Back

March 17, 2023

TOPIC

Vốn lưu động là gì? Đặc điểm và vai trò của vốn lưu động

5 min read

Vốn lưu động là một khái niệm quan trọng trong lĩnh vực tài chính. Đây là chỉ số đánh giá khả năng thanh khoản của một doanh nghiệp đối với các khoản phải trả ngắn hạn, cũng như khả năng tài chính của doanh nghiệp. 

1. Khái niệm vốn lưu động

Vốn lưu động là tổng giá trị các tài sản và tiền mặt mà một doanh nghiệp sở hữu và có thể chuyển đổi thành tiền mặt trong vòng ngắn hạn, thường là trong vòng một năm, để sử dụng cho các hoạt động kinh doanh hàng ngày. Vốn lưu động là phần tài sản của một doanh nghiệp có tính thanh khoản cao. Dễ dàng chuyển đổi thành tiền mặt trong vòng ngắn, thường là trong vòng một năm. Điều này bao gồm các khoản tài sản như tiền mặt, các khoản đầu tư ngắn hạn như chứng khoán và trái phiếu có kỳ hạn ngắn, các khoản phải thu từ khách hàng, và các hàng tồn kho có khả năng chuyển đổi nhanh thành tiền mặt.

Các ví dụ về vốn lưu động bao gồm tiền mặt, các khoản đầu tư ngắn hạn như chứng khoán và trái phiếu có kỳ hạn ngắn, các khoản phải thu từ khách hàng, và các hàng tồn kho có khả năng chuyển đổi nhanh thành tiền mặt. Đây là một yếu tố quan trọng đối với việc đánh giá khả năng tài chính và thanh khoản của một doanh nghiệp.

Các khoản tài sản và tiền mặt được tính vào vốn lưu động bao gồm tiền mặt, các khoản đầu tư ngắn hạn, các khoản phải thu ngắn hạn, các khoản nợ ngắn hạn, các khoản tồn kho ngắn hạn và các khoản phải trả ngắn hạn. Đây cũng được coi là một chỉ số quan trọng để đánh giá hiệu quả quản lý tài chính của doanh nghiệp.

2. Đặc điểm của vốn lưu động

2.1 Tính thanh khoản cao

Dễ dàng chuyển đổi thành tiền mặt trong vòng ngắn, thường là trong vòng một năm, do đó có tính thanh khoản cao.

2.2 Sự đa dạng

Có thể được định danh bằng nhiều loại tài sản khác nhau, bao gồm tiền mặt, các khoản đầu tư ngắn hạn, các khoản phải thu từ khách hàng, và các hàng tồn kho có khả năng chuyển đổi nhanh thành tiền mặt.

2.3 Được sử dụng để thanh toán các khoản nợ ngắn hạn

Thường được sử dụng để thanh toán các khoản nợ ngắn hạn của doanh nghiệp, bao gồm các khoản vay ngắn hạn và các khoản nợ phải trả cho nhà cung cấp.

2.4 Được sử dụng để đầu tư vào các hoạt động kinh doanh ngắn hạn

Được sử dụng để đầu tư vào các hoạt động kinh doanh ngắn hạn của doanh nghiệp, bao gồm chi phí sản xuất, quảng cáo, tiền lương và các chi phí khác.

2.5 Được sử dụng để đáp ứng các chi phí hàng ngày

Vốn lưu động cũng được sử dụng để đáp ứng các chi phí hàng ngày của doanh nghiệp, bao gồm chi phí thuê văn phòng, điện, nước, chi phí vận chuyển và các chi phí khác.

2.6 Đánh giá khả năng tài chính và thanh khoản của doanh nghiệp

Một chỉ số quan trọng để đánh giá khả năng tài chính và thanh khoản của một doanh nghiệp, và nó được sử dụng để tính toán các chỉ số như tỷ lệ thanh toán ngắn hạn và tỷ số thanh khoản.

3. Vai trò của vốn lưu động

Vốn lưu động đóng vai trò quan trọng trong hoạt động kinh doanh của một doanh nghiệp. Một số vai trò của vốn lưu động bao gồm:

3.1 Đáp ứng nhu cầu vốn ngắn hạn

Vốn lưu động giúp doanh nghiệp đáp ứng các nhu cầu vốn ngắn hạn, bao gồm thanh toán các khoản nợ ngắn hạn, đầu tư vào các hoạt động kinh doanh ngắn hạn và đáp ứng các chi phí hàng ngày.

3.2 Tăng tính thanh khoản của doanh nghiệp

Vốn lưu động có tính thanh khoản cao, giúp doanh nghiệp dễ dàng chuyển đổi các tài sản thành tiền mặt để đáp ứng các nhu cầu tài chính khẩn cấp.

3.3 Tăng cường khả năng tài chính của doanh nghiệp

Vốn lưu động là một chỉ số quan trọng để đánh giá khả năng tài chính và thanh khoản của một doanh nghiệp, do đó, việc tăng cường vốn lưu động có thể giúp cải thiện sức khỏe tài chính của doanh nghiệp và tăng cường khả năng thanh toán các khoản nợ ngắn hạn.

3.4 Giảm rủi ro tài chính

Vốn lưu động giúp giảm rủi ro tài chính cho doanh nghiệp bằng cách giúp đáp ứng các khoản nợ và chi phí hàng ngày, đồng thời cũng giúp đảm bảo rằng doanh nghiệp có đủ tiền mặt để đầu tư vào các hoạt động kinh doanh ngắn hạn.

3.5 Tăng cường khả năng cạnh tranh của doanh nghiệp

Việc tăng cường vốn lưu động có thể giúp doanh nghiệp đáp ứng các nhu cầu tài chính ngắn hạn nhanh chóng và linh hoạt hơn, từ đó tăng cường khả năng cạnh tranh của doanh nghiệp trên thị trường.

Vốn lưu động đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo sự ổn định tài chính và hoạt động kinh doanh của một doanh nghiệp.

4. Khái niệm vốn lưu động của công ty cổ phần

Vốn lưu động của công ty cổ phần là số tiền và các tài sản khác mà công ty sở hữu và có thể dễ dàng chuyển đổi thành tiền mặt để sử dụng trong hoạt động kinh doanh hàng ngày. Đây là các khoản tài sản và tiền mặt mà công ty có thể sử dụng để đáp ứng các khoản nợ và chi phí ngắn hạn.

Vốn lưu động của công ty cổ phần bao gồm các khoản như: Tài sản như tiền mặt, các khoản đầu tư ngắn hạn, các khoản đòi nợ ngắn hạn, khoản phải thu ngắn hạn và các khoản tồn kho ngắn hạn. Các tài sản này đều có tính thanh khoản cao và có thể dễ dàng chuyển đổi thành tiền mặt. Nhằm mục đích đáp ứng các nhu cầu tài chính ngắn hạn của công ty.

Vốn lưu động của công ty cổ phần đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo sự ổn định tài chính và hoạt động kinh doanh nội bộ. Việc tăng cường vốn lưu động giúp công ty đáp ứng các khoản nợ ngắn hạn và chi phí hàng ngày. Đồng thời giảm rủi ro tài chính và tăng cường khả năng cạnh tranh trên thị trường. Ngoài ra, vốn lưu động của công ty cổ phần cũng được sử dụng để đầu tư vào các hoạt động kinh doanh ngắn hạn và tạo ra lợi nhuận cho công ty.

5. Phân loại vốn lưu động

5.1 Dựa theo từng góc nhìn riêng, vốn lưu động được chia thành các loại chính như sau: 

Căn cứ vào quá trình tuần hoàn và luân chuyển vốn. vốn lưu động được chia làm ba loại chính:

Vốn dự trữ: Khoản vốn dành riêng cho việc mua nguyên liệu, nhiên vật liệu, phụ tùng thay thế, v.v Đảm bảo hoạt động sản xuất kinh doanh

Vốn trong sản xuất: Vốn trực tiếp phục vụ cho giai đoạn sản xuất.

Vốn lưu thông: Vốn trực tiếp phục vụ cho việc lưu thông, tiêu thụ hàng hóa.

5.2 Căn cứ vào phương thức xác lập, vốn lưu động được chia làm hai loại:

Vốn lưu động định mức: Là vốn quy định mức tối thiểu cần thiết thường xuyên cho hoạt động sản xuất kinh doanh của doanh nghiệp. 

Vốn lưu động không định mức: Là vốn có thể phát sinh trong quá trình sản xuất kinh doanh của doanh nghiệp. Khoản này thường không có căn cứ để tính toán định mức.

Căn cứ theo hình thái biểu hiện. Vốn lưu động bao gồm:

Vốn vật tư hàng hóa: Khoản vốn có hình thái biểu hiện bằng hiện vật vụ thể như nguyên vật liệu, sản phẩm đang hoàn thiện v.v

Vốn bằng tiền: Khoản vốn bằng tiền mặt

Căn cứ vào chủ sở hữu về vốn. Vốn lưu động bao gồm:

Vốn chủ sở hữu: Vốn thuộc quyền sở hữu của doanh nghiệp.

Vốn vay hay các khoản nợ khách hàng chưa thanh toán.

6. Kết cấu vốn lưu động của công ty cổ phần

6.1 Khái niệm

Kết cấu vốn lưu động của công ty cổ phần là tỷ trọng giữa từng bộ phận vốn lưu động dựa trên tổng số vốn lưu động của công ty.
Kết cấu vốn lưu động của một công ty cổ phần bao gồm các khoản tài sản và tiền mặt mà công ty sở hữu và có thể chuyển đổi thành tiền mặt trong quá trình hoạt động kinh doanh hàng ngày. Tùy vào từng công ty và ngành kinh doanh, kết cấu vốn lưu động có thể khác nhau. Tuy nhiên, thông thường bao gồm các khoản sau:

6.1.1 Tiền mặt và các khoản tương đương tiền mặt

Đây là khoản tài sản dễ dàng chuyển đổi thành tiền mặt nhất, bao gồm tiền trong tài khoản ngân hàng và các khoản tương đương tiền mặt như tiền gửi trước cho đối tác.

6.1.2 Các khoản đầu tư ngắn hạn

Bao gồm các khoản đầu tư vào chứng khoán, trái phiếu và các công cụ tài chính khác có thời hạn đáo hạn trong vòng một năm.

6.1.3 Các khoản phải thu ngắn hạn

Là các khoản tiền mà công ty đang chờ khách hàng trả lại trong vòng một năm.

6.1.4 Các khoản nợ ngắn hạn

Bao gồm các khoản nợ của công ty đến các đối tác thương mại, các khoản vay ngắn hạn từ ngân hàng hoặc các khoản nợ khác cần phải trả trong vòng một năm.

6.1.5 Các khoản tồn kho ngắn hạn

Là giá trị của hàng tồn kho mà công ty sẵn sàng bán trong vòng một năm.

6.1.6 Các khoản phải trả ngắn hạn

Là các khoản chi phí và nợ phải trả của công ty trong vòng một năm, bao gồm tiền lương, thuế và các khoản chi phí khác.

Kết cấu vốn lưu động của công ty cổ phần được quản lý và kiểm soát bởi bộ phận tài chính và kế toán của công ty. Đảm bảo công ty có đủ vốn lưu động để đáp ứng các nhu cầu và hoạt động kinh doanh hàng ngày.

6.2 Các nhân tố ảnh hưởng đến kết cấu vốn lưu động

Các nhân tố ảnh hưởng đến kết cấu vốn lưu động của một doanh nghiệp có thể bao gồm:

6.2.1 Ngành công nghiệp và quy mô hoạt động của doanh nghiệp

Các ngành công nghiệp khác nhau có các yêu cầu về vốn lưu động khác nhau. Doanh nghiệp có quy mô hoạt động lớn thường cần có kết cấu vốn lưu động cao hơn để đáp ứng các nhu cầu về tài chính của họ.

6.2.2 Chính sách tài chính và quản lý tài chính của doanh nghiệp

Chính sách tài chính của doanh nghiệp, chẳng hạn như chính sách thanh toán và chính sách mua hàng, có thể ảnh hưởng đến kết cấu vốn lưu động của doanh nghiệp.

6.2.3 Tính thanh khoản của các tài sản

Tính thanh khoản của các tài sản như khoản đầu tư ngắn hạn và khoản phải thu từ khách hàng có thể ảnh hưởng đến kết cấu vốn lưu động của doanh nghiệp.

6.2.4 Chu kỳ kinh doanh của doanh nghiệp

Chu kỳ kinh doanh của doanh nghiệp, chẳng hạn như mùa bán hàng, có thể ảnh hưởng đến kết cấu vốn lưu động của doanh nghiệp.

6.2.5 Chính sách quản lý và điều hành của doanh nghiệp

Các chính sách quản lý và điều hành của doanh nghiệp, chẳng hạn như chính sách quản lý rủi ro và chính sách quản lý chi phí, có thể ảnh hưởng đến kết cấu vốn lưu động của doanh nghiệp.

6.2.6 Ngành kinh doanh

Ngành kinh doanh mà doanh nghiệp hoạt động sẽ ảnh hưởng đến cách cấu thành và tỷ lệ của các khoản vốn lưu động. Ví dụ, trong ngành sản xuất, khoản đầu tư vào các nguyên liệu và sản phẩm trung gian thường chiếm tỷ lệ cao hơn so với các ngành dịch vụ.

6.2.7 Quy mô và mức độ phát triển của doanh nghiệp

Kích thước và tình trạng tài chính của doanh nghiệp cũng ảnh hưởng đến kết cấu vốn lưu động. Một doanh nghiệp lớn và phát triển có thể sở hữu các khoản đầu tư dài hạn lớn hơn so với một doanh nghiệp nhỏ hơn.

6.2.8 Chiến lược kinh doanh

Chiến lược kinh doanh của doanh nghiệp cũng ảnh hưởng đến cách cấu thành và tỷ lệ của các khoản vốn lưu động. Ví dụ, một doanh nghiệp tập trung vào phát triển sản phẩm mới có thể đầu tư nhiều vào nghiên cứu và phát triển sản phẩm hơn là tập trung vào việc giảm thiểu các khoản nợ phải trả ngắn hạn.

6.2.9 Chính sách tài chính của doanh nghiệp

Chính sách tài chính của doanh nghiệp, chẳng hạn như chính sách vay vốn hay chính sách thu hồi các khoản phải thu, cũng ảnh hưởng đến cách cấu thành và tỷ lệ của các khoản vốn lưu động.

6.2.10 Tình trạng thị trường

Tình trạng thị trường, chẳng hạn như sự suy giảm nhu cầu hoặc biến động giá cả, có thể ảnh hưởng đến cách cấu thành và tỷ lệ của các khoản vốn lưu động của doanh nghiệp.

Get a free estimate for funds to grow your business.

Nâng cao trải nghiệm khách hàng để doanh nghiệp sẵn sàng bứt phá cùng Jenfi

Jenfi là đơn vị cho vay tín chấp ngắn hạn – không yêu cầu thế chấp tài sản và thời hạn vay trung bình từ 4 – 10 tháng (tối đa 12 tháng). Chúng tôi xét duyệt dựa trên doanh thu 6 tháng gần nhất của mình và khoản vay có thể hỗ trợ dao động từ 100tr – 20 tỷ. Một vài thông tin nổi bật về khoản vay của Jenfi bao gồm: 

– Lãi suất trung bình từ 6% -> 20% cho cả kỳ hạn vay tương đương từ 3 tháng – 12 tháng vay ( Lãi suất cụ thể cho mỗi doanh nghiệp sẽ qua bước thẩm định hồ sơ) 

– Hồ sơ xét duyệt nhanh chóng và 100% online, cần từ 7-10 ngày làm việc để có kết quả thẩm định tính từ ngày doanh nghiệp nộp đủ hồ sơ thẩm định , giải ngân 48h sau khi ký hợp đồng. 

– Không có phí ẩn khi thẩm định hồ sơ, không lãi phạt khi thanh toán trước hạn. Không phải ký quý hay mua bảo hiểm để giải ngân. 

– Hình thức thanh toán khoản vay: trả gốc + lãi chia đều theo mỗi tháng hoặc thanh toán theo % doanh thu mỗi tháng. 

Đặt lịch tư vấn tại đây hoặc đăng ký ngay để được chúng tôi hỗ trợ 24/7!

 

What kind of founder are you? Take the quiz to find out

Read This Next