Phễu Marketing Là Gì? Bỏ Túi 5 Bước Xây Dựng Phễu Hiệu Quả

Phễu marketing là gì?Các bước xây dựng phễu marketing hiệu quả

Phễu marketing là gì?

Phễu marketing là mô hình mô tả quá trình khách hàng tiếp cận và tương tác với sản phẩm hoặc dịch vụ của một doanh nghiệp, bắt đầu từ khi khách hàng mới biết đến sản phẩm đến khi họ thực hiện hành động mua hàng hoặc sử dụng dịch vụ. Phễu marketing còn được gọi là mô hình AIDA, viết tắt của Awareness (nhận thức), Interest (quan tâm), Desire (mong muốn) và Action (hành động).

Mô hình phễu marketing được sử dụng để giúp các doanh nghiệp hiểu rõ hơn về hành vi và nhu cầu của khách hàng. Thông qua quá trình tương tác với sản phẩm hoặc dịch vụ của họ. Từ đó đưa ra các chiến lược marketing phù hợp để tăng doanh số và phát triển kinh doanh.

Các giai đoạn của phễu marketing

Awareness – Nhận thức

Awareness (Nhận thức) là giai đoạn đầu tiên trong phễu marketing. Trong đó khách hàng tiếp cận với sản phẩm hoặc dịch vụ của doanh nghiệp. Thông qua các kênh quảng cáo, sự kiện, marketing trực tuyến, v.v. Giai đoạn này giúp khách hàng biết đến tồn tại của sản phẩm hoặc dịch vụ, tạo sự quan tâm và khởi đầu cho việc tìm hiểu thông tin về sản phẩm hoặc dịch vụ đó. 

Mục tiêu của giai Awareness là tác động nhận thức về sản phẩm hoặc dịch vụ của doanh nghiệp. Hình thành những ấn tượng tốt với khách hàng tiềm năng. Từ đây, khách hàng sẽ bắt đầu quan tâm hơn đến sản phẩm và tiếp tục chuyển sang các giai đoạn tiếp theo của phễu marketing.

Trong giai đoạn này, doanh nghiệp kết hợp nhiều kênh truyền thông để giới thiệu sản phẩm hoặc dịch vụ của mình đến khách hàng. Bao gồm quảng cáo trên mạng xã hội, trang web, báo chí, hoặc sự kiện, v.v. Các hoạt động như SEO (tối ưu hóa công cụ tìm kiếm), PPC (thanh toán cho quảng cáo trên mạng) cũng là một phần của chiến lược Awareness trong phễu marketing.

Để tăng cường hiệu quả của giai đoạn Awareness, doanh nghiệp cần phải nghiên cứu và xác định đối tượng khách hàng mục tiêu của mình để lựa chọn các kênh truyền thông phù hợp và tối ưu hóa chiến lược quảng cáo.

>>> Xem thêm: Performance Marketing Là Gì? Cách Triển Khai Tiếp Thị Hiệu Suất

Interest – Quan tâm

Interest (Quan tâm) là giai đoạn thứ hai trong phễu marketing. Sau khi khách hàng đã có nhận thức về sản phẩm hoặc dịch vụ của doanh nghiệp. Họ sẽ có xu hướng quan tâm, tìm hiểu nhiều hơn đến nó. Đây là cơ hội để doanh nghiệp cung cấp thông tin chi tiết hơn về sản phẩm hoặc dịch vụ. Tạo niềm tin và đánh giá tích cực từ phía khách hàng.

Trong giai đoạn này, doanh nghiệp cần chủ động cung cấp thông tin chi tiết nhất có thể. Bao gồm những nội dung chính như: Lợi ích, tính năng, giá cả, chính sách bảo hành và hỗ trợ, v.v. Thông tin này có thể được cung cấp qua nhiều hình thức. Thông thường sẽ quá trang web của doanh nghiệp, email marketing hoặc các chương trình tương tác với khách hàng, v.v.

Mục tiêu của giai đoạn Interest nhằm tạo ra sự quan tâm và niềm tin đối với sản phẩm hoặc dịch vụ của doanh nghiệp. Khi khách hàng có sự quan tâm và niềm tin với sản phẩm hoặc dịch vụ của doanh nghiệp, họ sẽ tiếp tục di chuyển qua các giai đoạn tiếp theo của phễu marketing.

Để tăng cường hiệu quả của giai đoạn Interest, doanh nghiệp cần phải tối ưu hóa trang web của mình. Nhu cầu thông tin của khách hàng cũng như các chương trình tương tác khách hàng (chăm sóc khách hàng, khuyến mại, v.v. ) cần được hiển thị nổi bật. Tạo động lực cho khách hàng quan tâm và tìm hiểu sản phẩm hoặc dịch vụ của doanh nghiệp.

Desire – Mong muốn

Desire (Mong muốn) là giai đoạn thứ ba trong phễu marketing. Khi khách hàng đã có thông tin chi tiết và đánh giá sản phẩm, họ sẽ phát sinh nhu cầu và mong muốn sở hữu sản phẩm hoặc sử dụng dịch vụ của doanh nghiệp. Đây là cơ hội để doanh nghiệp tạo ra nhu cầu mua hàng và khuyến khích khách hàng thực hiện hành động mua hàng.

Trong giai đoạn này, để thúc đẩy nhu cầu mua hàng, doanh nghiệp nên kết hợp nhiều chính sách bán hàng và khuyến mại hấp dẫn. Có thể tác động tạo sự khan hiếm hoặc ưu đãi đặc biệt cho khách hàng. Kèm theo đó là tặng quà, miễn phí vận chuyển, v.v. sẽ giúp khách hàng cảm thấy hấp dẫn và quyết định mua hàng nhanh hơn.

Mục tiêu của Desire là tạo ra sự mong muốn và động lực cho khách hàng thực hiện hành động mua hàng. Khi khách hàng có mong muốn mua sản phẩm hoặc dịch vụ của doanh nghiệp, phễu marketing sẽ chuyển tiếp đến giai đoạn cuối cùng

Action – Hành động mua

Giai đoạn cuối cùng trong phễu marketing và cũng là mục tiêu chính hướng tới chính là: Action – Hành động mua. Giai đoạn này thường được đo lường bằng tỷ lệ chuyển đổi (conversion rate), tức là số khách hàng thực sự mua hàng hoặc sử dụng dịch vụ so với số khách hàng tiếp cận sản phẩm. Đây là cơ hội để doanh nghiệp hoàn thành quá trình tiếp cận khách hàng và đạt được mục tiêu doanh thu của mình.

Trong giai đoạn này, doanh nghiệp cần đáp ứng nhanh chóng nhu cầu mua hàng của khách hàng. Dịch vụ chăm sóc khách hàng sau bán hàng chính là động lực để một khách hàng tiềm năng trở thành khách hàng thân thiết. Khi khách hàng đã mua sản phẩm hoặc dịch vụ của doanh nghiệp và hài lòng với trải nghiệm của mình. Họ có thể trở thành khách hàng trung thành và giới thiệu sản phẩm hoặc dịch vụ cho người khác.

Lợi ích khi sử dụng phễu marketing trong kinh doanh

Cải thiện tỷ lệ chuyển đổi

Phễu marketing giúp tối ưu hóa quá trình tiếp cận và chuyển đổi khách hàng từ giai đoạn nhận thức đến hành động mua hàng. Khi sử dụng phễu marketing, doanh nghiệp kỳ vọng tới lợi ích tăng tốc độ chuyển đổi khách hàng. Từ đó đạt được mục tiêu doanh thu của mình nhanh và tốt hơn.

Phễu marketing giúp doanh nghiệp tạo ra khách hàng trung thành bằng cách cung cấp trải nghiệm khách hàng tốt hơn. Tạo nên sợi dây gắn kết giữa khách hàng và sản phẩm. Xây dựng thêm tệp khách hàng trung thành và mở rộng tệp khách hàng tiềm năng.

Dễ dàng xác định và cải thiện những điểm chưa tốt

Phễu marketing giúp doanh nghiệp tập trung vào khách hàng tiềm năng và tối ưu hóa chiến lược tiếp cận của họ. Tăng độ chính xác của chiến lược marketing bằng cách phân tích các thông tin về khách hàng. Doanh nghiệp có những điều chỉnh để xây dựng chiến lược marketing chính xác hơn để tiếp cận khách hàng mục tiêu.

Khả năng đo lường cao

Một trong những lợi ích của việc sử dụng phễu marketing là khả năng đo lường cao. Các công cụ đo lường trực tuyến như Google Analytics cho phép bạn theo dõi hoạt động trên trang web của mình, từ lưu lượng truy cập đến tỷ lệ chuyển đổi. Bằng cách theo dõi các chỉ số này, bạn có thể đo lường hiệu quả chiến lược phễu marketing của mình và tối ưu hóa nó để đạt được kết quả tốt hơn.

Đặc biệt, việc đo lường và phân tích các hoạt động trong phễu marketing giúp bạn xác định được những điểm yếu và điểm mạnh của chiến lược của mình, từ đó có thể tối ưu hóa các bước trong phễu để tăng tỷ lệ chuyển đổi.

Ngoài ra, phễu marketing giúp doanh nghiệp tối ưu hóa chi phí marketing bằng cách tập trung vào các kênh tiếp cận hiệu quả nhất để tiếp cận khách hàng mục tiêu. Khi sử dụng phễu marketing, doanh nghiệp có thể tối ưu hóa chi phí marketing và tăng hiệu quả tiếp cận khách hàng.

Cách hoạt động của phễu marketing

Hoạt động của phễu marketing dựa vào quá trình chuyển đổi khách hàng. Bao gồm những giai đoạn chính theo chu trình từ: Nhận xét > Xem xét > Thích > Mua > Trung thành > Truyền bá, chia sẻ. 

Thông thường, một khách hàng sẽ biết đến sản phẩm thông qua truyền thông quảng cáo. Sau khi tìm hiểu, so sánh giữa các thương hiệu, họ sẽ quyết định bỏ tiền ra mua. Sau đó tuỳ vào mức độ hài lòng từ trải nghiệm mà trở thành khách hàng trung thành hay không. Trên thực tế, một khách hàng có thể thuộc bất kì giai đoạn nào của phễu mà không cần theo chu trình từ đầu đến cuối.

Các loại phễu marketing hiệu quả trong kinh doanh

Có nhiều loại phễu marketing khác nhau có thể được áp dụng trong kinh doanh, tùy thuộc vào ngành nghề và mục tiêu của doanh nghiệp. Dưới đây là một số loại phổ biến:

Phễu bán hàng trực tiếp

Loại phễu này nhắm đến việc chuyển đổi khách hàng tiềm năng thành khách hàng thực sự bằng cách giới thiệu sản phẩm hoặc dịch vụ của bạn và đưa ra lời kêu gọi hành động trực tiếp để khuyến khích khách hàng mua sản phẩm hoặc đăng ký dịch vụ.

Phễu lead magnet

Loại phễu này tập trung vào việc thu hút khách hàng tiềm năng bằng cách cung cấp một tài nguyên giá trị, chẳng hạn như một tài liệu tải xuống hoặc một khóa học miễn phí. Sau khi khách hàng tiềm năng cung cấp thông tin liên lạc của họ để tải xuống tài nguyên này, bạn có thể tiếp cận họ và tiếp tục tương tác để tạo ra quan tâm và mong muốn.

Phễu sản phẩm mới

Loại phễu này áp dụng khi doanh nghiệp ra mắt sản phẩm mới. Mục tiêu của phễu này là tạo ra sự quan tâm, mong muốn và tăng tỷ lệ chuyển đổi cho sản phẩm mới này.

Phễu tái bán hàng

Loại phễu này nhằm đến việc giữ chân khách hàng hiện tại và tăng doanh số bằng cách cung cấp các sản phẩm hoặc dịch vụ tương tự hoặc bổ sung cho khách hàng đang sử dụng sản phẩm hoặc dịch vụ của bạn.

Phễu tạo nhu cầu

Loại phễu này nhắm đến việc giáo dục khách hàng về sản phẩm hoặc dịch vụ của bạn bằng cách cung cấp nội dung giá trị và đưa ra các ví dụ về cách sản phẩm hoặc dịch vụ của bạn giải quyết các vấn đề của khách hàng. Mục tiêu là tạo ra nhu cầu và quan tâm đối với sản phẩm hoặc dịch vụ của bạn.

5 Bước xây dựng phễu marketing thành công

Bước 1 – Xác định đối tượng khách hàng mục tiêu

Trước khi bắt đầu xây dựng phễu marketing, bạn cần xác định đối tượng khách hàng mục tiêu của mình. Bạn cần hiểu rõ khách hàng của mình là ai, họ đang tìm kiếm gì và họ có những nhu cầu gì. Việc này sẽ giúp bạn tạo ra các thông điệp và nội dung phù hợp để thu hút khách hàng mục tiêu của mình.

Bước 2 – Tạo ra các bước trong phễu marketing

Sau khi xác định được đối tượng khách hàng mục tiêu, bạn cần tạo ra các bước trong phễu marketing để dẫn dắt khách hàng từ giai đoạn quan tâm đến giai đoạn mua hàng. Phễu marketing thường bao gồm các bước như: quảng cáo, trang đích, chào hàng, mua hàng, giữ chân khách hàng.

Bước 3 – Tạo nội dung hấp dẫn và thuyết phục

Để thu hút khách hàng vào phễu marketing của bạn, bạn cần tạo ra nội dung hấp dẫn và thuyết phục. Nội dung này có thể là các bài viết blog, video, trang đích, email marketing hoặc các nội dung khác mà khách hàng có thể tìm thấy trên trang web của bạn.

Bước 4 – Tối ưu hóa phễu marketing

Khi phễu marketing đã được xây dựng, bạn cần tối ưu hóa để tăng khả năng chuyển đổi của nó. Điều này bao gồm cải thiện trang đích của bạn, tối ưu hóa nội dung của bạn để tối đa hóa khả năng tìm kiếm, đảm bảo trang web của bạn tối ưu hóa cho di động và cải thiện tốc độ tải trang của bạn.

Bước 5 –  Đo lường và cải thiện

Cuối cùng, để đạt được thành công với phễu marketing của bạn, bạn cần đo lường và cải thiện. Theo dõi số lượng khách hàng truy cập trang web của bạn, số lượng chuyển đổi và các chỉ số khác để hiểu được hiệu quả của phễu marketing của bạn. Dựa trên kết quả này, bạn có thể điều chỉnh và cải thiện phễu marketing của mình để tăng khả năng chuyển đổi và tăng doanh số bán hàng 

Get a free estimate for funds to grow your business.

Dễ dàng triển khai chiến dịch marketing cùng Jenfi

Để đăng ký nhận vốn, bạn chỉ cần:

  • Mở tài khoản Jenfi và Kết nối các tài khoản bán hàng của bạn. Các thuật toán từ Jenfi sẽ phân tích dữ liệu bán hàng của bạn và xem xét tình hình tài chính của doanh nghiệp bạn.
  • Nhận các gói tài chính sau 48 giờ (hoặc ít hơn). Sau khi xem xét tài chính của doanh nghiệp bạn, chúng tôi sẽ đưa ra các gói tài chính phù hợp với tình hình kinh doanh của bạn.
  • Chấp nhận gói tài chính bạn muốn để mở rộng quy mô kinh doanh. Bạn có thể sử dụng khoản vay vốn lưu động để quảng cáo hoặc mua hàng hóa dự trữ để bạn có thể tiếp cận thị trường và tăng trưởng!

Nhận vốn từ Jenfi Capital

Jenfi Việt Nam: Các Tiêu Chí Thẩm Định Và Cấp Vốn Cho Doanh Nghiệp

Vốn tăng trưởng là công cụ quan trọng để mở rộng quy mô kinh doanh. Tuy nhiên, thị trường vốn truyền thống không thực sự hỗ trợ hiệu quả cho nhu cầu vốn tăng trưởng của startup và SME vì nhiều nguyên nhân. Đó là lý do Jenfi Việt Nam ra đời, hoạt động như một dịch vụ cấp vốn và huy động vốn (Capital-as-a-Service), hỗ trợ doanh nghiệp triển khai các hoạt động tăng trưởng doanh số như: mua hàng hóa, thanh toán chi phí marketing, bổ sung vốn lưu động ngắn hạn…

Bài viết này từ Jenfi giúp bạn hiểu rõ hơn về hình thức cấp vốn từ Jenfi Việt Nam, cũng như các điều kiện thẩm định và những vấn đề khác như lãi suất, thời hạn cấp vốn. Từ đó, bạn có thể chủ động chuẩn bị hồ sơ  để nhận nguồn vốn kinh doanh ngay khi cần!

Tại Sao Doanh Nghiệp Cần Đáp Ứng Các Tiêu Chí Thẩm Định Cơ Bản Khi Nhận Vốn?

Vì mỗi mô hình kinh doanh, ngành nghề, tình trạng kinh doanh của mỗi doanh nghiệp đều không giống nhau. Do đó, một số doanh nghiệp sẽ phù hợp hơn và có thể tận dụng nguồn vốn hiệu quả hơn. Vì vậy, Jenfi đặt ra một số yêu cầu để xác định mức độ phù hợp của doanh nghiệp với nguồn vốn tăng trưởng.

Các yêu cầu cơ bản để thẩm định

Dưới đây là một số yêu cầu cơ bản để Jenfi Việt Nam nhận thẩm định hồ sơ cấp vốn cho doanh nghiệp của bạn (hoàn toàn miễn phí).

  • Doanh thu ổn định từ 100tr/tháng trở lên trong 6 tháng liên tiếp gần nhất. Doanh thu ổn định mỗi tháng, không bị ngắt quãng doanh thu. 
  • Doanh nghiệp có mặt online (bao gồm website/fanpage , hoặc bán hàng qua các trang thương mại điện tử Shopee, Lazada, Tiki, Grabfood, Beefood,….hoặc các hoạt động marketing hoặc chạy ads, vâng vâng hoặc có file hồ sơ năng lực công ty), vì Jenfi hướng tới các doanh nghiệp liên quan đến thương mại buôn bán hàng hóa.
  • Đăng ký kinh do anh công ty cổ phần hoặc TNHH.
  • Có sử dụng tài khoản ngân hàng của công ty (ở bất cứ ngân hàng nào) và có hoạt động dòng tiền ra vào trong tài khoản ngân hàng của doanh nghiệp. Doanh thu nhận bằng tài khoản công ty chiếm ít nhất từ 20% 30% tổng doanh thu thực tế. (Không bắt buộc 100% doanh thu vào TK ngân hàng công ty)

Các ngành nghề kinh doanh được ưu tiên cấp vốn

Nếu doanh nghiệp của bạn đang hoạt động trong các lĩnh vực, ngành nghề dưới đây sẽ được ưu tiên tiếp cận nguồn vốn từ Jenfi Việt Nam.

Lĩnh vực: thương mại, khách sạn, thuê văn phòng, thuê tòa nhà, buôn bán hàng hóa, IT, truyền thông, insurtech,  gia dụng, quán ăn, nhà hàng, khách sạn, quần áo, giày dép, bán đồ thiết yếu, giao vận hàng ( như Giaohangtietkiem) …. có hình thức bán hàng qua website, fanpage hoặc các kênh thương mại Lazada, Tiki, Shopee, Grabfood, Shopee Food,…

Các ngành nghề chưa hỗ trợ

Một số ngành nghề hiện chưa được hỗ trợ vốn tăng trưởng tại Jenfi Việt Nam bao gồm:

Lĩnh vực: Dịch vụ bảo vệ, vệ sĩ, xuất nhập khẩu thuần túy, Đo đạc bản đồ, Vận tải chạy xe đường dài, giao hàng container, xử lý rác thải, trồng cây bảo vệ môi trường, Phòng khám, tạp hóa, lắp đặt xây dựng ống, nhà xưởng, điện mặt trời,  Doanh nghiệp tư nhân, khai thác khoáng sản, đất, làm cọc bê tông, hóa chất,  kim khí, xuất khẩu, xây dựng công trình, xe cẩu, xe nâng,cảnh quan môi trường,  cơ khí, sắt thép, quặng, khoáng sản, điện, bất động sản, doanh nghiệp muốn vay để đầu tư xây nhà xưởng lâu năm, mua máy móc, xuất khẩu, các ngành nghề truyền thống không có một trong các điều kiện (website hoặc không có fanpage hoặc không có hồ sơ năng lực công ty)  , các ngành nghề liên quan đến nông nghiệp : phân bón, trồng trọt, chăn nuôi.

Lợi Ích Khi Huy Động Vốn Tăng Trưởng Từ Jenfi Việt Nam

Vốn tăng trưởng có thể giúp startup và SME đạt được nhiều lợi ích như khả năng mở rộng kinh doanh, tính linh hoạt và chủ động, sự hỗ trợ từ đơn vị cấp vốn, cũng như giúp công ty tận dụng được cơ hội xuất hiện bất ngờ để tăng doanh số. 

Là đơn vị tiên phong cấp vốn tăng trưởng tại thị trường Việt Nam, Jenfi hỗ trợ bạn:

  • Tiếp cận vốn dễ dàng: Vay tín chấp ngắn hạn  không yêu cầu thế chấp tài sản và thời hạn vay trung bình từ 4  10 tháng (tối đa 12 tháng)
  • Nguồn vốn lớn: Xét duyệt dựa trên doanh thu 6 tháng gần nhất của mình và khoản vay có thể hỗ trợ dao động từ 100tr  20 tỷ
  • Chi phí cạnh tranh: Lãi suất trung bình từ 6% > 20% cho cả kỳ hạn vay tương đương từ 3 tháng  12 tháng vay ( Lãi suất cụ thể cho mỗi doanh nghiệp sẽ qua bước thẩm định hồ sơ) 
  • Nhanh chóng, linh hoạt: Hồ sơ xét duyệt nhanh chóng và 100% online, cần từ 710 ngày làm việc để có kết quả thẩm định tính từ ngày doanh nghiệp nộp đủ hồ sơ thẩm định , giải ngân 48h sau khi ký hợp đồng. 
  • Minh bạch, không bán chéo sản phẩm: Không có phí ẩn khi thẩm định hồ sơ, không lãi phạt khi thanh toán trước hạn. Không phải ký quý hay mua bảo hiểm để giải ngân. 
  • Không áp lực thanh toán: Hình thức thanh toán khoản vay: trả gốc + lãi chia đều theo mỗi tháng; hoặc thanh toán theo % doanh thu mỗi tháng. 

Đánh Giá Từ Khách Hàng Đã Huy Động Vốn Từ Jenfi Việt Nam

Ông Nguyễn Thanh Bình – Công ty Cổ phần Đầu tư Phát triển Phương Bình: Team Jenfi hỗ trợ rất tốt xuyên suốt quá trình thẩm định và giải ngân. Team cũng chủ động chia sẻ về các điều khoản trong hợp đồng và kiểm tra xem tôi có cần sự hỗ trợ nào hay không. Tôi sẽ giới thiệu Jenfi với những đối tác xung quanh nếu họ đang muốn tìm kiếm nguồn vốn ngắn hạn trong tương lai.

Bà Lâm Nguyễn Hồng Ngân – Công ty TNHH Lâm Nguyễn Group: Team Jenfi đã hỗ trợ và giúp đỡ mình rất nhiều trong quá trình tìm kiếm nguồn vốn ngắn hạn khi Covid19 đang diễn ra. Công ty mình đã được giải ngân một khoản đúng với nhu cầu cho việc marketing và phát triển sản phẩm chỉ trong khoảng 1012 ngày thẩm định với các thủ tục rất đơn giản và nhanh chóng.

Ông Tạ Thanh Hải – Công ty Cổ phần Công nghệ Olli: Trong lúc tìm kiếm nguồn vồn ngắn hạn, tôi đã có cơ hội được giới thiệu về Jenfi thông qua một vài đối tác. Đặc biệt khi Covid19 đang diễn ra, cơ hội tìm nguồn vốn ngắn hạn ngày càng khan hiếm và đòi hỏi nhiều khó khăn từ hồ sơ thì Jenfi vẫn thường xuyên liên lạc để thông báo cho tôi về những thông tin trong quá trình thẩm định. Có thể nói, team Jenfi là những chuyên gia trong lĩnh vực của họ. Tóm lại, rất tuyệt vời khi được làm việc cùng mọi người. Tôi sẽ giới thiệu Jenfi đến các đối tác xung quanh.

Một Số Câu Hỏi Thường Gặp Về Tiêu Chí Thẩm Định Của Jenfi Việt Nam

Những loại hình doanh nghiệp nào đủ điều kiện nhận vốn của Jenfi Việt Nam?

Jenfi Việt Nam cung cấp vốn cho doanh nghiệp hoạt động trong nhiều ngành khác nhau, bao gồm thương mại, khách sạn, thuê văn phòng, thuê tòa nhà, buôn bán hàng hóa, IT, truyền thông, insurtech, cùng những ngành khác.

Chúng tôi tìm kiếm các doanh nghiệp có nguồn doanh thu đáng tin cậy và lịch sử tín dụng vững chắc.

Tôi có thể nhận được bao nhiêu tiền từ Jenfi Việt Nam?

Số tiền bạn có thể nhận được từ Jenfi Việt Nam phụ thuộc vào nhiều yếu tố, bao gồm doanh thu, điểm tín dụng và ngành nghề của bạn. Công ty cung cấp tài chính từ 100 triệu VND đến 20 tỷ VND, với thời hạn hoàn trả từ 3 đến 12 tháng.

Mất bao lâu để nhận được tài trợ từ Jenfi Việt Nam?

Jenfi Việt Nam có quy trình đăng ký nhanh chóng và hoàn toàn trực tuyến, với nguồn tài trợ thường sẽ chuyển đến tài khoản của doanh nghiệp bạn trong vòng 24 giờ sau khi phê duyệt.

Tôi có cần cung cấp tài sản thế chấp hoặc bảo lãnh cá nhân để đủ điều kiện nhận tài trợ không?

Jenfi Capital không yêu cầu tài sản thế chấp hoặc bảo lãnh cá nhân, do đó, đây là một lựa chọn hấp dẫn cho các doanh nghiệp nhỏ và công ty mới thành lập.

Lãi suất tại Jenfi Việt Nam là bao nhiêu?

Lãi suất sẽ khác nhau tùy thuộc vào thời gian vay và kết quả thẩm định hồ sơ, dao động từ 6% đến 20% cho cả kỳ vay. Jenfi Capital cung cấp mức lãi cạnh tranh so với các ngân hàng truyền thống và các tổ chức tín dụng khác.

Mất bao lâu để tôi có thể hoàn trả khoản vay?

Thời hạn hoàn vốn sẽ dao động từ 3 đến 12 tháng. Công ty cũng hỗ trợ nhiều hình thức thanh toán linh hoạt, bao gồm trả gốc + lãi chia đều theo mỗi tháng; hoặc thanh toán theo % doanh thu mỗi tháng. 

Get a free estimate for funds to grow your business.

Vay vốn tăng trưởng cho Startup cùng Jenfi!

Các công ty startup tại Việt Nam có cơ hội tiếp cận nguồn vốn tăng trưởng cùng Jenfi Capital, một dịch vụ vay vốn trên doanh thu tiên phong, cung cấp nguồn vốn nhanh chóng và linh hoạt. Với Jenfi Capital, startup có thể đăng ký khoản vay lên tới 10 tỷ VND mà không cần tài sản thế chấp. Quy trình đăng ký khoản vay rất đơn giản và dễ hiểu, cho phép các công ty khởi nghiệp nhanh chóng nhận được tiền khi thật sự cần thiết.

 

Nếu bạn đang tìm kiếm đối tác tài chính đáng tin cậy, hãy để Jenfi Capital giúp bạn huy động vốn thật dễ dàng và nhanh chóng bằng cách đặt lịch tư vấn tại đây hoặc đăng ký trực tuyến tại đây!

Các Quỹ Đầu Tư Tại Việt Nam Cập Nhật Mới Nhất 2023

Trước khi tìm hiều về các quỹ đầu tư tại Việt Nam, hãy cùng tìm hiểu quỹ đầu tư là gì. Quỹ đầu tư là một tập hợp các khoản đầu tư được quản lý bởi một nhóm chuyên gia đầu tư chuyên nghiệp. Những khoản đầu tư này thường được lựa chọn theo một chiến lược đầu tư cụ thể. Phân bổ vào các công cụ đầu tư khác nhau như cổ phiếu, trái phiếu, bất động sản, tiền tệ và các loại tài sản khác.

Mục đích của quỹ đầu tư là để đầu tư tiền của những người đầu tư cá nhân hoặc tổ chức. Tạo ra lợi nhuận và phân phối lại khoản lợi nhuận đó cho những người đầu tư theo tỷ lệ cổ phần của họ trong quỹ. Đây là lựa chọn hàng đầu cho những nhà đầu tư có số vốn lớn và muốn đầu tư vào lĩnh vực mà họ không có nhiều kinh nghiệm cũng như khả năng quản lý trực tiếp.

Các quỹ đầu tư có thể được quản lý bởi các chuyên gia tài chính, các nhà đầu tư chuyên nghiệp hoặc các công ty quản lý tài sản. Đây là cơ hội để các nhà đầu tư cá nhân và nhà đầu tư tổ chức đầu tư vào các loại tài sản có tiềm năng sinh lợi cao. Đồng thời cũng giúp giảm thiểu rủi ro và tối đa hóa lợi nhuận bằng cách phân tán đầu tư của các nhà đầu tư trên nhiều tài sản khác nhau.

>>> Xem thêm: Đầu Tư Vàng Là Gì? Bí Kíp Đầu Tư Tốt 2023 Từ Chuyên Gia

Các quỹ đầu tư tại Việt Nam được chia theo bao nhiêu hình thức?

Căn cứ vào cấu trúc vận động vốn

Cấu trúc vận động vốn là một khái niệm trong lĩnh vực tài chính do Modigliani và Miller đưa ra trong nghiên cứu của họ vào những năm 1950. Cấu trúc vận động vốn là cách mà một công ty sử dụng các nguồn tài chính khác nhau để tài trợ cho hoạt động kinh doanh của mình. Có hai loại nguồn tài chính chính mà một công ty có thể sử dụng là vốn chủ sở hữu và vốn vay.

Quỹ đầu tư căn cứ vào cấu trúc vận động vốn được chia thành 2 hình thức chính như sau:

  • Quỹ đóng: Quỹ chỉ phát hành một lần duy nhất. Đơn vị phát hành chứng chỉ quỹ sẽ khong mua lại số chứng chỉ quỹ đã bán ra. Sau khi kết thúc thời gian huy động vốn, các chứng chỉ sẽ được đưa lên sàn giao dịch chứng khoán.
  • Quỹ mở: Quỹ mở là hình thức đầu tư đại chúng phổ biến. Được quản lý bởi một đơn vị, tổ chức hay công ty. Số tiền sau khi huy động được từ các nhà đầu tư sẽ được các chuyên gia sử dụng để đầu tư nhằm thu lại lợi nhuận. Sau đó chi trả lợi nhuận cho nhà đầu tư đã bỏ vốn.
    Với hình thức quỹ mở, đơn vị quản lý quỹ sẽ có cung cấp cho các nhà đầu tư chứng chỉ ký quỹ. Nhà đầu tư có thể bán lại cho đơn vị quản lý bất kỳ lúc nào.

Dựa vào nguồn vốn huy động

Nguồn vốn huy động là các khoản tiền mà một công ty có được thông qua việc phát hành cổ phiếu, trái phiếu, vay nợ hoặc các nguồn tài chính khác nhằm tài trợ cho hoạt động kinh doanh của mình. Dựa vào nguồn vốn huy động, công ty có thể xác định được cấu trúc vận động vốn và đưa ra các quyết định về chiến lược tài chính.

Các nguồn vốn huy động chủ yếu của một công ty có thể kể đến như: Vốn chủ sở hữu; Vốn vay; Trái phiếu; Vốn thặng dư, v.v

Dựa vào nguồn vốn huy động, quỹ đầu tư được phân chia thành 2 loại hình chính như sau:

  • Quỹ đầu tư tư nhân: Quỹ huy huy động vốn bằng hình thức phát hành chứng chỉ quỹ riêng lẻ. Quỹ đầu tư tư nhân thường có tính thanh khoản thấp. Các nhà đầu tư vào quỹ này thường có lượng vốn lớn. Chính vì thế họ có quyền tham gia vào kiểm soát các hoạt động đầu tư của quỹ.
  • Quỹ đầu tư tập thể: Đây là hình thức huy động vốn rộng rãi tới các nhà đầu tư nhỏ. Họ đang trên lộ trình đa dạng hóa đầu tư. Tìm kiếm những thương vụ giảm thiểu mức độ rủi ro và chi phí đầu tư thấp. Đối tượng các nhà đầu tư tham gia quỹ này đa phần là các cá nhân đơn lẻ hoặc pháp nhân.

Xét theo cơ cấu tổ chức và hoạt động

Cơ cấu tổ chức và hoạt động là hai yếu tố quan trọng trong việc xác định cách vận động vốn của một công ty.

Dựa vào cơ cấu tổ chức và hoạt động, quỹ đầu tư được phân chia thành 2 loại chính như sau:

  • Quỹ đầu tư dạng công ty: Đối tượng tham gia quỹ dạng công ty phải là một pháp nhân, được hình thành theo quy định của pháp luật. Một hội đồng quản trị sẽ do các nhà đầu tư, (lúc này hoạt động với vai trò là cổ đông) bầu ra.
  • Quỹ đầu tư dạng hợp đồng: Quỹ đầu tư dạng này không phải là pháp nhân. Đơn vị quản lý quỹ sẽ đứng ra thành lập quỹ. Các nhà đầu tư ủy thác cho đơn vị quản lý quỹ hoạt động đầu tư để đảm bảo khả năng sinh lợi nhuận cao nhất từ khoản vốn mà họ đã đầu tư.

3 Loại quỹ đầu tư ở Việt Nam tính đến nay

Ở Việt Nam, có nhiều loại quỹ đầu tư khác nhau, tuy nhiên, dưới đây là 3 loại quỹ đầu tư phổ biến nhất tính đến nay:

Quỹ đầu tư chứng khoán

Quỹ đầu tư chứng khoán là một loại quỹ đầu tư tập trung vào việc đầu tư vào các công ty niêm yết trên thị trường chứng khoán. Quỹ chứng khoán có thể được quản lý bởi một hoặc nhiều quản lý quỹ chuyên nghiệp. Các quỹ này thường được tạo ra bởi các công ty quản lý tài sản. Quỹ chứng khoán thu hút tiền của các nhà đầu tư và sử dụng tiền này để mua cổ phiếu trong danh mục đầu tư của quỹ. Mục đích lớn nhất nhằm tạo ra lợi nhuận cho nhà đầu tư thông qua việc mua và bán cổ phiếu. 

Các quỹ chứng khoán thường được phân loại theo mục đích đầu tư, ví dụ như quỹ cổ phiếu, quỹ trái phiếu, quỹ ETF (Quỹ giao dịch Trái phiếu), quỹ đa ngành, và quỹ tiền tệ. Mỗi loại quỹ chứng khoán có một cấu trúc đầu tư và mục tiêu khác nhau.

Quỹ đầu tư chứng khoán là một lựa chọn tốt cho các nhà đầu tư muốn đầu tư vào thị trường chứng khoán nhưng không có đủ thời gian hoặc kiến thức để tự mua và bán cổ phiếu. Với việc đầu tư vào một quỹ chứng khoán, nhà đầu tư có thể tránh được những rủi ro liên quan đến việc chọn cổ phiếu và quản lý danh mục đầu tư.

Quỹ đầu tư và phát triển

Quỹ đầu tư và phát triển là một loại quỹ đầu tư tập trung vào việc đầu tư vào các dự án phát triển kinh tế và xã hội. Được thành lập bởi chính phủ hoặc các tổ chức tài chính. Các nhà đầu tư có thể mua cổ phần của quỹ để tham gia vào việc đầu tư vào các dự án phát triển kinh tế và xã hội. Mục đích của quỹ là tạo ra lợi nhuận cho nhà đầu tư cũng như đóng góp vào sự phát triển của đất nước.

Các dự án được đầu tư bởi quỹ đầu tư và phát triển bao gồm nhiều lĩnh vực như: Năng lượng, giao thông, y tế, giáo dục, phát triển đô thị, v.v. Đa phần những dự án này thường có tính lâu dài và đòi hỏi một số lượng vốn đầu tư ban đầu lớn.

Quỹ đầu tư và phát triển đóng góp quan trọng vào sự phát triển của đất nước bằng cách tạo ra các cơ hội việc làm, cải thiện chất lượng cuộc sống của người dân. Góp phần nâng cao năng lực kinh tế của quốc gia.

Quỹ đầu tư mạo hiểm

Quỹ đầu tư mạo hiểm là một loại quỹ chuyên đầu tư vào các công ty mới thành lập, hoặc các công ty đang ở giai đoạn phát triển. Các công ty này đa phần hoạt động trong các ngành công nghệ cao, có tiềm năng phát triển lớn.

Các quỹ đầu tư mạo hiểm thường được quản lý bởi các chuyên gia đầu tư có kinh nghiệm và kiến thức chuyên sâu. Nhất là về các ngành công nghiệp tiềm năng và hiểu các công ty mới thành lập. Mục đích của quỹ đầu tư mạo hiểm là để tạo ra lợi nhuận lớn cho nhà đầu tư thông qua việc đầu tư vào các công ty đầy tiềm năng. Tuy nhiên đồng thời với đó là tính rủi ro cao. Các công ty mới thành lập hoặc đang phát triển thường chưa có lợi nhuận hoặc chỉ có lợi nhuận rất thấp. Do đó việc đầu tư vào chúng có thể gây ra mức độ rủi ro cao đối với nhà đầu tư.

Cập nhật danh sách các quỹ đầu tư lớn tại Việt Nam năm 2022

VinaCapital

VinaCapital là một trong những quỹ đầu tư lớn nhất tại Việt Nam, được thành lập vào năm 2003 và có trụ sở chính tại TP. Hồ Chí Minh. Quỹ tập trung đầu tư vào các lĩnh vực bất động sản, hạ tầng, tài chính và kỹ thuật số. VinaCapital cũng cung cấp các dịch vụ quản lý tài sản và tư vấn đầu tư cho các khách hàng cá nhân và tổ chức.

Với quy mô tài sản quản lý lên đến hàng tỷ USD, VinaCapital đã đầu tư vào nhiều dự án lớn tại Việt Nam, bao gồm các dự án bất động sản như VinaLand, dự án hạ tầng như Quốc lộ 5 và Quốc lộ 51, và các công ty tài chính như Ngân hàng Tiên Phong và Sài Gòn Thương Tín.

Ngoài ra, VinaCapital còn sở hữu một số quỹ đầu tư như quỹ đầu tư địa ốc VinaLand, quỹ đầu tư hạ tầng VinaCapital Infrastructure Fund và quỹ đầu tư kỹ thuật số DFJ VinaCapital. VinaCapital cũng đã đóng góp vào các hoạt động xã hội như giáo dục, y tế và giải trí thông qua Quỹ VinaCapital.

Từ năm 2019, VinaCapital đã niêm yết trên Sở Giao dịch Chứng khoán TP. Hồ Chí Minh (HOSE) với mã chứng khoán VOF và trở thành quỹ đầu tư đầu tiên niêm yết trên HOSE.

Mekong Capital

Mekong Capital là một quỹ đầu tư tư nhân có trụ sở tại TP. Hồ Chí Minh, Việt Nam. Quỹ được thành lập vào năm 2001 và chuyên tập trung đầu tư vào các công ty tại Đông Nam Á, đặc biệt là tại Việt Nam. Mekong Capital đã đầu tư vào nhiều công ty tại Việt Nam, bao gồm các công ty trong các ngành như bán lẻ, sản xuất và dịch vụ.

Mekong Capital thường tập trung đầu tư vào các công ty trung bình với tiềm năng phát triển cao. Quỹ cũng đưa ra các dịch vụ tư vấn và hỗ trợ cho các công ty mà mình đầu tư, để giúp họ tăng trưởng và phát triển thịnh vượng.

Một số công ty mà Mekong Capital đã đầu tư vào tại Việt Nam bao gồm: Mobile World Investment Corporation (The Gioi Di Dong), Golden Gate Group, Vietnam Australia International School (VAS), và Ben Thanh Jewelry. Quỹ đã góp phần đưa các công ty này trở thành các thương hiệu nổi tiếng và có tầm ảnh hưởng tại Việt Nam.

Mekong Capital đã quản lý 4 quỹ với tổng giá trị lên tới 1,5 tỷ USD, bao gồm Mekong Enterprise Fund, Mekong Enterprise Fund II, Mekong Enterprise Fund III và Mekong Enterprise Fund IV.

Dragon Capital

Dragon Capital là một trong những quỹ đầu tư lớn nhất tại Việt Nam, được thành lập vào năm 1994. Quỹ tập trung vào đầu tư vào các công ty tại Việt Nam và châu Á, đặc biệt là các công ty tại các thị trường mới nổi. Dragon Capital đã đầu tư vào nhiều công ty tại Việt Nam, bao gồm các công ty trong các ngành như bất động sản, dịch vụ tài chính, công nghệ thông tin, giáo dục và y tế.

Ngoài việc đầu tư, Dragon Capital còn cung cấp các dịch vụ quản lý tài sản, tư vấn đầu tư và nghiên cứu thị trường cho các khách hàng của mình. Quỹ cũng đóng góp tích cực vào các hoạt động xã hội tại Việt Nam, bao gồm các chương trình giáo dục và các hoạt động hỗ trợ người nghèo.

Một số công ty mà Dragon Capital đã đầu tư vào tại Việt Nam bao gồm: Masan Group, Bảo Việt Group, Vincom Retail, Tân Hoàng Minh Group, và Hà Đô Group. Quỹ đã đóng góp vào việc thúc đẩy sự phát triển của các công ty này, giúp họ trở thành những thương hiệu nổi tiếng và có tầm ảnh hưởng tại Việt Nam.

Dragon Capital hiện đang quản lý các quỹ đầu tư như Vietnam Enterprise Investments Limited (VEIL), Vietnam Growth Fund Limited (VGF), Dragon Capital Partners (DCP), và các quỹ đầu tư tư nhân khác. Tổng giá trị tài sản quản lý của Dragon Capital lên đến hàng trăm triệu USD.

VietFund Management

Quỹ đầu tư VietFund Management là các sản phẩm đầu tư được cung cấp bởi công ty quản lý tài sản VietFund Management, phục vụ cho các nhà đầu tư cá nhân và tổ chức tài chính. Các quỹ đầu tư này bao gồm quỹ chứng khoán, quỹ tiền tệ, quỹ nợ, quỹ ETF và các loại quỹ khác.

Các quỹ đầu tư của VietFund Management được đầu tư vào các tài sản khác nhau, bao gồm cổ phiếu, trái phiếu, tiền gửi ngân hàng và các sản phẩm tài chính khác. Mục đích của các quỹ đầu tư này là tăng giá trị tài sản của các nhà đầu tư thông qua việc đầu tư vào các tài sản có tiềm năng sinh lợi cao.

Các quỹ đầu tư của VietFund Management được quản lý bởi đội ngũ chuyên gia đầu tư có kinh nghiệm và chuyên môn. Công ty cũng sử dụng quy trình đầu tư nghiêm ngặt để đánh giá rủi ro và xác định cơ hội đầu tư tốt nhất cho các nhà đầu tư của mình. Ngoài ra, VietFund Management cũng cam kết thực hiện trách nhiệm xã hội và tham gia các hoạt động bảo vệ môi trường và phát triển cộng đồng.

Indochina Capital

Indochina Capital là công ty quản lý đầu tư hàng đầu tại Việt Nam, cung cấp nhiều sản phẩm và dịch vụ đầu tư cho khách hàng trong nước và quốc tế. vốn cổ phần tư nhân và đầu tư bất động sản.

Indochina Capital quản lý một số quỹ đầu tư, bao gồm quỹ cổ phần tư nhân, quỹ bất động sản và quỹ đầu tư mạo hiểm.Quỹ đầu tư tư nhân của Indochina Capital đầu tư vào các công ty thuộc nhiều lĩnh vực khác nhau, chẳng hạn như y tế, giáo dục và hàng tiêu dùng, tập trung nhiều vào các công ty có Các quỹ bất động sản của nó đầu tư vào nhiều loại bất động sản khác nhau, bao gồm bất động sản nhà ở, thương mại và khách sạn.

Ngoài các quỹ đầu tư của mình, Indochina Capital còn cung cấp các dịch vụ tư vấn đầu tư cho khách hàng, bao gồm quản lý danh mục đầu tư, xây dựng chiến lược đầu tư và quản lý rủi ro.

Indochina Capital có cam kết mạnh mẽ đối với trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp và tích cực tham gia vào nhiều sáng kiến ​​phát triển cộng đồng và bảo vệ môi trường.

VinaCapital Ventures

VinaCapital Ventures là công ty đầu tư mạo hiểm của VinaCapital, một trong những công ty quản lý tài sản hàng đầu tại Việt Nam. Công ty tập trung đầu tư vào các công ty khởi nghiệp công nghệ ở Việt Nam và Đông Nam Á, đặc biệt chú trọng đến các lĩnh vực như thương mại điện tử, fintech, y tế và giáo dục.

VinaCapital Ventures thường đầu tư vào các công ty khởi nghiệp ở giai đoạn đầu và cung cấp vốn cho các vòng hạt giống, vòng series A và các vòng giai đoạn sau. Công ty cũng cung cấp hỗ trợ cho các công ty trong danh mục đầu tư của mình thông qua mạng lưới các chuyên gia và cố vấn trong ngành, cũng như kinh nghiệm trong việc mở rộng quy mô kinh doanh ở Đông Nam Á.

Ngoài việc cung cấp vốn, VinaCapital Ventures còn cung cấp cho các công ty trong danh mục đầu tư của mình quyền tiếp cận các nguồn lực như cố vấn, không gian văn phòng và hỗ trợ phát triển kinh doanh. Đội ngũ chuyên gia đầu tư giàu kinh nghiệm của công ty hợp tác chặt chẽ với các công ty trong danh mục đầu tư của mình để giúp họ đạt được các mục tiêu tăng trưởng.

IDG Ventures Vietnam

IDG Ventures Vietnam (IDGVV) là công ty đầu tư mạo hiểm chuyên đầu tư vào các công ty khởi nghiệp công nghệ tại Việt Nam và Đông Nam Á. Công ty được thành lập vào năm 2004 dưới hình thức liên doanh giữa IDG Ventures USA và các đối tác Việt Nam và từ đó trở thành một trong những công ty đầu tư mạo hiểm hàng đầu tại Việt Nam.

IDGVV đầu tư vào các công ty công nghệ giai đoạn đầu và giai đoạn tăng trưởng trong các lĩnh vực như phần mềm, di động, thương mại điện tử, fintech và chăm sóc sức khỏe. Công ty thường cung cấp vốn cho các vòng hạt giống, vòng sê-ri A và các vòng ở giai đoạn sau, đồng thời cung cấp hỗ trợ cho các công ty trong danh mục đầu tư của mình thông qua mạng lưới các chuyên gia và cố vấn trong ngành.

Ngoài việc cung cấp vốn, IDGVV còn cung cấp cho các công ty trong danh mục đầu tư của mình quyền tiếp cận các nguồn lực như cố vấn, không gian văn phòng và hỗ trợ phát triển kinh doanh. Đội ngũ chuyên gia đầu tư giàu kinh nghiệm của công ty hợp tác chặt chẽ với các công ty trong danh mục đầu tư của mình để giúp họ đạt được các mục tiêu tăng trưởng.

Danh sách các quỹ đầu tư khác tại Việt Nam

  • Quỹ International Finance Corporation (World Bank)
  • Quỹ GIC/Government of Singapore
  • Quỹ PXP Vietnam Emerging Equity Fund
  • Quỹ Mutual Fund Elite
  • Quỹ Angel 4 Us
  • Quỹ DWS Vietnam Fund
  • Quỹ JPMorgan Vietnam Opportunities Fund
  • Quỹ Halley Sicav – Halley Asian Prosperity
  • Quỹ Hanoi Young Business Association
  • Quỹ Jaccar
  • Quỹ Saigon Asset Management
  • Quỹ LionGlobal Vietnam Fund
  • Quỹ Red River Holding
  • Quỹ DWS Vietnam Fund
  • Quỹ Vietnam Equity Holding
  • Quỹ TAEL Partners
  • Quỹ Vietnam Holding Limited
  • Quỹ Vietnam Oman Investment
  • Quỹ VIC Impact
  • Quỹ Market Vectors Vietnam ETF
  • Quỹ 500 Startups Vietnam
  • Quỹ CyberAgent Ventures

Quỹ đầu tư và tài trợ vốn tăng trưởng – xu thế mới đảm bảo dòng tiền ổn định cho doanh nghiệp trong năm 2023

Jenfi là một startup fintech được thành lập vào năm 2019 bởi Jeffrey Liu và Justin Louie. Cả hai cũng đồng thời là những người sáng lập công ty công nghệ GuavaPass, từng tạo được nhiều tiếng vang lớn tại Singapore. Jenfi có thể cung cấp nguồn vốn tăng trưởng lên đến 500.000 USD cho các doanh nghiệp vừa và nhỏ để thực hiện quá trình chuyển đổi số và các công ty khởi nghiệp công nghệ.

Tính từ đầu năm 2021, Jenfi đã giải ngân 2,1 tỷ USD để đầu tư nguồn vốn tăng trưởng vào các doanh nghiệp. Tổng số tiền dự kiến giải ngân cho đến tháng 7 năm 2022 sẽ là 15 triệu USD.

Điểm nổi bật của Jenfi so với các quỹ đầu tư khác 

Một trong những điểm nổi bật của quỹ hỗ trợ vốn tăng trưởng Jenfi nằm ở việc giúp các doanh nghiệp giảm thiểu những áp lực về những thủ tục liên quan đến tài sản thế chấp và điểm tín dụng khi xem xét khoản vay. Khi đầu tư vào các doanh nghiệp, quỹ hỗ trợ vốn tăng trưởng Jenfi sẽ căn cứ vào tình hình kinh doanh thực tế của doanh nghiệp để xét duyệt khoản vay tương ứng. Đối với đội ngũ Jenfi, năng lực kinh doanh mới là yếu tố then chốt để xác định tiềm năng tăng trưởng của doanh nghiệp.

Ngoài ra, Jenfi còn giúp doanh nghiệp tiết kiệm thời gian khi đăng ký nhận vốn đầu tư tăng trưởng. Mọi thủ tục và công đoạn đăng ký đều được thực hiện trực tuyến. Sau khi hoàn tất, đội ngũ thẩm định sẽ đánh giá và phê duyệt hồ sơ trong khoảng thời gian từ 2 đến 5 ngày. Ngay khi hồ sơ được duyệt, nguồn vốn sẽ được giải ngân trong vòng 48 giờ và không tồn tại thêm bất kì chi phí ẩn nào.

Những lợi thế cạnh tranh của Jenfi so với các quỹ đầu tư khác

Bên cạnh lợi thế về giải pháp vốn tăng trưởng độc quyền lần đầu tiên xuất hiện tại khu vực Đông Nam Á, Jenfi còn cung cấp cho các doanh nghiệp một nền tảng được tích hợp với nhiều tính năng để kết nối báo cáo doanh thu và chi phí từ các phần mềm kế toán, cổng thanh toán, các dịch vụ quảng cáo kỹ thuật số và marketing trực tuyến.

Chính thức có mặt tại Việt Nam từ tháng 1 năm 2021, cho đến thời điểm hiện tại Jenfi đã đồng hành và đầu tư vốn tăng trưởng vào hơn 50 doanh nghiệp vừa và nhỏ tại Việt Nam, đang hoạt động trong rất nhiều lĩnh vực. Trung bình, các doanh nghiệp nhận được vốn tài trợ từ Jenfi đều có mức tăng trưởng bình quân từ 8,1% mỗi tháng.

 

Get a free estimate for funds to grow your business.

Dễ dàng thực hiện hoài bão của mình cùng Jenfi

Để đăng ký nhận vốn, bạn chỉ cần:

  • Mở tài khoản Jenfi và Kết nối các tài khoản bán hàng của bạn. Các thuật toán từ Jenfi sẽ phân tích dữ liệu bán hàng của bạn và xem xét tình hình tài chính của doanh nghiệp bạn.
  • Nhận các gói tài chính sau 48 giờ (hoặc ít hơn). Sau khi xem xét tài chính của doanh nghiệp bạn, chúng tôi sẽ đưa ra các gói tài chính phù hợp với tình hình kinh doanh của bạn.
  • Chấp nhận gói tài chính bạn muốn để mở rộng quy mô kinh doanh. Bạn có thể sử dụng khoản vay vốn lưu động để quảng cáo hoặc mua hàng hóa dự trữ để bạn có thể tiếp cận thị trường và tăng trưởng!

Nhận vốn từ Jenfi Capital

Tăng Doanh Số Với Cách Tính Phần Trăm Giảm Giá Để Thu Hút Khách Hàng

Giảm giá là cách tuy đơn giản nhưng hiệu quả để thu hút khách và tăng doanh số. Tuy nhiên vẫn còn nhiều doanh nghiệp, chủ shop kinh doanh online phân vân về cách tính phần trăm giảm giá như thế nào và nên áp dụng chiến lược chiết khấu giảm giá vào thời điểm nào đem lại hiệu quả tốt nhất. 

Do đó, Jenfi Capital hướng dẫn bạn nghệ thuật giảm giá và các cách tính phần trăm giảm giá khác nhau để tăng doanh thu. 

Trong bài viết này, bạn sẽ học được:

  • 3 cách tính phần trăm giảm giá phổ biến nhất.
  • Kinh nghiệm khi áp dụng chiến lược giảm giá để thu hút khách hàng và giữ chân họ.

Dù bạn là doanh nghiệp mới kinh doanh hay một chủ shop kinh doanh lâu năm đang tìm cách để tăng doanh thu, bài viết này dành cho bạn! 

Bạn cần kinh phí để triển khai chiến lược marketing và tăng trưởng? Đăng ký ngay cùng Jenfi Capital!

Hiểu Về Cách Tính Phần Trăm Giảm Giá

Tính phần trăm giảm giá (Chiết khấu theo phần trăm) là một loại chiết khấu dựa trên tỷ lệ phần trăm so với giá gốc của sản phẩm hoặc dịch vụ. 

Ví dụ: bạn có một sản phẩm có giá bán ban đầu là 1 triệu VND  và được chiết khấu 20%, thì giá sau khi giảm sẽ là 800 nghìn VND (thấp hơn 20% so với giá gốc).

Hình thức giảm giá này thường được các doanh nghiệp sử dụng để thu hút khách hàng và tăng doanh thu, đồng thời có thể áp dụng cho từng sản phẩm hoặc toàn bộ đơn hàng. Phần trăm chiết khấu có thể thay đổi tùy theo chương trình khuyến mãi và có thể dao động từ chỉ vài phần trăm (các sản phẩm hàng hóa) đến 80% (các sản phẩm kỹ thuật số).

>>> Xem thêm: Bí quyết xây dựng và tối ưu trải nghiệm khách hàng

Các Cách Tính Phần Trăm Giảm Giá Và Ví Dụ

Để hiểu rõ về cách tính phần trăm giảm giá, hãy cùng Jenfi Capital tham khảo các cách tính khác nhau kèm ví dụ dưới đây.

Cách 1: Nhân giá gốc với phần trăm chiết khấu, sau đó lấy giá gốc trừ cho giá trị này.

Công thức tính phần trăm giảm giá: giá gốc – (giá gốc x % chiết khấu)

Ví dụ: Một cửa hàng đang giảm giá 25% cho tất cả các mặt hàng quần áo.

  • Giá gốc của một chiếc áo sơ mi: 400,000 VND
  • Giá sau chiết khấu: 300,000 VND
  • Cách tính: 400,000 VND  – ( 400,000 VND) = 300,000 VND

Ví dụ: Một nhà hàng đang giảm giá 10% trên tổng hóa đơn.

  • Tổng hóa đơn trước khi giảm giá: 500,000 VND
  • Hóa đơn giảm giá: 450,000 VND
  • Cách tính: 500,000 VND – (10% * 500,000 VND) = 450,000 VND

Cách 2: Chia số tiền chiết khấu cho giá gốc, sau đó nhân giá trị này với 100 để được phần trăm chiết khấu.

Công thức tính phần trăm giảm giá = (số tiền chiết khấu/ giá gốc) * 100  

Ví dụ: Một cửa hàng đang giảm giá 100,000 VND khi mua hàng từ từ 1,00,000 VND trở lên.

  • Cách tính: (100,000/ 1,000,000)*100 = 10%

Hãy nhớ sử dụng công thức chính xác để tính phần trăm chiết khấu: Chiết khấu = Giá gốc x Tỷ lệ chiết khấu. Khi bạn đã tính được chiết khấu, hãy trừ nó khỏi giá gốc để được giá chiết khấu.

Cách 3: Trừ giá bán ra khỏi giá gốc. Sau đó, chia giá trị này cho giá ban đầu. Cuối cùng, nhân giá trị này với 100 để được phần trăm giảm giá. 

Ví dụ: nếu một sản phẩm ban đầu có giá 100 nghìn VND và hiện được bán với giá 80 nghìn VND, phần trăm chiết khấu sẽ là: ((100 – 80) / $100) * 100 = 20%

Một số sai sót dễ gặp khi tính phần trăm giảm giá cần lưu ý:

Khi tính toán phần trăm giảm giá, một số sai sót bạn cần lưu ý bao gồm:

  • Cộng hoặc trừ tỷ lệ phần trăm thay vì tính trực tiếp số tiền chiết khấu.
  • Không tính đến giá trị đơn hàng tối thiểu để được áp dụng phần trăm giảm giá
  • Quên làm tròn sau khi tính toán
  • Không đối chiếu giá sau khi chiết khấu với giá gốc để đảm bảo chính xác.
  • Nhầm lẫn phần trăm giảm giá với các hình thức giảm giá khác, ví dụ tặng quà, tặng phiếu mua hàng… 

Bằng cách tránh những sai lầm phổ biến này, bạn có thể đảm bảo rằng các tính toán phần trăm chiết khấu của mình là chính xác và hiệu quả.

5 Chiến Lược Áp Dụng Phần Trăm Giảm Giá Để Thu Hút Khách

Dưới đây là một vài chiến lược và ví dụ để bạn có thể áp dụng giảm giá phần trăm và đúng lúc, đúng nơi, đúng đối tượng.

Giảm giá theo mùa 

Áp dụng giảm giá phần trăm vào các mùa hoặc ngày lễ nhất định. Ví dụ: giảm giá 20% cho tất cả các giao dịch mua được thực hiện trong dịp Tết, lễ Tình Nhân hoặc giảm giá 15% cho tất cả các mặt hàng thời trang mùa Đông khi bước sang mùa xuân.

Giảm giá khi mua hàng lần đầu 

Áp dụng chiết khấu phần trăm cho khách hàng mới cho lần mua hàng đầu tiên. Ví dụ: giảm giá 10% cho tất cả khách hàng lần đầu. 

Giảm giá theo khối lượng đơn hàng

Áp dụng chiết khấu phần trăm cho khách hàng mua số lượng sản phẩm lớn hơn. Ví dụ: giảm giá 15% khi mua từ 3 mặt hàng trở lên.

Giảm giá giỏ hàng chưa hoàn thành

Áp dụng chiết khấu phần trăm cho những khách hàng chưa hoàn thành đơn hàng trên các nền tảng thương mại điện tử. Cách này sẽ khuyến khích khách hàng hoàn thành việc mua hàng và tăng doanh số. Ví dụ: cung cấp mã giảm giá 10% cho những khách hàng quay lại giỏ hàng của họ trong vòng 24 giờ.

Giảm giá cho khách hàng thân thiết 

Áp dụng chiết khấu phần trăm cho những khách hàng đã mua hàng nhiều lần hoặc đã là khách hàng trong một khoảng thời gian nhất định. Chẳng hạn, giảm giá 15% cho lần mua hàng thứ năm của khách hàng.

Bằng cách giảm giá theo phần trăm, bạn có thể thu hút khách hàng mới, khuyến khích khách hàng mua nhiều hơn và tăng lòng trung thành của khách hàng. Ngoài ra, bạn có thể theo dõi hiệu quả của chiến lược giảm giá bằng cách theo dõi khối lượng bán hàng và so sánh nó với dữ liệu bán hàng từ các giai đoạn trước.

Tạm kết

Tóm lại, hiểu rõ cách tính phần trăm giảm giá là một kỹ năng cần thiết trong kinh doanh. Bằng cách sử dụng công thức đơn giản trong bài viết này, bạn có thể dễ dàng xác định phần trăm giảm giá cho bất kỳ mặt hàng nào của mình. 

Bên cạnh đó, bạn đừng quên sử dụng 6 chiến lược cung cấp chiết khấu phần trăm, ví dụ như chiết khấu theo mùa hoặc chiết khấu cho khách hàng thân thiết, để thu hút khách hàng mới, khuyến khích khách hàng mua sắm nhiều lần và tăng lòng trung thành của khách hàng. 

Hy vọng sau bài viết này, bạn đã có thể triển khai thành công chiết khấu phần trăm để đạt được mục tiêu kinh doanh và làm hài lòng khách hàng của mình.

Câu Hỏi Thường Gặp

Làm cách nào để tính phần trăm giảm giá? 

Để tính tỷ lệ phần trăm giảm giá,Nhân giá gốc với phần trăm chiết khấu, sau đó lấy giá gốc trừ cho giá trị này. Công thức là:giá gốc – (giá gốc x % chiết khấu)

Sự khác biệt giữa chiết khấu phần trăm và chiết khấu cố định là gì? 

Chiết khấu theo phần trăm là chiết khấu được biểu thị dưới dạng phần trăm của giá gốc, trong khi chiết khấu cố định là một số tiền cố định so với giá gốc.

Doanh nghiệp có thể sử dụng chiết khấu phần trăm để thu hút khách hàng như thế nào? 

Bạn có thể sử dụng chiết khấu phần trăm để thu hút khách hàng bằng cách đưa ra các chương trình khuyến mãi và bán hàng giảm giá vào đúng thời điểm và đối tượng, ví dụ như giảm giá theo mùa, theo số lượng đơn hàng, theo phân loại đơn hàng, theo phân loại khách hàng… Điều này có thể giúp khuyến khích khách hàng mua hàng và có thể tăng lòng trung thành của khách hàng.

Chủ đề liên quan: khuyến mãi giảm giá, giảm giá hàng loạt, Black Friday.

Get a free estimate for funds to grow your business.

Vay vốn tăng trưởng cho Startup cùng Jenfi!

Các công ty startup tại Việt Nam có cơ hội tiếp cận nguồn vốn tăng trưởng cùng Jenfi Capital, một dịch vụ vay vốn trên doanh thu tiên phong, cung cấp nguồn vốn nhanh chóng và linh hoạt. Với Jenfi Capital, startup có thể đăng ký khoản vay lên tới 10 tỷ VND mà không cần tài sản thế chấp. Quy trình đăng ký khoản vay rất đơn giản và dễ hiểu, cho phép các công ty khởi nghiệp nhanh chóng nhận được tiền khi thật sự cần thiết.

 

Nếu bạn đang tìm kiếm đối tác tài chính đáng tin cậy, hãy để Jenfi Capital giúp bạn huy động vốn thật dễ dàng và nhanh chóng bằng cách đặt lịch tư vấn tại đây hoặc đăng ký trực tuyến tại đây!

Engagement Là Gì? Top 15+ Cách Để Tăng Tỷ Lệ Engagement Trong Social Media Marketing

Hàng ngày có hàng chục triệu nội dung được tạo ra trên các nền tảng mạng xã hội. Thế nhưng phần lớn trong số này không năm bắt được engagement là gì và không có tỷ lệ xứng đáng với công sức bỏ ra. Vậy, đâu là điểm khác biệt giữa nội dung chất lượng, có tỷ lệ engagement cao và nội dung bình thường, kém sức hút?

Cùng Jenfi Capital tìm hiểu về tỷ lệ engagement khi marketing trên các nền tảng mạng xã hội, và top 15+ cách để cải thiện tỷ lệ tương tác nội dung để bắt trọn sự chú ý của khán giả.

Bạn đang cần vốn để marketing trên các nền tảng mạng xã hội? Nhận vốn tăng trưởng từ Jenfi Capital!

Engagement Là Gì?

Trong marketing, thuật ngữ engagement đề cập đến mức độ tương tác của khán giả, khách hàng với nội dung (hoặc thương hiệu). Các kiểu “tương tác” có thể bao gồm nhấp vào đường dẫn, thích, chia sẻ, bình luận, hoặc phản hồi với một kêu gọi hành động nào đó (CTA).

Engagement rate trên các mạng xã hội là gì?

Trên các nền tảng mạng xã hội như Facebook, Linkedin, tỉ lệ engagement thường được tính là tổng số của tất cả các tương tác. 

Cách tính tỷ lệ engagement

Lấy ví dụ một bài đăng Facebook của bạn được 1 chia sẻ của người dùng, như vậy sẽ được tính là 1 engagement (tương tác).

Nếu bài đăng đó được 20 lượt thích (Like), 15 lượt bình luận (Comment) và được chia sẻ 10 lần (Share), vậy bài đăng này sẽ được tổng cộng 45 lượt engagement. 

Top 15+ Cách Để Tăng Tỷ Lệ Engagement Trong Social Media Marketing 

Dạy, hướng dẫn, cung cấp thông tin hoặc truyền cảm hứng

Mạng xã hội là nơi mọi người chia sẻ nội dung, do đó các nội dung khiến người xem cảm thấy vui vẻ, thú vị, hoặc cải thiện chất lượng cuộc sống của họ theo một hướng nào đó sẽ được tương tác nhiều hơn. 

Ví dụ: Shop cây cảnh này không chỉ đăng hình ảnh về sản phẩm cây xanh họ đang bán, mà còn tạo cảm hứng về một phong cách sống hướng đến sự gần gũi với tự nhiên và ấm cúng.

Hiểu rõ về đối tượng của bạn

Có thể một bài đăng, một video nào đó bạn cảm thấy thú vị hoặc có thể truyền cảm hứng. Nhưng đối với tệp khán giả của bạn, nội dung đó có thể không liên quan và phù hợp.

Khi muốn tăng tỷ lệ engagement, điều bạn cần quan tâm là bạn đang tạo nội dung cho nhóm đối tượng nào, họ muốn gì và cần gì và customer journey (hành trình khách hàng) của họ như thế nào? Để hiểu rõ hơn về nhóm đối tượng của mình, bạn có thể sử dụng tính năng Audience Insight của các nền tảng mạng xã hội, hoặc các ứng dụng của bên thứ ba.

Ví dụ công cụ nghiên cứu insight từ Facebook giúp bạn biết được các thông tin chi tiết về nhân khẩu học như tuổi tác, giới tính, vị trí địa lý…

Một số công cụ nghiên cứu insight bạn có thể sử dụng như: 

  • Mention
  • Facebook Audience Insights
  • Social media monitoring
  • GWI

Những công cụ này có thể giúp bạn dễ dàng theo dõi và phân tích nhóm khán giả của mình trên mạng xã hội, từ đó tạo các nội dung thu hút và kết nối tốt hơn, tăng tỷ lệ engagement.  

Nội dung ngắn gọn và súc tích

Theo Statista.com, có đến hơn 81.8% người dùng Facebook sử dụng nền tảng này trên điện thoại. Con số này cũng tương đồng với nền tảng Linkedin, với 80% lượt engagement trên Linkedin được thực hiện bằng điện thoại.

Nguồn: Ảnh chụp màn hình Statista.com 

Nguồn: Ảnh chụp màn hình The B2B House

Hãy tạo nội dung ngắn ngọn, đầy đủ thông tin và thu hút để người dùng chú ý thay vì nội dung dài như bài đăng trên blog, website doanh nghiệp.

Chất lượng quyết định mức độ tương tác

Người dùng mạng xã hội sẽ liên tục lướt nội dung, do đó bạn cần tạo loại nội dung có chất lượng cao, gây ấn tượng với thị giác người dùng ngay tức khắc.

Trong trường hợp bạn không tạo được nội dung nguyên bản, nội dung gối (original content), hãy áp dụng chiến lược content curation (tổng hợp nội dung từ các kênh có đối tượng khác giản tương đồng với bạn), chia sử nội dung chất lượng và tạo ấn tượng thị giác với người dùng. 

Có một hiểu nhầm rằng một bài đăng chất lượng phải là in-house content (nội dung được biên tập bởi nội bộ doanh nghiệp). Tuy nhiên, “chất lượng” của nội dung được quyết định bởi 3 yếu tố: cung cấp giá trị cho khán giả của bạn, phù hợp với mục tiêu và thông điệp của bạn và đồng thời giúp thúc đẩy sự tương tác và kết nối với những người theo dõi bạn.

Nội dung người dùng có thể liên tưởng và cảm thấy “tôi là một phần trong đó” 

Đôi khi, nội dung phía sau hậu trường, nội dung thể hiện cảm xúc chân thực, nội dung về trải nghiệm khách hàng, nội dung chân thực là những gì cần để tăng engagement. Với nội dung khiến người dùng nhìn thấy được bản thân của họ trong đó, họ sẽ đồng điệu và dành nhiều thời gian hơn.

>>> Xem thêm: Trải nghiệm khách hàng là gì?

Dùng hình ảnh chất lượng cao

Các nội dung trên mạng xã hội như Facebook có hình ảnh chất lượng cao có tỷ lệ tương tác cao hơn mức trung bình. Bạn có thể sử dụng Canva, một ứng dụng tạo hình ảnh cực kỳ đơn giản và đa chức năng để tạo hình ảnh bài đăng. Nếu chưa thể tự chụp ảnh, bạn có thể sử dụng stock photos, những hình ảnh được giới chuyên gia nhiếp ảnh thực hiện để tạo bài đăng với chi phí thấp.

Dưới đây là một số trang web stock photo (miễn phí) với nhiều phong cách:

  • Unsplash
  • Pexels
  • Pixabay
  • Burst (by Shopify)
  • StockSnap.io
  • Gratisography
  • Rawpixel
  • Kaboompics
  • Picjumbo
  • Freepik

Tạo video hoặc phát livestream

Short video, bài đăng video và livestream video đều có mức tương tác cao hơn các hình thức nội dung khác. Đối với nội dung video, bạn cũng không cần tốn kém chi phí để tạo video chất lượng. Bạn có thể dùng điện thoại để quay video sản phẩm, tạo video từ stock video miễn phí, hay phát livestream tư vấn trực tiếp với chi phí gần như 0 đồng.

Lưu ý: do yếu tố thuật toán của các nền tảng mạng xã hội sẽ ưu tiên video được upload trực tiếp, bạn hãy điều chỉnh kích thước video phù hợp với các nền tảng khác nhau và tải trực tiếp, thay vì upload lên một nền tảng và chia sẻ lại.

Phản hồi bình luận của người dùng

Tâm lý chúng ta đều không ai muốn bị phớt lờ. Do đó, bạn có thể tương tác với người dùng bằng cách phản hồi với những bình luận mang tính cá nhân hóa. Đừng sử dụng tính năng bình luận tự động, khuôn mẫu vì có thể gây phản tác dụng.

A/B testing 

A/B testing đề cập đến việc bạn so sánh hai phiên bản khác nhau của cùng một nội dung để tìm hiểu xem phiên bản nào có tỷ lệ engagement cao hơn hoặc tỷ lệ chuyển đổi tốt hơn. Ví dụ đơn giản về A/B testing là thay đổi font chữ, thay đổi màu sắc, thay đổi nội dung văn bản, hay thay đổi định dạng phân phối nội dung (bài đăng, video ngắn, video dài).

Bằng cách thử nghiệm A/B bạn có thể khám phá được loại nội dung, phong cách nào phù hợp với khán giả của mình nhất. 

Đăng nội dung đều đặn và đúng thời điểm

Các nền tảng mạng xã hội sử dụng thuật toán để phân phối nội dung đến khán giả. Và, một trong những thuật toán quan trọng đó là yếu tố thời gian. Ví dụ, Facebook khẳng định rằng, nội dung sẽ có tăng tỷ lệ engagement nếu được đăng vào thời điểm fan của bạn đang trực tuyến.

Để tìm được thời điểm đăng bài tốt nhất cho kênh của mình, bạn có thể truy cập các cộng cụ Audience Insight của các nền tảng để tìm dữ liệu về thời gian người dùng online nhiều nhất và lên lịch trình đăng bài vào khoảng thời gian đó.

Tạo các nhóm cộng đồng trên mạng xã hội

Tạo nhóm cộng đồng có thể giúp bạn tăng tương tác, từ đó dẫn đến tăng mức độ trung thành của khách hàng. Ngoài ra, bạn cũng có thể tham gia vào các nhóm cộng đồng khác để kết nối với những người có cùng mối quan tâm trong ngành nghề của mình.

Đăng ký tài khoản chính chủ

Người dùng mạng xã hội quan tâm đến tài khoản chính chủ có tick xanh. Điều này không chỉ áp dụng với cá nhân, người nổi tiếng, influencer mà cả với thương hiệu, doanh nghiệp. Đăng ký tick xanh trên Facebook, Twitter, Linkedin cho thương hiệu của bạn để người dùng cảm thấy yên tâm khi tương tác với trang của bạn, tránh các tình trạng lừa đảo, mạo nhận tài khoản trực tuyến. 

Tránh xa hoạt động kinh doanh mua tương tác

Mua tương tác trên nền tảng mạng xã hội tuy đơn giản, chi phí thấp nhưng lợi bất cập hại! Các thuật toán có thể dễ dàng nhận ra việc bạn mua tương tác nhờ công cụ truy vết và sẽ phạt các bài đăng của bạn (không hiển thị trên nền tảng).

Tạo nội dung theo xu hướng

Các nội dung xu hướng, chủ đề nóng được nhiều người quan tâm sẽ dễ dàng tăng tương tác với người dùng. Bạn có thể chia sẻ lại nội dung đang trên xu hướng, sáng tạo nội dung lấy cảm hứng từ xu hướng thịnh hành, hay tạo nội dung đưa ra nhận định, đánh giá dựa trên các nội dung viral.

Một số ứng dụng giúp xác định nhanh xu hướng thịnh hành gồm:

  • Hootsuite
  • Brandwatch
  • Buzzsumo
  • Google Trends

“Tái đóng gói” các nội dung bạn đã sản xuất

Nếu một bài đăng của bạn có hiệu quả cao, bạn có thể suy nghĩ, sáng tạo để tạo ra nhiều loại nội dung phái sinh từ đó. Ví dụ, nếu bạn có một video hướng dẫn có tỷ lệ tương tác cao, vậy có thể tạo nội dung này thành bài đăng website, một ebook, hay thay thế góc nhìn của video (từ người hướng dẫn thành người thực hiện?).

Tạm kết

Áp dụng sự hiểu biết engagement là gì và những cách tăng tỷ lệ engagement kể trên vào chiến lược marketing online của bạn, bạn không những có thể tăng engagement rate, mà còn xây dựng mối quan hệ lâu dài với khán giả của mình. Điều cuối cùng bạn cần lưu ý rằng sẽ không có cách làm nào hiệu quả nhất cho mọi tất cả. Do đó, hãy thử nghiệm và điều chỉnh để tìm ra cách phù hợp nhất cho doanh nghiệp của mình. Với sự sáng tạo, tận tâm và chân thực, bạn có thể xây dựng sự hiện diện của doanh nghiệp trên nền tảng mạng xã hội và phát triển kinh doanh. 

 

Get a free estimate for funds to grow your business.

Vay vốn tăng trưởng cho Startup cùng Jenfi!

Các công ty startup tại Việt Nam có cơ hội tiếp cận nguồn vốn tăng trưởng cùng Jenfi Capital, một dịch vụ vay vốn trên doanh thu tiên phong, cung cấp nguồn vốn nhanh chóng và linh hoạt. Với Jenfi Capital, startup có thể đăng ký khoản vay lên tới 10 tỷ VND mà không cần tài sản thế chấp. Quy trình đăng ký khoản vay rất đơn giản và dễ hiểu, cho phép các công ty khởi nghiệp nhanh chóng nhận được tiền khi thật sự cần thiết.

 

Nếu bạn đang tìm kiếm đối tác tài chính đáng tin cậy, hãy để Jenfi Capital giúp bạn huy động vốn thật dễ dàng và nhanh chóng bằng cách đặt lịch tư vấn tại đây hoặc đăng ký trực tuyến tại đây!

Đáo Hạn Ngân Hàng Là Gì? Cách Làm Thủ Tục Đáo Hạn 2023

Đáo hạn ngân hàng là gì? Những lưu ý trước khi thực hiện đáo hạn

Đáo hạn ngân hàng là gì? Đây thuật ngữ phổ biến với trong những giao dịch tài chính với ngân hàng. Việc hiểu rõ khái niệm này góp phần đảm bảo quyền và lợi ích cho cả hai bên. Hãy cùng chúng tôi tìm hiểu rõ hơn vềđáo hạn ngân hàng trong bài viết ngay sau đây!

Thông tin chung về đáo hạn

Đáo hạn là gì?

Thuật ngữ đáo hạn trong tiếng Anh là Maturing – Đây là thuật ngữ chung dùng để chỉ thời điểm đã đến hạn thanh toán khoản vay. Đáo hạn là ngày cuối cùng mà phải hoàn trả toàn bộ số số tiền đã vay (bao gồm cả gốc và lãi). Hoặc thanh toán trọn vẹn giá trị của hợp đồng kèm theo việc hoàn tất các nghĩa vụ liên quan như đã thoả thuận.

Đáo hạn ngân hàng là gì?

Đáo hạn ngân hàng (tiếng Anh: Maturing Bank) là hình thức gia hạn thêm thời gian vay hay tất toán các khoản vay ngân hàng. Có thể hiểu là hình thức tái vốn vay khi đã đến hạn trả nợ nhưng khách hàng không thể thanh toán hết nợ. Người vay muốn kéo dài thêm thời gian vay. Bằng hình thức này, họ có thể gia hạn thêm được thời gian vay vốn đối với ngân hàng để thuận tiện hơn trong việc làm ăn, kinh doanh.

Hiện nay, có hai hình thức đáo hạn ngân hàng phổ biến. Bao gồm: Đáo hạn khoản vay và Đáo hạn gửi tiết kiệm. 

  • Trong đáo hạn khoản vay (đáo hạn nợ): Khách hàng vay thêm khoản mới và gia hạn khoản vay cũ. Sau đó dùng khoản vay mới để thanh toán khoản nợ cũ. Hình thức này rất phổ biến với những khách hàng sử dụng thẻ tín dụng. 
  • Đáo hạn gửi tiết kiệm: Nếu khách hàng không có nhu tất toán khoản tiết kiệm khi đến hạn, ngân hàng sẽ tự động gia hạn thêm thời gian gửi tiền với mức lãi suất ở thời điểm gia hạn và kỳ hạn giống kỳ hạn cũ. 

Có bao nhiêu phương thức đáo hạn khoản vay?

Có 3 phương thức đáo hạn khoản vay thông dụng là có thể kế đến như sau: 

  • Đáo hạn tại chỗ
  • Đáo hạn chuyển vùng (Người vay tiến hành thủ tục vay một khoản tiền mới tại ngân hàng khác để thanh toán khoản vay cho ngân hàng cũ)
  • Vay bên ngoài chuyển vào ngân hàng (Người vay tự tìm cách xử lý về tài chính như vay mượn bên ngoài để thanh toán cho ngân hàng. Sau đó vay lại ngân hàng để thanh toán)

Nhiều chuyên gia tài chính nhận định, về bản chất đáo hạn ngân hàng là hành vi xấu. Phần nào che dấu những khoản nợ xấu. Tác động tiêu cực tới hệ thống tín dụng quốc gia.

Ví dụ về đáo hạn ngân hàng là gì?

Ví dụ sau đây sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về đáo hạn ngân hàng:

Anh Trần Văn A vay ngân hàng XYZ số tiền 2 tỷ đồng với kỳ hạn vay 1 năm. Bắt đầu từ ngày 29/08/2020. Lãi suất cho vay là 7%/năm. 

Như vậy, ngày đáo hạn khoản vay của anh A sẽ rơi vào ngày 29/08/2021. Đế thời điểm trên, nếu anh A không thể thanh toán đầy đủ cả gốc và lãi vay như hợp đồng đã ký kết. Anh A cần sử dụng dịch vụ đáo hạn của ngân hàng để kéo dài thêm thời gian trả nợ. Anh A có thể đáo hạn tại chỗ khi làm thủ tục tài chính ngân hàng XYZ hoặc đáo hạn chuyển vùng, đáo hạn vay bên ngoài. Sau đó dùng khoản tiền vay mới thanh toán hết khoản vay cũ tại ngân hàng XYZ để tránh các khoản phạt phát sinh như đã cam kết.

Ý nghĩa của đáo hạn

Đáo hạn là việc mà các bên buộc phải thực hiện và đối với mỗi bên trong thỏa thuận. Đáo hạn mang những ý nghĩa khác nhau đối với 2 nhóm đối tượng chính. Bao gồm Người đi vay và Người cho vay

  • Với người đi vay: Đáo hạn giúp họ có thêm thời gian vay vốn. Thêm một khoản tiền nữa phục vụ công việc làm ăn, kinh doanh. Việc thực hiện tất cả các nghĩa vụ khi hết hạn hợp đồng được tạm hoãn. Có thêm thời gian bổ sung tài chính để có thể hoàn thành nghĩa vụ thanh toán nợ trong tương lai.
  • Với người cho vay: Người cho vay, người đầu tư được có lợi ích khi thời gian đáo hạn đến. Ví dụ như được quyền đòi nợ, được quyền thanh toán nợ, bán nợ, yêu cầu thanh toán, phạt chậm trả…
  • Với người gửi tiết kiệm hay người cho ngân hàng vay: Nhóm đối tượng này có thể lựa chọn rút hết tiền cả vốn lẫn lãi khi đến ngày đáo hạn, hoặc nếu không rút thì ngân hàng tiếp tục được mượn số tiền ấy đầu tư cho các hoạt động của họ. Người gửi tiền sẽ được gia hạn thời gian gửi tiền đi kèm với lãi suất tại thời điểm gia hạn và kỳ hạn cũng bằng mức kỳ hạn người gửi tiền đã chọn trước đó.

>>> Xem thêm: Nợ Xấu Ngân Hàng Và Những Hệ Lụy Khó Lường

Điều kiện và thủ tục đáo hạn

Điều kiện để có thể tiến hành đáo hạn thì còn phụ thuộc vào từng ngân hàng mà khách hàng đi vay. Thông thường sẽ là:

  • Trong độ tuổi từ 22 – 65 tuổi 
  • Có chứng minh cư trú hợp pháp tại chi nhánh của ngân hàng cho vay
  • Có thu nhập ổn định. Có tài sản đảm bảo – Đây là cơ sở quyết định số vốn được vay
  • Không có lịch sử nợ xấu được ghi nhận trên CDC

Kèm theo đó, hồ sơ đăng ký đáo hạn bao gồm một số giấy tờ cơ bản như sau: 

Đối với cá nhân

  • Căn cước công dân còn hiệu lực
  • Giấy tờ chứng minh thu nhập (Hợp đồng lao động, sao kê bảng lương)
  • Giấy tờ liên quan đến tài sản có thể thế chấp như: Sổ đỏ, giấy đăng ký xe, hợp đồng thế chấp tài sản cho vay
  • Hồ sơ vay ngân hàng (bản sao)…

Đối với doanh nghiệp

  • Giấy phép đăng ký kinh doanh; Điều lệ công ty
  • Các giấy tờ liên quan để tài sản có thể thế chấp
  • Biên bản họp thành viên trong công ty về việc vay vốn
  • Hợp đồng thế chấp tài sản cho vay, giấy ghi nợ, con dấu doanh nghiệp…

Tuỳ theo quy định từng ngân hàng mà điều kiện và thủ tục thanh toán có thể có những khác biệt nhất định. Khách hàng có nhu cầu vay đáo hạn có thể vào website chính thức của ngân hàng hoặc ra trực tiếp quầy khách hàng để biết thêm thông tin chi tiết.

Tuy dịch vụ đáo hạn ngân hàng có thể “cứu” khách hàng trong những thời điểm khó khăn khi phải thực hiện thanh toán nợ nần với ngân hàng. Tuy nhiên, như đã nói, đây là hành vi xấu không nên quá lạm dụng. Vì vậy, bản thân người sử dụng dịch vụ đáo hạn ngân hàng cần xem xét lại và khi sử dụng thì phải thận trọng để mang lại kết quả tốt nhất.

Get a free estimate for funds to grow your business.

Jenfi – Giải pháp vay vốn tối ưu, cải thiện tài chính cho doanh nghiệp

Để đăng ký nhận vốn, bạn chỉ cần:

  • Mở tài khoản Jenfi và Kết nối các tài khoản bán hàng của bạn. Các thuật toán từ Jenfi sẽ phân tích dữ liệu bán hàng của bạn và xem xét tình hình tài chính của doanh nghiệp bạn.
  • Nhận các gói tài chính sau 48 giờ (hoặc ít hơn). Sau khi xem xét tài chính của doanh nghiệp bạn, chúng tôi sẽ đưa ra các gói tài chính phù hợp với tình hình kinh doanh của bạn.
  • Chấp nhận gói tài chính bạn muốn để mở rộng quy mô kinh doanh. Bạn có thể sử dụng khoản vay vốn lưu động để quảng cáo hoặc mua hàng hóa dự trữ để bạn có thể tiếp cận thị trường và tăng trưởng!

Nhận vốn từ Jenfi Capital

 
 

Thoái Vốn Là Gì? 3 Hình Thức Thoái Vốn Ít Rủi Ro 2023

Thoái vốn là gì? 3 hình thức thoái vốn phổ biến nhất 2023

Hoạt động thoái vốn thường được thực hiện với mục đích tăng lợi nhuận hoặc giảm thiểu rủi ro cho công ty, tập đoàn hoặc tổ chức chính phủ. Ngoài ra, đây cũng là động thái giúp cho các nhà đầu tư khác có cơ hội tham gia vào công ty đó hoặc giúp cho các công ty khác mở rộng hoạt động kinh doanh của mình. Vậy thoái vốn là gì? Cùng tìm hiểu ngay!

Thoái vốn là gì? 

Thoái vốn (tiếng Anh: Divestment) là quá trình mà một công ty, tập đoàn hoặc tổ chức chính phủ bán hoặc chuyển nhượng một phần hoặc toàn bộ cổ phần mà họ đang nắm giữ trong một công ty khác, hoặc từ bỏ các tài sản không còn cần thiết hoặc không liên quan đến hoạt động kinh doanh của mình.

Việc thoái vốn thường được thực hiện với mục đích tăng lợi nhuận hoặc giảm thiểu rủi ro cho công ty, tập đoàn hoặc tổ chức chính phủ. Ngoài ra, thoái vốn cũng có thể giúp cho các nhà đầu tư khác có cơ hội tham gia vào công ty đó hoặc giúp cho các công ty khác mở rộng hoạt động kinh doanh của mình.

>>> Xem thêm: Vốn Hoá Là Gì? Phân Loại Doanh Nghiệp Theo Vốn Hóa

Ba hình thức thoái vốn phổ biến hiện nay là gì?

Khi đã hiểu rõ khái niệm thoái vốn là gì, chúng ta tiếp tục tìm hiểu về 3 hình thức thoái vốn phổ biến hiện nay. Có nhiều hình thức thoái vốn khác nhau, tuy nhiên 3 hình thức thoái vốn phổ biến nhất năm 2023 là:

Bán cổ phần trên thị trường chứng khoán

Đây là hình thức thoái vốn phổ biến nhất, trong đó công ty bán một phần hoặc toàn bộ cổ phần mình đang nắm giữ trên thị trường chứng khoán để thu hồi vốn và tăng lợi nhuận.

Sáp nhập, mua lại hoặc tái cấu trúc

Đây là hình thức thoái vốn khi công ty chuyển nhượng các tài sản hoặc cổ phần của mình cho một công ty khác thông qua sáp nhập, mua lại hoặc tái cấu trúc để tập trung vào hoạt động kinh doanh chính.

IPO (Initial Public Offering)

Đây là hình thức thoái vốn khi công ty tập đoàn chính phủ bán ra một phần cổ phần của mình cho công chúng thông qua đợt niêm yết lần đầu trên thị trường chứng khoán để tăng vốn và mở rộng hoạt động kinh doanh.

Những lý do đằng sau việc doanh nghiệp thoái vốn là gì?

Có nhiều lý do đằng sau việc doanh nghiệp thoái vốn, bao gồm:

Tập trung vào hoạt động kinh doanh chính

Doanh nghiệp thoái vốn để tập trung vào hoạt động kinh doanh chính của mình và thu hồi vốn từ các hoạt động không còn liên quan đến hoạt động kinh doanh chính của mình.

Tăng cường tài chính

Doanh nghiệp thoái vốn để tăng cường tài chính và cải thiện cơ cấu tài chính của mình. Việc thoái vốn giúp doanh nghiệp có thêm nguồn vốn để đầu tư vào các hoạt động kinh doanh mới hoặc giảm thiểu các khoản nợ và chi phí lãi suất.

Giảm rủi ro

Doanh nghiệp thoái vốn để giảm rủi ro đối với các hoạt động kinh doanh không hiệu quả hoặc không phù hợp với chiến lược của doanh nghiệp. Việc thoái vốn giúp doanh nghiệp tránh các khoản chi phí không cần thiết hoặc rủi ro do các hoạt động kinh doanh không hiệu quả.

Thực hiện chiến lược tái cơ cấu

Doanh nghiệp thoái vốn để thực hiện chiến lược tái cơ cấu của mình, nhằm cải thiện hiệu quả hoạt động kinh doanh và tăng trưởng bền vững trong tương lai.

Đáp ứng yêu cầu pháp lý

Doanh nghiệp thoái vốn để đáp ứng yêu cầu pháp lý và quy định của cơ quan quản lý nhà nước. Việc thoái vốn có thể bắt buộc hoặc tự nguyện, tùy thuộc vào quy định của pháp luật và hoàn cảnh của doanh nghiệp.

Những lý do nhà đầu tư cá nhân thoái vốn là gì?

Có nhiều lý do nhà đầu tư cá nhân thoái vốn, bao gồm:

Cơ hội đầu tư khác

Một lý do phổ biến cho nhà đầu tư cá nhân thoái vốn là để chuyển sang đầu tư vào các cơ hội đầu tư mới hoặc tốt hơn. Những cơ hội đầu tư mới này có thể được tìm thấy trong các lĩnh vực khác hoặc ở các thị trường khác.

Cải thiện lợi nhuận

Nhà đầu tư cá nhân có thể muốn thoái vốn để cải thiện lợi nhuận. Điều này có thể xảy ra khi giá cổ phiếu của doanh nghiệp tăng cao hoặc khi một khoản đầu tư đã đạt được lợi nhuận mong đợi.

Giảm rủi ro

Nhà đầu tư cá nhân có thể muốn thoái vốn để giảm rủi ro. Điều này có thể xảy ra khi doanh nghiệp đang gặp khó khăn hoặc khi nhà đầu tư muốn giảm thiểu rủi ro đối với một khoản đầu tư cụ thể.

Tái đầu tư

Nhà đầu tư cá nhân có thể muốn thoái vốn để tái đầu tư vào cùng doanh nghiệp hoặc một doanh nghiệp khác. Điều này có thể xảy ra khi nhà đầu tư muốn tập trung đầu tư vào một lĩnh vực cụ thể hoặc khi một doanh nghiệp khác có tiềm năng đầu tư tốt hơn.

Cần tiền

Nhà đầu tư cá nhân có thể muốn thoái vốn để có tiền để đầu tư vào các mục đích khác, như trả nợ hoặc mua sắm tài sản khác.

Các hình thức thoái vốn

Spin off (Chia tách)

Spin-off (Chia tách) là một hình thức thoái vốn trong đó một công ty mẹ sẽ tách ra một phần hoặc toàn bộ một phân đoạn kinh doanh để tạo ra một công ty con độc lập. Trong hình thức này, công ty mẹ sẽ thoái vốn bằng cách chuyển nhượng một phần hoặc toàn bộ cổ phần của công ty con cho các cổ đông mới hoặc đưa công ty con niêm yết trên thị trường chứng khoán.

Spin-off cho phép công ty mẹ tập trung vào các hoạt động kinh doanh chính và giúp tăng tính thanh khoản cho cổ phiếu của công ty con. Ngoài ra, Spin-off còn giúp công ty con trở thành một công ty độc lập và có thể tập trung vào hoạt động kinh doanh của mình mà không bị ảnh hưởng bởi các hoạt động kinh doanh khác của công ty mẹ.

Spin-off có thể được thực hiện trong nhiều lĩnh vực, bao gồm công nghệ, tài chính và năng lượng. Tuy nhiên, việc thực hiện Spin-off cần phải được cân nhắc kỹ lưỡng để đảm bảo rằng nó sẽ mang lại lợi ích cho công ty và các cổ đông của nó.

Bán cổ phần khơi mào (Cắt giảm vốn chủ sở hữu)

Bán cổ phần khơi mào (hay còn gọi là cắt giảm vốn chủ sở hữu) là một hình thức thoái vốn trong đó công ty bán một phần hoặc toàn bộ cổ phần cho các nhà đầu tư mới để giảm tỷ lệ sở hữu của các cổ đông cũ.

Trong hình thức này, công ty sẽ phát hành cổ phiếu mới và bán cho các nhà đầu tư mới. Các nhà đầu tư này sẽ mua cổ phiếu với giá cao hơn so với giá thị trường hiện tại, tạo ra khoản lợi nhuận cho công ty. Khi công ty nhận được tiền từ việc bán cổ phiếu mới, nó sẽ sử dụng số tiền này để thanh toán cho các khoản nợ hoặc đầu tư vào các hoạt động kinh doanh mới.

Bán cổ phần khơi mào giúp công ty giảm tỷ lệ sở hữu của các cổ đông cũ, đặc biệt là các cổ đông không mong muốn tiếp tục sở hữu cổ phiếu của công ty. Ngoài ra, hình thức này cũng có thể giúp công ty tăng tính thanh khoản của cổ phiếu và tăng giá trị thị trường của công ty.

Tuy nhiên, bán cổ phần khơi mào có thể gây ra một số rủi ro cho công ty, bao gồm việc giảm sự kiểm soát của công ty trên các quyết định chiến lược và tài chính của nó. Do đó, quyết định về việc bán cổ phần khơi mào nên được cân nhắc kỹ lưỡng để đảm bảo rằng nó sẽ mang lại lợi ích cho công ty và các cổ đông của nó.

Bán tài sản trực tiếp

Bán tài sản trực tiếp là một hình thức thoái vốn trong đó công ty bán các tài sản của mình để thu hồi tiền mặt và giảm tổng số tài sản của mình. Các tài sản này có thể bao gồm bất động sản, thiết bị, máy móc, cổ phần đầu tư khác hoặc các tài sản tài chính khác.

Việc bán tài sản trực tiếp có thể được thực hiện bởi công ty khi nó cần tiền để thanh toán các khoản nợ hoặc để đầu tư vào các hoạt động kinh doanh mới. Nó cũng có thể được thực hiện khi công ty muốn tập trung vào hoạt động kinh doanh chính của mình hoặc khi các tài sản không còn mang lại lợi nhuận cho công ty.

Tuy nhiên, việc bán tài sản trực tiếp có thể gây ra một số rủi ro cho công ty, bao gồm việc giảm giá trị thị trường của công ty và giảm khả năng tương lai của công ty để tăng trưởng và phát triển. Do đó, quyết định về việc bán tài sản trực tiếp nên được cân nhắc kỹ lưỡng để đảm bảo rằng nó sẽ mang lại lợi ích cho công ty và các cổ đông của nó.

Kết luận

Tổng kết lại, thoái vốn là quá trình giảm tỷ lệ sở hữu của cổ đông trong một công ty hoặc loại bỏ toàn bộ sở hữu của một công ty. Các hình thức thoái vốn có thể bao gồm chia tách, bán cổ phần khơi mào, bán tài sản trực tiếp và IPO.

Các lý do cho việc thoái vốn có thể bao gồm giải quyết các vấn đề tài chính, tập trung vào hoạt động kinh doanh chính, đáp ứng nhu cầu của các cổ đông hoặc cải thiện tính thanh khoản của công ty.

Tuy nhiên, việc thoái vốn cũng có thể mang lại một số rủi ro như giảm giá trị thị trường của công ty, giảm sự kiểm soát của công ty trên quyết định chiến lược và tài chính, hoặc giảm khả năng tương lai của công ty để tăng trưởng và phát triển. Do đó, việc quyết định thoái vốn nên được cân nhắc kỹ lưỡng để đảm bảo rằng nó sẽ mang lại lợi ích cho công ty và các cổ đông của nó.

Get a free estimate for funds to grow your business.

Jenfi – Giải pháp vay vốn tối ưu, cải thiện tài chính cho doanh nghiệp

Để đăng ký nhận vốn, bạn chỉ cần:

  • Mở tài khoản Jenfi và Kết nối các tài khoản bán hàng của bạn. Các thuật toán từ Jenfi sẽ phân tích dữ liệu bán hàng của bạn và xem xét tình hình tài chính của doanh nghiệp bạn.
  • Nhận các gói tài chính sau 48 giờ (hoặc ít hơn). Sau khi xem xét tài chính của doanh nghiệp bạn, chúng tôi sẽ đưa ra các gói tài chính phù hợp với tình hình kinh doanh của bạn.
  • Chấp nhận gói tài chính bạn muốn để mở rộng quy mô kinh doanh. Bạn có thể sử dụng khoản vay vốn lưu động để quảng cáo hoặc mua hàng hóa dự trữ để bạn có thể tiếp cận thị trường và tăng trưởng!

Nhận vốn từ Jenfi Capital

 
 

Affiliate Marketing – Thông Tin Từ A Đến Z Cho Người Mới Bắt Đầu

Affiliate Marketing là gì? Hướng dẫn cho người mới bắt đầu 2023

Affiliate Marketing là gì?

Affiliate Marketing – Tiếp thị liên kết là một hình thức tiếp thị trực tuyến, trong đó một nhà tiếp thị (affiliate) quảng cáo sản phẩm hoặc dịch vụ của người bán hàng (merchant) trên trang web của mình hoặc trang web khác và nhận được hoa hồng hoặc phần trăm doanh số bán hàng mà họ giúp đỡ.

Affiliate Marketing hoạt động theo cách thức đơn giản như sau: Người bán hàng cung cấp cho nhà tiếp thị các liên kết hoặc mã nhúng, được theo dõi bằng cookie. Chúng được phát hiện khi khách hàng của nhà tiếp thị thực hiện một hành động nhất định, chẳng hạn như mua sản phẩm. Nhà tiếp thị sử dụng liên kết đó để quảng cáo sản phẩm của người bán hàng trên trang web của mình hoặc trang web khác. Sau đó nhận hoa hồng hoặc phần trăm doanh số bán hàng mà họ tác động được

Affiliate Marketing là một phương thức tiếp thị rất phổ biến và hiệu quả trong kinh doanh trực tuyến hiện nay. Phương pháp này giúp tăng doanh số bán hàng cho người bán hàng. Đồng thời tạo thêm nguồn thu nhập cho các nhà tiếp thị từ việc quảng cáo sản phẩm.

Affiliate Marketing có phải lừa đảo không?

Affiliate Marketing không phải là lừa đảo. Đây là một mô hình kinh doanh trực tuyến chính thức và phổ biến. Tiếp thị liên kết được nhiều công ty sử dụng để quảng bá sản phẩm của mình và tăng doanh số bán hàng.

Tuy nhiên, cũng có những trường hợp lừa đảo trong lĩnh vực Affiliate Marketing, bao gồm những người bán hàng hoặc nhà tiếp thị không trung thực. Các trường hợp này bao gồm việc sử dụng các chiêu trò để gây ảnh hưởng, chơi xấu quy trình phê duyệt, tạo ra một số đường link giả để thu hút lưu lượng truy cập và các hành động gian lận khác để kiếm lợi bất chính.

Do đó, người tham gia Affiliate Marketing cần phải tìm hiểu kỹ về đối tác của họ và tránh liên kết với những đối tác không trung thực. Các nhà tiếp thị cũng cần phải tuân thủ các quy tắc và tiêu chuẩn đạo đức của ngành và không sử dụng các chiêu trò gian lận để kiếm lợi.

Các thành phần trong mô hình Affiliate Marketing

Nhà cung cấp (Advertiser/Merchant) 

Nhà cung cấp là người sở hữu sản phẩm hoặc dịch vụ cần được quảng bá và bán. Họ cung cấp cho nhà tiếp thị (affiliate) các liên kết hoặc mã theo dõi để giúp xác định khi nào khách hàng của nhà tiếp thị thực hiện một hành động nhất định, chẳng hạn như mua sản phẩm.

Nhà phân phối (Affiliate/Publisher)

Nhà phân phối hay Nhà tiếp thị – Là những người giúp quảng bá sản phẩm hoặc dịch vụ của người bán hàng, thông qua việc đăng tải các liên kết hoặc mã theo dõi trên trang web. Khi khách hàng của họ thực hiện hành động như mua sản phẩm, nhà tiếp thị sẽ nhận được hoa hồng hoặc phần trăm doanh số bán hàng mà họ giúp đỡ.

>>> Xem thêm: Kênh Phân Phối Là Gì? Cách Quản Trị Hiệu Quả Ít Ai Biết

Khách hàng (End User)

Khách hàng của Affiliate Marketing là những người tiêu dùng cuối cùng mà nhà cung cấp và nhà phân phối đều muốn tiếp cận để bán sản phẩm hoặc dịch vụ của mình thông qua mô hình Affiliate Marketing.

Khách hàng có thể là bất kỳ đối tượng nào đang quan tâm và tìm kiếm sản phẩm hoặc dịch vụ mà nhà cung cấp cung cấp thông qua các kênh trực tuyến. Đây có thể là người tiêu dùng, doanh nghiệp, chủ sở hữu trang web hoặc blog và những người có nhu cầu mua sắm trực tuyến. Khách hàng không chỉ tận hưởng lợi ích của sản phẩm hoặc dịch vụ mà họ mua, mà còn giúp Affiliate và nhà cung cấp tạo doanh số bán hàng và thu nhập.

Mạng lưới tiếp thị liên kết (Affiliate Network)

Mạng lưới tiếp thị liên kết (Affiliate Network) là một nền tảng trung gian giữa nhà cung cấp và nhà phân phối trong mô hình Affiliate Marketing. Các mạng liên kết cung cấp cho nhà cung cấp các công cụ và dịch vụ để quản lý và theo dõi các chương trình tiếp thị liên kết của họ. Đồng thời cung cấp cho nhà phân phối các cơ hội để tham gia vào các chương trình tiếp thị liên kết của nhiều nhà cung cấp khác nhau.

Một số tính năng chính của mạng lưới tiếp thị liên kết bao gồm:

  • Cung cấp các công cụ để quản lý chương trình Affiliate Marketing, bao gồm việc tạo các liên kết Affiliate, mã theo dõi và báo cáo doanh số bán hàng.
  • Tìm kiếm và kết nối với các nhà phân phối có tiềm năng để tham gia vào chương trình tiếp thị liên kết của nhà cung cấp.
  • Cung cấp các chiến lược và công cụ tiếp thị để giúp nhà phân phối quảng bá sản phẩm hoặc dịch vụ của nhà cung cấp.
  • Theo dõi lưu lượng truy cập và doanh số bán hàng được tạo ra bởi các liên kết Affiliate hoặc mã theo dõi và đảm bảo thanh toán hoa hồng hoặc phần trăm doanh số bán hàng cho các nhà phân phối.
  • Cung cấp dịch vụ hỗ trợ cho nhà cung cấp và nhà phân phối để giải quyết các vấn đề phát sinh trong quá trình tham gia chương trình tiếp thị liên kết.
  • Một số mạng liên kết tiếp thị liên kết phổ biến hiện nay bao gồm Amazon Associates, ClickBank, ShareASale và Commission Junction.

Chương trình tiếp thị liên kết (Affiliate Program)

Chương trình tiếp thị liên kết (Affiliate Program) là một chương trình được thiết kế bởi nhà cung cấp để tạo thu nhập từ việc bán sản phẩm hoặc dịch vụ thông qua các nhà phân phối (Affiliate). Chương trình này cung cấp cho các nhà phân phối một khoản hoa hồng hoặc phần trăm doanh số bán hàng khi họ giới thiệu khách hàng của mình đến trang web hoặc nền tảng của nhà cung cấp và khách hàng mua sản phẩm hoặc dịch vụ.

Ưu nhược điểm của Affiliate Marketing

Ưu điểm

Chi phí quảng cáo thấp

Nhà cung cấp chỉ phải trả hoa hồng cho Affiliate khi họ tạo doanh số bán hàng. Do đó, chi phí quảng cáo thấp hơn so với các hình thức quảng cáo truyền thống khác.

Tăng trưởng doanh số bán hàng

Affiliate Marketing giúp tăng lượng khách hàng và doanh số bán hàng của nhà cung cấp bằng cách giới thiệu sản phẩm hoặc dịch vụ của họ đến khách hàng tiềm năng thông qua các kênh trực tuyến

Tăng khả năng tiếp cận khách hàng

Nhà cung cấp có thể tiếp cận với nhiều đối tượng khách hàng tiềm năng hơn thông qua việc kết hợp với nhiều Affiliate khác nhau, đặc biệt là trong các lĩnh vực chuyên môn

Đo lường kết quả chính xác

Hệ thống theo dõi và thanh toán của Affiliate Marketing giúp đo lường kết quả chính xác của chiến dịch tiếp thị và đảm bảo nhà cung cấp chỉ trả tiền khi có doanh số bán hàng được tạo ra.

Hiệu quả cao

Các chiến dịch Affiliate Marketing có thể đem lại hiệu quả cao trong việc tạo ra doanh số bán hàng và tăng khả năng tiếp cận khách hàng tiềm năng.

Nhược điểm

Không kiểm soát được hình ảnh thương hiệu

Vì Affiliate đóng vai trò quảng cáo sản phẩm hoặc dịch vụ của nhà cung cấp, nhà cung cấp không kiểm soát được cách mà Affiliate quảng bá sản phẩm của họ, gây ảnh hưởng đến hình ảnh thương hiệu của họ.

Cạnh tranh gay gắt

Các chiến dịch Affiliate Marketing thường có nhiều Affiliate tham gia, do đó cạnh tranh giữa các Affiliate khá gay gắt.

Khó kiểm soát chất lượng

Nhà cung cấp khó kiểm soát chất lượng của các Affiliate và sản phẩm hoặc dịch vụ được quảng bá bởi họ.

Phụ thuộc vào Affiliate

Nhà cung cấp phụ thuộc vào Affiliate để quảng bá sản phẩm hoặc dịch vụ của họ và tạo doanh số bán hàng, do đó nếu một Affiliate không hoạt động hiệu quả, chiến dịch tiếp thị của nhà cung cấp có thể bị ảnh hưởng.

Tại sao nhà cung cấp nên tham gia mạng lưới Affiliate Marketing?

Nhà cung cấp nên tham gia mạng lưới Affiliate Marketing vì có nhiều lợi ích như sau:

Tăng doanh số bán hàng

Nhà cung cấp có thể tăng doanh số bán hàng bằng cách sử dụng kênh tiếp thị thông qua các Affiliate. Các Affiliate có thể giới thiệu sản phẩm hoặc dịch vụ của nhà cung cấp đến khách hàng tiềm năng, tăng khả năng tiếp cận khách hàng và doanh số bán hàng.

Chi phí quảng cáo thấp

Nhà cung cấp chỉ phải trả hoa hồng cho Affiliate khi họ tạo ra doanh số bán hàng. Do đó, chi phí quảng cáo thấp hơn so với các hình thức quảng cáo truyền thống khác.

Đo lường kết quả chính xác

Hệ thống theo dõi và thanh toán của Affiliate Marketing giúp đo lường kết quả chính xác của chiến dịch tiếp thị và đảm bảo nhà cung cấp chỉ trả hoa hồng cho các Affiliate đã tạo ra doanh số bán hàng thực sự.

Mở rộng thị trường

Nhà cung cấp có thể mở rộng thị trường và tiếp cận các khách hàng mới thông qua các Affiliate đang hoạt động ở những vùng đất mới.

Tăng tính nhân văn

Mạng lưới Affiliate Marketing giúp nhà cung cấp tạo dựng được mối quan hệ tốt với các Affiliate của mình và khách hàng, qua đó giúp tăng tính nhân văn của nhãn hàng và tạo niềm tin với khách hàng.

Tóm lại, nhà cung cấp nên tham gia mạng lưới Affiliate Marketing để tăng doanh số bán hàng, giảm chi phí quảng cáo, đo lường

Tại sao các nhà phân phối nên tham gia Affiliate Marketing?

Các nhà phân phối nên tham gia Affiliate Marketing vì có nhiều lợi ích như sau:

Tạo nguồn thu nhập thụ động

Affiliate Marketing cho phép nhà phân phối tạo ra nguồn thu nhập thụ động thông qua việc giới thiệu sản phẩm hoặc dịch vụ của nhà cung cấp đến khách hàng. Nhà phân phối chỉ cần giới thiệu sản phẩm và nhận được hoa hồng khi có khách hàng mua sản phẩm thông qua liên kết Affiliate của mình.

Không cần vốn đầu tư

Nhà phân phối không cần đầu tư vốn để sản xuất sản phẩm hoặc dịch vụ, chỉ cần sử dụng kênh tiếp thị của mình để giới thiệu sản phẩm hoặc dịch vụ của nhà cung cấp đến khách hàng tiềm năng.

Dễ dàng tiếp cận khách hàng

Affiliate Marketing giúp nhà phân phối dễ dàng tiếp cận khách hàng mà không cần phải tốn nhiều chi phí cho quảng cáo. Các Affiliate thường có một lượng lớn khách hàng tiềm năng và sử dụng kênh tiếp thị của họ giúp tiếp cận được với đối tượng khách hàng mới.

Tăng tính linh hoạt

Nhà phân phối có thể tham gia nhiều chương trình Affiliate của nhiều nhà cung cấp khác nhau. Điều này giúp tăng tính linh hoạt và tùy biến trong việc chọn sản phẩm hoặc dịch vụ để giới thiệu cho khách hàng.

Đơn giản và dễ dàng theo dõi

Affiliate Marketing giúp đơn giản hóa việc theo dõi kết quả của chương trình tiếp thị và thanh toán hoa hồng cho các Affiliate. Các hệ thống Affiliate Marketing cung cấp các công cụ để theo dõi đường dẫn Affiliate và số lượng sản phẩm bán được, qua đó giúp nhà phân phối dễ dàng theo dõi hoạt động của chương trình.

Nhà phân phối nên tham gia Affiliate Marketing để tạo nguồn thu nhập thụ động, không cần vốn đầu tư, dễ dàng tiếp cận khách hàng, tăng tính linh hoạt và có một cách đơn giản và dễ dàng để theo dõi kết quả của chương trình tiếp thị.

7 Các hình thức của Affiliate Marketing tại Việt Nam

Dưới đây là 7 hình thức của Affiliate Marketing được sử dụng phổ biến tại Việt Nam:

Tiếp thị liên kết trên trang web/blog

Hình thức này cho phép các nhà phân phối giới thiệu sản phẩm hoặc dịch vụ của nhà cung cấp thông qua các liên kết Affiliate được đặt trên trang web hoặc blog của họ.

Tiếp thị liên kết qua email marketing

Hình thức này cho phép các nhà phân phối giới thiệu sản phẩm hoặc dịch vụ của nhà cung cấp thông qua email marketing và kèm theo các liên kết Affiliate.

Tiếp thị liên kết qua kênh Youtube 

Hình thức này cho phép các nhà phân phối giới thiệu sản phẩm hoặc dịch vụ của nhà cung cấp thông qua video trên kênh Youtube của họ và kèm theo các liên kết Affiliate.

Tiếp thị liên kết trên các trang mạng xã hội 

Hình thức này cho phép các nhà phân phối giới thiệu sản phẩm hoặc dịch vụ của nhà cung cấp thông qua các trang mạng xã hội và kèm theo các liên kết Affiliate.

Tiếp thị liên kết qua Google Adwords

Hình thức này cho phép các nhà phân phối quảng cáo sản phẩm hoặc dịch vụ của nhà cung cấp trên Google Adwords và kèm theo các liên kết Affiliate.

Tiếp thị liên kết qua mã giảm giá

Các nhà cung cấp có thể tạo ra các mã giảm giá cho sản phẩm hoặc dịch vụ của họ và cung cấp cho các nhà phân phối để giới thiệu đến khách hàng.

Tiếp thị liên kết trên ứng dụng di động

Hình thức này cho phép các nhà phân phối giới thiệu sản phẩm hoặc dịch vụ thông qua các ứng dụng di động, kèm theo các liên kết Affiliate.

Cách làm Affiliate Marketing hiệu quả cho người mới bắt đầu

Chọn Niche (thị trường ngách) phù hợp

​​Để làm Affiliate Marketing hiệu quả, việc chọn Niche phù hợp là rất quan trọng. Niche có thể được hiểu là một phân khúc thị trường hẹp, tập trung vào một sản phẩm hoặc dịch vụ cụ thể. Dưới đây là một số lưu ý để chọn Niche phù hợp với Affiliate Marketing:

Tìm kiếm một lĩnh vực bạn yêu thích

Khi chọn Niche, nên tìm kiếm những lĩnh vực mà bạn yêu thích hoặc có kinh nghiệm, kiến thức về chúng. Điều này giúp bạn dễ dàng tiếp cận khách hàng hơn và tăng độ tin cậy của khách hàng đối với bạn.

Nghiên cứu thị trường và đối thủ

Trước khi quyết định chọn Niche, bạn cần phải nghiên cứu thị trường và đối thủ của mình. Điều này giúp bạn hiểu rõ thị trường và đưa ra chiến lược tiếp thị phù hợp.

Chọn Niche có tiềm năng phát triển

Bạn nên chọn Niche có tiềm năng phát triển và tăng trưởng trong tương lai. Điều này giúp bạn có cơ hội phát triển dài hạn và tăng doanh thu.

Chọn Niche có khả năng tạo ra lợi nhuận 

Bạn nên chọn Niche có khả năng tạo ra lợi nhuận cao để đảm bảo rằng bạn có thể kiếm được tiền từ việc làm Affiliate Marketing.

Chọn sản phẩm hoặc dịch vụ có liên quan đến Niche

Bạn nên chọn sản phẩm hoặc dịch vụ có liên quan đến Niche của mình để tăng khả năng bán hàng và tạo ra lợi nhuận.

Chọn các chương trình Affiliate Marketing có uy tín

Bạn nên chọn các chương trình Affiliate Marketing có uy tín để đảm bảo rằng bạn sẽ được thanh toán đầy đủ và đúng hạn.

Xác định đối tượng khách hàng tiềm năng

Bạn nên xác định đối tượng khách hàng tiềm năng của mình để tạo ra các chiến dịch tiếp thị hiệu quả.

Nghiên cứu và tham gia các Affiliate Program

Để bắt đầu làm Affiliate Marketing, bạn cần tìm kiếm các chương trình Affiliate phù hợp với niềm đam mê và lĩnh vực quan tâm của mình. Có rất nhiều chương trình Affiliate khác nhau trên thị trường, từ các công ty lớn đến các doanh nghiệp nhỏ. Dưới đây là một số bước để nghiên cứu và tham gia các chương trình Affiliate:

Tìm kiếm các chương trình Affiliate

Bạn có thể tìm kiếm các chương trình Affiliate trên các trang web, diễn đàn và blog trong lĩnh vực bạn quan tâm. Bạn cũng có thể tìm kiếm trên các mạng lưới Affiliate như Amazon, ClickBank, và ShareASale.

Đánh giá chương trình Affiliate

Sau khi tìm được các chương trình Affiliate phù hợp, bạn cần đánh giá chúng để xác định chương trình nào phù hợp với mục tiêu của bạn. Điều này có thể bao gồm:

–   Phân tích sản phẩm hoặc dịch vụ của nhà cung cấp để đảm bảo rằng chúng phù hợp với lĩnh vực và niềm đam mê của bạn.

–   Xem xét tỷ lệ hoa hồng, thời gian cookie và các chi tiết khác về chương trình để đảm bảo rằng chúng phù hợp với mục tiêu và kế hoạch của bạn.

–   Tìm hiểu về chính sách của nhà cung cấp, bao gồm các quy định về việc quảng cáo và giới hạn về phương thức quảng cáo.

Đăng ký chương trình Affiliate

Sau khi đã chọn chương trình phù hợp, bạn cần đăng ký để tham gia. Thông thường, đăng ký có thể được thực hiện trực tuyến trên trang web của nhà cung cấp.

Xây dựng nội dung và quảng cáo sản phẩm

Sau khi được chấp nhận vào chương trình Affiliate, bạn cần xây dựng nội dung và quảng cáo sản phẩm của nhà cung cấp trên trang web của mình hoặc các kênh truyền thông xã hội khác. Nội dung có thể bao gồm các bài đánh giá sản phẩm, hướng dẫn sử dụng, hoặc các bài viết liên quan đến sản phẩm.

Theo dõi và đánh giá hiệu quả 

Bạn cần theo dõi và đánh giá hiệu quả của chương trình Affiliate. Theo dõi số lượng lượt truy cập và doanh thu của bạn để biết sản phẩm nào hoặc chiến dịch nào hoạt động tốt nhất. Bạn cũng nên liên tục cập nhật và cải thiện nội dung và phương pháp quảng cáo để tối ưu hóa hiệu quả của chiến dịch Affiliate Marketing.

Để tham gia các chương trình Affiliate Marketing, bạn cần nghiên cứu kỹ lưỡng các chương trình phù hợp, đăng ký và xây dựng nội dung quảng cáo sản phẩm của nhà cung cấp, sau đó theo dõi và đánh giá hiệu quả để tối ưu hóa chiến dịch

Xây dựng một trang web

Chọn một tên miền phù hợp với niche của bạn: Chọn một tên miền dễ nhớ, liên quan đến niche của bạn và dễ dàng để truy cập.

Đăng ký hosting: Sau khi đã chọn tên miền, bạn cần đăng ký hosting để lưu trữ trang web của mình.

Chọn một nền tảng website: Có nhiều nền tảng website phổ biến như WordPress, Wix, Shopify, v.v. Chọn một nền tảng phù hợp với nhu cầu và khả năng của bạn.

Tạo nội dung cho trang web của bạn: Tạo nội dung chất lượng, hấp dẫn và liên quan đến niche của bạn để thu hút khách truy cập và tăng cơ hội bán hàng.

Tìm và đăng ký các chương trình Affiliate Program: Tìm và đăng ký các chương trình Affiliate Program phù hợp với niche của bạn. Bạn có thể tìm các chương trình này trên các mạng lưới Affiliate Marketing như Lazada Affiliate, Shopee Affiliate, Amazon Affiliate, v.v.

Thêm liên kết Affiliate vào trang web của bạn: Thêm các liên kết Affiliate vào nội dung của trang web của bạn để khuyến khích khách truy cập mua sản phẩm hoặc dịch vụ qua liên kết đó.

Quảng bá trang web của bạn: Sử dụng các kênh quảng bá trang web của bạn như SEO, quảng cáo Google, quảng cáo Facebook, email marketing, v.v.

Theo dõi và phân tích kết quả: Theo dõi và phân tích kết quả của trang web của bạn để điều chỉnh và cải thiện chiến lược Affiliate Marketing của bạn.

Lưu ý rằng việc xây dựng một trang web Affiliate Marketing là một quá trình lâu dài và yêu cầu sự kiên trì và nỗ lực để đạt được thành công.

Sản xuất nội dung chất lượng cao

Sản xuất nội dung chất lượng cao là một trong những yếu tố quan trọng trong Affiliate Marketing. Việc tạo ra nội dung hấp dẫn và chất lượng sẽ giúp bạn thu hút nhiều lượt truy cập và tăng khả năng chuyển đổi thành khách hàng của nhà cung cấp.

Dưới đây là một số lời khuyên để sản xuất nội dung chất lượng cao trong Affiliate Marketing:

Nghiên cứu đối tượng khách hàng của sản phẩm hoặc dịch vụ mà bạn quảng cáo

Điều này giúp bạn hiểu rõ nhu cầu và mong muốn của khách hàng, từ đó tạo ra nội dung phù hợp và hấp dẫn hơn.

Tập trung vào giải quyết vấn đề cho khách hàng

Tạo nội dung giúp khách hàng giải quyết các vấn đề, thắc mắc hoặc tìm kiếm thông tin liên quan đến sản phẩm hoặc dịch vụ của nhà cung cấp.

Đưa ra những thông tin chính xác và chi tiết về sản phẩm hoặc dịch vụ

Cung cấp những thông tin chính xác, đầy đủ về sản phẩm hoặc dịch vụ giúp khách hàng có được cái nhìn tổng quan về sản phẩm hoặc dịch vụ mà bạn đang giới thiệu.

Tạo ra các bài viết, video hay podcast chất lượng cao

Tạo ra các bài viết, video hay podcast có chất lượng cao, truyền tải thông tin một cách rõ ràng và dễ hiểu, giúp người xem hiểu rõ hơn về sản phẩm hoặc dịch vụ của nhà cung cấp.

Sử dụng hình ảnh và video chất lượng cao

Sử dụng hình ảnh và video chất lượng cao giúp tăng tính thẩm mỹ và thú vị cho nội dung của bạn.

Tạo ra nội dung độc đáo và khác biệt

Tạo ra nội dung độc đáo và khác biệt giúp bạn thu hút nhiều người đọc hơn và tăng khả năng chuyển đổi.

Đảm bảo tính liên kết của nội dung

Tạo ra nội dung liên kết với sản phẩm hoặc dịch vụ của nhà cung cấp, đảm bảo tính liên kết giữa nội dung và sản phẩm hoặc dịch vụ để tăng khả năng chuyển đổi thành khách hàng.

Xây dựng độc giả

Tạo nội dung chất lượng: Cung cấp thông tin hữu ích và giá trị cho độc giả của bạn. Đảm bảo rằng nội dung của bạn là chính xác, đầy đủ và hấp dẫn để thu hút sự quan tâm của độc giả. Ngoài ra, bạn cũng nên đầu tư thời gian để tối ưu hóa từ khóa và SEO để giúp website của bạn hiển thị cao hơn trên các trang tìm kiếm.

Xây dựng một thương hiệu cá nhân

Điều này sẽ giúp bạn tạo dựng niềm tin và uy tín trong mắt độc giả của mình. Bạn có thể sử dụng mạng xã hội và các kênh khác để giới thiệu bản thân và tạo dựng thương hiệu cá nhân.

Sử dụng email marketing

Tạo danh sách email của độc giả và gửi email marketing chính xác và có giá trị cho họ. Điều này sẽ giúp bạn giữ liên lạc với độc giả của mình và tạo ra một quan hệ tốt hơn với họ.

Kết nối với độc giả của bạn

Trả lời các bình luận và email từ độc giả của bạn và chia sẻ ý kiến với họ. Điều này sẽ giúp tạo dựng mối quan hệ tốt hơn và giúp độc giả của bạn cảm thấy quan tâm và quan tâm đến bạn.

Sử dụng các kênh khác để quảng bá sản phẩm của bạn

Sử dụng các kênh truyền thông xã hội khác như Facebook, Instagram, YouTube để giới thiệu sản phẩm của bạn đến một lượng lớn người dùng. Tạo nội dung thú vị và giá trị để thu hút sự chú ý của người dùng và tăng lượt xem.

Quảng bá các ưu đãi Affiliate

Sử dụng các kênh quảng bá phù hợp

Các kênh quảng bá bao gồm các mạng xã hội, blog, email marketing, quảng cáo trực tuyến và SEO. Bạn nên tìm hiểu và sử dụng các kênh phù hợp với đối tượng khách hàng của mình.

Tạo nội dung hấp dẫn

Tạo ra các nội dung hấp dẫn về sản phẩm hoặc dịch vụ của bạn để giới thiệu đến khách hàng. Nội dung có thể bao gồm các bài đánh giá, hướng dẫn sử dụng, so sánh sản phẩm, v.v.

Sử dụng các đường dẫn Affiliate

Sử dụng các đường dẫn Affiliate để theo dõi lưu lượng truy cập và doanh số bán hàng. Bạn nên tạo ra các đường dẫn ngắn, dễ nhớ và độc đáo để thu hút khách hàng.

Tạo các chương trình khuyến mãi

Tạo ra các chương trình khuyến mãi, giảm giá hoặc quà tặng để khuyến khích khách hàng mua hàng thông qua liên kết của bạn. Chương trình khuyến mãi càng hấp dẫn, khách hàng sẽ càng có động lực để mua hàng.

Theo dõi và đánh giá hiệu quả

Theo dõi và đánh giá hiệu quả của các chiến dịch Affiliate của bạn. Bạn nên theo dõi lượng truy cập, doanh số bán hàng và tỷ lệ chuyển đổi để tối ưu hóa chiến dịch của mình.

 

Get a free estimate for funds to grow your business.

Vay vốn tăng trưởng cùng Jenfi

Để đăng ký nhận vốn, bạn chỉ cần:

  • Mở tài khoản Jenfi và Kết nối các tài khoản bán hàng của bạn. Các thuật toán từ Jenfi sẽ phân tích dữ liệu bán hàng của bạn và xem xét tình hình tài chính của doanh nghiệp bạn.
  • Nhận các gói tài chính sau 48 giờ (hoặc ít hơn). Sau khi xem xét tài chính của doanh nghiệp bạn, chúng tôi sẽ đưa ra các gói tài chính phù hợp với tình hình kinh doanh của bạn.
  • Chấp nhận gói tài chính bạn muốn để mở rộng quy mô kinh doanh. Bạn có thể sử dụng khoản vay vốn lưu động để quảng cáo hoặc mua hàng hóa dự trữ để bạn có thể tiếp cận thị trường và tăng trưởng!

Nhận vốn từ Jenfi Capital

10 Kỹ Năng Bán Hàng Giúp Bạn Thành Sales Chuyên Nghiệp

Để chinh phục được khách hàng, một nhân viên sale giỏi cần hội tụ rất nhiều kỹ năng. Sự chuyên nghiệp đến từ kiến thức chuyên môn, thái độ, hành động, v.v. Tổng hợp 10 kỹ năng bán hàng để trở thành nhân viên sale chuyên nghiệp sau đây sẽ giúp bạn tiến gần với thành công hơn khi theo đuổi nghề sale.

Kỹ năng bán hàng là gì?

Bán hàng là quá trình giao dịch, trao đổi sản phẩm, dịch vụ. Kết quả giao dịch là doanh thu. Để quá trình bán hàng trở nên thành công, nhân viên bán hàng (sale) cần phải trang bị cho mình những kiến thức nhất định.

Kỹ năng bán hàng là tổng hợp các kỹ năng mềm nhằm thuyết phục để khách tin tưởng. Từ đó quyết định mua hay sử dụng sản phẩm, dịch vụ mà mình đang cung cấp. Về bản chất, đây chính là sự tổng hợp của các kỹ năng chính như: Giao tiếp, thuyết phục, đàm phán, v.v với khách hàng. Kỹ năng bán hàng được thể hiện cả ở cách tiếp cận với những khách hàng tiềm năng. Kể cả khi họ chưa từng biết đến sản phẩm, dịch vụ của bạn từ trước đó.

Một người có kỹ năng bán hàng giỏi không chỉ chú tâm đến việc bán hàng mà còn xây dựng mối quan hệ lâu dài với khách hàng. Đây là yếu tố chính góp phần tạo nên sự khác biệt. Góp phần quyết định sự thành công của mỗi người khi theo đuổi nghề sale. 

Kỹ năng bán hàng tốt sẽ mang đến thành công, doanh thu cao và ổn định. Xây dựng mối quan hệ lâu dài với tệp khách hàng tiềm năng. Mở thêm những cơ hội thăng tiến cao hơn trong sự nghiệp.

>>> Xem thêm: Quy Trình Bán Hàng: 7 Bước Hình Thành Sơ Đồ Hiệu Quả Nhất

10 kỹ năng bán hàng chuyên nghiệp dành cho nhân viên Sale

Tìm kiếm chính xác tệp khách hàng tiềm năng

Khách hàng tiềm năng là những người đã có sự quan tâm nhất định đến sản phẩm, dịch vụ. Họ có khả năng cao sẽ đưa ra quyết định mua hàng. Việc xác định đúng tệp khách hàng tiềm năng là vô cùng cần thiết. Tránh lãng phí thời gian, chi phí cũng như công sức cho tệp khách hàng không có nhu cầu với sản phẩm của bạn.

Kỹ năng đặt câu hỏi

Đôi khi, chính khách hàng cũng không hiểu rõ về nhu cầu của mình. Lúc này những người làm sale như những tư vấn viên sẽ định hướng khách hàng đến gần với mục tiêu của mình. Đặt câu hỏi khéo léo là cách dẫn dắt khách hàng đến gần hơn với quyết định mua hàng. Ngược lại, nếu câu hỏi không phù hợp sẽ rất khó biết được nhu cầu thực sự của họ. Gây khó khăn trong việc phân tích nắm bắt tâm lý khách hàng.

Thông thường có 2 dạng câu hỏi chính: Câu hỏi mở và câu hỏi đóng. Câu hỏi đóng thường sử dụng khi muốn tiếp cận những thông tin cơ bản. Dạng câu hỏi mở khuyến khích khách hàng chia sẻ những quan điểm và ý kiến nhiều hơn. Nhân viên sale chuyên nghiệp phân tích thông tin từ câu trả lời để xác định nhu cầu của khách hàng.

Kỹ năng lắng nghe khách hàng

Ngoài việc tập trung vào truyền đạt thông tin, trau dồi kỹ năng lắng nghe sẽ giúp nhân viên sale tiếp cận được gần hơn với khách hàng tiềm năng. Đừng tạo cảm giác bạn chỉ chú tâm đến việc giới thiệu nhằm bán sản phẩm của mình. Tuyệt đối tránh xa những hành động khó chịu như ngắt lời, phân tâm, v.v 

Cảm xúc chi phối hành động. Hãy lắng nghe nhu cầu của khách hàng, để khách hàng mới cảm nhận được sự quan tâm, trân trọng của bạn dành cho họ. Sự tin tưởng và an tâm góp phần gia tăng tỷ lệ chốt đơn đáng kể. 

Kỹ năng bán hàng trực tiếp 

Kỹ năng bán hàng trực tiếp là phương thức đưa khách tiếp cận nhanh nhất tới sản phẩm. Để thành thạo kỹ năng bán hàng này, nhân viên sale cần đảm bảo nắm vững những nội dung sau:

  • Hiểu rõ về sản phẩm.
  • Tác phong chuyên nghiệp: Đến đúng giờ. Trang phục lịch sự. 
  • Thái độ giao tiếp có ấn tượng tốn. Cứ chỉ lịch sự và tôn trọng khách hàng.

Kỹ năng bán hàng trực tiếp được coi là thành công khi nhân viên sale khéo léo cung cấp đầy đủ thông tin về sản phẩm cho khách hàng. Làm nổi bật lên những tiện ích mà sản phẩm đem lại. Tạo tâm lý thấu hiểu và lắng nghe nhu cầu của khách hàng.

Kỹ năng vượt qua sự từ chối và phản đối của khách hàng 

Không phải bất cứ trao đổi bán hàng nào cũng thành công. Việc khách hàng từ chối sản phẩm là điều bất cứ người bán hàng nào cũng phải đối diện. Nhân viên sale chuyên nghiệp lúc này cần kiên trì, tập trung, vượt qua sự từ chối và phản đối của khách hàng.

Thuyết phục khách là kỹ năng đỉnh cao mà bất kỳ một nhân viên sale chuyên nghiệp nào cũng cần phải trang bị cho mình. Nếu khách hàng từ chối, cần phải tìm hiểu được nguyên nhân khiến khách từ chối. Đừng quên kết hợp tổng hoà những phương pháp khéo léo khác trong giao tiếp. 

Kỹ năng xử lý các tình huống 

Một nhân viên sale chuyên nghiệp không bao giờ chỉ có duy nhất một cách giải quyết vấn đề. Họ linh hoạt ứng biến với từng trường hợp khác nhau có thể phát sinh. Dù ở trong bất cứ tình huống cũng phải luôn bình tĩnh, tự tin và nhanh chóng ứng biến giải pháp khả thi.

Không chỉ quan trọng trong bán hàng trực tiếp, kỹ năng xử lý tình huống cũng được đánh giá cao trong bán hàng online. Nhân viên sale cần phải hiểu các vấn đề mà khách hàng gặp phải. Sau đó phân tích để giải quyết được vấn đề mà khách hàng đang vướng mắc. Sau đó áp dụng tư vấn thêm một số thông tin như sau để khách hàng cảm nhận được sự đồng cảm nhất định:

  • Xác định tình huống có thể sẽ không có sản phẩm nào đáp ứng được đúng nhu cầu của khách.
  • Đưa ra các giải pháp tốt nhất ở thời điểm hiện tại dành cho khách hàng.
  • Tư vấn thêm những sản phẩm, dịch vụ có giá trị khác đi kèm phù hợp nhất.

Kỹ năng chốt sale khách hàng

Kỹ năng chốt sale gần như là bước cuối cùng để quyết định thương vụ của bạn có thành công hay không. Chốt sales cần thực hiện khéo léo như một bộ môn nghệ thuật. Nhân viên sale cần khéo léo thuyết phục làm sao để khách hàng cảm thấy thoải mái nhất với quyết định của mình. Đồng thời lợi ích của bên bán hàng vẫn được đảm bảo tốt nhất có thể.

Một số những dấu hiệu (thể hiện bằng ngôn từ hoặc phi ngôn từ) giúp nhận biết được thời điểm thích hợp để chốt sale như sau:

  • Khách hàng tỏ ra phấn khích và có hứng thú với sản phẩm. Hành động thể hiện sự quan tâm như xem kỹ hàng mẫu, cân nhắc tính toán, v.v
  • Khách hàng hài lòng với những lợi ích nhận được từ việc mua sản phẩm
  • Khách hàng tạo khoảng thời gian im lặng để cân nhắc.

Kỹ năng chăm sóc khách hàng 

Chăm sóc khách hàng là một trong những kỹ năng quan trọng trong bán hàng. Cần thực hiện xuyên suốt quá trình bán hàng. Đối với khách hàng, việc nhận được sự quan tâm, liên lạc thường xuyên cho họ thấy được giá trị mà họ sẽ nhận được khi sử dụng các sản phẩm, dịch vụ. Với những khách hàng thân thiết, kỹ năng này giúp giữ chân khách hàng và mở thêm tệp khách hàng mới qua sự giới thiệu của họ.

Kỹ năng quản lý thời gian

Quản lý thời gian là kỹ năng cơ bản cần có, nhất là với những nhân viên bán hàng. Một nhân viên sale chuyên nghiệp không thể dành toàn bộ thời gian mình có vào một khách hàng và bỏ quên những khách hàng khác.

Sự chuyên nghiệp đến từ cách hoạch định công việc. Tận dụng tối đa thời gian để tập trung vào công việc. Phân loại từng đầu việc, những nhiệm vụ kém phần quan trọng hơn dành ít thời gian ưu tiên hơn.

Kỹ năng động viên bản thân

Nhân viên sale là công việc phải đối mặt với rất nhiều thử thách. Kỹ năng tự động viên khuyến khích bản thân vượt qua những thách thức, trở ngại trong công việc là điều cần thiết. Hãy học cách tự động viên mình kiên trì và cố gắng nhiều hơn trong công việc. Tập cho mình khả năng “tự chữa lành” để không cảm thấy suy sụp khi gặp khách hàng khó tính hay áp lực về doanh số. 

Thói quen đặt ra danh sách những việc cần làm và thực hiện chúng trong khoảng thời gian nhất định. Không trì hoãn, không chần chừ. Sau đó tự thưởng cho mình món quà nhỏ khi đạt được sẽ khiến bản thân bạn có thêm động lực. Quyết tâm đạt được mục tiêu đã đặt ra bằng mọi cách chính đáng nhất.

FAQ

Có khóa học về kỹ năng bán hàng online không? 

Công nghệ thông tin kéo mọi khoảng cách gần lại. Theo xu hướng đó, hiện nay có rất nhiều khoá học kỹ năng bán hàng online. Đáp ứng nhu cầu học tập linh hoạt và mang đến sự tiện ích cho khách hàng. 

Những khóa học kỹ năng bàn hàng online có đầy đủ các kỹ năng cần thiết dành cho những ai đang có kế hoạch bán hàng trên mạng. 

Cơ hội thăng tiến nào dành cho nhân viên bán hàng?

Nghề bán hàng có thể vừa rất thành công, được coi là một nấc thang dẫn đến chức vụ quản trị. Một nhân viên bán hàng thành công được đánh giá cao về khả năng giao tiếp và tài thuyết phục. Điều này đã được chứng minh khi Fortune đưa ra kết quả nghiên cứu, cho thấy có đến 500 trong số 1700 nhân viên cấp cao của công ty từng làm trải qua vị trí nhân viên bán hàng. Tương đương với 31.2% – Một con số không nhỏ.

Bên cạnh đó, do đặc thù công việc phải tiếp xúc với nhiều người với nhiều hoàn cảnh khác nhau, nhân viên bán hàng sẽ có cơ hội được học hỏi và xây dựng các mối quan hệ. Đây là yếu tố quan trọng giúp bạn đạt được mục tiêu cá nhân và cả mục tiêu của doanh nghiệp. Triển vọng nghề nghiệp hứa hẹn mang đến cơ hội ngày càng thăng tiến.

Get a free estimate for funds to grow your business.

Vay vốn tăng trưởng cùng Jenfi

Để đăng ký nhận vốn, bạn chỉ cần:

  • Mở tài khoản Jenfi và Kết nối các tài khoản bán hàng của bạn. Các thuật toán từ Jenfi sẽ phân tích dữ liệu bán hàng của bạn và xem xét tình hình tài chính của doanh nghiệp bạn.
  • Nhận các gói tài chính sau 48 giờ (hoặc ít hơn). Sau khi xem xét tài chính của doanh nghiệp bạn, chúng tôi sẽ đưa ra các gói tài chính phù hợp với tình hình kinh doanh của bạn.
  • Chấp nhận gói tài chính bạn muốn để mở rộng quy mô kinh doanh. Bạn có thể sử dụng khoản vay vốn lưu động để quảng cáo hoặc mua hàng hóa dự trữ để bạn có thể tiếp cận thị trường và tăng trưởng!

Nhận vốn từ Jenfi Capital

Hiểu Về Cost Per Lead: Chi Phí Trên Mỗi Khách Hàng Tiềm Năng

Bạn đang tìm cách đo lường mức độ thành công của các chiến dịch tiếp thị của mình? Chi phí cho mỗi khách hàng tiềm năng (CPL) là chỉ số chính có thể giúp bạn hiểu được hiệu suất các chiến dịch tiếp thị. 

Trong bài viết này, Jenfi Capital hướng dẫn tất cả về cost per lead (CPL), từ cách tính đến cách tối ưu, giảm chi phí CPL để có hiệu suất tiếp thị tốt nhất.

Cần kinh phí cho các hoạt động marketing tăng trưởng? Đăng ký nhận vốn từ Jenfi Capital!

Cost Per Lead Là Gì? Chi Phí Cho Mỗi Khách Hàng Tiềm Năng Là Gì?

Chi phí cho mỗi khách hàng tiềm năng (CPL) là một mô hình định giá quảng cáo trực tuyến, trong đó doanh nghiệp sẽ trả một mức giá định trước cho mỗi khách hàng tiềm năng trong một chiến dịch quảng cáo. CPL có thể trực tiếp đo lường hiệu quả quảng cáo, đánh giá ROI, và xác định chiến dịch quảng cáo nào hiệu quả (và không) khi so sánh CPL và CPL trong ngành.

Công Thức Tính Cost Per Lead Là Gì?

Để tính CPL, bạn dùng công thức:

Chi phí cho mỗi khách hàng tiềm năng = tổng chi tiêu cho hoạt động tiếp thị / số lượng khách hàng tiềm năng mới.

Điều quan trọng là bạn cần phải theo dõi CPL trong một thời gian đủ lâu để có thông tin chi tiết để điều chỉnh ngân sách của mình cho phù hợp. Ngoài ra, bạn cũng nên theo dõi các số liệu khác như giá mỗi lần thực hiện hành động (Cost per Action – CPA) và giá mỗi lần nhấp (Cost per Click CPC) để có được cái nhìn toàn diện về hiệu suất của các chiến dịch tiếp thị.

Lợi Ích Khi Nắm Được Chi Phí Cho Mỗi Khách Hàng Tiềm Năng

Lợi ích khi nắm được Chi phí cho mỗi khách hàng tiềm năng (CPL) bao gồm:

Cải thiện quản lý ngân sách

CPL giúp đo lường số tiền đang chi tiêu cho mỗi khách hàng tiềm năng, từ đó giúp doanh nghiệp có thể tối ưu ngân sách của mình.

Tăng ROI

CPL được dùng để đo lường ROI, từ đó doanh nghiệp có thể ra quyết định sáng suốt về chi tiêu tiếp thị.

Cải thiện nhắm mục tiêu chiến dịch 

CPL giúp doanh nghiệp nhận ra kênh marketing nào, chiến dịch cụ thể nào đang tạo ra nhiều khách hàng tiềm năng nhất. Nhờ vào CPL, doanh nghiệp có thể điều chỉnh chiến dịch để tập trung vào các kênh có lợi nhuận cao hơn.

Làm Sao Để Cắt Giảm CPL?

8 chiến lược hiệu quả để giảm CPL nhất bao gồm:

  • Tối ưu nhắm mục tiêu quảng cáo: Đảm bảo bạn đang nhắm mục tiêu đúng đối tượng. Sử dụng nhắm mục tiêu theo nhân khẩu học và sở thích để tiếp cận đúng người.
  • Sử dụng đặt giá thầu tự động: Chiến lược đặt giá thầu tự động có thể giúp bạn đạt được kết quả tốt nhất với chi phí thấp nhất có thể.
  • Hạn chế số lượng trường thông tin trong các biểu mẫu: Giữ cho các biểu mẫu thu thập thông tin thật ngắn gọn và đơn giản.
  • Thử nghiệm các định dạng quảng cáo khác nhau: Hãy thử các định dạng quảng cáo khác nhau để xác định định dạng nào có tỷ lệ chuyển đổi tốt nhất.
  • Tận dụng nhắm mục tiêu lại: Nhắm mục tiêu lại có thể là một cách hiệu quả để tiếp cận những khách hàng tiềm năng đã quen thuộc với thương hiệu của bạn.
  • Triển khai ưu đãi, giảm giá: Đưa ra các ưu đãi như giảm giá hoặc dùng thử miễn phí có thể tăng số lượng khách hàng tiềm năng và giảm tổng chi phí cho mỗi khách hàng tiềm năng của bạn.
  • Tối ưu hóa các trang đích của bạn: Đảm bảo các trang đích của bạn được tối ưu hóa cho chuyển đổi khách hàng.
  • Thử nghiệm A/B: Thử các biến thể khác nhau của quảng cáo để xác định biến thể nào thành công nhất.

Câu Hỏi Thường Gặp

Làm cách nào để tính CPI? 

Chi phí cho mỗi khách hàng tiềm năng (CPL) được tính bằng cách chia tổng chi phí của một chiến dịch tiếp thị cho số lượng khách hàng tiềm năng. Ví dụ: nếu bạn chi 500 nghìn VNĐ cho một chiến dịch tiếp thị và tạo ra 50 khách hàng tiềm năng, thì CPL của bạn sẽ là 10 nghìn VNĐ.

Làm cách nào để so sánh CPC với CPL?

Giá mỗi chuyển đổi (cost per conversion – CPC) được tính bằng cách chia tổng chi phí của chiến dịch tiếp thị cho số lượt chuyển đổi, trong khi Giá mỗi khách hàng tiềm năng (CPL) được tính bằng cách chia tổng chi phí của chiến dịch tiếp thị cho số lượng khách hàng tiềm năng. So sánh hai chỉ số này có thể giúp bạn hiểu mức độ hiệu quả của chiến dịch về mặt tạo khách hàng tiềm năng và chuyển đổi.

 

Get a free estimate for funds to grow your business.

Vay vốn tăng trưởng cho Startup cùng Jenfi!

Các công ty startup tại Việt Nam có cơ hội tiếp cận nguồn vốn tăng trưởng cùng Jenfi Capital, một dịch vụ vay vốn trên doanh thu tiên phong, cung cấp nguồn vốn nhanh chóng và linh hoạt. Với Jenfi Capital, startup có thể đăng ký khoản vay lên tới 10 tỷ VND mà không cần tài sản thế chấp. Quy trình đăng ký khoản vay rất đơn giản và dễ hiểu, cho phép các công ty khởi nghiệp nhanh chóng nhận được tiền khi thật sự cần thiết.

 

Nếu bạn đang tìm kiếm đối tác tài chính đáng tin cậy, hãy để Jenfi Capital giúp bạn huy động vốn thật dễ dàng và nhanh chóng bằng cách đặt lịch tư vấn tại đây hoặc đăng ký trực tuyến tại đây!