Tài Sản Ròng: Bức Tranh Toàn Cảnh Về Sức Khỏe Tài Chính

Khi tham gia vào thị trường tài chính, chắc hẳn bạn sẽ nghe đến thuật ngữ “net worth” hay “tài sản ròng”. Vậy, net worth là gì và nó có ý nghĩa như thế nào trong lĩnh vực đầu tư? Hãy cùng Jenfi khám phá chi tiết về khái niệm này và cách để theo dõi sức khỏe tài chính của doanh nghiệp.

Tài sản ròng là gì?

Tài sản ròng (net worth) là khái niệm được sử dụng để chỉ tổng giá trị tài sản mà một chủ thể sở hữu sau khi trừ đi các khoản nợ. Nó biểu thị giá trị thực của tài sản mà chủ thể sở hữu trong quá trình kinh doanh. Net worth có thể áp dụng cho mọi chủ thể, bao gồm quốc gia, doanh nghiệp và cá nhân. 

Để tính toán giá trị ròng, ta lấy tổng giá trị của các tài sản hiện có (như tiền mặt, tài sản cố định, cổ phiếu, nợ khách hàng) và trừ đi tổng giá trị các khoản nợ (như nợ vay, nợ nhà cung cấp, nợ thuế).

Đây là một chỉ số quan trọng để đánh giá tình hình tài chính của chủ thể. Nếu net worth dương, tức là giá trị tài sản vượt qua tổng giá trị nợ, thì chủ thể có khả năng tài chính tích cực. Ngược lại, nếu net worth âm, tức là tổng giá trị nợ vượt qua giá trị tài sản, thì chủ thể có thể gặp khó khăn tài chính và cần xem xét các biện pháp để cải thiện tình hình.

Tại sao net worth lại quan trọng?

Trên thị trường tài chính, khái niệm “tài sản ròng” đóng vai trò cực kỳ quan trọng đối với các chủ thể.

  • Trong báo cáo tài chính, net worth và các chỉ số tài chính giúp doanh nghiệp xây dựng kế hoạch phù hợp cho việc thanh toán các khoản nợ. 
  • Những đối tượng khác như ngân hàng, nhà đầu tư và đối tác sẽ dựa trên net worth để đưa ra đánh giá về tình hình hoạt động kinh doanh, sức mạnh tài chính, giá trị cổ phiếu của doanh nghiệp.
  • Chỉ số này được xem là một phép đo tiềm lực tài chính của một quốc gia, một doanh nghiệp hoặc một chủ thể cụ thể. Từ việc xác định net worth, chủ thể có thể đưa ra quyết định và chiến lược hợp lý.

>>> Xem thêm: Phân tích tài chính doanh nghiệp

Hướng dẫn từng bước để theo dõi tài sản ròng

Tạo danh sách tài sản và nợ

Khi bạn bắt đầu thu thập thông tin tài chính lần đầu có thể mất nhiều thời gian. Tuy nhiên, việc tổng hợp tất cả thông tin của bạn ở một nơi duy nhất giúp mọi thứ ngăn nắp và việc tìm kiếm mọi thứ sau này bớt căng thẳng hơn rất nhiều.

Đầu tiên, hãy liệt kê tất cả các tài sản mà bạn sở hữu, chẳng hạn như tiền mặt, tài khoản ngân hàng, tài sản đầu tư, bất động sản và xe hơi. Ghi lại giá trị ước tính của mỗi tài sản.

Tiếp theo, xem xét các khoản nợ mà bạn phải trả, như vay mượn ngân hàng, vay mua nhà, vay mua ô tô và các khoản nợ thẻ tín dụng. Ghi lại số tiền bạn đang nợ cho mỗi khoản.

Bằng cách tổng hợp các số liệu này, bạn có thể tính toán giá trị tài sản ròng của mình. Đơn giản là lấy tổng số tài sản trừ tổng số nợ để biết bạn đang sở hữu tài sản trị giá bao nhiêu.

Để làm cho quá trình này thuận tiện hơn và tiết kiệm thời gian, bạn có thể sử dụng các công cụ theo dõi tài chính trực tuyến hoặc ứng dụng di động để tự động cập nhật giá trị tài sản và nợ của bạn.

Chọn phương pháp theo dõi tài sản ròng

Khi chọn phương pháp để theo dõi net worth, bạn có một số lựa chọn khác nhau dựa trên nhu cầu và mức độ tiện lợi. Dưới đây là một số phương pháp phổ biến mà bạn có thể xem xét:

  • Bảng tính Excel: Sử dụng bảng tính Excel để tạo một bảng tính riêng cho việc theo dõi tài sản và nợ. Bạn có thể tùy chỉnh cách bạn tổ chức thông tin và thực hiện các tính toán theo ý muốn. Tuy nhiên, việc cập nhật thông tin tài chính phải được thực hiện thủ công.
  • Ứng dụng di động: Có nhiều ứng dụng di động được thiết kế đặc biệt để theo dõi net worth. Chúng cho phép bạn nhập thông tin tài chính và tự động cập nhật giá trị tài sản từ các nguồn dữ liệu trực tuyến. Điều này giúp tiết kiệm thời gian và giảm khả năng gặp lỗi khi nhập liệu. Một số ứng dụng phổ biến bao gồm Sổ thu chi MISA, Money Lover, Mint, Spendee…
  • Công cụ trực tuyến: Có các công cụ trực tuyến như gAmSPro và SpeedMaint giúp bạn tự động theo dõi và quản lý net worth. Chúng tự động liên kết với các tài khoản tài chính của bạn và cập nhật thông tin tự động. Điều này giúp bạn có cái nhìn tổng quan về tài sản và nợ một cách dễ dàng và tiện lợi.

Khi chọn phương pháp, hãy xem xét mức độ tiện lợi, tính tùy chỉnh, độ chính xác và độ bảo mật của từng lựa chọn. Quan trọng nhất là chọn phương pháp mà bạn cảm thấy thoải mái sử dụng và có thể duy trì theo dõi đều đặn để có cái nhìn chính xác về net worth của bạn.

Tổng kết

Như vậy, bài viết đã cung cấp đã cung cấp thông tin về tài sản ròng. Hy vọng đây sẽ là những thông tin hữu ích giúp bạn có những chiến lược và kế hoạch quản lý tài sản hiệu quả. Hãy truy cập website của Jenfi để cập nhật thêm nhiều thông tin thú vị về chuyên mục tài chính.

Get a free estimate for funds to grow your business.

Phát triển kinh doanh cùng Jenfi!

Nếu doanh nghiệp của bạn muốn mở rộng kinh doanh và cần tài trợ tài chính, hãy đăng ký huy động vốn tăng trưởng với chúng tôi. Jenfi Capital có thể cung cấp cho doanh nghiệp của bạn khoản vay lên đến 10 tỷ VND mà không yêu cầu tài sản thế chấp. Quy trình đăng ký vay rất đơn giản và dễ hiểu, giúp các công ty khởi nghiệp nhanh chóng nhận được tiền khi thực sự cần thiết.

Để tìm hiểu thêm cho trường hợp cụ thể của doanh nghiệp, bạn có thể đặt lịch tư vấn tại đây hoặc đăng ký trực tuyến tại đây!

Tài Chính Doanh Nghiệp Là Gì? Ba Hoạt Động Cốt Lõi Của Tài Chính Doanh Nghiệp

Tài chính doanh nghiệp là gì

Để một doanh nghiệp có thể tồn tại và phát triển ổn định thì nhà quản trị doanh nghiệp phải quản lý từ rất nhiều khía cạnh như về môi trường kinh doanh, trình độ quản lý-vận hành doanh nghiệp, trình độ quản lý tài chính. Trong đó có thể xem quản lý tài chính đóng vai trò quan trọng nhất. Bao gồm việc nghiên cứu quá trình hình thành và sử dụng tài sản của doanh nghiệp – đây chính là tài chính doanh nghiệp. Vậy để có thể hiểu rõ hơn về tài chính doanh nghiệp là gì? Và các hoạt động cốt lõi của tài chính doanh nghiệp là gì? Mời bạn cùng với Jenfi tìm hiểu qua bài viết sau đây nhé!

Tài Chính Doanh Nghiệp Là Gì

Tài chính doanh nghiệp là gì (What is corporate finance)? Tài chính doanh nghiệp có thể xem là một lĩnh vực của ngành tài chính, tài chính doanh nghiệp là việc nghiên cứu về quá trình hình thành và việc sử dụng các nguồn tài sản của doanh nghiệp, nhằm tối đa hóa lợi ích của doanh nghiệp.

Tài chính doanh nghiệp có mối liên hệ đến cấu trúc vốn của một doanh nghiệp, bao gồm cả nguồn vốn và cả các hành động mà ban lãnh đạo thực hiện để tăng giá trị của doanh nghiệp. Ngoài ra, tài chính doanh nghiệp cũng bao gồm các công cụ và việc phân tích để sắp xếp thứ tự ưu tiên và phân phối nguồn lực tài chính của doanh nghiệp.

Mục đích của tài chính doanh nghiệp là gì? Mục đích tối đa hóa lợi ích chủ sở hữu là cơ sở quan trọng của lý thuyết tài chính doanh nghiệp hiện đại. Tối đa hóa lợi ích chủ sở hữu là tối đa hóa giá trị của doanh nghiệp thông qua việc hoạch định và thực hiện các nguồn lực, đồng thời cân bằng giữa rủi ro có thể xảy ra và lợi nhuận đạt được.

3 hoạt động quan trọng của tài chính doanh nghiệp
Đầu tư vốnTài trợ vốnCổ tức và hoàn vốn
Lựa chọn những dự án có thể đầu tư

 

Kiếm lợi tức cao nhất với mức rủi ro thấp nhất

Xác định cách tài trợ cho các khoản đầu tư vốn

 

Tối ưu hóa cấu trúc vốn của doanh nghiệp

Quyết định cách thức cũng như thời điểm hoàn vốn cho nhà đầu tư

Ba Hoạt Động Cốt Lõi Của Tài Chính Doanh Nghiệp 

Để có thể tối đa hóa lợi ích của tài chính doanh nghiệp thì ban lãnh đạo cần phải nắm rõ “tài chính doanh nghiệp” trong lòng bàn tay, cụ thể là các hoạt động cơ bản của tài chính doanh nghiệp là gì và cách thức để vận hành chúng hiệu quả. Tài chính doanh nghiệp sẽ có 3 hoạt động tối quan trọng mà nhà lãnh đạo cần nắm rõ: đầu tư vốn; tài trợ vốn; cổ tức và hoàn vốn.

Đầu tư vốn 

Trong tài chính doanh nghiệp, đầu tư vốn bao gồm việc lập ngân sách vốn, lập kế hoạch việc sử dụng nguồn tài sản dài hạn của công ty sao cho mang lại lợi nhuận cao nhất và rủi ro gặp phải là thấp nhất. Nói cách khác, việc sử dụng nguồn tài sản dài hạn của công ty đóng vai trò rất quan trọng, ban lãnh đạo sẽ phải quyết định xem có nên sử dụng nguồn tài sản đó vào việc đầu tư hay không dựa trên những báo cáo, phân tích chi tiết về tình hình tài chính của công ty và dự án.

Thông qua việc sử dụng các công cụ kế toán – tài chính, công ty có thể xác định được việc chi tiêu vốn, ước tính – dự đoán dòng tiền từ các dự án về đồng vốn được đề xuất. Bên cạnh đó, công ty còn phải thực hiện so sánh giữa các khoản đầu tư theo kế hoạch và thu nhập dự kiến có thể đạt được, và từ đó đưa ra quyết định dự án nào sẽ được đầu tư thực hiện.

Mô hình tài chính sẽ được sử dụng trong việc ước tính sự tác động kinh tế của cơ hội đầu tư và so sánh các dự án thay thế. Thông thường, một nhà phân tích thị trường sẽ sử dụng Tỷ lệ hoàn vốn nội bộ (Internal Rate of Return – IRR) kết hợp với Giá trị hiện tại ròng (hay Giá trị hiện tại thuần – Net Present Value – NPV), để tiến hành so sánh các dự án và chọn ra được dự án khả thi và tối ưu nhất.

Tài trợ vốn 

Hoạt động cốt lõi thứ hai là tài trợ vốn, tài trợ vốn bao gồm các quyết định về cách tài trợ tối ưu cho các khoản đầu tư khả thi, tối ưu bằng cách thông qua vốn chủ sở hữu của doanh nghiệp, nợ vay hoặc kết hợp cả hai. Nguồn vốn dài hại mà một công ty cần để sử dụng vào các khoản đầu tư hoặc chi tiêu lớn có thể nhận được từ việc bán cổ phiếu của công ty hoặc có thể kiếm được từ việc phát hành chứng khoán nợ trên thị trường thông qua các ngân hàng đầu tư.

Doanh nghiệp cần cân nhắc, quản lý chặt chẽ hai nguồn vốn này (vốn chủ sở hữu và nợ vay), vì khi doanh nghiệp lơ là không kiểm soát chặt chẽ sẽ dễ dẫn đến những rủi ro như vỡ nợ hoặc giảm nguồn thu nhập và giá trị đối với các nhà đầu tư ban đầu.

Hơn nữa, trong hoạt động này nhiệm vụ của các chuyên gia tài chính doanh nghiệp chính là tối ưu hóa cấu trúc vốn của doanh nghiệp bằng cách cắt giảm chi phí sử dụng vốn bình quân (Weighted Average Cost of Capital – WACC) càng nhiều càng tốt.

Cổ tức và Hoàn vốn 

Cổ tức và hoàn vốn yêu cầu các nhà quản lý doanh nghiệp sẽ phải đưa ra quyết định có nên giữ lại các khoản thu nhập vượt mức của doanh nghiệp cho việc đầu tư và các yêu cầu hoạt động trong tương lai hay không? Hay sẽ dùng khoản thu nhập đó để chia cho các cổ đông dưới hình thức cổ tức hoặc mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp.

Khoản thu nhập được giữ lại đóng vai trò quan trọng trong việc mở rộng hoạt động kinh doanh. Khoản thu nhập được giữ lại đó có thể được xem là nguồn vốn tốt nhất của doanh nghiệp, vì nó không làm phát sinh nợ cũng như không làm giảm giá trị của vốn chủ sở hữu thông qua việc phát hành thêm cổ phiếu.

Việc sử dụng khoản thu nhập vượt mức cần phải được xem xét thật kỹ trước khi nhà quản lý doanh nghiệp đưa ra quyết định. Nếu những ‘bằng chứng’ cho thấy chắc chắn có thể thu lợi từ khoản thu nhập thì doanh nghiệp có thể ‘theo đuổi’ nó, nếu không, nên chia khoản thu nhập đó cho các cổ đông dưới hình thức cổ tức hoặc mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp.

Cấu trúc vốn trong tài chính doanh nghiệp

Cấu trúc vốn trong tài chính doanh nghiệp là gì? Nó đóng vai trò như thế nào? Cấu trúc vốn trong tài chính doanh nghiệp đóng vai trò rất quan trọng để tối đa hóa giá trị của doanh nghiệp! Cấu trúc vốn có thể là sự kết hợp giữa nợ dài hạn và nợ ngắn hạn và (hoặc) vốn chủ sở hữu của nó thường là cơ sở để có thể xác định mức độ cân bằng hay rủi ro của việc tài trợ vốn trong doanh nghiệp.

Một công ty sẽ được xem là có cấu trúc vốn tích cực nếu công ty đó được nhiều sự tài trợ bằng nợ, tuy nhiên điều này lại có khả năng tiềm ẩn nhiều rủi ro hơn cho các bên có liên quan. Mặc dù vậy, phần lớn doanh nghiệp sẽ chấp nhận những rủi ro này để doanh nghiệp lấy đó làm lý do phát triển và mang đến thành công cho doanh nghiệp.

Get a free estimate for funds to grow your business.

Lời kết

Jenfi hy vọng qua bài viết có thể cung cấp cho bạn thêm nhiều thông tin về tài chính doanh nghiệp, giúp bạn có thể hiểu rõ về khái niệm tài chính doanh nghiệp là gì, các giá trị cốt lõi của tài chính doanh nghiệp là gì, để có thể tối đa hóa lợi tức và tối thiểu hóa rủi ro.

Jenfi – Cung cấp tài chính linh hoạt, không thế chấp!

Bạn đang cần tìm nguồn tài chính ngắn hạn để kinh doanh, triển khai các chiến lược tiếp thị, mua hàng hóa? Jenfi cung cấp nguồn tài chính lên đến 10 tỷ VND với quy trình thẩm định đơn giản, giúp bạn tiếp cận nguồn vốn trong 5 ngày làm việc. Không thế chấp, lãi suất cực kỳ cạnh tranh.

Những Quyền Lợi từ Quỹ Đầu Tư Jenfi gồm

  • 📈 | Cung cấp vốn ngắn hạn lên đến 12 tháng
  • 💰 | Huy động lên đến 10 tỷ VND
  • 🏠 | Không thế chấp tài sản
  • 📚 | Quy trình đơn giản, giải ngân trong 5 ngày làm việc

Bật Mí 4 Dịch Vụ Tài Chính Mà Chủ Doanh Nghiệp Nên Biết

Dịch vụ tài chính là gì - jenfi.vn

Nền kinh tế là một “mảnh đất” rộng lớn, gồm nhiều lĩnh vực nhỏ khác nhau, các lĩnh vực này có thể bao gồm các doanh nghiệp cung cấp hàng hóa, cung cấp dịch vụ cho khách hàng.

Các công ty có những nét tương đồng về ngành hàng, hoặc sự tương đồng về dịch vụ sẽ tạo thành 1 lĩnh vực nhỏ. Ví dụ như các công ty cung cấp dịch vụ điện thoại di động, sim thẻ, mạng kết nối sẽ được gọi chung là lĩnh vực thông tin – truyền thông; hoặc các công ty cung cấp vật tư nông nghiệp, giống cây trồng sẽ được gọi chung là lĩnh vực nông nghiệp. 

Dịch vụ tài chính cũng vậy, dịch vụ tài chính chỉ những công ty cung các dịch vụ liên quan đến tài chính cho đối tượng khách hàng là khách hàng các nhân hoặc khách hàng là doanh nghiệp. Bài viết dưới đây từ Jenfi Capital sẽ cung cấp thông tin giúp bạn hiểu rõ hơn về khái niệm Dịch vụ tài chính, các dịch vụ tài chính hiện có trên thị trường mà chúng ta thường sử dụng.

Dịch vụ tài chính là gì?

Dịch vụ tài chính (Financial services) là một lĩnh vực của nền kinh tế quốc dân, thường cung cấp các dịch vụ của nền kinh tế như: Dịch vụ ngân hàng, dịch vụ bảo hiểm, dịch vụ môi giới chứng khoán.

Thông thường các dịch vụ tài chính sẽ được cung cấp bởi các doanh nghiệp quản lý tiền, bao gồm hiệp hội tín dụng (hay cách gọi khác là liên minh tín dụng), ngân hàng, công ty thẻ tín dụng, công ty bảo hiểm, công ty kế toán, công ty tài chính tiêu dùng, các nhà môi giới chứng khoán, các quỹ đầu tư,…

Lĩnh vực dịch vụ tài chính ổn định và hoạt động tốt sẽ là một nguồn động lực mạnh mẽ cho sự tăng trưởng của nền kinh tế, vì nó sẽ chuyển các khoản tiền tiết kiệm của cá nhân thành các khoản đầu tư.

Để phát triển lĩnh vực dịch vụ tài chính thông thường sẽ phụ thuộc vào các chính sách về tự do hóa và thúc đẩy sự cạnh tranh trong khu vực này cũng như các chính sách giám sát đối với các tổ chức tài chính

Dịch vụ tài chính có khác với lĩnh vực tài chính công hay không? Câu trả lời là có. Vì tài chính công chỉ bao gồm các hoạt động của bộ máy nhà nước liên quan đến thuế và hàng hóa công cộng.

4 loại dịch vụ tài chính

Dịch vụ ngân hàng

Lĩnh vực ngân hàng là nền tảng của nhóm dịch vụ tài chính. Nó quan tâm nhất đến tiết kiệm và cho vay trực tiếp, trong khi lĩnh vực dịch vụ tài chính lại là sự kết hợp giữa đầu tư, bảo hiểm, phân bổ lại rủi ro và các hoạt động tài chính khác. 

Thông thường các dịch vụ ngân hàng được cung cấp bởi các ngân hàng thương mại lớn, ngân hàng cộng đồng (community banks), hiệp hội tín dụng (credit unions) hoặc các tổ chức khác.

Nguồn doanh thu mà các ngân hàng kiếm được chủ yếu dựa vào mức chênh lệch giữa lãi suất được tính cho các khoản vay (hoặc các khoản tín dụng) và lãi suất ngân hàng phải trả cho số tiền tiết kiệm của khách hàng gửi. Các dịch vụ ngân hàng như thế này chủ yếu tìm kiếm nguồn doanh thu thông qua các mức phí, hoa hồng.

Các dịch vụ ngân hàng thông thường: 

  • Dịch vụ nhận tiền gửi và các nguồn tài chính phải hoàn trả khác từ người dân;
  • Dịch vụ cho vay, bao gồm tín dụng tiêu dùng, dụng thế chấp và các khoản vay nợ tài trợ cho các dịch vụ hoạt động giao dịch thương mại;
  • Dịch vụ bảo lãnh và thế chấp;
  • Dịch vụ cho thuê tài chính;

Dịch vụ đầu tư

Các cá nhân có thể tiếp cận thị trường tài chính thông qua dịch vụ đầu tư này. Các nhà môi giới – dịch vụ trực tuyến tự động hoặc thủ công – tạo điều kiện thuận lợi cho việc giao dịch mua và bán chứng khoán và thu lợi nhuận. Các nhà cố vấn có thể thực hiện việc thu phí dựa trên khối lượng tài sản được quản lý (AUM) và điều khiển một số giao dịch nhằm xây dựng và quản lý các sản phẩm đầu tư đa dạng.

Các Quỹ phòng hộ/Quỹ đầu tư thanh khoản, quỹ tương hỗ và quan hệ đối tác đầu tư thực hiện việc đầu tư tiền vào thị trường tài chính và thu phí quản lý trong quá trình này. Các tổ chức này yêu cầu dịch vụ lưu ký để giao dịch và phục vụ danh mục các sản phẩm đầu tư của họ, cũng như việc tư vấn pháp lý và tiếp thị. Ngoài ra, còn có các nhà cung cấp các phần mềm phục vụ cộng đồng quỹ đầu tư bằng cách phát triển các ứng dụng, phần mềm, thuật toán để quản lý danh mục đầu tư, và báo cáo khách hàng cũng như các dịch vụ hỗ trợ khác.

Các quỹ đầu tư tư nhân, các nhà cung cấp vốn đầu tư mạo hiểm và các nhà đầu tư “thiên thần” góp vốn vào các công ty để đổi lấy cổ phần sở hữu, và thu lợi từ cổ tức của công ty đó.

Dịch vụ bảo hiểm

Bảo hiểm luôn được xem là một ngành quan trọng, một mảnh đất màu mỡ của lĩnh vực dịch vụ tài chính. Các dịch vụ bảo hiểm có mục đích là hướng đến khách hàng có nhu cầu bảo vệ thân thể, sức khỏe và tính mạng khỏi tử vong hoặc các thương tật (có thể kể đến bảo hiểm nhân thọ, bảo hiểm tai nạn, bảo hiểm sức khỏe), chống lại các mất mát hoặc sự thiệt hại hao hụt về tài sản (như bảo hiểm xe, bảo hiểm nhà, bảo hiểm phòng chống cháy nổ công ty), hoặc có thể là bảo hiểm trách nhiệm.

Dịch vụ kế toán và thuế

Dịch vụ kế toán và thuế bao gồm kế toán và dịch vụ khai thuế, dịch vụ trao đổi tiền tệ và chuyển khoản ngân hàng cũng như các nhà mạng và dịch vụ máy thẻ tín dụng. Bên cạnh đó, nó còn bao gồm các dịch vụ giải quyết các khoản nợ, cung cấp dịch vụ thanh toán toàn cầu như thẻ Visa, thẻ Mastercard, cũng như các sàn giao dịch hỗ trợ các giao dịch chứng khoán, phái sinh và hàng hóa.

Dịch vụ kế toán sẽ cung cấp tất cả các dịch vụ về hồ sơ và báo cáo tài chính, bảng cân đối kế toán, báo cáo lưu chuyển tiền tệ,… và các hồ sơ khác theo quy định của pháp luật trong từng thời kỳ. Hơn nữa, dịch vụ kế toán cũng sẽ cung cấp các bảng tổng hợp thông tin cần thiết để chuẩn bị các bút toán, chẳng hạn như sổ cái, chứng từ ghi chép lại các giao dịch tài chính đã thực hiện theo thời gian. Các thông tin này sẽ được sử dụng cho mục đích báo cáo của công ty hay của doanh nghiệp cần thực hiện dịch vụ (chẳng hạn như dịch vụ kiểm toán của kỳ kế toán).

Bên cạnh đó, kế toán cũng thường được giao các nhiệm vụ khác có liên quan đến tài chính như: giám sát hiệu quả của các thủ tục kiểm soát kế toán; giám sát chương trình phần mềm để đảm bảo được sự đồng bộ về các quy định hay số liệu; chuẩn bị và xem xét hóa đơn giá trị gia tăng cho khách hàng; hỗ trợ việc thanh toán kịp thời chính xác; đối chiếu bảng lương; làm hợp đồng; xây dựng ngân sách công ty,…

Ngoài ra, kế toán cũng cần phải chuẩn bị và thực hiện việc khai báo thuế cho công ty, doanh nghiệp, hoặc cá nhân thực hiện dịch vụ. Kế toán sẽ thực hiện việc phân tích tất cả các hồ sơ liên quan đến tài sản công ty, thu nhập của doanh nghiệp, các khoản chi, khoản thanh toán, hoặc có thể là các khoản chi phí và nợ phải trả của doanh nghiệp để hoàn thành báo cáo tài chính, thực hiện nghĩa vụ thuế của một kỳ kế toán.

Việc kê khai và nộp thuế cho doanh nghiệp hoặc cho đối tượng là cá nhân, kế toán phải đưa ra những phân tích chi tiết về hiệu quả, hoặc mức độ kém hiệu quả của thuế và đưa ra hướng giải quyết cho khách hàng sử dụng dịch vụ trong tương lai.

 

Xem thêm: Tầm Quan Trọng Của Kế Hoạch Tài Chính Doanh Nghiệp

Get a free estimate for funds to grow your business.

Lời kết

Nền kinh tế là một mảnh đất màu mỡ cho tất cả các ngành có cơ hội phát triển, trong đó có ngành tài chính, cụ thể ở đây là về các dịch vụ tài chính. Jenfi hy vọng qua bài viết này sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về dịch vụ tài chính, cũng như các dịch vụ tài chính mà chúng đã, đang và sẽ sử dụng, để có thể sử dụng chúng một cách có hiệu quả, tối ưu hóa lợi nhuận hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp.

Jenfi – Cung cấp tài chính linh hoạt, không thế chấp!

Bạn đang cần tìm nguồn tài chính ngắn hạn để kinh doanh, triển khai các chiến lược tiếp thị, mua hàng hóa? Jenfi cung cấp nguồn tài chính lên đến 10 tỷ VND với quy trình thẩm định đơn giản, giúp bạn tiếp cận nguồn vốn trong 5 ngày làm việc. Không thế chấp, lãi suất cực kỳ cạnh tranh.

Những Quyền Lợi từ Quỹ Đầu Tư Jenfi gồm

  • 📈 | Cung cấp vốn ngắn hạn lên đến 12 tháng
  • 💰 | Huy động lên đến 10 tỷ VND
  • 🏠 | Không thế chấp tài sản
  • 📚 | Quy trình đơn giản, giải ngân trong 5 ngày làm việc

Chi Phí Ẩn Là Gì? Các Loại Chi Phí Ẩn Doanh Nghiệp Cần Tối Ưu

chi phí ẩn

Trong quá trình kinh doanh, doanh nghiệp phải luôn tìm cách tối ưu hóa hoạt động nhằm mang lại mức lợi nhuận cao nhất. Để đạt được mục đích này, trước hết, doanh nghiệp cần kiểm soát chặt chẽ các loại chi phí. Ngoài những khoản định phí có thể theo dõi và đong đếm được, nhà quản lý cần quan tâm đến một yếu tố quan trọng, hay bị lãng quên và ảnh hưởng trực tiếp đến lợi nhuận, đó là chi phí ẩn.

Chi phí ẩn là gì?

Khác với chi phí dễ dàng định lượng và được báo cáo minh bạch trong bảng cân đối kế toán, chi phí ẩn (Implicit Cost) là những chi phí phát sinh trong quá trình hoạt động mà chủ doanh nghiệp không nhận thức được. Nói cách khác, đây là loại chi phí cơ hội khi công ty tận dụng nguồn lực nội bộ cho một dự án và không nhằm mục đích sinh ra lợi nhuận trực tiếp. Tất nhiên, những khoản này sẽ không được trình bày trong báo cáo tài chính dưới dạng một chi phí riêng biệt.

Ví dụ: một công ty tuyển dụng nhân sự mới cho vị trí Marketing. Họ phải phân bổ nhân viên hiện tại hỗ trợ, hướng dẫn cho người mới quy trình và cách thức làm việc…Khi đó, thời gian, nguồn lực được sử dụng cho việc này sẽ được tính là chi phí ẩn. Bởi lẽ nhân viên chịu trách nhiệm đào tạo sẽ không thể làm những hoạt động khác, đồng nghĩa với việc không thể đóng góp trực tiếp vào quá trình kinh doanh trong khoản thời gian đó. Những hao phí thời gian và công sức không dành cho hoạt động kinh doanh này tương đương với chi phí nhân công nhưng không được báo cáo trong bảng cân đối kế toán.

Cách tính chi phí ẩn

Chi phí ẩn là vô hình và không được báo cáo rõ ràng, thế nên việc hạch toán chúng là một thách thức. Có rất nhiều loại chi phí ẩn, trong đó một vài khoản sẽ dễ dàng xác định. 

Tuy nhiên, một số chi phí khác rất khó để định lượng bằng giá trị tiền tệ. Doanh nghiệp có thể tính toán khi chúng được gắn với một lượng tiền cụ thể. Đó là khi đội ngũ của bạn sử dụng các tài sản thuộc sở hữu của chính công ty, thay vì tìm kiếm lợi nhuận bằng cách bán hoặc cho bên khác thuê. Ở đây, số tiền bạn có thể kiếm được chính là chi phí ẩn.

Ví dụ: Bạn có một nhà kho và định giá cho thuê là 15 triệu đồng/tháng. Thế nhưng công ty bạn quyết định sử dụng nhà kho đó để lưu trữ các vật dụng, thiết bị thay vì cho thuê. Vậy chi phí ẩn khi tận dụng nhà kho cho hoạt động nội bộ là 15 triệu đồng/tháng. Đây cũng chính là số tiền doanh nghiệp sẽ thu được nếu cho thuê.

Quy tắc kiểm soát chi phí ẩn trong kinh doanh

Chi phí ẩn có thể là một quả “bom nổ chậm”” nếu doanh nghiệp không quản lý chặt chẽ. Những khoản phí phát sinh “vô hình” trong quá trình hoạt động sẽ buộc doanh nghiệp phải tăng giá thành sản phẩm để bù lại. Từ đó giảm năng lực cạnh tranh khi đối mặt với “cuộc đua về giá” trên thị trường. 

Điều này sẽ ảnh hưởng tiêu cực đến danh tiếng, vị thế, uy tín của doanh nghiệp về lâu dài. Vì thế, lên phương án kiểm soát nhằm giảm thiểu tối đa chi phí ẩn sẽ giúp mở đường phát triển cho doanh nghiệp trong tương lai. 

Sau đây là những quy tắc thiết yếu để hạn chế chi phí ẩn:

  • Thứ nhất, các hoạt động sản xuất nên được tinh gọn lại để tối thiểu hóa thời gian chờ đợi và thực thi công việc của nhân công.
  • Thứ hai, liên tục theo dõi và dự báo chính xác nhu cầu tiêu thụ của thị trường. Từ đó chuẩn bị nguyên vật liệu với số lượng phù hợp để phục vụ cho sản xuất. Điều này hạn chế lượng sản phẩm đầu ra bị dư thừa, gây lãng phí nguyên vật liệu và nhân lực. Hơn hết, tối ưu lượng hàng tồn kho sẽ giúp doanh nghiệp giải quyết được bài toán chi phí dành cho việc lưu trữ và bảo quản hàng hóa.
  • Thứ ba, thường xuyên đổi mới công nghệ sản xuất và cải tiến quy trình. Việc này sẽ giảm thiểu các thao tác đòi hỏi nhiều sức người, thời gian, nguyên, nhiên vật liệu. Một lợi thế nữa là doanh nghiệp sẽ đẩy mạnh được năng suất sản xuất với những máy móc, thiết bị tối tân cùng quy trình tinh gọn.
  • Cuối cùng, một lời khuyên cho doanh nghiệp là sử dụng phần mềm bán hàng để quản lý chặt chẽ chuỗi cung ứng. Bởi lẽ, doanh nghiệp cần đảm bảo các công đoạn từ khi tiếp nhận đơn đặt hàng – xác định tiêu chuẩn nguyên liệu – lựa chọn nhà cung cấp – tiếp nhận lưu kho – xuất kho nguyên vật liệu được vận hành trôi chảy. Nếu quy trình bị đứt đoạn ở một bước nào đó, doanh nghiệp có thể gánh chịu nhiều khoản hao phí không lường trước.

6 loại chi phí ẩn doanh nghiệp cần chú ý tối ưu

Chi phí cho việc tổ chức họp hành

Tổ chức những buổi họp bàn công việc là hoạt động không thể thiếu đối với bất kỳ doanh nghiệp nào. Khi đó, nhân sự phải tạm gác mọi nhiệm vụ đang làm để tham gia. Đặc biệt là những buổi họp quy mô lớn đòi hỏi hầu hết hoặc toàn bộ đội ngũ phải có mặt. Điều này sẽ có giá trị khi mục đích cuộc họp mang tính chất cấp thiết, trọng yếu, cần phải được đóng góp và quyết định bởi nhiều người. Ngược lại, tổ chức tràn lan những cuộc họp vô nghĩa sẽ chỉ làm lãng phí thời gian, công sức, ảnh hưởng tiêu cực đến cảm hứng và tinh thần làm việc của nhân viên.

Một nghiên cứu của Doodle năm 2019 cho thấy các doanh nghiệp Anh tiêu tốn đến 58 tỷ đô cho các cuộc họp vô nghĩa. Số liệu ở Mỹ thậm chí còn cao hơn 7 lần – với số tiền 399 tỷ đô phung phí cho các cuộc họp kém hiệu quả. Có thể thấy, đây là hệ quả của việc doanh nghiệp không đủ khả năng cũng như sự chuẩn bị kỹ càng khi quy trình hoạt động có vấn đề. Và việc phát sinh những cuộc họp vô nghĩa chứng tỏ doanh nghiệp còn tồn tại nhiều vướng mắc trong việc kinh doanh.

Chi phí phải trả cho hoạt động làm thêm giờ

Thông thường, việc nhân viên chủ động dành thời gian ngoài giờ để hoàn thành công việc là một dấu hiệu đáng mừng. Điều này thể hiện sự tâm huyết, chăm chỉ và trách nhiệm của họ. Tuy nhiên, nhà quản trị cũng cần đặt nghi vấn nếu nhân viên thường xuyên đăng ký làm thêm giờ. 

Ngoài khối lượng công việc nặng, năng suất thấp và quy trình làm việc kém hiệu quả cũng có thể dẫn đến tăng ca. Bên cạnh đó, thời gian làm việc kéo dài có thể ảnh hưởng đến tinh thần, sức khỏe của nhân viên. Từ đó giảm hiệu quả công việc, trì trệ năng suất lao động những ngày tiếp theo.

Không những thế, một vài thành phần có thể lợi dụng thời gian tăng ca để trục lợi bản thân, dù thực tế họ chỉ giải quyết những việc cá nhân. Vì vậy, những chi phí cho việc làm thêm giờ một cách vô ích cần phải được cắt bỏ để tránh lãng phí tài nguyên công ty. Để làm được điều đó, nhà quản lý cần phải nắm chắc quy trình và các đầu việc của nhân viên, cũng như đo lường được hiệu suất làm việc hiện tại.

Chi phí phát sinh từ các “tài nguyên nhàn rỗi”

Một loại chi phí ẩn phổ biến trong các doanh nghiệp hiện nay là “tài nguyên nhàn rỗi”. Nghĩa là thiết bị và nguồn nhân lực. Cụ thể hơn, đây là chi phí vô hình khi doanh nghiệp chưa tối ưu được hiệu suất làm việc của nhân viên. Nghiên cứu cho thấy các quy trình tự động hóa chỉ phục vụ được khoảng 25-40% khối lượng công việc. 

Trong khi đó, nhân viên phải dành đến 22% thời gian cho các thao tác lặp đi lặp lại nhàm chán, đòi hỏi sức lao động tay chân. Ngoài ra, các thiết bị “nhàn rỗi” không được sử dụng đúng công suất sẽ tiêu tốn các chi phí khấu hao và bảo trì. Mặc dù không tiêu thụ tài nguyên của doanh nghiệp, đây vẫn là những tài sản cần lưu ý. Nhà quản lý có thể khắc phục bằng cách đo lường và phân bổ các đầu mục công việc hợp lý cho nhân sự.

Chi phí ẩn do phân công vị trí công việc không phù hợp

Thắt chặt trong khâu tuyển dụng và sắp xếp đúng nhân sự cho các vị trí công việc sẽ giúp doanh nghiệp hạn chế được những chi phí ẩn không mong muốn. Nhân viên không phát huy được đúng vai trò, thế mạnh của mình sẽ khiến hiệu suất làm việc không hiệu quả, ảnh hưởng chất lượng công việc. Lâu dài có thể dẫn đến quyết định nghỉ việc. Hệ quả là doanh nghiệp sẽ đối mặt với những chi phí phát sinh từ việc tuyển dụng, đào tạo, thay thế nhân viên mới,…

Khoản phí này có thể ngốn từ 6-9 tháng tiền lương theo nghiên cứu của Hiệp hội quản lý nguồn nhân lực. Vì thế, nhà quản lý cần phải xác định rõ điểm mạnh và điểm yếu của đội ngũ nhân viên và phân bổ họ đúng vai trò phù hợp.

Chi phí phát sinh từ quy trình kém hiệu quả

Để vận hành hiệu quả, mỗi doanh nghiệp sẽ luôn có một quy trình xử lý công việc riêng. Bao gồm các hướng dẫn, thứ tự để hoàn thành nhiệm vụ, phân công phối hợp giữa các bộ phận,…với mục tiêu tinh gọn đầu vào và tối ưu hóa kết quả đầu ra. 

Tất nhiên, thời điểm doanh nghiệp mở rộng quy mô sẽ kéo theo sự tăng lên của đội ngũ nhân sự và khối lượng việc làm. Nếu quy trình không được vận hành một cách hợp lý sẽ dễ dẫn đến lãng phí nhân sự, dư thừa các thao tác thực thi, xung đột trong các công đoạn,…Đây chính là nguyên nhân dẫn đến phát sinh chi phí ẩn.

Chi phí từ những bộ phận khó kiểm soát

Trong công ty sẽ luôn có một vài bộ phận đóng vai trò quan trọng nhưng lại khó kiểm soát như admin hay back office. Lý do là vì những bộ phận này không bị áp những chỉ số đo lường cụ thể như KPI hay OKR. Điều này dễ dẫn đến nhiều tình huống không mong đợi như làm việc chậm trễ gây ảnh hưởng đến những bộ phận khác.

Kéo theo đó là hiệu suất hoạt động bị trì trệ, phát sinh một lượng chi phí đáng kể mà doanh nghiệp khó nhận ra để tối ưu. Nguyên nhân của việc này là do hầu hết bộ phận “khó kiểm soát” chỉ được phân bổ đầu việc chứ không áp dụng quy trình làm việc cụ thể cho từng nhiệm vụ.

Xem thêm: Hiệu Quả Sử Dụng Vốn Trong Kinh Doanh Là Gì?

Get a free estimate for funds to grow your business.

Lời kết

Tối ưu chi phí luôn là bài toán khó đối với bất kỳ doanh nghiệp nào. Đặc biệt là với nhóm chi phí ẩn khó định lượng và nắm bắt. Trang bị một “bức tranh” toàn diện về những loại chi phí ẩn, doanh nghiệp sẽ có cơ sở tái thiết lập lại những lỗ hổng trong quá trình kinh doanh. Từ đó giảm thiểu các khoản phí ngoài dự kiến, góp phần tăng trưởng lợi nhuận trong tương lai. Jenfi hy vọng bài viết hữu ích với bạn.

Jenfi – Cung cấp tài chính linh hoạt, không thế chấp!

Bạn đang cần tìm nguồn tài chính ngắn hạn để kinh doanh, triển khai các chiến lược tiếp thị, mua hàng hóa? Jenfi cung cấp nguồn tài chính lên đến 10 tỷ VND với quy trình thẩm định đơn giản, giúp bạn tiếp cận nguồn vốn trong 5 ngày làm việc. Không thế chấp, lãi suất cực kỳ cạnh tranh.

Những Quyền Lợi từ Quỹ Đầu Tư Jenfi gồm

  • 📈 | Cung cấp vốn ngắn hạn lên đến 12 tháng
  • 💰 | Huy động lên đến 10 tỷ VND
  • 🏠 | Không thế chấp tài sản
  • 📚 | Quy trình đơn giản, giải ngân trong 5 ngày làm việc

7 Bí Quyết Xoay Vốn Cực Hiệu Quả Dành Cho Startup Và Doanh Nghiệp Nhỏ

Bất cứ doanh nghiệp nào từ nhỏ cho đến lớn đều cần có một nguồn vốn nhất định để duy trì hoạt động. Tuy nhiên nguồn vốn này không phải vô hạn, sẽ có lúc doanh nghiệp hết vốn và cần phải xoay vòng. Đối với những doanh nghiệp nhỏ hay startup, đây có thể là một thách thức tương đối khó khăn. Vậy hãy cùng theo dõi bài viết dưới đây để tìm hiểu về 7 bí quyết xoay vốn vô cùng hiệu quả nhé!

Vốn là gì? Vì sao doanh nghiệp cần phải xoay vốn

 Vốn của doanh nghiệp không chỉ có tiền mặt mà còn có thể bao gồm rất nhiều các tài sản khác, tuy nhiên những tài sản này phải quy đổi được thành tiền để sử dụng cho mục đích kinh doanh. Vậy vốn là nguồn tài chính mà doanh nghiệp có sẵn và dùng để duy trì hoạt động và kiếm thêm lợi nhuận. Trong doanh nghiệp, vốn được phân chia thành các loại: vốn chủ sở hữu, vốn đầu tư, vốn kinh doanh, vốn pháp định, vốn tự có, vốn vay,…

Lý do doanh nghiệp cần phải xoay vốn

Vốn là nguồn tài nguyên có hạn, mà mọi hoạt động sản xuất, đầu tư của doanh nghiệp đều cần đến vốn. Vì vậy nguồn vốn phải luôn luôn đủ mới có thể giúp doanh nghiệp duy trì và mở rộng hoạt động để phát triển Khả năng xoay vốn cũng sẽ phản ánh việc kinh doanh và phát triển của doanh nghiệp liệu có tốt hay đang gặp khó khăn. Chính vì thế, doanh nghiệp cần có những bí quyết xoay vốn hiệu quả.

Xem thêm: Vay Tín Chấp Và Huy Động Vốn Từ Quỹ Hỗ Trợ Tăng Trưởng Có Gì Khác Biệt? 

7 bí quyết xoay vốn cực hiệu quả doanh nghiệp nên áp dụng

Đối với nhiều doanh nghiệp nhỏ, việc xoay vốn đôi khi sẽ là một trở ngại lớn bởi nguồn vốn có hạn. Tuy vậy nhưng đây lại là yếu tố quan trọng giúp duy trì hoạt động và sự phát triển. Chính vì vậy hãy cùng tham khảo những bí quyết xoay vốn sau đây nhằm giúp doanh nghiệp tháo gỡ khó khăn trong vấn đề tài chính!

Vay vốn từ các nguồn sẵn có

 Đây là bí quyết xoay vốn phổ biến được nhiều doanh nghiệp lựa chọn. Bởi vay vốn sẽ giúp doanh nghiệp nhanh chóng có được nguồn tài chính để tái đầu tư và tiếp tục mở rộng hoạt động. Tất nhiên, doanh nghiệp sẽ cần trả lại số vốn này theo đúng thỏa thuận vay cùng với một khoản lãi suất kèm theo. Đầu tư bằng vốn vay có thể giúp doanh nghiệp thu về lợi nhuận lớn và hiệu quả hơn.

 Tuy nhiên trong trường hợp việc kinh doanh không hiệu quả, doanh nghiệp phải trả lại số vốn đã vay sẽ dẫn đến việc thua lỗ, thậm chí là phá sản nếu không thể trả. Chính vì vậy mà nhiều doanh nghiệp còn dè chừng khi vay vốn bởi không ai biết được hiệu quả kinh doanh sẽ thế nào, liệu vay vốn có thể giúp tạo ra lợi nhuận lớn thực sự hay đổi lại là thua lỗ. 

Tìm kiếm cơ hội hợp tác với các doanh nghiệp khác

 Việc hợp tác cũng gần tương tự như vay vốn. Giả sử doanh nghiệp của bạn ký hợp đồng hợp tác cùng một doanh nghiệp khác tạm gọi là bên A. Bên A sẽ có trách nhiệm đầu tư vốn, cho mượn xưởng sản xuất, mua nguyên vật liệu,… hoặc bất cứ sự hỗ trợ nào về một công đoạn trong kinh doanh. Doanh nghiệp nhờ đó sẽ đẩy mạnh hoạt động để tạo ra lợi nhuận và chia lại một phần lợi nhuận tương ứng cho bên A.

 Bằng cách này, doanh nghiệp sẽ được hỗ trợ một cách linh hoạt không chỉ về mặt tài chính mà còn là cơ sở vật chất, nhân lực,… Hợp tác đầu tư cần có văn bản bằng giấy và được hai bên hoặc đại diện chính thức đồng ý với mọi điều lệ, điều khoản trong đó. Những điều khoản này là vô cùng quan trọng vì chúng sẽ giúp doanh nghiệp bảo vệ lợi ích trong các trường hợp xấu nhất. Hãy thử áp dụng bí quyết xoay vốn này nhé. 

Xác định cụ thể đối tượng khách hàng giúp tối ưu vốn

Việc mở rộng thị trường sẽ là một cơ hội giúp doanh nghiệp có thể phát triển. Tuy nhiên trong trường hợp nguồn vốn có hạn, doanh nghiệp nên tập trung vào thị trường chủ yếu của mình để có thể giảm thiểu tối đa các chi phí sản xuất, marketing,…

 Xác định được cụ thể đối tượng khách hàng cũng giúp tạo nên doanh thu lớn hơn. Hãy tập trung nghiên cứu và phát triển những sản phẩm dành cho đối tượng khách hàng chủ yếu để tăng phần trăm tiêu thụ, nhờ đó có cơ hội thu về lợi nhuận lớn hơn và sử dụng để xoay vốn, tái đầu tư. 

Cung cấp đúng sản phẩm, đúng thời điểm

 Ngoài yếu tố trên thì đây cũng là yếu tố vô cùng quan trọng giúp đóng góp vào doanh thu của doanh nghiệp. Sản phẩm sẽ chỉ được tiêu thụ tốt nếu đáp ứng được nhu cầu của khách hàng. Chính vì vậy việc lựa chọn đúng sản phẩm, tiếp thị đúng cách và đúng thời điểm là vô cùng cần thiết.

 Ví dụ, trong thời điểm Covid – 19 tác động mạnh đến đời sống xã hội, các rạp phim sẽ không thể nhờ những chương trình giảm giá vé, tặng nước và đồ ăn,… để tăng doanh thu. Thay vào đó, doanh nghiệp có thể sản xuất máy chiếu mini để giúp khách hàng tận hưởng dịch vụ tại nhà.

Tối ưu chi phí sản xuất, đẩy cao lợi nhuận từ sản phẩm

Điều này không có nghĩa là làm tăng giá thành để thu về lợi nhuận cao hơn. Doanh nghiệp cần rà soát lại và thay đổi khâu sản xuất để bỏ đi những yếu tố không cần thiết, giúp tiết kiệm ngân sách. Từ đó có thể đạt được lợi nhuận cao hơn mà vẫn giữ nguyên giá thành và chất lượng sản phẩm.

Tuy nhiên đây là điều khó có thể áp dụng với nhiều doanh nghiệp bởi không dễ dàng để có thể lược bỏ đi bất cứ yếu tố nào trong các công đoạn kinh doanh. Đổi lại nếu có thể áp dụng, doanh nghiệp sẽ có thể xoay vốn dễ dàng hơn

Lên kế hoạch sử dụng triệt để nguồn vốn đang có

 Khi đã xoay được vốn, điều quan trọng là doanh nghiệp phải có kế hoạch cụ thể để sử dụng hiệu quả số vốn đó. Việc này sẽ giúp doanh nghiệp giải quyết tốt các vấn đề liên quan đến tài chính mà không lo thiếu vốn.

 Hãy phân chia số vốn đó thành các phần tương ứng với những mục đích sử dụng. Bên cạnh đó, cần ưu tiên vốn cho những vấn đề cần giải quyết sớm thay vì sử dụng vốn tùy tiện. Đảm bảo được điều này, doanh nghiệp sẽ không cần lo lắng về vấn đề gặp trở ngại khi xoay vốn. Thậm chí quản lý đồng tiền tốt cũng là một bí quyết xoay vốn nhanh và hiệu quả hơn!

Xem thêm: Hiệu Quả Sử Dụng Vốn Trong Kinh Doanh Là Gì? 

Tận dụng mọi nguồn lực có thể phát sinh vốn

Doanh nghiệp có thể đa dạng hóa nguồn thu nhập của mình, không chỉ kinh doanh mà còn là đầu tư bất động sản, chứng khoán, cổ phần,… Tuy nhiên không thể cam kết những cách này sẽ giúp doanh nghiệp 100% xoay vòng vốn nhanh mà ngược lại còn có thể ẩn chứa nhiều rủi ro.

Bên cạnh đó, doanh nghiệp có thể tận dụng mối quan hệ, ý tưởng kinh doanh để thu hút đầu tư từ những cá nhân hoặc doanh nghiệp lớn. Điều này tương tự như hợp tác, doanh nghiệp sẽ được hỗ trợ về mặt tài chính để phát triển sản xuất, tăng thêm lợi nhuận và chia phần trăm cho chủ đầu tư. Bằng cách này, việc xoay vốn sẽ trở nên nhanh chóng hơn, đồng thời không phải trả lãi như khi vay.

Get a free estimate for funds to grow your business.

Lời kết 

Khả năng xoay vốn là yếu tố quan trọng thể hiện mức độ phát triển và thành công của doanh nghiệp. Bài viết vừa rồi đã cung cấp cho bạn đọc một số thông tin cơ bản về vốn và những bí quyết xoay vốn hiệu quả. Jenfi hy vọng qua bài viết này, các bạn có thể áp dụng thành công những bí quyết xoay vốn này với doanh nghiệp của mình nhằm đem lại lợi nhuận lớn và thúc đẩy sự phát triển!

Jenfi – Cung cấp tài chính linh hoạt, không thế chấp!

Bạn đang cần tìm nguồn tài chính ngắn hạn để kinh doanh, triển khai các chiến lược tiếp thị, mua hàng hóa? Jenfi cung cấp nguồn tài chính lên đến 10 tỷ VND với quy trình thẩm định đơn giản, giúp bạn tiếp cận nguồn vốn trong 5 ngày làm việc. Không thế chấp, lãi suất cực kỳ cạnh tranh.

Những Quyền Lợi từ Quỹ Đầu Tư Jenfi gồm

  • 📈 | Cung cấp vốn ngắn hạn lên đến 12 tháng
  • 💰 | Huy động lên đến 10 tỷ VND
  • 🏠 | Không thế chấp tài sản
  • 📚 | Quy trình đơn giản, giải ngân trong 5 ngày làm việc

Quản Lý Tài Chính Cá Nhân – Top 7 Nguyên Tắc Cốt Lõi

Bản sao của quản lý là gì

Tỷ phú giàu nhất Hồng Kông Lý Gia Thành đã từng chia sẻ rằng “ Sau 30 tuổi, quản lý tài chính quan trọng hơn kiếm tiền”. Quản lý tài chính là một trong những kỹ năng quan trọng cần có trong cuộc sống. Để nắm được các nguyên tắc và kỹ năng quản lý tài chính cá nhân hiệu quả, hãy cùng Jenfi Capital tìm hiểu thông tin trong bài viết dưới đây. 

Quản lý tài chính cá nhân là gì?

Tài chính cá nhân là tổng tất cả tài sản của cá nhân, gồm có tiền tiết kiệm, bảo hiểm, tiền mặt.. Quản lý tài chính cá nhân là việc quản lý tiền bạc, quản lý chi tiêu, tiết kiệm và đầu tư. Nói một cách dễ hiểu thì quản lý tài chính cá nhân là cách bản lên kế hoạch chi tiêu và tiết kiệm phù hợp với tình hình tài chính của mình để vừa có thể sinh hoạt thoải mái lại vừa có phần tiết kiệm cho tương lai và đề phòng rủi ro. 

Tại sao cần quản lý tài chính cá nhân?

Rất nhiều người mắc phải sai lầm trong việc quản lý tài chính cá nhân ví dụ như chi tiêu không có kế hoạch, không theo dõi chi tiêu hàng ngày/ hàng tháng, mua sắm quá đà qua thẻ tín dụng, chỉ dựa vào một nguồn thu nhập chính dẫn đến tình trạng khó khăn nếu gặp sự cố. 

Việc quản lý tài chính cá nhân hợp lý và hiệu quả sẽ mang lại những lợi ích là:

  • Cuộc sống sinh hoạt chi tiêu thoải mái, tự do tài chính, cuộc sống ổn định.
  • Luôn chủ động với mọi tình huống bất ngờ có thể xảy ra như bệnh tật, tai nạn, mất khả năng làm việc…
  • Không dính nợ nần, có tiền tiết kiệm cho tương lai và đầu tư để nâng cao tài chính. 

Nguyên tắc quản lý tài chính cá nhân 

Quản lý tài chính cá nhân tưởng đơn giản nhưng thực chất rất khó để thực hiện. Người có thể quản lý tài chính cá nhân hiệu quả sẽ luôn biết cách cân bằng giữa số tiền làm ra và số tiền chi tiêu, vừa tự do tài chính vừa có khoản tiết kiệm.

Nguyên tắc cần nắm được để quản lý tài chính cá nhân hiệu quả là:

  • Quản lý tài chính cá nhân theo quy tắc 50-30-20: Thu nhập hàng tháng chia thành 3 phần, 50% sẽ dành cho các chi phí cố định như nhà cửa, ăn uống, đi lại; 30% dành cho các chi phí sinh hoạt, mua sắm, giải trí..; 20% là phần tiết kiệm cho tương lai và đề phòng rủi ro, sự cố bất ngờ. 
  • Luôn chi tiêu ít hơn số tiền có thể kiếm được hàng tháng. Không mua những loại tiêu sản lớn hơn 10% tổng số tài sản đang có.
  • Lập một tài khoản lương hưu và tiết kiệm 15% thu nhập vào tài khoản này. Đây là cách giúp bạn luôn có phương án dự phòng khi về già, có một cuộc sống tự do tài chính và có thể nghỉ hưu sớm. 
  • Luôn gia tăng thu nhập bằng nhiều nguồn khác nhau. Khi còn trẻ khỏe, có sức lực thì bạn nên tìm hiểu và học cách kiếm thêm thu nhập từ nhiều nguồn để vừa có thể sinh hoạt thoải mái vừa dự phòng biến cố. 
  • Nên có một quỹ khẩn cấp. Ví dụ, bạn nên dự trữ 3 đến 6 tháng lương của mình vào một quỹ và để dành riêng, chỉ sử dụng trong trường hợp bất khả kháng, không sử dụng khi không cần thiết. 
  • Đầu tư sinh lời từ những khoản tiền nhàn rỗi. Ngoài những quỹ tiết kiệm, quỹ dự phòng, bạn có thể tìm hiểu và đầu tư vào những kênh uy tín để kiếm thêm lợi nhuận từ khoản tiền nhàn rỗi, gia tăng thu nhập. 
  • Hạn chế sử dụng thẻ tín dụng. Bạn có thể chi tiêu trước hoàn tiền sau khi sử dụng thẻ tín dụng. Tuy nhiên, không nên lạm dụng và chi tiêu quá đà qua thẻ tín dụng. Nếu chi tiêu vượt quá số tiền mình có thể thanh toán sẽ khiến bạn rơi vào cảnh nợ nần. 

Cách quản lý tài chính cá nhân hiệu quả

Quản lý tài chính cá nhân hiệu quả sẽ mang lại rất nhiều lợi ích, là một trong những yếu tố giúp nhiều người tự do tài chính và thành công từ rất sớm. Kỹ năng quản lý tài chính cá nhân mà mỗi người cần phải có đó là:

  • Biết cách lập kế hoạch quản lý tài chính và luôn theo dõi ngân sách để kiểm soát được những khoản thu về cũng như những khoản chi tiêu để có thể nắm và kịp thời điều chỉnh.
  • Luôn học hỏi từ những người có kiến thức và những người thành công. Đây đều là những người biết cách quản lý tài chính, có kế hoạch và phương pháp chi tiêu, tiết kiệm và đầu tư hiệu quả. Việc học hỏi từ những người này sẽ giúp bạn có thêm nhiều kinh nghiệm, học được nhiều bài học và phát triển được tư duy bản thân. 
  • Dùng sổ tay quản lý tài chính hàng ngày. Dùng cuốn sổ này để ghi lại những mục chi tiêu hàng ngày, những kế hoạch và dự định để lên kế hoạch phù hợp. 
  • Sử dụng công thức “ 6 chiếc lọ” trong quản lý tài chính. Đây là công thức rất nổi tiếng của diễn giả – doanh nhân T.Harv Eker. Theo đó, chúng ta sẽ chia tài chính cá nhân thành 6 chiếc lọ. 
  • Lọ số 1: 10% dành cho quỹ tự do tài chính, bao gồm kế hoạch, dự định cho tương lai. Bạn có thể sử dụng để phục vụ cho những nhu cầu của bản thân như du lịch, làm đẹp… Hoặc có thể sử dụng khi đã ổn định cuộc sống, có dư dả tài chính và muốn nghỉ hưu sớm. 
  • Lọ số 2: 10% cho quỹ tiết kiệm dài hạn, dành cho những dự định mua nhà, mua xe hoặc đề phòng ốm đau, bệnh tật…
  • Lọ số 3: 10% dành cho quỹ giáo dục ngắn hạn. Bạn có thể đăng ký các khóa học ngoại ngữ, kỹ năng mềm, chuyên ngành.. để nâng cao kiến thức và từ đó giúp gia tăng mức thu nhập hiện tại. 
  • Lọ số 4: 55% quỹ nhu cầu thiết yếu, dành cho những nhu cầu cần thiết cho cuộc sống như ăn uống, sức khỏe, đi lại…
  • Lọ số 5: 10% quỹ hưởng thụ, bạn có thể sử dụng quỹ này để mua sắm, spa, du lịch, đáp ứng nhu cầu hưởng thụ của bản thân sau những nỗ lực cố gắng làm việc hết mình.
  • Lọ số 6: 5% quỹ cho đi, bạn có thể dùng quỹ này để làm từ thiện, giúp đỡ gia đình, giúp đỡ bạn bè.. 

Những ứng dụng quản lý tài chính cá nhân

Trong cuộc sống bận rộn, chúng ta thường ít có thời gian để ghi chép lại chi tiêu để kiểm soát. Với sự phát triển của công nghệ hiện đại 4.0, bạn có thể sử dụng những ứng dụng cài trên điện thoại, dễ dàng quản lý, kiểm tra mọi lúc mọi nơi.

  • Money Lover – Ứng dụng top 1 về quản lý tài chính được tin dùng trên thế giới. Ứng dụng này có những mục như ống tiết kiệm điện tử, quản lý chi tiêu và có thể liên kết trực tiếp với tài khoản ngân hàng cá nhân để dễ dàng chi tiêu. 
  • PocketGuard – Ứng dụng dùng để kiểm soát dòng tiền, số dư tài khoản ngân hàng, quản lý chi tiêu hàng ngày, có kết nối với ngân hàng. 
  • HomeBudget – Đây là ứng dụng có trả phí, có thể lưu các hình ảnh biên lai/ hóa đơn chi tiêu, chi phí cố định, để giúp bạn có thể theo dõi và kiểm soát thu nhập cũng như chi tiêu cá nhân.
  • Fast Budget – Ứng dụng để ghi chép các khoản chi tiêu một cách chi tiết, so sánh giữ thu nhập và chi tiêu để đưa ra định hướng quản lý tài chính hiệu quả.
  • My Expenses: Ứng dụng phân tích chi tiêu, nhắc nhở thanh toán hóa đơn hàng tháng, ghi chép và chi tiêu hàng ngày thông qua biểu đồ.

Xem thêm: Tài Chính Là Gì? Tổng Quan Về Ngành Tài Chính Và Các Yêu Cầu Đối Với Ứng Viên

Get a free estimate for funds to grow your business.

Lời kết

Hy vọng với những thông tin chia sẻ trên Jenfi sẽ giúp bạn có thêm kiến thức và học được cách quản lý tài chính cá nhân hiệu quả. Bạn nên xác định rõ mục tiêu của mình để đưa ra kế hoạch quản lý tài chính và kiên trì thực hiện theo kế hoạch đã đề ra. 

Jenfi – Cung cấp tài chính linh hoạt, không thế chấp!

Bạn đang cần tìm nguồn tài chính ngắn hạn để kinh doanh, triển khai các chiến lược tiếp thị, mua hàng hóa? Jenfi cung cấp nguồn tài chính lên đến 10 tỷ VND với quy trình thẩm định đơn giản, giúp bạn tiếp cận nguồn vốn trong 5 ngày làm việc. Không thế chấp, lãi suất cực kỳ cạnh tranh.

Những Quyền Lợi từ Quỹ Đầu Tư Jenfi gồm

  • 📈 | Cung cấp vốn ngắn hạn lên đến 12 tháng
  • 💰 | Huy động lên đến 10 tỷ VND
  • 🏠 | Không thế chấp tài sản
  • 📚 | Quy trình đơn giản, giải ngân trong 5 ngày làm việc

Chính Sách Tài Khóa Là Gì?

Để đảm bảo sự vận hành một cách ổn định như hiện tại của nền kinh tế thì chính phủ đã có nhiều giải pháp, chương trình, kế hoạch để hướng đến nó, trong bài viết này, chúng ta sẽ nói về một công cụ vô cùng quan trọng trong nền kinh tế thị trường – chính sách tài khóa. 

Chính sách tài khóa là gì? Có những loại tính chất tài khóa nào? Mục tiêu của chính sách tài khóa là gì? Tầm quan trọng, những hạn chế, cũng như sự khác biệt giữa chính sách tiền tệ và chính sách tài khóa là gì? Sẽ được Jenfi phân tích qua bài viết dưới đây, chúng ta cùng tìm hiểu nhé!

Chính sách tài khóa là gì?

Chính sách tài khóa là gì (What is fiscal policy)? Chính sách tài khóa là khái niệm đề cập đến việc sử dụng chính sách chi tiêu thuế của chính phủ và thu ngân sách để tác động đến các điều kiện kinh tế, đặc biệt là các điều kiện kinh tế vĩ mô, bao gồm tổng nhu cầu về hàng hóa và dịch vụ, việc làm, lạm phát và tăng trưởng kinh tế.

Chính sách tài khóa thường trái ngược với chính sách tiền tệ. Chính sách tiền tệ là quá trình mà cơ quan tiền tệ của một quốc gia kiểm soát việc cung cấp tiền, nhầm nhắm đến tỷ lệ quan tâm để đạt được một tập hợp các mục tiêu hướng tới sự tăng trưởng và ổn định của nền kinh tế.

Phân loại chính sách tài khóa

Chính sách tài khóa được bao gồm 2 loại, đó là: Chính sách tài khóa mở rộng và Chính sách tài khóa thắt chặt

Chính sách tài khóa mở rộng: Chính sách này được thiết kế để thúc đẩy nền kinh tế. Chủ yếu được sử dụng trong thời kỳ thất nghiệp cao và suy thoái. Nó dẫn đến việc chính phủ giảm thuế và chi tiêu nhiều hơn (Chi tiêu > Thuế), hoặc lựa chọn một trong hai giữa giảm thuế và tăng chi tiêu(đầu tư công). Mục đích là để kích thích nền kinh tế và đảm bảo sức mua của người tiêu dùng không bị giảm sút.

Chính sách tài khóa thắt chặt: Như thuật ngữ cho thấy, chính sách này được thiết kế để làm chậm tăng trưởng kinh tế trong trường hợp có tỷ lệ lạm phát cao. Chính sách tài khóa này liên tục tăng thuế và cắt giảm chi tiêu.

Mục tiêu của chính sách tài khóa là gì?

Mục tiêu chính của chính sách tài khóa là gì? Chính sách tài khóa được xây dựng nhằm ổn định kinh tế, ổn định giá cả, phân bổ nguồn lực tối ưu, hiệu quả, đẩy nhanh tốc độ phát triển kinh tế, khuyến khích đầu tư, hình thành và tăng trưởng vốn.

Các công cụ chính sách tài khóa là gì?

Có hai công cụ chính của chính sách tài khóa: 

Thuế: Các quỹ tồn tại dưới dạng thuế trực thu và thuế gián thu, thu nhập vốn từ đầu tư,… giúp chính phủ hoạt động. Thuế ảnh hưởng đến thu nhập của người tiêu dùng và thay đổi trong tiêu dùng dẫn đến thay đổi tổng sản phẩm quốc nội GDP.

Chi tiêu của chính phủ: Nó bao gồm các chương trình phúc lợi, lương của chính phủ, trợ cấp, cơ sở hạ tầng,…

Hạn chế của chính sách tài khóa là gì?

Nhìn từ một cái nhìn chủ quan, vấn đề nào cũng sẽ có những điểm tốt và điểm hạn chế, điểm hạn chế của chính sách tài khóa là gì?

  • Chính sách tài khóa sẽ được ban hành và áp dụng không kịp thời so với diễn biến của thị trường, do chính phủ sẽ cần thời gian dễ có những báo cáo chính xác về tình hình nền kinh tế, sau đó mới đưa ra những quyết định và ban hành chính sách.
  • Sự tác động lên nền kinh tế của chính sách tài khóa được xem là chậm, vì chính sách tài khóa cần một khoảng thời gian người dân, người thụ hưởng có thể hiểu, thi hành, áp dụng.
  • Bên cạnh đó, việc áp dụng chính sách tài khóa sẽ thường phát sinh những hạn chế sau:
    • Khó đo lường được quy mô chịu ảnh hưởng của chính sách tài khóa.
    • Trong trường hợp, có thể đo lường, tính toán được quy mô tác động thì kết quả số liệu đó có thể được xem là lỗi thời, vì tình hình kinh tế sẽ luôn thay đổi trong khi thời gian tính toán và đo lường lại tốn khá nhiều thời gian.
    • Chính sách tài khóa dễ bị áp dụng không đúng “sứ mệnh”, khi các kết quả và số liệu được xem là lỗi thời thì việc áp dụng chính sách tài khóa sẽ dễ dẫn đến sai lệch so với mong muốn.

Ví dụ về chính sách tài khóa

Để có thể hiểu rõ hơn về chính sách tài khóa là gì, mời bạn cùng Jenfi đọc qua ví dụ dưới đây:

Chính phủ có thể giảm thuế và tăng chi tiêu để thúc đẩy nền kinh tế nếu cần; thông thường, họ chi cho các dự án cơ sở hạ tầng tạo việc làm và thu nhập và các chương trình xã hội. 

Hoặc, nếu nền kinh tế đang ở trạng thái hoạt động tốt, chính phủ có thể đưa ra quyết định giảm chi tiêu và tăng thuế. Các doanh nghiệp tạo ra đủ việc làm vào những thời điểm này để các quan chức có thể giảm số tiền chi tiêu cho hàng hóa và dịch vụ từ khu vực tư nhân.

 

So sánh chính sách tài khóa và chính sách tiền tệ

Điểm khác biệt giữa chính sách tiền tệ và chính sách tài khóa là gì? Dưới đây là bảng so sánh khái quát về chính sách tài khóa và chính sách tiền tệ

 

Cơ sở so sánhChính sách tiền tệChính sách tài khóa
Ý nghĩaCông cụ được sử dụng bởi Ngân hàng Trung ương để điều tiết lượng cung tiền trong nền kinh tế.Công cụ được sử dụng bởi Cơ quan Chính phủ sử dụng chính sách thu chi thuế để tác động đến nền kinh tế.
Cơ quan quản lýNgân hàng Trung ƯơngBộ Tài chính
Thời gian thay đổi chính sáchSự thay đổi trong chính sách tiền tệ phụ thuộc vào tình trạng kinh tế của quốc gia.Chính sách tài khóa thay đổi hàng năm.
Sự tác động lên nền kinh tếCác thay đổi có thể có hiệu lực trong vòng 6 thángKinh tế dần thay đổi
Có mối quan hệ Kiểm soát ngân hàng và tín dụngDoanh thu và chi tiêu của chính phủ
Mục tiêuỔn định kinh tếTăng trưởng kinh tế
Công cụLãi suất, chính sách tỷ giá hối đoái, nới lỏng định lượng, nghiệp vụ thị trường mởThuế suất và Chi tiêu chính phủ
Ảnh hưởng chính trịKhông

 

Chính sách tiền tệ quan tâm đến việc điều hành lãi suất và tổng cung tiền trong lưu thông. Trong khi đó, chính sách tài khóa sẽ ước tính thuế và chi tiêu của chính phủ. Lý tưởng nhất là nó phải phù hợp với chính sách tiền tệ, nhưng vì nó được tạo ra bởi các nhà lập pháp, lợi ích của người dân thường được ưu tiên hơn so với sự tăng trưởng của nền kinh tế.

Tầm quan trọng của chính sách tài khóa là gì?

Chính sách tài khóa được xem là một phần quan trọng của khuôn khổ nền kinh tế. Ở Ấn Độ, nó đóng một vai trò quan trọng trong việc nâng cao tốc độ hình thành vốn, cả trong khu vực công và khu vực tư nhân.

Chính sách tài khóa giúp huy động các nguồn lực tài trợ cho các dự án. Chủ đề trọng tâm của chính sách tài khóa bao gồm các hoạt động phát triển như chi tiêu cho đường sắt, cơ sở hạ tầng,… Các hoạt động phi phát triển bao gồm: chi tiêu cho trợ cấp, tiền lương, lương hưu,… Chính sách tài khóa tạo động lực cho khu vực tư nhân mở rộng hoạt động của mình.

Chính sách tài khóa nhằm giảm thiểu sự bất bình đẳng về thu nhập và giàu nghèo. Thuế thu nhập được tính đối với tất cả những người làm công ăn lương và được tính dựa trên thu nhập của họ.

Đối với các mặt hàng cao cấp và có giá trị xa xỉ, thuế gián thu cũng có thể cao hơn so với các mặt hàng tiêu dùng cần thiết. Bằng cách này, chính phủ tạo ra một lượng doanh thu tốt và điều đó cũng góp phần dẫn đến giảm sự bất bình đẳng giàu nghèo.

Chính sách tài khóa hiệu quả sẽ ổn định giá cả và giúp kiểm soát lạm phát hiệu quả.

Bên cạnh đó, việc hoạch định chính sách tài khóa mang lại một lượng lớn ngân sách cho phát triển cho một khu vực để đạt được sự phát triển cân bằng trong khu vực đó, nhằm mục đích giảm thâm hụt trong cán cân thanh toán.

Vai trò của chính sách tài khóa là gì

Trong nền kinh tế vĩ mô, vai trò của chính sách tài khóa là gì Chính sách tài khóa có vai trò và ý nghĩa rất quan trọng trong nền kinh tế vĩ mô.

  • Trong nền kinh tế vĩ mô, chính sách tài khóa được xem là công cụ giúp chính phủ điều tiết nền kinh tế, thông qua chính sách chi tiêu mua sắm và thuế
    • Tại điều kiện bình thường, chính sách tài khóa được sử dụng để tác động vào sự tăng trưởng của nền kinh tế.
    • Tuy nhiên, tại thời điểm nền kinh tế có dấu hiệu suy thoái (hay phát triển quá mức mục tiêu), chính sách tài khóa lại trở thành công cụ được sử dụng để giúp cân bằng nền kinh tế. 
  • Về mặt ý thuyết, chính sách tài khóa là một công cụ nhằm “sửa chữa những sai sót” của thị trường. 
    • Phân bổ có hiệu quả các nguồn lực trong nền kinh tế thông qua thực thi chính sách chi tiêu của chính phủ và thu chi ngân sách hiệu quả.

 

Xem thêm: Phân Tích Báo Cáo Tài Chính – Công Cụ Phản Ánh Tình Hình Tài Chính Doanh Nghiệp

Get a free estimate for funds to grow your business.

Lời kết

Jenfi hy vọng qua bài viết này sẽ cung cấp cho bạn được những thông tin về tài chính, cụ thể ở đây là khái niệm chính sách tài khóa là gì, mục tiêu và vai trò của chính sách tài khóa, điểm khác nhau giữa chính sách tiền tệ và chính sách tài khóa là gì, tầm quan trọng của ‘công cụ tác động đến nền kinh tế’ trong nền kinh tế tại Việt Nam.

Jenfi – Cung cấp tài chính linh hoạt, không thế chấp!

Bạn đang cần tìm nguồn tài chính ngắn hạn để kinh doanh, triển khai các chiến lược tiếp thị, mua hàng hóa? Jenfi cung cấp nguồn tài chính lên đến 10 tỷ VND với quy trình thẩm định đơn giản, giúp bạn tiếp cận nguồn vốn trong 5 ngày làm việc. Không thế chấp, lãi suất cực kỳ cạnh tranh.

Những Quyền Lợi từ Quỹ Đầu Tư Jenfi gồm

  • 📈 | Cung cấp vốn ngắn hạn lên đến 12 tháng
  • 💰 | Huy động lên đến 10 tỷ VND
  • 🏠 | Không thế chấp tài sản
  • 📚 | Quy trình đơn giản, giải ngân trong 5 ngày làm việc

7 Lý Do Ngân Hàng Từ Chối Cho Doanh Nghiệp Của Bạn Vay Vốn

Bản sao của Jenfi Website Template (29)

Nguồn vốn ổn định là một trong những chìa khóa quan trọng quyết định thành công của quá trình kinh doanh. Mọi ý tưởng, kế hoạch, chiến lược đều cần một khoản tài chính nhất định để triển khai và vận hành. 

Vì vậy, việc huy động vốn đúng cách trở thành một phần không thể thiếu của doanh nghiệp vừa và nhỏ. Vay vốn ngân hàng là giải pháp an toàn và được khá nhiều doanh nghiệp lựa chọn, tuy nhiên thủ tục phức tạp lại là yếu tố khó khăn khiến nhiều doanh nghiệp bị từ chối hồ sơ. Dưới đây là 7 lý do khiến ngân hàng từ chối nhu cầu vay vốn mà doanh nghiệp cần nắm rõ để có sự chuẩn bị hợp lý nhất.

Lựa chọn hình thức vay vốn chưa hợp lý

Vay vốn dành cho doanh nghiệp vừa và nhỏ được chia thành hai hình thức sau:

Vay thế chấp

Đây là hình thức vay vốn phổ biến khi doanh nghiệp đã có một số tài sản đảm bảo nhất định như: nhà xưởng, đất đai,… ngân hàng sẽ giữ lại sổ đỏ, giấy tờ sở hữu liên quan và cấp nguồn vốn tương ứng cho doanh nghiệp. Hình thức vay này đòi hỏi doanh nghiệp phải sở hữu  lượng tài sản giá trị hơn vốn vay, đây cũng là thách thức rất lớn đối với doanh nghiệp vừa và nhỏ.

Vay tín chấp

Là hình thức được lựa chọn nhiều hơn, tuy thời gian xem xét lâu nhưng không cần thế chấp tài sản, thích hợp với những doanh nghiệp vừa và nhỏ hoặc công ty khởi nghiệp. Để ngân hàng đưa ra quyết định cho vay, họ cần xem xét kỹ những yếu tố sau:

  • Mức độ uy tín của người vay, được xác định dựa trên địa vị xã hội, chức vụ đang đảm nhận, mức độ ảnh hưởng,…
  • Lịch sử tín dụng của người vay: đã từng vay hoặc đang vay tín dụng ở đơn vị nào chưa? Lịch sử trả nợ có đúng hạn hay không? Có thường xuyên sử dụng hết hạn mức tín dụng hay không?
  • Thu nhập của người vay được xác nhận dựa trên sao kê ngân hàng hoặc các nguồn thu có hóa đơn rõ ràng.
  • Uy tín của công ty, doanh nghiệp, tổ chức mà người vay đang làm việc

Hình thức vay này đòi hỏi mức độ uy tín của người vay rất cao do đó thời gian xét duyệt khá dài, bên cạnh đó mức giải ngân cũng thấp hơn so với vay thế chấp.

Chủ doanh nghiệp nên nắm rõ tình hình công ty để lựa chọn hình thức vay phù hợp, giúp doanh nghiệp nhận được sự hỗ trợ vốn nhanh chóng hơn và ít tỷ lệ từ chối hơn.

Xem thêm: 7 Bước Cần Chuẩn Bị Khi Vay Vốn Kinh Doanh

Không phác thảo được mục đích vay vốn minh bạch

Vay vốn kinh doanh không nên là quyết định cảm tính, do đó việc phác thảo mục đích vay vốn là công việc không thể thiếu giúp doanh nghiệp không bị từ chối khoản vay. Dựa trên các số liệu kinh doanh hiện tại, doanh nghiệp cần chứng minh nhu cầu vay vốn này là hợp lý và cần thiết, nhất là với hình thức vay không có tài sản đảm bảo.

Đồng thời, đi kèm với mục đích vay, cũng cần một kế hoạch kinh doanh với những giấy tờ liên quan trình bày rõ ràng chiến lược tăng trưởng, điều này góp phần chứng minh cho ngân hàng thấy khả năng trả nợ của công ty.

Chưa xây dựng được lịch sử tín dụng tốt

Đối với doanh nghiệp vừa và nhỏ hoặc công ty khởi nghiệp, việc không có tài sản thế chấp là điều dễ hiểu. Vì thế, xây dựng lịch sử tín dụng tốt là điều cần thiết để doanh nghiệp vay thành công một khoản vốn đáng kể. Đa số những cá nhân/tổ chức đã sử dụng tín dụng và có lịch sử thanh toán tốt đều được duyệt khoản vay dễ dàng hơn những cá nhân/tổ chức chưa từng dùng tín dụng.

Nghe thì có vẻ vô lý, nhưng sự thật, các đơn vị sử dụng tín dụng hợp lý đã chứng minh được khả năng chi trả và uy tín của họ, nhờ đó họ trở thành khách hàng tiềm năng cho những gói vay doanh nghiệp.

Chưa chuẩn bị tốt hồ sơ đăng ký vay vốn

Một bộ hồ sơ đầy đủ và minh bạch là chìa khóa giúp doanh nghiệp nhận nguồn vốn thành công. Dưới đây là những giấy tờ tiêu chuẩn, tùy thủ tục của mỗi ngân hàng mà danh mục này sẽ thay đổi nhưng đa số đều cần chuẩn bị đủ:

  •  Giấy đăng ký kinh doanh/ Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp hoặc Tài liệu có giá trị tương đương
  • Giấy chứng nhận mã số thuế (nếu được cấp riêng rẽ với Đăng ký Kinh doanh)
  • Quyết định thành lập doanh nghiệp đối với những loại hình doanh nghiệp có quyết định thành lập
  • Điều lệ doanh nghiệp (Không yêu cầu cung cấp điều lệ đối với Doanh nghiệp tư nhân)
  • Chứng chỉ hành nghề/ Giấy chứng nhận đủ điều kiện kinh doanh/Giấy phép con/ văn bản chứng minh đủ điều kiện kinh doanh khác đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện bắt buộc phải có chứng chỉ/ Giấy phép/ văn bản chứng minh theo quy định của pháp luật (nếu có).
  • Chứng minh thư/Hộ chiếu hoặc các giấy tờ tương đương của Đại diện theo pháp luật
  • Sổ hộ khẩu hoặc sổ tạm trú hoặc xác nhận tạm trú của công an Phường (Chỉ áp dụng đối với trường hợp người vay vốn là chủ sở hữu doanh nghiệp tư nhân)
  • Đăng ký kết hôn hoặc xác nhận độc thân (Chỉ áp dụng đối với trường hợp người vay vốn là chủ sở hữu doanh nghiệp tư nhân)
  • Danh sách Thành viên Hội đồng quản trị/Thành viên Hội đồng thành viên hiện hữu do Đại diện theo pháp luật Công ty ký, đóng dấu xác nhận được cập nhật đến thời điểm cấp tín dụng
  • Báo cáo tài chính năm liền kề trước đó bao gồm Bảng cân đối kế toán, kết quả hoạt động sản xuất kinh doanh.

Dựa trên bộ hồ sơ này mà ngân hàng có cơ sở xét duyệt khoản vay cho doanh nghiệp, vì thế việc chuẩn bị đầy đủ giấy tờ là điều cần thiết nhất.

Chưa chứng minh được khả năng trả nợ của doanh nghiệp

Ngân hàng hoàn toàn có thể cân nhắc đến việc yêu cầu thêm thông tin về dòng tiền và các yếu tố liên quan dựa trên những chứng từ hiện có để đảm bảo khả năng thanh toán của doanh nghiệp. Có được giấy tờ chứng minh dòng tiền thu vào càng mạnh mẽ thì khả năng khoản vay được duyệt càng cao.

Sẽ hơi trở ngại nếu như dòng tiền thu vào của doanh nghiệp không thể kiểm chứng qua sao kê hoặc hóa đơn giấy hiện hữu, ngân hàng sẽ khó có khả năng tin tưởng nếu chỉ dựa trên các số liệu “trên giấy”. Vì vậy chủ doanh nghiệp cần có trước sự chuẩn bị kỹ về mọi khoản thu chi của công ty.

Nộp hồ sơ vay vốn ở nhiều ngân hàng cùng lúc

Việc một cá nhân/tổ chức thực hiện yêu cầu vay vốn ở nhiều ngân hàng tại cùng một thời điểm sẽ gây hiểu lầm rằng doanh nghiệp đang gặp trở ngại lớn về dòng tiền. Và điều này dễ dàng khiến các ngân hàng “bất an” về khả năng chi trả của doanh nghiệp, khiến hồ sơ của bạn bị từ chối trong vòng một nốt nhạc.

Vay vốn kinh doanh là việc không thể gấp, một chủ doanh nghiệp có tầm nhìn sẽ cực kỳ từ tốn trong việc huy động vốn, bởi đa số đều đã có kế hoạch dự trù kỹ lưỡng cho mọi khoản thu chi, rất ít khả năng xảy ra tình trạng “hụt vốn” trầm trọng.

Tất nhiên vẫn có những trường hợp ngoại lệ, nếu cơ hội phát triển kinh doanh đến bất ngờ nhưng doanh nghiệp không đủ vốn thì cũng rất cần giải ngân nhanh. Đây cũng là lý do nhiều doanh nghiệp đã chọn dùng “tín dụng đen”, bất chấp hằng hà sa số những nguy hiểm từ nó. Tuy nhiên, giục tốc bất đạt, việc nộp hồ sơ cùng lúc tại nhiều ngân hàng chỉ gây phản ứng ngược vì đa số các ngân hàng đều có những công cụ kiểm tra thông tin chéo, vì thế hồ sơ vay của doanh nghiệp đều rất dễ bị từ chối cùng lúc.

Làm giả hồ sơ vay vốn

Điều này không những gây ảnh hưởng trầm trọng đến uy tín của doanh nghiệp, mà còn dễ khiến doanh nghiệp rơi vào tình trạng nguy hiểm. Nhưng nhiều đơn vị vẫn lựa chọn vì cần vốn nhưng thiếu giấy tờ, hoặc không chứng minh được điều kiện của dòng tiền. 

Đội ngũ thẩm định của ngân hàng được đào tạo bài bản để thực hiện thẩm định hồ sơ, vì thế rất khó “qua mắt” họ nếu có bất kỳ dữ liệu nào bị làm giả. Không những thế, làm giả giấy tờ là vi phạm pháp luật, hoàn toàn có thể khiến doanh nghiệp không thể tồn tại tiếp.

Get a free estimate for funds to grow your business.

Lời kết

Trên đây là những lý do mà ngân hàng từ chối hồ sơ vay vốn của doanh nghiệp, nguồn vốn là yếu tố quan trọng trong việc thành lập, duy trì và phát triển kinh doanh. Tuy nhiên, vì yếu tố thủ tục mà có nhiều doanh nghiệp chưa thể kịp thời nhận được sự hỗ trợ vốn phù hợp dẫn đến những hậu quả đáng tiếc. Jenfi là quỹ huy động vốn linh động cho doanh nghiệp vừa và nhỏ tại Việt Nam, hỗ trợ điều phối kinh phí cho  các hoạt động chiến lược như marketing, quản lý hàng tồn kho, phát triển kinh doanh,…

“Jenfi cung cấp lợi thế vượt trội cho doanh nghiệp qua cách tài trợ vốn cho những hoạt động tăng trưởng hiệu quả nhất và có tính linh hoạt cao hơn so với những phương thức khác.” – Jeffrey – Nhà sáng lập Jenfi cho biết

Ngoài ra Jenfi còn là đơn vị cố vấn đầy kinh nghiệm trong việc hỗ trợ tư vấn chiến lược cho các doanh nghiệp Châu Á vận hành và phát triển kinh doanh. Với mong muốn không chỉ hỗ trợ nguồn vốn linh động và kịp thời, Jenfi còn đồng hành để khách hàng phát triển doanh nghiệp một cách tối ưu nhất. Hy vọng bài viết này đã cung đầy đủ thông tin để bạn đọc có những chuẩn bị tốt nhất cho kế hoạch huy động vốn trong tương lai!

Jenfi – Cung cấp tài chính linh hoạt, không thế chấp!

Bạn đang cần tìm nguồn tài chính ngắn hạn để kinh doanh, triển khai các chiến lược tiếp thị, mua hàng hóa? Jenfi cung cấp nguồn tài chính lên đến 10 tỷ VND với quy trình thẩm định đơn giản, giúp bạn tiếp cận nguồn vốn trong 5 ngày làm việc. Không thế chấp, lãi suất cực kỳ cạnh tranh.

Những Quyền Lợi từ Quỹ Đầu Tư Jenfi gồm

  • 📈 | Cung cấp vốn ngắn hạn lên đến 12 tháng
  • 💰 | Huy động lên đến 10 tỷ VND
  • 🏠 | Không thế chấp tài sản
  • 📚 | Quy trình đơn giản, giải ngân trong 5 ngày làm việc

Phân Tích Báo Cáo Tài Chính: 5 Kỹ Thuật Phổ Biến

Có nhiều phương pháp khác nhau để có thể đánh giá được sự lành mạnh về tài chính của một công ty, nhằm định hướng, đưa ra các giải pháp, kế hoạch để phát triển doanh nghiệp, và xác định giá trị thị trường chứng khoán của công ty đó. Trong đó có phương pháp phân tích báo cáo tài chính

Về cơ bản, có thể xem báo cáo tài chính là một bảng biểu, một thẻ báo cáo ‘sức khỏe’ tài chính của công ty để có thể dự báo hoặc hoạch định hướng phát triển hoạt động dài hạn cho công ty.

Qua bài viết này, chúng ta sẽ tìm hiểu các khác niệm về báo cáo tài chính, phân tích báo cáo tài chính và kỹ thuật phân tích báo cáo tài chính.

Báo Cáo Tài Chính Là Gì?

Báo cáo tài chính là gì (What is financial statement)? Báo cáo tài chính là các bản ghi chép lại các hoạt động kinh doanh và kết quả hoạt động tài chính của một công ty trong một khoảng thời gian nhất định (thường là 01 năm).

Các báo cáo tài chính thường được kiểm toán bởi các cơ quan nhà nước, kế toán công ty, các công ty kiểm toán,… để có thể đảm bảo tính chính xác và minh bạch cho các vấn đề về kê khai thuế hoặc đầu tư.

Báo cáo tài chính bao gồm những gì? Báo cáo tài chính bao gồm:

  • Bảng cân đối kế toán: cung cấp một cái nhìn tổng quan về tài sản, nợ phải trả và vốn chủ sở hữu của các cổ đông góp vốn.
  • Báo cáo thu nhập: (hay còn được gọi là Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh) chủ yếu tập trung vào doanh thu và chi phí của công ty trong một thời kỳ cụ thể (thông thường là trong 01 năm tài chính). Từ đó cung cấp số liệu để xem xem hoạt động kinh doanh của công ty là lãi hay lỗ.
  • Báo cáo lưu chuyển tiền mặt: (CFS) đây là báo cáo để đo lường lượng tiền mặt thanh khoản hoặc số tiền mặt tương đương mà công ty có trong tay sau khi trừ đi các khoản thanh toán nợ, khoản tài trợ cho chi phí hoạt động và các khoản đầu tư.

Báo cáo lưu chuyển tiền mặt (CFS), bổ sung cho bảng cân đối kế toán và báo cáo thu nhập, là một tài liệu cần thiết để đánh giá hoạt động tài chính của một công ty.

Phân Tích Báo Cáo Tài Chính Là Gì?

Phân tích báo cáo tài chính là gì (What is financial statement analysis)? Phân tích báo cáo tài chính là quá trình phân tích các báo cáo tài chính của công ty bằng cách sử dụng bảng cân đối kế toán, báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh hoặc báo cáo lưu chuyển tiền tệ, nhằm mục tích đưa ra các kết luận về tình hình tài chính của công ty đó.

Các bên đối tác liên quan khi có nhu cầu xem xét có thể sử dụng kết quả phân tích để đánh giá về tình trạng chung của một doanh nghiệp, cũng như đánh giá về hiệu quả hoạt động kinh doanh, tài chính của công ty. Bên cạnh đó, kết quả phân tích báo tài chính cũng sẽ được sử dụng nội bộ như một công cụ giám sát để quản lý tài chính của doanh nghiệp.

Ví dụ: 

Trước tiên, một nhà phân tích có thể xem xét một số tỷ lệ trên báo cáo thu nhập của một công ty để xác định mức độ hiệu quả mà nó tạo ra. Ví dụ, tỷ suất lợi nhuận gộp sẽ cho thấy sự khác biệt giữa doanh thu và giá vốn hàng bán. Nếu công ty có tỷ suất lợi nhuận gộp cao hơn các đối thủ cạnh tranh, điều này có thể cho thấy một dấu hiệu tích cực cho công ty. Đồng thời, nhà phân tích có thể quan sát thấy tỷ suất lợi nhuận gộp đã tăng lên trong kỳ tài chính.

Ý nghĩa của công tác phân tích báo cáo tài chính

Không chỉ cung cấp cái nhìn tổng quan về năng lực tài chính, khả năng sinh lợi, triển vọng hoặc những rủi ro mà doanh nghiệp có thể gặp phải trong tương lai mà công tác phân tích báo cáo tài chính còn có ý nghĩa đặc biệt quan trọng trong công tác quản lý

Có thể khái quát ý nghĩa của phân tích báo cáo tài chính trên các điểm sau:

  • Cung cấp thông tin về tình hình tài chính của công ty tại thời điểm báo cáo cùng với những kết quả hoạt động mà doanh nghiệp đạt được;
  • Đánh giá chính xác thực trạng và năng lực tài chính, khả năng thanh toán của doanh nghiệp, tính hợp lý của cấu trúc tài chính… Từ đó, các nhà quản lý có thể đưa ra các hướng đi đúng đắn cho doanh nghiệp;
  • Theo dõi và kiểm tra được nguồn lực tài chính, khả năng sinh lợi, dự báo được nhu cầu tài chính và triển vọng phát triển trong tương lai của doanh nghiệp;
  • Cung cấp những chỉ tiêu cần thiết giúp cho việc kiểm tra, đánh giá một cách minh bạch, chính xác;
  • Cung cấp các thông tin và căn cứ quan trọng để xây dựng các kế hoạch kinh tế – kỹ thuật, tài chính của doanh nghiệp, đề ra hệ thống các giải pháp nhằm tăng cường khả năng quản lý doanh nghiệp, không ngừng nâng cao hiệu quả sử dụng vốn, nâng cao hiệu quả sản xuất kinh doanh, tăng lợi nhuận cho doanh nghiệp

Kỹ Thuật Phân Tích Báo Cáo Tài Chính

Việc thực hiện phân tích báo cáo tài chính có thể áp dụng nhiều phương pháp khác nhau. Tuy nhiên, phân tích theo chiều ngang, phân tích theo chiều dọc, phân tích tỷ lệ, phân tích lợi nhuận theo khối lượng chi phí và phân tích xu hướng là năm kỹ thuật thường được sử dụng nhất trong phân tích báo cáo tài chính.

  • Phân tích báo cáo tài chính theo chiều ngang

Để hiểu sự tiến bộ của một công ty theo thời gian, người ta so sánh hiệu quả hoạt động của hai hoặc nhiều thời kỳ. Để có được đánh giá tổng quan về xu hướng, mỗi thành phần được đánh giá cần được so sánh tương đương trong kỳ trước.

  • Phân tích báo cáo tài chính theo chiều dọc

Phân tích theo chiều dọc được sử dụng để thiết lập liên kết giữa các mục hàng trong các sổ cái riêng biệt. Nó cung cấp cho các nhà phân tích cái nhìn tổng quan về tổng doanh thu và hiệu suất chi tiêu. Dữ liệu được phân tích dưới dạng một tỷ lệ. Kỹ thuật phân tích này thường được áp dụng trong phân tích báo cáo thu nhập.

  • Phân tích báo cáo tài chính theo tỷ lệ

Phân tích báo cáo tài chính theo tỷ lệ được sử dụng để so sánh một thành phần tài chính này với một thành phần tài chính khác và hiển thị xu hướng tăng hoặc giảm của tổng thể. 

Sau khi tính toán tỷ lệ, nó có thể được so sánh với kỳ trước để có thể đánh giá hoạt động của công ty có đáp ứng kỳ vọng hay không. Nó hỗ trợ ban lãnh đạo công ty trong việc xác định bất kỳ sai lệch nào so với các mục tiêu đề ra và đưa ra hướng khắc phục.

  • Phân tích báo cáo tài chính theo xu hướng

Phân tích xu hướng là kỹ thuật phân tích bằng cách so sánh các tỷ số tài chính của công ty qua nhiều thời kỳ tài chính để thấy được xu hướng tốt lên hay xấu đi của các tỷ số tài chính.

Thực ra, đây chỉ là bước tiếp theo của phân tích theo tỷ lệ. Sau khi tính toán các tỷ số, thay vì so sánh một thành phần tài chính này với một thành phần tài chính khác chúng ta còn có thể so sánh các tỷ số của các năm với nhau và so sánh qua nhiều năm bằng cách vẽ đồ thị để thấy xu hướng chung.

  • Phân tích lợi nhuận theo khối lượng chi phí

Kỹ thuật Phân tích báo cáo tài chính cuối cùng là phân tích lợi nhuận theo khối lượng chi phí. Mối liên hệ hiện tại giữa doanh số, chi phí và lợi nhuận được nêu ra trong phân tích này. 

Chi phí được chia thành hai phần: chi phí cố định và chi phí có thể thay đổi. Doanh thu và chi phí có thể thay đổi có mối quan hệ nhất quán với nhau. Phân tích chi phí cho phép các nhà quản lý xây dựng được kế hoạch lợi nhuận tốt hơn.

 

Xem thêm: 6 Bước Lập Kế Hoạch Tài Chính Hiệu Quả Cho Doanh Nghiệp

Get a free estimate for funds to grow your business.

Lời kết

Jenfi hy vọng qua bài viết này, các bạn có thể hiểu rõ hơn về các khái niệm về báo cáo tài chính, phân tích báo cáo tài chính và kỹ thuật phân tích báo cáo tài chính – Các kỹ thuật này sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về tình hình tài chính của công ty mình hơn.

 

Jenfi – Cung cấp tài chính linh hoạt, không thế chấp!

Bạn đang cần tìm nguồn tài chính ngắn hạn để kinh doanh, triển khai các chiến lược tiếp thị, mua hàng hóa? Jenfi cung cấp nguồn tài chính lên đến 10 tỷ VND với quy trình thẩm định đơn giản, giúp bạn tiếp cận nguồn vốn trong 5 ngày làm việc. Không thế chấp, lãi suất cực kỳ cạnh tranh.

Những Quyền Lợi từ Quỹ Đầu Tư Jenfi gồm

  • 📈 | Cung cấp vốn ngắn hạn lên đến 12 tháng
  • 💰 | Huy động lên đến 10 tỷ VND
  • 🏠 | Không thế chấp tài sản
  • 📚 | Quy trình đơn giản, giải ngân trong 5 ngày làm việc

Tài Chính Là Gì? Tìm Hiểu Những Khía Cạnh Về Lĩnh Vực Tài Chính

tài chính là gì

Hiện tại, “Tài chính” là một cụm từ không mấy xa lạ với chúng ta bởi vì các hoạt động hằng ngày của chúng ta thường xoay quanh và có mối liên hệ đến cụm từ này. Tuy nhiên, tài chính không chỉ đơn giản là một khái niệm chỉ về tiền. Vậy tài chính là gì? Các chủ đề,công việc liên quan đến tài chính là gì? Mời bạn cùng tìm hiểu qua bài viết dưới đây nhé!

Tài Chính Là Gì?

Tài chính là gì? (What is finance?) Tài chính được định nghĩa là việc quản lý tiền tệ, trong đó bao gồm các hoạt động liên quan đến tiền tệ như: đầu tư, vay – cho vay, xây dựng ngân sách, tiết kiệm và dự báo dòng tiền.

Trong nền kinh tế hiện tại, có ba loại tài chính cơ bản:

  • Tài chính cá nhân.
  • Tài chính doanh nghiệp.
  • Tài chính công (hay tài chính chính phủ).

Xem thêm: Tầm Quan Trọng Của Kế Hoạch Tài Chính Doanh Nghiệp

Nhu Cầu Nguồn Nhân Lực Ngành Tài Chính

Ông Trần Anh Tuấn – Phó Viện trưởng Viện Nghiên cứu đào tạo kinh tế Quốc tế, Giám đốc Chương trình Dự báo nhân lực cho biết dự báo đến năm 2020 – 2025, nhu cầu nhân lực cấp cao ngành tài chính ngân hàng tăng 20%/năm. Do đó, các cơ sở đào tạo không đáp ứng yêu cầu đào tạo nguồn nhân lực thì lực lượng lao động chất lượng cao trong ngành sẽ bị thiếu hụt trầm trọng.

Tại TP. Hồ Chí Minh, nhu cầu nhân lực nhóm ngành tài chính – ngân hàng đến năm 2025 chiếm tỷ trọng 5% tổng số chỗ làm việc cần tuyển hàng năm (khoảng 15.000 lao động) trong đó trình độ đại học trở lên, cao đẳng chiếm tỷ lệ 80,4% nhu cầu tuyển dụng.

Xem thêm:

Ví Dụ Về Tài Chính Là Gì 

Có khá nhiều công việc thuộc ngành tài chính, nhưng để có thể giúp bạn hiểu rõ hơn về khái niệm Tài chính là gì, mời bạn cùng xem qua các ví dụ dưới đây: 

  • Đầu tư nguồn tiền cá nhân vào cổ phiếu, trái phiếu hoặc chứng nhận đầu tư vốn có đảm bảo (GICs).
  • Vay tiền từ các tổ chức đầu tư bằng hình thức phát hành trái phiếu đại diện cho một công ty đại chúng.
  • Cho vay tiền bằng cách cung cấp một khoản thế chấp để mua một ngôi nhà.
  • Sử dụng bảng tính Excel để hoạch định ngân sách và mô hình tài chính cho doanh nghiệp.
  • Lập tài khoản tiết kiệm cá nhân với lãi suất cao.
  • Dự đoán về khoản thu – chi của ngân sách chính phủ.

Các Chủ Đề Thuộc Ngành Tài Chính Là Gì

Lĩnh vực tài chính là một lĩnh vực khá rộng, có rất nhiều chủ đề mà người trong ngành tài chính quan tâm. Các chủ đề đó là gì?

  • Lãi suất và biên lãi
  • Lợi suất đầu tư (lãi, cổ tức)
  • Báo cáo tài chính (bảng cân đối kế toán, báo cáo thu nhập, báo cáo lưu chuyển tiền tệ)
  • Dòng tiền (dòng tiền tự do, các dòng tiền khác)
  • Lợi nhuận (thu nhập ròng)
  • Chi phí sử dụng vốn (WACC)
  • Tỷ suất hoàn vốn (IRR, ROI, ROA)
  • Cổ tức và hoàn vốn
  • Cổ đông
  • Tạo ra giá trị
  • Rủi ro và lãi
  • Tài chính hành vi

Tìm Thông Tin Về Ngành Tài Chính Ở Đâu

Hiện nay, chúng ta có thể dễ dàng tìm kiếm một thông tin trên internet, nhưng để đảm bảo tính chính xác của thông tin thì chúng ta cần lựa chọn những nguồn thông tin chính xác, đáng tin cậy. Trong ngành tài chính, các thông tin thường được chọn từ những nguồn thông tin uy tín như:

  • Google Finance (thông tin thị trường, giá cổ phiếu, tin tức,…)
  • Website của SEC (hồ sơ công ty)
  • Nguồn tin Bloomberg (tin tức về công ty và ngành công nghiệp)

Công Việc Sau Khi Tốt Nghiệp Tài Chính Là Gì?

Ngành tài chính luôn được xem là một ngành khá rộng lớn, cơ hội việc làm mà ngành này mang lại cũng khá cao. Vậy công việc sau khi tốt nghiệp ngành tài chính là gì? Dưới đây là những công việc phổ biến thường thấy của một sinh viên sau khi tốt nghiệp ngành tài chính.

Giao dịch viên

Giao dịch viên ngân hàng là những người thường được phân công ngồi trực tại quầy giao dịch. Công việc chính của những giao dịch viên này là sẽ phục vụ, thực hiện các giao dịch cơ bản theo yêu cầu của khách hàng như: rút tiền, nộp tiền, truy vấn số dư tài khoản cho khách hàng (cả khách hàng cá nhân và khách hàng doanh nghiệp).

Kế toán viên

Đây cũng là công việc khá phổ biến của sinh viên ngành tài chính sau khi tốt nghiệp. Hầu hết các doanh nghiệp đều cần nhân sự cho vị trí này. Đây được xem là một bộ phận không thể thiếu trong doanh nghiệp và là bộ phận cần khá nhiều nhân sự. Kế toán viên trong doanh nghiệp sẽ là người phụ trách việc quản lý dòng tiền của doanh nghiệp, quản lý thu – chi, chi trả lương cho nhân viên,…

Quản lý tài chính

Quản lý tài chính được xem là một công việc khá bí ẩn nhưng mang lại nhiều màu sắc. Các nhà quản lý tài chính được đào tạo trong môi trường chuyên nghiệp và nghiên cứu theo chiều sâu, có phẩm chất đạo đức cao, có nhiều năm kinh nghiệm làm việc trong ngành tài chính. Nhiệm vụ của nghề này là quản lý nguồn vốn, đầu tư, xoay vòng vốn một cách có hiệu quả nhằm tăng lợi nhuận cho doanh nghiệp.

Chuyên viên phân tích về tài chính

Chuyên viên phân tích về tài chính là gì? Chuyên viên phân tích về tài chính là một công việc đòi hỏi phải có kiến thức chuyên sâu về lý thuyết và thực tiễn. Chuyên viên phân tích tài chính sẽ thực hiện việc phân tích tình hình tài chính của công ty sau đó sẽ quyết định việc mua – bán cổ phiếu (hoặc trái phiếu), và quyết định việc có nên đầu tư dự án hay không.

Yếu Tố Cần Thiết Để Phát Triển Trong Ngành Tài Chính Là Gì?

Cơ hội việc làm của ngành tài chính là rất cao, tuy nhiên để tìm được công việc phù hợp thì ứng viên phải phù hợp với các yêu cầu của từng vị trí công việc. Vậy các công việc trong ngành tài chính yêu cầu những gì?

Yêu cầu về kỹ năng

  • Kỹ năng chuyên môn: Ứng viên phải sử dụng thành thạo Excel, PivotTable hay VBA.
  • Kỹ năng mềm: kỹ năng giao tiếp, khả năng thích nghi nhanh, xử lý tình huống linh hoạt, kỹ năng làm việc nhóm, và đặc biệt là phải nắm bắt được những chi tiết nhỏ và tính cách phù hợp với ngành nghề.
  • Khả năng phân tích và giải quyết vấn đề.
  • Chịu được áp lực công việc cao

Yêu cầu về bằng cấp

Bằng cấp chuyên ngành là một điều kiện tất yếu phải có đối với những người muốn làm việc trong lĩnh vực tài chính. Tuy nhiên, bên cạnh đó để có thể có cơ hội phát triển, thăng tiến thì những tấm bằng chuyên ngành đó là chưa đủ.Có thể bạn sẽ cần những chứng chỉ nâng cao để có thể trụ vững trong ngành như:

  • ACCA (Association of Chartered Certified Accountants): Chứng chỉ Kế toán công chứng Anh Quốc.
  • CPA (Certified Public Accountants): Chứng chỉ hành nghề kế toán – kiểm toán.
  • CFA (Chartered Financial Analyst): Chứng chỉ phân tích đầu tư tài chính.
  • CAIA (Chartered Alternative Investment Analyst): Chứng chỉ phân tích đầu tư thay thế.

Get a free estimate for funds to grow your business.

Lời kết

Jenfi hy vọng khi đọc xong bài viết này sẽ giúp bạn có câu trả lời cho câu hỏi “Tài chính là gì?” việc làm sau khi tốt nghiệp ngành tài chính là gì, và các tố chất cần có của những người quyết định làm việc trong ngành tài chính.

Jenfi – Cung cấp tài chính linh hoạt, không thế chấp!

Bạn đang cần tìm nguồn tài chính ngắn hạn để kinh doanh, triển khai các chiến lược tiếp thị, mua hàng hóa? Jenfi cung cấp nguồn tài chính lên đến 10 tỷ VND với quy trình thẩm định đơn giản, giúp bạn tiếp cận nguồn vốn trong 5 ngày làm việc. Không thế chấp, lãi suất cực kỳ cạnh tranh.

Những Quyền Lợi từ Quỹ Đầu Tư Jenfi gồm

  • 📈 | Cung cấp vốn ngắn hạn lên đến 12 tháng
  • 💰 | Huy động lên đến 10 tỷ VND
  • 🏠 | Không thế chấp tài sản
  • 📚 | Quy trình đơn giản, giải ngân trong 5 ngày làm việc