Tối Ưu Kinh Doanh Với 5 Kế Hoạch Kinh Doanh Mẫu Đơn Giản Và Hiệu Quả

1. Giới Thiệu

Để thành công trong hoạt động kinh doanh, việc lập kế hoạch kinh doanh là cực kỳ quan trọng. Một mẫu kế hoạch kinh doanh đơn giản và hiệu quả sẽ giúp bạn định hướng rõ ràng, phát triển chiến lược kinh doanh, quản lý tài chính và đạt được mục tiêu kinh doanh của mình.

Trong bài viết này, Jenfi Capital cung cấp các kế hoạch kinh doanh mẫu (template) chuẩn bị sẵn trên word cho nhiều hoạt động khác nhau từ kế hoạch kinh doanh theo tháng, cho sale, kế hoạch kinh doanh trên 1 trang, kế hoạch gọi vốn… giúp bạn có ngay mẫu thiết kế sẵn cho nhu cầu của mình.

2. Mẫu Kế Hoạch Kinh Doanh Cá Nhân Đơn Giản

Các phần cơ bản trong mẫu kế hoạch kinh doanh cá nhân thường bao gồm: Tổng quan về mô hình kinh doanh, mục tiêu kinh doanh, phân tích thị trường, chiến lược marketing, tài chính và dự báo doanh thu, hoạt động quản lý và phát triển công việc kinh doanh cá nhân.

Các đặc điểm của một mẫu kế hoạch kinh doanh cá nhân đơn giản: Dễ hiểu, dễ thực hiện, tập trung vào mục tiêu cụ thể, phù hợp với hoạt động kinh doanh của cá nhân và dễ dàng điều chỉnh theo tình hình thực tế.

Tải ngay Mẫu kế hoạch kinh doanh cá nhân từ Jenfi Capital tại đây

3. Mẫu Kế Hoạch Kinh Doanh Trên Word

Ưu điểm của việc sử dụng mẫu kế hoạch kinh doanh trên word 

Word là một công cụ văn phòng phổ biến và dễ sử dụng, cho phép người dùng tạo ra mẫu kế hoạch kinh doanh cá nhân theo ý muốn và điều chỉnh nhanh chóng khi cần thiết.

Các mẫu kế hoạch kinh doanh trên word cũng có thể được tìm thấy dễ dàng trên Internet hoặc từ các nguồn tài liệu chuyên nghiệp, giúp tiết kiệm thời gian và công sức trong việc lập kế hoạch kinh doanh cá nhân.

Hướng dẫn sử dụng mẫu kế hoạch kinh doanh trên word

Bạn có thể bắt đầu với việc chọn một mẫu kế hoạch kinh doanh phù hợp với hoạt động kinh doanh của mình. 

Sau đó, bạn có thể điền thông tin chi tiết về doanh nghiệp của bạn, mục tiêu kinh doanh, phân tích thị trường, chiến lược marketing, tài chính và dự báo doanh thu, hoạt động quản lý và phát triển doanh nghiệp.

Ngoài ra, bạn cũng nên điều chỉnh và cá nhân hóa mẫu kế hoạch kinh doanh theo nhu cầu và mục tiêu riêng của mình để đạt được kết quả tốt nhất.

Tải ngay Mẫu kế hoạch kinh doanh trên Word đơn giản từ Jenfi Capital tại đây

4. Mẫu Kế Hoạch Kinh Doanh Theo Tháng

Kế hoạch kinh doanh theo tháng giúp bạn theo dõi tiến độ kinh doanh, đánh giá hiệu quả của các hoạt động kinh doanh, đưa ra điều chỉnh kịp thời và đạt được mục tiêu kinh doanh trong thời gian ngắn hơn.

Cách lập kế hoạch kinh doanh theo tháng

Bạn có thể bắt đầu với việc xác định các mục tiêu cụ thể cho từng tháng, đặt ra các chỉ tiêu đo lường và định danh công việc cần thực hiện trong tháng. 

Sau đó, bạn có thể theo dõi, đánh giá và điều chỉnh hoạt động kinh doanh của mình dựa trên kết quả đạt được trong tháng trước đó.

Tải ngay Mẫu kế hoạch kinh doanh theo tháng đơn giản từ Jenfi Capital tại đây

5. Mẫu Kế Hoạch Kinh Doanh Theo Năm

Mục tiêu của kế hoạch kinh doanh theo năm là định hướng và hướng đến những kết quả cụ thể mà doanh nghiệp muốn đạt được trong một khoảng thời gian dài là một năm kinh doanh. Mục tiêu này cần phải SMART, tức là Cụ thể (Specific), Đo lường được (Measurable), Có khả năng đạt được (Attainable), Liên quan (Relevant) và Có thời hạn (Time-bound). 

Cách lập kế hoạch kinh doanh theo năm

Kế hoạch kinh doanh theo năm thường bao gồm nhiều chi tiết mang tính định hướng trong doanh nghiệp. Các thành phần chủ yếu bao gồm

  • Tổng quan về doanh nghiệp: Giới thiệu về doanh nghiệp của bạn, bao gồm tên, địa chỉ, lĩnh vực hoạt động, và mô tả ngắn về sản phẩm hoặc dịch vụ mà doanh nghiệp cung cấp.
  • Mục tiêu kinh doanh: Xác định các mục tiêu cụ thể và rõ ràng mà doanh nghiệp của bạn muốn đạt được trong năm, ví dụ như doanh thu, lãi ròng, số lượng khách hàng mới, hoặc mở rộng thị trường.
  • Phân tích thị trường: Nghiên cứu và phân tích thị trường mục tiêu của doanh nghiệp, bao gồm đối thủ cạnh tranh, khách hàng tiềm năng, và xu hướng thị trường. Đánh giá các cơ hội và thách thức trong năm tới.
  • Chiến lược tiếp thị: Đề xuất các hoạt động tiếp thị cụ thể để đạt được mục tiêu kinh doanh của năm, bao gồm chiến dịch quảng cáo, tiếp thị trực tuyến, tiếp thị mạng xã hội, và các hoạt động tiếp thị khác.
  • Quản lý tài chính: Dự tính dòng tiền, nguồn vốn, và nguồn lực tài chính cần thiết để thực hiện kế hoạch kinh doanh trong năm. Bao gồm cả dự báo doanh thu, chi phí, lãi ròng, và các chỉ số tài chính khác.
  • Quản lý sản phẩm và dịch vụ: Nêu rõ chiến lược phát triển sản phẩm hoặc dịch vụ của doanh nghiệp, bao gồm cải tiến sản phẩm hiện tại, nghiên cứu và phát triển sản phẩm mới, hoặc cải thiện chất lượng dịch vụ để đáp ứng nhu cầu của khách hàng.
  • Quản lý nhân sự: Xác định các nhu cầu nhân sự của doanh nghiệp trong năm, bao gồm tuyển dụng, đào tạo, và phát triển nhân viên. Nêu rõ các kế hoạch tăng cường năng lực và năng suất lao động.
  • Đánh giá và đo lường: Thiết lập các chỉ số hiệu quả hoạt động (KPIs) đo lường tiến độ thực hiện kế hoạch kinh doanh trong năm. Nêu rõ các phương pháp đánh giá, theo dõi và báo cáo tiến bộ, và các biện pháp điều chỉnh nếu cần thiết để đạt được các mục tiêu đã đề ra.
  • Kế hoạch hoạt động: Tổng hợp các hoạt động cụ thể và lịch trình thực hiện trong năm, bao gồm các hoạt động tiếp thị, phát triển sản phẩm, quản lý tài chính, quản lý nhân sự, và các hoạt động khác liên quan đến kế hoạch kinh doanh.
  • Dự phòng và giải pháp: Đưa ra kế hoạch dự phòng và các giải pháp khắc phục trong trường hợp kế hoạch kinh doanh gặp khó khăn, bao gồm các kế hoạch khẩn cấp, đối phó với rủi ro, hoặc thích ứng với các thay đổi bất ngờ trong môi trường kinh doanh.
  • Tổng kết: Tổng hợp lại các điểm chính của kế hoạch kinh doanh năm, nhấn mạnh lại mục tiêu kinh doanh, chiến lược tiếp thị, quản lý tài chính, quản lý sản phẩm và dịch vụ, quản lý nhân sự, và các hoạt động hoạt động khác.
  • Đánh giá: Đánh giá lại kế hoạch kinh doanh năm trước, nhận xét về thành tựu, thất bại, học hỏi và các điểm cần cải thiện trong năm tiếp theo.

Tải ngay Mẫu kế hoạch kinh doanh theo năm đơn giản từ Jenfi Capital tại đây

6. Mẫu Kế Hoạch Kinh Doanh Cho Hoạt Động Sale

Kinh doanh trong hoạt động sale đòi hỏi một kế hoạch kinh doanh cụ thể và hiệu quả để đạt được các mục tiêu kinh doanh, tăng doanh số bán hàng, và đạt được lợi nhuận cao. 

Một mẫu kế hoạch kinh doanh cho hoạt động sale sẽ giúp bạn xác định các chiến lược, mục tiêu, và hoạt động cụ thể để thu hút khách hàng, tăng doanh số bán hàng và đạt được lợi nhuận mong muốn.

Cách lập mẫu kế hoạch kinh doanh cho hoạt động sale

Mẫu kế hoạch kinh doanh cho hoạt động sale bao gồm các phần sau:

  • Tổng quan về hoạt động sale: Đưa ra các thông tin cơ bản về hoạt động sale của doanh nghiệp, bao gồm mục tiêu kinh doanh, lợi nhuận mong muốn, và các dự án sale cụ thể.
  • Phân tích thị trường: Nêu rõ các thông tin về thị trường đích, đối tượng khách hàng, đặc điểm và nhu cầu của khách hàng, cạnh tranh trong thị trường, và các cơ hội và thách thức trong hoạt động sale.
  • Chiến lược sale: Đưa ra các chiến lược, phương pháp, và kế hoạch cụ thể để thu hút khách hàng, tăng doanh số bán hàng, và đạt được mục tiêu kinh doanh. Bao gồm các hoạt động marketing, chiến dịch quảng cáo, khuyến mãi, phát triển kênh phân phối, và xây dựng mối quan hệ khách hàng.
  • Kế hoạch tài chính: Đưa ra dự báo tài chính, bao gồm dự án doanh thu, chi phí hoạt động, lãi suất, và lợi nhuận dự kiến từ hoạt động sale. Nêu rõ nguồn vốn, nguồn lực cần thiết, và các biện pháp quản lý tài chính hiệu quả.
  • Đánh giá và điều chỉnh: Đưa ra các chỉ tiêu đo lường và phương pháp đánh giá hiệu quả của hoạt động sale. Nêu rõ các biện pháp điều chỉnh, cải tiến, và hoàn thiện hoạt động sale dựa trên kết quả đạt được và phản hồi từ khách hàng.

Tải ngay Mẫu kế hoạch kinh doanh cho hoạt động sale đơn giản từ Jenfi Capital tại đây

7. Kết Luận

Kế hoạch kinh doanh là một công cụ quan trọng giúp toàn bước đột phá và đạt được kết quả kinh doanh mong muốn. Mẫu kế hoạch kinh doanh là những công cụ hữu ích để giúp bạn xây dựng kế hoạch kinh doanh hoàn chỉnh và có kết quả cao trong hoạt động kinh doanh. Bằng việc áp dụng các mẫu kế hoạch kinh doanh đã được đề cập trong bài viết này, bạn sẽ có một góc nhìn toàn diện về hoạt động của mình, từ kế hoạch kinh doanh theo năm, theo tháng, theo tuần…

Ngoài ra, bạn cần lưu ý rằng mẫu kế hoạch kinh doanh là công cụ linh hoạt và có thể điều chỉnh theo thời gian và tình hình thực tế của doanh nghiệp. Vì vậy, hãy luôn cập nhật và điều chỉnh kế hoạch kinh doanh của bạn dựa trên phản hồi từ khách hàng, thị trường, và kết quả đạt được để đạt được thành công.

8. Câu Hỏi Thường Gặp Về Mẫu Kế Hoạch Kinh Doanh

Kế hoạch kinh doanh là gì?

Kế hoạch kinh doanh là một tài liệu chi tiết và tổng hợp các hoạt động, mục tiêu, chiến lược, và kế hoạch hành động của một doanh nghiệp trong một khoảng thời gian cụ thể, thường là trong một năm. Kế hoạch kinh doanh giúp định hướng và điều chỉnh hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp, từ việc đặt ra mục tiêu, phân tích thị trường, lập chiến lược, phân bổ nguồn lực, đến định hình hoạt động kinh doanh cụ thể.

Tại sao cần có một mẫu kế hoạch kinh doanh?

Một mẫu kế hoạch kinh doanh cung cấp một cấu trúc và hướng dẫn cho doanh nghiệp trong việc lập kế hoạch và quản lý hoạt động kinh doanh của mình. Mẫu kế hoạch kinh doanh giúp đồng nhất các thông tin cần thiết, đảm bảo tính nhất quán và logic trong kế hoạch. Nó cũng giúp đơn giản hóa quá trình lập kế hoạch và giúp người đọc dễ dàng hiểu được kế hoạch kinh doanh của doanh nghiệp.

Chủ đề liên quan: mẫu kế hoạch kinh doanh cá nhân, mẫu kế hoạch kinh doanh đơn giản, kế hoạch kinh doanh là gì, mẫu lập kế hoạch kinh doanh trên word, mẫu kế hoạch kinh doanh theo tháng, mẫu kế hoạch kinh doanh cho sale.

Get a free estimate for funds to grow your business.

Phát triển kinh doanh cùng Jenfi!

Nếu doanh nghiệp của bạn đang cần vốn để mở rộng kinh doanh,… hãy đăng ký huy động vốn tăng trưởng cùng chúng tôi. Với Jenfi Capital, doanh nghiệp của bạn có thể đăng ký khoản vay lên tới 10 tỷ VND mà không cần tài sản thế chấp. Quy trình đăng ký khoản vay rất đơn giản và dễ hiểu, cho phép các công ty khởi nghiệp nhanh chóng nhận được tiền khi thật sự cần thiết.

Để tìm hiểu thêm cho trường hợp cụ thể của doanh nghiệp bạn, bạn có thể đặt lịch tư vấn tại đây hoặc đăng ký trực tuyến tại đây!

✅ POSM Là Gì? Cách Tăng Doanh Số Với POSM Năm 2023

POSM là công cụ quảng cáo không thể thiếu trong thương mại, đặc biệt trong ngành bán lẻ. POSM có thể giúp doanh nghiệp khuyến khích người dùng mua hàng, tăng doanh số trong môi trường bán lẻ như siêu thị, cửa hàng tiện lợi, chợ truyền thống…

Nhưng POSM là gì, làm thế nào để chọn loại POSM phù hợp và triển khai chiến dịch POSM ra sao?

Liệu ngoài những POSM truyền thống như poster, banner, standee thì có những hình thức POSM nào độc đáo, hiệu quả khác?

Nếu bạn đang kinh doanh bán lẻ, cùng Jenfi Capital tăng doanh số bán hàng với chiến lược POSM qua những thông tin về chủ để Tài liệu điểm bán hàng trong bài sau.

POSM Là Gì? Tài Liệu Điểm Bán Hàng Là Gì?

POSM là viết tắt của Point of Sale Materials. POSM đề cập đến các loại tài liệu tiếp thị hoặc bản quảng cáo được đặt tại điểm bán hàng, với mục đích quảng bá sản phẩm hoặc thương hiệu và khuyến khích khách hàng mua hàng.

Trong lĩnh vực bán lẻ nói riêng và tiếp thị sản phẩm nói chung, POSM rất quan trọng nếu bạn muốn tăng doanh số bán hàng bằng cách thu hút sự chú ý của khách hàng đến sản phẩm của mình. Có nhiều nghiên cứu về hiệu quả của POSM có thể kể đến như:

  • Theo một nghiên cứu của POPAI, 60% quyết định mua hàng của người tiêu dùng được thực hiện tại điểm bán và 76% quyết định mua hàng là không có kế hoạch.
  • Một nghiên cứu của Hội đồng CMO cho thấy trưng bày sản phẩm trong cửa hàng là yếu tố quan trọng thứ hai (sau giá cả) trong quyết định mua hàng của khách hàng.
  • Theo cuộc khảo sát do Hiệp hội Sản phẩm Khuyến mại Quốc tế thực hiện cho thấy 76,1% người tiêu dùng nhận được sản phẩm khuyến mại sau khi tương tác với thương hiệu sẽ nhớ tên thương hiệu.

Nhìn chung, việc sử dụng hiệu quả POSM có thể có tác động đáng kể đến doanh thu và lợi nhuận của doanh nghiệp. Bằng cách sử dụng POSM bắt mắt, sản phẩm khuyến mại và các chiến thuật khác, doanh nghiệp có thể tăng mức độ tương tác của khách hàng, quảng bá sản phẩm của họ và cuối cùng là thúc đẩy doanh số bán hàng.

>>> Xem thêm: Trải nghiệm khách hàng là gì?

Các Hình Thức POSM Phổ Biến

Có rất nhiều loại POSM khác nhau, ví dụ như màn hình TV, banner, standee, biển báo treo trên trần, poster, brochure, tờ rơi…. Mỗi loại POSM đều có những đặc điểm riêng, phù hợp với từng sản phẩm và hoàn cảnh cụ thể.

Các loại POSM phổ biến bao gồm:

Standee – Giá đỡ trên sàn

Standee là banner độc lập được đặt trên sàn nhà hoặc trên mặt bàn. Standee có nhiều hình dạng và kích cỡ khác nhau và có thể được thiết kế tùy chỉnh để phù hợp với nhu cầu thực tế: thông báo, chào mừng, thu hút sự chú ý…

Dangler

Dangler là những biển hiệu nhỏ được treo trên trần nhà hoặc gắn vào kệ hàng, mục đích thu hút sự chú ý đến sản phẩm. Dangler có thể có nhiều hình dạng và kích cỡ khác nhau, có thể được làm từ các vật liệu khác nhau như giấy, nhựa hoặc kim loại.

Poster – Áp phích

Poster là loại biển quảng cáo có kích thước lớn, bắt mắt có thể được đặt trên tường, cửa sổ, nóc nhà hoặc các không gian khác ngoài tòa nhà để quảng bá sản phẩm hoặc thương hiệu. 

Banner – Biểu ngữ

Banner cùng là một loại bảng quảng cáo có kích thước lớn, thường được thiết kế dạng nằm ngang, treo trên tường hoặc trên trần nhà xuống để thu hút sự chú ý đến sản phẩm hoặc thương hiệu.

Digital display – Màn hình kỹ thuật số 

Màn hình kỹ thuật số có thể dùng như một loại biển báo kỹ thuật số, tạo trải nghiệm sống động và hấp dẫn trực quan tại cửa hàng cho khách hàng. Các màn hình này có thể hiển thị thông tin sản phẩm, quảng cáo, khuyến mãi và nội dung có liên quan khác để thu hút sự chú ý và thúc đẩy doanh số bán hàng. 

Coupon – Phiếu giảm giá 

Phiếu giảm giá cũng có thể được dùng như một loại POSM. Phiếu giảm giá có thể được phân phối thông qua các kênh in như báo in, email, hoặc ứng dụng trên thiết bị di động. 

Đại diện bán hàng

Đại diện bán hàng có thể được xem là một POSM. Đại diện bán hàng, đại sứ thương hiệu hoặc chuyên gia sản phẩm có thể tương tác với khách hàng và cung cấp kiến thức về sản phẩm cũng như trình diễn để giúp thúc đẩy doanh số bán hàng. Họ có thể đóng quân trong cửa hàng hoặc tại các sự kiện để giới thiệu sản phẩm và trả lời các câu hỏi của khách hàng. 

Hàng mẫu

Hàng mẫu là những phần nhỏ của sản phẩm được dùng thử miễn phí. Chúng cho phép khách hàng dùng thử sản phẩm trước khi mua hàng và có thể giúp nâng cao nhận thức về sản phẩm cũng như thúc đẩy doanh số bán hàng.

Bao bì sản phẩm 

Bao bì sản phẩm cũng có thể được coi là một loại POSM. Thiết kế và bao bì của một sản phẩmđóng một vai trò quan trọng trong việc thu hút khách hàng. Bao bì bắt mắt có thể giúp sản phẩm nổi bật trên kệ hàng và thu hút sự chú ý của khách hàng tiềm năng. Bao bì cũng có thể được sử dụng để truyền đạt thông tin sản phẩm quan trọng hoặc phân biệt giữa các biến thể sản phẩm khác nhau.

Dành cho bạn: Hướng dẫn toàn tập về thiết kế bao bì bắt mắt, thu hút

Ba Bước Xây dựng Chiến lược POSM

Chiến lược POSM (Tài liệu điểm bán hàng) hiệu quả bao gồm ba yếu tố chính: 

  • Thiết kế và bố trí
  • Thông điệp thương hiệu
  • Đo lường và phân tích. 

Việc thiết kế và bố trí POSM rất quan trọng trong việc thu hút sự chú ý của khách hàng tại điểm bán hàng, điều này có thể dẫn đến tăng doanh số bán hàng. 

Thông điệp thương hiệu trên POSM phải phù hợp với nhận dạng thương hiệu tổng thể của doanh nghiệp và truyền đạt hiệu quả đề xuất giá trị của sản phẩm được quảng bá. 

Đo lường và phân tích là cần thiết để xác định hiệu quả của chiến lược POSM và xác định các lĩnh vực cần cải thiện. 

Bằng cách tập trung vào ba yếu tố chính này, doanh nghiệp có thể phát triển chiến lược POSM hiệu quả giúp nâng cao trải nghiệm tổng thể của khách hàng, tăng doanh số bán hàng và củng cố nhận diện thương hiệu.

Kinh nghiệm triển khai chiến dịch POSM

Để triển khai chiến lược POSM (Điểm cung cấp vật liệu bán hàng) thành công, doanh nghiệp nên tuân theo một số phương pháp hay nhất.

Đầu tiên, doanh nghiệp nên thiết thế POSM theo 3 yếu tố chính kể trên. Tiếp theo, doanh nghiệp cần đào tạo bài bản nhân viên tại các POS về việc sử dụng các vật liệu POSM để tối đa lợi ích của chúng. 

Trước khi triển khai chiến dịch POSM, doanh nghiệp của bạn phải thiết lập các mục tiêu rõ ràng cho chiến lược POSM, kết hợp phản hồi từ khách hàng và nhân viên, đồng thời bắt kịp các xu hướng và công nghệ mới trong thiết kế và triển khai POSM.

Tạm kết

Một chiến lược POSM hiệu quả có thể nâng cao đáng kể trải nghiệm tổng thể của khách hàng, tăng doanh số bán hàng và củng cố nhận diện thương hiệu, khiến POSM trở thành một khía cạnh thiết yếu của bất kỳ doanh nghiệp thành công nào.

Câu Hỏi Thường Gặp Về Tài Liệu Điểm Bán Hàng (POSM)

Tài liệu điểm bán hàng là gì? 

POSM đề cập đến các hình thức hỗ trợ quảng cáo như màn hình, người đại diện bán hàng và banner được đặt tại điểm bán lẻ hàng hóa. Chúng được thiết kế để thu hút sự chú ý, quảng bá sản phẩm hoặc ưu đãi và khuyến khích hành vi mua hàng.

Tại sao tài liệu điểm bán hàng lại quan trọng? 

POSM rất quan trọng vì có thể tác động đáng kể đến doanh số bán hàng. Bằng cách đặt các màn hình và bảng hiệu bắt mắt ở các vị trí phù hợp tầm nhìn, doanh nghiệp có thể thu hút sự chú ý đến các sản phẩm hoặc các chương ưu đãi cụ thể và tăng cơ hội mua hàng.

Có những loại tài liệu điểm bán hàng nào? 

Có nhiều loại POSM, bao gồm giá đỡ trên sàn, dangler, banner, poster, màn hình kỹ thuật số. Các loại POSM cụ thể được sử dụng tùy thuộc vào doanh nghiệp, sản phẩm hoặc ưu đãi được quảng bá và môi trường bán lẻ.

Làm thế nào để bạn thiết kế các tài liệu điểm bán hàng hiệu quả? 

POSM hiệu quả phải bắt mắt, dễ đọc và hấp dẫn trực quan. POSM cũng nên được đặt ở những vị trí chiến lược để tối đa hóa khả năng người tiêu dùng có thể thấy được. Các doanh nghiệp nên xem xét các yếu tố như bản sắc thương hiệu, khách hàng mục tiêu và môi trường trưng bày khi thiết kế POSM.

Làm thế nào để bạn đo lường hiệu quả của các tài liệu điểm bán hàng? 

Hiệu quả của POSM có thể được đo lường theo nhiều cách khác nhau, chẳng hạn như theo dõi dữ liệu bán hàng trước và sau khi triển khai POSM hay khảo sát khách hàng. Dữ liệu này có thể giúp các doanh nghiệp xác định ROI của chiến lược POSM của họ và thực hiện các điều chỉnh khi cần thiết.

Chủ đề liên quan: Tiếp thị bán lẻ, Điểm mua hàng (POP), Cửa hàng trưng bày, Chương trình khuyến mãi bán hàng, Quảng cáo trong cửa hàng, bao bì sản phẩm

Get a free estimate for funds to grow your business.

Phát triển kinh doanh cùng Jenfi!

Nếu doanh nghiệp của bạn đang cần vốn để mở rộng kinh doanh,… hãy đăng ký huy động vốn tăng trưởng cùng chúng tôi. Với Jenfi Capital, doanh nghiệp của bạn có thể đăng ký khoản vay lên tới 10 tỷ VND mà không cần tài sản thế chấp. Quy trình đăng ký khoản vay rất đơn giản và dễ hiểu, cho phép các công ty khởi nghiệp nhanh chóng nhận được tiền khi thật sự cần thiết.

Để tìm hiểu thêm cho trường hợp cụ thể của doanh nghiệp bạn, bạn có thể đặt lịch tư vấn tại đây hoặc đăng ký trực tuyến tại đây!

Vay Tiền Ngân Hàng Cần Những Gì Và Những Lưu Ý Khi Vay

Vay tiền ngân hàng cần những gì? Điều kiện, hồ sơ và những lưu ý khi vay

Căn cứ vào nhu cầu và hình thức vay, các ngân hàng sẽ có những quy định nhất định về điều kiện và hồ sơ vay vốn. Hồ sơ vay càng đầy đủ và chính xác theo quy định thì cơ hội được xét duyệt vay sẽ càng cao hơn. Vậy vay tiền ngân hàng cần những gì? Có những điều kiện, hồ sơ và những lưu ý gì khi vay? Câu trả lời có trong bài viết ngay sau đây của chúng tôi!

1. Điều kiện để vay tiền ngân hàng cần những gì?

Tuỳ vào hình thức vay và quy định của từng ngân hàng, các ngân hàng khác nhau sẽ thiết lập các điều kiện vay vốn khác nhau. 

Về cơ bản, khách hàng cần có đủ một số điều kiện sau chung sau đây:

  • Điều kiện về đối tượng vay vốn

1.1 Đối với cá nhân

  • Cá nhân là công dân đủ 18 trở lên. Có đầy đủ năng lực hành vi dân sự theo đúng quy định của pháp luật.
  • Các giấy tờ chứng minh quyền công dân còn giá trị pháp lý: Căn cước công dân hoặc Hộ chiếu; Giấy chứng nhận độc thân hoặc Giấy đăng ký kết hôn, v.v
  • Có mục đích vay vốn rõ ràng. Phương án sử dụng vốn với kế hoạch khả thi. Không vi phạm quy định của pháp luật.
  • Không nằm trong nhóm nợ xấu tại bất kỳ ngân hàng hay tổ chức tài chính nào.

1.2 Đối với các doanh nghiệp, tổ chức

Đối với doanh nghiệp tổ chức thì vay tiền ngân hàng cần những gì? Để vay vốn ngân hàng cần phải đáp ứng một số những yêu cầu chung như sau:

  • Người đại diện vay vốn phải có đầy đủ năng lực hành vi dân sự đầy đủ.
  • Chứng minh được mục đích sử dụng khoản vay hợp pháp và rõ ràng.
  • Xây dựng kế hoạch đầu tư kinh doanh khả thi. Kèm theo đó là kế hoạch trả nợ, đảm bảo khoản vay được hoàn trả đúng như cam kết.
  • Doanh nghiệp phải bảo đảm tài sản (nếu thế chấp) phù hợp với quy định của pháp luật.
  • Điều kiện về thu nhập
  • Có khả năng tài chính để trả nợ thông qua việc chứng minh mình có thu nhập ổn định thông qua hợp đồng lao động kèm bảng sao kê lương 
  • Đối với doanh nghiệp, cần chứng minh được tình trạng tài chính ổn định. Có tiềm năng phát triển và có khả năng chi trả cả gốc lẫn lãi cho khoản vay
  • Chứng minh được quyền sở hữu hợp pháp tài sản đảm bảo như nhà, xe, bất động sản, sổ bảo hiểm, thẻ tín dụng…Thu nhập đảm bảo từ lương, tài sản cho thuê, hoặc từ các hoạt động đầu tư kinh doanh.

2. Hồ sơ vay tín chấp (vay không cần có tài sản đảm bảo)

Vay tín chấp là hình thức vay vốn ngân hàng dựa trên uy tín cá nhân, không cần có tài sản đảm bảo. Hạn mức vay tín chấp tuỳ thuộc vào độ uy tín của người vay, thông qua việc xác minh thu nhập. Một số hình thức vay tín chấp phổ biến có thể kể đến như: Vay tín chấp theo lương, vay tín chấp theo bảo hiểm, vay tín chấp theo hoá đơn tiền điện, v.v

Hồ sơ vay tín chấp bao gồm những thông tin chung như sau:

2.1 Giấy đề nghị vay vốn

Mỗi một ngân hàng sẽ có quy định riêng về mẫu đơn đề nghị vay vốn. Khi khách hàng liên hệ, nhân viên tư vấn sẽ hướng dẫn khách hàng điền các thông tin cần thiết vào mẫu đơn. Sau đó, ngân hàng sẽ tiếp nhận đơn và tiến hành các hoạt động xác minh theo thông tin khách hàng đã khai báo.

2.2 Giấy tờ về thông tin cá nhân

Trong yêu cầu về điều kiện vay tiền ngân hàng, thông tin cá nhân hợp pháp là điều cơ bản cần có đầu tiên. Khách hàng cần chứng minh minh có điều kiện tốt về pháp nhân thông qua việc cung cấp thông tin sau đây. Đây là những giấy tờ quan trọng, là cơ sở để phía ngân hàng xác minh danh tính hợp pháp của khách hàng. 

  • Căn cước công dân hoặc hộ chiếu hoặc chứng minh quân đội (nếu khách hàng phục vụ quân ngũ) còn giá trị pháp lý
  • Giấy tờ chứng minh nơi cư trú: Sổ hộ khẩu, tạm trú, v.v 
  • Giấy đăng ký kết hôn hoặc giấy xác nhận tình trạng hôn nhân nếu đã kết hôn

2.3 Giấy tờ chứng minh thu nhập

Khách hàng cần chứng minh mình có khả năng tài chính để thanh toán khoản vay thông qua giấy tờ chứng minh thu nhập. Bao gồm:

  • Hợp đồng lao động, bảo hiểm, giấy tờ sở hữu tài sản
  • Sao kê bảng lương, hợp đồng bảo hiểm (nếu cần)
  • Một số ngân hàng chấp nhận xác minh thông tin thông qua hợp đồng vay tín chấp của một các ngân hàng hay tổ chức tín dụng khác

3. Hồ sơ vay thế chấp (vay cần có tài sản đảm bảo)

Vay thế chấp là hình thức vay ngân hàng, dùng tài sản thế chấp để đảm bảo cho khoản vay. Người đi vay vẫn được quyền sở hữu và sử dụng tài sản. Tuy nhiên giấy tờ chứng minh quyền sở hữu sẽ bị ngân hàng giữ lại. Khách hàng sử dụng hình thức vay thế chấp thường với những khoản vay lớn. Tài sản đảm bảo quyết định đến hạn mức vay. 

Theo đó, khi vay thế chấp, bộ hồ sơ vay của khách hàng thông thường cần những giấy tờ chung như sau:

  • Giấy tờ chứng minh người đi vay có đầy đủ quyền công dân hợp pháp: Căn cước công dân/Hộ chiếu, Giấy đăng ký kết hôn hoặc giấy xác nhận độc thân, v.v
  • Đơn đề nghị vay vốn ngân hàng. Kèm theo bản chứng minh mục đích vay và sử dụng vốn.
  • Giấy chứng nhận quyền hợp pháp sở hữu tài sản thế chấp. Thông thường sẽ bao gồm một số loại sau:

Nếu tài sản thế chấp là nhà đất, bất động sản: Giấy chứng nhận quyền sử dụng nhà, đất và một số giấy tờ liên quan đến tài sản đó.

Nếu tài sản thế chấp là máy móc, phương tiện vận tải: Giấy phép lưu hành và giấy chứng nhận đăng ký.

Giấy chứng nhận bảo hiểm của tài sản đảm bảo (nếu có).

Các chứng từ có giá trị khác như sổ tiết kiệm, kỳ phiếu, trái phiếu…

>>> Xem thêm: Dịch Vụ Hỗ Trợ Vay Tiền Nhanh 1s: Những Lưu Ý Quan Trọng

4. Hồ sơ vay vốn trong một số trường hợp cụ thể

4.1 Bảo đảm bằng tài sản hình thành từ vốn vay

Để chứng minh rõ hơn về quá trình hình thành tài sản thế chấp trong quá trình thẩm định. Người vay cần có giấy cam kết tài sản được hình thành từ nguồn tiền vay. 

Nếu việc đảm bảo bằng tài sản này được thực hiện theo yêu cầu của Chính phủ thì. Cần nêu rõ công văn của Chính phủ cho phép được bảo đảm bằng tài sản hình thành từ vốn vay.

4.2 Bảo lãnh bằng tài sản của bên thứ ba

Ngoài ra hồ sơ vay vốn như thông thường, với hình thức vay thế chấp cần có thêm giấy tờ cam kết bảo lãnh bằng tài sản của bên thứ 3.

4.3 Hồ sơ phương án vay vốn

Tùy theo mục đích sử dụng, với hình thức vay vốn thế chấp ngân hàng. Khách hàng cần chuẩn bị những giấy tờ đi kèm như sa. Đây là cơ sở để phía ngân hàng bổ sung hoàn thiện hồ sơ xem xét và đánh giá khoản vay của khách hàng. 

  • Khách hàng vay cho mục đích mua nhà
  • Hợp đồng mua bán với chủ nhà hoặc chủ đầu tư bản đã công chứng. Giấy đặt cọc mua nhà
  • Vay thế chấp sổ hồng đã được sang tên người vay (Có thể bổ sung tối đa trong vòng 60 ngày).
  • Khách hàng vay cho mục đích xây dựng, tu sửa lại nhà cửa
  • Giấy phép đăng ký xây dựng.
  • Hợp đồng thi công, bảng thiết kế, bảng vẽ
  • Hóa đơn thanh toán mua bán nguyên vật liệu.
  • Khách hàng vay cho mục đích mua ô tô
  • Hợp đồng mua bán xe.
  • Hợp đồng bảo hiểm xe.
  • Cavet xe (Được bổ sung trong vòng 20 ngày sau khi nhận xe).
  • Khách hàng vay thực hiện cho mục đích kinh doanh
  • Giấy phép kinh doanh.
  • Hóa đơn thanh toán chi phí kinh doanh (Được bổ sung trong vòng 30 ngày sau khi ngân hàng giải ngân).
  • Khách hàng vay với mục đích chi tiêu thông thường
  • Hóa đơn mua sắm (Được bổ sung trong vòng 30 ngày sau khi được ngân hàng giải ngân).

5. Lưu ý gì khi làm hồ sơ vay vốn?

Ngoài việc chú trọng đến điều kiện và chuẩn bị đầy đủ hồ sơ vay vốn theo quy định như đã hướng dẫn. Trước khi tiến hành vay, khách hàng nên cân nhắc kỹ những lưu ý sau đây để đảm bảo quyền lợi của mình. 

  • Xác định rõ về nhu cầu và mục đích sử dụng vốn sau vay.
  • Lựa chọn thời gian vay vốn phù hợp để linh hoạt hơn trong quá trình thanh toán khoản vay. Đảm bảo trước thời điểm quyết định vay không có nợ xấu tín dụng hay đang có tranh chấp tài chính. 
  • Tìm hiểu thật kỹ. Đảm bảo hiểu rõ về lãi suất, thời hạn và phương án thanh toán trước khi ký hợp đồng vay. Đảm bảo lựa chọn được gói vay phù hợp nhất. Trên thực tế, cùng một gói vay nhưng tuỳ từng ngân hàng và thời điểm sẽ có những chênh lệch nhất định về lãi suất cũng như ưu đãi đi kèm cho khách hàng.
  • Kiểm tra thật kỹ các điều khoản điều kiện đi kèm trong hợp đồng vay, đảm bảo quyền lợi của bản thân. Tránh trường hợp bất ngờ trước bất kỳ điều khoản phát sinh nào trong hợp đồng
  • Chú trọng đến các loại chi phí phát sinh trong suốt quá trình thực hiện khoản vay. Tìm hiểu kỹ những khoản phí phát sinh trong quá trình duyệt hồ sơ vay vốn. Ví dụ: Phí công chứng, phí photo, phí xác nhận, v.v
  • Giữ liên lạc thường xuyên với giao dịch viên ngân hàng để luôn được cập nhật thông tin liên quan nhanh nhất. 

Get a free estimate for funds to grow your business.

Dễ dàng nhận ngay vốn lưu động cùng Jenfi

Jenfi là đơn vị cho vay tín chấp ngắn hạn – không yêu cầu thế chấp tài sản và thời hạn vay trung bình từ 4 – 10 tháng (tối đa 12 tháng). Chúng tôi xét duyệt dựa trên doanh thu 6 tháng gần nhất của mình và khoản vay có thể hỗ trợ dao động từ 100tr – 20 tỷ. Một vài thông tin nổi bật về khoản vay của Jenfi bao gồm: 

– Lãi suất trung bình từ 6% -> 20% cho cả kỳ hạn vay tương đương từ 3 tháng – 12 tháng vay ( Lãi suất cụ thể cho mỗi doanh nghiệp sẽ qua bước thẩm định hồ sơ) 

– Hồ sơ xét duyệt nhanh chóng và 100% online, cần từ 7-10 ngày làm việc để có kết quả thẩm định tính từ ngày doanh nghiệp nộp đủ hồ sơ thẩm định , giải ngân 48h sau khi ký hợp đồng. 

– Không có phí ẩn khi thẩm định hồ sơ, không lãi phạt khi thanh toán trước hạn. Không phải ký quý hay mua bảo hiểm để giải ngân. 

– Hình thức thanh toán khoản vay: trả gốc + lãi chia đều theo mỗi tháng hoặc thanh toán theo % doanh thu mỗi tháng. 

Đặt lịch tư vấn tại đây hoặc đăng ký ngay để được chúng tôi hỗ trợ 24/7!

 

Lead Là Gì? Cách Tìm Kiếm, Phân Loại Và Nuôi Dưỡng Lead

Trong kinh doanh online, xây dựng và nuôi dưỡng lead là một trong các ưu tiên hàng đầu. Thế nhưng trên thực tế có rất nhiều doanh nghiệp vẫn chưa biết lead là gì và cách xây dựng được quy trình tạo lead, chăm sóc lead hiệu quả. 

Trong bài viết này, Jenfi Capital cung cấp kiến thức về lead trong marketing, theo đó là những chiến lược tìm kiếm lead, phân loại lead và chuyển đổi lead thành khách hàng thật sự. 

1. Tổng Quan Về Lead Trong Marketing

Lead là gì? 

Trong kinh doanh lead là thuật ngữ thường dùng để chỉ một khách hàng tiềm năng có quan tâm đến sản phẩm hoặc dịch vụ của công ty. Sự quan tâm có thể được thể hiện theo nhiều cách khác nhau, ví dụ như điền vào biểu mẫu, đăng ký nhận bản tin, tham dự webinar hoặc tải ebook của doanh nghiệp.

Tầm quan trọng của lead là gì trong marketing?

Lead là nguồn nguyên liệu để doanh nghiệp phát triển. Nhờ danh sách lead có chất lượng, bạn có thể đạt được nhiều mục tiêu kinh doanh, ví dụ như:

Tăng doanh thu

Khách hàng tiềm năng có thể chuyển đổi trở thành khách hàng thật sự, điều này sẽ dẫn đến tăng doanh thu và lợi nhuận cho doanh nghiệp.

Triển khai chiến dịch tiếp thị nhắm mục tiêu (retarget marketing)

Với danh sách lead, bạn có thể tạo các chiến dịch quảng cáo trực tuyến nhắm mục tiêu trên Google, Facebook, Linkedin… để hướng đến những nhóm khách hàng có cùng mối quan tâm, sở thích, hồ sơ nhân khẩu học cụ thể.  

Cần kinh phí triển khai marketing online? Đăng ký nhận vốn từ Jenfi Capital

Hiệu quả về mặt chi phí

Dù là tư vấn, bán hàng trực tiếp hay chạy quảng cáo online thì một khi đã có danh sách lead, chi phí và nguồn lực bỏ ra luôn tiết kiệm hơn.

Thu thập dữ liệu có giá trị

Danh sách lead của doanh nghiệp là nguồn dữ liệu cực kỳ có giá trị. Dữ liệu này có thể được sử dụng để cải thiện các chiến lược tiếp thị và dịch vụ sản phẩm của họ.

Có thể thấy, lead trong marketing đóng góp nhiều giá trị để tăng trưởng. Tuy nhiên, không phải lead nào cũng có giá trị như nhau. Bạn cần phân loại lead để triển khai các biện phám chăm sóc và nuôi dưỡng khác nhau.

2. Phân Loại: 6 Loại Lead Trong Kinh Doanh

Bạn cần phân loại các nhóm khách hàng tiềm năng khác nhau để ưu tiên nguồn lực của mình dành cho những khách hàng tiềm năng có nhiều khả năng chuyển đổi nhất. Dưới đây là một số loại khách hàng tiềm năng phổ biến:

Khách hàng tiềm năng đủ điều kiện tiếp thị (Marketing Qualified Lead,  MQL)

Khách hàng tiềm năng đã được xác định là khách hàng tiềm năng thông qua các chiến dịch tiếp thị, ví dụ như họ đã điền vào biểu mẫu liên hệ hoặc đăng ký nhận bản tin của bạn.

Khách hàng tiềm năng đủ tiêu chuẩn bán hàng (Sales Qualified Lead , SQL)

Khách hàng tiềm năng đã được xem xét kỹ lưỡng và được xác định là có cơ hội bán hàng để đội ngũ bán hàng của bạn theo đuổi và chăm sóc.

Khách hàng tiềm năng đủ tiêu chuẩn sản phẩm (Product Qualified Lead, PQL)

Khách hàng tiềm năng đã sử dụng sản phẩm hoặc dịch vụ và cho thấy khả năng trở thành khách hàng có thể chi trả thêm cho thương hiệu của bạn.

Khách hàng tiềm năng không đủ tiêu chuẩn (Unqualified Lead)

Khách hàng tiềm năng không đáp ứng các tiêu chí do doanh nghiệp đặt ra để đủ tiêu chuẩn khách hàng tiềm năng.

Khách hàng tiềm năng ấm (Warm Lead) 

Khách hàng tiềm năng có sự quan tâm nhất định đến sản phẩm hoặc dịch vụ hoặc đã tương tác với công ty, nhưng chưa đủ điều kiện.

Khách hàng tiềm năng lạnh (Cold Lead)

Khách hàng tiềm năng chưa thể hiện bất kỳ sự quan tâm nào đến sản phẩm hoặc dịch vụ hoặc chưa được công ty xem xét kỹ lưỡng.

Các nhóm khách hàng tiềm năng khác nhau cần doanh nghiệp sử dụng các chiến thuật tiếp thị và bán hàng khác nhau để chuyển đổi họ thành khách hàng. Do đó, bạn cần phân biệt và ưu tiên nguồn lực để phù hợp với từ nhóm. 

3. Quy Trình Tạo Và Nuôi Dưỡng Lead Là Gì?

Tạo và nuôi dưỡng lead trên thường liên quan đến việc xây dựng và triển khai các chiến lược quảng cáo nhắm mục tiêu và lôi kéo họ thực hiện hành động, chẳng hạn như điền vào biểu mẫu hoặc yêu cầu thêm thông tin.

Quy trình tạo lead

Doanh nghiệp sử dụng nhiều chiến thuật khác nhau, ví dụ như tiếp thị nội dung, tối ưu hóa công cụ tìm kiếm, tiếp thị truyền thông xã hội, tiếp thị qua email và quảng cáo trả tiền để tìm kiếm lead. 

Mục tiêu là tạo ra nhận thức và sự quan tâm đến thương hiệu và dịch vụ của bạn, đồng thời thu hút khách hàng tiềm năng ở mọi giai đoạn trong hành trình mua hàng.

Một trong những công cụ đắc lực để thu thập lead là bạn cần cung cấp “lead magnet” – một ưu đãi đặc biệt khó từ chối để thu hút và lôi kéo khách hàng tiềm năng cung cấp thông tin liên hệ của họ. 

Các lead magnet thường sử dụng gồm:

  • E-books
  • Checklist hoặc Cheat sheet, form, biểu mẫu
  • Webinar
  • Phiên bản dùng thử của sản phẩm
  • Danh sách các nguồn tài nguyên hoặc công cụ
  • Quiz câu hỏi 
  • Template, biểu mẫu, bảng tính 
  • Chuỗi video hướng dẫn
  • Quyền truy cập đặc biệt vào các nội dung có thu phí
  • Free trial or demo versions of a product
  • Infographic hoặc các nội dung đa phương tiện 

Sau khi thu thập thông tin, doanh nghiệp có thể tiếp tục sử dụng dữ liệu để triển khai các chiến dịch tiếp thị để chuyển đổi khách hàng.

Quy trình nuôi dưỡng lead

Nuôi dưỡng lead là quá trình xây dựng mối quan hệ với khách hàng mục tiêu của bạn và cung cấp cho họ thông tin liên quan để chuyển đổi họ thành khách hàng thật sự. Dưới đây là các bước để nuôi dưỡng khách hàng tiềm năng hiệu quả:

  • Xác định đối tượng mục tiêu: Bạn cần hiểu khách hàng tiềm năng của mình là ai để tạo nội dung được cá nhân hóa sẽ thu hút họ.
  • Cung cấp nội dung có giá trị: Tạo và chia sẻ nội dung chất lượng cao và có liên quan, chẳng hạn như bài đăng trên blog, bài viết, video và hội thảo trên web sẽ giúp giáo dục và thu hút đối tượng mục tiêu của bạn.
  • Sử dụng tiếp thị qua email: Email vẫn là một trong những cách hiệu quả nhất để nuôi dưỡng khách hàng tiềm năng. Sử dụng nó để gửi các thông điệp được nhắm mục tiêu và cá nhân hóa tới các khách hàng tiềm năng của bạn nhằm giúp di chuyển họ qua kênh bán hàng.
  • Tích cực trên phương tiện truyền thông xã hội: Phương tiện truyền thông xã hội là một cách tuyệt vời để tương tác với đối tượng mục tiêu của bạn và tạo cảm giác cộng đồng xung quanh thương hiệu của bạn. Chia sẻ nội dung của bạn trên các nền tảng truyền thông xã hội có liên quan và trả lời nhận xét cũng như tin nhắn từ những người theo dõi bạn.
  • Sắp xếp các nhóm bán hàng, tiếp thị và dịch vụ khách hàng phù hợp: Đảm bảo rằng mọi người trong tổ chức của bạn đang sử dụng cùng một ngôn ngữ, công cụ và quy trình để tương tác với khách hàng tiềm năng.
  • Theo dõi: Giữ liên lạc với khách hàng tiềm năng của bạn thường xuyên để duy trì sự quan tâm của họ đối với sản phẩm hoặc dịch vụ của bạn. Điều này có thể thông qua các cuộc gọi điện thoại, email hoặc thậm chí là tin nhắn video được cá nhân hóa.

Nhìn chung, chìa khóa để nuôi dưỡng khách hàng tiềm năng hiệu quả là cung cấp giá trị cho khách hàng tiềm năng của bạn và xây dựng mối quan hệ với họ theo thời gian. Bằng cách đó, bạn có thể tăng cơ hội chuyển đổi họ thành khách hàng trung thành.

4. Top Các Chiến Lược Tạo Lead Phổ Biến

Công thức chung của các chiến lược thu thập lead bao gồm cung cấp một hoặc vài lead magnet cho khách hàng mục tiêu, kèm theo một form biểu mẫu ngắn gọn thu thập thông tin. Dưới đây là một số chiến lược tạo lead phổ biến hiện nay

Tiếp thị nội dung (content marketing) 

Tạo và chia sẻ nội dung có giá trị và nhiều thông tin với khán giả để thu hút họ và tạo khách hàng tiềm năng. Ví dụ, Jenfi Capital tạo nguồn tài nguyên nội dung về marketing, ngân hàng, xây dựng doanh nghiệp… miễn phí để tăng nhận thức về thương hiệu và thu thập lead thông qua các biểu mẫu đăng ký.

Tiếp thị truyền thông xã hội (social media marketing)

Sử dụng các nền tảng truyền thông xã hội để kết nối với khách hàng tiềm năng và quảng bá sản phẩm/dịch vụ thông qua quảng cáo trả phí. Ví dụ, nhiều doanh nghiệp kinh doanh mỹ phẩm triển khai tiếp thị mạng xã hội tặng mẫu dùng thử (lead magnet) để khách hàng trải nghiệm và trở thành khách hàng trung thành.

Tiếp thị qua email (email marketing)

Gửi email được cá nhân hóa tới khách hàng tiềm năng với mục đích xây dựng mối quan hệ, cung cấp thông tin có giá trị và tạo khách hàng tiềm năng.

Tổ chức webinar

Tổ chức các hội thảo trên web với thông tin và hấp dẫn dành để tạo khách hàng tiềm năng và xây dựng mối quan hệ.

SEO

Tối ưu hóa trang web để cải thiện thứ hạng của công cụ tìm kiếm và giúp khách hàng tiềm năng tìm thấy doanh nghiệp trực tuyến dễ dàng hơn.

>>> Xem thêm: Điểm Danh 10 Công Cụ SEO 2023 Được Ưa Chuộng Nhất

Quảng cáo trả tiền

Quảng cáo trên các nền tảng truyền thông xã hội, công cụ tìm kiếm hoặc các nền tảng khác để thu hút khách hàng tiềm năng và tạo khách hàng tiềm năng.

Tiếp thị giới thiệu (referral marketing)

Khuyến khích những khách hàng hài lòng giới thiệu bạn bè và gia đình của họ đến doanh nghiệp, dẫn đến việc tạo ra khách hàng tiềm năng.

Tổ chức sự kiện

Tổ chức các sự kiện như hội nghị hoặc hội thảo để thu hút khách hàng tiềm năng và tạo khách hàng tiềm năng.

Tạo Landing page 

Tạo các trang đích chuyên dụng được tối ưu hóa để tạo khách hàng tiềm năng nhằm nắm bắt thông tin chi tiết về khách hàng tiềm năng.

Sau khi thu thập lead, việc tiếp theo bạn cần làm là phân loại các khách hàng tiềm năng thành các nhóm (như đã giới thiệu phần trên). Để phân loại lead, bạn có thể sử dụng công cụ “Lead Scoring” – một bộ phương pháp chấm điểm và phân nhóm khách hàng tiềm năng.

5. Lead Scoring – Công Cụ Phân Loại Lead 

Lead scoring – Tính điểm khách hàng tiềm năng là một phương pháp được các doanh nghiệp sử dụng để xếp hạng khách hàng tiềm năng hoặc khách hàng tiềm năng dựa trên mức độ quan tâm và mức độ sẵn sàng bán hàng của họ. 

Quá trình chấm điểm khách hàng tiềm năng bao gồm ba giai đoạn chính:

Xác định tiêu chí

Doanh nghiệp phải xác định các tiêu chí đóng vai trò quan trọng trong việc xác định mức độ phù hợp của khách hàng tiềm năng. Điều này có thể bao gồm các yếu tố như chức danh công việc, quy mô công ty, ngành, hành vi trang web, tương tác email và các đặc điểm khác.

Chỉ định điểm số

Sau khi các tiêu chí được thiết lập, doanh nghiệp sẽ chỉ định điểm số cho từng tiêu chí dựa trên tầm quan trọng tương đối của chúng. Khách hàng tiềm năng được tính điểm dựa trên mức độ phù hợp của họ với các tiêu chí và điểm số của họ sau đó được sử dụng để xác định mức độ quan tâm và mức độ phù hợp của họ đối với sản phẩm hoặc dịch vụ.

Xếp hạng và ưu tiên

Sau khi chỉ định điểm số, doanh nghiệp xếp hạng khách hàng tiềm năng dựa trên điểm tổng thể của họ và ưu tiên những người có điểm số cao nhất. Những khách hàng tiềm năng này sau đó có thể được chuyển cho nhóm bán hàng để tiếp tục đánh giá chất lượng, nuôi dưỡng và chuyển đổi doanh số bán hàng.

6. Tạm Kết

Tóm lại, một chiến dịch marketing thành công cần tạo ra lead và giữ được liên lạc với họ. Sự thành công của một doanh nghiệp sẽ phụ thuộc vào việc bạn có thể tìm kiếm khách hàng tiềm năng hiệu quả như thế nào và chuyển đổi họ thành khách hàng thật sự. Để có được khách hàng tiềm năng, bạn cần hiểu về đối tượng mục tiêu của mình và thiết lập những chiến lược phù hợp để giao tiếp với họ. Sau khi tìm thấy khách hàng tiềm năng, bạn cần phân loại và chăm sóc họ. 

7. Câu Hỏi Thường Gặp Về Lead Là Gì?

Lead là gì? Lead khác với Prospect như thế nào?

Cả hai thuật ngữ Lead và Prospect đều đề cập đến khách hàng tiềm năng. Tuy nhiên, lead thường dùng mang ý nghĩa tổng quát về một cá nhân, tổ chức có quan tâm đến sản phẩm, dịch vụ. Prospect thường dùng để chỉ khách hàng tiềm năng đủ tiêu chuẩn trở thành người mua (MQL, SQL và PQL).

Lead scoring là gì?

Lead scoring là quy trình dùng để đánh giá và xếp hạng các lead đã thu thập được. Bằng cách đặt ra các bộ tiêu chí và trọng số điểm, đội ngũ bán hàng và marketing có thể dễ dàng phân loại lead để triển khai phương pháp tương tác phù hợp và chuyển đổi họ. 

Chủ đề liên quan: tạo lead là gì, chuyển đổi khách hàng, phễu bán hàng, tỷ lệ chuyển đổi, lead scoring, marketing tự động hóa, outbound marketing, content marketing.

 

Get a free estimate for funds to grow your business.

Phát triển kinh doanh cùng Jenfi!

Nếu doanh nghiệp của bạn đang cần vốn để mở rộng kinh doanh,… hãy đăng ký huy động vốn tăng trưởng cùng chúng tôi. Với Jenfi Capital, doanh nghiệp của bạn có thể đăng ký khoản vay lên tới 10 tỷ VND mà không cần tài sản thế chấp. Quy trình đăng ký khoản vay rất đơn giản và dễ hiểu, cho phép các công ty khởi nghiệp nhanh chóng nhận được tiền khi thật sự cần thiết.

Để tìm hiểu thêm cho trường hợp cụ thể của doanh nghiệp bạn, bạn có thể đặt lịch tư vấn tại đây hoặc đăng ký trực tuyến tại đây!

Thị Trường Ngách Và “Chìa Khóa” Để Xác Định Đúng Phân Khúc

Những kịch bản telesales hỗ trợ bán hàng tốt hơn năm 2023

Một kịch bản telesales chuẩn chỉnh sẽ giúp đội ngũ telesales của doanh nghiệp tư vấn bài bản, cung cấp khách hàng những thông tin hữu ích. Nguyên nhân là vì telesales hiện đại không đơn thuần chỉ là nghe – gọi điện thoại truyền thống. Telesales ngày nay giữ vai trò quan trọng đối với hầu hết các doanh nghiệp.

1. Telesales là gì?

Telesales là một danh từng tiếng Anh, được ghép bởi 2 từ “Tele – Viễn thông” và “Sales – Nhân viên kinh doanh”. Telesales là một hình thức kinh doanh thông qua điện thoại. Thay vì trực tiếp gặp gỡ khách hàng, nhân viên sales sẽ chủ động liên hệ và quảng bá sản phẩm, dịch vụ đến với khách hàng thông qua điện thoại. Đây cũng là một trong những kênh quảng bá sản phẩm phổ biến hiện nay. Giữ vai trò lớn hơn là chỉ là một công cụ kinh doanh đơn thuần.

Hiện nay, hầu hết các ngành nghề kinh doanh đều có thể hoạt động theo hình thức telesales. Không chỉ đơn thuần chỉ là công việc nghe – gọi điện thoại. Nhân viên telesales hiện nay đòi hỏi nhiều kỹ năng hơn. Cơ hội việc làm và triển vọng nghề nghiệp cũng rộng mở hơn rất nhiều.

2. Vai trò quan trọng của Telesales

Đối với hầu hết các doanh nghiệp hiện nay, telesales đóng vai trò quan trọng trong quá trình phát triển. Đặc biệt trong bối cảnh thị trường kinh doanh cạnh tranh gay gắt như hiện nay, khai thác triệt để các ưu điểm của telesales còn góp phần nào nên sự khác biệt trong cuộc đua giành thị phần giữa các doanh nghiệp.

2.1 Telesales nhằm quảng bá & giới thiệu sản phẩm

Telesales là nhân tố quan trọng trong chuỗi Marketing. Góp phần quảng bá & giới thiệu sản phẩm, dịch vụ của doanh nghiệp tới khách hàng. Kết nối doanh nghiệp tới tệp khách hàng tiềm năng là vai trò quan trọng của telesales. 

Thông qua telesales, khách hàng dễ dàng nắm bắt được những thông tin về sản phẩm. Phần nào có cái nhìn rõ nét hơn về nhu cầu mua sắm của mình. Trong quá trình trao đổi, nhân viên sales đóng vai trò là cầu nối. Hỗ trợ khách hàng hiểu được các giá trình từ sản phẩm, dịch vụ doanh nghiệp mang lại. Đưa sản phẩm đến gần hơn với khách hàng. Mục tiêu cuối cùng là tạo ra càng nhiều doanh thu càng tốt.

2.2 Telesales kích thích nhu cầu sử dụng sản phẩm của khách hàng

Các doanh nghiệp phát triển xây dựng đội ngũ telesales thành một kênh telemarketing. Giúp khách hàng tiếp cận dễ dàng với các chương trình. Thông tin về sản phẩm cũng như những chương trình  khuyến mãi, chăm sóc khách hàng được triển khai mạnh mẽ hơn. Telesales tiếp cận tối đa với những khách hàng không có thời gian và không có điều kiện xem hàng trực tiếp. Tỷ lệ chốt sales tăng cao hơn khi khách hàng xem quảng cáo và phải tự đến cửa hàng.

2.3 Telesales hỗ trợ & giải đáp các vấn đề, thắc mắc của khách hàng

Chăm sóc khách hàng qua hình thức Telesales hiện nay đã trở thành xu hướng. Bên cạnh việc đi tiếp thị quảng bá sản phẩm. Đây còn là kênh giao tiếp hiệu quả để hỗ trợ giải đáp những thắc mắc, xử lý những vấn đề mà khách hàng gặp phải trong quá trình sử dụng.

2.4 Telesales quản lý & cập nhật hồ sơ của khách hàng để hỗ trợ, giới thiệu sản phẩm mới

Qua quá trình trao đổi, thông tin khách hàng sẽ được nhân viên Telesales tổng hợp đầy đủ. Xây dựng tệp khách hàng tiềm năng, khách hàng thân thiết. Duy trì mối quan hệ tích cực phục vụ khách hàng tốt hơn, cũng như hỗ trợ lập kế hoạch kinh doanh khi cần thiết.

2.5 Telesales giúp nắm bắt một cách nhanh chóng các nhu cầu của khách hàng

Trong quá trình trao đổi với khách hàng, thông qua kịch bản Telesales, nhân viên nhanh nhạy sẽ đánh giá được những băn khoăn của khách hàng về sản phẩm. Tổng hợp những ưu điểm và hạn chế của sản phẩm dịch vụ theo góc nhìn từ phía khách hàng. Góp phần xây dựng chiến lược Marketing kinh doanh phù hợp với xu hướng người dùng.

3. Lưu ý khi thực hiện Telesales

Không đơn thuần chỉ là liên hệ với khách hàng qua điện thoại. Nhân viên Telesales cũng có những KPI nhất định giống như bất kỳ một nhân viên kinh doanh. Trong quá trình trao đổi với khách hàng, sẽ phát sinh rất nhiều tình huống. Một vài lưu ý sau đây các Telesale cần lưu ý để không làm ảnh hưởng đến chất lượng cuộc gọi của mình:

  • Linh hoạt trong có trình trao đổi nhưng vẫn cần có kịch bản Telesales cho cuộc gọi của mình. Đảm bảo cuộc gọi không đi quá xa so với mục đích ban đầu. Hướng khách hàng đến đúng trọng tâm chính của cuộc trao đổi. 
  • Hiểu rõ về sản phẩm, dịch vụ mình đang tư vấn để tự tin chia sẻ với khách hàng
  • Lựa chọn khung giờ hợp lý, tránh giờ ăn cơm hoặc giờ tan tầm
  • Lắng nghe khách hàng để không biến những cuộc gọi của mình thành “cuộc gọi rác”
  • Nhấn mạnh vào những yếu tố trọng tâm theo nhu cầu của khách hàng.
  • Tạo tâm lý thoải mái nhất trước khi gọi điện cho khách hàng 

Ngoài ra, để trở thành một Telesale chuyên nghiệp, bạn cần khá nhiều kỹ năng như: Giao tiếp, đàm phán, thuyết phục khách hàng; Sử dụng thành thạo các phần mềm quản lý cuộc gọi phổ biến hiện nay; Kỹ năng xử lý vấn đề; Kỹ năng lắng nghe, v.v

>>> Xem thêm: 10 Kỹ Năng Bán Hàng Giúp Bạn Thành Sales Chuyên Nghiệp

4. Mẫu kịch bản telesales được sử dụng nhiều nhất

Sau đây là các mẫu kịch bản Telesales phổ biến năm 2023 bạn có thể tham khảo.

4.1 Kịch bản telesales tiếp thị bán hàng – chốt hẹn

 Telesales: Xin lỗi đây có phải là số máy của anh A không ạ?

– A: Tôi là A nghe đây

– Telesales: Em chào anh. Em là B, gọi điện cho anh từ công ty C. Hiện tại, bên em có một số cổ phiếu ABC mà anh không thể bỏ qua. Anh có thể dành cho em 3 phút chứ ạ?

– A: Anh không quan tâm em ơi

– Telesales: Đây là một cơ hội đầu tư tốt mà công ty em chỉ dành cho một số lượng khách hàng giới hạn. Em có thể đặt lịch hẹn với anh chiều nay được chứ ạ?

– A: Anh bận lắm

– Telesales:Em biết làm một Giám đốc kinh doanh nên anh chắc hẳn rất bận rộn, cho nên em gọi điện để thu xếp một cuộc hẹn thuận tiện với anh nhất. Vậy 3h chiều nay hay 9 giờ sáng thứ 5 tuần này thì tiện cho anh hơn?

– A: Vậy chiều mai nhé, có gì liên lạc với anh trước khi tới

– Telesales:Em cảm ơn anh. Hẹn gặp anh vào 3h chiều mai tại văn phòng của anh nhé. Chúc anh ngày làm việc hiệu quả. Em chào anh

4.2 Mẫu kịch bản telesales xây dựng mối quan hệ, gọi lại lần sau

– Telesales: Xin lỗi đây có phải là số máy của anh A không ạ?

– A: Tôi là A nghe đây

– Telesales: Em chào anh. Em là B, gọi điện cho anh từ công ty C. Hiện tại, bên em có một số cổ phiếu ABC mà anh không thể bỏ qua. Anh có thể dành cho em 3 phút chứ ạ?

– A: Anh không quan tâm nữa rồi em nhé

– Telesales: Đây là một cơ hội đầu tư tốt mà công ty em chỉ dành cho một số lượng khách hàng giới hạn. Em có thể đặt lịch hẹn với anh chiều nay được chứ ạ?

– A: Anh bận lắm, thôi nhé

– Telesales:Em biết làm một Giám đốc kinh doanh nên anh chắc hẳn rất bận rộn, cho nên em gọi điện để thu xếp một cuộc hẹn thuận tiện với anh nhất. Vậy 3h chiều nay hay 9 giờ sáng thứ 5 tuần này thì tiện cho anh hơn?

– A: Anh đang bận nhé

– Telesales: Dạ vâng. Vậy em sẽ gọi điện lại cho anh vào 13h chiều nay khi anh đang rảnh nhé. Chúc anh ngày làm việc hiệu quả. Em chào anh

4.3 Mẫu kịch bản telesales xử lý phàn nàn, khiếu nại

– Telesales: Xin lỗi đây có phải là số máy của anh A không ạ?

– A: Tôi là A nghe đây

– Telesales: Em chào anh. Em là B, gọi điện cho anh từ công ty C. Hiện tại, bên em có một số cổ phiếu ABC mà anh không thể bỏ qua. Anh có thể dành cho em 3 phút chứ ạ?

– A: Anh không khỏe em ơi. Đang định gọi điện cho bên em đấy. Làm ăn kiểu gì mà bla bla bla …

– Telesales: (Tập trung lắng nghe vấn đề của khách hàng) Chân thành cảm ơn anh đã phản ánh và em cũng rất xin lỗi anh về sự việc này. Em đã ghi nhận đầy đủ những gì anh phản ánh và em xin hẹn thời gian vào 3h chiều nay hoặc 9h sáng thứ 5 em xin gọi lại cho anh để giải quyết vấn đề này cho anh cụ thể ạ

– A: Thôi bên em toàn hứa suông. Trước cũng có mấy bạn hứa kiểu như em rồi

– Telesales:Một lần nữa em xin lỗi chân thành vì vấn đề anh gặp phải. Em tên là B và em mong anh cho bên em một cơ hội cuối cùng để giải quyết triệt để vấn đề này cho anh. Vậy chiều nay em gọi lại cho anh nhé.

– A: Thôi được rồi. Cảm ơn em

– Telesales: Dạ vâng. Em cảm ơn. Em chào anh nhé

5. Bí quyết cải thiện kỹ năng telesale

5.1 Chuẩn bị kỹ càng nội dung telesales

Trước bất kỳ cuộc trao đổi nào, hãy tìm hiểu thật kỹ những thông tin về khách hàng. Xác định mục tiêu chính của cuộc gọi. Một kịch bản cụ thể cũng như những câu trả lời cho các câu hỏi mà khách hàng sẽ hỏi là điều cần thiết. 

Đừng quên coi trọng giá trị sản phẩm mình đang bán. Hãy đặt mình ở vị trí của khách hàng để tìm đáp án cho câu hỏi vì sao nên mua sản phẩm này? Sản phẩm, dịch vụ của bạn mang đến giá trị gì danh cho họ? Nếu có thể, hãy gợi ý và giải đáp luôn các thắc mắc mà khách hàng họ không đề cập tới để họ hiểu thêm về sản phẩm. Khách hàng sẽ có cảm giác tin tưởng và dễ dàng đi đến quyết định mua hàng hơn.

Càng chuẩn bị kỹ bao nhiêu thì cơ hội thành công càng cao bấy nhiêu. Điều này giúp Telesales giữ cho cuộc gọi của mình đi đúng hướng và luôn kiểm soát được cuộc trò chuyện. 

5.2 Luyện tập trước khi telesales

Trao đổi với khách hàng, dù là qua điện thoại nhưng khi giới thiệu sản phẩm, Telesales cũng là đại diện cho doanh nghiệp. Hãy chuẩn bị thật kỹ để mang đến những trải nghiệm tốt cho khách hàng. Cũng như hỗ trợ công việc sale của bạn được thuận lợi nhất có thể. 

Luyện tập là bước rất quan trọng với những người mới bắt tay vào công việc Telesales. Hãy giả lập các tình huống có thể xảy ra để có kinh nghiệm xử lý. Tránh các sai sót khi telesales thật. 

5.3 Hãy thư giãn, tạo tâm lý thoải mái khi telesales

Hầu hết chúng ta thường đưa ra những quyết định mua hàng dựa vào cảm giác thoải mái, dễ chịu. Chính vì vậy tâm lý thoải mái trước mỗi cuộc trao đổi là vô cùng cần thiết. Một nghiên cứu đã chỉ ra, đa phần nhân viên phục vụ sẽ được nhận tiền tip nếu họ tương tác tích cực với khách hàng. Sự tự tin tạo nên độ tin cậy hơn với sản phẩm, dịch vụ bạn đang chia sẻ. Vì thế, đừng quên thư giãn thoải mái để mang đến năng lượng tích cực trong cuộc gọi.

5.4 Vượt qua thư ký thông minh

Thư ký được đánh giá như một rào cản nhất định phải vượt qua trước khi gặp những khách hàng lớn. Hãy kết hợp các kỹ năng kéo thư ký về cùng phía mình. Để họ thấy rằng bạn đang mang đến lợi ích cho doanh nghiệp của họ. Đừng quên thường xuyên nhắc đến tên sếp của họ với sự mạnh mẽ và thân mật để tạo độ tin tưởng nhé.

5.5 Thu hút sự chú ý của khách hàng ngay từ khi bắt đầu telesales

Hầu hết chúng ta đều khá bận rộn và không có nhiều thời gian để lắng nghe, nhất là khi giao tiếp qua điện thoại. Vì vậy hãy đề nghị bắt đầu với những cuộc trao đổi ngắn và đi đúng theo trọng tâm. Thu hút sự chú ý của khách hàng ngay từ đầu bằng sự chuyên nghiệp, chất giọng ấm áp và phong thái tự tin. Hãy nói rõ về những giá trị mà khách hàng sẽ nhận được. Kèm theo đó là những ưu đãi hấp dẫn để kích thích khách hàng hành động. 

5.6 Khi telesales hãy để khách hàng được lựa chọn một trong hai

Hãy thường xuyên đặt mình vào  vị trí của khách hàng. Nhân viên Telesales sẽ hiểu khách hàng muốn gì. Nếu khéo léo, bạn có thể tư vấn để khách hàng đặt hàng mua trước khi họ thực sự cần nó. Không chỉ đưa ra thông tin, Telesales chuyên nghiệp còn hỗ trợ khách hàng dễ dàng đưa ra quyết định. Có sẵn lựa chọn một trong hai giúp khách hàng nhanh chóng quyết định hơn. Ví dụ: “Em đặt lịch hẹn giới thiệu sản phẩm vào sáng thứ 2 hay thứ 3 tuần tới thì thuận tiện nhất cho anh/chị được ạ?”

5.7 Rút kinh nghiệm sau mỗi lần telesales

Để chất lượng mỗi lần telesales trở nên tốt hơn. Tỷ lệ chốt đơn cao hơn thì cần rút kinh nghiệm hoặc nhờ đồng nghiệp đánh giá sau mỗi lần tiến hành gọi điện. Mỗi cuộc điện thoại dù thành công hay thất bại cũng đều là bài học để từng bước chinh phục con đường trở thành một telesales chuyên nghiệp.

Đừng vội nản lòng khi nhận được sự từ chối của khách hàng. Có thể bạn chưa chọn đúng thời điểm thích hợp, hoặc có sai sót trong quy trình đã chuẩn bị. Hãy rút kinh nghiệm và thử tiếp cận khách hàng theo một hướng khác hơn nhé!

 

Get a free estimate for funds to grow your business.

Dễ dàng nhận ngay vốn lưu động cùng Jenfi

Jenfi là đơn vị cho vay tín chấp ngắn hạn – không yêu cầu thế chấp tài sản và thời hạn vay trung bình từ 4 – 10 tháng (tối đa 12 tháng). Chúng tôi xét duyệt dựa trên doanh thu 6 tháng gần nhất của mình và khoản vay có thể hỗ trợ dao động từ 100tr – 20 tỷ. Một vài thông tin nổi bật về khoản vay của Jenfi bao gồm: 

– Lãi suất trung bình từ 6% -> 20% cho cả kỳ hạn vay tương đương từ 3 tháng – 12 tháng vay ( Lãi suất cụ thể cho mỗi doanh nghiệp sẽ qua bước thẩm định hồ sơ) 

– Hồ sơ xét duyệt nhanh chóng và 100% online, cần từ 7-10 ngày làm việc để có kết quả thẩm định tính từ ngày doanh nghiệp nộp đủ hồ sơ thẩm định , giải ngân 48h sau khi ký hợp đồng. 

– Không có phí ẩn khi thẩm định hồ sơ, không lãi phạt khi thanh toán trước hạn. Không phải ký quý hay mua bảo hiểm để giải ngân. 

– Hình thức thanh toán khoản vay: trả gốc + lãi chia đều theo mỗi tháng hoặc thanh toán theo % doanh thu mỗi tháng. 

Đặt lịch tư vấn tại đây hoặc đăng ký ngay để được chúng tôi hỗ trợ 24/7!

 

Kịch Bản Telesales Giúp Bạn Bán Hàng Hiệu Quả Năm 2023

Những kịch bản telesales hỗ trợ bán hàng tốt hơn năm 2023

Một kịch bản telesales chuẩn chỉnh sẽ giúp đội ngũ telesales của doanh nghiệp tư vấn bài bản, cung cấp khách hàng những thông tin hữu ích. Nguyên nhân là vì telesales hiện đại không đơn thuần chỉ là nghe – gọi điện thoại truyền thống. Telesales ngày nay giữ vai trò quan trọng đối với hầu hết các doanh nghiệp.

1. Telesales là gì?

Telesales là một danh từng tiếng Anh, được ghép bởi 2 từ “Tele – Viễn thông” và “Sales – Nhân viên kinh doanh”. Telesales là một hình thức kinh doanh thông qua điện thoại. Thay vì trực tiếp gặp gỡ khách hàng, nhân viên sales sẽ chủ động liên hệ và quảng bá sản phẩm, dịch vụ đến với khách hàng thông qua điện thoại. Đây cũng là một trong những kênh quảng bá sản phẩm phổ biến hiện nay. Giữ vai trò lớn hơn là chỉ là một công cụ kinh doanh đơn thuần.

Hiện nay, hầu hết các ngành nghề kinh doanh đều có thể hoạt động theo hình thức telesales. Không chỉ đơn thuần chỉ là công việc nghe – gọi điện thoại. Nhân viên telesales hiện nay đòi hỏi nhiều kỹ năng hơn. Cơ hội việc làm và triển vọng nghề nghiệp cũng rộng mở hơn rất nhiều.

2. Vai trò quan trọng của Telesales

Đối với hầu hết các doanh nghiệp hiện nay, telesales đóng vai trò quan trọng trong quá trình phát triển. Đặc biệt trong bối cảnh thị trường kinh doanh cạnh tranh gay gắt như hiện nay, khai thác triệt để các ưu điểm của telesales còn góp phần nào nên sự khác biệt trong cuộc đua giành thị phần giữa các doanh nghiệp.

2.1 Telesales nhằm quảng bá & giới thiệu sản phẩm

Telesales là nhân tố quan trọng trong chuỗi Marketing. Góp phần quảng bá & giới thiệu sản phẩm, dịch vụ của doanh nghiệp tới khách hàng. Kết nối doanh nghiệp tới tệp khách hàng tiềm năng là vai trò quan trọng của telesales. 

Thông qua telesales, khách hàng dễ dàng nắm bắt được những thông tin về sản phẩm. Phần nào có cái nhìn rõ nét hơn về nhu cầu mua sắm của mình. Trong quá trình trao đổi, nhân viên sales đóng vai trò là cầu nối. Hỗ trợ khách hàng hiểu được các giá trình từ sản phẩm, dịch vụ doanh nghiệp mang lại. Đưa sản phẩm đến gần hơn với khách hàng. Mục tiêu cuối cùng là tạo ra càng nhiều doanh thu càng tốt.

2.2 Telesales kích thích nhu cầu sử dụng sản phẩm của khách hàng

Các doanh nghiệp phát triển xây dựng đội ngũ telesales thành một kênh telemarketing. Giúp khách hàng tiếp cận dễ dàng với các chương trình. Thông tin về sản phẩm cũng như những chương trình  khuyến mãi, chăm sóc khách hàng được triển khai mạnh mẽ hơn. Telesales tiếp cận tối đa với những khách hàng không có thời gian và không có điều kiện xem hàng trực tiếp. Tỷ lệ chốt sales tăng cao hơn khi khách hàng xem quảng cáo và phải tự đến cửa hàng.

2.3 Telesales hỗ trợ & giải đáp các vấn đề, thắc mắc của khách hàng

Chăm sóc khách hàng qua hình thức Telesales hiện nay đã trở thành xu hướng. Bên cạnh việc đi tiếp thị quảng bá sản phẩm. Đây còn là kênh giao tiếp hiệu quả để hỗ trợ giải đáp những thắc mắc, xử lý những vấn đề mà khách hàng gặp phải trong quá trình sử dụng.

2.4 Telesales quản lý & cập nhật hồ sơ của khách hàng để hỗ trợ, giới thiệu sản phẩm mới

Qua quá trình trao đổi, thông tin khách hàng sẽ được nhân viên Telesales tổng hợp đầy đủ. Xây dựng tệp khách hàng tiềm năng, khách hàng thân thiết. Duy trì mối quan hệ tích cực phục vụ khách hàng tốt hơn, cũng như hỗ trợ lập kế hoạch kinh doanh khi cần thiết.

2.5 Telesales giúp nắm bắt một cách nhanh chóng các nhu cầu của khách hàng

Trong quá trình trao đổi với khách hàng, thông qua kịch bản Telesales, nhân viên nhanh nhạy sẽ đánh giá được những băn khoăn của khách hàng về sản phẩm. Tổng hợp những ưu điểm và hạn chế của sản phẩm dịch vụ theo góc nhìn từ phía khách hàng. Góp phần xây dựng chiến lược Marketing kinh doanh phù hợp với xu hướng người dùng.

3. Lưu ý khi thực hiện Telesales

Không đơn thuần chỉ là liên hệ với khách hàng qua điện thoại. Nhân viên Telesales cũng có những KPI nhất định giống như bất kỳ một nhân viên kinh doanh. Trong quá trình trao đổi với khách hàng, sẽ phát sinh rất nhiều tình huống. Một vài lưu ý sau đây các Telesale cần lưu ý để không làm ảnh hưởng đến chất lượng cuộc gọi của mình:

  • Linh hoạt trong có trình trao đổi nhưng vẫn cần có kịch bản Telesales cho cuộc gọi của mình. Đảm bảo cuộc gọi không đi quá xa so với mục đích ban đầu. Hướng khách hàng đến đúng trọng tâm chính của cuộc trao đổi. 
  • Hiểu rõ về sản phẩm, dịch vụ mình đang tư vấn để tự tin chia sẻ với khách hàng
  • Lựa chọn khung giờ hợp lý, tránh giờ ăn cơm hoặc giờ tan tầm
  • Lắng nghe khách hàng để không biến những cuộc gọi của mình thành “cuộc gọi rác”
  • Nhấn mạnh vào những yếu tố trọng tâm theo nhu cầu của khách hàng.
  • Tạo tâm lý thoải mái nhất trước khi gọi điện cho khách hàng 

Ngoài ra, để trở thành một Telesale chuyên nghiệp, bạn cần khá nhiều kỹ năng như: Giao tiếp, đàm phán, thuyết phục khách hàng; Sử dụng thành thạo các phần mềm quản lý cuộc gọi phổ biến hiện nay; Kỹ năng xử lý vấn đề; Kỹ năng lắng nghe, v.v

>>> Xem thêm: 10 Kỹ Năng Bán Hàng Giúp Bạn Thành Sales Chuyên Nghiệp

4. Mẫu kịch bản telesales được sử dụng nhiều nhất

Sau đây là các mẫu kịch bản Telesales phổ biến năm 2023 bạn có thể tham khảo.

4.1 Kịch bản telesales tiếp thị bán hàng – chốt hẹn

 Telesales: Xin lỗi đây có phải là số máy của anh A không ạ?

– A: Tôi là A nghe đây

– Telesales: Em chào anh. Em là B, gọi điện cho anh từ công ty C. Hiện tại, bên em có một số cổ phiếu ABC mà anh không thể bỏ qua. Anh có thể dành cho em 3 phút chứ ạ?

– A: Anh không quan tâm em ơi

– Telesales: Đây là một cơ hội đầu tư tốt mà công ty em chỉ dành cho một số lượng khách hàng giới hạn. Em có thể đặt lịch hẹn với anh chiều nay được chứ ạ?

– A: Anh bận lắm

– Telesales:Em biết làm một Giám đốc kinh doanh nên anh chắc hẳn rất bận rộn, cho nên em gọi điện để thu xếp một cuộc hẹn thuận tiện với anh nhất. Vậy 3h chiều nay hay 9 giờ sáng thứ 5 tuần này thì tiện cho anh hơn?

– A: Vậy chiều mai nhé, có gì liên lạc với anh trước khi tới

– Telesales:Em cảm ơn anh. Hẹn gặp anh vào 3h chiều mai tại văn phòng của anh nhé. Chúc anh ngày làm việc hiệu quả. Em chào anh

4.2 Mẫu kịch bản telesales xây dựng mối quan hệ, gọi lại lần sau

– Telesales: Xin lỗi đây có phải là số máy của anh A không ạ?

– A: Tôi là A nghe đây

– Telesales: Em chào anh. Em là B, gọi điện cho anh từ công ty C. Hiện tại, bên em có một số cổ phiếu ABC mà anh không thể bỏ qua. Anh có thể dành cho em 3 phút chứ ạ?

– A: Anh không quan tâm nữa rồi em nhé

– Telesales: Đây là một cơ hội đầu tư tốt mà công ty em chỉ dành cho một số lượng khách hàng giới hạn. Em có thể đặt lịch hẹn với anh chiều nay được chứ ạ?

– A: Anh bận lắm, thôi nhé

– Telesales:Em biết làm một Giám đốc kinh doanh nên anh chắc hẳn rất bận rộn, cho nên em gọi điện để thu xếp một cuộc hẹn thuận tiện với anh nhất. Vậy 3h chiều nay hay 9 giờ sáng thứ 5 tuần này thì tiện cho anh hơn?

– A: Anh đang bận nhé

– Telesales: Dạ vâng. Vậy em sẽ gọi điện lại cho anh vào 13h chiều nay khi anh đang rảnh nhé. Chúc anh ngày làm việc hiệu quả. Em chào anh

4.3 Mẫu kịch bản telesales xử lý phàn nàn, khiếu nại

– Telesales: Xin lỗi đây có phải là số máy của anh A không ạ?

– A: Tôi là A nghe đây

– Telesales: Em chào anh. Em là B, gọi điện cho anh từ công ty C. Hiện tại, bên em có một số cổ phiếu ABC mà anh không thể bỏ qua. Anh có thể dành cho em 3 phút chứ ạ?

– A: Anh không khỏe em ơi. Đang định gọi điện cho bên em đấy. Làm ăn kiểu gì mà bla bla bla …

– Telesales: (Tập trung lắng nghe vấn đề của khách hàng) Chân thành cảm ơn anh đã phản ánh và em cũng rất xin lỗi anh về sự việc này. Em đã ghi nhận đầy đủ những gì anh phản ánh và em xin hẹn thời gian vào 3h chiều nay hoặc 9h sáng thứ 5 em xin gọi lại cho anh để giải quyết vấn đề này cho anh cụ thể ạ

– A: Thôi bên em toàn hứa suông. Trước cũng có mấy bạn hứa kiểu như em rồi

– Telesales:Một lần nữa em xin lỗi chân thành vì vấn đề anh gặp phải. Em tên là B và em mong anh cho bên em một cơ hội cuối cùng để giải quyết triệt để vấn đề này cho anh. Vậy chiều nay em gọi lại cho anh nhé.

– A: Thôi được rồi. Cảm ơn em

– Telesales: Dạ vâng. Em cảm ơn. Em chào anh nhé

5. Bí quyết cải thiện kỹ năng telesale

5.1 Chuẩn bị kỹ càng nội dung telesales

Trước bất kỳ cuộc trao đổi nào, hãy tìm hiểu thật kỹ những thông tin về khách hàng. Xác định mục tiêu chính của cuộc gọi. Một kịch bản cụ thể cũng như những câu trả lời cho các câu hỏi mà khách hàng sẽ hỏi là điều cần thiết. 

Đừng quên coi trọng giá trị sản phẩm mình đang bán. Hãy đặt mình ở vị trí của khách hàng để tìm đáp án cho câu hỏi vì sao nên mua sản phẩm này? Sản phẩm, dịch vụ của bạn mang đến giá trị gì danh cho họ? Nếu có thể, hãy gợi ý và giải đáp luôn các thắc mắc mà khách hàng họ không đề cập tới để họ hiểu thêm về sản phẩm. Khách hàng sẽ có cảm giác tin tưởng và dễ dàng đi đến quyết định mua hàng hơn.

Càng chuẩn bị kỹ bao nhiêu thì cơ hội thành công càng cao bấy nhiêu. Điều này giúp Telesales giữ cho cuộc gọi của mình đi đúng hướng và luôn kiểm soát được cuộc trò chuyện. 

5.2 Luyện tập trước khi telesales

Trao đổi với khách hàng, dù là qua điện thoại nhưng khi giới thiệu sản phẩm, Telesales cũng là đại diện cho doanh nghiệp. Hãy chuẩn bị thật kỹ để mang đến những trải nghiệm tốt cho khách hàng. Cũng như hỗ trợ công việc sale của bạn được thuận lợi nhất có thể. 

Luyện tập là bước rất quan trọng với những người mới bắt tay vào công việc Telesales. Hãy giả lập các tình huống có thể xảy ra để có kinh nghiệm xử lý. Tránh các sai sót khi telesales thật. 

5.3 Hãy thư giãn, tạo tâm lý thoải mái khi telesales

Hầu hết chúng ta thường đưa ra những quyết định mua hàng dựa vào cảm giác thoải mái, dễ chịu. Chính vì vậy tâm lý thoải mái trước mỗi cuộc trao đổi là vô cùng cần thiết. Một nghiên cứu đã chỉ ra, đa phần nhân viên phục vụ sẽ được nhận tiền tip nếu họ tương tác tích cực với khách hàng. Sự tự tin tạo nên độ tin cậy hơn với sản phẩm, dịch vụ bạn đang chia sẻ. Vì thế, đừng quên thư giãn thoải mái để mang đến năng lượng tích cực trong cuộc gọi.

5.4 Vượt qua thư ký thông minh

Thư ký được đánh giá như một rào cản nhất định phải vượt qua trước khi gặp những khách hàng lớn. Hãy kết hợp các kỹ năng kéo thư ký về cùng phía mình. Để họ thấy rằng bạn đang mang đến lợi ích cho doanh nghiệp của họ. Đừng quên thường xuyên nhắc đến tên sếp của họ với sự mạnh mẽ và thân mật để tạo độ tin tưởng nhé.

5.5 Thu hút sự chú ý của khách hàng ngay từ khi bắt đầu telesales

Hầu hết chúng ta đều khá bận rộn và không có nhiều thời gian để lắng nghe, nhất là khi giao tiếp qua điện thoại. Vì vậy hãy đề nghị bắt đầu với những cuộc trao đổi ngắn và đi đúng theo trọng tâm. Thu hút sự chú ý của khách hàng ngay từ đầu bằng sự chuyên nghiệp, chất giọng ấm áp và phong thái tự tin. Hãy nói rõ về những giá trị mà khách hàng sẽ nhận được. Kèm theo đó là những ưu đãi hấp dẫn để kích thích khách hàng hành động. 

5.6 Khi telesales hãy để khách hàng được lựa chọn một trong hai

Hãy thường xuyên đặt mình vào  vị trí của khách hàng. Nhân viên Telesales sẽ hiểu khách hàng muốn gì. Nếu khéo léo, bạn có thể tư vấn để khách hàng đặt hàng mua trước khi họ thực sự cần nó. Không chỉ đưa ra thông tin, Telesales chuyên nghiệp còn hỗ trợ khách hàng dễ dàng đưa ra quyết định. Có sẵn lựa chọn một trong hai giúp khách hàng nhanh chóng quyết định hơn. Ví dụ: “Em đặt lịch hẹn giới thiệu sản phẩm vào sáng thứ 2 hay thứ 3 tuần tới thì thuận tiện nhất cho anh/chị được ạ?”

5.7 Rút kinh nghiệm sau mỗi lần telesales

Để chất lượng mỗi lần telesales trở nên tốt hơn. Tỷ lệ chốt đơn cao hơn thì cần rút kinh nghiệm hoặc nhờ đồng nghiệp đánh giá sau mỗi lần tiến hành gọi điện. Mỗi cuộc điện thoại dù thành công hay thất bại cũng đều là bài học để từng bước chinh phục con đường trở thành một telesales chuyên nghiệp.

Đừng vội nản lòng khi nhận được sự từ chối của khách hàng. Có thể bạn chưa chọn đúng thời điểm thích hợp, hoặc có sai sót trong quy trình đã chuẩn bị. Hãy rút kinh nghiệm và thử tiếp cận khách hàng theo một hướng khác hơn nhé!

 

Get a free estimate for funds to grow your business.

Dễ dàng nhận ngay vốn lưu động cùng Jenfi

Jenfi là đơn vị cho vay tín chấp ngắn hạn – không yêu cầu thế chấp tài sản và thời hạn vay trung bình từ 4 – 10 tháng (tối đa 12 tháng). Chúng tôi xét duyệt dựa trên doanh thu 6 tháng gần nhất của mình và khoản vay có thể hỗ trợ dao động từ 100tr – 20 tỷ. Một vài thông tin nổi bật về khoản vay của Jenfi bao gồm: 

– Lãi suất trung bình từ 6% -> 20% cho cả kỳ hạn vay tương đương từ 3 tháng – 12 tháng vay ( Lãi suất cụ thể cho mỗi doanh nghiệp sẽ qua bước thẩm định hồ sơ) 

– Hồ sơ xét duyệt nhanh chóng và 100% online, cần từ 7-10 ngày làm việc để có kết quả thẩm định tính từ ngày doanh nghiệp nộp đủ hồ sơ thẩm định , giải ngân 48h sau khi ký hợp đồng. 

– Không có phí ẩn khi thẩm định hồ sơ, không lãi phạt khi thanh toán trước hạn. Không phải ký quý hay mua bảo hiểm để giải ngân. 

– Hình thức thanh toán khoản vay: trả gốc + lãi chia đều theo mỗi tháng hoặc thanh toán theo % doanh thu mỗi tháng. 

Đặt lịch tư vấn tại đây hoặc đăng ký ngay để được chúng tôi hỗ trợ 24/7!

 

Nghiên Cứu Thị Trường: Hướng Dẫn Toàn Diện Để Tăng Doanh Số

Jenfi Capital hướng dẫn bạn cách tiến hành nghiên cứu thị trường hiệu quả để tiếp cận đối tượng mục tiêu, đồng thời tăng doanh thu và lợi nhuận của bạn. Hoàn hảo cho chủ cửa hàng, doanh nghiệp vừa và nhỏ và công ty mới thành lập.

Nghiên cứu thị trường quyết định sự thành công của doanh nghiệp trong thế giới ngày càng cạnh tranh hiện nay. Khi nghiên cứu thị trường đúng cách, bạn sẽ hiểu rõ hơn về khách hàng của mình, sở thích, nhu cầu của khách, xu hướng trong ngành nghề và đối thủ cạnh tranh. Dù bạn đang kinh doanh một cửa hàng nhỏ online, hay vận hành một doanh nghiệp mới thành lập… học cách nghiên cứu thị trường đúng cách sẽ giúp bạn tăng doanh thu và lợi nhuận. 

Bài viết này từ Jenfi Capital sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về quá trình nghiên cứu thị trường, các phương pháp nghiên cứu thị trường (định tính & định lượng), các công cụ để phân tích dữ liệu thị trường sau khi nghiên cứu, và những sai lầm thường gặp để bạn có thể phát triển chiến lược kinh doanh dựa trên thông tin bạn thu thập được khi tìm hiểu về thị trường của mình. 

Tầm Quan Trọng Của Nghiên Cứu Thị Trường

“Mục đích của marketing là biết và hiểu rõ về khách hàng đến mức sản phẩm hoặc dịch vụ sẽ hoàn toàn phù hợp với khách hàng và tự bán được.” – Peter Drucker

Câu nói từ “ông tổ của tư duy quản trị” nhấn mạnh tầm quan trọng của việc hiểu nhu cầu và sở thích của khách hàng thông qua nghiên cứu thị trường, nhằm tạo ra một sản phẩm hoặc dịch vụ thực sự đáp ứng những nhu cầu đó và tự bản thân nó bán được.

Có thể thấy, nghiên cứu thị trường cực kỳ cần thiết đối để doanh nghiệp phát triển. Nhờ nghiên cứu thị trường, bạn có thể

  • Xác định nhu cầu và sở thích của khách hàng
  • Hiểu về đối thủ cạnh tranh
  • Đánh giá xu hướng và cơ hội thị trường
  • Cải thiện việc ra quyết định kinh doanh

Xác định nhu cầu và sở thích của khách hàng

Đầu tiên, nghiên cứu thị trường giúp bạn hiểu nhu cầu khách hàng, điều này giúp bạn phát triển, cải thiện sản phẩm để đáp ứng và vượt xa nhu cầu của khách. 

Ví dụ: Cocoon Việt Nam sau khi nghiên cứu thị trường mỹ phẩm nội địa nhận ra xu hướng sử dụng các sản phẩm lành tính, an toàn, chiết xuất từ thành phần hoàn toàn tự nhiên của giới trẻ. Họ xây dựng thương hiệu “Mỹ phẩm thuần chay” và phát triển các dòng sản phẩm nguồn gốc thiên nhiên và trở thành doanh nghiệp mỹ phẩm bán chạy số 1 trên các sàn thương mại điện tử.

>>> Xem thêm: Trải nghiệm khách hàng: Bí quyết xây dựng và chiến lược tối ưu

Hiểu về đối thủ cạnh tranh 

Thứ hai, nghiên cứu giúp doanh nghiệp hiểu rõ về đối thủ cạnh tranh, bao gồm các ưu nhược điểm cũng như chiến lược marketing của đối thủ.  Những thông tin này giúp bạn khác biệt hóa so với số đông để có lợi thế cạnh tranh.

Ví dụ: Cả Paula Choice và Obagi đều cung cấp các dòng sản phẩm BHA tại thị trường Việt Nam. Trong một chiến dịch marketing của Paula Choice cho rằng BHA nền cồn khiến da bị dị ứng lên đến 90% với hình ảnh đổ bóng sản phẩm gần giống với thương hiệu Obagi.

Đáp lại đối thủ, Obagi đem bằng chứng về doanh số và kiến thức chuyên môn để khẳng định vị trí số 1 của mình trên thị trường BHA

Đánh giá xu hướng và cơ hội thị trường

Thứ ba, nghiên cứu thị trường giúp bạn hiểu rõ về xu hướng thị trường và cơ hội để định hướng, thích nghi với môi trường kinh doanh.

Cải thiện việc ra quyết định kinh doanh

Đối với chủ doanh nghiệp, nhờ nghiên cứu sẽ giúp họ đưa ra các quyết định kinh doanh quan trọng dựa trên dữ liệu thay vì kinh nghiệm, phỏng đoán. Nhờ vào đó, doanh nghiệp có thể tăng lợi nhuận và doanh thu. 

Bạn có thể ra quyết định kinh doanh tốt hơn với Jenfi Insights. Đăng ký miễn phí tại đây.

Các Hình Thức Nghiên Cứu Thị Trường Phổ Biến

Nghiên cứu thị trường có thể phân làm hai nhóm: 

  • Nghiên cứu sơ cấp
  • Nghiên cứu thứ cấp

Nghiên cứu sơ cấp

Với nghiên cứu thị trường sơ cấp, doanh nghiệp có thể thu thập dữ liệu trực tiếp từ nhóm khách hàng mục tiêu của mình. Một vài phương pháp nghiên cứu thị trường sơ cấp bạn có thể sử dụng gồm: 

  • Khảo sát: Khảo sát là một hình thức phổ biến của nghiên cứu thị trường sơ cấp có thể được thực hiện trực tuyến, qua điện thoại hoặc phỏng vấn trực tiếp. Khảo sát có thể được sử dụng để thu thập phản hồi về các sản phẩm hoặc dịch vụ cụ thể, sự hài lòng của khách hàng, v.v.
  • Nhóm tập trung: Nhóm tập trung là một nhóm nhỏ gồm những người được tập hợp lại để thảo luận về một chủ đề hoặc sản phẩm cụ thể. Loại nghiên cứu này có thể giúp doanh nghiệp hiểu khách hàng cảm thấy thế nào về sản phẩm của họ , họ thích hoặc không thích điều gì và họ có thể tìm kiếm điều gì trong tương lai.
  • Quan sát: Quan sát liên quan đến việc xem khách hàng tương tác với sản phẩm hoặc dịch vụ trong thời gian thực. Điều này có thể giúp doanh nghiệp hiểu được hành vi của người dùng và xác định các vấn đề tiềm ẩn hoặc điểm yếu mà người dùng có thể gặp phải.
  • Thử nghiệm: Thử nghiệm liên quan đến việc thao túng các biến số nhất định và đo lường tác động đối với hành vi hoặc thái độ của khách hàng. Ví dụ: một doanh nghiệp có thể thử nghiệm các chiến lược định giá khác nhau để xem khách hàng phản hồi như thế nào.
  • Phỏng vấn: Các cuộc phỏng vấn có thể được thực hiện trực tiếp hoặc qua điện thoại và có thể cung cấp cho doanh nghiệp những phản hồi có giá trị về sản phẩm hoặc dịch vụ của họ. Chúng cũng có thể được sử dụng để hiểu rõ hơn về sở thích và thói quen mua hàng của khách hàng.

Những phương pháp nghiên cứu cơ bản này có thể giúp doanh nghiệp thu thập thông tin chi tiết có giá trị về sở thích, hành vi và ý kiến của khách hàng để ra quyết định.

Nghiên cứu thứ cấp

Nghiên cứu thị trường thứ cấp đề cập đến việc thu thập và phân tích dữ liệu có sẵn từ các thông tin bên ngoài. Nghiên cứu thứ cấp bao gồm các báo cáo, nghiên cứu, khảo sát và các loại thông tin đã xuất bản khác đến nhiều nguồn khác nhau, chẳng hạn như cơ sở dữ liệu trực tuyến, hiệp hội ngành. Một vài phương pháp nghiên cứu thị trường thứ cấp bạn có thể sử dụng gồm: 

  • Báo cáo đã xuất bản: Những báo cáo và nghiên cứu đã được thực hiện bởi các công ty và tổ chức bên ngoài (ví dụ: Statista). Chúng có thể bao gồm nhiều chủ đề khác nhau, từ xu hướng thị trường đến hành vi của người tiêu dùng.
  • Dữ liệu của chính phủ: Các cơ quan chính phủ tiến hành các khảo sát và nghiên cứu cung cấp thông tin về xu hướng kinh tế và xã hội. 
  • Hiệp hội ngành: Nhiều ngành có hiệp hội thu thập và xuất bản dữ liệu về các khía cạnh khác nhau của ngành, bao gồm quy mô thị trường, hành vi của người tiêu dùng và xu hướng.
  • Nghiên cứu đối thủ cạnh tranh: Các doanh nghiệp có thể phân tích thông tin công khai về đối thủ cạnh tranh, chẳng hạn như báo cáo tài chính hoặc chiến dịch tiếp thị của họ, để hiểu rõ hơn về chiến lược và chiến thuật của họ.
  • Các nguồn trực tuyến: Nghiên cứu thị trường thứ cấp cũng có thể liên quan đến việc tìm kiếm thông tin có sẵn công khai trên internet, chẳng hạn như các bài báo, tạp chí học thuật và các ấn phẩm công nghiệp.
  • Các ấn phẩm thương mại: Các ấn phẩm thương mại là các tạp chí và tạp chí dành riêng cho ngành cung cấp thông tin về các sản phẩm, xu hướng và công nghệ mới. Chúng có thể là một nguồn thông tin có giá trị cho các doanh nghiệp muốn theo kịp những phát triển mới nhất trong ngành của họ.

Nghiên cứu thị trường thứ cấp có thể giúp các doanh nghiệp và tổ chức hiểu xu hướng thị trường, đánh giá đối thủ cạnh tranh và theo dõi hành vi của người tiêu dùng, trong số những thứ khác. 

Không giống như nghiên cứu thị trường sơ cấp, bao gồm thu thập dữ liệu ban đầu, nghiên cứu thứ cấp thường ít tốn kém hơn và có thể cung cấp cỡ mẫu lớn hơn để phân tích. Tuy nhiên, dữ liệu được thu thập có thể không đủ cụ thể để đáp ứng các mục tiêu nghiên cứu và có thể có vấn đề tính chính xác hoặc mức độ phù hợp của thông tin do người khác thu thập.

Xem thêm: 10 phương pháp nghiên cứu thị trường

Tiến Hành Nghiên Cứu Thị Trường

Để lập kế hoạch và thực hiện nghiên cứu, bạn cần xác định mục tiêu nghiên cứu và phác thảo các câu hỏi nghiên cứu phù hợp với nhu cầu của mình. Xác định rõ ràng phạm vi và mục đích nghiên cứu của bạn sẽ giúp bạn thu hẹp trọng tâm của mình và đảm bảo rằng bạn đang thu thập dữ liệu có liên quan. 

Tiếp theo, xác định phương pháp nghiên cứu phù hợp, cho dù đó là nghiên cứu sơ cấp, chẳng hạn như phỏng vấn, khảo sát hoặc nhóm tập trung hay nghiên cứu thứ cấp thông qua dữ liệu hiện có từ báo cáo ngành, phân tích đối thủ cạnh tranh và các nguồn sẵn có khác.

Sau đó, xác định số người tham gia và phương pháp lấy mẫu để đảm bảo bạn đang thu thập dữ liệu từ các nguồn thích hợp. 

Khi bạn đã thu thập dữ liệu của mình, hãy phân tích và diễn giải một cách khách quan các phát hiện để tìm ra các thông tin có ý nghĩa, hỗ trợ đưa ra các quyết định kinh doanh sáng suốt. 

Dành cho bạn: Mẫu Câu Hỏi Nghiên Cứu Thị Trường Sơ Cấp Từ Jenfi Việt Nam

Bằng cách hỏi những loại câu hỏi này và thu thập dữ liệu từ đối tượng mục tiêu của mình, bạn có thể thu được thông tin chi tiết có giá trị để cung cấp thông tin cho chiến lược kinh doanh và quá trình ra quyết định của mình.

Phân Tích Và Sử Dụng Thông Tin Sau Nghiên Cứu Thị Trường

Sau khi tiến hành nghiên cứu thị trường, dữ liệu cần được phân tích và giải thích để có được những thông tin có giá trị.

Đây là bước quan trọng để bạn đưa ra các quyết định sáng suốt trong kinh doanh. Những hiểu biết thu được từ nghiên cứu sẽ cho phép các công ty xác định nhu cầu và sở thích của khách hàng, đánh giá hành vi của khách hàng và động lực cạnh tranh cũng như đánh giá nhu cầu thị trường.

Tại bước này, doanh nghiệp có thể sử dụng các phần mềm hỗ trợ phân tích và giải thích dữ liệu, bao gồm: 

  • Qualtrics – nền tảng khảo sát và phân tích dữ liệu mạnh mẽ cho phép bạn thiết kế và phân phối khảo sát, đồng thời phân tích kết quả bằng các công cụ phân tích nâng cao.
  • Tableau – một công cụ phân tích và trực quan hóa dữ liệu cho phép bạn khám phá và hiểu dữ liệu của mình theo cách tương tác, trực quan hơn.
  • SPSS (Statistical Package for the Social Sciences) – một công cụ phân tích thống kê được sử dụng trong nghiên cứu khoa học xã hội để phân tích và giải thích dữ liệu.
  • SurveyMonkey – một công cụ khảo sát cho phép bạn tạo các khảo sát tùy chỉnh, thu thập phản hồi và phân tích kết quả bằng các công cụ phân tích mạnh mẽ.
  • Google Analytics – một nền tảng phân tích trang web và ứng dụng giúp bạn hiểu cách khách hàng tương tác với các trang web và ứng dụng của bạn.
  • Microsoft Excel – chương trình bảng tính linh hoạt có thể được sử dụng để phân tích và trực quan hóa dữ liệu.

Các Sai Lầm Nên Tránh Khi Nghiên Cứu Thị Trường

Sau khi tiến hành nghiên cứu thị trường, dữ liệu cần được phân tích và giải thích để có được những thông tin có giá trị.

Đây là bước quan trọng để bạn đưa ra các quyết định sáng suốt trong kinh doanh. Những hiểu biết thu được từ nghiên cứu sẽ cho phép các công ty xác định nhu cầu và sở thích của khách hàng, đánh giá hành vi của khách hàng và động lực cạnh tranh cũng như đánh giá nhu cầu thị trường.

Tại bước này, doanh nghiệp có thể sử dụng các phần mềm hỗ trợ phân tích và giải thích dữ liệu, bao gồm: 

  • Qualtrics – nền tảng khảo sát và phân tích dữ liệu mạnh mẽ cho phép bạn thiết kế và phân phối khảo sát, đồng thời phân tích kết quả bằng các công cụ phân tích nâng cao.
  • Tableau – một công cụ phân tích và trực quan hóa dữ liệu cho phép bạn khám phá và hiểu dữ liệu của mình theo cách tương tác, trực quan hơn.
  • SPSS (Statistical Package for the Social Sciences) – một công cụ phân tích thống kê được sử dụng trong nghiên cứu khoa học xã hội để phân tích và giải thích dữ liệu.
  • SurveyMonkey – một công cụ khảo sát cho phép bạn tạo các khảo sát tùy chỉnh, thu thập phản hồi và phân tích kết quả bằng các công cụ phân tích mạnh mẽ.
  • Google Analytics – một nền tảng phân tích trang web và ứng dụng giúp bạn hiểu cách khách hàng tương tác với các trang web và ứng dụng của bạn.
  • Microsoft Excel – chương trình bảng tính linh hoạt có thể được sử dụng để phân tích và trực quan hóa dữ liệu.

Các Sai Lầm Nên Tránh Khi Nghiên Cứu Thị Trường

Bằng cách tránh những sai lầm phổ biến sau đây, nghiên cứu thị trường của bạn sẽ hiệu quả và đáng tin cậy hơn. Các sai lầm phổ biến bao gồm

  • Không xác định rõ mục tiêu – điều quan trọng là phải thiết lập các mục tiêu và mục tiêu rõ ràng trước khi tiến hành bất kỳ nghiên cứu nào.
  • Lựa chọn nguồn tài liệu tham khảo chất lượng kém – điều quan trọng là sử dụng các nguồn đáng tin cậy và có liên quan khi tiến hành nghiên cứu.
  • Nghiên cứu sai nhóm – đảm bảo rằng bạn đang nhắm mục tiêu đúng đối tượng cho nghiên cứu của mình.
  • Quá coi trọng chất lượng hơn số lượng – điều quan trọng là phải có cỡ mẫu đủ lớn để có được kết quả chính xác.
  • Nhầm lẫn về cách tiếp cận – bạn chọn phương pháp nghiên cứu phù hợp dựa trên mục đích và mục tiêu của bạn.
  • Lo lắng quá nhiều về cỡ mẫu – trong khi có một cỡ mẫu đủ lớn là rất quan trọng, thì việc tập trung vào chất lượng của mẫu cũng quan trọng không kém.
  • Đặt câu hỏi dẫn dắt – đảm bảo câu hỏi của bạn không đưa ra gợi ý, đáp án sẵn có.
  • Không theo một quy trình chuẩn – điều quan trọng là phải có một quy trình và phương pháp thực hiện nghiên cứu rõ ràng để đảm bảo tính nhất quán và chính xác.

Tạm Kết

Tiến hành nghiên cứu thị trường có thể giúp các doanh nghiệp hiểu rõ hơn về khách hàng, xác định các cơ hội và đi trước các xu hướng trong ngành của họ. Nhờ nghiên cứu thị trường, các doanh nghiệp có thể đưa ra quyết định sáng suốt hơn và phát triển các chiến lược phù hợp, điều này có thể dẫn đến tăng doanh thu và thành công lâu dài. Tóm lại, các doanh nghiệp nên ưu tiên nghiên cứu thị trường và sử dụng nó như một công cụ chính để cải thiện cơ hội thành công trong bối cảnh kinh doanh thay đổi nhanh chóng ngày nay.

Câu Hỏi Thường Gặp

Doanh nghiệp cần biết gì trước khi nghiên cứu thị trường? 

Các doanh nghiệp cần biết họ đang cố gắng giải quyết vấn đề gì và họ cần thu thập thông tin gì để giải quyết vấn đề đó. Họ cũng nên xác định đối tượng mục tiêu của mình và các phương pháp tốt nhất để thu thập dữ liệu.

Nghiên cứu thị trường mất thời gian bao lâu? 

Thời gian thực hiện nghiên cứu thị trường phụ thuộc vào phạm vi nghiên cứu và quy mô của đối tượng mục tiêu, có thể dao động từ vài ngày đến vài tháng.

Phương pháp nghiên cứu thị trường nào phù hợp cho doanh nghiệp? 

Các phương pháp nghiên cứu thị trường phổ biến bao gồm khảo sát, phỏng vấn, nhóm tập trung và quan sát khách hàng. Phương pháp mà các doanh nghiệp sử dụng có thể khác nhau tùy theo nhu cầu cụ thể và đối tượng mục tiêu của họ.

Sự khác biệt giữa nghiên cứu định tính và định lượng là gì? 

Nghiên cứu định tính mang tính thăm dò và liên quan đến việc thu thập dữ liệu thông qua các câu hỏi và quan sát mở để hiểu rõ hơn về hành vi của người tiêu dùng. Nghiên cứu định lượng dựa trên dữ liệu và liên quan đến việc thu thập dữ liệu số để đo lường hành vi và thái độ của người tiêu dùng.

Làm thế nào nghiên cứu thị trường có thể mang lại lợi ích cho một doanh nghiệp? 

Nghiên cứu thị trường có thể giúp doanh nghiệp đưa ra quyết định sáng suốt, xác định cơ hội phát triển, đón đầu xu hướng của ngành và cuối cùng là tăng cơ hội thành công.

Chủ đề liên quan: hành vi người tiêu dùng, phân tích đối thủ cạnh tranh, phân khúc thị trường, Quản lý thương hiệu, Nghiên cứu tiếp thị kỹ thuật số, Kênh phân phối, nhóm tập trung, nghiên cứu khảo sát, nghiên cứu sơ cấp, nghiên cứu thứ cấp, nghiên cứu định tính, Nghiên cứu định lượng, Phân tích dữ liệu

Get a free estimate for funds to grow your business.

Phát triển kinh doanh cùng Jenfi!

Nếu doanh nghiệp của bạn đang cần vốn để mở rộng kinh doanh,… hãy đăng ký huy động vốn tăng trưởng cùng chúng tôi. Với Jenfi Capital, doanh nghiệp của bạn có thể đăng ký khoản vay lên tới 10 tỷ VND mà không cần tài sản thế chấp. Quy trình đăng ký khoản vay rất đơn giản và dễ hiểu, cho phép các công ty khởi nghiệp nhanh chóng nhận được tiền khi thật sự cần thiết.

Để tìm hiểu thêm cho trường hợp cụ thể của doanh nghiệp bạn, bạn có thể đặt lịch tư vấn tại đây hoặc đăng ký trực tuyến tại đây!

Những cách sử dụng vốn lưu động hiệu quả mà bạn cần biết

Những cách sử dụng vốn lưu động hiệu quả mà bạn cần biết

Doanh nghiệp cần phải quản lý vốn lưu động một cách chặt chẽ. Thực hiện tổng thể các hoạt động tối ưu hóa, đảm bảo phân bổ và tiết kiệm chi phí một cách hợp lý.

1. Vốn lưu động là gì?

Vốn lưu động là phần tài sản của một doanh nghiệp. Bao gồm các khoản tài sản như: Tiền mặt, các khoản đầu tư ngắn hạn (chứng khoán và trái phiếu có kỳ hạn ngắn), các khoản phải thu từ khách hàng, hàng tồn kho có khả năng chuyển đổi nhanh thành tiền mặt. 

Vốn lưu động có tính thanh khoản cao, dễ dàng chuyển đổi thành tiền mặt trong vòng ngắn. Thông thường trong vòng một năm. Đây là các khoản tài sản có tính thanh khoản cao và thường được sử dụng để thanh toán các khoản nợ ngắn hạn của doanh nghiệp, hoặc để đầu tư vào các hoạt động kinh doanh ngắn hạn.

2. Tầm quan trọng của vốn lưu động

Vốn lưu động là một trong những yếu tố quan trọng đối với sự thành công của một doanh nghiệp. Là chỉ số phản ánh khả năng tài chính và thanh khoản của doanh nghiệp ở thời điểm hiện tại.

2.1 Cung cấp nguồn tài chính cho hoạt động kinh doanh

Vốn lưu động cung cấp nguồn tài chính để doanh nghiệp tiếp tục hoạt động, bao gồm chi trả lương, mua sắm nguyên liệu, trả tiền thuê mặt bằng, tiền điện nước, chi phí marketing và quảng cáo.

2.2 Đảm bảo tính linh hoạt trong quản lý tài chính

Vốn lưu động giúp doanh nghiệp đáp ứng nhanh chóng các nhu cầu tài chính ngắn hạn, giúp cải thiện tính linh hoạt trong quản lý tài chính. Điều này đặc biệt quan trọng trong những thời điểm kinh tế khó khăn hoặc thị trường bất ổn.

2.3 Tăng tính thanh khoản

Vốn lưu động tạo ra tính thanh khoản cao, giúp doanh nghiệp có khả năng chuyển đổi các tài sản thành tiền mặt một cách nhanh chóng. Điều này giúp doanh nghiệp tránh được tình trạng kẹt tiền và có thể dễ dàng chi trả các khoản nợ phải trả.

2.4 Tăng khả năng đối phó với rủi ro tài chính

Vốn lưu động giúp doanh nghiệp tăng khả năng đối phó với rủi ro tài chính, bao gồm khả năng chi trả các khoản nợ ngắn hạn, giảm thiểu rủi ro về thanh khoản và giảm thiểu rủi ro trong việc quản lý tài chính.

2.5 Tăng sức mạnh cạnh tranh

Vốn lưu động giúp doanh nghiệp có khả năng đầu tư vào các cơ hội mới và mở rộng hoạt động kinh doanh. Điều này giúp doanh nghiệp tăng sức mạnh cạnh tranh và giữ vững thị phần của mình trên thị trường.

Có thể thấy, vốn lưu động có vai trò không thể thiếu trong việc duy trì và phát triển hoạt động kinh doanh của một doanh nghiệp.

3. Cách sử dụng vốn lưu động hiệu quả

Sử dụng vốn lưu động hiệu quả là bài toán khó, đặt ra nhiều thách thức cho các doanh nghiệp. Sau đây là một số cách sử dụng vốn lưu động hiệu quả, được các chuyên gia tài chính đánh giá cao:

3.1 Xác định nhu cầu của vốn lưu động 

Xác định nhu cầu của vốn lưu động là một bước quan trọng để quản lý tài chính của doanh nghiệp. Trước khi xác định nhu cầu vốn lưu động, doanh nghiệp cần phải đưa ra được dự đoán về tình hình tài chính của mình trong tương lai.
Một số yếu tố cần xem xét khi xác định nhu cầu của vốn lưu động bao gồm:

  • Nhu cầu tài chính ngắn hạn: Nhu cầu tài chính để đáp ứng các chi phí ngắn hạn của doanh nghiệp. Bao gồm những hoạt động thông thường để duy trì như: Tiền lương, chi phí sản xuất hàng hóa, chi phí vận hành, chi phí bán hàng và tiếp thị.
  • Nhu cầu đầu tư ngắn hạn: Đây là nhu cầu để đầu tư vào các hoạt động kinh doanh ngắn hạn. Ví dụ có thể kể đến như: Mua sắm trang thiết bị, vật tư, tài sản cố định v.v.
  • Nhu cầu đầu tư dài hạn: Đây là nhu cầu để đầu tư vào các hoạt động kinh doanh dài hạn. Ví dụ: Nghiên cứu và phát triển để mở rộng hoạt động kinh doanh, v.v.
  • Nhu cầu tiền mặt: Đây là nhu cầu có sẵn tiền mặt để đáp ứng các chi phí duy trì hoạt động thông thường và phát sinh.
  • Nhu cầu phát triển và mở rộng kinh doanh: Đây là nhu cầu để đầu tư vào các hoạt động phát triển và mở rộng kinh doanh. Bao gồm: Mở rộng thị trường, đầu tư vào nhân sự, Marketing và các hoạt động phát triển kinh doanh khác.

3.2 Linh hoạt khai thác giữa vốn kinh doanh và vốn lưu động 

Linh hoạt khai thác giữa vốn kinh doanh và vốn lưu động là một cách để tối ưu hóa sử dụng vốn của doanh nghiệp. Bằng cách khai thác linh hoạt giữa hai nguồn vốn này, doanh nghiệp có thể đạt được hiệu quả kinh doanh tốt hơn và tăng cường tính thanh khoản.
Một số hoạt động kết hợp linh hoạt giữa vốn kinh doanh và vốn lưu động có thể kể đến như sau:

  • Sử dụng vốn kinh doanh để đầu tư vào các hoạt động kinh doanh dài hạn, như mở rộng sản xuất, nghiên cứu và phát triển, đầu tư vào tài sản cố định, tăng cường marketing và quảng cáo. Những hoạt động này sẽ giúp doanh nghiệp tăng trưởng và tăng thu nhập trong tương lai.
  • Sử dụng vốn lưu động để đáp ứng các nhu cầu tài chính ngắn hạn của doanh nghiệp, bao gồm tiền lương, chi phí hàng hóa, chi phí sản xuất và vận hành, chi phí cho hoạt động bán hàng và tiếp thị. Vốn lưu động sẽ giúp doanh nghiệp đảm bảo tính thanh khoản và đáp ứng các chi phí ngắn hạn.
  • Sử dụng vốn lưu động để đầu tư vào các hoạt động kinh doanh ngắn hạn, bao gồm mua sắm thiết bị, trang thiết bị, vật tư, tài sản cố định và các khoản đầu tư ngắn hạn khác. Những khoản đầu tư này sẽ giúp doanh nghiệp tăng cường năng suất và hiệu quả sản xuất.
  • Tận dụng các nguồn vốn khác như vốn vay ngắn hạn từ ngân hàng để đáp ứng các nhu cầu tài chính ngắn hạn và vốn vay dài hạn để đầu tư vào các hoạt động kinh doanh dài hạn. 

3.3 Tăng cường công tác quản lý các khoản chi thu 

Công tác quản lý các khoản chi thu là một phần quan trọng trong quản lý tài chính của một doanh nghiệp. Để tăng cường công tác quản lý các khoản chi thu, có thể thực hiện các biện pháp sau:

  • Xác định và phân loại các khoản chi thu một cách rõ ràng, đảm bảo đầy đủ, chính xác và theo đúng quy định của pháp luật.
  • Áp dụng các quy trình kiểm soát nội bộ để đảm bảo tính chính xác và đầy đủ của các báo cáo tài chính.
  • Thực hiện các quy trình kiểm tra, kiểm tra nội bộ, và kiểm toán tài chính để phát hiện và giải quyết các sai sót, lỗi và rủi ro trong quá trình quản lý các khoản chi thu.
  • Sử dụng các phần mềm và công cụ quản lý tài chính để quản lý các khoản chi thu một cách hiệu quả.
  • Đảm bảo tính minh bạch và trung thực trong quá trình ghi nhận các khoản chi thu, tránh việc gian lận, lạm dụng quyền lực hoặc xảy ra những vi phạm pháp luật liên quan đến quản lý tài chính.
  • Thực hiện đào tạo và tăng cường năng lực cho các nhân viên quản lý tài chính của doanh nghiệp để đảm bảo khả năng quản lý các khoản chi thu một cách chuyên nghiệp và hiệu quả.

Tăng cường công tác quản lý các khoản chi thu không chỉ giúp doanh nghiệp đảm bảo quản lý tốt được nguồn vốn mà còn đảm bảo tính chính xác và đầy đủ của các báo cáo tài chính. Tăng cường tính minh bạch và niêm phong của doanh nghiệp trước các đối tác, khách hàng và cơ quan chức năng.

3.4 Có biện pháp sử dụng có hiệu quả vốn bằng tiền tạm thời nhàn rỗi

Để sử dụng hiệu quả vốn bằng tiền tạm thời nhàn rỗi, doanh nghiệp có thể thực hiện các hoạt động sau đây:

  • Đầu tư vào các tài sản có tính thanh khoản cao như chứng khoán, quỹ tiền gửi ngân hàng, trái phiếu chính phủ… để tạo lợi nhuận từ sự tăng giảm giá trị của tài sản này. 
  • Thanh toán nhanh các khoản phải trả như: Chi phí lương, thuê địa điểm, chi phí mua sắm hàng hóa… để tránh mất phí vi phạm, mất điểm uy tín với đối tác.
  • Tiết kiệm chi phí lưu kho bằng cách sử dụng kho tiền tạm thời nhàn rỗi để thanh toán chi phí ngay khi có thể thay vì trì hoãn, tránh phải chi trả thêm chi phí lưu kho.
  • Thanh toán sớm các khoản vay ngân hàng nhằm giảm chi phí lãi suất vay và tăng điểm tín dụng của doanh nghiệp với các tổ chức tín dụng.
  • Mở rộng hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp. Đầu tư vào những hoạt động mới, nghiên cứu và phát triển sản phẩm, dịch vụ mới để tăng doanh thu và lợi nhuận.

Tuy nhiên, việc sử dụng các khoản tiền tạm thời nhàn rỗi để đầu tư cũng cần tính đến những rủi ro nhất định. Vì vậy cần tìm hiểu kỹ về các sản phẩm, dịch vụ trước khi đưa ra quyết định sử dụng. Ngoài ra, cần thường xuyên theo dõi và cập nhật các thông tin mới nhất về tình hình kinh tế, thị trường tài chính để có phương án sử dụng khoản tiền tạm thời nhàn rỗi tối ưu nhất.

3.5 Quản lý hàng tồn kho 

Quản lý hàng tồn kho là một trong những việc quan trọng để đảm bảo hoạt động kinh doanh của công ty được hiệu quả và năng suất. Việc quản lý hàng tồn kho đòi hỏi sự chú ý đến một số yếu tố như:

3.5.1 Xác định mức tồn kho tối ưu

Công ty cần xác định mức tồn kho tối ưu để đảm bảo sản xuất và kinh doanh diễn ra liên tục mà không bị gián đoạn. Tuy nhiên, việc giữ hàng tồn kho quá nhiều cũng sẽ gây lãng phí vốn và không tốt cho tình hình tài chính của công ty.

3.5.2 Điều chỉnh số lượng hàng tồn kho

Công ty cần phải thường xuyên kiểm tra lượng hàng tồn kho và điều chỉnh khi cần thiết để đảm bảo không bị lỗi thời hoặc hư hỏng. Việc này cũng giúp giảm thiểu rủi ro về chi phí phát sinh từ việc giữ hàng tồn kho quá lâu.

3.5.3 Quản lý các vấn đề về xuất – nhập kho

Công ty cần phải quản lý cẩn thận các quy trình về xuất – nhập kho, đảm bảo đúng số lượng, chất lượng, thời gian xuất – nhập kho nhằm tránh trường hợp mất mát hoặc sai sót.

3.5.4 Sử dụng các công cụ hỗ trợ quản lý hàng tồn kho

Các công cụ như phần mềm quản lý kho, hệ thống mã vạch, thiết bị đọc mã vạch, giúp tăng cường độ chính xác và hiệu quả trong quản lý hàng tồn kho.

3.5.5 Thực hiện đánh giá và phân tích kết quả quản lý hàng tồn kho

Công ty cần phải thường xuyên đánh giá kết quả quản lý hàng tồn kho, phân tích những khó khăn và thách thức để tìm ra những giải pháp cải thiện quản lý hàng tồn kho.

Quản lý hàng tồn kho là một việc làm quan trọng và cần được thực hiện đầy đủ và chính xác. Nếu được thực hiện hiệu quả, việc quản lý hàng tồn kho có thể giúp công ty tăng năng suất và giảm thiểu rủi ro tài chính.

3.6 Tổ chức tốt việc tiêu thụ nhằm đẩy nhanh tốc độ luân chuyển vốn lưu động

Tổ chức tốt việc tiêu thụ là một trong những yếu tố quan trọng giúp đẩy nhanh tốc độ luân chuyển vốn lưu động của công ty. Dưới đây là những biện pháp cần thực hiện để tăng cường tiêu thụ và giảm thiểu hàng tồn kho:

3.6.1 Xác định đúng nhu cầu thị trường

Nắm bắt được nhu cầu của khách hàng là điều cần thiết để đưa ra quyết định sản xuất và kinh doanh phù hợp, từ đó giảm thiểu tồn kho.

3.6.2 Quản lý định mức tồn kho

Xác định đúng mức độ tồn kho cần có để phục vụ sản xuất và kinh doanh trong khoảng thời gian nhất định.

3.6.3 Chăm sóc khách hàng

Đáp ứng nhanh chóng yêu cầu của khách hàng, nắm bắt nhu cầu mới của khách hàng để có kế hoạch sản xuất và kinh doanh đúng hướng.

3.6.4 Xây dựng chiến lược marketing

Đưa ra các chương trình khuyến mãi, giảm giá, quảng cáo, PR để tăng cường tiêu thụ.

3.6.5 Tăng cường quản lý chất lượng sản phẩm

Cải tiến sản phẩm để đáp ứng nhu cầu của khách hàng, tăng độ tin cậy về chất lượng sản phẩm, từ đó tạo sự tin tưởng của khách hàng và tăng doanh số.

3.6.6 Quản lý dòng tiền

Đảm bảo dòng tiền liên tục, giảm thiểu số tiền bị nợ khách hàng, tăng cường thu hồi công nợ để có thể đầu tư vào các hoạt động kinh doanh mới.

Theo dõi, đánh giá và đưa ra các biện pháp khắc phục tình hình tồn kho quá lớn hoặc quá nhỏ, từ đó đưa ra các kế hoạch sản xuất và kinh doanh phù hợp để tối đa hóa tốc độ luân chuyển vốn lưu động.

3.7 Luôn có kế hoạch tài chính dự phòng

Kế hoạch tài chính dự phòng là một phần quan trọng trong quản lý vốn lưu động. Đây là kế hoạch dự trữ một khoản tiền để sử dụng trong trường hợp khẩn cấp hoặc để đảm bảo cho việc hoạt động kinh doanh của công ty trong thời gian ngắn khi cần thiết.

Để có một kế hoạch tài chính dự phòng hiệu quả, công ty cần xác định một mức độ dự trữ phù hợp với hoạt động kinh doanh của mình. Điều này có thể được thực hiện thông qua việc đánh giá các rủi ro tiềm ẩn và các yếu tố có thể ảnh hưởng đến việc thanh toán các khoản phải trả và tiền lương, doanh số bán hàng, giá thành sản phẩm, v.v.

Công ty cần cân nhắc tới khả năng thanh toán và các chi phí khẩn cấp khi thiếu vốn lưu động. Khi xây dựng kế hoạch tài chính dự phòng, công ty cần đảm bảo tính khả dụng của các khoản tiền này, đồng thời cần cân nhắc đến các chi phí liên quan đến việc giữ tiền dự phòng này.

Việc luôn có kế hoạch tài chính dự phòng sẽ giúp cho công ty có thể đối phó với các tình huống khẩn cấp, đồng thời cũng giúp công ty tăng tính linh hoạt trong việc sử dụng vốn lưu động và giảm rủi ro cho các hoạt động kinh doanh.

 

Get a free estimate for funds to grow your business.

Nâng cao trải nghiệm khách hàng để doanh nghiệp sẵn sàng bứt phá cùng Jenfi

Jenfi là đơn vị cho vay tín chấp ngắn hạn – không yêu cầu thế chấp tài sản và thời hạn vay trung bình từ 4 – 10 tháng (tối đa 12 tháng). Chúng tôi xét duyệt dựa trên doanh thu 6 tháng gần nhất của mình và khoản vay có thể hỗ trợ dao động từ 100tr – 20 tỷ. Một vài thông tin nổi bật về khoản vay của Jenfi bao gồm: 

– Lãi suất trung bình từ 6% -> 20% cho cả kỳ hạn vay tương đương từ 3 tháng – 12 tháng vay ( Lãi suất cụ thể cho mỗi doanh nghiệp sẽ qua bước thẩm định hồ sơ) 

– Hồ sơ xét duyệt nhanh chóng và 100% online, cần từ 7-10 ngày làm việc để có kết quả thẩm định tính từ ngày doanh nghiệp nộp đủ hồ sơ thẩm định , giải ngân 48h sau khi ký hợp đồng. 

– Không có phí ẩn khi thẩm định hồ sơ, không lãi phạt khi thanh toán trước hạn. Không phải ký quý hay mua bảo hiểm để giải ngân. 

– Hình thức thanh toán khoản vay: trả gốc + lãi chia đều theo mỗi tháng hoặc thanh toán theo % doanh thu mỗi tháng. 

Đặt lịch tư vấn tại đây hoặc đăng ký ngay để được chúng tôi hỗ trợ 24/7!

 

Vốn lưu động là gì? Đặc điểm và vai trò của vốn lưu động

Vốn lưu động là một khái niệm quan trọng trong lĩnh vực tài chính. Đây là chỉ số đánh giá khả năng thanh khoản của một doanh nghiệp đối với các khoản phải trả ngắn hạn, cũng như khả năng tài chính của doanh nghiệp. 

1. Khái niệm vốn lưu động

Vốn lưu động là tổng giá trị các tài sản và tiền mặt mà một doanh nghiệp sở hữu và có thể chuyển đổi thành tiền mặt trong vòng ngắn hạn, thường là trong vòng một năm, để sử dụng cho các hoạt động kinh doanh hàng ngày. Vốn lưu động là phần tài sản của một doanh nghiệp có tính thanh khoản cao. Dễ dàng chuyển đổi thành tiền mặt trong vòng ngắn, thường là trong vòng một năm. Điều này bao gồm các khoản tài sản như tiền mặt, các khoản đầu tư ngắn hạn như chứng khoán và trái phiếu có kỳ hạn ngắn, các khoản phải thu từ khách hàng, và các hàng tồn kho có khả năng chuyển đổi nhanh thành tiền mặt.

Các ví dụ về vốn lưu động bao gồm tiền mặt, các khoản đầu tư ngắn hạn như chứng khoán và trái phiếu có kỳ hạn ngắn, các khoản phải thu từ khách hàng, và các hàng tồn kho có khả năng chuyển đổi nhanh thành tiền mặt. Đây là một yếu tố quan trọng đối với việc đánh giá khả năng tài chính và thanh khoản của một doanh nghiệp.

Các khoản tài sản và tiền mặt được tính vào vốn lưu động bao gồm tiền mặt, các khoản đầu tư ngắn hạn, các khoản phải thu ngắn hạn, các khoản nợ ngắn hạn, các khoản tồn kho ngắn hạn và các khoản phải trả ngắn hạn. Đây cũng được coi là một chỉ số quan trọng để đánh giá hiệu quả quản lý tài chính của doanh nghiệp.

2. Đặc điểm của vốn lưu động

2.1 Tính thanh khoản cao

Dễ dàng chuyển đổi thành tiền mặt trong vòng ngắn, thường là trong vòng một năm, do đó có tính thanh khoản cao.

2.2 Sự đa dạng

Có thể được định danh bằng nhiều loại tài sản khác nhau, bao gồm tiền mặt, các khoản đầu tư ngắn hạn, các khoản phải thu từ khách hàng, và các hàng tồn kho có khả năng chuyển đổi nhanh thành tiền mặt.

2.3 Được sử dụng để thanh toán các khoản nợ ngắn hạn

Thường được sử dụng để thanh toán các khoản nợ ngắn hạn của doanh nghiệp, bao gồm các khoản vay ngắn hạn và các khoản nợ phải trả cho nhà cung cấp.

2.4 Được sử dụng để đầu tư vào các hoạt động kinh doanh ngắn hạn

Được sử dụng để đầu tư vào các hoạt động kinh doanh ngắn hạn của doanh nghiệp, bao gồm chi phí sản xuất, quảng cáo, tiền lương và các chi phí khác.

2.5 Được sử dụng để đáp ứng các chi phí hàng ngày

Vốn lưu động cũng được sử dụng để đáp ứng các chi phí hàng ngày của doanh nghiệp, bao gồm chi phí thuê văn phòng, điện, nước, chi phí vận chuyển và các chi phí khác.

2.6 Đánh giá khả năng tài chính và thanh khoản của doanh nghiệp

Một chỉ số quan trọng để đánh giá khả năng tài chính và thanh khoản của một doanh nghiệp, và nó được sử dụng để tính toán các chỉ số như tỷ lệ thanh toán ngắn hạn và tỷ số thanh khoản.

3. Vai trò của vốn lưu động

Vốn lưu động đóng vai trò quan trọng trong hoạt động kinh doanh của một doanh nghiệp. Một số vai trò của vốn lưu động bao gồm:

3.1 Đáp ứng nhu cầu vốn ngắn hạn

Vốn lưu động giúp doanh nghiệp đáp ứng các nhu cầu vốn ngắn hạn, bao gồm thanh toán các khoản nợ ngắn hạn, đầu tư vào các hoạt động kinh doanh ngắn hạn và đáp ứng các chi phí hàng ngày.

3.2 Tăng tính thanh khoản của doanh nghiệp

Vốn lưu động có tính thanh khoản cao, giúp doanh nghiệp dễ dàng chuyển đổi các tài sản thành tiền mặt để đáp ứng các nhu cầu tài chính khẩn cấp.

3.3 Tăng cường khả năng tài chính của doanh nghiệp

Vốn lưu động là một chỉ số quan trọng để đánh giá khả năng tài chính và thanh khoản của một doanh nghiệp, do đó, việc tăng cường vốn lưu động có thể giúp cải thiện sức khỏe tài chính của doanh nghiệp và tăng cường khả năng thanh toán các khoản nợ ngắn hạn.

3.4 Giảm rủi ro tài chính

Vốn lưu động giúp giảm rủi ro tài chính cho doanh nghiệp bằng cách giúp đáp ứng các khoản nợ và chi phí hàng ngày, đồng thời cũng giúp đảm bảo rằng doanh nghiệp có đủ tiền mặt để đầu tư vào các hoạt động kinh doanh ngắn hạn.

3.5 Tăng cường khả năng cạnh tranh của doanh nghiệp

Việc tăng cường vốn lưu động có thể giúp doanh nghiệp đáp ứng các nhu cầu tài chính ngắn hạn nhanh chóng và linh hoạt hơn, từ đó tăng cường khả năng cạnh tranh của doanh nghiệp trên thị trường.

Vốn lưu động đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo sự ổn định tài chính và hoạt động kinh doanh của một doanh nghiệp.

4. Khái niệm vốn lưu động của công ty cổ phần

Vốn lưu động của công ty cổ phần là số tiền và các tài sản khác mà công ty sở hữu và có thể dễ dàng chuyển đổi thành tiền mặt để sử dụng trong hoạt động kinh doanh hàng ngày. Đây là các khoản tài sản và tiền mặt mà công ty có thể sử dụng để đáp ứng các khoản nợ và chi phí ngắn hạn.

Vốn lưu động của công ty cổ phần bao gồm các khoản như: Tài sản như tiền mặt, các khoản đầu tư ngắn hạn, các khoản đòi nợ ngắn hạn, khoản phải thu ngắn hạn và các khoản tồn kho ngắn hạn. Các tài sản này đều có tính thanh khoản cao và có thể dễ dàng chuyển đổi thành tiền mặt. Nhằm mục đích đáp ứng các nhu cầu tài chính ngắn hạn của công ty.

Vốn lưu động của công ty cổ phần đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo sự ổn định tài chính và hoạt động kinh doanh nội bộ. Việc tăng cường vốn lưu động giúp công ty đáp ứng các khoản nợ ngắn hạn và chi phí hàng ngày. Đồng thời giảm rủi ro tài chính và tăng cường khả năng cạnh tranh trên thị trường. Ngoài ra, vốn lưu động của công ty cổ phần cũng được sử dụng để đầu tư vào các hoạt động kinh doanh ngắn hạn và tạo ra lợi nhuận cho công ty.

5. Phân loại vốn lưu động

5.1 Dựa theo từng góc nhìn riêng, vốn lưu động được chia thành các loại chính như sau: 

Căn cứ vào quá trình tuần hoàn và luân chuyển vốn. vốn lưu động được chia làm ba loại chính:

Vốn dự trữ: Khoản vốn dành riêng cho việc mua nguyên liệu, nhiên vật liệu, phụ tùng thay thế, v.v Đảm bảo hoạt động sản xuất kinh doanh

Vốn trong sản xuất: Vốn trực tiếp phục vụ cho giai đoạn sản xuất.

Vốn lưu thông: Vốn trực tiếp phục vụ cho việc lưu thông, tiêu thụ hàng hóa.

5.2 Căn cứ vào phương thức xác lập, vốn lưu động được chia làm hai loại:

Vốn lưu động định mức: Là vốn quy định mức tối thiểu cần thiết thường xuyên cho hoạt động sản xuất kinh doanh của doanh nghiệp. 

Vốn lưu động không định mức: Là vốn có thể phát sinh trong quá trình sản xuất kinh doanh của doanh nghiệp. Khoản này thường không có căn cứ để tính toán định mức.

Căn cứ theo hình thái biểu hiện. Vốn lưu động bao gồm:

Vốn vật tư hàng hóa: Khoản vốn có hình thái biểu hiện bằng hiện vật vụ thể như nguyên vật liệu, sản phẩm đang hoàn thiện v.v

Vốn bằng tiền: Khoản vốn bằng tiền mặt

Căn cứ vào chủ sở hữu về vốn. Vốn lưu động bao gồm:

Vốn chủ sở hữu: Vốn thuộc quyền sở hữu của doanh nghiệp.

Vốn vay hay các khoản nợ khách hàng chưa thanh toán.

6. Kết cấu vốn lưu động của công ty cổ phần

6.1 Khái niệm

Kết cấu vốn lưu động của công ty cổ phần là tỷ trọng giữa từng bộ phận vốn lưu động dựa trên tổng số vốn lưu động của công ty.
Kết cấu vốn lưu động của một công ty cổ phần bao gồm các khoản tài sản và tiền mặt mà công ty sở hữu và có thể chuyển đổi thành tiền mặt trong quá trình hoạt động kinh doanh hàng ngày. Tùy vào từng công ty và ngành kinh doanh, kết cấu vốn lưu động có thể khác nhau. Tuy nhiên, thông thường bao gồm các khoản sau:

6.1.1 Tiền mặt và các khoản tương đương tiền mặt

Đây là khoản tài sản dễ dàng chuyển đổi thành tiền mặt nhất, bao gồm tiền trong tài khoản ngân hàng và các khoản tương đương tiền mặt như tiền gửi trước cho đối tác.

6.1.2 Các khoản đầu tư ngắn hạn

Bao gồm các khoản đầu tư vào chứng khoán, trái phiếu và các công cụ tài chính khác có thời hạn đáo hạn trong vòng một năm.

6.1.3 Các khoản phải thu ngắn hạn

Là các khoản tiền mà công ty đang chờ khách hàng trả lại trong vòng một năm.

6.1.4 Các khoản nợ ngắn hạn

Bao gồm các khoản nợ của công ty đến các đối tác thương mại, các khoản vay ngắn hạn từ ngân hàng hoặc các khoản nợ khác cần phải trả trong vòng một năm.

6.1.5 Các khoản tồn kho ngắn hạn

Là giá trị của hàng tồn kho mà công ty sẵn sàng bán trong vòng một năm.

6.1.6 Các khoản phải trả ngắn hạn

Là các khoản chi phí và nợ phải trả của công ty trong vòng một năm, bao gồm tiền lương, thuế và các khoản chi phí khác.

Kết cấu vốn lưu động của công ty cổ phần được quản lý và kiểm soát bởi bộ phận tài chính và kế toán của công ty. Đảm bảo công ty có đủ vốn lưu động để đáp ứng các nhu cầu và hoạt động kinh doanh hàng ngày.

6.2 Các nhân tố ảnh hưởng đến kết cấu vốn lưu động

Các nhân tố ảnh hưởng đến kết cấu vốn lưu động của một doanh nghiệp có thể bao gồm:

6.2.1 Ngành công nghiệp và quy mô hoạt động của doanh nghiệp

Các ngành công nghiệp khác nhau có các yêu cầu về vốn lưu động khác nhau. Doanh nghiệp có quy mô hoạt động lớn thường cần có kết cấu vốn lưu động cao hơn để đáp ứng các nhu cầu về tài chính của họ.

6.2.2 Chính sách tài chính và quản lý tài chính của doanh nghiệp

Chính sách tài chính của doanh nghiệp, chẳng hạn như chính sách thanh toán và chính sách mua hàng, có thể ảnh hưởng đến kết cấu vốn lưu động của doanh nghiệp.

6.2.3 Tính thanh khoản của các tài sản

Tính thanh khoản của các tài sản như khoản đầu tư ngắn hạn và khoản phải thu từ khách hàng có thể ảnh hưởng đến kết cấu vốn lưu động của doanh nghiệp.

6.2.4 Chu kỳ kinh doanh của doanh nghiệp

Chu kỳ kinh doanh của doanh nghiệp, chẳng hạn như mùa bán hàng, có thể ảnh hưởng đến kết cấu vốn lưu động của doanh nghiệp.

6.2.5 Chính sách quản lý và điều hành của doanh nghiệp

Các chính sách quản lý và điều hành của doanh nghiệp, chẳng hạn như chính sách quản lý rủi ro và chính sách quản lý chi phí, có thể ảnh hưởng đến kết cấu vốn lưu động của doanh nghiệp.

6.2.6 Ngành kinh doanh

Ngành kinh doanh mà doanh nghiệp hoạt động sẽ ảnh hưởng đến cách cấu thành và tỷ lệ của các khoản vốn lưu động. Ví dụ, trong ngành sản xuất, khoản đầu tư vào các nguyên liệu và sản phẩm trung gian thường chiếm tỷ lệ cao hơn so với các ngành dịch vụ.

6.2.7 Quy mô và mức độ phát triển của doanh nghiệp

Kích thước và tình trạng tài chính của doanh nghiệp cũng ảnh hưởng đến kết cấu vốn lưu động. Một doanh nghiệp lớn và phát triển có thể sở hữu các khoản đầu tư dài hạn lớn hơn so với một doanh nghiệp nhỏ hơn.

6.2.8 Chiến lược kinh doanh

Chiến lược kinh doanh của doanh nghiệp cũng ảnh hưởng đến cách cấu thành và tỷ lệ của các khoản vốn lưu động. Ví dụ, một doanh nghiệp tập trung vào phát triển sản phẩm mới có thể đầu tư nhiều vào nghiên cứu và phát triển sản phẩm hơn là tập trung vào việc giảm thiểu các khoản nợ phải trả ngắn hạn.

6.2.9 Chính sách tài chính của doanh nghiệp

Chính sách tài chính của doanh nghiệp, chẳng hạn như chính sách vay vốn hay chính sách thu hồi các khoản phải thu, cũng ảnh hưởng đến cách cấu thành và tỷ lệ của các khoản vốn lưu động.

6.2.10 Tình trạng thị trường

Tình trạng thị trường, chẳng hạn như sự suy giảm nhu cầu hoặc biến động giá cả, có thể ảnh hưởng đến cách cấu thành và tỷ lệ của các khoản vốn lưu động của doanh nghiệp.

Get a free estimate for funds to grow your business.

Nâng cao trải nghiệm khách hàng để doanh nghiệp sẵn sàng bứt phá cùng Jenfi

Jenfi là đơn vị cho vay tín chấp ngắn hạn – không yêu cầu thế chấp tài sản và thời hạn vay trung bình từ 4 – 10 tháng (tối đa 12 tháng). Chúng tôi xét duyệt dựa trên doanh thu 6 tháng gần nhất của mình và khoản vay có thể hỗ trợ dao động từ 100tr – 20 tỷ. Một vài thông tin nổi bật về khoản vay của Jenfi bao gồm: 

– Lãi suất trung bình từ 6% -> 20% cho cả kỳ hạn vay tương đương từ 3 tháng – 12 tháng vay ( Lãi suất cụ thể cho mỗi doanh nghiệp sẽ qua bước thẩm định hồ sơ) 

– Hồ sơ xét duyệt nhanh chóng và 100% online, cần từ 7-10 ngày làm việc để có kết quả thẩm định tính từ ngày doanh nghiệp nộp đủ hồ sơ thẩm định , giải ngân 48h sau khi ký hợp đồng. 

– Không có phí ẩn khi thẩm định hồ sơ, không lãi phạt khi thanh toán trước hạn. Không phải ký quý hay mua bảo hiểm để giải ngân. 

– Hình thức thanh toán khoản vay: trả gốc + lãi chia đều theo mỗi tháng hoặc thanh toán theo % doanh thu mỗi tháng. 

Đặt lịch tư vấn tại đây hoặc đăng ký ngay để được chúng tôi hỗ trợ 24/7!

 

Trải Nghiệm Khách Hàng: Bí Quyết Hiệu Quả Nhất Để Thành Công

Trải nghiệm khách hàng: Bí quyết xây dựng và chiến lược tối ưu

Trải nghiệm khách hàng là yếu tố quan trọng quyết định gắn bó của khách hàng. Điều này tạo nên sự khác biệt về lợi thế cạnh tranh cho doanh nghiệp. Tác động tăng số lượng khách hàng trung thành và xây dựng mối quan hệ bền vững với họ. Mang đến những đột phá phá doanh số trong kinh doanh. Vậy trải nghiệm khách hàng là gì? Bí quyết nào để có những chiến lược tối ưu?

1. Trải nghiệm khách hàng là gì? 

Trải nghiệm khách hàng (tiếng Anh: Customer Experience) là thuật ngữ bao quát tổng thể những trải nghiệm của khách hàng sau quá tương tác với một sản phẩm, dịch vụ hay một thương hiệu nhất định. 

Nói cách khác, đây chính là kết quả tương tác giữa khách hàng và doanh nghiệp. Hành trình khách hàng bao gồm mọi thứ mà doanh nghiệp cung cấp: Chiến dịch quảng cáo, thiết kế sản phẩm, chất lượng sản phẩm sau khi sử dụng thực tế, dịch vụ giao hàng, chăm sóc sau bán hàng, v.v. Tất cả đọng lại sau những lần khách hàng tiếp xúc với sản phẩm, dịch vụ. Phản ứng sau trải nghiệm của khách hàng cũng rất đa dạng. Bao gồm 2 dạng trạng thái chính:

  • Tương tác trực tiếp: Xảy ra khi khách hàng bắt đầu đặt mua hoặc sử dụng sản phẩm. 
  • Tương tác gián tiếp: Đọng lại sau những chiến dịch quảng cáo; Những thông tin về sản phẩm, dịch vụ khách hàng được tiếp cận trước khi trải nghiệm (website, mạng xã hội, giới thiệu từ người, v.v)

Trải nghiệm khách hàng được hình thành dựa trên sự tương tác giữa doanh nghiệp và khách hàng. Đa phần đều là những trải nghiệm cá nhân nên sẽ phụ thuộc vào nhiều khía cạnh như cảm giác, cảm xúc, lý trí, v.v.
Không phải lúc nào khách hàng cũng sẽ có trải nghiệm tích cực đối với doanh nghiệp. Chính vì vậy cần chú trọng quản lý trải nghiệm khách hàng để điều chỉnh các yếu tố tiêu cực, góp phần định hướng những trải nghiệm tích cực của khách hàng.

2. Trải nghiệm khách hàng và Dịch vụ khách hàng có khác biệt gì?

Nếu Dịch vụ khách hàng (tiếng Anh: Customer Service) chủ yếu tập trung vào việc hỗ trợ, tư vấn khách hàng những thông tin liên quan đến sản phẩm, tính năng, giao hàng thì Trải nghiệm khách hàng (Customer Experience) lại diễn ra xuyên suốt trong hành trình khách hàng. Dịch vụ khách hàng chỉ là một phần trong tổng thể của trải nghiệm của khách hàng.
Sau đây là 3 điểm khác biệt lớn nhất giữa hai khái niệm dễ nhầm lẫn này.

Lưu ý về từ viết tắt để thuận tiện theo dõi hơn về nội dung bài viết:

  • Trải nghiệm khách hàng – Customer Experience. Viết tắt: CX
  • Dịch vụ khách hàng – Customer Service. Viết tắt: CS

2.1 Điểm chạm với khách hàng

Số lượng điểm chạm, hay còn gọi là tiếp xúc là yếu tố đầu tiên để phân biệt giữa hai khái niệm.

CX theo xuyên suốt hành trình của khách hàng từ thời điểm nhận biết ban đầu, đến quan tâm, mua hàng. Để khách hàng có trải nghiệm toàn diện cần có sự kết hợp của nhiều bộ phận khác nhau trong doanh nghiệp tham gia vào quá trình. Trong khi đó, CS chỉ là một phần trong chuỗi những hoạt động của CX. Khách hàng thậm chí có thể không cần sử dụng đến CS.

 Xét về mặt điểm tiếp xúc với khách hàng, điểm chạm của CS sẽ ít hơn điểm chạm của CX.

 2.2 Hành vi tương tác: Chủ động – Thụ động

Hành vi tương tác giữa khách hàng và doanh nghiệp đến từ hai phía. Điểm khác biệt giữa CX và CS lúc này được xác định theo đặc điểm bên nào chủ động tương tác trước.

CX cùng với những hoạt động tổng thể của mình có hoạt động dự đoán về nhu cầu của khách hàng. Từ đó thiết lập bản đồ hành trình mua hàng, nghiên cứu các điểm chạm để có thể cải thiện các trải nghiệm phù hợp và dẫn dắt khách hàng. Hành động này mang tính điều hướng và dẫn dắt khách hàng theo định hướng doanh nghiệp đã nghiên cứu từ trước. Hành vi tương tác chủ động từ phía người bán hàng. 

Ngược lại, CS chủ yếu bắt đầu từ phía khách hàng. Vẫn có những trường hợp doanh nghiệp liên hệ chăm sóc và khai thác vấn đề cần hỗ trợ của khách hàng. Tuy nhiên đa phần khi khách hàng gặp vấn đề sẽ liên hệ với bộ phận hỗ trợ, bộ phận chăm sóc đa kênh. CS lúc này đóng vai trò tiếp nhận và giải đáp. Trong trường hợp này, doanh nghiệp đang thụ động tiếp nhận và xử lý vấn đề từ người mua hàng.

>>> Xem thêm: Marketing Trực Tiếp Là Gì? Top 6 Công Cụ Marketing Trực Tiếp

2.3 Đo lường hiệu quả

CX không thể định lượng hoặc có tiêu chuẩn xác định chỉ với một sự tương tác nhất định. Nó là cả quá trình biểu thị cho mối quan hệ của khách hàng với doanh nghiệp. 

Ngược lại CS lại thường được nhắc đến thông qua một sự kiện cụ thể. Ví dụ: Nếu khách hàng khiếu nại về chất lượng sản phẩm sẽ có thể được đo lường bằng những số chỉ số rõ ràng. Ví dụ như thời gian phản hồi trung bình, thời gian xử lý khiếu nại của khách hàng, v.v
Có thể thấy, CS hoàn toàn có thể định lượng được.

3. Tại sao cần chú trọng đến duy trì trải nghiệm khách hàng?

Trải nghiệm của khách hàng tác động tới nhận thức của họ và quyết định tới khả năng gia tăng doanh số bán hàng cho doanh nghiệp. Không phải ngẫu nhiên mà hầu hết các doanh nghiệp hiện nay đều rất chú trọng đến việc duy trì trải nghiệm tốt cho khách hàng. 

3.1 Chi phí duy trì khách hàng thấp hơn so với chi phí mua lại

Nhiều nghiên cứu cho thấy, nếu tỷ lệ giữ chân khách hàng tăng lên 5% thì lợi nhuận cũng có thể tăng lên mức  25%. Khách hàng có xu hướng quay trở lại sử dụng nếu họ có trải nghiệm tốt. Nâng cao CX mang đến nhiều khách trung thành hơn cho doanh nghiệp. Khi đã giữ được khách hàng, chi phí để tìm kiếm một khách hàng mới cũng sẽ được giảm xuống. 

Mặt khác, khi trải nghiệm dịch vụ, sản phẩm đầu tiên mang đến sự hài lòng thì khách hàng sẽ có sự tò mò muốn trải nghiệm những sản phẩm tiếp theo của doanh nghiệp. Họ sẽ tiếp tục chia sẻ với gia đình, bạn bè, v.v Giúp doanh nghiệp tăng số lượng khách hàng mới và khách hàng tiềm năng. Doanh nghiệp không mất nhiều chi phí cho marketing để tìm kiếm khách hàng mới mà vẫn thu hút thêm được khách hàng.

3.2 Thúc đẩy cải tiến từ phản hồi của khách hàng

CX là yếu tố cạnh tranh chủ yếu của doanh nghiệp. Mang lại trải nghiệm tốt với khách hàng là yếu tố giúp doanh nghiệp trở nên nổi bật hơn hơn so với các đối thủ khác. Một kết quả nghiên cứu cho thấy, có hơn 50% khách hàng sẽ chuyển sang sử dụng sản phẩm của thương hiệu đối thủ nếu doanh nghiệp không đáp ứng được nhu cầu của họ. Từ những phản hồi của khách hàng, doanh nghiệp sẽ có cái nhìn tổng quan hơn về toàn bộ chiến lược sản phẩm. Thúc đẩy cải tiến những khâu yếu kém, hướng tới cải thiện trải nghiệm và giữ chân khách hàng. 

3.3 Nhân viên hạnh phúc sẽ mang đến trải nghiệm tốt hơn

Thực tế cho thấy có một mối liên hệ nhất định giữa trải nghiệm của nhân viên trong doanh nghiệp và trải nghiệm của khách hàng. Nhân viên có cảm giác tự hào hơn nếu sản phẩm, dịch vụ của mình được khách hàng đánh giá cao và ngược lại. 

3.4 Thu thập thông tin về đối thủ cạnh tranh thông qua đo trải nghiệm khách hàng

Thị trường kinh doanh ngày càng bão hoà và trở nên khốc liệt. Điều tạo nên khác biệt lúc này là giá trị trải nghiệm của khách hàng. Thông qua những khảo sát đánh giá hay phân tích thông tin phản ánh từ khách hàng. Doanh nghiệp phần nào có thêm thông tin về đối thủ cạnh tranh cùng phân khúc với mình. Sự chứng thực của khách hàng thường có sức nặng trong quyết định mua hàng nhiều hơn các nỗ lực quảng cáo hoặc tiếp thị. Khách hàng so sánh những thương hiệu cùng cấp khi đưa ra quyết định của họ và đưa ra phản hồi. Nếu có được thông tin này, doanh nghiệp có thể có vị thế thuận lợi so với đối thủ.

Nếu đối thủ đưa ra được trải nghiệm tốt hơn cho khách hàng. Doanh nghiệp buộc phải thay đổi chiến lược kinh doanh để ‘làm mới” mình để lấy lại sức hút trước đổi thủ. 

4. Đâu là lý do khiến doanh nghiệp “thất bại” khi xây dựng trải nghiệm khách hàng?

4.1 Dữ liệu khách hàng không đủ lớn

Nếu không có tập dữ liệu đủ lớn và nội dung phong phú về dữ liệu khách hàng, doanh nghiệp sẽ không thể đo lường chính xác trải nghiệm của khách hàng. Điều này dẫn đến những kết quả phân tích thiếu chính xác hoặc sai lệch thông tin.

4.2 Quản lý khách hàng thiếu sự hỗ trợ đa kênh

Hiện nay, khách hàng có rất nhiều kênh tương tác với doanh nghiệp thông qua nền tảng công nghệ số. Một khách hàng có thể phản ánh qua bất kỳ kênh thông tin nào thuận tiện với họ. Việc quản lý khách hàng thiếu hỗ trợ đa kênh khiến doanh nghiệp không nắm được tất cả nhu cầu của của khách hàng. Gây khó khăn trong việc hỗ trợ khách hàng thông qua các kênh mà họ đang tương tác. Những khách hàng không cảm thấy được lắng nghe sẽ có xu hướng chuyển sang đối thủ cạnh tranh mà họ cho là tốt hơn.

Khi các công cụ quản lý cũ không mang lại tính năng chăm sóc khách hàng một cách hiệu quả theo xu hướng chung. Việc tích hợp phần mềm quản lý khách hàng tổng thể lúc này là sự lựa chọn sáng suốt nhất cho doanh nghiệp.. 

4.3 Bỏ qua dữ liệu định tính

Dữ liệu định tính cũng có thể mang đến những ý tưởng mới trong quá trình bán hàng. So với những con số cụ thể, dữ liệu định tính đôi lúc mang lại hiểu biết sâu sắc hơn về trải nghiệm khách hàng. Vì vậy doanh nghiệp không nên bỏ qua những loại dữ liệu này.

4.4 Thông tin liên lạc nội bộ kém

Muốn xây dựng được trải nghiệm khách hàng tốt, cần sự kết hợp tổng thể của nhiều phòng ban nội bộ. Thông tin liên lạc nội bộ kém khiến doanh nghiệp thất bại khi xây dựng trải nghiệm khách hàng. Trải nghiệm khách hàng kém hiệu quả khi doanh nghiệp không chú trọng các hoạt động như: 

  • Phân tích hành trình của khách hàng
  • Cung cấp các thông tin đơn giản, dễ hiểu cho các bên liên quan (bán hàng, tiếp thị, hỗ trợ khách hàng, quản lý v.v)

5. Cập nhật “xu hướng” xây dựng trải nghiệm khách hàng mới nhất 2023

5.1 Đào tạo nhân sự triển khai nội dung

Nội dung hướng đến khách hàng cần được chú trọng và cá nhân hoá tối đa. Việc này nhằm cải thiện mức độ liên quan và mức độ tương tác của khách hàng khi họ cảm nhận mình được quan tâm đích danh. Việc đào tạo nhân sự để đồng bộ vô cùng quan trọng và cần được triển khai xuyên suốt theo hoạt động kinh doanh. 

5.2 Phân nhóm khách hàng và phân đoạn tiếp thị

Từng đối tượng khách hàng khác nhau sẽ có nhu cầu khác nhau. Thông qua phân tích để dự đoán nhu cầu cụ thể của khách hàng, doanh nghiệp xây dựng trải nghiệm nhất quán nhất dựa trên đặc điểm của từng nhóm riêng biệt.

5.3 Đầu tư các chương trình khách hàng thân thiết

Như đã phân tích về tiềm năng khách hàng thân thiết mang lại cho doanh nghiệp. Nhóm khách hàng này nên được tri ân bằng các khoản ưu đãi, đặc quyền khi trở thành khách hàng thân thiết. Triển khai những quyền lợi nhất định áp dụng riêng cho nhóm khách hàng này. Hoạt động này có thể tốn thêm chi phí nhưng sẽ thúc đẩy doanh thu bán hàng cao và mở rộng tệp khách hàng hơn.

5.4 Đánh giá điểm tiếp xúc (điểm chạm) của khách hàng

Đánh giá điểm tiếp xúc (điểm chạm) của khách hàng để xác định thời điểm khách hàng đưa ra quyết định mua hàng. Đồng thời nắm bắt khi khách hàng có xu hướng chuyển sang đối thủ cạnh tranh. Từ đó liên tục cải tiến quá trình quản trị, nâng trải nghiệm khách hàng. 

5.5 Phân tích dữ liệu khách hàng

Thông qua dữ liệu khách hàng, bộ phận chuyên trách sử dụng các công cụ phân tích để có những báo cáo. Ci tiến liên tục các khâu liên quan dựa trên phản hồi của khách hàng.

6. “5 chỉ số vàng” hỗ trợ đo lường CX chính xác tuyệt đối

Bằng cách phân tích và đo lường trải nghiệm của khách hàng, doanh nghiệp có thể đánh giá sự thành công hay thất bại của chiến lược bán hàng mà mình đang triển khai. 

6.1 Sự hài lòng của khách hàng (CSAT)

Customer Satisfaction Score (Viết tắt: CSAT) – Chỉ số đo lường sự hài lòng của khách hàng 

CSAT được xác định thông qua những bộ câu hỏi khảo sát hỏi về mức độ hài lòng. Bao gồm các chỉ số xếp hạng như đánh giá sản phẩm, chất lượng dịch vụ, v.v. Thông thường dựa trên những tiêu chí như sau đây, kèm theo đó là số điểm tương ứng

  • Rất không hài lòng
  • Không hài lòng
  • Trung lập
  • Hài lòng
  • Rất hài lòng

6.2 Sự trung thành khách hàng (NPS)

Net Promoter Score (Viết tắt: NPS) – Chỉ số đánh giá sự trung thành của khách hàng

NPS phản ánh thời hạn sử dụng trung bình hoặc khả năng khách hàng sẽ mua lại sản phẩm. Bao gồm: Tần suất mua, số lượng đơn hàng, giá trị trung bình đơn hàng, đơn đặt hàng lặp lại và tỷ lệ trả hàng v.v. Từ đó phản ánh sự trung thành của khách hàng. 

6.3 Điểm thương hiệu

Điểm thương hiệu phản ánh mức độ khách hàng sẽ sẵn sàng giới thiệu sản phẩm/ thương hiệu cho đối tượng khác. Thông qua những phương thức truyền miệng phổ biến (WOM). 

6.4 Tỷ lệ chất lượng và hoạt động trải nghiệm

Việc không đáp ứng được yêu cầu của khách hàng gây tác động tiêu cực tới trải nghiệm khách hàng. Điều này cũng sẽ làm giảm niềm tin về chất lượng của khách hàng với doanh nghiệp 

Customer Effort Score, – CES là chỉ số sử dụng để đo lường mức độ hài lòng của khách hàng. Thông qua những nỗ lực mà khách hàng tương tác với các dịch vụ và sản phẩm của doanh nghiệp. Dựa vào chỉ số này, doanh nghiệp hỗ trợ khách hàng dễ dàng hơn trong việc tiếp cận và sử dụng sản phẩm, dịch vụ.

6.5 Sự ủng hộ từ nhân viên trong doanh nghiệp

Một cuộc khảo sát chỉ ra rằng nhân viên là mối quan tâm chính trong việc cung cấp các cải tiến tương tác CX. Có đến 86% tổ chức xếp hạng nhân viên ảnh hưởng ngang bằng hoặc lớn hơn các thách thức trải nghiệm khách hàng khác.

Trải nghiệm khách hàng đóng vai trò quan trọng trong quá trình phát triển của doanh nghiệp. Sử dụng nền tảng để quản lý CX chính là mở đường cho mô hình kinh doanh lâu dài. Vì thế, đây là chiến lược cần thiết để doanh nghiệp phát triển bền vững.

7. Tạm kết

Jenfi hi vọng rằng, bài viết trên đã giúp bạn hiểu rõ khái niệm trải nghiệm khách hàng và cách để doanh nghiệp xây dựng một mô hình trải nghiệm khách hàng hoàn chỉnh. Chúc các bạn thành công.

Get a free estimate for funds to grow your business.

Nâng cao trải nghiệm khách hàng để doanh nghiệp sẵn sàng bứt phá cùng Jenfi

Jenfi là đơn vị cho vay tín chấp ngắn hạn – không yêu cầu thế chấp tài sản và thời hạn vay trung bình từ 4 – 10 tháng (tối đa 12 tháng). Chúng tôi xét duyệt dựa trên doanh thu 6 tháng gần nhất của mình và khoản vay có thể hỗ trợ dao động từ 100tr – 20 tỷ. Một vài thông tin nổi bật về khoản vay của Jenfi bao gồm: 

– Lãi suất trung bình từ 6% -> 20% cho cả kỳ hạn vay tương đương từ 3 tháng – 12 tháng vay ( Lãi suất cụ thể cho mỗi doanh nghiệp sẽ qua bước thẩm định hồ sơ) 

– Hồ sơ xét duyệt nhanh chóng và 100% online, cần từ 7-10 ngày làm việc để có kết quả thẩm định tính từ ngày doanh nghiệp nộp đủ hồ sơ thẩm định , giải ngân 48h sau khi ký hợp đồng. 

– Không có phí ẩn khi thẩm định hồ sơ, không lãi phạt khi thanh toán trước hạn. Không phải ký quý hay mua bảo hiểm để giải ngân. 

– Hình thức thanh toán khoản vay: trả gốc + lãi chia đều theo mỗi tháng hoặc thanh toán theo % doanh thu mỗi tháng. 

Đặt lịch tư vấn tại đây hoặc đăng ký ngay để được chúng tôi hỗ trợ 24/7!