Những cách sử dụng vốn lưu động hiệu quả mà bạn cần biết

Những cách sử dụng vốn lưu động hiệu quả mà bạn cần biết

Doanh nghiệp cần phải quản lý vốn lưu động một cách chặt chẽ. Thực hiện tổng thể các hoạt động tối ưu hóa, đảm bảo phân bổ và tiết kiệm chi phí một cách hợp lý.

1. Vốn lưu động là gì?

Vốn lưu động là phần tài sản của một doanh nghiệp. Bao gồm các khoản tài sản như: Tiền mặt, các khoản đầu tư ngắn hạn (chứng khoán và trái phiếu có kỳ hạn ngắn), các khoản phải thu từ khách hàng, hàng tồn kho có khả năng chuyển đổi nhanh thành tiền mặt. 

Vốn lưu động có tính thanh khoản cao, dễ dàng chuyển đổi thành tiền mặt trong vòng ngắn. Thông thường trong vòng một năm. Đây là các khoản tài sản có tính thanh khoản cao và thường được sử dụng để thanh toán các khoản nợ ngắn hạn của doanh nghiệp, hoặc để đầu tư vào các hoạt động kinh doanh ngắn hạn.

2. Tầm quan trọng của vốn lưu động

Vốn lưu động là một trong những yếu tố quan trọng đối với sự thành công của một doanh nghiệp. Là chỉ số phản ánh khả năng tài chính và thanh khoản của doanh nghiệp ở thời điểm hiện tại.

2.1 Cung cấp nguồn tài chính cho hoạt động kinh doanh

Vốn lưu động cung cấp nguồn tài chính để doanh nghiệp tiếp tục hoạt động, bao gồm chi trả lương, mua sắm nguyên liệu, trả tiền thuê mặt bằng, tiền điện nước, chi phí marketing và quảng cáo.

2.2 Đảm bảo tính linh hoạt trong quản lý tài chính

Vốn lưu động giúp doanh nghiệp đáp ứng nhanh chóng các nhu cầu tài chính ngắn hạn, giúp cải thiện tính linh hoạt trong quản lý tài chính. Điều này đặc biệt quan trọng trong những thời điểm kinh tế khó khăn hoặc thị trường bất ổn.

2.3 Tăng tính thanh khoản

Vốn lưu động tạo ra tính thanh khoản cao, giúp doanh nghiệp có khả năng chuyển đổi các tài sản thành tiền mặt một cách nhanh chóng. Điều này giúp doanh nghiệp tránh được tình trạng kẹt tiền và có thể dễ dàng chi trả các khoản nợ phải trả.

2.4 Tăng khả năng đối phó với rủi ro tài chính

Vốn lưu động giúp doanh nghiệp tăng khả năng đối phó với rủi ro tài chính, bao gồm khả năng chi trả các khoản nợ ngắn hạn, giảm thiểu rủi ro về thanh khoản và giảm thiểu rủi ro trong việc quản lý tài chính.

2.5 Tăng sức mạnh cạnh tranh

Vốn lưu động giúp doanh nghiệp có khả năng đầu tư vào các cơ hội mới và mở rộng hoạt động kinh doanh. Điều này giúp doanh nghiệp tăng sức mạnh cạnh tranh và giữ vững thị phần của mình trên thị trường.

Có thể thấy, vốn lưu động có vai trò không thể thiếu trong việc duy trì và phát triển hoạt động kinh doanh của một doanh nghiệp.

3. Cách sử dụng vốn lưu động hiệu quả

Sử dụng vốn lưu động hiệu quả là bài toán khó, đặt ra nhiều thách thức cho các doanh nghiệp. Sau đây là một số cách sử dụng vốn lưu động hiệu quả, được các chuyên gia tài chính đánh giá cao:

3.1 Xác định nhu cầu của vốn lưu động 

Xác định nhu cầu của vốn lưu động là một bước quan trọng để quản lý tài chính của doanh nghiệp. Trước khi xác định nhu cầu vốn lưu động, doanh nghiệp cần phải đưa ra được dự đoán về tình hình tài chính của mình trong tương lai.
Một số yếu tố cần xem xét khi xác định nhu cầu của vốn lưu động bao gồm:

  • Nhu cầu tài chính ngắn hạn: Nhu cầu tài chính để đáp ứng các chi phí ngắn hạn của doanh nghiệp. Bao gồm những hoạt động thông thường để duy trì như: Tiền lương, chi phí sản xuất hàng hóa, chi phí vận hành, chi phí bán hàng và tiếp thị.
  • Nhu cầu đầu tư ngắn hạn: Đây là nhu cầu để đầu tư vào các hoạt động kinh doanh ngắn hạn. Ví dụ có thể kể đến như: Mua sắm trang thiết bị, vật tư, tài sản cố định v.v.
  • Nhu cầu đầu tư dài hạn: Đây là nhu cầu để đầu tư vào các hoạt động kinh doanh dài hạn. Ví dụ: Nghiên cứu và phát triển để mở rộng hoạt động kinh doanh, v.v.
  • Nhu cầu tiền mặt: Đây là nhu cầu có sẵn tiền mặt để đáp ứng các chi phí duy trì hoạt động thông thường và phát sinh.
  • Nhu cầu phát triển và mở rộng kinh doanh: Đây là nhu cầu để đầu tư vào các hoạt động phát triển và mở rộng kinh doanh. Bao gồm: Mở rộng thị trường, đầu tư vào nhân sự, Marketing và các hoạt động phát triển kinh doanh khác.

3.2 Linh hoạt khai thác giữa vốn kinh doanh và vốn lưu động 

Linh hoạt khai thác giữa vốn kinh doanh và vốn lưu động là một cách để tối ưu hóa sử dụng vốn của doanh nghiệp. Bằng cách khai thác linh hoạt giữa hai nguồn vốn này, doanh nghiệp có thể đạt được hiệu quả kinh doanh tốt hơn và tăng cường tính thanh khoản.
Một số hoạt động kết hợp linh hoạt giữa vốn kinh doanh và vốn lưu động có thể kể đến như sau:

  • Sử dụng vốn kinh doanh để đầu tư vào các hoạt động kinh doanh dài hạn, như mở rộng sản xuất, nghiên cứu và phát triển, đầu tư vào tài sản cố định, tăng cường marketing và quảng cáo. Những hoạt động này sẽ giúp doanh nghiệp tăng trưởng và tăng thu nhập trong tương lai.
  • Sử dụng vốn lưu động để đáp ứng các nhu cầu tài chính ngắn hạn của doanh nghiệp, bao gồm tiền lương, chi phí hàng hóa, chi phí sản xuất và vận hành, chi phí cho hoạt động bán hàng và tiếp thị. Vốn lưu động sẽ giúp doanh nghiệp đảm bảo tính thanh khoản và đáp ứng các chi phí ngắn hạn.
  • Sử dụng vốn lưu động để đầu tư vào các hoạt động kinh doanh ngắn hạn, bao gồm mua sắm thiết bị, trang thiết bị, vật tư, tài sản cố định và các khoản đầu tư ngắn hạn khác. Những khoản đầu tư này sẽ giúp doanh nghiệp tăng cường năng suất và hiệu quả sản xuất.
  • Tận dụng các nguồn vốn khác như vốn vay ngắn hạn từ ngân hàng để đáp ứng các nhu cầu tài chính ngắn hạn và vốn vay dài hạn để đầu tư vào các hoạt động kinh doanh dài hạn. 

3.3 Tăng cường công tác quản lý các khoản chi thu 

Công tác quản lý các khoản chi thu là một phần quan trọng trong quản lý tài chính của một doanh nghiệp. Để tăng cường công tác quản lý các khoản chi thu, có thể thực hiện các biện pháp sau:

  • Xác định và phân loại các khoản chi thu một cách rõ ràng, đảm bảo đầy đủ, chính xác và theo đúng quy định của pháp luật.
  • Áp dụng các quy trình kiểm soát nội bộ để đảm bảo tính chính xác và đầy đủ của các báo cáo tài chính.
  • Thực hiện các quy trình kiểm tra, kiểm tra nội bộ, và kiểm toán tài chính để phát hiện và giải quyết các sai sót, lỗi và rủi ro trong quá trình quản lý các khoản chi thu.
  • Sử dụng các phần mềm và công cụ quản lý tài chính để quản lý các khoản chi thu một cách hiệu quả.
  • Đảm bảo tính minh bạch và trung thực trong quá trình ghi nhận các khoản chi thu, tránh việc gian lận, lạm dụng quyền lực hoặc xảy ra những vi phạm pháp luật liên quan đến quản lý tài chính.
  • Thực hiện đào tạo và tăng cường năng lực cho các nhân viên quản lý tài chính của doanh nghiệp để đảm bảo khả năng quản lý các khoản chi thu một cách chuyên nghiệp và hiệu quả.

Tăng cường công tác quản lý các khoản chi thu không chỉ giúp doanh nghiệp đảm bảo quản lý tốt được nguồn vốn mà còn đảm bảo tính chính xác và đầy đủ của các báo cáo tài chính. Tăng cường tính minh bạch và niêm phong của doanh nghiệp trước các đối tác, khách hàng và cơ quan chức năng.

3.4 Có biện pháp sử dụng có hiệu quả vốn bằng tiền tạm thời nhàn rỗi

Để sử dụng hiệu quả vốn bằng tiền tạm thời nhàn rỗi, doanh nghiệp có thể thực hiện các hoạt động sau đây:

  • Đầu tư vào các tài sản có tính thanh khoản cao như chứng khoán, quỹ tiền gửi ngân hàng, trái phiếu chính phủ… để tạo lợi nhuận từ sự tăng giảm giá trị của tài sản này. 
  • Thanh toán nhanh các khoản phải trả như: Chi phí lương, thuê địa điểm, chi phí mua sắm hàng hóa… để tránh mất phí vi phạm, mất điểm uy tín với đối tác.
  • Tiết kiệm chi phí lưu kho bằng cách sử dụng kho tiền tạm thời nhàn rỗi để thanh toán chi phí ngay khi có thể thay vì trì hoãn, tránh phải chi trả thêm chi phí lưu kho.
  • Thanh toán sớm các khoản vay ngân hàng nhằm giảm chi phí lãi suất vay và tăng điểm tín dụng của doanh nghiệp với các tổ chức tín dụng.
  • Mở rộng hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp. Đầu tư vào những hoạt động mới, nghiên cứu và phát triển sản phẩm, dịch vụ mới để tăng doanh thu và lợi nhuận.

Tuy nhiên, việc sử dụng các khoản tiền tạm thời nhàn rỗi để đầu tư cũng cần tính đến những rủi ro nhất định. Vì vậy cần tìm hiểu kỹ về các sản phẩm, dịch vụ trước khi đưa ra quyết định sử dụng. Ngoài ra, cần thường xuyên theo dõi và cập nhật các thông tin mới nhất về tình hình kinh tế, thị trường tài chính để có phương án sử dụng khoản tiền tạm thời nhàn rỗi tối ưu nhất.

3.5 Quản lý hàng tồn kho 

Quản lý hàng tồn kho là một trong những việc quan trọng để đảm bảo hoạt động kinh doanh của công ty được hiệu quả và năng suất. Việc quản lý hàng tồn kho đòi hỏi sự chú ý đến một số yếu tố như:

3.5.1 Xác định mức tồn kho tối ưu

Công ty cần xác định mức tồn kho tối ưu để đảm bảo sản xuất và kinh doanh diễn ra liên tục mà không bị gián đoạn. Tuy nhiên, việc giữ hàng tồn kho quá nhiều cũng sẽ gây lãng phí vốn và không tốt cho tình hình tài chính của công ty.

3.5.2 Điều chỉnh số lượng hàng tồn kho

Công ty cần phải thường xuyên kiểm tra lượng hàng tồn kho và điều chỉnh khi cần thiết để đảm bảo không bị lỗi thời hoặc hư hỏng. Việc này cũng giúp giảm thiểu rủi ro về chi phí phát sinh từ việc giữ hàng tồn kho quá lâu.

3.5.3 Quản lý các vấn đề về xuất – nhập kho

Công ty cần phải quản lý cẩn thận các quy trình về xuất – nhập kho, đảm bảo đúng số lượng, chất lượng, thời gian xuất – nhập kho nhằm tránh trường hợp mất mát hoặc sai sót.

3.5.4 Sử dụng các công cụ hỗ trợ quản lý hàng tồn kho

Các công cụ như phần mềm quản lý kho, hệ thống mã vạch, thiết bị đọc mã vạch, giúp tăng cường độ chính xác và hiệu quả trong quản lý hàng tồn kho.

3.5.5 Thực hiện đánh giá và phân tích kết quả quản lý hàng tồn kho

Công ty cần phải thường xuyên đánh giá kết quả quản lý hàng tồn kho, phân tích những khó khăn và thách thức để tìm ra những giải pháp cải thiện quản lý hàng tồn kho.

Quản lý hàng tồn kho là một việc làm quan trọng và cần được thực hiện đầy đủ và chính xác. Nếu được thực hiện hiệu quả, việc quản lý hàng tồn kho có thể giúp công ty tăng năng suất và giảm thiểu rủi ro tài chính.

3.6 Tổ chức tốt việc tiêu thụ nhằm đẩy nhanh tốc độ luân chuyển vốn lưu động

Tổ chức tốt việc tiêu thụ là một trong những yếu tố quan trọng giúp đẩy nhanh tốc độ luân chuyển vốn lưu động của công ty. Dưới đây là những biện pháp cần thực hiện để tăng cường tiêu thụ và giảm thiểu hàng tồn kho:

3.6.1 Xác định đúng nhu cầu thị trường

Nắm bắt được nhu cầu của khách hàng là điều cần thiết để đưa ra quyết định sản xuất và kinh doanh phù hợp, từ đó giảm thiểu tồn kho.

3.6.2 Quản lý định mức tồn kho

Xác định đúng mức độ tồn kho cần có để phục vụ sản xuất và kinh doanh trong khoảng thời gian nhất định.

3.6.3 Chăm sóc khách hàng

Đáp ứng nhanh chóng yêu cầu của khách hàng, nắm bắt nhu cầu mới của khách hàng để có kế hoạch sản xuất và kinh doanh đúng hướng.

3.6.4 Xây dựng chiến lược marketing

Đưa ra các chương trình khuyến mãi, giảm giá, quảng cáo, PR để tăng cường tiêu thụ.

3.6.5 Tăng cường quản lý chất lượng sản phẩm

Cải tiến sản phẩm để đáp ứng nhu cầu của khách hàng, tăng độ tin cậy về chất lượng sản phẩm, từ đó tạo sự tin tưởng của khách hàng và tăng doanh số.

3.6.6 Quản lý dòng tiền

Đảm bảo dòng tiền liên tục, giảm thiểu số tiền bị nợ khách hàng, tăng cường thu hồi công nợ để có thể đầu tư vào các hoạt động kinh doanh mới.

Theo dõi, đánh giá và đưa ra các biện pháp khắc phục tình hình tồn kho quá lớn hoặc quá nhỏ, từ đó đưa ra các kế hoạch sản xuất và kinh doanh phù hợp để tối đa hóa tốc độ luân chuyển vốn lưu động.

3.7 Luôn có kế hoạch tài chính dự phòng

Kế hoạch tài chính dự phòng là một phần quan trọng trong quản lý vốn lưu động. Đây là kế hoạch dự trữ một khoản tiền để sử dụng trong trường hợp khẩn cấp hoặc để đảm bảo cho việc hoạt động kinh doanh của công ty trong thời gian ngắn khi cần thiết.

Để có một kế hoạch tài chính dự phòng hiệu quả, công ty cần xác định một mức độ dự trữ phù hợp với hoạt động kinh doanh của mình. Điều này có thể được thực hiện thông qua việc đánh giá các rủi ro tiềm ẩn và các yếu tố có thể ảnh hưởng đến việc thanh toán các khoản phải trả và tiền lương, doanh số bán hàng, giá thành sản phẩm, v.v.

Công ty cần cân nhắc tới khả năng thanh toán và các chi phí khẩn cấp khi thiếu vốn lưu động. Khi xây dựng kế hoạch tài chính dự phòng, công ty cần đảm bảo tính khả dụng của các khoản tiền này, đồng thời cần cân nhắc đến các chi phí liên quan đến việc giữ tiền dự phòng này.

Việc luôn có kế hoạch tài chính dự phòng sẽ giúp cho công ty có thể đối phó với các tình huống khẩn cấp, đồng thời cũng giúp công ty tăng tính linh hoạt trong việc sử dụng vốn lưu động và giảm rủi ro cho các hoạt động kinh doanh.

 

Get a free estimate for funds to grow your business.

Nâng cao trải nghiệm khách hàng để doanh nghiệp sẵn sàng bứt phá cùng Jenfi

Jenfi là đơn vị cho vay tín chấp ngắn hạn – không yêu cầu thế chấp tài sản và thời hạn vay trung bình từ 4 – 10 tháng (tối đa 12 tháng). Chúng tôi xét duyệt dựa trên doanh thu 6 tháng gần nhất của mình và khoản vay có thể hỗ trợ dao động từ 100tr – 20 tỷ. Một vài thông tin nổi bật về khoản vay của Jenfi bao gồm: 

– Lãi suất trung bình từ 6% -> 20% cho cả kỳ hạn vay tương đương từ 3 tháng – 12 tháng vay ( Lãi suất cụ thể cho mỗi doanh nghiệp sẽ qua bước thẩm định hồ sơ) 

– Hồ sơ xét duyệt nhanh chóng và 100% online, cần từ 7-10 ngày làm việc để có kết quả thẩm định tính từ ngày doanh nghiệp nộp đủ hồ sơ thẩm định , giải ngân 48h sau khi ký hợp đồng. 

– Không có phí ẩn khi thẩm định hồ sơ, không lãi phạt khi thanh toán trước hạn. Không phải ký quý hay mua bảo hiểm để giải ngân. 

– Hình thức thanh toán khoản vay: trả gốc + lãi chia đều theo mỗi tháng hoặc thanh toán theo % doanh thu mỗi tháng. 

Đặt lịch tư vấn tại đây hoặc đăng ký ngay để được chúng tôi hỗ trợ 24/7!

 

Vốn lưu động là gì? Đặc điểm và vai trò của vốn lưu động

Vốn lưu động là một khái niệm quan trọng trong lĩnh vực tài chính. Đây là chỉ số đánh giá khả năng thanh khoản của một doanh nghiệp đối với các khoản phải trả ngắn hạn, cũng như khả năng tài chính của doanh nghiệp. 

1. Khái niệm vốn lưu động

Vốn lưu động là tổng giá trị các tài sản và tiền mặt mà một doanh nghiệp sở hữu và có thể chuyển đổi thành tiền mặt trong vòng ngắn hạn, thường là trong vòng một năm, để sử dụng cho các hoạt động kinh doanh hàng ngày. Vốn lưu động là phần tài sản của một doanh nghiệp có tính thanh khoản cao. Dễ dàng chuyển đổi thành tiền mặt trong vòng ngắn, thường là trong vòng một năm. Điều này bao gồm các khoản tài sản như tiền mặt, các khoản đầu tư ngắn hạn như chứng khoán và trái phiếu có kỳ hạn ngắn, các khoản phải thu từ khách hàng, và các hàng tồn kho có khả năng chuyển đổi nhanh thành tiền mặt.

Các ví dụ về vốn lưu động bao gồm tiền mặt, các khoản đầu tư ngắn hạn như chứng khoán và trái phiếu có kỳ hạn ngắn, các khoản phải thu từ khách hàng, và các hàng tồn kho có khả năng chuyển đổi nhanh thành tiền mặt. Đây là một yếu tố quan trọng đối với việc đánh giá khả năng tài chính và thanh khoản của một doanh nghiệp.

Các khoản tài sản và tiền mặt được tính vào vốn lưu động bao gồm tiền mặt, các khoản đầu tư ngắn hạn, các khoản phải thu ngắn hạn, các khoản nợ ngắn hạn, các khoản tồn kho ngắn hạn và các khoản phải trả ngắn hạn. Đây cũng được coi là một chỉ số quan trọng để đánh giá hiệu quả quản lý tài chính của doanh nghiệp.

2. Đặc điểm của vốn lưu động

2.1 Tính thanh khoản cao

Dễ dàng chuyển đổi thành tiền mặt trong vòng ngắn, thường là trong vòng một năm, do đó có tính thanh khoản cao.

2.2 Sự đa dạng

Có thể được định danh bằng nhiều loại tài sản khác nhau, bao gồm tiền mặt, các khoản đầu tư ngắn hạn, các khoản phải thu từ khách hàng, và các hàng tồn kho có khả năng chuyển đổi nhanh thành tiền mặt.

2.3 Được sử dụng để thanh toán các khoản nợ ngắn hạn

Thường được sử dụng để thanh toán các khoản nợ ngắn hạn của doanh nghiệp, bao gồm các khoản vay ngắn hạn và các khoản nợ phải trả cho nhà cung cấp.

2.4 Được sử dụng để đầu tư vào các hoạt động kinh doanh ngắn hạn

Được sử dụng để đầu tư vào các hoạt động kinh doanh ngắn hạn của doanh nghiệp, bao gồm chi phí sản xuất, quảng cáo, tiền lương và các chi phí khác.

2.5 Được sử dụng để đáp ứng các chi phí hàng ngày

Vốn lưu động cũng được sử dụng để đáp ứng các chi phí hàng ngày của doanh nghiệp, bao gồm chi phí thuê văn phòng, điện, nước, chi phí vận chuyển và các chi phí khác.

2.6 Đánh giá khả năng tài chính và thanh khoản của doanh nghiệp

Một chỉ số quan trọng để đánh giá khả năng tài chính và thanh khoản của một doanh nghiệp, và nó được sử dụng để tính toán các chỉ số như tỷ lệ thanh toán ngắn hạn và tỷ số thanh khoản.

3. Vai trò của vốn lưu động

Vốn lưu động đóng vai trò quan trọng trong hoạt động kinh doanh của một doanh nghiệp. Một số vai trò của vốn lưu động bao gồm:

3.1 Đáp ứng nhu cầu vốn ngắn hạn

Vốn lưu động giúp doanh nghiệp đáp ứng các nhu cầu vốn ngắn hạn, bao gồm thanh toán các khoản nợ ngắn hạn, đầu tư vào các hoạt động kinh doanh ngắn hạn và đáp ứng các chi phí hàng ngày.

3.2 Tăng tính thanh khoản của doanh nghiệp

Vốn lưu động có tính thanh khoản cao, giúp doanh nghiệp dễ dàng chuyển đổi các tài sản thành tiền mặt để đáp ứng các nhu cầu tài chính khẩn cấp.

3.3 Tăng cường khả năng tài chính của doanh nghiệp

Vốn lưu động là một chỉ số quan trọng để đánh giá khả năng tài chính và thanh khoản của một doanh nghiệp, do đó, việc tăng cường vốn lưu động có thể giúp cải thiện sức khỏe tài chính của doanh nghiệp và tăng cường khả năng thanh toán các khoản nợ ngắn hạn.

3.4 Giảm rủi ro tài chính

Vốn lưu động giúp giảm rủi ro tài chính cho doanh nghiệp bằng cách giúp đáp ứng các khoản nợ và chi phí hàng ngày, đồng thời cũng giúp đảm bảo rằng doanh nghiệp có đủ tiền mặt để đầu tư vào các hoạt động kinh doanh ngắn hạn.

3.5 Tăng cường khả năng cạnh tranh của doanh nghiệp

Việc tăng cường vốn lưu động có thể giúp doanh nghiệp đáp ứng các nhu cầu tài chính ngắn hạn nhanh chóng và linh hoạt hơn, từ đó tăng cường khả năng cạnh tranh của doanh nghiệp trên thị trường.

Vốn lưu động đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo sự ổn định tài chính và hoạt động kinh doanh của một doanh nghiệp.

4. Khái niệm vốn lưu động của công ty cổ phần

Vốn lưu động của công ty cổ phần là số tiền và các tài sản khác mà công ty sở hữu và có thể dễ dàng chuyển đổi thành tiền mặt để sử dụng trong hoạt động kinh doanh hàng ngày. Đây là các khoản tài sản và tiền mặt mà công ty có thể sử dụng để đáp ứng các khoản nợ và chi phí ngắn hạn.

Vốn lưu động của công ty cổ phần bao gồm các khoản như: Tài sản như tiền mặt, các khoản đầu tư ngắn hạn, các khoản đòi nợ ngắn hạn, khoản phải thu ngắn hạn và các khoản tồn kho ngắn hạn. Các tài sản này đều có tính thanh khoản cao và có thể dễ dàng chuyển đổi thành tiền mặt. Nhằm mục đích đáp ứng các nhu cầu tài chính ngắn hạn của công ty.

Vốn lưu động của công ty cổ phần đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo sự ổn định tài chính và hoạt động kinh doanh nội bộ. Việc tăng cường vốn lưu động giúp công ty đáp ứng các khoản nợ ngắn hạn và chi phí hàng ngày. Đồng thời giảm rủi ro tài chính và tăng cường khả năng cạnh tranh trên thị trường. Ngoài ra, vốn lưu động của công ty cổ phần cũng được sử dụng để đầu tư vào các hoạt động kinh doanh ngắn hạn và tạo ra lợi nhuận cho công ty.

5. Phân loại vốn lưu động

5.1 Dựa theo từng góc nhìn riêng, vốn lưu động được chia thành các loại chính như sau: 

Căn cứ vào quá trình tuần hoàn và luân chuyển vốn. vốn lưu động được chia làm ba loại chính:

Vốn dự trữ: Khoản vốn dành riêng cho việc mua nguyên liệu, nhiên vật liệu, phụ tùng thay thế, v.v Đảm bảo hoạt động sản xuất kinh doanh

Vốn trong sản xuất: Vốn trực tiếp phục vụ cho giai đoạn sản xuất.

Vốn lưu thông: Vốn trực tiếp phục vụ cho việc lưu thông, tiêu thụ hàng hóa.

5.2 Căn cứ vào phương thức xác lập, vốn lưu động được chia làm hai loại:

Vốn lưu động định mức: Là vốn quy định mức tối thiểu cần thiết thường xuyên cho hoạt động sản xuất kinh doanh của doanh nghiệp. 

Vốn lưu động không định mức: Là vốn có thể phát sinh trong quá trình sản xuất kinh doanh của doanh nghiệp. Khoản này thường không có căn cứ để tính toán định mức.

Căn cứ theo hình thái biểu hiện. Vốn lưu động bao gồm:

Vốn vật tư hàng hóa: Khoản vốn có hình thái biểu hiện bằng hiện vật vụ thể như nguyên vật liệu, sản phẩm đang hoàn thiện v.v

Vốn bằng tiền: Khoản vốn bằng tiền mặt

Căn cứ vào chủ sở hữu về vốn. Vốn lưu động bao gồm:

Vốn chủ sở hữu: Vốn thuộc quyền sở hữu của doanh nghiệp.

Vốn vay hay các khoản nợ khách hàng chưa thanh toán.

6. Kết cấu vốn lưu động của công ty cổ phần

6.1 Khái niệm

Kết cấu vốn lưu động của công ty cổ phần là tỷ trọng giữa từng bộ phận vốn lưu động dựa trên tổng số vốn lưu động của công ty.
Kết cấu vốn lưu động của một công ty cổ phần bao gồm các khoản tài sản và tiền mặt mà công ty sở hữu và có thể chuyển đổi thành tiền mặt trong quá trình hoạt động kinh doanh hàng ngày. Tùy vào từng công ty và ngành kinh doanh, kết cấu vốn lưu động có thể khác nhau. Tuy nhiên, thông thường bao gồm các khoản sau:

6.1.1 Tiền mặt và các khoản tương đương tiền mặt

Đây là khoản tài sản dễ dàng chuyển đổi thành tiền mặt nhất, bao gồm tiền trong tài khoản ngân hàng và các khoản tương đương tiền mặt như tiền gửi trước cho đối tác.

6.1.2 Các khoản đầu tư ngắn hạn

Bao gồm các khoản đầu tư vào chứng khoán, trái phiếu và các công cụ tài chính khác có thời hạn đáo hạn trong vòng một năm.

6.1.3 Các khoản phải thu ngắn hạn

Là các khoản tiền mà công ty đang chờ khách hàng trả lại trong vòng một năm.

6.1.4 Các khoản nợ ngắn hạn

Bao gồm các khoản nợ của công ty đến các đối tác thương mại, các khoản vay ngắn hạn từ ngân hàng hoặc các khoản nợ khác cần phải trả trong vòng một năm.

6.1.5 Các khoản tồn kho ngắn hạn

Là giá trị của hàng tồn kho mà công ty sẵn sàng bán trong vòng một năm.

6.1.6 Các khoản phải trả ngắn hạn

Là các khoản chi phí và nợ phải trả của công ty trong vòng một năm, bao gồm tiền lương, thuế và các khoản chi phí khác.

Kết cấu vốn lưu động của công ty cổ phần được quản lý và kiểm soát bởi bộ phận tài chính và kế toán của công ty. Đảm bảo công ty có đủ vốn lưu động để đáp ứng các nhu cầu và hoạt động kinh doanh hàng ngày.

6.2 Các nhân tố ảnh hưởng đến kết cấu vốn lưu động

Các nhân tố ảnh hưởng đến kết cấu vốn lưu động của một doanh nghiệp có thể bao gồm:

6.2.1 Ngành công nghiệp và quy mô hoạt động của doanh nghiệp

Các ngành công nghiệp khác nhau có các yêu cầu về vốn lưu động khác nhau. Doanh nghiệp có quy mô hoạt động lớn thường cần có kết cấu vốn lưu động cao hơn để đáp ứng các nhu cầu về tài chính của họ.

6.2.2 Chính sách tài chính và quản lý tài chính của doanh nghiệp

Chính sách tài chính của doanh nghiệp, chẳng hạn như chính sách thanh toán và chính sách mua hàng, có thể ảnh hưởng đến kết cấu vốn lưu động của doanh nghiệp.

6.2.3 Tính thanh khoản của các tài sản

Tính thanh khoản của các tài sản như khoản đầu tư ngắn hạn và khoản phải thu từ khách hàng có thể ảnh hưởng đến kết cấu vốn lưu động của doanh nghiệp.

6.2.4 Chu kỳ kinh doanh của doanh nghiệp

Chu kỳ kinh doanh của doanh nghiệp, chẳng hạn như mùa bán hàng, có thể ảnh hưởng đến kết cấu vốn lưu động của doanh nghiệp.

6.2.5 Chính sách quản lý và điều hành của doanh nghiệp

Các chính sách quản lý và điều hành của doanh nghiệp, chẳng hạn như chính sách quản lý rủi ro và chính sách quản lý chi phí, có thể ảnh hưởng đến kết cấu vốn lưu động của doanh nghiệp.

6.2.6 Ngành kinh doanh

Ngành kinh doanh mà doanh nghiệp hoạt động sẽ ảnh hưởng đến cách cấu thành và tỷ lệ của các khoản vốn lưu động. Ví dụ, trong ngành sản xuất, khoản đầu tư vào các nguyên liệu và sản phẩm trung gian thường chiếm tỷ lệ cao hơn so với các ngành dịch vụ.

6.2.7 Quy mô và mức độ phát triển của doanh nghiệp

Kích thước và tình trạng tài chính của doanh nghiệp cũng ảnh hưởng đến kết cấu vốn lưu động. Một doanh nghiệp lớn và phát triển có thể sở hữu các khoản đầu tư dài hạn lớn hơn so với một doanh nghiệp nhỏ hơn.

6.2.8 Chiến lược kinh doanh

Chiến lược kinh doanh của doanh nghiệp cũng ảnh hưởng đến cách cấu thành và tỷ lệ của các khoản vốn lưu động. Ví dụ, một doanh nghiệp tập trung vào phát triển sản phẩm mới có thể đầu tư nhiều vào nghiên cứu và phát triển sản phẩm hơn là tập trung vào việc giảm thiểu các khoản nợ phải trả ngắn hạn.

6.2.9 Chính sách tài chính của doanh nghiệp

Chính sách tài chính của doanh nghiệp, chẳng hạn như chính sách vay vốn hay chính sách thu hồi các khoản phải thu, cũng ảnh hưởng đến cách cấu thành và tỷ lệ của các khoản vốn lưu động.

6.2.10 Tình trạng thị trường

Tình trạng thị trường, chẳng hạn như sự suy giảm nhu cầu hoặc biến động giá cả, có thể ảnh hưởng đến cách cấu thành và tỷ lệ của các khoản vốn lưu động của doanh nghiệp.

Get a free estimate for funds to grow your business.

Nâng cao trải nghiệm khách hàng để doanh nghiệp sẵn sàng bứt phá cùng Jenfi

Jenfi là đơn vị cho vay tín chấp ngắn hạn – không yêu cầu thế chấp tài sản và thời hạn vay trung bình từ 4 – 10 tháng (tối đa 12 tháng). Chúng tôi xét duyệt dựa trên doanh thu 6 tháng gần nhất của mình và khoản vay có thể hỗ trợ dao động từ 100tr – 20 tỷ. Một vài thông tin nổi bật về khoản vay của Jenfi bao gồm: 

– Lãi suất trung bình từ 6% -> 20% cho cả kỳ hạn vay tương đương từ 3 tháng – 12 tháng vay ( Lãi suất cụ thể cho mỗi doanh nghiệp sẽ qua bước thẩm định hồ sơ) 

– Hồ sơ xét duyệt nhanh chóng và 100% online, cần từ 7-10 ngày làm việc để có kết quả thẩm định tính từ ngày doanh nghiệp nộp đủ hồ sơ thẩm định , giải ngân 48h sau khi ký hợp đồng. 

– Không có phí ẩn khi thẩm định hồ sơ, không lãi phạt khi thanh toán trước hạn. Không phải ký quý hay mua bảo hiểm để giải ngân. 

– Hình thức thanh toán khoản vay: trả gốc + lãi chia đều theo mỗi tháng hoặc thanh toán theo % doanh thu mỗi tháng. 

Đặt lịch tư vấn tại đây hoặc đăng ký ngay để được chúng tôi hỗ trợ 24/7!