GAP là gì? Những loại GAP phổ biến và các lưu ý khi giao dịch

GAP là gì? Những loại GAP phổ biến và các lưu ý khi giao dịch

Đối với các trader chuyên nghiệp, GAP là một trong những thuật ngữ được nhắc đến thường xuyên. GAP trong chứng khoán chắc chắn là điều những nhà đầu tư chú ý hàng đầu. Nhất là với những nhà đầu tư theo trường phái giao dịch dựa theo phân tích biểu đồ. Vậy GAP là gì? Nguyên nhân nào tạo ra GAP và có những loại GAP phổ biến nào? Jenfi sẽ giúp các bạn giải đáp những thắc mắc này một cách đầy đủ và chính xác nhất.

1. GAP trong chứng khoán là gì?

GAP là gì?

GAP được định nghĩa là khoảng trống giá giữa 2 phiên giao dịch liên tiếp. Trader thường gọi là 2 cây nến liền kề nhau. GAP chính là khoảng trống về giá giữa các phiên giao dịch, được xác định bởi mức giá đóng cửa của phiên giao dịch trước và mức giá mở cửa của phiên giao dịch sau. 

Trong điều kiện bình thường, giá đóng cửa tại phiên giao dịch phía trước sẽ là giá mở cửa của phiên ngay tiếp sau đó. Sự tăng giảm nhiều bước trong giá mở cửa của phiên giao dịch sau so với giá đóng cửa của phiên giao dịch phía trước sẽ tạo ra GAP – Khoảng trống giá trên biểu đồ. 

Một số thời điểm thường xuất hiện GAP trong thị trường chứng khoán:

  • Thứ 2 đầu tuần: Thị trường chứng khoán không giao dịch vào 2 ngày cuối tuần. Nhưng trường hợp có biến động bất thường đẩy giá lên cao hoặc xuống thấp sẽ tạo nên sự xuất hiện của GAP trong buổi sáng thứ 2, phiên giao dịch đầu tiên.
  • Khi có những thông tin gây ảnh hưởng đến thị trường tài chính. Đặc biệt là các thông tin liên quan đến lãi suất, phá sản, sáp nhập,…
  • Vào những dịp nghỉ lễ dài, các ngân hàng nghỉ nhiều dẫn đến giao dịch bị ngắt quãng cũng sẽ tạo ra GAP.

2 xu hướng chính GAP

Trong giao dịch chứng khoán, GAP có 2 xu hướng chính: GAP up (GAP tăng giá) và GAP down (GAP giảm giá). 

  • GAP up: Mức giá mở cửa của phiên giao dịch hôm sau cao hơn mức giá đóng cửa của phiên hôm trước
  • GAP down: Mức giá mở cửa của phiên giao dịch hôm sau thấp hơn giá đóng cửa của phiên hôm trước.

GAP có ý nghĩa gì trong đầu tư chứng khoán?

Trong chứng khoán, GAP có vai trò chính trong việc hỗ trợ phân tích xu hướng giá cổ phiếu. Các trader sử dụng GAP như một chỉ báo quan trọng để phân tích và đánh giá các giao dịch. Từ đó đưa ra quyết định điểm vào lệnh, chốt lời, cắt lỗ,…tối ưu hiệu quả giao dịch

 Đặc biệt, khi kết hợp với các công cụ phân tích khác như đường MACD, RSI, đường MA, kháng cự – hỗ trợ, Gap góp phần giúp cho việc phân tích, đánh giá xu hướng giá chính xác hơn.

Đặc điểm của GAP

GAP có một số đặc điểm nổi bật như sau:

  • GAP thường xuyên xuất hiện tại các vùng kháng cự mạnh và vùng hỗ trợ. Thông thường GAP sẽ có xu hướng quay trở về các vùng này nhằm xác định lại xu hướng giá hiện tại trước khi tiếp tục giảm hoặc tăng.
  • GAP xuất hiện tại các khu vực mô hình giá thường hoặc lấp đầy để hoàn thành mô hình đó.
  • Mỗi loại GAP sẽ dẫn đến sự bắt đầu của xu hướng hoặc sự đảo chiều của xu hướng đó.

2. Lấp GAP trong chứng khoán là gì? 

Lấp GAP (lấp đầy khoảng trống giá) là thao tác đưa giá đã quay trở lại mức trước khi xuất hiện GAP. 

Mục đích của xu hướng GAP tăng hoặc giảm là để lấp đầy khoảng trống. Khi khoảng trống được lấp đầy đồng nghĩa với việc thị trường quay lại mức giá cũ sau một vài phiên giao dịch. Đây chính là hiện tượng lấp GAP. Lấp GAP sẽ không xảy ra nếu như xuất hiện sự tăng hoặc giảm bất thường của giá nhưng không kèm theo sự xuất hiện của các ngưỡng hỗ trợ hay kháng cự nào.

Trader thường tận dụng tối đa khả năng lấp đầy khoảng trống để tạo nên ưu thế trong giao dịch. Khi GAP được lấp đầy là thời điểm thích hợp để vào lệnh. Ngoài ra, khi một khoảng trống được đóng lại, trader sẽ có cơ hội gia nhập lại thị trường vì giá lúc này sẽ quay trở lại hướng ban đầu.

3. Các loại GAP phổ biến trong chứng khoán

Common GAP – GAP thông thường 

Common GAP cũng được gọi với nhiều tên khác như AP thường, GAP thông dụng. Loại GAP này xảy ra khi cổ phiếu đi ngang và dao động trong phạm vi hẹp. Khoảng cách GAP không có cách biệt lớn. Common GAP thường xuyên xuất hiện nhưng chỉ mang tính tạm thời. 

Thông thường, Common GAP sẽ nhanh chóng bị lấp đầy nên không gây ra đột biến về khối lượng giao dịch. Chúng được coi là tín hiệu khá yếu và không ảnh hưởng nhiều đến các sàn giao dịch chứng khoán, Forex,… Do đó, Common GAP không thực sự hữu ích đối với nhà đầu tư khi phân tích giá. 

Breakaway GAP – GAP phá vỡ

Breakaway GAP xảy ra khi có các thông tin, sự kiện xuất hiện bất ngờ trên thị trường. Những thông tin tác động đột ngột khiến các nhà đầu tư bị biến động tâm lý một cách nhanh chóng. Xu hướng giá từ đó cũng thay đổi đột ngột từ tăng chuyển thành giảm hoặc ngược lại. 

Trong một số trường hợp, GAP phá vỡ không thể được lấp đầy. Khoảng trống giá phá vỡ kèm với khối lượng giao dịch lớn cho thấy sự chuyển hướng mạnh mẽ của thị trường chứng khoán. Nếu khoảng trống giá phá vỡ đi lên, điểm phá vỡ sẽ là ngưỡng hỗ trợ mới và ngược lại, nếu khoảng trống giá phá vỡ đi xuống, điểm phá vỡ sẽ thành ngưỡng kháng cự. 

Runaway GAP – GAP tiếp diễn

GAP tiếp diễn được gọi với tên tiếng Anh là Runaway GAP hoặc Continuation GAP. Thường xuất hiện trong chứng khoán với số lượng lớn và tần suất hoạt động thường xuyên. Runaway GAP sẽ không bị lấp vì thị trường liên tục biến đổi theo xu hướng hiện tại. GAP Up phản ánh tâm lý phấn khích hoặc mất kiên nhẫn của các nhà đầu tư. Ngược lại, khi GAP down thì phản ánh tâm lý bi quan của những người đang nắm giữ cổ phiếu. Lúc này các nhà đầu tư sẽ có xu hướng bán mạnh vì tâm lý cho rằng khả năng phục hồi giá rất thấp. 

Exhaustion GAP –  GAP suy kiệt

GAP suy kiệt hay còn gọi là GAP kiệt sức thường xuất hiện ở cuối của một xu hướng GAP. Đây cũng là dấu hiệu cho thấy sự chuẩn bị bắt đầu một xu hướng mới. 

Exhaustion GAP xuất hiện tại thị trường chứng khoán, thường đi kèm với khối lượng giao dịch lớn. GAP kiệt sức đa phần nằm tại đáy hoặc đỉnh, sau khi đã hình thành xu hướng (tăng hoặc giảm) một thời gian nhất định. Khoảng cách chênh lệch lớn giữa giá mở cửa của ngày hôm sau và giá đóng cửa của ngày hôm trước. Tuy nhiên, khoảng cách này nhanh chóng được lấp đầy trong các phiên giao dịch.

Island Reversal – GAP đảo ngược

GAP đảo ngược là khi khoảng trống tăng sẽ tiếp diễn đến giai đoạn đi ngang rồi đi xuống. Sau đó, đảo ngược lại nhưng sẽ không quay lại giai đoạn đi ngang mà sẽ đi thẳng lên. 

GAP đảo ngược khiến các nhà đầu tư rơi vào tình trạng mắc kẹt. Giá ngày càng giảm sâu khiến nhu cầu giao dịch mua bán chịu nhiều ảnh hưởng. 

4. Lưu ý khi giao dịch GAP

Để đạt hiệu quả cao nhất khi giao dịch, trader cần lưu ý một số lưu ý sau đây khi giao dịch GAP.

  • GAP là chỉ số quan trọng nhưng không chính xác tuyệt đối. Cần kết hợp phân tích GAP với các chỉ báo về khối lượng để tối ưu giao dịch. Đồng thời, kết hợp với các chỉ báo kỹ thuật khác như đường MA, RSI, MACD,.. để số liệu phân tích chính xác và có độ an toàn cao. 
  • Runaway GAP và Exhaustion GAP là 2 dạng GAP báo hiệu thị trường sẽ di chuyển theo 2 hướng khác nhau. Do đó trader cần tìm hiểu để nắm rõ về 2 loại GAP này để tránh được rủi ro nhầm lẫn. Nếu là GAP tiếp diễn, khối lượng giao dịch sẽ trung bình và thấp. Ngược lại, nếu là GAP suy kiệt thì sẽ có khối lượng giao dịch lớn hơn. 
  • GAP sẽ không được lấp đầy tất cả mọi lúc. Hoặc sẽ được lấp bằng những khoảng thời gian khác nhau. Chính vì vậy, nhà đầu tư không nên phụ thuộc vào gap để tìm điểm vào lệnh. 
  • Cần xác định chính xác những mức hỗ trợ và kháng cự theo từng dạng của GAP nhằm có những quyết định vào lệnh cho phù hợp. Một khi có dấu hiệu khoảng GAP được lấp đầy thì sẽ rất khó ngừng lại. Thông thường không có ngưỡng kháng cự hoặc hỗ trợ nào nằm gần khoảng cách này.  

Get a free estimate for funds to grow your business.

5. Tạm kết

Những kiến thức liên quan đến GAP khá phức tạp nhưng chúng sẽ mang đến những lợi ích tích cực cho nhà đầu tư. Trên đây là toàn bộ thông tin để giúp bạn hiểu rõ hơn GAP là gì và những kiến thức phổ biến liên quan đến GAP. Jenfi hi vọng bạn có đủ kiến thức để tham gia vào thị trường giao dịch chứng khoán và thu về lợi nhuận tối ưu.

Tăng Trưởng Bằng Cách Hiểu Rõ Insight Doanh Nghiệp Của Bạn

Bạn muốn mở rộng thị phần lớn hơn, bạn nên bắt đầu với việc hiểu rõ insight doanh nghiệp của mình.

Insight doanh nghiệp cho bạn biết được nhân khẩu học khách hàng của bạn là ai, chiến lược quảng cáo nào đang hiệu quả để thu hút họ và cơ hội mới nào đang xuất hiện để bạn nắm bắt. Với công cụ như Jenfi Insights, bạn có thể dễ dàng thấu hiểu insight doanh nghiệp mình, cũng như nguồn vốn dành riêng để bạn mở rộng quy mô lên đến 10 tỷ VND từ Jenfi Capital.

Thử dùng Jenfi Insights miễn phí tại đây để tìm ra cách mở rộng thị phần của bạn chỉ cần vài phút thiết lập.

NAV là gì? Đi tìm ý nghĩa của NAV trong chứng khoán

NAV là gì? Đi tìm ý nghĩa của NAV trong chứng khoán

Chứng khoán hiện nay là một trong những xu hướng đầu tư “hot trend” của thời đại công nghệ số. Nếu bạn đang là F0 (những nhà đầu tư mới, chưa có nhiều kinh nghiệm) và đang cập nhật kiến thức về thị trường chứng khoán thì chắc hẳn đây sẽ là một trong những bài viết dành cho bạn. Một trong những chỉ số quan trọng trong chứng khoán đó chính là NAV – Net Asset Value). Vậy NAV là gì? Ý nghĩa của NAV tác động như thế nào đến quyết định đầu tư? Hãy cùng Jenfi đi tìm câu trả lời chính xác và đầy đủ nhất trong bài viết sau đây!

1. Chỉ số NAV là gì trong chứng khoán?

NAV là gì?

NAV là viết tắt của cụm từ Net Asset Value trong tiếng Anh. NAV được hiểu là giá trị tài sản thuần, hay nói cách khác là giá trị tài sản cho cổ đông đóng góp. NAV đại diện cho giá trị của mỗi cổ phần trên thị trường của công ty. 

NAV là một trong những chỉ số rất quan trọng để đánh giá một công ty. Dựa vào chỉ số NAV, nhà đầu tư sẽ đánh giá được giá trị tài sản bên trong của công ty có tương xứng với những gì họ thể hiện ra bên ngoài không hay chỉ là những chiêu bài truyền thông. Ví dụ, nếu một doanh nghiệp có vốn cổ đông thấp nhưng tài sản thể hiện ra ngoài cao thì rất có thể đây là vốn vay nên. Các nhà đầu tư sẽ rất cẩn trọng khi đưa ra quyết định đầu tư trong trường hợp này. Những cơ hội và rủi ro sẽ được đánh giá kỹ lưỡng trước khi quyết định có đầu tư cổ phiếu, chứng khoán hay không.

NAV bao gồm 3 thành phần:

  • Vốn điều lệ (còn được gọi là Vốn cổ đông – Đây là phần góp vốn của các cổ đông).
  • Vốn từ phát hành cổ phiếu.
  • Vốn thu về từ lợi nhuận của doanh nghiệp.

NAV là chỉ số được định giá tài sản ròng hằng ngày. Hầu hết các doanh nghiệp đều thực hiện đánh giá tổng hoạt động giá trị đầu tư của họ vào cuối ngày. Khi thị trường chứng khoán mở lại vào ngày tiếp theo, mức giá sẽ trùng với ngày đóng cửa hôm trước. Nhờ vậy, các nhà đầu tư có thể khấu trừ tổng các chi phí để định giá tài sản ròng cùng ngày.

NAV/CCQ là gì?

Chỉ số NAV/CCQ được hiểu là giá của chứng chỉ quỹ (Giá trị tài sản thuần/Chứng chỉ quỹ). Đây là một trong những chỉ số quan trọng được sử dụng để đánh giá giá trị thực tế của một chứng chỉ quỹ. Góp phần giúp các nhà đầu tư nhận định cơ hội đầu tư giao dịch sinh lời.

NAV/CCQ được tính theo công thức sau:

NAV/CCQ = (Tổng số giá trị tài sản sở hữu của quỹ – Tổng số nghĩa vụ nợ phải trả tại thời điểm hiện tại)/ Tổng số lượng chứng chỉ quỹ đang lưu hành.

2. Công thức tính chỉ số NAV nhanh và chính xác nhất

NAV được tính theo công thức rất đơn giản như sau:

3. Chỉ số NAV có ý nghĩa gì trong chứng khoán? 

Chỉ số NAV được coi là thước đo cơ bản nhất giúp các nhà đầu tư ra những quyết định của mình trên thị trường chứng khoán. Thông qua việc tính toán và phân tích chỉ số NAV, nhà đầu tư phần nào đó đánh giá được cổ phiếu của một công ty có đang tăng trưởng hay không? Từ đó cân nhắc trước những quyết định đầu tư của mình.
Ý nghĩa của chỉ số NAV đối với thị trường chứng khoán được thể hiện qua 3 trường hợp phổ biến sau đây:

  • Trường hợp 1: Chỉ số NAV cao

Mệnh giá cổ phiếu của công ty phát hành thấp hơn so với giá trị của NAV: Điều này chứng tỏ rằng công ty đã có nguồn vốn tích lũy nhất định để phục vụ cho hoạt động sản xuất kinh doanh. Nguồn vốn này phần nào thu được từ nguồn lợi nhuận tạo ra của công ty. Cho thấy công ty đang có tiềm năng phát triển. Nhà đầu tư có thể an tâm đưa ra quyết định lựa chọn đầu tư. Các nhà đầu tư chuyên nghiệp thường bỏ tiền mua các quỹ dạng này cho mục tiêu lâu dài. 

  • Trường hợp 2: Chỉ số NAV không đổi nhưng doanh nghiệp tạo ra mức lợi nhuận cao.

Điều này chứng tỏ cổ phiếu của công ty vẫn đang tăng trưởng và có khả năng mang lại mức lợi nhuận trong thời gian ngắn. Nhà đầu tư vẫn có cơ hội đầu tư sinh lời trong ngắn hạn.

  • Trường hợp 3: Chỉ số NAV không đổi nhưng kết quả hoạt động không có lợi nhuận.

Kèm theo đó là số tiền vay nợ cao hơn rất nhiều so với giá trị của NAV. Điều này chứng tỏ công ty đang làm ăn thua lỗ. Nhà đầu tư cần cân nhắc quyết định của mình. Bởi lẽ nếu đầu tư vào lúc này sẽ phải đối mặt với những rủi ro lớn. 

Đối với các quỹ đầu tư, NAV cũng là chỉ số để đánh giá được hiệu suất hoạt động đầu tư của quỹ có đang tốt và tăng trưởng hay không. Hiện nay, càng nhiều F0 có xu hướng chọn hình thức mua chứng chỉ quỹ mở để giảm thiểu rủi ro, tăng lợi nhuận. NAV sẽ giúp họ đánh giá và lựa chọn quỹ đầu tư phù hợp. 

4. Cách tăng chỉ số NAV hiệu quả

Có thể thấy, chỉ số NAV càng cao thì doanh nghiệp càng có lợi thế trong việc thu hút vốn đầu tư và tăng giá trị cổ phiếu. Chính vì vậy, các công ty luôn có muốn tăng chỉ số NAV lên cao nhất có thể. Sau đây là gợi ý 3 chiến lược phổ biến nhất để kéo chỉ số NAV tăng lên: 

Cách 1: Mua lại chứng chỉ quỹ từ thị trường để kích thích giá trị tài sản thuần của doanh nghiệp. Công ty sẽ thực hiện mua lại chứng chỉ quỹ trên thị trường giống như các đơn vị đã niêm yết cổ phiếu. 

Cách 2: Trả cổ tức cao hơn mức 22% để thu hút các nhà đầu tư. Nâng mức lợi nhuận lên cao hơn mức trung bình trên thị trường chắc chắn sẽ thu hút được số lượng nhà đầu tư lớn hơn.

Cách 3: Tiến hành hoán đổi 1 phần hoặc toàn bộ thành cổ phiếu mở.

5. Sự khác biệt giữa NAV và Cổ phiếu

Chúng ta vừa cùng nhau tìm hiểu rõ hơn NAV là gì qua những nội dung ở phần trên. NAV và giá cổ phiếu có những nét tương đồng nhất định. Tuy nhiên, về cơ bản đây là 2 khái niệm hoàn toàn khác biệt về đặc điểm và ý nghĩa. Sự khác biệt giữa NAV và cổ phiếu cụ thể như sau:

  • NAV là chỉ số thể hiện giá trị tài sản thuần của doanh nghiệp. Còn giá cổ phiếu lại được xác định bằng mức chi phí mà nhà đầu tư sẵn sàng bỏ ra để giao dịch. Mức giá cổ phiếu có tính biến động cao. Chịu tác động từ rất nhiều những yếu tố bên ngoài như đầu cơ, thao túng thị trường,…
  • Giá cổ phiếu có thể cao hoặc thấp hơn giá trị của NAV. Sự chênh lệch này phản ánh mức độ ổn định, thị trường có đánh giá chính xác về giá trị doanh nghiệp hay không. Giá cổ phiếu biến động tăng giảm phụ thuộc vào nhiều yếu tố như: Cung cầu, xu hướng thị trường, tâm lý của nhà đầu tư,…
  • Chỉ số NAV phụ thuộc hoàn toàn vào tài sản ròng hiện tại của công ty và được chốt theo ngày. Ngược lại, giá cổ phiếu sẽ biến động theo từng thời điểm và do người mua và người bán quyết định.

Get a free estimate for funds to grow your business.

6. Tạm kết

Khi quyết định đầu tư chứng khoán, nhà đầu tư nên trang bị cho mình những kiến thức cũng như các yếu tố, chỉ số quan trọng để nhận diện rủi ro, tối đa cơ hội đầu tư sinh lời. NAV là một trong những chỉ số giúp các nhà đầu tư định giá được giá trị thật của một công ty. Đảm bảo lợi ích lớn nhất là thu về lợi nhuận trước bất kỳ quyết định đầu tư nào vào thị trường. Jenfi kỳ vọng bài viết này đã giúp bạn hiểu rõ hơn về NAV là gì, công thức tính cũng như ý nghĩa của chỉ số hữu ích này trong chứng khoán. Từ đó góp phần tích cực vào những kế hoạch đầu tư thành công của bạn!

Tăng Trưởng Bằng Cách Hiểu Rõ Insight Doanh Nghiệp Của Bạn

Bạn muốn mở rộng thị phần lớn hơn, bạn nên bắt đầu với việc hiểu rõ insight doanh nghiệp của mình.

Insight doanh nghiệp cho bạn biết được nhân khẩu học khách hàng của bạn là ai, chiến lược quảng cáo nào đang hiệu quả để thu hút họ và cơ hội mới nào đang xuất hiện để bạn nắm bắt. Với công cụ như Jenfi Insights, bạn có thể dễ dàng thấu hiểu insight doanh nghiệp mình, cũng như nguồn vốn dành riêng để bạn mở rộng quy mô lên đến 10 tỷ VND từ Jenfi Capital.

Thử dùng Jenfi Insights miễn phí tại đây để tìm ra cách mở rộng thị phần của bạn chỉ cần vài phút thiết lập.

Fud là gì? Bí kíp giúp nhà đầu tư vượt qua “mùa đông thị trường”

FUD là một trong những hội chứng tâm lý phố biển trong lĩnh vực đầu tư tài chính, nhất là trên thị trường Crypto, Forex. FUD, FOMO chính là “thủ phạm” khiến cho nhiều trader điêu đứng dẫn đến mất tiền thậm chí là phá sản. Vậy FUD là gì? Sẽ thế nào nếu bạn đang mắc hội chứng FUD và làm thế nào để trader không bị hội chứng này hạ gục? Mời các bạn tham khảo bài viết sau đây để có cho mình câu trả lời chính xác nhất nhé!

1. FUD là gì?

1.1 Định nghĩa FUD

FUD trong tiếng Anh là cụm từ: Fear – Uncertainty – Doubt, chỉ những hiệu ứng tâm lý không ổn định, dịch sang tiếng Việt có nghĩa là: Sợ hãi – Không chắc chắn và Nghi ngờ. FUD là hội chứng tâm lý không ổn định của những nhà đầu tư trước những thông tin bất lợi trên thị trường tiền điện tử nói chung hay một loại tiền điện tử nhất định nói riêng. Có thể kể đến 1 vài ví dụ như đồng USDT & rất nhiều đồng crypto khác. 

1.2 FUD được tạo ra như thế nào? 

FUD thường được lan truyền đến cộng đồng thông qua những kênh truyền thông lớn từ các KOLs (những nhân vật có ảnh hưởng). FUD tác động mạnh đến nhận thức của trader khiến họ luôn trong trạng thái lo lắng, nghi ngờ, không yên lòng và luôn sợ thiệt hại nếu không hành động giống những người xung quanh. FUD như một công cụ để “truyền bá những nỗi sợ hãi”. Mặc dù những thông tin theo chiều hướng xấu đó được phát tán từ những nguồn không xác định và chưa được kiểm chứng. Những fake news là không chính thống, được tung ra có mục đích và hướng đến lợi ích của những người muốn thao túng thị trường. Họ cố tình lan truyền những tin “ảo” ra cộng đồng, khiến nạn nhân ra quyết định thiếu lý trí và từ đó thu về lợi nhuận.

Khi trader để FUD chi phối, họ có xu hướng bán tháo đồng coin mình đang sở hữu, bất chấp giá hiện tại của nó là bao nhiêu. Hành động này gây nên hiệu ứng Panic Sell ( bán tháo ồ ạt) khiến cho giá trị của đồng coin đó bị giảm mạnh đột ngột trong một thời gian ngắn.

Ngoài lĩnh vực tài chính, FUD cũng được sử dụng trong nhiều lĩnh vực khác như chính trị, truyền thông, marketing…như một chiến thuật tung các thông tin giả, chưa được xác thực để gây định hướng nhận thức, nhắm đến những nhóm đối tượng nhất định nhằm tao túng thị trường. 

Bạn nghĩ mình đã từng mắc phải hội chứng FUD chưa? Mình nghĩ rằng ai cũng từng ít nhất một lần là FUDer rồi đó!

1.3 Lịch sử ra đời của FUD

Theo một số tài liệu chuyên ngành về lĩnh vực đầu tư tài chính, khoảng từ giữa những năm 70 của thế kỷ 20, FUD bắt đầu xuất hiện lần đầu tiên bởi một kỹ sư máy tính có tên Gene Amdahl. Sau khi nghỉ việc ở IBM và thành lập công ty mới, Gene Amdahl chính là người đã đưa ra khái niệm FUD để nhắc đến việc người chủ cũ đã nói xấu công việc kinh doanh mới của mình như thế nào.

Đến những năm 80, FUD được xem là một chiến lược cạnh tranh truyền thông “bẩn” mà các doanh nghiệp sử dụng để loại bỏ đối thủ cạnh tranh của mình.

Cùng với sự phát triển mạnh mẽ của thị trường Crypto, FUD ngày càng trở nên phổ biến và có cơ hội xuất hiện nhiều hơn. 

1.4 FUD mang lại lợi ích cho ai?

Cần xác định rõ, FUD không phải được hình thành tự nhiên mà là hoạt động có chủ đích. Những KOLs hay những nhóm cá mập đang thao túng thị trường sẽ là những người hưởng lợi chính từ FUD. Chỉ cần các KOLs lớn đồng loạt đẩy một số thông tin tiêu cực lên các mạng xã hội như Telegram, Facebook, Twitter, …thị trường chắc chắn sẽ dậy sóng với nỗi lo sợ bao trùm. Họ dùng thủ thuật này để kéo giá xuống sau đó gom hàng, sau đó sử dụng chiến thuật FOMO để chốt lời.

KOLs – là những tổ chức, cá nhân hay những nhà đầu tư tài chính có tầm ảnh hưởng nhất định trên thị trường. Họ có khả năng kiểm soát hoặc có tác động lớn lên các kênh truyền thông lớn. Dùng sức ảnh hưởng của mình để tác động đến nhiều trader nhất có thể. Có thể thấy, FUD là chiến lược có tính toán để tạo nên hiệu ứng Panic Sell, từ đó thu về lợi nhuận từ kết quả định hướng sân chơi của mình.

Tham khảo thêm những chiến lược đầu tư tài chính ở đây: Hướng dẫn chiến lược đầu tư tài chính căn bản 2022

Với những nhà đầu tư có kinh nghiệm, họ có thể chọn đầu tư dài hạn với chiến thuật Hold coin (không bán xả ngay cả khi thị trường biến động giảm giá ở mức thấp). Tuy nhiên, với những nhà đầu tư mới hay nhà đầu tư nhỏ lẻ, hầu hết đều sẽ bị ảnh hưởng bởi FUD và chuyển nguồn lợi nhuận sang những nhóm chủ đích thao túng thị trường như đã nhắc đến ở trên.

2. Mối quan hệ giữa FUD và FOMO

FOMO (Fear Of Missing Out) là hội chứng dành cho những người sợ mình bị bỏ lỡ cơ hội khi đứng ngoài trào lưu của đám đông. Nỗi sợ này thúc đẩy họ nhanh chóng đưa ra những quyết định mà chưa tìm hiểu kỹ. Tất nhiên, kết quả thu về sẽ không đạt kỳ vọng và dẫn đến hậu quả là mất tiền. 

Cũng giống như FUD, FOMO không tự nhiên được hình thành mà đây là chiến lược có chủ đích từ một nhóm đối tượng nhất định. Thường là những nhà đầu tư muốn lôi kéo thêm nhiều người vào để đẩy giá lên cao với mục đích tạo thanh khoản để chốt lời.

FOMO và FUD là công cụ rất lợi hại được các tổ chức, các nhân có tầm ảnh hưởng trong thị trường tiền điện tử áp dụng để tạo ảnh hưởng đến nhiều trader nhất có thể. Mang lại những lợi ích riêng theo chủ đích của họ. Nếu như FOMO khiến giá tăng thì FUD lại làm cho giá giảm.

3. Các biểu hiện khi mắc hội chứng FUD

Thông thường, đa số FUDer là những người mới ít kinh nghiệm và có những dấu hiệu như sau:

Ngoài ra, hầu hết những người mắc hội chứng FUD và FOMO thường sẽ suy nghĩ thiên về hướng tiêu cực và hùa theo số đông kiểu như: “Nhiều người tầm cỡ cũng tham gia, chắc là sẽ không bị lừa”, “Nhiều người đầu tư chốt lời rồi, mình không chớp thời cơ thì khi nào mới giàu lên được” hoặc “Thị trường đang bán tháo hết rồi, mình càng giữ càng lỗ sâu”.

4. Ví dụ về hội chứng FUD được sử dụng để “lùa gà” như thế nào?

Ví dụ cụ thể sau đây về hội chứng FUD trên các thị trường tài chính để bạn hiểu rõ hơn về FUD, biết đâu bạn sẽ nhận ra mình đã từng bị “lùa gà” như thế nào:

Bạn vào lệnh mua token B và đang chờ tăng giá để bán. Bỗng nhiên xuất hiện tin tức đồng B bị delist cùng hàng loạt những thông tin bán tháo liên tục từ những anh em cùng vào lệnh. Thông tin trên các nhóm truyền thông thường xuyên và KOLs được bàn luận rất nhiều. Hầu hết cộng đồng đều đang hoang mang nếu đồng B bị gỡ khỏi sàn giao dịch thật thì khả năng mất trắng sẽ rất cao. Lúc này, tâm lý của bạn sẽ chỉ còn tập trung đến việc bảo toàn tài sản của mình và nhanh chóng mong muốn bán tháo để chịu mức lỗ ít nhất có thể. Nhiều người cùng nghĩ như bạn dẫn đến nhu cầu bán RA cao, giá đồng B giảm thấp là điều dễ hiểu.

Sau khi bán ra, bạn nhận thấy đồng B vẫn tiếp tục tồn tại trên sàn, không bị delist và giá lại tăng lên dần dần, cao hơn nhiều so với lúc bạn bán ra.

Thêm một vài ví dụ về sự kết hợp cả FOMO và FUD trong thời gian vừa qua:

4.1 Thị trường Crypto

Theo số liệu thống kê thì có đến khoảng 67% số lượng đồng Dogecoin lưu hành trên thị trường đang nằm trong tay những cá mập. Đồng nghĩa rằng việc thổi giá lên hoặc đạp giá xuống đều nằm trong luật chơi của họ. Chỉ cần các cá mập bán tháo một phần số lượng coin đang sở hữu thì sẽ tạo hiệu ứng FUD, khiến nhiều trader lo lắng và bán tháo theo. Sau đó gom coin với số lượng lớn và tạo hiệu ứng FOMO để kéo giá lên.

4.2 Thị trường chứng khoán

Cổ phiếu của một số ngân hàng lớn như Techcombank, MBBank từng được đẩy giá lên rất cao. Những báo cáo lợi luận lời liên tục khiến nhiều số lượng trader đầu tư ngày càng lớn. Một thời gian sau, giá trị của các cổ phiếu này lại tụt giảm, khiến nhiều người lao vào theo hiệu ứng FOMO đang đu đỉnh. Họ không đủ sức gồng lỗ và phải cắt lỗ là điều đương nhiên.

4.3 Thị trường Forex

Forex là một trong những thị trường bị ảnh hưởng rất nhiều bởi thông tin. Tin tức được đưa ra liên tục và lẫn lộn giữa tin thật, tin giả. Nếu nhà đầu tư không giữ vững lập trường thì chắc chắn rất có thể vì FUD mà dừng giao dịch phá vỡ các quy tắc đặt ra ban đầu.

5. FUD và FOMO có phải lúc nào cũng xấu?

Như đã phân tích ở trên, FUD và FOMO bản chất đều là những chiến thuật có tính toán để đạt được lợi ích nhất định. Chính vì vậy, FUD và FOMO không phải lúc nào cũng xấu hay chỉ mang đến những điều tiêu cực. Nếu như những nhà đầu tư có kiến thức, nhiều kinh nghiệm và biết dùng lý trí để quan sát và nhận định, bạn hoàn toàn có thể kiếm được lợi nhuận từ FOMO và FUD.

Hiểu về tính mùa vụ và những đợt biến động, thăng trầm của thị trường tiền điện tử, các nhà đầu tư có thể tự đưa ra được những phân tích, dự đoán và có cách ứng phó kịp thời để hạn chế rủi ro thua lỗ, bảo toàn tài sản và thu về lợi nhuận. Ví dụ, nếu bạn cùng với những kinh nghiệm và kiến thức của mình nhận định các tin tức trên thị trường đang có sẽ tác động khiến đồng coin này tăng giá. Hãy nhanh chóng lướt sóng và thoát khỏi thị trường trước khi giá đạt đỉnh. Hoặc bạn cũng có thể tận dụng lúc mọi người đang lo sợ với FUD thì nhanh chóng mua vào và bán ra trước khi cá mập hay các KOLs nhảy vào thao túng giá.

6. Bí kíp giúp nhà đầu tư vượt qua “mùa đông thị trường”

Để tránh mắc phải những sai lầm, trở thành miếng mồi ngon cho các cá mập hay bị “lùa gà”, các nhà đầu tư, nhất là những người mới chưa có nhiều kinh nghiệm cần nắm rõ được những nguyên tắc sau đây: 

6.1 Có hiểu biết và phân tích để hiểu rõ về thị trường đầu tư

Hiểu về thị trường sẽ giúp các nhà đầu tư giữ vững tâm lý hơn là một nguyên tắc nền tảng quan trọng trong đầu tư tài chính. Ngay cả những trader có nhiều kinh nghiệm cũng chưa chắc đã hiểu rõ toàn bộ thị trường. Và chính sự chủ quan đôi khi sẽ dẫn đến những quyết định sai lầm và trở thành FUDer.

Nếu là một người mới bước chân vào thị trường, bạn cần xác định rõ rằng bất kể thị trường nào cũng đều tồn tại song song cả cơ hội đầu tư và rủi ro. Khi chưa thực sự có nhiều hiểu biết về thị trường, nếu thấy xu hướng tăng giá đột biến, tốt nhất bạn nên nằm ngoài “cuộc chơi” này và hướng tới những cơ hội khác an toàn hơn.

6. 2 Đầu tư có kế hoạch và kiên định với mục tiêu đã đặt ra

Ngay từ khi xác định bước chân vào thị trường, bạn cần xác định kế hoạch đầu tư với những mục tiêu cụ thể, rõ ràng để giữ vững được tâm lý. Bạn xác định đầu tư dài hạn, ngắn hạn hay trung hạn? Dù là cách nào thì cũng luôn cam kết với kế hoạch đó, tránh để FUD hay FOMO tác động làm mất kiểm soát và thay đổi kế hoạch ban đầu.

Kiên định với mục tiêu đã đặt ra là yếu tố cốt lõi quyết định đến sự thành bại của hầu hết các nhà đầu tư. Kiên định sẽ giúp bạn tránh mắc phải các lỗi ra quyết định ngoài tầm kiểm soát của bản thân.

6.3 Tiếp nhận thông tin có chọn lọc

Việc tham gia vào các hội nhóm trên những nền tảng mạng xã hội hay theo dõi tin tức là điều cần thiết. Tiếp nhận nhiều nguồn thông tin các nhau giúp bạn nhạy bén hơn với thị trường. Tuy nhiên, cần xác định rõ hãy phải tiếp nhận thông tin có chọn lọc và đừng để bị hoang mang bơi fake news – đòn tâm lý chính của FUD.

Một tips nho nhỏ dành cho những nhà đầu tư coin là nên follow Twitter của những Founder dự án. Tất nhiên là những tài khoản chính chủ, vì họ sẽ đưa ra những thông tin chính xác nhất về đồng tiền đó.

6.4 Biết cách quản lý vốn hợp lý

Quản lý vốn hiệu quả sẽ phần nào giúp bạn giảm thiểu được rủi ro do tác động của FOMO và FUD gây ra. Khi có khoản lợi nhuận ổn định và không bị ảnh hưởng nhiều bởi nỗi lo tài chính. Bạn sẽ nắm được thế chủ động và FUD, FOMO lúc này sẽ không ảnh hưởng nhiều đến tâm lý giao dịch của bạn.

6. 5 Cắt lỗ, chốt lời đúng thời điểm

Biết cách cắt lỗ, chốt lời đúng thời điểm sẽ giúp bạn đứng ngoài cuộc chơi của các KOLs hay cá mập với cuộc với FUD, FOMO. Cắt lỗ, chốt lời đúng lúc sẽ giúp bạn giữ được một số vốn nhất định để tìm cơ hội đầu tư khác. Hãy nhớ thiết lập điểm dừng lỗ stop loss, điểm vào lệnh, điểm bán ra là bao nhiêu… trước khi giao dịch. 

6.6 Xác định phong cách đầu tư của riêng mình

Phong cách tạo nên sự khác biệt. Hãy xây dựng một phong cách đầu tư của riêng mình và cố gắng không để bị tác động nhiều từ bên ngoài. Đầu tư theo một phong cách nhất quán sẽ nhanh đến đích hơn là đầu tư dò đường không theo một phong cách nào hay kết hợp quá nhiều cách trade khác nhau. FUD là gì? Hiểu về FUD, bạn sẽ nhận ra đây cũng chỉ là một hội chứng tâm lý trong đầu tư tài chính. Chỉ cần nhà đầu tư sáng suốt và có chịu khó tìm tòi kiến thức, FUD sẽ không chỉ mang đến những tiêu cực. Mong rằng bạn sẽ là những nhà đầu tư sáng suốt để tìm được cho mình những cơ hội đầu tư và thu về nhiều kết quả tích cực.

Hi vọng bài viết trên từ Jenfi đã giúp bạn hiểu được Fud là gì. Qua đó, chúng ta sẽ có chiến lược phân bổ nguồn vốn đầu tư của mình phù hợp. Đồng thời, nhà đầu tư cũng có sự chuẩn bị cho những đợt mùa đông tiếp theo vững chải hơn.

Get a free estimate for funds to grow your business.

Những Quyền Lợi từ Quỹ Đầu Tư Jenfi dành cho doanh nghiệp

Những Quyền Lợi từ Quỹ Đầu Tư Jenfi gồm

  • 📈 | Cung cấp vốn ngắn hạn lên đến 12 tháng
  • 💰 | Huy động lên đến 10 tỷ VND
  • 🏠 | Không thế chấp tài sản
  • 📚 | Quy trình đơn giản, giải ngân trong 5 ngày làm việc

Chứng Khoán Cho Người Mới Bắt Đầu: Tổng Hợp Kiến Thức Cơ Bản Về Chứng Khoán

Hiện nay, chơi chứng khoán là một trong những hoạt động đầu tư phổ biến và được nhiều người ưa chuộng. Không chỉ đóng vai trò quan trọng để vận hành doanh nghiệp mà chứng khoán còn là công cụ sinh lợi cho cá nhân, tổ chức. Vậy chứng khoán là gì? Bài viết dưới đây từ Jenfi Capital sẽ cung cấp cho bạn những kiến thức cơ bản về chứng khoán cho người mới bắt đầu một cách đầy đủ và chi tiết nhất. 

Chứng khoán là gì?

Chứng khoán là gì? Chứng khoán là những tài sản tài chính mang lại thu nhập và khi cần đến, đối tượng sở hữu có thể bán nó đi để thu tiền về vì thế nó được xem như một công cụ tài chính, hàng hóa của thị trường chứng khoán. 

Sau khi phát hành, tùy thuộc vào cung cầu thị trường, những loại hình chứng khoán có thể được mua đi hoặc bán lại nhiều lần trên thị trường chứng khoán theo các mức giá khác nhau do chủ sở hữu định giá.

Chứng khoán có rất nhiều loại, ví dụ như cổ phiếu, trái phiếu, chứng chỉ quỹ; chứng quyền, quyền mua cổ phần, chứng chỉ lưu ký; chứng khoán phái sinh (derivative) và vâng vâng. Chúng ta sẽ làm rõ từng loại tài sản này ở phần bên dưới.

Vậy còn thị trường chứng khoán là gì? Đây là nơi diễn ra các hoạt động, giao dịch mua bán chứng khoán theo quan hệ cung cầu dựa vào nguyên tắc vận hành của thị trường.  Xét theo sự lưu thông, luân chuyển vốn của chứng khoán thì có hai loại thị trường chứng khoán hiện nay là: 

  • Thị trường sơ cấp (Primary market): Thị trường mua bán các loại hình chứng khoán vừa mới được phát hành. 
  • Thị trường thứ cấp (Secondary market): Thị trường diễn ra hoạt động giao dịch mua bán các loại hình chứng khoán có ở thị trường sơ cấp.

Bên cạnh đó, nếu xét theo phương diện tổ chức và thực hiện giao dịch thì thị trường chứng khoán lại được chia thành ba loại như sau: 

  • Thị trường chứng khoán tập trung: Thị trường mua bán, giao dịch chứng khoán được diễn ra có tổ chức tập trung tại địa điểm nào đó, thông thường sẽ là Sở giao dịch chứng khoán như HNX, HOSE.
  • Thị trường chứng khoán bán tập trung (OTC): Nơi thực hiện mua bán chứng khoán trên các thiết bị thông minh như máy tính, điện thoại. Thị trường này không có bất kì trung tâm giao dịch tập trung nào. 
  • Thị trường chứng khoán phi tập trung: Còn được gọi là thị trường thứ ba hoặc thị trường tự do. Đúng như tên gọi, thị trường này có hoạt động giao dịch mua bán được diễn ra tự do, không có bất kỳ ràng buộc nào. 

Chứng khoán cho người mới bắt đầu: Trước khi chơi chứng khoán, bạn phải nắm được những kiến thức cơ bản nhất về khái niệm. Bất cứ ai muốn đầu tư và tham gia thị trường chứng khoán cũng nên hiểu rõ từ phần “gốc” để có thể tiến đến các thông tin chuyên sâu hơn. 

Có những loại hình chứng khoán nào?

Dù là chơi chứng khoán online hay chứng khoán trực tiếp thì một Newbie cũng phải nắm rõ các loại hình chứng khoán để đầu tư, tham gia giao dịch sao cho chính xác. Hiện nay, có 5 loại chứng khoán chính như sau.

Cổ phiếu 

Cổ phiếu là loại hình chứng khoán được biết đến như một giấy chứng chỉ hoặc bút toán ghi sổ mà nhà đầu tư đã đóng dấu nhằm xác nhận quyền sở hữu, lợi ích hợp pháp của đối tượng sở hữu cổ phiếu đối với tài sản hoặc vốn cổ phần của công ty. Có hai loại cổ phiếu hiện nay: 

Cổ phiếu phổ thông (Common Stock)

Cổ phiếu phổ thông (Common Stock) hay còn được biết đến với cái tên Cổ phiếu thường. Đây là loại hình cổ phiếu phổ biến nhất trong các loại cổ phiếu có ở cổ phần công ty dùng để xác định quyền sở hữu của một cổ đông nào đó. 

Cổ phiếu ưu đãi (Preferred Stock)

Cổ phiếu ưu đãi (Preferred Stock): Có tính chất vừa giống cổ phiếu phổ thông vừa giống trái phiếu. Là loại hình cổ phiếu có cổ tức được thể hiện bằng số tiền đã in trên cổ phiếu hoặc tỷ lệ phần trăm cố định so với mệnh giá cổ phiếu. 

Trái phiếu

Bên cạnh cổ phiếu thì trái phiếu cũng là loại hình chứng khoán cực kỳ phổ biến. Trái phiếu (Bond) hay còn gọi là chứng khoán nợ. Đến thời gian đáo hạn, đối tượng thực hiện thao tác phát hành trái phiếu sẽ phải trả lẫn lãi cả gốc cho những ai sở hữu hình thức chứng khoán này. Có thể phân loại trái phiếu như sau:  

  • Căn cứ vào chủ thể phát hành: Trái phiếu chính phủ, trái phiếu địa phương và trái phiếu công ty. 
  • Căn cứ vào lợi tức của trái phiếu: Trái phiếu lãi suất cố định, trái phiếu lãi suất không cố định, trái phiếu lãi suất bằng 0. 
  • Căn cứ vào mức đảm bảo thanh toán: Trái phiếu đảm bảo, trái phiếu không đảm bảo.
  • Căn cứ vào hình thức của trái phiếu: Trái phiếu ghi danh, trái phiếu vô danh. 
  • Căn cứ vào tính chất của trái phiếu: Trái phiếu có thể chuyển đổi, trái phiếu có quyền mua cổ phiếu, trái phiếu có thể mua lại.

Chứng khoán phái sinh

Chứng Khoán Phái Sinh hay Derivative, là loại hình chứng khoán được hình thành dựa trên giá trị của các loại tài sản cơ sở như tài sản, lãi suất, cổ phiếu, trái phiếu,… Chứng khoán phái sinh được xem như là công cụ để đối tượng sử dụng có thể tránh được các rủi ro khác nhau hoặc tìm kiếm lợi nhuận từ các biến động của giá tài sản gốc. 

Chứng chỉ quỹ 

Chứng chỉ quỹ là loại hình chứng khoán được dùng để xác nhận quyền sở hữu một phần vốn nào đó được đóng góp trong quỹ đại chúng của nhà đầu tư. Trong đó, quỹ đại chúng được hình thành bởi vốn góp của nhà đầu tư nhằm đầu tư vào thị trường chứng khoán để kiếm thêm lợi nhuận. 

Chứng chỉ có nguồn gốc chứng khoán

Chứng chỉ có nguồn gốc chứng khoán có 3 loại như sau: 

  • Chứng quyền: Một loại chứng khoán được trao cho đối tượng sở hữu quyền được mua một số lượng nhất định chứng khoán nào đó với mức giá và thời gian nhất định. 
  • Chứng kế: Đi kèm với trái phiếu. Chứng kế dùng để xác định quyền được mua cổ phiếu trong khoảng thời gian nhất định nào đó. 
  • Chứng chỉ thụ hưởng: Giấy xác nhận quyền lợi khách hàng.

Mở tài khoản chứng khoán cho người mới bắt đầu như thế nào?

Để có thể tiếp thu những kiến thức nền tảng khi chơi chứng khoán đối với người mới bắt đầu thì dù là chơi chứng khoán trong nước hay chơi chứng khoán quốc tế, bạn cũng cần phải nắm rõ cách mở tài khoản chứng khoán. 

Để có thể mở được tài khoản chứng khoán, bạn cần phải đến trực tiếp tại địa chỉ chi nhánh phòng giao dịch công ty chứng khoán cùng các giấy tờ tùy thân bắt buộc vẫn còn hiệu lực như căn cước công dân.  

Nếu bạn quá bận rộn và không thể ra ngoài vào giờ hành chính thì bạn cũng có thể mở tài khoản chứng khoán trên hình thức trực tuyến. Với sự phát triển của Internet thì hầu như các công ty chứng khoán đều cho phép khách hàng của mình mở tài khoản mọi lúc mọi nơi mà không sợ bất kỳ gián đoạn thời gian nào. 

5 Bước mở tài khoản chứng khoán

Bước 1: Truy cập vào website chính thức của công ty chứng khoán. 

Bước 2: Thực hiện điền thông tin theo yêu cầu gồm có: 

  • Số điện thoại
  • Địa chỉ Email

Bước 3: Sau khi đã nhận được mã OTP và nhập vào ô trống, tiếp tục chụp mặt trước và sau của CCCD.

Bước 4: Tiến hành điền các thông tin theo biểu mẫu mà công ty chứng khoán yêu cầu như: 

  • Họ và tên 
  • Số PIN 
  • Ngày tháng năm sinh
  • Mã số thuế
  • Địa chỉ thường trú
  • Tài khoản ngân hàng

Bước 5: Nhấn Đăng ký để hoàn tất thao tác mở tài khoản. 

Nếu bạn được công ty chứng khoán cấp cho địa chỉ Email theo yêu cầu thì nên sử dụng nó để cập nhật và hoàn tất hồ sơ. 

Tiến hành chuẩn bị các hồ sơ bao gồm: 1 bản cứng đăng ký mở tài khoản, 1 bản cứng đăng ký sử dụng dịch vụ giao dịch chứng khoán và 1 ban photo CCCD. 

Bạn gửi đầy đủ giấy tờ này đến văn phòng giao dịch của công ty chứng khoán . Sau đó, bạn cần phải hoàn thiện hợp đồng mở tài khoản trong thời gian quy định kể từ khi tài khoản online được định danh. 

Nếu quá thời hạn nhưng vẫn không hoàn tất hợp đồng thì bạn sẽ mất quyền truy cập vào tài khoản. 

Người mới bắt đầu cần nắm những gì về chứng khoán

Không chỉ nắm rõ các khái niệm, loại hình chứng khoán mà bất cứ ai có nhu cầu đầu tư vào thị trường chứng khoán cũng phải nắm rõ các. Sau đây là kiến thức cơ bản về chứng khoán cho người mới bắt đầu.

Thời gian giao dịch sàn chứng khoán

Hiện nay, ở Việt Nam có ba sàn giao dịch chính là HOSE, HNX và UPCOM. Cả ba sàn giao dịch này đều có chung thời gian giao dịch chứng khoán là 9h00 – 11h30 và 13h00 – 15h00 hoạt động từ thứ 2 đến thứ 6 trừ các ngày lễ theo quy định của pháp luật. 

Bản chất, UPCOM không phải là một sàn giao dịch cho nên dưới đây là thời gian giao dịch chứng khoán cụ thể cho HOSE và HNX. 

 

 HNXHOSE
9h00 – 9h15Khớp lệnh liên tục Khớp lệnh định kỳ (ATO)
9h15 – 11h30Khớp lệnh liên tục
11h30 – 13h00Nghỉ trưa 
13h00 – 14h30Khớp lệnh liên tục Khớp lệnh liên tục 
14h30 – 14h45Khớp lệnh định kỳ (ATC)Khớp lệnh định kỳ (ATC)
14h45 – 15h00Khớp lệnh sau giờ Khớp lệnh thỏa thuận
  • ATC (At the close): Xác định mức giá đóng cửa trong 1 ngày giao dịch.
  • ATO (At the open): Xác định mức giá mở cửa trong 1 ngày giao dịch.
  • Khớp lệnh liên tục: Đây là phiên giao dịch mà trong đó, các lệnh mua hoặc bán sẽ được ngay lập tức khớp khi nhập vào hệ thống. 
  • Khớp lệnh sau giờ (PLO): Thực hiện mua bán chứng khoán tại mức giá đóng cửa sau khi kết thúc ATC. 
  • Khớp lệnh thỏa thuận: Hoạt động diễn ra khi có sự thỏa thuận giữa người mua và người bán trên sàn giao dịch chứng khoán. 

Cách đọc bảng chứng khoán

Nắm được thời gian giao dịch của sàn chứng khoán thì làm thế nào để chúng ta có thể hiểu và đọc được các ký tự có trên đó? Sau đây mình sẽ lý giải các ký tự, thuật ngữ có trên bảng chứng khoán cho người mới bắt đầu

  • Mã chứng khoán (Mã CK): Đây là ký tự nằm trong danh sách các mã chứng khoán giao dịch. Nó thường là tên của công ty đó nhưng được viết tắt. 
  • Màu vàng: Giá tham chiếu, là mức giá đóng cửa ở phiên giao dịch gần nhất. 
  • Màu tím: Giá trần, mức giá cao nhất mà người tham gia sàn giao dịch có thể đặt lệnh mua/bán. 
  • Màu xanh dương: Giá sàn, mức giá thấp nhất mà người tham gia sàn giao dịch có thể đặt lệnh mua/bán.
  • Màu đỏ: Giá thấp hơn giá tham chiếu nhưng không là giá sàn. 
  • Màu xanh lá cây: Giá cao hơn giá tham chiếu nhưng không là giá trần. 
  • Tổng khối lượng khớp (KL): Tổng số khối lượng cổ phiếu được giao dịch trong một ngày. 
  • Bên mua: Mỗi bảng giá đều có Cột 1 và KL 1 (Biểu thị mức giá cao nhất và khối lượng tương ứng), Cột 2 và Kl 2 (Biểu thị mức giá chỉ đứng sau Cột 1 và KL 1) , Cột 3 và KL3 (Biểu thị mức giá ưu tiên sau Cột 2 và KL 2).
  • Bên bán: Tương tự với bên mua nhưng sẽ thực hiện chào báo chứ không mua. 
  • Khớp lệnh: Biểu thị cho sự chấp nhận của bên mua với bên bán. Cột này gồm có +/-, Giá và KL.
  • Cao: Giá cao nhất trong phiên giao dịch nhưng chưa hẳn đã là giá trần. 
  • Thấp: Giá thấp nhất trong phiên giao dịch nhưng chưa hẳn đã là giá sàn.
  • Trung bình: Thực hiện công thức trung bình cộng của Cao và Thấp. 
  • Dư mua/bán: Tại Khớp lệnh liên tục, Dư mua/bán biểu thị cho khối lượng cổ phiếu đang chờ được khớp. Nếu kết thúc 1 ngày giao dịch thì Dư mua/bán biểu thị cho khối lượng cổ phiếu không được thực hiện khớp lệnh. 
  • ĐTNN mua/bán: Khối lượng cổ phiếu đã được mua trong 1 ngày giao dịch bởi Nhà đầu tư nước ngoài. 
  • Chỉ số thị trường: Sự biến động giá. 

Get a free estimate for funds to grow your business.