Top 8 Startup Fintech Ấn Tượng Hàng Đầu Tại Việt Nam

Theo thống kê từ Tracxn, Việt Nam hiện có đến gần 400 startup fintech đang hoạt động. Những startup này tiếp cận ngành công nghệ Fintech theo nhiều cách độc đáo khác nhau. 

Từ công nghệ tài chính đến thương mại điện tử, những công ty này tạo nên làn sóng trong các ngành công nghiệp Fintech.

Để hiểu hơn về các Startup và công ty khởi nghiệp tại Việt Nam, cùng Jenfi Capital điểm qua top 8 Startup fintech thú vị hàng đầu tại Việt Nam trong thời gian vừa qua.

VNPAY 

VNPAY cung cấp giải pháp xử lý thanh toán cho các đơn vị chấp nhận thẻ với các sản phẩm như cổng thanh toán, thanh toán dựa trên QR, thanh toán dựa trên ứng dụng, thiết bị đầu cuối POS, v.v. Người dùng có thể liên kết thẻ thanh toán hoặc ví của họ với nền tảng trong khi thực hiện thanh toán.

  • Năm thành lập: 2007
  • Vốn đầu tư: 550 triệu USD 
  • Nhà đầu tư: SoftBank Vision Fund, GIC, Teko Ventures 

MoMo

MoMo hoạt động lĩnh vực ví điện tử dành cho người tiêu dùng. Các dịch vụ Momo bao gồm thanh toán hóa đơn, thanh toán nhiên liệu, chuyển tiền, thanh toán trực tuyến và thanh toán tại cửa hàng. Ví Momo có thể được nạp thông qua tài khoản ngân hàng, thẻ tín dụng/thẻ ghi nợ. Momo hoạt động thông qua ứng dụng cho cả thiết bị dùng iOS và Android.

  • Năm thành lập: 2007
  • Vốn đầu tư: 434 triệu USD 
  • Nhà đầu tư: Mizuho Financial Group, Ward Ferry, Goodwater Capital và 9 nhà đầu tư khác

Sky Mavis

Sky Mavis – một Studio phát triển trò chơi video dựa trên blockchain. Công ty chuyên phát triển các trò chơi nhập vai có tính năng NFT. “Axie Infinity” – Trò chơi thành công nhất trên nền tảng blockchain 2021 từng đưa Skymavis trở thành kỳ lân công nghệ trong chỉ 3 năm.

  • Năm thành lập: 2019
  • Vốn đầu tư: 311 triệu USD 
  • Nhà đầu tư: Binance, Andreessen Horowitz, Animoca Brands và 29 nhà đầu tư khác

Trusting Social

Trusting Social là nhà cung cấp các giải pháp nhận dạng và rủi ro tín dụng dựa trên trí tuệ nhân tạo (AI) trong ngành cho vay. Công ty kết hợp công nghệ big data với dữ liệu xã hội, web và di động, để phục vụ đơn vị cho vay tiêu dùng có thể xác định độ tin cậy của người đi vay.

  • Năm thành lập: 2013
  • Vốn đầu tư: 109 triệu USD 
  • Nhà đầu tư: Sequoia Capital, 500 Startups, Kima Ventures và Genesis Alternative Ventures

Timo

Timo là ngân hàng số cho người dùng cá nhân. Timo cung cấp nhiều dịch vụ như tài khoản tiền gửi, chuyển tiền, thẻ ghi nợ/thẻ tín dụng hỗ trợ NFC để mua hàng trực tuyến/ngoại tuyến, tài khoản tiết kiệm, v.v. Timo cũng cung cấp các sản phẩm bảo hiểm trên ứng dụng Timo App (dùng trên cả nền tảng iOs và Android).

  • Năm thành lập: 2015
  • Vốn đầu tư: 20 triệu USD 
  • Nhà đầu tư: Square Peg Capital, Jungle Ventures, Phoenix Group và các nhà đầu tư khác.

Finhay

Finhay là ứng dụng đầu tư vào quỹ quỹ tương hỗ và quỹ ETF tại Việt Nam, đồng thời thiết kế danh mục đầu tư dựa trên khẩu vị rủi ro của nhà đầu tư. Finhay cung cấp nhiều công cụ hỗ trợ trong đầu tư như: phát triển chiến lược đầu tư, theo dõi danh mục đầu tư, v.v. (Có mặt trên nền tảng iOS và Android.)

  • Năm thành lập: 2017
  • Vốn đầu tư: 26 triệu USD 
  • Nhà đầu tư: Openspace Ventures, Vietnam Investments Group, TVS và các nhà đầu tư khác.

Nano Technologies

Nano Technologies là nhà điều hành của Vuiapp, một ứng dụng di động chi lương linh hoạt giúp người lao động ứng lương, nhận lương 24/7, dẫn đầu thị trường chi lương linh hoạt ở Việt Nam. 

  • Năm thành lập: 2020
  • Vốn đầu tư: 20 triệu USD 
  • Nhà đầu tư: Openspace Ventures, Golden Gate Ventures, FEBE Ventures và các nhà đầu tư khác.

Coin98

Coin98 cung cấp giải pháp đa dạng cho thị trường tiền điện tử, bao gồm: lưu trữ, gửi và nhận, giao dịch, quản lý ví, v.v. Coin98 hỗ trợ các loại tiền tệ như Bitcoin, Ethereum, Binance, v.v. hoạt động trên cả nền tảng iOS và Android.

  • Năm thành lập: 2017
  • Vốn đầu tư: 11 triệu USD 
  • Nhà đầu tư: Binance Labs, Hashed, Spartan Group và các nhà đầu tư khác.

Get a free estimate for funds to grow your business.

Vay vốn tăng trưởng cho Startup cùng Jenfi!

Các công ty startup tại Việt Nam có cơ hội tiếp cận nguồn vốn tăng trưởng cùng Jenfi Capital, một dịch vụ vay vốn trên doanh thu tiên phong, cung cấp nguồn vốn nhanh chóng và linh hoạt. Với Jenfi Capital, startup có thể đăng ký khoản vay lên tới 10 tỷ VND mà không cần tài sản thế chấp. Quy trình đăng ký khoản vay rất đơn giản và dễ hiểu, cho phép các công ty khởi nghiệp nhanh chóng nhận được tiền khi thật sự cần thiết.

Nếu bạn đang tìm kiếm đối tác tài chính đáng tin cậy, hãy để Jenfi Capital giúp bạn huy động vốn thật dễ dàng và nhanh chóng bằng cách đặt lịch tư vấn tại đây hoặc đăng ký trực tuyến tại đây!

Fintech Và Tương Lai Của Ngành Tài Chính Việt Nam: Những Điều Chủ Doanh Nghiệp Cần Biết!

Việt Nam là một trong những thị trường fintech mới nổi có tốc độ tăng trưởng ngoạn mục. Quốc gia ngày càng kết nối nhiều hơn nhờ chuyển đổi số, tạo tiền đề phát triển lĩnh vực công nghệ tài chính. 

Nhận thấy tiềm năng tài chính toàn diện của fintech, chính phủ đã tích cực hỗ trợ xây dựng hàng lang pháp lý cho lĩnh vực này. Cụ thể, từ 2021 Ngân hàng Nhà nước Việt Nam đã đẩy nhanh việc phát triển sandbox cho các dự án fintech. Ngoài ra, Bộ Tài chính đang nghiên cứu đề xuất các chính sách quản lý tài sản ảo và tiền điện tử trong tương lai.

Cùng Jenfi Capital tìm hiểu 4 xu hướng trọng tâm của Fintech Việt Nam trong 2023, và 3 cách tận dụng công nghệ Fintech để doanh nghiệp của bạn có thể tăng trưởng mạnh mẽ!

4 Xu hướng nổi bật Fintech tại Việt Nam trong 2023

Với sự xuất hiện của thanh toán kỹ thuật số, tiền điện tử, v.v. fintech Việt Nam được dự đoán sẽ định hình lại ngành tài chính trong tương lai gần. Một số xu hướng fintech hàng đầu tại Việt Nam trong 2023 bao gồm: thanh toán di động, ngân hàng số, tiền điện tử, chuỗi khối và trí tuệ nhân tạo. 

Thanh toán di động & thanh toán không tiền mặt

Thanh toán di động ngày càng trở nên phổ biến với các dịch vụ như MoMo, ZaloPay, VNPay đang trở nên phổ biến đối với người tiêu dùng. 

Động lực chính của xu hướng này là việc sử dụng rộng rãi điện thoại thông minh và sự sẵn có của các kết nối internet đáng tin cậy. Ngoài ra, sự xuất hiện của các công ty như VNPay và ZaloPay đã giúp mọi người thanh toán bằng điện thoại dễ dàng hơn. 

Hơn nữa, chính phủ Việt Nam đã và đang đưa ra các chính sách khuyến khích áp dụng thanh toán di động và các hình thức Fintech khác, chẳng hạn như ưu đãi thuế, trợ cấp và các hình thức hỗ trợ tài chính khác. 

Do đó, nhiều doanh nghiệp và người tiêu dùng đang chuyển sang thanh toán di động như một cách thuận tiện và an toàn để thực hiện thanh toán.

Ngân hàng số (Neobank)

Ngân hàng số cũng đang ngày càng trở nên phổ biến, với nhiều ngân hàng và tổ chức tài chính cung cấp dịch vụ ngân hàng số. 

Ngân hàng số giúp người dùng thuận tiện quản lý tài chính cá nhân trực tuyến một cách dễ dàng. Neobank cung cấp hàng loạt dịch vụ như cho vay, tài khoản tiết kiệm, tiền gửi, đầu tư và chuyển khoản. Các dịch vụ này thường được cung cấp thông qua các ứng dụng di động, giúp người dùng dễ dàng truy cập tài chính và quản lý tài khoản của họ. 

Ngoài ra, các ngân hàng số cũng cung cấp lời khuyên tài chính và thông tin chi tiết để giúp họ đưa ra quyết định sáng suốt hơn.

Tiền điện tử và chuỗi blockchain

Tiền điện tử và chuỗi blockchain cũng đang trở nên phổ biến, với nhiều công ty đang tìm cách tận dụng các công nghệ này cho các dịch vụ tài chính khác nhau. 

Hiện tại, chính phủ đang tìm cách điều chỉnh lĩnh vực này và có kế hoạch đưa ra khung pháp lý cho các loại tiền kỹ thuật số. Điều này sẽ giúp doanh nghiệp tiếp cận lĩnh vực này và cung cấp các dịch vụ và tài sản kỹ thuật số. 

Trí tuệ nhân tạo 

AI đang ngày càng trở nên phổ biến trong ngành Fintech tại Việt Nam. Các giải pháp dựa trên AI đang được sử dụng để tự động hóa và hợp lý hóa các dịch vụ tài chính, chẳng hạn như xử lý tài liệu, phát hiện gian lận, dịch vụ khách hàng, v.v. 

Ngoài ra, AI đang được sử dụng để cung cấp lời khuyên tài chính được cá nhân hóa cho khách hàng và giúp họ đưa ra quyết định sáng suốt hơn. AI cũng đang được sử dụng trong quá trình phát triển các sản phẩm như chatbot và trợ lý ảo, có thể cung cấp dịch vụ khách hàng tự động và giúp khách hàng tìm được sản phẩm và dịch vụ phù hợp với nhu cầu của họ.

3 Cách Tận Dụng Xu Hướng Fintech Tại Việt Nam Để Tăng Trưởng

Để tận dụng xu hướng fintech tại Việt Nam để phát triển, các doanh nghiệp nên:

Tập trung vào việc tận dụng các công nghệ mới để cải thiện hoạt động và mở rộng cơ sở khách hàng. 

Ví dụ: đầu tư vào các giải pháp thanh toán di động và ngân hàng kỹ thuật số, cũng như khám phá tiền điện tử và công nghệ chuỗi khối. 

Tận dụng trí tuệ nhân tạo để cải thiện các chiến lược tiếp thị và dịch vụ khách hàng của họ.

Ví dụ: Cung cấp dịch vụ khách hàng tự động thông qua chatbot hoặc trợ lý ảo. Các hệ thống hỗ trợ AI này có thể trả lời các câu hỏi của khách hàng một cách nhanh chóng và chính xác, tiết kiệm chi phí.

Tìm kiếm cơ hội hợp tác với các doanh nghiệp khác trong không gian fintech để mở rộng năng lực.

Ví dụ: Dịch vụ “PayItLater” từ công ty fintech Momo. Dịch vụ này cho phép khách hàng mua các mặt hàng trực tuyến và thanh toán theo từng đợt mà không tính lãi hoặc phí. 

Có nhiều công cụ để tìm kiếm các sự kiện thương mại tại từng khu vực cụ thể ở Việt Nam. Một trong những cách để dễ dàng tìm được các sự kiện phù hợp là truy cập công cụ như Eventbrite và Meetup. Đây là hai ứng dụng tổng hợp giới thiệu các sự kiện đang diễn ra khắp nước. Hoặc bạn cũng có thể sử dụng hashtag tìm kiếm trên Facebook, Twitter và Instagram để biết các sự kiện gần bạn.

Get a free estimate for funds to grow your business.

Vay vốn tăng trưởng cùng Jenfi!

Bạn là doanh nghiệp nhỏ hoặc công ty mới thành lập đang tìm kiếm vốn tăng trưởng? Bạn đang kinh doanh tại Việt Nam và cần một đối tác có kinh nghiệm để giúp bạn có được nguồn vốn phù hợp để đưa công việc kinh doanh của bạn lên một tầm cao mới?  Jenfi Capital có thể giúp bạn điều đó!

Jenfi Capital là một dịch vụ tài chính dựa trên doanh thu đã giúp các doanh nghiệp vừa và nhỏ và các công ty khởi nghiệp tăng vốn cho hoạt động tiếp thị, hàng tồn kho, v.v. theo mô hình vay vốn theo doanh thu tiên phong tại Việt Nam.

Tại Jenfi Capital, chúng tôi hiểu mức độ khó khăn khi một doanh nghiệp nhỏ hoặc công ty khởi nghiệp tiếp cận các hình thức tài trợ truyền thống do thiếu tài sản thế chấp hoặc các yếu tố khác. Đó là lý do tại sao Jenfi Capital cung cấp mô hình tài chính dựa trên doanh thu độc đáo của mình, mô hình này cho phép các doanh nghiệp giống như doanh nghiệp của bạn tiếp cận tiền mặt nhanh chóng mà không có bất kỳ yêu cầu thế chấp truyền thống nào. Chúng tôi cũng cung cấp các điều khoản trả nợ linh hoạt để khách hàng hoàn vốn theo tốc độ của riêng từng khách hàng trong khi vẫn duy trì lợi nhuận!

Nếu bạn đang tìm kiếm đối tác tài chính đáng tin cậy, hãy để Jenfi Capital giúp bạn huy động vốn thật dễ dàng và nhanh chóng bằng cách đặt lịch tư vấn tại đây hoặc đăng ký trực tuyến tại đây!

Cơ Hội Nào Cho Doanh Nghiệp Sau Tết?

Sau Tết Nguyên Đán Quý Mão 2023, doanh nghiệp Việt Nam phải đối mặt với hàng loạt thách thức. 

Một trong những thách thức lớn là sự cạnh tranh gia tăng từ các doanh nghiệp nước ngoài. 

Với nền kinh tế toàn cầu ngày càng trở nên kết nối với nhau, các công ty nước ngoài đang trở nên năng động hơn tại thị trường Việt Nam và đang cạnh tranh với các doanh nghiệp địa phương để giành thị phần. 

Ngoài ra, các doanh nghiệp cũng phải đối mặt với thách thức về thiếu hụt lao động sau tết, chi phí lao động tăng, nguồn vốn khó tiếp cận hơn. 

Thiếu đơn hàng từ quốc tế vào cuối năm khiến nhiều nhà máy không thể duy trì năng suất. Hàng trăm nghìn công nhân may mặc có tay nghề đã trở về quê từ cuối 2022. Điều này tạo áp lực nhân sự lớn vào dịp sau Tết.

Cuối cùng, các doanh nghiệp cũng phải đối mặt với thách thức thích ứng với công nghệ mới và thay đổi sở thích của người tiêu dùng. 

Khi công nghệ tiến bộ và thị hiếu của người tiêu dùng thay đổi, các doanh nghiệp phải bắt kịp xu hướng mới nhất và tận dụng công nghệ mới để duy trì tính cạnh tranh.

Vậy, sau kì nghỉ Tết, doanh nghiệp Việt Nam nên làm gì để mở rộng cơ hội tăng trưởng trong 2023?

10 Hoạt Động Tận Dụng Thời Gian Sau Tết Để Tăng Trưởng Trong 2023

Thu hút khách hàng mới, giữ chân khách hàng cũ, mở rộng thị trường và kích cầu bằng các chương trình khuyến mãi giúp doanh nghiệp quay lại tăng trưởng  sau kỳ nghỉ Tết. Cùng Jenfi Capital xem chi tiết 10 cách dưới đây: 

Tận dụng nhu cầu ngày càng tăng của người tiêu dùng bằng cách giảm giá, khuyến mãi và ưu đãi đặc biệt

Giảm giá, khuyến mãi là cách đơn giản nhất để tăng doanh số vào những mùa thấp điểm như sau Tết Nguyên Đán. Bạn có thể tạo coupon giảm giá để khuyến khích khách hàng mua hàng hóa với số lượng lớn, hoặc để thanh lý các dòng sản phẩm tồn kho trước Tết. 

Một số hình thức giảm giá kích cầu bạn có thể áp dụng sau Tết gồm:

  • Giảm giá theo phần trăm hóa đơn
  • Giảm giá mua 1 tặng 1
  • Giảm giá khi đặt hàng sớm 
  • Giảm giá hàng thanh lý
  • Mã coupon
  • Mã giảm giá vận chuyển
  • Giảm giá khách hàng thân thiết

Một số doanh nghiệp còn triển khai giảm giá cho nhóm đối tượng cụ thể, ví dụ như giảm giá cho học sinh, sinh viên tại một địa bàn cụ thể. 

Để giảm giá kích cầu, bạn cần xác định hình thức giảm giá, các triển khai (thông báo trên website, email marketing,…) và đảm bảo ghi rõ điều kiện, hình thức áp dụng. Kèm theo đó, hãy đo lường hiệu quả chiến dịch giảm giá bằng cách theo dõi số lượng mã giảm giá được sử dụng, tổng giá trị đơn hàng, số lần mua hàng lặp lại… 

Giới thiệu các sản phẩm, dịch vụ mới đáp ứng nhu cầu của người tiêu dùng

Ra mắt một sản phẩm mới, dịch vụ mới có thể giúp bạn mở rộng danh sách khách hàng mới. Hoặc, một sản phẩm mới có thể bổ sung cho các dòng sản phẩm hiện có để bán chéo sản phẩm cho khách hàng hiện tại. 

Các doanh nghiệp trong ngành thời trang, bán lẻ là những ngành có xu hướng áp dụng chiến lược này hiệu quả nhất. Lý do là vì họ cần cập nhật xu hướng thời trang, xu hướng tiêu dùng để thu hút khách hàng liên tục. Tiếp đến, các doanh nghiệp trong lĩnh vực công nghệ và phần mềm cũng thường ra mắt sản phẩm mới để theo kịp sự tiến bộ của công nghệ. Truyền thông, giải trí, marketing cũng không ngoại lệ trong xu hướng ra mắt sản phẩm mới liên tục.

Đánh giá & cập nhật chiến lược kinh doanh 2023

Xem xét lại những chiến lược kinh doanh đã thực hiện và phân tích dữ liệu có thể giúp doanh nghiệp nhận ra những điểm còn thiếu sót và cải thiện sau Tết. 

Ví dụ, nếu trước Tết bạn đã sử dụng nguồn vốn từ Jenfi Capital để triển khai chiến dịch tiếp thị với KOL, KOC thì sau Tết bạn nên phân tích tỉ lệ hiệu suất từ chiến dịch để đút kết kinh nghiệm cho chiến dịch tiếp theo.

Phần mềm Jenfi Insights miễn phí giúp bạn phân tích tình hình tài chính, doanh số, chiến dịch tiếp thị… và đưa ra gợi ý giúp bạn cải thiện hiệu quả kinh doanh. Đăng ký sử dụng ngay tại đây!

Tập trung vào việc cung cấp dịch vụ khách hàng xuất sắc để tăng hiệu quả marketing truyền miệng

Cải thiện dịch vụ khách hàng là cách đơn giản có thể giúp bạn tăng doanh thu. Theo khảo sát, có đến 86% khách hàng cho rằng họ sẽ trả nhiều tiền hơn cho doanh nghiệp có trải nghiệm dịch vụ tốt hơn. Những khách hàng có trải nghiệm tích cực sẽ tiếp tục mua hàng và giới thiệu bạn cho những người khác. 

Ngoài ra, dịch vụ khách hàng cũng là nơi gây dựng lòng tin của khách hàng, điều này giúp nâng cao uy tín thương hiệu, từ đó đem đến doanh số cao hơn. 

Dưới đây là một số mẹo giúp cải thiện dịch vụ khách hàng bạn có thể áp dụng ngay:

  • Lắng nghe khách hàng và thể hiện rằng bạn trân trọng phản hồi, ý kiến từ họ.
  • Phản hồi nhanh chóng thắc mắc, khiếu nại của khách hàng.
  • Cung cấp dịch vụ cá nhân hóa cho từng khách hàng.
  • Bạn cần hiểu rõ về cả nhu cầu của khách và hiểu rõ về sản phẩm của mình để tư vấn sản phẩm thật sự phù hợp.
  • Sử dụng giọng điệu thân thiện khi giao tiếp với khách hàng.
  • Cung cấp thông tin chính xác và đem lại giá trị cho khách.
  • Theo dõi mức độ hài lòng của khách hàng trên các nền tảng mạng xã hội.
  • Giảm giá cho khách hàng thân thiết

Đầu tư vào công nghệ để nâng cao năng suất và hiệu quả

2023 sẽ là năm của AI. Việc áp dụng AI vào các khía cạnh trong kinh doanh 2023 sẽ trở nên đại trà vì chi phí sẽ thấp hơn, hiệu suất cao hơn. Bạn hãy đánh giá tình trạng sử dụng công nghệ của doanh nghiệp mình ở thời điểm hiện tại và chuyển đổi số ở các khía cạnh phù hợp để tăng tính cạnh tranh. 

Bạn có thể bắt đầu từ cẩm nang chuyển đổi số của Bộ Thông Tin và Truyền Thông: https://dx.mic.gov.vn/

Phát triển quan hệ đối tác chiến lược để mở rộng không gian kinh doanh 2023

Quan hệ đối tác chiến lược có thể giúp tăng doanh số bán hàng và phát triển doanh nghiệp bằng cách mở rộng phạm vi tiếp cận đến các phân khúc khách hàng khác nhau. 

Bằng cách xây dựng quan hệ đối tác với các công ty khác, doanh nghiệp có thể khai thác thị trường và cơ sở khách hàng mới, từ đó giúp tăng doanh số bán hàng. Ngoài ra, quan hệ đối tác cũng có thể giúp tăng khả năng các giá trị về thương hiệu, giảm chi phí marketing và tăng hiệu quả. Những điều này cũng có thể giúp tăng doanh thu.

Để hình thành quan hệ đối tác chiến lược, bước đầu tiên bạn cần xác định các đối tác tiềm năng có cùng mục tiêu và lợi ích. Tiếp đến, bạn phải xác định những gì mỗi bên có thể mang lại cho bàn đàm phán về các nguồn lực, chuyên môn và dịch vụ. 

Sau đó, điều quan trọng là phải thảo luận về những lợi ích tiềm năng và đàm phán có lợi cho cả hai bên. 

Nếu chưa biết bắt đầu tìm kiếm mối quan hệ đối tác tiềm năng từ đâu, bạn có thể tham khảo Business Network International (BNI), một mạng lưới doanh nghiệp hoạt động theo hình thức marketing giới thiệu các doanh nghiệp với triết lý “Giver Gains”. https://bni.vn/

Sử dụng nền tảng phân tích dữ liệu để hiểu rõ hơn về hành vi của khách hàng

Nền tảng dữ liệu khách hàng (CDP) có thể giúp doanh nghiệp phát triển bằng cách cung cấp thông tin chi tiết về hành vi và sở thích của khách hàng. 

CDP có thể thu thập, sắp xếp và phân tích dữ liệu khách hàng để hiểu rõ hơn về nhu cầu và sở thích của khách hàng. Dựa trên dữ liệu này, bạn có thể triển khai chiến dịch marketing nhắm mục tiêu, marketing cá nhân hóa và tạo các chương trình khuyến mãi nhắm mục tiêu hiệu quả hơn. 

Một số CDP bạn nên tham khảo:

  • Segment
  • Emarsys
  • Bloomreach 
  • Optimove 
  • Tealium AudienceStream CDP
  • Microsoft Dynamics 365 
  • Adobe Audience Manager
  • Oracle CX Cloud
  • Salesforce Marketing Cloud
  • Zoho CRM
  • SAP Hybris.

Tận dụng các công cụ tiếp thị kỹ thuật số khác nhau để tiếp cận nhiều khách hàng tiềm năng hơn

Sau kỳ nghỉ Tết, việc sử dụng các kênh tiếp thị khác nhau có thể giúp doanh nghiệp Việt Nam tiếp cận khách hàng mới, nâng cao nhận thức và thúc đẩy doanh số bán hàng. 

Ví dụ: doanh nghiệp có thể sử dụng các kênh truyền thông xã hội như Facebook, Instagram và YouTube để tiếp cận đối tượng mới và tương tác với khách hàng hiện tại. 

Bạn cần lưu ý rằng nhân khẩu học và hành vi tương tác trên mỗi công cụ tiếp thị sẽ không giống nhau. Hãy lựa chọn nền tảng, công cụ thật sự phù hợp với khách hàng bạn muốn hướng đến. 

Cung cấp các thanh toán linh hoạt mới (thanh toán QR, thanh toán không chạm, mua trước -trả sau) để thu hút khách hàng

Đa dạng hóa hình thức thanh toán, kênh thanh toán có thể giúp khách hàng lựa chọn bạn thay vì đối thủ. Thậm chí, hình thức thanh toán còn được một số doanh nghiệp sử dụng như một chiến lược cạnh tranh. 

Các phương thức thanh toán như thanh toán không tiếp xúc và ví điện tử không chạm  có thể cải thiện trải nghiệm của khách hàng. Ngoài ra, doanh nghiệp có thể sử dụng các chương trình khách hàng thân thiết và chiết khấu để thưởng cho khách hàng cũng như khuyến khích khách hàng sử dụng các phương thức thanh toán ưa thích của doanh nghiệp để thuận tiện hơn. 

Tham gia các sự kiện hội chợ tại địa phương để tiếp cận thị trường

Có nhiều công cụ để tìm kiếm các sự kiện thương mại tại từng khu vực cụ thể ở Việt Nam. Một trong những cách để dễ dàng tìm được các sự kiện phù hợp là truy cập công cụ như Eventbrite và Meetup. Đây là hai ứng dụng tổng hợp giới thiệu các sự kiện đang diễn ra khắp nước. Hoặc bạn cũng có thể sử dụng hashtag tìm kiếm trên Facebook, Twitter và Instagram để biết các sự kiện gần bạn.

Get a free estimate for funds to grow your business.

Vay vốn tăng trưởng cùng Jenfi!

Bạn là doanh nghiệp nhỏ hoặc công ty mới thành lập đang tìm kiếm vốn tăng trưởng? Bạn đang kinh doanh tại Việt Nam và cần một đối tác có kinh nghiệm để giúp bạn có được nguồn vốn phù hợp để đưa công việc kinh doanh của bạn lên một tầm cao mới?  Jenfi Capital có thể giúp bạn điều đó!

Jenfi Capital là một dịch vụ tài chính dựa trên doanh thu đã giúp các doanh nghiệp vừa và nhỏ và các công ty khởi nghiệp tăng vốn cho hoạt động tiếp thị, hàng tồn kho, v.v. theo mô hình vay vốn theo doanh thu tiên phong tại Việt Nam.

Tại Jenfi Capital, chúng tôi hiểu mức độ khó khăn khi một doanh nghiệp nhỏ hoặc công ty khởi nghiệp tiếp cận các hình thức tài trợ truyền thống do thiếu tài sản thế chấp hoặc các yếu tố khác. Đó là lý do tại sao Jenfi Capital cung cấp mô hình tài chính dựa trên doanh thu độc đáo của mình, mô hình này cho phép các doanh nghiệp giống như doanh nghiệp của bạn tiếp cận tiền mặt nhanh chóng mà không có bất kỳ yêu cầu thế chấp truyền thống nào. Chúng tôi cũng cung cấp các điều khoản trả nợ linh hoạt để khách hàng hoàn vốn theo tốc độ của riêng từng khách hàng trong khi vẫn duy trì lợi nhuận!

Nếu bạn đang tìm kiếm đối tác tài chính đáng tin cậy, hãy để Jenfi Capital giúp bạn huy động vốn thật dễ dàng và nhanh chóng bằng cách đặt lịch tư vấn tại đây hoặc đăng ký trực tuyến tại đây!

Mô hình hợp tác kinh doanh cho doanh nghiệp phổ biến hiện nay

Mô hình hợp tác kinh doanh cho doanh nghiệp phổ biến hiện nay

Trong kinh doanh, mở rộng quy mô là điều bất kỳ chủ doanh nghiệp nào cũng đặt mục tiêu hướng tới. Không ít những ví dụ điển hình về sự cộng tác, đoàn kết mang đến kết quả phi thường. Các chủ thể trong kinh doanh cũng thường lựa chọn hình thức hợp tác kinh doanh. Nhằm tận dụng tối đa nhân lực, tài chính từ các bên. Từ đó thúc đẩy tăng doanh thu, tăng lợi nhuận, mở rộng quy mô sản xuất. Trong bài viết này Jenfi sẽ giới thiệu đến các bạn các mô hình hợp tác kinh doanh phổ biến hiện nay. 

1. Hợp tác kinh doanh là gì?

Hợp tác kinh doanh là sự cộng tác nhằm mục đích phát triển các nguồn lực sẵn có từ các bên. Từ đó tăng “lợi thế cạnh tranh” (theo Porter, 1985), tăng khả năng thành công, có cơ hội tốt hơn về doanh thu và những kế hoạch nhất định tuỳ theo chiến lược kinh doanh

Khi quyết định hợp tác kinh doanh, điều quan trọng hàng đầu là sự minh bạch trong khi phân chia lợi nhuận hoặc thua lỗ. Các bên cần phải trang bị cho mình những kiến thức pháp luật để đảm bảo được quyền lợi của mình trước những tình huống có thể phát sinh.

2. Các mô hình hợp tác kinh doanh phổ biến cho doanh nghiệp hiện nay

Theo quy định pháp luật, hiện nay có 2 mô hình hợp tác kinh doanh cho doanh nghiệp như sau:

Mô hình hợp tác kinh doanh không cần thành lập pháp nhân mới

Mô hình hợp tác kinh doanh không thành lập pháp nhân mới là hình thức hợp tác sử dụng hợp đồng hợp tác kinh doanh (Gọi tắt là: Hợp đồng BCC). Đây là hình thức đầu tư theo hợp đồng được thỏa thuận và ký kết giữa những nhà đầu tư. Điều này nhằm hợp tác kinh doanh, phân chia lợi nhuận theo quy định của pháp luật. Lợi điểm là không cần phải thành lập tổ chức kinh tế mới.

Chủ thể của hợp đồng BCC là những nhà đầu tư trong nước với các nhà đầu tư nước ngoài. Hoặc giữa những nhà đầu tư nước ngoài thực hiện thủ tục cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư. Hợp đồng BCC bao gồm một số nội dung chủ yếu sau đây:

  • Thông tin: Tên, địa chỉ, người đại diện có thẩm quyền của các bên tham gia hợp đồng
  • Địa điểm giao dịch hoặc địa chỉ thực hiện dự án đầu tư
  • Mục tiêu và phạm vi hoạt động 
  • Số vốn, tài sản đóng góp các bên tham gia hợp đồng
  • Thời hạn thực hiện và kết thúc giao kết hợp đồng
  • Trách nhiệm, nghĩa vụ cũng như quyền lợi của những bên tham gia
  • Quy định rõ ràng khi có ý định chuyển nhượng, sửa đổi, vi phạm hoặc chấm dứt hợp đồng
  • Các phương thức giải quyết nếu xảy ra tranh chấp nội bộ.

Một điều quan trọng, chính là:

Trong quá trình thực hiện hợp đồng BCC, tài sản hình thành từ việc hợp tác kinh doanh có thể được sử dụng để thành lập doanh nghiệp tuỳ theo thoả thuận của các bên. Ngoài ra, các bên tham gia hợp đồng BCC cũng được quyền thỏa thuận những nội dung kinh doanh khác. Quan trọng chỉ cần không trái với quy định của pháp luật.

Do không cần thành lập pháp nhân mới nên mô hình này có ưu điểm là thủ tục và quy trình đăng ký rất đơn giản và không tốn nhiều chi phí. Tuy nhiên, hai bên ký kết hợp đồng sẽ rất khó để kiểm soát được các hoạt động đầu tư, hạch toán chi phí. Nguyên nhân vì doanh nghiệp chỉ sử dụng danh nghĩa của một trong hai bên để tiến hành các giao dịch.

Mô hình hợp tác kinh doanh phải thành lập pháp nhân mới

Mô hình hợp tác kinh doanh thành lập pháp nhân là hình thức hợp tác sử dụng hợp đồng liên doanh. Đây là dạng văn bản ký kết giữa hai hoặc nhiều bên về việc thành lập công ty liên doanh. Cũng có thể là văn bản ký giữa công ty liên doanh với các tổ chức, cá nhân nước ngoài nhằm thành lập công ty liên doanh mới tại Việt Nam.

Mô hình hợp tác kinh doanh phải thành lập pháp nhân mới có những ưu điểm rất cao về tính minh bạch. Cả hai bên dễ dàng kiểm soát việc quản lý điều hành, hạch toán chi phí. Tuy nhiên, cũng chính vì thế mà bạn sẽ phải chấp nhận việc mất thời gian cho thủ tục đăng ký và tốn như chi phí cho việc thành lập pháp nhân mới . Ngoài ra, nếu chấm dứt hợp đồng liên doanh, pháp nhân phải tiến hành thủ tục giải thể doanh nghiệp. BCC không cần làm thủ tục này.

Hợp đồng hợp tác kinh doanh và hợp đồng liên doanh có gì khác nhau?

Có chung cơ sở pháp lý đều là hình thành nên quan hệ đầu tư là hợp đồng. Hợp đồng BCC và hợp đồng liên doanh có một số điểm chung như sau:

  • Chủ thể của cả 2 hình thức hợp tác đều có thể bao gồm 2 hoặc nhiều bên. Bao gồm các đối tượng là nhà những nhà đầu tư theo quy định của pháp luật hiện hành.
  • Nội dung của hợp đồng chứa đựng sự thỏa thuận hình thành quyền và nghĩa vụ trong hoạt động đầu tư.

Bên cạnh đó, 2 mô hình hợp tác kinh doanh này cũng có một số điểm khác biệt như sau:

Tiêu chíHợp đồng hợp tác kinh doanh (BCC)Hợp đồng liên doanh
Chủ thể hợp đồng
  • Không giới hạn chủ thể đầu tư: Nhà đầu tư trong nước hợp tác kinh doanh với nhau hoặc hợ tác với nhà đầu tư nước ngoài. 
  • Có sự giới hạn về nhà đầu tư: Bắt buộc phải có sự tham gia của nhà đầu tư trong nước. Đây là điều kiện bắt buộc để hình thành nên hợp đồng liên doanh.
Bản chất hợp đồng
  • Là sự thỏa thuận và thống nhất chung của các bên để tiến hành hợp tác kinh doanh. Được coi như một hình thức đầu tư theo quy định của pháp luật. 
  • Tồn tại độc lập, không phụ thuộc với các hình thức đầu tư khác.
  • Chỉ được coi là cơ sở pháp lí ghi nhận quan hệ đầu tư.
  • Về bản chất, hợp đồng liên doanh không được coi là hình thức đầu tư.
Nội dung thỏa thuận
  • Bao gồm một số nội dung chính như: thể thức góp vốn, phân chia lợi nhuận, kết quả kinh doanh,…
  • Bao gồm các nội dung thỏa thuận giống như BCC.
  • Ngoài ra, do có liên quan đến việc thành lập một pháp nhân mới nên nội dung thỏa thuận phải có sự thỏa thuận về một số thông tin chính như: Loại hình doanh nghiệp, lĩnh vực, ngành nghề, phạm vi kinh doanh, vốn điều lệ, phần vốn góp của mỗi bên,…
Việc triển khai
  • Các nhà đầu tư tự tiến hành hoạt động đầu tư với quy chế do chính họ đặt ra và thỏa thuận trong hợp đồng
  • Tình hình kinh doanh của doanh nghiệp sẽ là số liệu phản ảnh nên tính hiệu quả khi triển khai hợp đồng

Một số lưu ý trước khi quyết định hợp tác kinh doanh

Xu hướng cùng hợp tác kinh doanh hiện nay ngày càng phát triển. Để việc hợp tác đạt được mục tiêu chung theo kỳ vọng của các bên tham gia. Cần nắm được một số lưu ý trước khi hợp tác kinh doanh như sau:

Lựa chọn đối tác phù hợp

Lựa chọn được đối tác phù hợp là nền tảng tạo nên sự thành công của quá trình hợp tác.

Mục tiêu hàng đầu của hợp tác là mang lại lợi ích cho doanh nghiệp. Chính vì vậy, cần xác định rõ điểm mạnh, điểm yếu nội tại của doanh nghiệp. Từ đó lựa chọn hợp tác với doanh nghiệp có thể “bù đắp” được cho điểm yếu và phát huy điểm mạnh của mình. 

Nên lựa chọn đối tác hợp tác có cùng định hướng cũng như hiểu rõ về tiềm lực và rủi ro của đối tác. Các bên cùng hợp tác có điểm tương đồng về giá trị hướng đến. Điều này giúp bù đắp được các thiếu hụt về tiềm năng cũng như chuyên môn của nhau. Từ đó giúp đối tác và chính mình nâng cao lợi thế cạnh tranh và sức mạnh của doanh nghiệp trên thị trường. Đây cũng chính là yếu tố quan trọng tạo nên sự hợp tác phát triển lâu dài giữa hai bên. 

Xác định rõ ràng về mục đích hợp tác 

Cả hai bên khi quyết định hợp tác cần xác định được rõ mục đích hợp tác của mình. Trên cơ sở các bên tham gia hợp tác cùng có lợi. Đây chính là yếu tố tạo nên sự thành công của bất kỳ thương vụ hợp tác nào. Chỉ khi có cùng chí hướng, lợi ích các bên công bằng thì mới có thể phát triển hướng tới mục tiêu chung.

Thiết lập các nguyên tắc hợp tác kinh doanh

Khi đã lựa chọn được đối tác phù hợp, cần xác định các nguyên tắc trong hợp tác kinh doanh khi giao kết hợp đồng. Dựa trên cơ sở tin tưởng, hỗ trợ lẫn nhau để cùng đạt được mục đích và cùng hướng tới phát triển, cạnh tranh trên thị trường.

Có văn bản pháp lý quy định rõ số vốn góp chung, phân chia lợi luận, thống nhất phương pháp cùng hợp tác. Tránh những bất đồng nội bộ khi bắt đầu.

Các nguyên tắc hợp tác khi kinh doanh cần đảm bảo một số nội dung cụ thể như:

  • Vai trò, trách nhiệm, quyền lợi và nghĩa vụ của mỗi bên tham gia. Thông thường sẽ căn cứ vào tỉ lệ hùn vốn, công sức đóng góp để chia lợi nhuận cho các bê
  • Cách thức quản lý, phương pháp làm việc và đánh giá hiệu quả công việc của từng bên. Hình thức xử lý nếu không đảm bảo tiến độ.
  • Quy định rõ nếu một trong hai bên có ý định rút vốn thì cần thông báo cho đối tác trước một khoảng thời gian nhất định để cùng nhau có phương án khắc phục, giải quyết.

Nguyên tắc hợp tác kinh doanh cần được cụ thể hóa bằng văn bản có tính pháp lý rõ ràng.

Tránh những sai lầm cơ bản khi hợp tác kinh doanh

Hầu hết những thương vụ hợp tác kinh doanh thất bại do cả hai bên thường mắc những sai lầm cơ bản như sau. Đây là nguyên nhân gây xảy ra mâu thuẫn quyền lợi. Thậm chí dẫn đến xung đột khi kết quả kinh doanh không như lộ trình mong muốn.

  • Chọn đối tác là người thân, bạn bè nên thường đơn giản hoá các điều kiện ràng buộc. 
  • Không phân chia công việc, trách nhiệm cụ thể ngay từ đầu. Xuề xòa khi nghiệm thu công việc chưa đạt đúng kết quả như kế hoạch đặt ra.
  • Không thỏa thuận phân chia phần trăm lợi nhuận rõ ràng, minh bạch

Bài viết trên vừa gửi đến bạn những thông tin về các mô hình hợp tác kinh doanh phổ biến trong doanh nghiệp hiện nay. Ngoài ra là những điều cần lưu ý trước khi quyết định hợp tác kinh doanh. Hy vọng giúp bạn đã có thêm những thông tin hữu ích để lựa chọn được đối tác phù hợp. Đạt được lợi ích tối ưu cho những kế hoạch kinh doanh của mình.

Get a free estimate for funds to grow your business.

Jenfi Insights – Dữ liệu giúp doanh nghiệp bạn phát triển vượt bậc

Tối ưu hóa chi phí quảng cáo trên các nền tảng kỹ thuật số của bạn, cùng với Hướng dẫn chi tiết giúp bạn mở rộng kinh doanh hiệu quả. Đảm bảo bạn luôn thu được lợi nhuận tốt nhất khi chạy quảng cáo online với những gợi ý dành riêng cho bạn. Đăng ký ngay hôm nay để truy cập sớm vào tính năng Jenfi Insights.

Tính Tỷ Suất Lợi Nhuận (ROS) Để Ra Quyết Định Kinh Doanh

Tỷ suất lợi nhuận là gì? Vai trò và cách tính tỷ suất lợi nhuận trong kinh doanh

Cập nhật: 2023

Tỷ suất lợi nhuận là một trong những số liệu quan trọng nhất trong việc đánh giá tình trạng doanh nghiệp của bạn. Chỉ số này còn giúp đánh giá và kiểm tra được tính logic đằng sau các chiến lược bán hàng và ngân sách của bạn. Con số này được báo cáo dưới dạng tỷ lệ và cho thấy tổng doanh thu của bạn mang lại lợi nhuận so với việc trả chi phí hoạt động.

Trong bài viết này, hãy cùng Jenfi Capital tìm hiểu về khái niệm tỷ suất lợi nhuận là gì, và công thức để tính tỷ suất lợi nhuận trong kinh doanh. Qua đó, bạn sẽ biết cách để kiểm soát và tối ưu dòng tiền của mình nhằm hướng đến việc tăng trưởng lợi nhuận tốt hơn.

1. Tỷ suất lợi nhuận là gì? Khái niệm & định nghĩa

ROS được viết tắt từ thuật ngữ tiếng Anh Return On Sales, nghĩa tiếng Việt là tỷ suất lợi nhuận.

Tỷ suất lợi nhuận là một đơn vị tài chính đo lường số tiền lãi mà một công ty tạo ra khi bán hàng so với chi phí hoặc chi phí hoạt động trong cùng thời kỳ. Các thuật ngữ phổ biến khác cho ROS bao gồm lợi tức từ hoạt động bán hàng hoặc tỷ lệ hiệu quả.

Tỷ suất lợi nhuận (ROS) trên doanh số cao hơn là 1 điều tích cực vì điều đó đồng nghĩa với hiệu quả hoạt động cao hơn. ROS giảm có thể là một dấu hiệu của sự suy yếu tài chính.

Các công ty liệt kê ROS của họ trên báo cáo thu nhập của họ. Báo cáo tài chính này nêu chi tiết tổng doanh thu, chi phí và thua lỗ của công ty trong một khoảng thời gian cụ thể để hiển thị lợi nhuận ròng (hoặc lỗ ròng) của công ty.

Theo thời gian, bạn muốn ROS của mình tăng lên vì tỷ lệ cao hơn có nghĩa là lợi nhuận nhiều hơn. ROS của bạn là một điểm dữ liệu quan trọng để công ty của bạn theo dõi, vì vậy hãy đi vào cách bạn có thể tính toán lợi nhuận bán hàng cho doanh nghiệp của mình và con số được sử dụng để làm gì.

2. Công thức tính tỷ suất lợi nhuận trên doanh thu 

Người chủ doanh nghiệp cần chủ động trong việc nắm bắt tình hình kinh doanh và phát triển của một doanh nghiệp. Tỷ suất lợi nhuận sẽ giúp cho chủ doanh nghiệp biết được chính xác số vốn bỏ ra và lợi nhuận thu vào. Để làm được điều đó, cần có công thức để tính tỷ suất lợi nhuận, cụ thể:

Để tính lợi nhuận trên doanh thu (ROS), ta chia lợi nhuận hoạt động cho doanh thu thuần trong kỳ báo cáo.

Lợi nhuận hoạt động được tính bằng cách lấy doanh thu thuần trừ cho chi phí.

Ví dụ: nếu doanh thu ròng là 100 triệu VND và chi phí là 50 triệu VND, thì lợi nhuận hoạt động là 50 triệu. Sau đó, chia lợi nhuận hoạt động là 50 triệu cho doanh thu thuần là 100 triệu, ta có tỷ suất lợi nhuận trên doanh thu (ROS) là 0,5 hay 50%.

Vậy ý nghĩa của công thức này để làm gì?

Đơn giản chính là giúp cho doanh nghiệp có những phương án kịp thời điều chỉnh về hoạt động kinh doanh, nhằm cải thiện hiệu quả và tối ưu dòng tiền của doanh nghiệp. 

3. Vì sao tỷ suất lợi nhuận lại quan trọng? 

Tỷ suất lợi nhuận (ROS) là một trong những con số đơn giản nhất để xác định hiệu suất tổng thể của công ty. Các bên liên quan và nhà đầu tư thường quan tâm đến số liệu này vì nó cung cấp cái nhìn tổng quan chính xác về tiềm năng tái đầu tư của công ty, khả năng trả lại các khoản vay và cổ tức tiềm năng.

ROS cũng là một trong những con số đáng tin cậy hơn để đo lường hiệu suất hàng năm. Doanh thu và chi phí của một công ty có thể thay đổi theo thời gian, vì vậy doanh thu cao hơn có thể không phải là thước đo chính xác nhất về lợi nhuận của công ty.

Mặt khác, tỷ suất lợi nhuận là thước đo của cả doanh thu và chi phí. Nó cho phép các doanh nghiệp xác định cách cả hai số liệu đang tương tác và có thể đưa ra một bức tranh chính xác hơn nhiều về việc công ty đang thực sự hoạt động tốt như thế nào.

Tỷ lệ này có nhiều ứng dụng trong thế giới kinh doanh: Các doanh nghiệp thường sử dụng tỷ suất lợi nhuận như một công cụ so sánh để đánh giá hiệu suất hàng quý hoặc hàng năm của một công ty hoặc để so sánh cách các công ty khác nhau, ngay cả trong các ngành khác nhau, đang hoạt động trong mối quan hệ với nhau.

Nó cũng có thể được sử dụng để so sánh sự thành công của các công ty khác nhau. Tuy nhiên, bạn chỉ sử dụng nó để so sánh hai doanh nghiệp trong cùng một không gian, và trong cùng . Tỷ lệ lợi nhuận trên doanh số bán hàng tốt thường dao động trong khoảng 5-10% – những tỷ lệ tốt nhất có thể cao hơn thế.

4. Phương pháp giúp tăng tỷ suất lợi nhuận 

Cách duy nhất để tăng lợi nhuận trên doanh số bán hàng là đặt một khoảng cách lớn hơn giữa doanh thu của bạn và chi phí cần thiết để sản xuất sản phẩm của bạn. Có một số cách để thực hiện điều đó. 

4.1 Tăng giá sản phẩm của bạn.

Đây có thể là cách đơn giản nhất để tăng lợi nhuận bán hàng – ít nhất đó là cách bạn có thể kiểm soát được. Nhưng “đơn giản” không có nghĩa là “dễ dàng” trong bối cảnh này. Cần rất nhiều sự cân nhắc cẩn thận và nghiên cứu thị trường để thực hiện một cách hiệu quả. 

Lựa chọn này cũng có nhiều mặt trái. Nếu bạn tăng giá quá triệt để và làm suy yếu vị thế thị trường dẫn đến việc doanh thu ít hơn – và lợi nhuận trên doanh số bán hàng tồi tệ hơn so với bạn bắt đầu. 

4.2 Tối ưu chiết khấu và giảm chi phí cho hàng tồn kho sản phẩm hoặc vật liệu của bạn. 

Phương pháp này dựa trên yếu tố khác của lợi nhuận bán hàng – chi phí. Nếu bạn không muốn tăng giá của mình, hãy thử cách này. Liên hệ với các nhà cung cấp của bạn và xem liệu bạn có thể thương lượng mức giá tốt hơn cho hàng tồn kho sản phẩm hoặc nguyên liệu của mình hay không. 

Nếu họ từ chối, hãy thử xem xét các nhà cung cấp khác để xem liệu họ có sẵn sàng đưa ra mức giá thấp hơn hay không. Bằng cách này hay cách khác, hãy tập trung theo đuổi các khoản chiết khấu nhằm tác động đến chi phí sản xuất của bạn mà không ảnh hưởng xấu đến nguồn doanh thu.

5. Ví dụ thực tế về tỷ suất lợi nhuận trong kinh doanh

Để giúp bạn dễ hiểu hơn về khái niệm tỷ suất lợi nhuận, Jenfi cung cấp cho bạn 1 ví dụ sau: 

Ví dụ: một công ty tạo ra doanh thu 100,000 đô la và yêu cầu tổng chi phí 90,000 đô la để tạo doanh thu kém hiệu quả hơn so với một công ty tạo ra doanh thu 50,000 đô la nhưng chỉ yêu cầu tổng chi phí 30,000 đô la.

ROS sẽ lớn hơn nếu ban lãnh đạo của một công ty cắt giảm thành công chi phí trong khi tăng doanh thu. Sử dụng cùng một ví dụ, công ty có doanh thu 50,000 đô la và 30,000 đô la chi phí có lợi nhuận hoạt động là 20,000 đô la và ROS là 40% (20,000 đô la / 50,000 đô la). Nếu đội ngũ quản lý của công ty muốn tăng hiệu quả, nó có thể tập trung vào việc tăng doanh số bán hàng trong khi tăng dần chi phí, hoặc nó có thể tập trung vào việc giảm chi phí trong khi vẫn duy trì hoặc tăng doanh thu.

6. Hạn chế của tỷ suất lợi nhuận

Tỷ suất lợi nhuận chỉ nên được sử dụng để so sánh các công ty hoạt động trong cùng một ngành và lý tưởng nhất là trong số những công ty có mô hình kinh doanh tương tự và số liệu bán hàng hàng năm. Các công ty trong các ngành khác nhau với các mô hình kinh doanh cực kỳ khác nhau có tỷ suất lợi nhuận hoạt động rất khác nhau, vì vậy việc so sánh chúng bằng cách sử dụng EBIT trong tử số có thể gây nhầm lẫn.

Để dễ dàng so sánh hiệu quả bán hàng giữa các công ty khác nhau và các ngành khác nhau, nhiều nhà phân tích sử dụng tỷ lệ lợi nhuận giúp loại bỏ các tác động của chính sách tài chính, kế toán và thuế: thu nhập trước lãi suất, thuế, khấu hao và khấu hao (EBITDA). Ví dụ, bằng cách thêm khấu hao trở lại, tỷ suất lợi nhuận hoạt động của các công ty sản xuất lớn và các công ty công nghiệp nặng là tương đương hơn.

EBITDA đôi khi được sử dụng như một đại diện cho dòng tiền hoạt động, bởi vì nó loại trừ các chi phí không dùng tiền mặt, chẳng hạn như khấu hao. Nhưng EBITDA không bằng dòng tiền. Đó là bởi vì nó không điều chỉnh cho bất kỳ sự gia tăng vốn lưu động nào hoặc tính đến các khoản chi tiêu vốn cần thiết để hỗ trợ sản xuất và duy trì cơ sở tài sản của công ty — như dòng tiền hoạt động.

Get a free estimate for funds to grow your business.

7. Tạm kết

Tỷ suất lợi nhuận là một trong những khái niệm quan trọng mà mọi chủ doanh nghiệp cần phải biết và nắm chắc, nhằm quản trị doanh nghiệp tốt hơn. Một khi kiểm soát tốt được dòng tiền, đến từ việc cân đối giữa lợi nhuận sau thuế và doanh thu, bạn sẽ ra được kết quả cuối cùng để từ đó có cơ sở để đánh giá hiệu quả của những công việc kinh doanh. 

Jenfi hi vọng rằng bài viết trên đã cung cấp cho bạn những kiến thức hữu ích trong việc tính toán tỷ suất lợi nhuận cho doanh nghiệp của mình.  

Câu Hỏi Thường Gặp

Yếu tố nào có thể ảnh hưởng đến ROS

Các yếu tố có thể ảnh hưởng đến lợi nhuận trên doanh thu (ROS) là: giá vốn hàng bán, chi phí chung, cấu trúc giá của sản phẩm và dịch vụ, hiệu quả hoạt động, số nợ của công ty, quy mô thị trường cạnh tranh, môi trường kinh tế và hiệu quả của tiếp thị và quảng cáo. Ngoài ra, những thay đổi về nhu cầu của người tiêu dùng, thay đổi về công nghệ và thay đổi về chi phí nguyên vật liệu cũng có thể ảnh hưởng đến lợi nhuận trên doanh thu.

Làm sao để cải thiện lợi nhuận trên doanh thu (ROS)?

Để cải thiện lợi nhuận trên doanh thu (ROS), doanh nghiệp nên tập trung vào việc tăng doanh số, giảm chi phí và nâng cao hiệu quả kinh doanh. Ngoài ra, doanh nghiệp cũng nên theo dõi ROS thường xuyên để có quyết định kinh doanh phù hợp.

Làm sao sử dụng ROS để ra quyết định trong kinh doanh?

Bạn nên phân tích dữ liệu bằng cách so sánh doanh số trong các chu kỳ kinh doanh, bạn có thể đưa ra quyết định tốt hơn. Ngoài ra, bạn nên theo dõi ROS để theo dõi các thay đổi và xác định các lĩnh vực cần cải thiện.Bạn cũng có thể so sánh ROS của mình với ROS của các công ty khác trong cùng ngành để đánh giá hiệu suất của mình.

Chủ đề liên quan: biên lợi nhuận hoạt động, biên thu nhập hoạt động, EBITDA, biên lợi nhuận ròng, biên lợi nhuận gộp, tỷ suất lợi nhuận gộp, tỷ suất lợi nhuận hoạt động, tỷ suất lợi nhuận ròng.

Jenfi – Cung cấp tài chính linh hoạt, không thế chấp!

Bạn đang cần tìm nguồn tài chính ngắn hạn để kinh doanh, triển khai các chiến lược tiếp thị, mua hàng hóa? Jenfi cung cấp nguồn tài chính lên đến 10 tỷ VND với quy trình thẩm định đơn giản, giúp bạn tiếp cận nguồn vốn trong 5 ngày làm việc. Không thế chấp, lãi suất cực kỳ cạnh tranh.

Những Quyền Lợi từ Quỹ Đầu Tư Jenfi gồm

  • 📈 | Cung cấp vốn ngắn hạn lên đến 12 tháng
  • 💰 | Huy động lên đến 10 tỷ VND
  • 🏠 | Không thế chấp tài sản
  • 📚 | Quy trình đơn giản, giải ngân trong 5 ngày làm việc

Chi phí cơ hội là gì? Bí kíp để thành công hơn trong kinh doanh

Chi phí cơ hội là gì? Bí kíp để thành công hơn trong kinh doanh

Phân tích chi phí cơ hội là một phần quan trọng trong quá trình ra quyết định của công ty, nhưng không được coi là chi phí thực tế trong bất kỳ báo cáo tài chính nào. Mặc dù thuật ngữ chi phí cơ hội có nguồn gốc từ kinh tế học, nhưng nó cũng là một khái niệm rất quan trọng trong thế giới đầu tư.   Đó là một mô hình có thể được áp dụng cho các quyết định hàng ngày của các chủ doanh nghiệp, khi phải đối mặt với việc đưa ra lựa chọn giữa nhiều lựa chọn trong cuộc sống hằng ngày.

Trong bài viết này, Jenfi sẽ giúp bạn có 1 góc nhìn sâu và chi tiết hơn về khái niệm chi phí cơ hội và phương pháp ứng dụng nhằm giúp bạn đạt những thành công trong việc kinh doanh.

1. Chi phí cơ hội là gì?

Chi phí cơ hội là giá trị của những gì bạn mất khi lựa chọn giữa hai hoặc nhiều lựa chọn. Khi đưa ra quyết định, bạn cảm thấy rằng sự lựa chọn bạn đã thực hiện sẽ có kết quả tốt hơn những sự lựa chọn còn lại, dù cái giá là gì đi chăng nữa. Là một nhà đầu tư, chi phí cơ hội có nghĩa là các lựa chọn đầu tư của bạn sẽ luôn có những khoản lỗ hoặc lãi ngay lập tức và trong tương lai.

Một định nghĩa khác về chi phí cơ hội là khoản lỗ bạn mất để kiếm được lợi nhuận hoặc mất một khoản lợi nhuận này cho một lợi ích khác.

Nói một cách dễ hiểu, chi phí cơ hội có nghĩa là lựa chọn hoặc đưa ra quyết định tốt nhất từ các lựa chọn khác nhau. Khi một người phải đưa ra quyết định giữa các hành động khác nhau để chỉ chọn một công việc cụ thể tại một thời điểm được gọi là chi phí cơ hội.

Khi đối mặt với một quyết định, chi phí cơ hội là giá trị được gán cho sự lựa chọn tốt nhất tiếp theo. Giá trị hoặc cơ hội không được người ra quyết định lựa chọn có thể có nhiều hình thức, bao gồm tài sản (chẳng hạn như xe hơi hoặc nhà cửa), tài nguyên (chẳng hạn như đất đai) hoặc thậm chí là lợi ích. Khi các công ty đưa ra quyết định mua tài sản này thay vì tài sản khác, họ đang bỏ qua chi phí cơ hội của những sự lựa chọn còn lại.

Một ví dụ dễ hiểu nhất nằm ở quyết định nhà đầu tư hi xem xét sự lựa chọn giữa việc nên bán cổ phiếu ngay bây giờ hay nắm giữ chúng để bán sau này. Mặc dù nhà đầu tư có thể bán ngay lập tức để thu về khoản hời trong tích tắc, nhưng họ sẽ mất đi bất kỳ khoản lợi nhuận nào mà khoản đầu tư có thể mang lại cho họ trong tương lai.

Một ví dụ khác đơn giản hơn về chi phí cơ hội nằm ở việc cân nhắc giữa đi làm và bỏ qua công việc. Chúng ta sẽ mất gì nếu bạn chọn cái này hơn cái kia? Chi phí cơ hội không phải lúc nào cũng cần áp dụng cho các khoản đầu tư hoặc tiền bạc; nó cũng có thể áp dụng cho các quyết định cuộc sống.

2. Công thức tính chi phí cơ hội

Công thức tính chi phí cơ hội, về cơ bản là giống nhau trong những khái niệm kinh tế học, cũng như khi được ứng dụng trong cuộc sống hàng ngày. Điểm khác nhau chỉ nằm ở hình thức thể hiện.

Todd Soltow, đồng sáng lập Frontier Wealth Management, ở Houston, Texas, cho biết: “Trong kinh tế học, chi phí cơ hội bằng với lợi nhuận dự kiến của Quyền chọn đầu tư đã chọn (CO),”. Công thức chi phí cơ hội là:

Khi nói đến lợi nhuận đầu tư, bạn sẽ chỉ cần phụ thuộc vào tỷ lệ lợi nhuận dự kiến của mỗi tùy chọn. Ví dụ: nếu bạn đang quyết định giữa một quỹ giao dịch trao đổi (ETF) với lợi nhuận dự kiến là 10% và một bất động sản cho thuê sẽ mang lại lợi nhuận 8%, chi phí cơ hội của bạn khi chọn bất động sản cho thuê thay vì ETF là 2%.

Tuy nhiên, trong công việc kinh doanh, việc tính toán chi phí cơ hội còn phụ thuộc vào nhiều yếu tố khác ở tương lai. Cá biệt hơn, chi phí cơ hội không nhất thiết chỉ là chi phí kinh tế mà còn nhiều yếu tố vô hình khác như cảm xúc, cơ hội, văn hóa… Điều này lại dẫn đến một số trường hợp sự lựa chọn có thể không mang lại nhiều giá trị về chi phí cơ hội, nhưng lại mang nhiều tiềm năng rất lớn về giá trị kinh tế về lâu dài.

Một ví dụ giúp bạn dễ hiểu hơn khi chi phí cơ hội đôi khi chưa chắc là cơ sở để giúp đánh giá lợi ích về giá trị kinh tế: Một doanh nghiệp đang tiến hành lựa chọn dự án đầu tư vào đầu năm với tổng chi phí lên đến 100 tỷ đồng.

Dự án đầu tiên tiến hành triển khai xây dựng chung cư cao cấp ở một khu đất trung tâm rộng 100m2. Dự án thứ 2 thì hướng đến việc xây dựng trường học cũng tại 1 khu đất trung tâm rộng 100m2.

Quyết định lúc này đây phần lớn nằm ở việc: người chủ doanh nghiệp lựa chọn những khoản lợi nhuận nhanh chóng của thưc tại, hay chi phí cơ hội ở đây của người chủ lại hướng về những giá trị và khoản sinh lời bền vững trong tương lai, song hành với những yếu tố và mục tiêu khác về mặt cảm xúc như mong muốn kiến tạo những giá trị tốt lành cho xã hội.

3. Ưu & nhược điểm của chi phí cơ hội

Mọi việc đều luôn có 2 mặt. Chi phí cơ hội cũng như thế. Vậy nên, những lợi thế chính của chi phí cơ hội có thể kể đến là:

Nhận thức về cơ hội bị mất

Một lợi ích chính của chi phí cơ hội là nó khiến bạn phải xem xét thực tế và có sự phân tích lập luận sâu sắc hơn trong quá trình đưa ra quyết định của mình. Nếu bạn đến một cửa hàng tạp hóa để tìm thịt và phô mai, nhưng chỉ có đủ tiền để mua 1 món, bạn phải xem xét chi phí cơ hội của mặt hàng bạn bỏ lại. Nhận ra điều này giúp bạn đưa ra các quyết định sáng suốt và hợp lý hơn về mặt kinh tế, nhằm tối ưu hiệu quả công việc và chất lượng cuộc sống hằng ngày.

Giá tương đối

Một lợi ích quan trọng khác của việc xem xét chi phí cơ hội của bạn là nó cho phép bạn so sánh giá tương đối và lợi ích của từng lựa chọn thay thế. So sánh tổng giá trị của từng tùy chọn, để từ đó bạn có cơ sở để đưa ra quyết định đâu là sự lựa chọn tốt nhất cho mục tiêu của bạn tương ứng với số tiền bỏ ra. Ví dụ: một doanh nghiệp có ngân sách thiết bị là 100,000 đô la có thể mua 10 phần Thiết bị A với giá 10,000 đô la hoặc 20 phần Thiết bị B với giá 5,000 đô la. Bạn có thể mua một số A và một số B, nhưng giá cả tương đối có nghĩa là so sánh giá trị của bạn là 10 miếng A so với 20 miếng B. Giả sử bạn chọn 20 miếng B, bạn quyết định một cách hiệu quả rằng điều này có giá trị hơn 10 miếng A.

Dù rằng chi phí cơ hội giúp bạn có thêm nhiều góc nhìn khách quan hơn, chúng cũng sẽ mang lại những trở ngại và bất cập, cụ thể:

Thời gian

Chi phí cơ hội cần có thời gian để tính toán và xem xét. Bạn có thể đưa ra quyết định sáng suốt hơn bằng cách xem xét chi phí cơ hội, nhưng các nhà quản lý lại hạn hẹp về quỹ thời gian để lựa chọn và đưa ra quyết định kinh doanh. Theo cách tương tự, người tiêu dùng đến cửa hàng tạp hóa với một danh sách và phân tích chi phí cơ hội tiềm năng của mọi mặt hàng là đầy đủ. Đôi khi, bạn phải đưa ra quyết định theo bản năng và đánh giá kết quả của nó về lâu dài.

Khó đo lường và tính toán

Mặc dù hữu ích trong việc ra quyết định, nhưng nhược điểm lớn nhất của chi phí cơ hội là nó không được liệt kê vào các khoản chi tiêu chính thức của công ty. Chi phí cơ hội thường liên quan đến các sự kiện trong tương lai, điều này khiến việc định lượng rất khó khăn. Điều này đặc biệt đúng khi chi phí cơ hội mang lại lợi ích phi tiền tệ. Các công ty nên xem xét đánh giá kết quả dự kiến cho các cơ hội đã bỏ qua so với kết quả thực tế cho các lựa chọn tốt nhất. Điều này không phải để tạo ra sự nuối tiếc, mà là để học cách chọn một cơ hội tốt hơn vào lần sau.

Get a free estimate for funds to grow your business.

4. Tạm kết 

Việc cân đo đong đếm chi phí cơ hội là một quá trình tốn rất nhiều thời gian và công sức, cũng như trải nghiệm và kinh nghiệm của người làm doanh nghiệp. Tuy nhiên, không thể phủ nhận tầm quan trọng của những quyết định sáng suốt và mang yếu tố sống còn của doanh nghiệp, phần lớn luôn đến từ việc người doanh chủ đã áp dụng thành công và hiệu quả công thức tính toán chi phí cơ hội, để từ đó đưa ra sự lựa chọn cuối cùng.

Hãy tiếp tục theo dõi những bài viết tiếp theo từ Jenfi để cập nhật những kiến thức chuyên sâu hữu ích về tài chính và quản trị doanh nghiệp nhé!

Jenfi – Cung cấp tài chính linh hoạt, không thế chấp!

Bạn đang cần tìm nguồn tài chính ngắn hạn để kinh doanh, triển khai các chiến lược tiếp thị, mua hàng hóa? Jenfi cung cấp nguồn tài chính lên đến 10 tỷ VND với quy trình thẩm định đơn giản, giúp bạn tiếp cận nguồn vốn trong 5 ngày làm việc. Không thế chấp, lãi suất cực kỳ cạnh tranh.

Những Quyền Lợi từ Quỹ Đầu Tư Jenfi gồm

  • 📈 | Cung cấp vốn ngắn hạn lên đến 12 tháng
  • 💰 | Huy động lên đến 10 tỷ VND
  • 🏠 | Không thế chấp tài sản
  • 📚 | Quy trình đơn giản, giải ngân trong 5 ngày làm việc