Vốn lưu động là gì? Đặc điểm và vai trò của vốn lưu động

Vốn lưu động là một khái niệm quan trọng trong lĩnh vực tài chính. Đây là chỉ số đánh giá khả năng thanh khoản của một doanh nghiệp đối với các khoản phải trả ngắn hạn, cũng như khả năng tài chính của doanh nghiệp. 

1. Khái niệm vốn lưu động

Vốn lưu động là tổng giá trị các tài sản và tiền mặt mà một doanh nghiệp sở hữu và có thể chuyển đổi thành tiền mặt trong vòng ngắn hạn, thường là trong vòng một năm, để sử dụng cho các hoạt động kinh doanh hàng ngày. Vốn lưu động là phần tài sản của một doanh nghiệp có tính thanh khoản cao. Dễ dàng chuyển đổi thành tiền mặt trong vòng ngắn, thường là trong vòng một năm. Điều này bao gồm các khoản tài sản như tiền mặt, các khoản đầu tư ngắn hạn như chứng khoán và trái phiếu có kỳ hạn ngắn, các khoản phải thu từ khách hàng, và các hàng tồn kho có khả năng chuyển đổi nhanh thành tiền mặt.

Các ví dụ về vốn lưu động bao gồm tiền mặt, các khoản đầu tư ngắn hạn như chứng khoán và trái phiếu có kỳ hạn ngắn, các khoản phải thu từ khách hàng, và các hàng tồn kho có khả năng chuyển đổi nhanh thành tiền mặt. Đây là một yếu tố quan trọng đối với việc đánh giá khả năng tài chính và thanh khoản của một doanh nghiệp.

Các khoản tài sản và tiền mặt được tính vào vốn lưu động bao gồm tiền mặt, các khoản đầu tư ngắn hạn, các khoản phải thu ngắn hạn, các khoản nợ ngắn hạn, các khoản tồn kho ngắn hạn và các khoản phải trả ngắn hạn. Đây cũng được coi là một chỉ số quan trọng để đánh giá hiệu quả quản lý tài chính của doanh nghiệp.

2. Đặc điểm của vốn lưu động

2.1 Tính thanh khoản cao

Dễ dàng chuyển đổi thành tiền mặt trong vòng ngắn, thường là trong vòng một năm, do đó có tính thanh khoản cao.

2.2 Sự đa dạng

Có thể được định danh bằng nhiều loại tài sản khác nhau, bao gồm tiền mặt, các khoản đầu tư ngắn hạn, các khoản phải thu từ khách hàng, và các hàng tồn kho có khả năng chuyển đổi nhanh thành tiền mặt.

2.3 Được sử dụng để thanh toán các khoản nợ ngắn hạn

Thường được sử dụng để thanh toán các khoản nợ ngắn hạn của doanh nghiệp, bao gồm các khoản vay ngắn hạn và các khoản nợ phải trả cho nhà cung cấp.

2.4 Được sử dụng để đầu tư vào các hoạt động kinh doanh ngắn hạn

Được sử dụng để đầu tư vào các hoạt động kinh doanh ngắn hạn của doanh nghiệp, bao gồm chi phí sản xuất, quảng cáo, tiền lương và các chi phí khác.

2.5 Được sử dụng để đáp ứng các chi phí hàng ngày

Vốn lưu động cũng được sử dụng để đáp ứng các chi phí hàng ngày của doanh nghiệp, bao gồm chi phí thuê văn phòng, điện, nước, chi phí vận chuyển và các chi phí khác.

2.6 Đánh giá khả năng tài chính và thanh khoản của doanh nghiệp

Một chỉ số quan trọng để đánh giá khả năng tài chính và thanh khoản của một doanh nghiệp, và nó được sử dụng để tính toán các chỉ số như tỷ lệ thanh toán ngắn hạn và tỷ số thanh khoản.

3. Vai trò của vốn lưu động

Vốn lưu động đóng vai trò quan trọng trong hoạt động kinh doanh của một doanh nghiệp. Một số vai trò của vốn lưu động bao gồm:

3.1 Đáp ứng nhu cầu vốn ngắn hạn

Vốn lưu động giúp doanh nghiệp đáp ứng các nhu cầu vốn ngắn hạn, bao gồm thanh toán các khoản nợ ngắn hạn, đầu tư vào các hoạt động kinh doanh ngắn hạn và đáp ứng các chi phí hàng ngày.

3.2 Tăng tính thanh khoản của doanh nghiệp

Vốn lưu động có tính thanh khoản cao, giúp doanh nghiệp dễ dàng chuyển đổi các tài sản thành tiền mặt để đáp ứng các nhu cầu tài chính khẩn cấp.

3.3 Tăng cường khả năng tài chính của doanh nghiệp

Vốn lưu động là một chỉ số quan trọng để đánh giá khả năng tài chính và thanh khoản của một doanh nghiệp, do đó, việc tăng cường vốn lưu động có thể giúp cải thiện sức khỏe tài chính của doanh nghiệp và tăng cường khả năng thanh toán các khoản nợ ngắn hạn.

3.4 Giảm rủi ro tài chính

Vốn lưu động giúp giảm rủi ro tài chính cho doanh nghiệp bằng cách giúp đáp ứng các khoản nợ và chi phí hàng ngày, đồng thời cũng giúp đảm bảo rằng doanh nghiệp có đủ tiền mặt để đầu tư vào các hoạt động kinh doanh ngắn hạn.

3.5 Tăng cường khả năng cạnh tranh của doanh nghiệp

Việc tăng cường vốn lưu động có thể giúp doanh nghiệp đáp ứng các nhu cầu tài chính ngắn hạn nhanh chóng và linh hoạt hơn, từ đó tăng cường khả năng cạnh tranh của doanh nghiệp trên thị trường.

Vốn lưu động đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo sự ổn định tài chính và hoạt động kinh doanh của một doanh nghiệp.

4. Khái niệm vốn lưu động của công ty cổ phần

Vốn lưu động của công ty cổ phần là số tiền và các tài sản khác mà công ty sở hữu và có thể dễ dàng chuyển đổi thành tiền mặt để sử dụng trong hoạt động kinh doanh hàng ngày. Đây là các khoản tài sản và tiền mặt mà công ty có thể sử dụng để đáp ứng các khoản nợ và chi phí ngắn hạn.

Vốn lưu động của công ty cổ phần bao gồm các khoản như: Tài sản như tiền mặt, các khoản đầu tư ngắn hạn, các khoản đòi nợ ngắn hạn, khoản phải thu ngắn hạn và các khoản tồn kho ngắn hạn. Các tài sản này đều có tính thanh khoản cao và có thể dễ dàng chuyển đổi thành tiền mặt. Nhằm mục đích đáp ứng các nhu cầu tài chính ngắn hạn của công ty.

Vốn lưu động của công ty cổ phần đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo sự ổn định tài chính và hoạt động kinh doanh nội bộ. Việc tăng cường vốn lưu động giúp công ty đáp ứng các khoản nợ ngắn hạn và chi phí hàng ngày. Đồng thời giảm rủi ro tài chính và tăng cường khả năng cạnh tranh trên thị trường. Ngoài ra, vốn lưu động của công ty cổ phần cũng được sử dụng để đầu tư vào các hoạt động kinh doanh ngắn hạn và tạo ra lợi nhuận cho công ty.

5. Phân loại vốn lưu động

5.1 Dựa theo từng góc nhìn riêng, vốn lưu động được chia thành các loại chính như sau: 

Căn cứ vào quá trình tuần hoàn và luân chuyển vốn. vốn lưu động được chia làm ba loại chính:

Vốn dự trữ: Khoản vốn dành riêng cho việc mua nguyên liệu, nhiên vật liệu, phụ tùng thay thế, v.v Đảm bảo hoạt động sản xuất kinh doanh

Vốn trong sản xuất: Vốn trực tiếp phục vụ cho giai đoạn sản xuất.

Vốn lưu thông: Vốn trực tiếp phục vụ cho việc lưu thông, tiêu thụ hàng hóa.

5.2 Căn cứ vào phương thức xác lập, vốn lưu động được chia làm hai loại:

Vốn lưu động định mức: Là vốn quy định mức tối thiểu cần thiết thường xuyên cho hoạt động sản xuất kinh doanh của doanh nghiệp. 

Vốn lưu động không định mức: Là vốn có thể phát sinh trong quá trình sản xuất kinh doanh của doanh nghiệp. Khoản này thường không có căn cứ để tính toán định mức.

Căn cứ theo hình thái biểu hiện. Vốn lưu động bao gồm:

Vốn vật tư hàng hóa: Khoản vốn có hình thái biểu hiện bằng hiện vật vụ thể như nguyên vật liệu, sản phẩm đang hoàn thiện v.v

Vốn bằng tiền: Khoản vốn bằng tiền mặt

Căn cứ vào chủ sở hữu về vốn. Vốn lưu động bao gồm:

Vốn chủ sở hữu: Vốn thuộc quyền sở hữu của doanh nghiệp.

Vốn vay hay các khoản nợ khách hàng chưa thanh toán.

6. Kết cấu vốn lưu động của công ty cổ phần

6.1 Khái niệm

Kết cấu vốn lưu động của công ty cổ phần là tỷ trọng giữa từng bộ phận vốn lưu động dựa trên tổng số vốn lưu động của công ty.
Kết cấu vốn lưu động của một công ty cổ phần bao gồm các khoản tài sản và tiền mặt mà công ty sở hữu và có thể chuyển đổi thành tiền mặt trong quá trình hoạt động kinh doanh hàng ngày. Tùy vào từng công ty và ngành kinh doanh, kết cấu vốn lưu động có thể khác nhau. Tuy nhiên, thông thường bao gồm các khoản sau:

6.1.1 Tiền mặt và các khoản tương đương tiền mặt

Đây là khoản tài sản dễ dàng chuyển đổi thành tiền mặt nhất, bao gồm tiền trong tài khoản ngân hàng và các khoản tương đương tiền mặt như tiền gửi trước cho đối tác.

6.1.2 Các khoản đầu tư ngắn hạn

Bao gồm các khoản đầu tư vào chứng khoán, trái phiếu và các công cụ tài chính khác có thời hạn đáo hạn trong vòng một năm.

6.1.3 Các khoản phải thu ngắn hạn

Là các khoản tiền mà công ty đang chờ khách hàng trả lại trong vòng một năm.

6.1.4 Các khoản nợ ngắn hạn

Bao gồm các khoản nợ của công ty đến các đối tác thương mại, các khoản vay ngắn hạn từ ngân hàng hoặc các khoản nợ khác cần phải trả trong vòng một năm.

6.1.5 Các khoản tồn kho ngắn hạn

Là giá trị của hàng tồn kho mà công ty sẵn sàng bán trong vòng một năm.

6.1.6 Các khoản phải trả ngắn hạn

Là các khoản chi phí và nợ phải trả của công ty trong vòng một năm, bao gồm tiền lương, thuế và các khoản chi phí khác.

Kết cấu vốn lưu động của công ty cổ phần được quản lý và kiểm soát bởi bộ phận tài chính và kế toán của công ty. Đảm bảo công ty có đủ vốn lưu động để đáp ứng các nhu cầu và hoạt động kinh doanh hàng ngày.

6.2 Các nhân tố ảnh hưởng đến kết cấu vốn lưu động

Các nhân tố ảnh hưởng đến kết cấu vốn lưu động của một doanh nghiệp có thể bao gồm:

6.2.1 Ngành công nghiệp và quy mô hoạt động của doanh nghiệp

Các ngành công nghiệp khác nhau có các yêu cầu về vốn lưu động khác nhau. Doanh nghiệp có quy mô hoạt động lớn thường cần có kết cấu vốn lưu động cao hơn để đáp ứng các nhu cầu về tài chính của họ.

6.2.2 Chính sách tài chính và quản lý tài chính của doanh nghiệp

Chính sách tài chính của doanh nghiệp, chẳng hạn như chính sách thanh toán và chính sách mua hàng, có thể ảnh hưởng đến kết cấu vốn lưu động của doanh nghiệp.

6.2.3 Tính thanh khoản của các tài sản

Tính thanh khoản của các tài sản như khoản đầu tư ngắn hạn và khoản phải thu từ khách hàng có thể ảnh hưởng đến kết cấu vốn lưu động của doanh nghiệp.

6.2.4 Chu kỳ kinh doanh của doanh nghiệp

Chu kỳ kinh doanh của doanh nghiệp, chẳng hạn như mùa bán hàng, có thể ảnh hưởng đến kết cấu vốn lưu động của doanh nghiệp.

6.2.5 Chính sách quản lý và điều hành của doanh nghiệp

Các chính sách quản lý và điều hành của doanh nghiệp, chẳng hạn như chính sách quản lý rủi ro và chính sách quản lý chi phí, có thể ảnh hưởng đến kết cấu vốn lưu động của doanh nghiệp.

6.2.6 Ngành kinh doanh

Ngành kinh doanh mà doanh nghiệp hoạt động sẽ ảnh hưởng đến cách cấu thành và tỷ lệ của các khoản vốn lưu động. Ví dụ, trong ngành sản xuất, khoản đầu tư vào các nguyên liệu và sản phẩm trung gian thường chiếm tỷ lệ cao hơn so với các ngành dịch vụ.

6.2.7 Quy mô và mức độ phát triển của doanh nghiệp

Kích thước và tình trạng tài chính của doanh nghiệp cũng ảnh hưởng đến kết cấu vốn lưu động. Một doanh nghiệp lớn và phát triển có thể sở hữu các khoản đầu tư dài hạn lớn hơn so với một doanh nghiệp nhỏ hơn.

6.2.8 Chiến lược kinh doanh

Chiến lược kinh doanh của doanh nghiệp cũng ảnh hưởng đến cách cấu thành và tỷ lệ của các khoản vốn lưu động. Ví dụ, một doanh nghiệp tập trung vào phát triển sản phẩm mới có thể đầu tư nhiều vào nghiên cứu và phát triển sản phẩm hơn là tập trung vào việc giảm thiểu các khoản nợ phải trả ngắn hạn.

6.2.9 Chính sách tài chính của doanh nghiệp

Chính sách tài chính của doanh nghiệp, chẳng hạn như chính sách vay vốn hay chính sách thu hồi các khoản phải thu, cũng ảnh hưởng đến cách cấu thành và tỷ lệ của các khoản vốn lưu động.

6.2.10 Tình trạng thị trường

Tình trạng thị trường, chẳng hạn như sự suy giảm nhu cầu hoặc biến động giá cả, có thể ảnh hưởng đến cách cấu thành và tỷ lệ của các khoản vốn lưu động của doanh nghiệp.

Get a free estimate for funds to grow your business.

Nâng cao trải nghiệm khách hàng để doanh nghiệp sẵn sàng bứt phá cùng Jenfi

Jenfi là đơn vị cho vay tín chấp ngắn hạn – không yêu cầu thế chấp tài sản và thời hạn vay trung bình từ 4 – 10 tháng (tối đa 12 tháng). Chúng tôi xét duyệt dựa trên doanh thu 6 tháng gần nhất của mình và khoản vay có thể hỗ trợ dao động từ 100tr – 20 tỷ. Một vài thông tin nổi bật về khoản vay của Jenfi bao gồm: 

– Lãi suất trung bình từ 6% -> 20% cho cả kỳ hạn vay tương đương từ 3 tháng – 12 tháng vay ( Lãi suất cụ thể cho mỗi doanh nghiệp sẽ qua bước thẩm định hồ sơ) 

– Hồ sơ xét duyệt nhanh chóng và 100% online, cần từ 7-10 ngày làm việc để có kết quả thẩm định tính từ ngày doanh nghiệp nộp đủ hồ sơ thẩm định , giải ngân 48h sau khi ký hợp đồng. 

– Không có phí ẩn khi thẩm định hồ sơ, không lãi phạt khi thanh toán trước hạn. Không phải ký quý hay mua bảo hiểm để giải ngân. 

– Hình thức thanh toán khoản vay: trả gốc + lãi chia đều theo mỗi tháng hoặc thanh toán theo % doanh thu mỗi tháng. 

Đặt lịch tư vấn tại đây hoặc đăng ký ngay để được chúng tôi hỗ trợ 24/7!

 

Tính Nhu Cầu Vốn Lưu Động Cần Thiết Để Tăng Trưởng Bền Vững

Tính nhu cầu vốn lưu động | Jenfi Capital

Bạn có bao giờ tự hỏi liệu doanh nghiệp của mình cần thêm bao nhiêu tiền mặt để vận hành trơn tru trong năm? Vốn lưu động cần thiết (Working Capital Requirement) là một số liệu kế toán mà ít chủ doanh nghiệp cần nắm rõ để linh hoạt, nắm bắt cơ hội kinh doanh mới và tăng trưởng bền vững.

Trong bài viết này, cùng Jenfi Capital xem xét cách tính toán nhu cầu vốn lưu động cần thiết cho doanh nghiệp của bạn và tác động của dòng tiền mặt này đến hiệu quả kinh doanh.

Tại sao vốn lưu động là yếu tố sống còn của doanh nghiệp

Vốn lưu động là nguồn sống giúp doanh nghiệp vận hành. Trong kế toán, vốn lưu động bao gồm các loại tài khoản thanh khoản được trong ngắn hạn, ví dụ như tiền mặt, hàng tồn kho, tiền khách hàng nợ, trừ cho nợ ngắn hạn, ví dụ nợ thanh toán hóa đơn. 

Nếu vốn lưu động quá ít, doanh nghiệp của bạn có thể gặp vấn đề. Nếu vốn lưu động quá cao, doanh nghiệp của bạn đang sử dụng dòng tiền chưa hiệu quả.

Câu hỏi đặt ra là: liệu chúng ta nên giữ tiền mặt dồi dào để vốn lưu động luôn trong tình trạng dư thừa, hay nên giảm vốn lưu động để có thêm cơ hội kinh doanh? Việc tìm được sự cân bằng giữa tài sản và nợ ở đây rất quan trọng, nhất là vào thời điểm này khi lạm phát đang tăng và kinh tế đang suy thoái toàn cầu.

Đánh giá và xác định nhu cầu vốn lưu động cho doanh nghiệp của bạn có thể giúp bạn tìm được sự cân bằng này để hoạt động hiệu quả.

Trong thực tế, thuật ngữ nhu cầu vốn lưu động mang ý nghĩa khác nhau tùy theo cách suy nghĩ của mỗi người. Tuy nhiên nếu bạn chỉ tính vốn lưu động cho mỗi kỳ và cố gắng phân tích nhu cầu vốn lưu động cần thiết thì có thể bạn sẽ không có con số chính xác.

Một trong những công cụ hiệu quả để xác định nhu cầu vốn lưu động là dựa vào chu kỳ kinh doanh. Chu kỳ kinh doanh phân tích các khoản thu và các khoản chi theo chu kỳ ngày. Các khoản thu được tính toán dựa vào số ngày trung bình bạn cần để thu được các khoản cần phải thu. Hàng tồn kho được tính toán dựa trên số ngày trung bình để bán sản phẩm. Và các khoản chi được tính toán dựa trên số ngày trung bình bạn cần để thanh toán hóa đơn cho nhà phân phối.

Đa số doanh nghiệp không có đủ nguồn tiền cho chu kỳ kinh doanh (khoản thu + hàng tồn kho theo đơn vị số ngày trung bình). Do đó, vốn lưu động là yếu tố cần thiết. Việc thiếu vốn lưu động có thể được bù đắp từ lợi nhuận ròng của doanh nghiệp hoặc từ các khoản vay bên ngoài hoặc bằng sự kết hợp của cả hai.

Tính toán nhu cầu vốn lưu động như thế nào?

Nhu cầu vốn lưu động (Working Capital Requirement – WCR) là một thông số tài chính thể hiện số tiền cần thiết để chi tiêu trong một kỳ kinh doanh. Nói đơn giản, WCR cho biết bạn cần bao nhiêu tiền để lấp khoảng trống giữa chi phí thanh toán cho nhà phân phối và nguồn thu về từ khách hàng.

Tính nhu cầu vốn lưu động bằng công thức:

WCR = Các khoản thu ngắn hạn + Hàng tồn kho – Các khoản chi ngắn hạn

Trong đó, các yếu tố liên quan đến khoản thu ngắn hạn + hàng tồn kho có thể gồm:

  • Tiền trong tài khoản ngân hàng và séc chưa nhận được từ khách hàng
  • Phí bảo hiểm và các chi phí trả trước khác
  • Hàng tồn kho bao gồm thành phẩm, nguyên vật liệu và bán thành phẩm
  • Khoản thanh toán trước khi mua hàng đã chi cho nhà phân phối
  • Các khoản đầu tư ngắn hạn mà doanh nghiệp muốn bán trong vòng một năm
  • Các khoản có thể thu về, bao gồm cả các khoản cho vay ngắn hạn đối với nhà cung cấp hoặc khách hàng sẽ đáo hạn trong vòng một năm

Các khoản chi ngắn hạn có thể bao gồm:

  • Nợ dài hạn phải trả trong vòng một năm
  • Các khoản phải trả (ví dụ: chi phí thuê văn phòng)
  • Các loại thuế phải nộp
  • Lương nhân viên
  • Lãi tiền vay
  • Nợ gốc phải trả trong một năm
  • Chi phí phải trả
  • Thanh toán trước cho hàng hóa và dịch vụ chưa được giao

Các yếu tố ảnh hưởng đến nhu cầu vốn lưu động của doanh nghiệp bạn

Nhu cầu vốn lưu động của doanh nghiệp của bạn bị ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố như:

Chu kỳ hoạt động: Doanh nghiệp thường có khả năng đáp ứng các khoản cần chi trong ngắn hạn của mình bằng doanh thu từ bán hàng. Tuy nhiên, một công ty có chu kỳ hoạt động dài hơn sẽ đòi hỏi nhiều vốn lưu động hơn để đáp ứng các chi phí phát sinh trong thời gian đó.

Loại hình kinh doanh: Một số doanh nghiệp yêu cầu một lượng vốn lưu động tương đối cao hơn để tồn tại trên thị trường. Ví dụ, các nhà bán lẻ, nhà bán buôn và nhà sản xuất phải duy trì một lượng lớn hàng tồn kho vật chất, điều này đòi hỏi nhiều vốn lưu động hơn.

Mục tiêu kinh doanh: Một doanh nghiệp nhỏ đang tìm cách mở rộng hoạt động của mình sẽ yêu cầu nhiều vốn lưu động hơn một SME muốn hoạt động ở cùng cấp độ. Mục tiêu quản lý đóng một vai trò quan trọng trong việc xác định yêu cầu vốn lưu động của doanh nghiệp bạn.

Diễn giải nhu cầu vốn lưu động

Nếu bạn băn khoăn làm sao đánh giá nhu cầu vốn lưu động của doanh nghiệp mình sau khi tính toán, hãy xem xét các thành phần trong công thức. 

WCR tăng có thể do các khoản thu ngắn hạn tăng, hàng tồn kho nhiều hoặc do các khoản chi ngắn hạn giảm. Và ngược lại, nếu chỉ số WCR của doanh nghiệp giảm, đó có thể là do các khoản chi ngắn hạn tăng hoặc các khoản thu ngắn hạn giảm và lượng hàng tồn kho ít đi.

Khi WCR tăng ám chỉ rằng doanh nghiệp đang dùng nguồn tài chính chỉ để vận hành doanh nghiệp, và do đó có ít tiền để theo đuổi các mục tiêu tăng trưởng khác, ví dụ như ra mắt sản phẩm mới, mở rộng địa bàn hoạt động. 

Nhu cầu vốn lưu động bao nhiêu thì phù hợp?

Để xác định xem doanh nghiệp của bạn thật sự đang cần bao nhiêu tiền, thì tỷ lệ vốn lưu động là thước đo có thể giúp bạn trả lời câu hỏi này. Tỷ lệ vốn lưu động là phần trăm của tài sản ngắn hạn chia cho nợ ngắn hạn.

Tỷ lệ vốn lưu động tốt được coi là từ 1,5 đến 2, và cho thấy một công ty có nền tảng tài chính vững chắc về khả năng thanh khoản. Ít hơn một được coi là tỷ lệ vốn lưu động âm, báo hiệu các vấn đề thanh khoản tiềm ẩn trong tương lai. Một ngoại lệ là khi vốn lưu động âm phát sinh trong các doanh nghiệp tạo ra tiền mặt rất nhanh và có thể bán sản phẩm cho khách hàng của họ trước khi trả tiền cho nhà cung cấp của họ.

Câu Hỏi Thường Gặp

Vốn lưu động là gì?

Vốn lưu động là lượng vốn khả dụng cho các hoạt động hàng ngày trong công ty. Vốn lưu động đại diện cho tính thanh khoản của công ty, được tính bằng cách lấy tài sản lưu động trừ đi các khoản nợ hiện tại.

Công thức tính vốn lưu động

Công thức tính vốn lưu động bằng tài sản lưu động ngắn hạn trừ cho các khoản nợ ngắn hạn. Tài sản ngắn hạn bao gồm tiền mặt, các khoản phải thu và hàng tồn kho, các khoản nợ ngắn hạn bao gồm các khoản phải trả, nợ ngắn hạn và bất kỳ khoản nợ nào khác đến hạn trong 12 tháng tới. 

Lợi ích của vốn lưu động đối với doanh nghiệp là gì?

Lợi ích của vốn lưu động bao gồm: cải thiện tính thanh khoản, hiệu quả hoạt động và tăng lợi nhuận. 

Sự khác biệt giữa vay vốn lưu động và vay dài hạn là gì?

Sự khác biệt giữa vốn lưu động và vay dài hạn là thời hạn của khoản vay. Các khoản vay vốn lưu động thường là các khoản vay ngắn hạn , cung cấp cho doanh nghiệp khả năng tiếp cận vốn nhanh chóng để đáp ứng các nhu cầu trước mắt, trong khi khoản vay dài hạn được sử dụng cho các dự án lớn trong một khoảng thời gian dài hơn. 

Các khoản vay vốn lưu động thường được kỳ vọng sẽ được hoàn trả trong vòng một năm, trong khi các khoản vay dài hạn có thể có thời hạn hoàn trả trong vài năm.

Chủ đề liên quan: thanh khoản, tài sản lưu động, nợ ngắn hạn, khoản phải thu, khoản phải trả, nợ ngắn hạn, đầu tư vốn, ổn định tài chính, hiệu quả hoạt động, tăng lợi nhuận, quản lý hàng tồn kho và tín dụng thương mại.

 

Tăng trưởng cùng Jenfi Capital

Đảm bảo doanh nghiệp có đủ năng lực về nguồn vốn lưu động cần thiết là yếu tố quan trọng trong sự thành công lâu dài của doanh nghiệp bạn. Nếu doanh nghiệp của bạn bị âm vốn lưu động, đã đến lúc bạn cần có hành động để đảm bảo khả năng thanh khoản càng sớm càng tốt.

Vay vốn lưu động có thể là lựa chọn tốt nhất của bạn trong tình huống như vậy. Chúng tôi tại Jenfi Capital có thể giúp giải ngân nhanh chóng các khoản vay vốn lưu động không cần thế chấp để đảm bảo rằng doanh nghiệp của bạn vẫn trụ vững ngay cả trong những thời điểm khó khăn nhất. Quy trình đăng ký khoản vay trực tuyến linh hoạt và hoàn toàn trực tuyến.

Để đăng ký vay vốn lưu động tại Jenfi Capital, bạn cần những giấy tờ sau:

  • Giấy đăng ký kinh doanh
  • Bảng sao kê ngân hàng trong 6 tháng gần nhất

Dưới đây là một số lợi ích khi vay vốn lưu động cùng Jenfi Capital:

  • Khoản vay vốn lưu động tại Jenfi Capital không cần thế chấp tài sản
  • Ứng dụng nộp hồ sơ hoàn toàn trực tuyến, có sẵn với 5 ngôn ngữ. Bạn có thể tự hoàn thành hồ sơ hoặc đăng ký tư vấn từ chúng tôi.
  • Ngay khi hoàn tất hồ sơ vay, khoản vay được giải ngân trong vòng 24h

Khoản tiền có được có thể được sử dụng để đáp ứng rất nhiều chi phí kinh doanh như chạy quảng cáo, mua dự trữ hàng tồn kho, phát triển sản phẩm mới.

Get a free estimate for funds to grow your business.

Vốn Lưu Động Là Gì? Top 5 Cách Tăng Vốn Lưu Động Hiệu Quả

Vốn Lưu Động Là Gì - Tại Sao Vốn Lưu Động Quan Trọng | Jenfi Capital

Vốn lưu động là gì? Working Capital là gì?

Vốn lưu động là gì? Chúng ta ít khi để ý đến vốn lưu động trong hoạt động kinh doanh hàng ngày, nhưng vốn lưu động (working capital) có thể là yếu tố quan trọng để kinh doanh thành công. Vốn lưu động ảnh hưởng rất nhiều đến kinh doanh, từ chi phí nhân viên, thanh toán nhà phân phối, đến các chiến dịch quảng cáo ngắn hạn.

Nói ngắn gọn, vốn lưu động là lượng tiền mặt có sẳn để đáp ứng các nhu cầu chi tiêu trong thời gian gần.

Để đảm bảo rằng bạn có đủ nguồn vốn lưu động, bạn cần tính giá trị tài sản hiện tại, dự đoán nhu cầu trong tương lai và cân nhắc các biện pháp huy động vốn để luôn có đủ lượng tiền mặt khi cần.

>>> Xem thêm: Dịch Vụ Hỗ Trợ Vay Tiền Nhanh 1s: Những Lưu Ý Quan Trọng

Tính Toán Vốn Lưu Động Như Thế Nào

Bạn có thể biết được tình hình tài chính doanh nghiệp mình hiện tại như thế nào bằng cách tính tỷ số vốn lưu động với công thức sau:

Công thức tính tỷ số vốn lưu động:

Tỷ số vốn lưu động = tài sản hiện tại / nợ hiện tại

Nếu bạn có tài sản hiện tại trị giá 10 tỷ VND, và khoản nợ hiện tại là 5 tỷ VN, tỷ số vốn lưu động của bạn là 2:1. Tỷ số này cho thấy tình hình tài chính của bạn đang ổn định. 

Vốn lưu động ròng cho biết bạn có sẵn bao nhiêu tiền để đáp ứng các chi phí hiện tại.

Công thức tính vốn lưu động ròng:

Vốn lưu động ròng = tài sản hiện tại – nợ hiện tại

Với hai công thức tính vốn lưu động này, bạn chỉ nên tính toán dựa trên các tài sản ngắn hạn, ví dụ như tiền mặt đang có và khoản tiền có thể thu được (tiền khách hàng nợ), và hàng tồn kho có thể chuyển thành tiền mặt trong thời gian 12 tháng.

Bạn muốn có thêm vốn bằng cách tài trợ hàng tồn kho? Tìm hiểu thêm tại đây.

Các khoản nợ ngắn hạn bao gồm các khoản chi tiêu, thanh toán cho nhà phân phối của bạn, các khoản nợ ngân hàng ngắn hạn, kèm chi phí phải trả cho tiền lương, thuế và các khoản chi khác.

Hiểu Rõ Nhu Cầu Vốn Lưu Động Của Bạn

Để xác định đúng nhu cầu vốn lưu động, bạn cần lập kế hoạch dòng tiền vào và ra hàng tháng.

Ví dụ, một doanh nghiệp kinh doanh vật liệu xây dựng có thể có doanh số tăng mạnh từ tháng 6 đến tháng 12, sau đó giảm dần đến Tết, và về 0 trong những ngày Tết. Tuy nhiên, doanh nghiệp vẫn cần thanh toán chi phí trong khoảng thời gian nghỉ Tết. 

Những dự đoán về doanh số và tính toán về dòng tiền này có thể phần nào dựa vào dữ liệu thu chi trong quá khứ, tuy nhiên bạn cũng cần tính đến những hợp đồng có thể chốt được và những khách hàng quan trọng có thể ngưng hợp tác trong thời điểm hiện tại. Đối với doanh nghiệp đang tăng trưởng, tính toán dòng tiền có thể phức tạp và khó chính xác hơn.

Nhờ dự báo dòng tiền, bạn có thể xác định được những tháng nào doanh nghiệp có ít nhu cầu về vốn lưu động, và những tháng nào doanh nghiệp cần nhiều vốn lưu động (khi chênh lệch thu chi lớn).

Những Lý Do Tại Sao Bạn Có Thể Cần Bổ Sung Vốn Lưu Động

Dưới đây là 5 lý do phổ biến khiến doanh nghiệp cần thêm vốn lưu động:

  • Những mùa kinh doanh cao điểm có thể cần tăng vốn lưu động để đáp ứng nhu cầu hoạt động, mua hàng tồn kho.
  • Dòng tiền không ổn định (ví dụ doanh nghiệp xây dựng kể trên) có thể cần vốn lưu động để thanh toán chi phí hoạt động khi doanh thu không đủ.
  • Thanh toán chi phí cho nhà phân phối, nhân viên, báo cáo thuế và đóng thuế thu nhập… trong khi chờ đợi nhận thanh toán từ khách hàng.
  • Tăng vốn lưu động để cải thiện hiệu quả kinh doanh: ví dụ như khi nhà phân phối của bạn giảm giá khi mua số lượng lớn.
  • Thanh toán chi phí ngắn hạn như: thuê nhân viên hợp đồng, triển khai các kế hoạch quảng cáo…

Tìm Kiếm Nguồn Vốn Lưu Động 

Một trong những cách hiệu quả để doanh nghiệp tăng nguồn vốn lưu động ngắn hạn là sử dụng Hạn mức tín dụng không thế chấp từ bên cấp vốn vay như ngân hàng, tổ chức tài chính.

Hạn mức tín dụng được thiết kế để bổ sung nguồn vốn lưu động cần thiết trong ngắn hạn, với các điều khoản linh hoạt và doanh nghiệp có thể rút tiền mặt khi phù hợp và cần thiết. 

Mặc dù hạn mức tín dụng có ưu điểm như tiện lợi, phổ biến nhưng nhìn chung đây không phải là cách tốt nhất để tăng vốn. Một số bất lợi của hình thức vay theo hạn mức tín dụng gồm: lãi suất cao, phí dịch vụ cao, dễ phát sinh nợ.

Đăng Ký Hạn Mức Tín Dụng Như Thế Nào?

Khi bạn nộp hồ hơ đăng ký hạn mức tín dụng, bên cấp tín dụng sẽ đánh giá tình hình, sức khỏe tài chính của doanh nghiệp bạn qua các thước đo như: tỷ lệ vốn lưu động, vốn lưu động ròng hiện tại, doanh số hàng năm và các chỉ số khác.

Đối với doanh nghiệp SME, đôi khi ngân hàng cần bảo lãnh cá nhân do doanh nghiệp nhỏ và chủ doanh nghiệp thường có mối quan hệ mật thiết với nhau. Khi đó, ngân hàng sẽ đánh giá sức khỏe tài chính cá nhân, điểm tín dụng của người bảo lãnh. 

Các yếu tố này sẽ ảnh hưởng đến hạn mức vốn tối đa bạn có thể nhận được. Thông thường, hạn mức này sẽ dưới 10% doanh thu hàng năm của bạn.

Jenfi Capital cấp hạn mức tín dụng cho doanh nghiệp lên đến 10 tỷ VND. Sử dụng công nghệ tự động, Jenfi có thể đưa ra các gói tín dụng phù hợp với tình hình kinh doanh của bạn sau khi bạn mở tài khoản và kết nối với các tài khoản kinh doanh online hiện có (Lazada, Shopee,…). Quy trình hoàn toàn online, nhanh chóng và không tốn phí.

Đăng ký mở tài khoản Jenfi tại đây

Những Cách Tăng Vốn Lưu Động Khác

Chiến lược tăng vốn lưu động ngoài vay vốn cần phải kể đến tối ưu hoạt động kinh doanh và tối ưu dòng tiền. Dưới đây là một số biện pháp phổ biến:

  • Bán tài sản kém thanh khoản để lấy tiền mặt, nhờ đó có thể tăng vốn lưu động.
  • Phân tích và giảm các khoản chi tiêu, giảm các khoản nợ ngắn hạn.
  • Phân tích và tối ưu hóa quản lý hàng tồn kho để giảm lượng hàng tồn quá nhiều.
  • Tự động hóa các tài khoản cần thu và chi. Nhờ đó có thể tăng dòng tiền, giảm nhu cầu sử dụng vốn lưu động cho các hoạt động hàng ngày.

Ngộ Nhận Về Vốn Lưu Động Cần Tránh

Đừng nhầm lẫn giữa nhu cầu vốn lưu động và nhu cầu dài hạn. Vốn lưu động phục vụ cho nhu cầu chi tiêu ngắn hạn, do đó bạn không nên dùng tiền vay vốn lưu động để bổ sung cho các nhu cầu dài hạn.

Đừng sử dụng vốn lưu động để mua sắm các tài sản như thiết bị, xe hơi, đất đai hay thuê nhân viên dài hạn, vì những hoạt động mua sắm này cần nguồn vốn khác. Nếu bạn sử dụng hạn mức tài chính để chi tiêu cho các khoản kể trên, có thể bạn sẽ không tiếp cận được nguồn tiền mặt khi thật sự cần thiết.

Tạm Kết

Jenfi Capital có thể giúp bạn hiểu rõ hơn về vốn lưu động là gì, nhu cầu vốn lưu động và cần chuẩn bị gì để tiếp cận nguồn vốn linh hoạt để tăng trưởng. Hãy liên hệ với chúng tôi tại đây để được hỗ trợ và tăng trưởng từ hôm nay.

Get a free estimate for funds to grow your business.

Công thức tính vòng quay vốn lưu động mà các chủ doanh nghiệp cần biết

Vòng quay vốn lưu động là một trong những chỉ tiêu quan trọng đánh giá tình hình hoạt động của doanh nghiệp, được sử dụng nhiều trong các báo cáo tài chính. Vậy thế nào là vòng quay vốn lưu động? Vòng quay vốn lưu động được tính như thế nào, có ý nghĩa gì đối với doanh nghiệp? Jenfi sẽ giúp bạn hiểu hơn về chỉ số này cũng như đề xuất một số cách giúp bạn quản lý vòng quay vốn lưu động hiệu quả mà các chủ doanh nghiệp cần biết.

1. Vốn lưu động là gì?

Vốn lưu động trong tiếng anh là Working Capital. Đây là nguồn vốn có sẵn trong ngắn hạn của doanh nghiệp để đáp ứng kịp thời cho những hoạt động liên tục như: Thanh toán lương nhân viên; Mua nguyên vật liệu; Thanh toán các khoản thuế, nợ đến hạn của doanh nghiệp,…Vốn lưu động còn có tên gọi khác là vốn luân chuyển do có tính thanh khoản cao. Đây được coi là nguồn tài sản đảm bảo hoạt động của doanh nghiệp vận hành bình thường.

Một khái niệm khác mà chủ doanh nghiệp cần lưu ý là vốn lưu động ròng. Khái niệm này khác hoàn toàn so với vốn lưu động ở trên. Tìm hiểu về sự khác nhau giữa 2 khái niệm này ở đây: Vốn lưu động ròng là gì? Vốn lưu động ròng và vốn lưu động khác ra sao?

Cho dù doanh nghiệp hoạt động tạo ra doanh thu rất lớn nhưng không có nguồn vốn lưu động đảm bảo thì khả ảnh hưởng đến quá trình sản xuất là rất lớn. Nghiêm trọng hơn có thể dẫn đến tạm ngưng hoạt động trong một thời gian nhất định.

2. Vòng quay vốn lưu động là gì?

Vòng quay vốn lưu động (tiếng Anh: Working capital turnover) là số ngày hoàn thành một chu kỳ kinh doanh, từ giai đoạn sản xuất đến khi thành phẩm, bán ra thị trường và thu hồi vốn quay lại tài khoản của doanh nghiệp. 

Vòng quay vốn lưu động là chỉ số quan trọng để đánh giá hiệu quả sản xuất kinh doanh. Chúng phản ánh khả năng doanh nghiệp có thể hoàn thành bao nhiêu chu kỳ kinh doanh và luân chuyển bao nhiêu lần vốn lưu động trong một năm. 

Vòng quay vốn lưu động càng cao, chứng tỏ doanh nghiệp sử dụng vốn lưu động tốt và ngược lại. Vòng quay vốn lưu động thấp cho thấy khả năng chuyển hóa vốn và lưu thông hàng hoá chậm, phản ánh sự yếu kém trong kinh doanh của doanh nghiệp. 

Tìm hiểu về bí quyết xoay vốn hiệu quả tại đây:7 Bí Quyết Xoay Vốn Cực Hiệu Quả Dành Cho Startup Và Doanh Nghiệp Nhỏ

Thông thường, do tính thanh khoản hàng hóa nhanh nên các doanh nghiệp hoạt động trong lĩnh vực thương mại sẽ có vòng quay vốn lưu động cao hơn. Ngoài ra, họ cũng không bị chôn vốn vào hàng tồn kho hay  chi phí sản xuất nhiều như các doanh nghiệp sản xuất.

3. Ý nghĩa của vòng quay vốn lưu động với doanh nghiệp

Vòng quay vốn lưu động đóng vai trò quan trọng, đánh giá tình hình phát triển của doanh nghiệp. Cụ thể như sau:

  • Nếu vòng quay vốn lưu động cao, chứng tỏ hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp thuận phát triển, dòng tiền ổn định. Ngoài ra, điều này cũng chứng tỏ doanh nghiệp đang làm tốt các hoạt động quản lý tốt hàng tồn kho, xử lý nợ công và bán hàng. Doanh nghiệp có khả năng thu hồi vốn nhanh, tăng cường quay vòng vốn để đẩy mạnh kinh doanh.
  • Nếu vòng quay vốn lưu động nhỏ hoặc về số âm, chứng tỏ hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp đang có vấn đề. Tỷ lệ lợi nhuận thấp, khả năng thu hồi vốn chậm, hàng tồn kho lớn và hoạt động bán hàng trì trệ. Dòng tiền của doanh nghiệp tạo ra doanh thu chậm từ đó kéo theo lợi nhuận thấp. Lúc này những người đứng đầu doanh nghiệp cần nhanh chóng đưa ra các quyết định mới để cải thiện tình hình kinh doanh theo chiều hướng tích cực hơn. 

Mỗi một ngành nghề hay lĩnh vực kinh doanh khác nhau sẽ có chỉ số vòng quay vốn lưu động khác nhau. Nhưng tựu chung, chúng là chỉ số phản ánh tình hình “sức khoẻ” của doanh nghiệp. Cho thấy doanh nghiệp luân chuyển bao nhiêu lần vốn lưu động trong một năm? Doanh nghiệp có đang phát triển không? Từ đó kịp thời đưa ra các giải pháp phù hợp để cải thiện tình hình kinh doanh.

4. Công thức tính vòng quay vốn lưu động mà các chủ doanh nghiệp cần biết

4.1 Công thức tính vốn lưu động

Vốn lưu động được tính theo công thức đơn giản như sau: 

Trong đó:

  • Tài sản ngắn hạn: Là tài sản Tồn tại dưới nhiều hình thái khác nhau như: Tiền mặt, hàng hoá có thể bán ngay, các khoản đầu tư,…thuộc quyền sở hữu của doanh nghiệp.
  • Nợ ngắn hạn: Bao gồm các khoản nợ doanh nghiệp phải phải trả trong thời ngắn hạn như: Nợ ngân hàng, nợ đối tác,…

4.2 Công thức xác định vốn lưu động bình quân

Tổng vốn lưu động trong 12 tháng chia đều cho 12 tháng được gọi là Vốn lưu động bình quân. Công thức tính như sau:

Tổng vốn lưu động trong 12 tháng: Tổng vốn lưu động từ tháng 1 đến tháng 12

4.3 Công thức xác định vòng quay vốn lưu động

Vòng quay vốn lưu động được tính toán theo công thức như sau:

Trong đó, doanh thu thuần là doanh số bán hàng sau khi trừ đi các chi phí như: Giảm giá, khuyến mãi, chiết khấu, hàng trả lại…của doanh nghiệp

5. Cách quản lý vòng quay vốn lưu động hiệu quả

Tầm quan trọng của vòng quay vốn lưu động thúc đẩy những người đứng đầu doanh nghiệp không ngừng cải tiến nhằm cải thiện chỉ số này. Theo các chuyên gia kinh tế, để quản lý vòng quay vốn lưu động hiệu quả, doanh nghiệp cần chú trọng đến những yếu tố sau đây:

5.1 Quản lý tiền mặt

Nguồn tiền mặt để giải quyết những bài toán tức thời trong doanh nghiệp là vô cùng quan trọng. Quản lý tốt nguồn tiền mặt, đồng nghĩa với việc doanh nghiệp sẽ có thêm nhiều cơ hội mới giúp tăng trưởng doanh thu.

Những người làm chủ cần nắm rõ dòng tiền mặt hiện có là bao nhiêu. Từ đó phân bổ các hoạt động sản xuất, bán hàng hợp lý và kịp thời bổ sung thêm để đáp ứng các khoản chi phí phát sinh khác trong quá trình kinh doanh. Tùy theo tình thực tế, doanh nghiệp cần xác định được lượng tiền tối thiểu luôn phải đảm bảo để xử lý các phát sinh trong hoạt động thường ngày.

5.2 Quản lý hàng hoá tồn kho

Hàng tồn kho quá lớn sẽ làm đình trệ và đóng băng dòng tiền chuyển đổi thu về. Ảnh hưởng rất lớn đến những kế hoạch của doanh nghiệp từ duy trì đến phát triển. Có thể nói, hàng tồn kho là yếu tố chính khiến cho vòng quay vốn lưu động chậm lại. Doanh nghiệp cần nắm được chính xác tình hình hàng hoá của mình, số lượng tồn kho trong tháng là bao nhiêu, nguyên nhân tồn kho,…Từ đó đưa ra những quyết sách giải quyết như hạn chế sản xuất mặt hàng đang tồn, đẩy mạnh truyền thông, tập trung nguồn lực cho bán hàng. 

Doanh nghiệp nên chú trọng đến số liệu bình quân các thời điểm trong năm và đưa ra ngưỡng tồn kho. Khi tồn kho vượt ngưỡng, cần nhanh chóng điều chỉnh hướng kinh doanh để quay vòng vốn.

5.3 Quản lý nợ tồn đọng

Nợ cũng là yếu tố ảnh hưởng trực tiếp đến vòng quay vốn lưu động. Đây là vấn đề phổ biến ở hầu hết các doanh nghiệp hiện nay.

Các khoản nợ cần nhanh chóng chuyển đổi thành tiền mặt để bổ sung vào nguồn vốn lưu động cho doanh nghiệp. Nếu không, chúng sẽ là nguyên nhân khiến cho vòng quay vốn lưu động bị chậm lại. Doanh nghiệp cần theo dõi sát sao các khoản công nợ để cân đo khối lượng tài chính nội bộ. Tiến hành các hoạt động thu hồi nợ kịp thời, đảm bảo hoàn thành công nợ theo dự kiến. Từ đó giúp doanh nghiệp ổn định nguồn vốn lưu động, tạo tiền đề cho sự phát triển bền vững.

6. Kỳ luân chuyển vốn lưu động

Kỳ luân chuyển vốn lưu động là số liệu phản ánh 1 vòng quay vốn lưu động cần mất bao nhiêu thời gian. Từ đây, doanh nghiệp có thể tính toán lượng vốn lưu động cần sử dụng cho từng thời kỳ. Đảm bảo tận dụng tối đa các nguồn lực còn lại để đầu tư vào hoạt động sản xuất kinh doanh, mở rộng và phát triển doanh nghiệp.

Kỳ luân chuyển vốn lưu động này càng ngắn thì vốn lưu động luân chuyển càng nhanh và hiệu suất sử dụng vốn lưu động càng cao và ngược lại.

7. Vòng quay vốn lưu động bao nhiêu là hợp lý?

Vòng quay vốn lưu động của các doanh nghiệp khác nhau là khác nhau, phụ thuộc vào mô hình hoạt động và định hướng sản xuất của từng doanh nghiệp. Chính vì vậy không có con số chung để đánh giá vòng quay vốn lưu động bao nhiêu là hợp lý. Nếu một doanh nghiệp luôn trong tình trạng thiếu hụt vốn cho những hoạt động thông thường như trả lương nhân viên, mua nguyên vật liệu,…thì đó là dấu hiệu cho thấy vòng quay vốn lưu động của doanh nghiệp đang rất thấp.

Doanh nghiệp cần dựa trên những dữ liệu từ tình hình thực tế để tính vòng quay vốn lưu động và đưa ra các phân tính, định hướng phát triển phù hợp. 

Bài viết vừa rồi đã cung cấp đến bạn những thông tin xoay quanh chủ đề vòng quay vốn lưu động, công thức tính cũng như ý nghĩa của chúng. Hy vọng những kiến thức trong bài viết này sẽ hữu ích với các bạn trong thực tế. Hiểu được ý nghĩa của vốn lưu động và công thức tính vòng quay vốn lưu động kết hợp với thực tế nội bộ cụ thể sẽ giúp hoạt động quản lý doanh nghiệp tốt hơn. Đừng bỏ qua những bài viết từ Jenfi để bổ sung những kiến thức hữu ích liên quan đến quản lý doanh nghiệp & tài chính nhé! 

Get a free estimate for funds to grow your business.

Những Quyền Lợi từ Quỹ Đầu Tư Jenfi dành cho doanh nghiệp

Những Quyền Lợi từ Quỹ Đầu Tư Jenfi gồm

  • 📈 | Cung cấp vốn ngắn hạn lên đến 12 tháng
  • 💰 | Huy động lên đến 10 tỷ VND
  • 🏠 | Không thế chấp tài sản
  • 📚 | Quy trình đơn giản, giải ngân trong 5 ngày làm việc