Quản Trị Tài Chính Là Gì? Chìa Khóa Quản Lý Hiệu Quả

Quản trị tài chính là gì?

Quản trị tài chính (Financial Management) là quá trình quản lý và điều hành tài chính của một tổ chức hoặc doanh nghiệp. Nó bao gồm các hoạt động liên quan đến thu nhập, chi tiêu, đầu tư và quản lý rủi ro tài chính. Mục tiêu của quản trị tài chính là tối đa hóa giá trị của công ty bằng cách tối ưu hóa lợi nhuận và tối thiểu hóa rủi ro tài chính. Các hoạt động quản trị tài chính bao gồm lập kế hoạch tài chính, điều chỉnh ngân sách, quản lý dòng tiền, phân tích đầu tư và quản lý rủi ro tài chính.

>>> Xem thêm: Tổng hợp kỹ thuật áp dụng trong phân tích tài chính doanh nghiệp

Mục tiêu của quản trị tài chính

Tối đa hóa chi tiêu lợi nhuận sau thuế của doanh nghiệp

Tối đa hóa chi tiêu lợi nhuận sau thuế của doanh nghiệp là một trong những mục tiêu của quản trị tài chính. Tuy nhiên, mục tiêu này không phải là mục tiêu duy nhất mà quản trị tài chính cần đạt được. Quản trị tài chính còn hướng đến nhiều mục tiêu khác lấy nền tảng từ tối đa hoá chi tiêu như sau:

Tối ưu hóa cấu trúc tài chính của doanh nghiệp: Đây là việc tìm cách sử dụng các nguồn vốn khác nhau sao cho hiệu quả nhất, giảm thiểu chi phí vốn, tăng lợi nhuận và giảm rủi ro tài chính.

Đảm bảo thanh khoản và năng lực chi trả nợ: Quản trị tài chính cần đảm bảo rằng doanh nghiệp có đủ tiền mặt để đáp ứng các khoản nợ và chi phí khác.

Giảm thiểu rủi ro tài chính: Quản trị tài chính cần đưa ra các quyết định về đầu tư và tài chính dựa trên các phân tích về rủi ro và tiềm năng sinh lợi, nhằm giảm thiểu rủi ro và tối đa hóa lợi nhuận.

Tăng giá trị cho cổ đông: Mục tiêu này liên quan đến tối đa hóa giá trị cổ phiếu và cổ tức trả cho cổ đông.

Đáp ứng các yêu cầu của nhà đầu tư và ngân hàng: Doanh nghiệp cần phải đáp ứng các yêu cầu về báo cáo tài chính, thông tin đầu tư và vay vốn của nhà đầu tư và ngân hàng.

Đảm bảo tuân thủ các quy định và luật pháp: Quản trị tài chính cần đảm bảo rằng các quyết định về tài chính và đầu tư được thực hiện tuân thủ các quy định và luật pháp hiện hành.

Tối đa hóa lợi nhuận của doanh nghiệp dựa vào vốn cổ phần

Mục tiêu tối đa hóa lợi nhuận của doanh nghiệp dựa trên vốn cổ phần được xem là một mục tiêu hợp lý trong quản trị tài chính. Đây là một trong những mục tiêu cơ bản của các nhà quản trị tài chính, bởi vì lợi nhuận là một yếu tố quan trọng trong việc đánh giá hiệu suất và khả năng sinh lời của doanh nghiệp.

Tuy nhiên, để đạt được mục tiêu này, các nhà quản trị tài chính cần phải cân nhắc các yếu tố khác như rủi ro và giá trị của vốn. Một chiến lược tối đa hóa lợi nhuận thông qua tăng vốn có thể dẫn đến tình trạng nợ quá nhiều, làm giảm độ an toàn tài chính và đe dọa sự tồn tại của doanh nghiệp trong tương lai. Do đó, việc tối đa hóa lợi nhuận dựa trên vốn cổ phần cần phải được thực hiện một cách cân nhắc, bằng cách tính toán và kiểm soát các rủi ro và chi phí liên quan đến việc tăng vốn.

Chức năng của quản trị tài chính

Quản trị tài chính là một lĩnh vực quan trọng trong hoạt động của doanh nghiệp và có các chức năng chính sau:

Ước tính vốn nhu cầu cần thiết

Ước tính vốn nhu cầu cần thiết (capital budgeting) là quá trình đánh giá và chọn lựa các dự án đầu tư dài hạn của doanh nghiệp dựa trên mức độ hấp dẫn của các dự án đó. Quản lý vốn bao gồm định lượng và phân bổ vốn cho các hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp, đảm bảo rằng các nguồn vốn được sử dụng một cách hiệu quả để tạo ra lợi nhuận cho doanh nghiệp.

Đầu tiên, doanh nghiệp phải thu thập thông tin về các dự án đầu tư có thể. Các thông tin này bao gồm chi phí đầu tư ban đầu, chi phí vận hành, doanh thu dự kiến và lợi nhuận mong đợi. Tiếp theo, doanh nghiệp đánh giá từng dự án bằng cách sử dụng các phương pháp định giá tài sản như Net Present Value (NPV), Internal Rate of Return (IRR) và Payback Period. Những dự án có giá trị NPV, IRR và Payback cao hơn so với mức đầu tư ban đầu sẽ được chọn lựa. Cuối cùng, sau khi đánh giá từng dự án, doanh nghiệp sẽ quyết định đầu tư vào những dự án nào và với mức độ ưu tiên như thế nào.

Việc ước tính vốn nhu cầu cần thiết là rất quan trọng để đảm bảo doanh nghiệp có đủ tài nguyên tài chính để đầu tư vào các dự án đầu tư dài hạn có lợi nhuận cao.

Đánh giá, lựa chọn nguồn vốn

Đánh giá và lựa chọn nguồn vốn là một trong những chức năng quan trọng của quản trị tài chính. Trước tiên, cần đánh giá tổng nhu cầu vốn của doanh nghiệp để có thể đưa ra quyết định lựa chọn nguồn vốn phù hợp. Quản trị tài chính cần đánh giá tình hình tài chính của doanh nghiệp để xác định khả năng chi trả và khả năng đảm bảo trả vốn cho nhà đầu tư. Sau khi đã huy động được nguồn vốn, quản trị tài chính phải tiến hành quản lý và giám sát việc sử dụng vốn để đảm bảo hiệu quả và đúng mục đích sử dụng. Quản trị tài chính cũng phải đảm bảo tính minh bạch và thông tin đầy đủ về việc sử dụng vốn cho các bên liên quan.

Phân bổ, kiểm soát quỹ

Phân bổ và kiểm soát quỹ là một trong những nhiệm vụ quan trọng của quản trị tài chính để đảm bảo sự ổn định và hiệu quả trong hoạt động tài chính của doanh nghiệp.

Quản trị tài chính cần phải xác định chi phí và doanh thu của doanh nghiệp để biết được mức độ chi tiêu và thu nhập của doanh nghiệp. Phân bổ quỹ phải đảm bảo sự cân đối giữa các khoản chi phí và tài sản. Kiểm soát quỹ theo dõi các khoản chi tiêu, thu nhập và sự thay đổi trong quỹ, và đối chiếu với các báo cáo tài chính để đảm bảo tính chính xác của thông tin tài chính.

Quản lý tiền mặt

Quản lý tiền mặt là một trong những nhiệm vụ quan trọng của quản trị tài chính. Nó bao gồm việc thu, chi, quản lý và kiểm soát số tiền mặt trong doanh nghiệp. Các hoạt động quản lý tiền mặt cần phải được thực hiện một cách cẩn thận và đảm bảo tính chính xác để đảm bảo sự ổn định và phát triển của doanh nghiệp.

Hoạt động quản lý tiền mặt bao gồm những hoạt động chính như: Thu chi; Quản lý tiền trong tài khoản ngân hàng; Kiểm soát số tiền mặt trong quỹ; Tính toán và báo cáo số dư tiền mặt, v.v

Việc quản lý tiền mặt hiệu quả là rất quan trọng đối với doanh nghiệp, nó đảm bảo sự ổn định tài chính của doanh nghiệp và giúp tối ưu hóa quỹ tiền.

Kiểm soát tài chính

Kiểm soát tài chính là một chức năng quan trọng của quản trị tài chính. Nó bao gồm các hoạt động giám sát và đánh giá các hoạt động tài chính của doanh nghiệp để đảm bảo rằng chúng đang được thực hiện hiệu quả và tuân thủ các quy định pháp luật liên quan đến tài chính.

Kiểm soát tài chính là tổng quan những hoạt động từ giám sát quỹ đến phân tích, điều chỉnh kế hoạch tài chính. Đảm bảo doanh nghiệp tuân thủ pháp luật. Đồng thời phát hiện và ngăn chặn gian lận tài chính.

Nguyên tắc quản trị tài chính cơ bản

Rủi ro càng cao, lợi nhuận càng lớn

Câu nói “Rủi ro càng cao, lợi nhuận càng lớn” thường được sử dụng trong lĩnh vực kinh doanh để ám chỉ rằng các cơ hội đầu tư có lợi nhuận cao thường đi kèm với rủi ro lớn. Tuy nhiên, câu nói này không phải là một quy tắc tuyệt đối mà còn phụ thuộc vào từng trường hợp cụ thể.

Trong một số trường hợp, rủi ro cao có thể dẫn đến mất mát lớn hơn lợi nhuận dự kiến, do đó, việc đánh giá rủi ro và lợi nhuận cần được thực hiện cẩn thận trước khi quyết định đầu tư. Nếu bạn quyết định đầu tư vào một dự án có rủi ro cao, bạn nên xác định được khả năng chịu đựng rủi ro của mình và nắm rõ các biện pháp phòng ngừa rủi ro để giảm thiểu mất mát.

Giá trị thời gian của tiền tệ

Giá trị thời gian của tiền tệ là khái niệm trong lĩnh vực tài chính, ám chỉ giá trị hiện tại của một khoản tiền được nhận trong tương lai, dựa trên mức độ lợi nhuận tiềm năng của số tiền đó nếu được đầu tư trong một khoảng thời gian nhất định.

Nói cách khác, giá trị thời gian của tiền tệ cho biết giá trị hiện tại của một khoản tiền sẽ giảm đi theo thời gian do sự mất giá của tiền tệ hoặc để đánh giá tiềm năng sinh lợi nếu số tiền đó được đầu tư. Vì vậy, giá trị của một khoản tiền trong tương lai sẽ thấp hơn giá trị của nó trong hiện tại.

Việc đánh giá giá trị thời gian của tiền tệ rất quan trọng trong việc quyết định đầu tư hoặc vay vốn. Nếu giá trị thời gian của tiền tệ được đánh giá cao, thì một khoản tiền nhận được trong tương lai sẽ có giá trị cao hơn so với khoản tiền đó nhận được ngay lập tức. Ngược lại, nếu giá trị thời gian của tiền tệ được đánh giá thấp, thì một khoản tiền nhận được trong tương lai sẽ không có giá trị bằng khoản tiền đó nhận được ngay lập tức.

Tóm lại, giá trị thời gian của tiền tệ là một khái niệm quan trọng trong lĩnh vực tài chính, giúp đánh giá giá trị của một khoản tiền nhận được trong tương lai so với giá trị của nó trong hiện tại.

Tác động của thuế

Thuế là khoản tiền mà các cá nhân hoặc doanh nghiệp phải trả cho nhà nước để đóng góp vào ngân sách quốc gia. Tác động của thuế đến cá nhân và doanh nghiệp có thể là tích cực hoặc tiêu cực.

Một số tác động tích cực của thuế có thể kể đến như:

Cung cấp nguồn tài chính cho chính phủ

Thuế giúp chính phủ có nguồn tài chính để đầu tư phát triển cơ sở hạ tầng, cung cấp các dịch vụ công cộng và trả lương cho các nhân viên công quyền.

Phân bổ tài nguyên

Thuế có thể được sử dụng để phân bổ tài nguyên cho các hoạt động quan trọng nhất đối với xã hội, chẳng hạn như giáo dục, y tế và an ninh quốc gia.

Khuyến khích đầu tư

Chính phủ có thể sử dụng các biện pháp thuế để khuyến khích đầu tư vào các ngành công nghiệp, vùng kinh tế đặc biệt hoặc các khu vực cần được phát triển.

Tuy nhiên, thuế cũng có thể có những tác động tiêu cực như:

Giảm sức mua của cá nhân và doanh nghiệp

Thuế có thể làm giảm sức mua của các cá nhân và doanh nghiệp do phải chi trả khoản tiền thuế, làm giảm khả năng tiêu dùng hoặc đầu tư của họ.

Tạo ra các khoản chi phí thêm

Thuế cũng có thể tạo ra các khoản chi phí thêm, chẳng hạn như chi phí tuân thủ thuế, chi phí hợp lệ hoá và các khoản phạt nếu vi phạm luật thuế.

Ảnh hưởng đến sự cạnh tranh

Thuế có thể ảnh hưởng đến sự cạnh tranh giữa các doanh nghiệp và các ngành công nghiệp, và khiến cho những doanh nghiệp hoặc ngành công nghiệp bị chênh lệch cạnh tranh do chi phí thuế cao hơn.

Vốn vay, vốn chủ sở hữu

Vốn vay và vốn chủ sở hữu là hai nguồn tài trợ cơ bản mà một doanh nghiệp có thể sử dụng để tài trợ cho các hoạt động của mình.

Vốn vay là khoản tiền mà một doanh nghiệp mượn từ ngân hàng, tổ chức tài chính hoặc các cá nhân khác để tài trợ cho các hoạt động của mình. Doanh nghiệp phải trả lãi suất và trả nợ cho khoản vay này. Việc sử dụng vốn vay sẽ giúp doanh nghiệp tăng khả năng tài trợ, tăng năng lực sản xuất, đầu tư vào các dự án lớn hơn và tăng thu nhập, tuy nhiên nó cũng có thể tạo ra khoản nợ lớn và làm tăng rủi ro tài chính.

Vốn chủ sở hữu là số tiền mà chủ sở hữu của doanh nghiệp đầu tư vào doanh nghiệp của mình. Đây là nguồn tài trợ mà doanh nghiệp sở hữu vĩnh viễn và không phải trả lãi suất hay trả nợ. Tuy nhiên, việc sử dụng vốn chủ sở hữu có thể giới hạn sức mua của chủ sở hữu và giảm tính linh hoạt của doanh nghiệp trong việc tài trợ cho các hoạt động của mình.

Khi quản lý tài chính của doanh nghiệp, việc sử dụng vốn vay hay vốn chủ sở hữu sẽ phụ thuộc vào mục đích sử dụng, mức độ rủi ro tài chính của doanh nghiệp, tình hình kinh doanh và các chính sách tài chính của doanh nghiệp. Một chiến lược quản lý tài chính hiệu quả sẽ tận dụng các nguồn tài trợ khác nhau và cân bằng giữa vốn vay và vốn chủ sở hữu để tối ưu hóa lợi nhuận và giảm thiểu rủi ro.

Các mức độ quản trị tài chính doanh nghiệp

Có ba mức độ quản trị tài chính doanh nghiệp, bao gồm:

Quản trị tài chính cấp cao (Strategic Financial Management): Đây là mức độ quản trị tài chính ở mức cao nhất của doanh nghiệp, thường do giám đốc điều hành và ban lãnh đạo cao nhất quản lý. Mức độ quản trị này tập trung vào việc xác định chiến lược tài chính và mục tiêu chiến lược dài hạn của doanh nghiệp, đảm bảo rằng các hoạt động tài chính của doanh nghiệp được phù hợp với chiến lược và mục tiêu dài hạn.

Quản trị tài chính vận hành (Operational Financial Management): Đây là mức độ quản trị tài chính ở mức trung bình, thường do các quản lý cấp trung quản lý. Mức độ quản trị này tập trung vào việc quản lý và giám sát hoạt động tài chính hàng ngày của doanh nghiệp, bao gồm quản lý tiền mặt, quản lý nợ và quản lý các khoản chi phí.

Quản trị tài chính chi tiết (Detailed Financial Management): Đây là mức độ quản trị tài chính ở mức thấp nhất, thường do các nhân viên tài chính và kế toán quản lý. Mức độ quản trị này tập trung vào việc quản lý các hoạt động tài chính chi tiết nhất của doanh nghiệp, bao gồm quản lý hạch toán, quản lý báo cáo tài chính, và quản lý các khoản thu và chi.

Việc quản trị tài chính đúng cách sẽ giúp doanh nghiệp tối ưu hóa lợi nhuận, giảm thiểu rủi ro tài chính, đảm bảo thanh khoản và tăng giá trị doanh nghiệp trong tương lai.

Những khó khăn khi quản trị tài chính

Quản trị tài chính là một phần quan trọng trong việc điều hành doanh nghiệp, tuy nhiên, cũng có những khó khăn khi quản trị tài chính, bao gồm:

Khó khăn trong dự báo

Tài chính là một lĩnh vực rất nhạy cảm với biến động kinh tế và chính trị, do đó, việc dự báo các tình huống tài chính trong tương lai là khó khăn.

Sự cạnh tranh khốc liệt

Các doanh nghiệp đang phải đối mặt với môi trường kinh doanh cạnh tranh khốc liệt, đòi hỏi các quản lý tài chính phải luôn tìm cách cải thiện lợi nhuận, giảm chi phí và tăng năng suất.

Quản lý rủi ro

Khi đưa ra các quyết định tài chính, doanh nghiệp cần đánh giá rủi ro và phải có kế hoạch đối phó nếu những rủi ro này xảy ra. Quản trị tài chính phải xác định các rủi ro có thể xảy ra và cân nhắc giữa lợi ích và rủi ro để đưa ra quyết định tốt nhất cho doanh nghiệp.

Khó khăn trong thu thập thông tin tài chính

Để đưa ra quyết định tài chính đúng đắn, quản lý tài chính cần có đầy đủ thông tin về tình hình tài chính của doanh nghiệp và các thông tin liên quan. Tuy nhiên, việc thu thập thông tin này không phải lúc nào cũng dễ dàng.

Thay đổi chính sách và quy định

Thị trường tài chính thường xuyên thay đổi, do đó, các chính sách và quy định cũng thường được thay đổi để đáp ứng các yêu cầu mới. Việc thay đổi này có thể ảnh hưởng đến việc quản trị tài chính của doanh nghiệp.

Những khó khăn này yêu cầu các quản lý tài chính phải có kiến thức sâu về tài chính, kinh nghiệm và kỹ năng để giải quyết các vấn đề phát sinh trong quá trình quản trị tài chính của doanh nghiệp.

Get a free estimate for funds to grow your business.

Jenfi – Giải pháp vay vốn tối ưu, cải thiện tài chính cho doanh nghiệp

Để đăng ký nhận vốn, bạn chỉ cần:

  • Mở tài khoản Jenfi và Kết nối các tài khoản bán hàng của bạn. Các thuật toán từ Jenfi sẽ phân tích dữ liệu bán hàng của bạn và xem xét tình hình tài chính của doanh nghiệp bạn.
  • Nhận các gói tài chính sau 48 giờ (hoặc ít hơn). Sau khi xem xét tài chính của doanh nghiệp bạn, chúng tôi sẽ đưa ra các gói tài chính phù hợp với tình hình kinh doanh của bạn.
  • Chấp nhận gói tài chính bạn muốn để mở rộng quy mô kinh doanh. Bạn có thể sử dụng khoản vay vốn lưu động để quảng cáo hoặc mua hàng hóa dự trữ để bạn có thể tiếp cận thị trường và tăng trưởng!

Nhận vốn từ Jenfi Capital

 
 

Phân Tích Báo Cáo Tài Chính: 5 Kỹ Thuật Phổ Biến

Có nhiều phương pháp khác nhau để có thể đánh giá được sự lành mạnh về tài chính của một công ty, nhằm định hướng, đưa ra các giải pháp, kế hoạch để phát triển doanh nghiệp, và xác định giá trị thị trường chứng khoán của công ty đó. Trong đó có phương pháp phân tích báo cáo tài chính

Về cơ bản, có thể xem báo cáo tài chính là một bảng biểu, một thẻ báo cáo ‘sức khỏe’ tài chính của công ty để có thể dự báo hoặc hoạch định hướng phát triển hoạt động dài hạn cho công ty.

Qua bài viết này, chúng ta sẽ tìm hiểu các khác niệm về báo cáo tài chính, phân tích báo cáo tài chính và kỹ thuật phân tích báo cáo tài chính.

Báo Cáo Tài Chính Là Gì?

Báo cáo tài chính là gì (What is financial statement)? Báo cáo tài chính là các bản ghi chép lại các hoạt động kinh doanh và kết quả hoạt động tài chính của một công ty trong một khoảng thời gian nhất định (thường là 01 năm).

Các báo cáo tài chính thường được kiểm toán bởi các cơ quan nhà nước, kế toán công ty, các công ty kiểm toán,… để có thể đảm bảo tính chính xác và minh bạch cho các vấn đề về kê khai thuế hoặc đầu tư.

Báo cáo tài chính bao gồm những gì? Báo cáo tài chính bao gồm:

  • Bảng cân đối kế toán: cung cấp một cái nhìn tổng quan về tài sản, nợ phải trả và vốn chủ sở hữu của các cổ đông góp vốn.
  • Báo cáo thu nhập: (hay còn được gọi là Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh) chủ yếu tập trung vào doanh thu và chi phí của công ty trong một thời kỳ cụ thể (thông thường là trong 01 năm tài chính). Từ đó cung cấp số liệu để xem xem hoạt động kinh doanh của công ty là lãi hay lỗ.
  • Báo cáo lưu chuyển tiền mặt: (CFS) đây là báo cáo để đo lường lượng tiền mặt thanh khoản hoặc số tiền mặt tương đương mà công ty có trong tay sau khi trừ đi các khoản thanh toán nợ, khoản tài trợ cho chi phí hoạt động và các khoản đầu tư.

Báo cáo lưu chuyển tiền mặt (CFS), bổ sung cho bảng cân đối kế toán và báo cáo thu nhập, là một tài liệu cần thiết để đánh giá hoạt động tài chính của một công ty.

Phân Tích Báo Cáo Tài Chính Là Gì?

Phân tích báo cáo tài chính là gì (What is financial statement analysis)? Phân tích báo cáo tài chính là quá trình phân tích các báo cáo tài chính của công ty bằng cách sử dụng bảng cân đối kế toán, báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh hoặc báo cáo lưu chuyển tiền tệ, nhằm mục tích đưa ra các kết luận về tình hình tài chính của công ty đó.

Các bên đối tác liên quan khi có nhu cầu xem xét có thể sử dụng kết quả phân tích để đánh giá về tình trạng chung của một doanh nghiệp, cũng như đánh giá về hiệu quả hoạt động kinh doanh, tài chính của công ty. Bên cạnh đó, kết quả phân tích báo tài chính cũng sẽ được sử dụng nội bộ như một công cụ giám sát để quản lý tài chính của doanh nghiệp.

Ví dụ: 

Trước tiên, một nhà phân tích có thể xem xét một số tỷ lệ trên báo cáo thu nhập của một công ty để xác định mức độ hiệu quả mà nó tạo ra. Ví dụ, tỷ suất lợi nhuận gộp sẽ cho thấy sự khác biệt giữa doanh thu và giá vốn hàng bán. Nếu công ty có tỷ suất lợi nhuận gộp cao hơn các đối thủ cạnh tranh, điều này có thể cho thấy một dấu hiệu tích cực cho công ty. Đồng thời, nhà phân tích có thể quan sát thấy tỷ suất lợi nhuận gộp đã tăng lên trong kỳ tài chính.

Ý nghĩa của công tác phân tích báo cáo tài chính

Không chỉ cung cấp cái nhìn tổng quan về năng lực tài chính, khả năng sinh lợi, triển vọng hoặc những rủi ro mà doanh nghiệp có thể gặp phải trong tương lai mà công tác phân tích báo cáo tài chính còn có ý nghĩa đặc biệt quan trọng trong công tác quản lý

Có thể khái quát ý nghĩa của phân tích báo cáo tài chính trên các điểm sau:

  • Cung cấp thông tin về tình hình tài chính của công ty tại thời điểm báo cáo cùng với những kết quả hoạt động mà doanh nghiệp đạt được;
  • Đánh giá chính xác thực trạng và năng lực tài chính, khả năng thanh toán của doanh nghiệp, tính hợp lý của cấu trúc tài chính… Từ đó, các nhà quản lý có thể đưa ra các hướng đi đúng đắn cho doanh nghiệp;
  • Theo dõi và kiểm tra được nguồn lực tài chính, khả năng sinh lợi, dự báo được nhu cầu tài chính và triển vọng phát triển trong tương lai của doanh nghiệp;
  • Cung cấp những chỉ tiêu cần thiết giúp cho việc kiểm tra, đánh giá một cách minh bạch, chính xác;
  • Cung cấp các thông tin và căn cứ quan trọng để xây dựng các kế hoạch kinh tế – kỹ thuật, tài chính của doanh nghiệp, đề ra hệ thống các giải pháp nhằm tăng cường khả năng quản lý doanh nghiệp, không ngừng nâng cao hiệu quả sử dụng vốn, nâng cao hiệu quả sản xuất kinh doanh, tăng lợi nhuận cho doanh nghiệp

Kỹ Thuật Phân Tích Báo Cáo Tài Chính

Việc thực hiện phân tích báo cáo tài chính có thể áp dụng nhiều phương pháp khác nhau. Tuy nhiên, phân tích theo chiều ngang, phân tích theo chiều dọc, phân tích tỷ lệ, phân tích lợi nhuận theo khối lượng chi phí và phân tích xu hướng là năm kỹ thuật thường được sử dụng nhất trong phân tích báo cáo tài chính.

  • Phân tích báo cáo tài chính theo chiều ngang

Để hiểu sự tiến bộ của một công ty theo thời gian, người ta so sánh hiệu quả hoạt động của hai hoặc nhiều thời kỳ. Để có được đánh giá tổng quan về xu hướng, mỗi thành phần được đánh giá cần được so sánh tương đương trong kỳ trước.

  • Phân tích báo cáo tài chính theo chiều dọc

Phân tích theo chiều dọc được sử dụng để thiết lập liên kết giữa các mục hàng trong các sổ cái riêng biệt. Nó cung cấp cho các nhà phân tích cái nhìn tổng quan về tổng doanh thu và hiệu suất chi tiêu. Dữ liệu được phân tích dưới dạng một tỷ lệ. Kỹ thuật phân tích này thường được áp dụng trong phân tích báo cáo thu nhập.

  • Phân tích báo cáo tài chính theo tỷ lệ

Phân tích báo cáo tài chính theo tỷ lệ được sử dụng để so sánh một thành phần tài chính này với một thành phần tài chính khác và hiển thị xu hướng tăng hoặc giảm của tổng thể. 

Sau khi tính toán tỷ lệ, nó có thể được so sánh với kỳ trước để có thể đánh giá hoạt động của công ty có đáp ứng kỳ vọng hay không. Nó hỗ trợ ban lãnh đạo công ty trong việc xác định bất kỳ sai lệch nào so với các mục tiêu đề ra và đưa ra hướng khắc phục.

  • Phân tích báo cáo tài chính theo xu hướng

Phân tích xu hướng là kỹ thuật phân tích bằng cách so sánh các tỷ số tài chính của công ty qua nhiều thời kỳ tài chính để thấy được xu hướng tốt lên hay xấu đi của các tỷ số tài chính.

Thực ra, đây chỉ là bước tiếp theo của phân tích theo tỷ lệ. Sau khi tính toán các tỷ số, thay vì so sánh một thành phần tài chính này với một thành phần tài chính khác chúng ta còn có thể so sánh các tỷ số của các năm với nhau và so sánh qua nhiều năm bằng cách vẽ đồ thị để thấy xu hướng chung.

  • Phân tích lợi nhuận theo khối lượng chi phí

Kỹ thuật Phân tích báo cáo tài chính cuối cùng là phân tích lợi nhuận theo khối lượng chi phí. Mối liên hệ hiện tại giữa doanh số, chi phí và lợi nhuận được nêu ra trong phân tích này. 

Chi phí được chia thành hai phần: chi phí cố định và chi phí có thể thay đổi. Doanh thu và chi phí có thể thay đổi có mối quan hệ nhất quán với nhau. Phân tích chi phí cho phép các nhà quản lý xây dựng được kế hoạch lợi nhuận tốt hơn.

 

Xem thêm: 6 Bước Lập Kế Hoạch Tài Chính Hiệu Quả Cho Doanh Nghiệp

Get a free estimate for funds to grow your business.

Lời kết

Jenfi hy vọng qua bài viết này, các bạn có thể hiểu rõ hơn về các khái niệm về báo cáo tài chính, phân tích báo cáo tài chính và kỹ thuật phân tích báo cáo tài chính – Các kỹ thuật này sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về tình hình tài chính của công ty mình hơn.

 

Jenfi – Cung cấp tài chính linh hoạt, không thế chấp!

Bạn đang cần tìm nguồn tài chính ngắn hạn để kinh doanh, triển khai các chiến lược tiếp thị, mua hàng hóa? Jenfi cung cấp nguồn tài chính lên đến 10 tỷ VND với quy trình thẩm định đơn giản, giúp bạn tiếp cận nguồn vốn trong 5 ngày làm việc. Không thế chấp, lãi suất cực kỳ cạnh tranh.

Những Quyền Lợi từ Quỹ Đầu Tư Jenfi gồm

  • 📈 | Cung cấp vốn ngắn hạn lên đến 12 tháng
  • 💰 | Huy động lên đến 10 tỷ VND
  • 🏠 | Không thế chấp tài sản
  • 📚 | Quy trình đơn giản, giải ngân trong 5 ngày làm việc

Tài Chính Là Gì? Tìm Hiểu Những Khía Cạnh Về Lĩnh Vực Tài Chính

tài chính là gì

Hiện tại, “Tài chính” là một cụm từ không mấy xa lạ với chúng ta bởi vì các hoạt động hằng ngày của chúng ta thường xoay quanh và có mối liên hệ đến cụm từ này. Tuy nhiên, tài chính không chỉ đơn giản là một khái niệm chỉ về tiền. Vậy tài chính là gì? Các chủ đề,công việc liên quan đến tài chính là gì? Mời bạn cùng tìm hiểu qua bài viết dưới đây nhé!

Tài Chính Là Gì?

Tài chính là gì? (What is finance?) Tài chính được định nghĩa là việc quản lý tiền tệ, trong đó bao gồm các hoạt động liên quan đến tiền tệ như: đầu tư, vay – cho vay, xây dựng ngân sách, tiết kiệm và dự báo dòng tiền.

Trong nền kinh tế hiện tại, có ba loại tài chính cơ bản:

  • Tài chính cá nhân.
  • Tài chính doanh nghiệp.
  • Tài chính công (hay tài chính chính phủ).

Xem thêm: Tầm Quan Trọng Của Kế Hoạch Tài Chính Doanh Nghiệp

Nhu Cầu Nguồn Nhân Lực Ngành Tài Chính

Ông Trần Anh Tuấn – Phó Viện trưởng Viện Nghiên cứu đào tạo kinh tế Quốc tế, Giám đốc Chương trình Dự báo nhân lực cho biết dự báo đến năm 2020 – 2025, nhu cầu nhân lực cấp cao ngành tài chính ngân hàng tăng 20%/năm. Do đó, các cơ sở đào tạo không đáp ứng yêu cầu đào tạo nguồn nhân lực thì lực lượng lao động chất lượng cao trong ngành sẽ bị thiếu hụt trầm trọng.

Tại TP. Hồ Chí Minh, nhu cầu nhân lực nhóm ngành tài chính – ngân hàng đến năm 2025 chiếm tỷ trọng 5% tổng số chỗ làm việc cần tuyển hàng năm (khoảng 15.000 lao động) trong đó trình độ đại học trở lên, cao đẳng chiếm tỷ lệ 80,4% nhu cầu tuyển dụng.

Xem thêm:

Ví Dụ Về Tài Chính Là Gì 

Có khá nhiều công việc thuộc ngành tài chính, nhưng để có thể giúp bạn hiểu rõ hơn về khái niệm Tài chính là gì, mời bạn cùng xem qua các ví dụ dưới đây: 

  • Đầu tư nguồn tiền cá nhân vào cổ phiếu, trái phiếu hoặc chứng nhận đầu tư vốn có đảm bảo (GICs).
  • Vay tiền từ các tổ chức đầu tư bằng hình thức phát hành trái phiếu đại diện cho một công ty đại chúng.
  • Cho vay tiền bằng cách cung cấp một khoản thế chấp để mua một ngôi nhà.
  • Sử dụng bảng tính Excel để hoạch định ngân sách và mô hình tài chính cho doanh nghiệp.
  • Lập tài khoản tiết kiệm cá nhân với lãi suất cao.
  • Dự đoán về khoản thu – chi của ngân sách chính phủ.

Các Chủ Đề Thuộc Ngành Tài Chính Là Gì

Lĩnh vực tài chính là một lĩnh vực khá rộng, có rất nhiều chủ đề mà người trong ngành tài chính quan tâm. Các chủ đề đó là gì?

  • Lãi suất và biên lãi
  • Lợi suất đầu tư (lãi, cổ tức)
  • Báo cáo tài chính (bảng cân đối kế toán, báo cáo thu nhập, báo cáo lưu chuyển tiền tệ)
  • Dòng tiền (dòng tiền tự do, các dòng tiền khác)
  • Lợi nhuận (thu nhập ròng)
  • Chi phí sử dụng vốn (WACC)
  • Tỷ suất hoàn vốn (IRR, ROI, ROA)
  • Cổ tức và hoàn vốn
  • Cổ đông
  • Tạo ra giá trị
  • Rủi ro và lãi
  • Tài chính hành vi

Tìm Thông Tin Về Ngành Tài Chính Ở Đâu

Hiện nay, chúng ta có thể dễ dàng tìm kiếm một thông tin trên internet, nhưng để đảm bảo tính chính xác của thông tin thì chúng ta cần lựa chọn những nguồn thông tin chính xác, đáng tin cậy. Trong ngành tài chính, các thông tin thường được chọn từ những nguồn thông tin uy tín như:

  • Google Finance (thông tin thị trường, giá cổ phiếu, tin tức,…)
  • Website của SEC (hồ sơ công ty)
  • Nguồn tin Bloomberg (tin tức về công ty và ngành công nghiệp)

Công Việc Sau Khi Tốt Nghiệp Tài Chính Là Gì?

Ngành tài chính luôn được xem là một ngành khá rộng lớn, cơ hội việc làm mà ngành này mang lại cũng khá cao. Vậy công việc sau khi tốt nghiệp ngành tài chính là gì? Dưới đây là những công việc phổ biến thường thấy của một sinh viên sau khi tốt nghiệp ngành tài chính.

Giao dịch viên

Giao dịch viên ngân hàng là những người thường được phân công ngồi trực tại quầy giao dịch. Công việc chính của những giao dịch viên này là sẽ phục vụ, thực hiện các giao dịch cơ bản theo yêu cầu của khách hàng như: rút tiền, nộp tiền, truy vấn số dư tài khoản cho khách hàng (cả khách hàng cá nhân và khách hàng doanh nghiệp).

Kế toán viên

Đây cũng là công việc khá phổ biến của sinh viên ngành tài chính sau khi tốt nghiệp. Hầu hết các doanh nghiệp đều cần nhân sự cho vị trí này. Đây được xem là một bộ phận không thể thiếu trong doanh nghiệp và là bộ phận cần khá nhiều nhân sự. Kế toán viên trong doanh nghiệp sẽ là người phụ trách việc quản lý dòng tiền của doanh nghiệp, quản lý thu – chi, chi trả lương cho nhân viên,…

Quản lý tài chính

Quản lý tài chính được xem là một công việc khá bí ẩn nhưng mang lại nhiều màu sắc. Các nhà quản lý tài chính được đào tạo trong môi trường chuyên nghiệp và nghiên cứu theo chiều sâu, có phẩm chất đạo đức cao, có nhiều năm kinh nghiệm làm việc trong ngành tài chính. Nhiệm vụ của nghề này là quản lý nguồn vốn, đầu tư, xoay vòng vốn một cách có hiệu quả nhằm tăng lợi nhuận cho doanh nghiệp.

Chuyên viên phân tích về tài chính

Chuyên viên phân tích về tài chính là gì? Chuyên viên phân tích về tài chính là một công việc đòi hỏi phải có kiến thức chuyên sâu về lý thuyết và thực tiễn. Chuyên viên phân tích tài chính sẽ thực hiện việc phân tích tình hình tài chính của công ty sau đó sẽ quyết định việc mua – bán cổ phiếu (hoặc trái phiếu), và quyết định việc có nên đầu tư dự án hay không.

Yếu Tố Cần Thiết Để Phát Triển Trong Ngành Tài Chính Là Gì?

Cơ hội việc làm của ngành tài chính là rất cao, tuy nhiên để tìm được công việc phù hợp thì ứng viên phải phù hợp với các yêu cầu của từng vị trí công việc. Vậy các công việc trong ngành tài chính yêu cầu những gì?

Yêu cầu về kỹ năng

  • Kỹ năng chuyên môn: Ứng viên phải sử dụng thành thạo Excel, PivotTable hay VBA.
  • Kỹ năng mềm: kỹ năng giao tiếp, khả năng thích nghi nhanh, xử lý tình huống linh hoạt, kỹ năng làm việc nhóm, và đặc biệt là phải nắm bắt được những chi tiết nhỏ và tính cách phù hợp với ngành nghề.
  • Khả năng phân tích và giải quyết vấn đề.
  • Chịu được áp lực công việc cao

Yêu cầu về bằng cấp

Bằng cấp chuyên ngành là một điều kiện tất yếu phải có đối với những người muốn làm việc trong lĩnh vực tài chính. Tuy nhiên, bên cạnh đó để có thể có cơ hội phát triển, thăng tiến thì những tấm bằng chuyên ngành đó là chưa đủ.Có thể bạn sẽ cần những chứng chỉ nâng cao để có thể trụ vững trong ngành như:

  • ACCA (Association of Chartered Certified Accountants): Chứng chỉ Kế toán công chứng Anh Quốc.
  • CPA (Certified Public Accountants): Chứng chỉ hành nghề kế toán – kiểm toán.
  • CFA (Chartered Financial Analyst): Chứng chỉ phân tích đầu tư tài chính.
  • CAIA (Chartered Alternative Investment Analyst): Chứng chỉ phân tích đầu tư thay thế.

Get a free estimate for funds to grow your business.

Lời kết

Jenfi hy vọng khi đọc xong bài viết này sẽ giúp bạn có câu trả lời cho câu hỏi “Tài chính là gì?” việc làm sau khi tốt nghiệp ngành tài chính là gì, và các tố chất cần có của những người quyết định làm việc trong ngành tài chính.

Jenfi – Cung cấp tài chính linh hoạt, không thế chấp!

Bạn đang cần tìm nguồn tài chính ngắn hạn để kinh doanh, triển khai các chiến lược tiếp thị, mua hàng hóa? Jenfi cung cấp nguồn tài chính lên đến 10 tỷ VND với quy trình thẩm định đơn giản, giúp bạn tiếp cận nguồn vốn trong 5 ngày làm việc. Không thế chấp, lãi suất cực kỳ cạnh tranh.

Những Quyền Lợi từ Quỹ Đầu Tư Jenfi gồm

  • 📈 | Cung cấp vốn ngắn hạn lên đến 12 tháng
  • 💰 | Huy động lên đến 10 tỷ VND
  • 🏠 | Không thế chấp tài sản
  • 📚 | Quy trình đơn giản, giải ngân trong 5 ngày làm việc

10+ bí quyết giúp CEO dễ dàng quản lý tài chính doanh nghiệp

bí quyết quản lý tài chính

Quản lý tài chính hiệu quả là yếu tố quan trọng đối với sự tồn tại và phát triển của doanh nghiệp. Việc này bao gồm lập kế hoạch, tổ chức, kiểm soát và giám sát các nguồn tài chính để cuối cùng, gặt hái được các mục tiêu kinh doanh của doanh nghiệp.

Quản lý tài chính tốt sẽ giúp doanh nghiệp sử dụng hiệu quả các nguồn lực để qua đó thúc đẩy sự tăng trưởng, tạo lợi thế cạnh tranh và trên hết là hướng đến sự ổn định bền vững về lâu dài.

Trong những giai đoạn đầy thử thách, việc các CEO cần nắm vững những kiến thức và kỹ năng quản lý tài chính là điều quan trọng. Thoạt đầu, ai nghe cũng tưởng chừng đây là một công việc đầy tính thử thách và mọi thứ chỉ xoay quanh báo cáo, số liệu và các hàm thống kê rắc rối (Mặc dù sự thật phũ phàng là như thế).

Tuy nhiên, nhìn ở một khía cạnh rộng hơn và đơn giản hơn, quản trị tài chính là điều phối, phân phối và sử dụng đồng tiền của công ty một cách hiệu quả.

Giờ đây, mọi thứ sẽ trở nên dễ dàng hơn cho các chủ doanh nghiệp với 10+ bí quyết sau.

11 bí quyết giúp CEO dễ dàng quản lý tài chính doanh nghiệp

Hoạch định kế hoạch kinh doanh rõ ràng

Kế hoạch kinh doanh sẽ xác định vị trí và đích đến của doanh nghiệp trong ngắn hạn và trong nhiều năm sắp tới. Nó phải nêu chi tiết cách bạn sẽ sử dụng nguồn vốn của mình và phương thức hoạt động của dòng tiền cho doanh nghiệp. Điều này sẽ giúp bạn dễ dàng định hình được con số chính xác và nguồn vốn phù hợp cho từng giai đoạn vận hành và phát triển.

Thường xuyên theo dõi sức khỏe tài chính

Công việc quen thuộc của các CEO vào mỗi buổi sáng thức giấc luôn theo dõi tiến trình hoạt động kinh doanh của mình. Điều này giúp bạn biết mình có bao nhiêu tiền trong ngân hàng, doanh thu bán hàng hiện tại và lượng hàng tồn kho của bạn. Đồng thời việc này còn giúp bạn dễ dàng đánh giá lại các mục tiêu đặt ra trong kế hoạch kinh doanh hàng tháng, để từ đó tìm ra phương án phù hợp nhất để tối ưu dòng tiền.

Đọc thêm: 35+ chỉ số theo dõi tài chính & KPI doanh nghiệp để thành công 2022

Đảm bảo việc thanh toán đúng hạn từ phía khách hàng

Doanh nghiệp có thể gặp rắc rối lớn vì khách hàng thanh toán chậm. Để giảm rủi ro chậm hoặc không thanh toán, bạn nên làm rõ các điều khoản và điều kiện ngay từ đầu. Bạn cũng nên nhanh chóng xuất hóa đơn rõ ràng và chính xác. Hãy ứng dụng các giải pháp quản trị công nợ và đơn hàng tiên tiến qua đó góp phần tối ưu quy trình, đồng thời gian doanh nghiệp tiết kiệm được nhiều thời gian và sức lực, mà vẫn đảm bảo được tiến độ ổn định của dòng tiền.

Nắm rõ việc chi tiêu và luôn chuẩn bị sẵn tiền mặt

Tiền mặt gần như là dòng máu nuôi sống doanh nghiệp mỗi ngày. Đến cả các tập đoàn lớn với lợi nhuận tăng trưởng bền vững vẫn có thể gặp rắc rối to nếu thiếu tiền mặt để trang trải các chi phí hàng ngày như tiền thuê mặt bằng và tiền lương cho đội ngũ nhân sự. Bạn nên biết mức tối thiểu doanh nghiệp của bạn cần để tồn tại và đảm bảo con số ấy không nằm dưới mức tối thiểu.

Luôn theo dõi sát sao các loại chứng từ kế toán

Các CEO cần luôn theo dõi và cập nhật sát sao tình hình của các loại chứng từ kế toán để tránh nguy cơ mất tiền do không theo kịp các khoản thanh toán muộn của khách hàng  trễ hẹn thanh toán cho các nhà cung cấp – đối tác của mình. Sử dụng một hệ thống lưu trữ hồ sơ tốt sẽ giúp bạn theo dõi chi phí, các khoản nợ và chủ nợ để qua đó điều phối dòng tiền một cách hiệu quả nhất.

Nộp thuế đúng hạn

Không đáp ứng thời hạn nộp tờ khai thuế và các khoản thanh toán có thể bị phạt và cộng thêm lãi phạt. Đây là những chi phí không cần thiết có thể tránh được khi có một kế hoạch rõ ràng và sự chuẩn bị kỹ càng. Việc lưu giữ hồ sơ chính xác giúp tiết kiệm thời gian và tiền bạc cho doanh nghiệp của bạn, đồng thời giúp doanh nghiệp của bạn không nằm trong danh sách “đen” của các Cơ quan – Ban ngành Chính phủ.

Quản trị và tối ưu chi phí ngay từ khâu vận hành

Hãy kiểm soát chi phí vận hành ngay từ những việc nhỏ nhất, bắt đầu từ việc sử dụng năng lượng từ các thiết bị trong văn phòng. Tiết kiệm năng lượng và do đó tiền bạc có thể xảy ra bằng cách thực hiện các thay đổi trong hành vi và sử dụng thiết bị hiện có hiệu quả hơn. Hãy xem tiết kiệm tiền bằng cách sử dụng năng lượng hiệu quả hơn, từ việc sử dụng các thiết bị văn phòng, đến việc sử dụng điều hoà, thậm chí cũng nên xem xét việc tăng ca của mọi người.

Kiểm soát hàng tồn kho Kiểm soát hàng tồn kho

Luôn giám sát và kiểm tra số lượng hàng tồn kho để cân bằng đầu vào – đầu ra của hàng hoá và dòng tiền. Hãy thử ứng dụng các công nghệ quản trị nguồn hàng tiên tiến mới để qua đó kiểm soát được dòng tiền một cách ổn định, đồng thời có lượng hàng dự trữ phù hợp – hãy xem những sai lầm kinh doanh phổ biến: kiểm soát hàng tồn kho kém.

Tìm nguồn vay vốn phù hợp

Điều cần thiết là bạn phải chọn được nguồn vay vốn phù hợp với mục đích, mô hình và quy mô kinh doanh của doanh nghiệp. Thông thường, các doanh nghiệp nhỏ hơn thường dựa nhiều hơn vào các khoản thấu chi kinh doanh và mối quan hệ nhưng đây chưa chắc là nguồn vay vốn phù hợp nhất cho các doanh nghiệp.

Để giải quyết bài toán đau đầu này, Jenfi mang đến cho các doanh chủ một giải pháp vay vốn mới, với thủ tục tinh gọn và thời gian giải ngân nhanh. Bên cạnh đó, các gói giải pháp còn được thiết kế cho từng mô hình kinh doanh riêng biệt, đáp ứng nguồn vốn để giải quyết những nhu cầu tài chính tức thời của doanh nghiệp.

Giải quyết vấn đề ngay từ khi mới phát sinh

Đối mặt với các vấn đề tài chính ở cương vị là một người chủ doanh nghiệp luôn rất căng thẳng và lắm thử thách. Tuy nhiên, dù vấn đề có gian nan đến dường nào, ưu tiên hàng đầu luôn là giải quyết vấn đề ấy ngay từ khi vừa phát sinh, càng sớm càng tốt. Hãy tổ chức 1 buổi họp với những thành viên cốt cán của công ty, hoặc tìm đến sự trợ giúp từ những người có kinh nghiệm để nhận được những sự giúp đỡ và lời khuyên sáng suốt nhất.

Sử dụng tính năng Jenfi Insights để tối ưu hóa quản lý tài chính

Jenfi Insights là nền tảng tích hợp các nguồn dữ liệu từ kênh bán hàng thương mại điện tử, kênh quảng cáo trực tuyến, chi phí marketing, doanh số, hàng tồn…giúp bạn có thể quản lý tài chính doanh nghiệp hàng ngày một cách trực quan nhất.

Chỉ cần dành vài phút hàng ngày, Jenfi Insights tóm gọn mọi dữ liệu tài chính của bạn trên một bảng điều khiển thân thiện, do đó bạn có thể hoàn toàn kiểm soát hoạt động kinh doanh của mình hàng ngày mà không cần phải đọc báo cáo từ các bộ phận phòng ban.

Thử trải nghiệm tính năng Jenfi Insights được chúng tôi cung cấp miễn phí cho đối tác bằng cách đăng ký ngay tại đây.

Get a free estimate for funds to grow your business.

Cần nguồn vốn kinh doanh?

Bạn đang tìm nguồn vốn để mở rộng kinh doanh? Khám phá các gói huy động vốn tăng trưởng từ Jenfi dành cho doanh nghiệp SME, công ty TNHH, công ty liên doanh tại Việt Nam để nhận ngay dòng tiền mặt lên đến 10 tỷ VND trong chỉ 5 ngày làm việc.

Quản trị tài chính: 35+ Chỉ số để quản lý dòng tiền & KPI để thành công 2022

quản trị tài chính

Quản trị doanh nghiệp không chỉ đơn thuần là công việc của một người. Đó là trách nhiệm, sứ mệnh của một tập thể, đặc biệt là đội ngũ lãnh đạo và CEO để cùng nhau lèo lái con thuyền doanh nghiệp của mình. Một trong những trách nhiệm lớn lao và quan trọng chính là việc quản trị tài chính và dòng tiền của công ty một cách hiệu quả. Để làm được điều này, người CEO trước nhất cần nắm vững những kiến thức nền tảng trong việc quản trị tài chính để có thể cân đối và tối ưu dòng tiền của mình.

Quản trị tài chính là gì?

Nói một cách dễ hiểu, Quản trị tài chính là việc lập kế hoạch, tổ chức và chỉ đạo, kiểm soát các hoạt động tài chính và vận hành của doanh nghiệp.

Từ việc mua sắm thiết bị, máy móc vật dụng đến việc  chi trả tiền lương cho đội ngũ nhân sự, hay ở một quy mô lớn hơn là đầu tư vào các chiến lược kinh doanh dài hạn đi cùng với các chiến dịch truyền thông – tiếp thị.

Nếu nói quản trị tài chính là một nghệ thuật thì người quản trị đích thực là một chiến lược gia. Mỗi một đồng tiền chi tiêu đều là sự cân đo đong đếm kỹ càng về tính hiệu quả và cần thiết.

Ở một khía cạnh rộng hơn, quản trị tài chính không chỉ gói gọn trong việc quản trị dòng tiền cho công tác vận hành doanh nghiệp, mà còn bao gồm việc hoạch định một khoản chi phí dự trù cho những tình huống cấp bách hay đầu tư vào những chiến lược phát triển dài hạn khác.

Vì sao quản trị tài chính lại quan trọng?

Trong giai đoạn đầy biến động như hiện nay, việc các chủ doanh nghiệp cần phải nắm vững kiến thức và kỹ năng quản trị tài chính là điều quan trọng cấp thiết cho sự sống còn của tổ chức.

Không chỉ giúp duy trì được công tác vận hành một cách ổn định, việc điều phối và quản trị tài chính hiệu quả còn tạo tiền đề để công ty dễ dàng hồi phục và bứt phá sau thời gian thử thách.

Thông thường ở các tập đoàn hoặc các doanh nghiệp lớn, công việc quản trị tài chính phần nhiều trách nhiệm sẽ phụ thuộc vào bộ phận kế toán – tài chính. Tuy nhiên, đối với các doanh nghiệp vừa và nhỏ (SMEs), hình ảnh các CEO đa nhiệm ứng biến – vừa là một người lãnh đạo truyền lửa cho nhân viên, vừa là người trực tiếp điều phối và quản trị dòng tiền của công ty, đã không còn quá xa lạ.

Chính vì lẽ đó, mỗi doanh chủ cần không ngừng học hỏi và tìm kiếm những phương pháp quản trị tài chính hiệu quả và phù hợp nhất cho doanh nghiệp của mình trong từng giai đoạn.

7 chỉ số quan trọng hàng đầu trong việc quản trị tài chính

Không có một công thức chung nhất hay một quy chuẩn hoàn hảo cho công việc quản trị tài chính. Điều đó có nghĩa, có rất nhiều phương thức để người chủ doanh nghiệp có thể dễ dàng cân đo, đong đếm và tối ưu dòng tiền của mình một cách hiệu quả nhất.

Tuy nhiên, để dễ dàng và tiện lợi hơn cho các doanh chủ, nhất là với những doanh chủ mới, Jenfi mong muốn mọi người trước nhất hãy tập trung vào 7 chỉ số quan trọng sau đây trong việc quản trị tài chính.

Dù ở giai đoạn nào đi chăng nữa, thì tầm quan trọng của 7 chỉ số sau vẫn luôn bất biến trong việc định hình chiến lược vận hành và phát triển doanh nghiệp.

Burn Rate

Thuật ngữ này thường được áp dụng cho các công ty Startup hoặc các công ty được vận hành bằng dòng vốn của nhà đầu tư.

Nói một cách dễ hiểu, Burn Rate là chỉ số “đốt tiền” của doanh nghiệp trong việc chi tiêu và thiết lập ở giai đoạn đầu trước khi tạo ra lợi nhuận.

Thông thường, việc chấp nhận chịu lỗ trong khoảng thời gian đầu để đầu tư là điều không thể tránh khỏi. Tuy nhiên, sẽ thật không hay chút nào nếu như chỉ số này cứ duy trì ở mức âm trong một thời gian dài.

Nhà đầu tư sẽ đặt câu hỏi, tệ hơn là nghi ngờ về tính khả thi và tiềm năng phát triển của dự án và trên hết là tính hiệu quả của dòng tiền. Vì thế, để tránh những trường hợp đáng tiếc xảy ra, doanh chủ cần luôn có một kế hoạch chi tiêu và sử dụng đồng tiền một cách hợp lý và tối ưu nhất để sớm tạo ra dòng tiền dương cho công ty.

Tiền mặt tồn quỹ (Cash on hand)

Trong quản trị tài chính doanh nghiệp, việc cân đối trong việc sử dụng tiền mặt là việc quan trọng tối ưu khi đóng vai trò là dòng tiền ngắn hạn, giúp vận hành ổn định công ty trong một khoảng thời gian ngắn.

Ngoài ra, tiền mặt còn đóng vai trò như nguồn tiền khẩn cấp cho doanh nghiệp để xoay sở trong những giai đoạn thử thách.

Trong trường hợp quá cấp bách nhưng vẫn chưa có phương án phù hợp, Jenfi mang đến cho các CEO giải pháp vay vốn linh hoạt, nhanh chóng và được thiết kế riêng dành cho mục đích và mô hình kinh doanh của mỗi người.

Mọi thủ tục minh bạch, dễ dàng thực hiện và được tiến hành nhanh chóng, giúp các doanh chủ an tâm mà tập trung vào việc phát triển doanh nghiệp.

Tỷ lệ giữ chân khách hàng (Customer Retention Rate)

Sẽ thật tuyệt vời khi chúng ta có thể bán được sản phẩm cho 100 khách hàng ngay khi doanh nghiệp vừa đi vào hoạt động. Tuy nhiên, mọi thứ sẽ tuyệt vời hơn bao giờ hết khi bạn có thể khiến cho 100 khách hàng này trở thành khách hàng trung thành bằng việc duy trì sử dụng dịch vụ – sản phẩm của bạn nhiều lần về lâu dài.

Vì thế, hãy giữ chân khách hàng bằng mọi giá trong mọi khía cạnh, từ sản phẩm đến chính sách chăm sóc và hậu mãi thật tốt. Đây chính là chìa khóa giúp doanh chủ tối ưu được tỷ lệ giữ chân khách hàng, qua đó góp phần thúc đẩy doanh số cho công ty.

Chi phí sở hữu khách hàng (Customer Acquisition Cost)

Mọi chỉ số từ khoảng thời gian doanh nghiệp tiếp cận, tư vấn cho đến khi khách hàng sử dụng dịch vụ sản phẩm của công ty, đều được quy về chi phí sở hữu khách hàng của doanh nghiệp. Nói một cách khác, đây còn được ví von như chi phí đầu tư vào cơ hội.

Bên cạnh tỷ lệ giữ chân khách hàng, đây cũng là chỉ số quan trọng mà doanh nghiệp cần chú trọng cân bằng, nhằm tối ưu tỷ lệ đầu tư về nguồn lực, thời gian qua đó đảm bảo được tính hiệu quả đầu ra.

Thời gian thu hồi tiền nợ (Daily Sales Outstanding)

Chỉ số này được tính dựa trên số ngày trung bình mà công ty cần để thu tiền lại tiền sau khi bán được hàng. Chỉ số DSO càng thấp chứng tỏ công ty thu hồi được tiền khách còn nợ càng nhanh, và ngược lại.

Quản trị hiệu quả chỉ số này sẽ giúp công ty cân bằng và duy trì được mức tiền mặt tồn quỹ, qua đó sử dụng cho việc tái đầu tư sản xuất hoặc dự phòng.

Chỉ số tăng trưởng (Growth Rate)

Không có một chỉ số nào có thể trực quan hơn trong việc chứng minh năng lực và tiềm lực phát triển của công ty bằng chỉ số tăng trưởng. Đây không chỉ đơn thuần là bức tranh phản ánh được quá trình phát triển của tổ chức – con người mà còn là nguồn động lực thúc đẩy mọi người tạo ra những đột phá mới trong công việc kinh doanh.

Đồng thời, chỉ số tăng trưởng còn là cơ sở để nhà đầu tư và cổ đông xem xét và quyết định trong việc “rót tiền” cho doanh nghiệp.

Biên độ lợi nhuận gộp (Gross Margin)

Sau một khoảng thời gian “chịu đấm chịu lỗ” thời gian đầu, biên độ lợi nhuận chính là ánh sáng và là tín hiệu đáng mừng cho những thành công sơ khởi của doanh nghiệp trên thương trường.

Biên lợi nhuận gộp cao đồng nghĩa với khả năng sinh lợi của công ty càng tốt. Càng lời thì công ty càng có lợi – nhân sự có lợi vì họ cảm nhận được những cống hiến của mình cuối cùng cũng được đền đáp, cổ đông có lợi vì họ thấy được lợi ích về tài chính của mình trong thương vụ đầu tư.

28 chỉ số quản lý và KPI hiệu quả khác

Liên tục đo lường và theo dõi tài chính là một trong những chiến lược để vận hành doanh nghiệp thành công. Bên dưới là bảng danh sách 28 chỉ số tài chính khác được sử dụng phổ biến trong nhiều ngành nghề để bạn có thể tích hợp vào chiến lược quản trị tài chính doanh nghiệp của mình.

  1. Lợi tức trên doanh số bán hàng (ROS) / Biên lợi nhuận hoạt động
  2. Biên lợi nhuận ròng
  3. Tỷ lệ dòng tiền hoạt động (OCF)
  4. Tỉ lệ hiện tại
  5. Vôn lưu động
  6. Kiểm tra tỷ lệ nhanh / axit
  7. Tài khoản hiện tại phải thu
  8. Tài khoản vãng lai phải trả
  9. Doanh thu khoản phải trả
  10. Chi phí xử lý hóa đơn trung bình
  11. Số ngày phải trả còn nợ
  12. Doanh thu các khoản phải thu
  13. Số ngày bán hàng chưa thanh toán (DSO)
  14. Doanh thu hàng tồn kho
  15. Số ngày tồn kho chưa thanh toán (DIO)
  16. Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt
  17. Phương sai ngân sách
  18. Thời gian chu kỳ tạo ngân sách
  19. Mục hàng trong Ngân sách
  20. Số lần lặp lại ngân sách
  21. Tỷ lệ số nhân viên trong biên chế
  22. Tăng trưởng doanh số bán hàng
  23. Vòng quay tài sản cố định
  24. Tỷ suất sinh lời trên tài sản (ROA)
  25. Tỷ lệ bán hàng, chung và quản trị (SGA)
  26. Bảo hiểm quan tâm
  27. Thu nhập trên mỗi cổ phiếu (EPS)
  28. Nợ cho vốn chủ sở hữu

Câu hỏi thường gặp về quản trị tài chính

KPI tài chính là gì?

KPI tài chính là các thước đo gắn trực tiếp với các giá trị tài chính được công ty dùng để theo dõi và phân tích các khía cạnh chính của hoạt động kinh doanh của mình.

Nhiều KPI là tương quan các mối quan hệ của các dữ liệu tài chính của công ty, chẳng hạn như tỷ lệ lợi nhuận trên doanh thu.

KPI có thể được sử dụng làm chỉ báo về tình trạng tài chính của công ty. KPI cũng được sử dụng rộng rãi để theo dõi các xu hướng và phân tích tiến độ hướng tới các mục tiêu chiến lược.

Ví dụ về KPI trong quản trị tài chính

Các công ty sử dụng nhiều KPI tài chính khác nhau. KPI mà một công ty lựa chọn phụ thuộc vào mục tiêu, ngành, mô hình kinh doanh và các yếu tố khác. KPI phổ biến bao gồm:

  • Các thước đo lợi nhuận, chẳng hạn như lợi nhuận gộp và ròng
  • Các thước đo thanh khoản, chẳng hạn như tỷ lệ hiện tại và tỷ lệ nhanh.

Năm loại chỉ sốhiệu suất hoạt động công ty là gì?

Năm loại chỉ số hiệu suất chính là KPI về khả năng sinh lời, đòn bẩy, định giá, thanh khoản và hiệu quả.

Ví dụ về KPI khả năng sinh lời bao gồm tổng và tỷ suất lợi nhuận ròng và thu nhập trên mỗi cổ phiếu (EPS). KPI về hiệu quả bao gồm tỷ lệ nhân viên trả lương.

Ví dụ về KPI thanh khoản là tỷ lệ hiện tại và tỷ lệ nhanh. Các KPI về đòn bẩy bao gồm tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu.

Năm chỉ số đo lường hiệu quả công việc quan trọng nhất là gì?

Mỗi công ty có thể lựa chọn các KPI khác nhau, tùy thuộc vào mục tiêu và quy trình hoạt động của mình. Một số KPI được sử dụng bởi nhiều công ty trong các ngành khác nhau, như hoạt động và biên lợi nhuận ròng, tăng trưởng doanh số bán hàng và vòng quay các khoản phải thu. Các công ty cũng có thể chọn KPI cụ thể cho ngành của họ.

Ví dụ: các nhà sản xuất có thể theo dõi KPI để đo lường mức độ nhanh chóng và hiệu quả mà họ chuyển đầu tư vào tài sản cố định và hàng tồn kho thành tiền mặt, chẳng hạn như vòng quay tài sản cố định và vòng quay hàng tồn kho.

Get a free estimate for funds to grow your business.

Cần nguồn vốn kinh doanh?

Bạn đang tìm nguồn vốn để mở rộng kinh doanh? Khám phá các gói huy động vốn tăng trưởng từ Jenfi dành cho doanh nghiệp SME, công ty TNHH, công ty liên doanh tại Việt Nam để nhận ngay dòng tiền mặt lên đến 10 tỷ VND trong chỉ 5 ngày làm việc.