JD Là Gì? Mô Tả Công Việc Là Gì Và Cách Tạo JD Chất Lượng Để Thu Hút Nhân Tài

Một JD (bản mô tả công việc) tốt không chỉ giúp thu hút các ứng viên phù hợp mà còn đặt ra những kỳ vọng rõ ràng cho nhân viên và hỗ trợ doanh nghiệp trong quản lý hiệu quả công việc. Trong bài viết này, Jenfi Capital sẽ giải thích JD là gì, tại sao lại quan trọng và hướng dẫn bạn cách viết một bản mô tả công việc hiệu quả khi tuyển dụng.

Doanh nghiệp bạn đang cần vốn tăng trưởng để mở rộng kinh doanh? Nhận vốn từ Jenfi Capital!

1. JD Là Gì? Mô Tả Công Việc Là Gì?

JD (Job Description) hay bản mô tả công việc là một tài liệu mô tả các trách nhiệm chính, trình độ và kỹ năng cần thiết cho một vị trí công việc cụ thể. Một bản JD thường bao gồm thông tin về chức danh, tóm tắt công việc, nhiệm vụ chính, trình độ, môi trường làm việc, mức lương và lợi ích (nếu có). 

Mô tả công việc có thể được sử dụng cho nhiều mục đích khác nhau, bao gồm tuyển dụng, quản lý hiệu quả làm việc của nhân viên. Đối với cá nhân, bạn có thể dựa vào JD để xây dựng lộ trình và phát triển nghề nghiệp của mình.

2. Các Yếu Tố Chính Trong Một Bản Mô Tả Công Việc

Một mô tả công việc cần cung cấp thông tin về vai trò của vị trí tuyển dụng và tổ chức tuyển dụng. Các yếu tố chính trong một JD có thể bao gồm:

  • Chức danh và tóm tắt công việc: Chức danh và tóm tắt công việc rõ ràng, ngắn gọn phản ánh chính xác phạm vi của vai trò.
  • Trách nhiệm và nhiệm vụ chính: Mô tả chi tiết về các nhiệm vụ và trách nhiệm chính liên quan đến vai trò, bao gồm mọi chỉ số hiệu suất có liên quan.
  • Trình độ và kỹ năng cần thiết: Danh sách các trình độ, kỹ năng và kinh nghiệm tối thiểu cần thiết cho vai trò.
  • Môi trường và điều kiện làm việc: Thông tin về môi trường vật chất và xã hội mà công việc sẽ được thực hiện, bao gồm mọi yêu cầu hoặc thiết bị an toàn có liên quan.
  • Lương và phúc lợi (nếu có): Thông tin về lương và phúc lợi liên quan đến vai trò, bao gồm mọi chính sách hoặc nguyên tắc liên quan.

3. Lợi Ích Của Một Bản Mô Tả Công Việc Có Chất Lượng

Có một bản mô tả công việc có chất lượng sẽ đem lại lợi ích cho cả người sử dụng lao động và người lao động. Các lợi ích này có thể bao gồm:

  • Thu hút các ứng viên phù hợp: Một bản mô tả công việc được viết tốt có thể giúp thu hút các ứng viên phù hợp nhờ mô tả rõ ràng và chính xác về vai trò và kỳ vọng đối với nhân viên.
  • Cải thiện quy trình tuyển dụng: Bằng cách nêu rõ trình độ và kỹ năng cần thiết, bản mô tả công việc có thể giúp tối ưu quy trình tuyển dụng và đảm bảo rằng các ứng viên được đánh giá công bằng và nhất quán.
  • Cung cấp sự rõ ràng cho nhân viên: Bản mô tả công việc có thể giúp nhân viên hiểu rõ về vai trò và trách nhiệm của họ, điều này có thể dẫn đến sự hài lòng và gắn bó với công việc hơn.
  • Hỗ trợ duy trì và gắn kết nhân viên: Bằng cách cung cấp lộ trình nghề nghiệp rõ ràng và cơ hội phát triển, bản mô tả công việc có thể giúp hỗ trợ duy trì và gắn kết nhân viên.
  • Hỗ trợ quản lý hiệu suất: Mô tả công việc có thể được sử dụng như một công cụ để quản lý hiệu suất liên tục, bao gồm thiết lập mục tiêu, đánh giá và phản hồi.

4. Mẹo Để Viết Mô Tả Công Việc Chất Lượng

Hãy áp dụng những mẹo dưới đây vào bản JD của bạn để bản mô tả công việc của bạn rõ ràng, chất lượng hơn.

  • Sử dụng ngôn ngữ rõ ràng và súc tích: Tránh sử dụng thuật ngữ hoặc ngôn ngữ quá kỹ thuật có thể khiến ứng viên khó hiểu.
  • Tập trung vào các công việc và trình độ cần thiết: Tập trung vào các trách nhiệm và trình độ chính cần thiết cho vai trò đó, thay vì đưa vào thông tin không liên quan hoặc không cần thiết.
  • Tránh ngôn ngữ phân biệt đối xử: Hãy chú ý sử dụng ngôn ngữ có thể phân biệt đối xử hoặc loại trừ và đảm bảo rằng tất cả các ứng viên đều có thể tiếp cận được các bản mô tả công việc.
  • Điều chỉnh mô tả cho phù hợp với vai trò và tổ chức cụ thể: Mô tả công việc nên được điều chỉnh cho phù hợp với vai trò và tổ chức cụ thể, thay vì sử dụng một mẫu chung.
  • Thể hiện thông tin về văn hóa và giá trị của công ty: Mô tả công việc cũng có thể được sử dụng để truyền đạt văn hóa và giá trị của công ty, điều này có thể giúp thu hút các ứng viên phù hợp với sứ mệnh và tầm nhìn của tổ chức.

5. Ví Dụ Về Các JD Chất Lượng

Một bản mô tả công việc hiệu quả phải rõ ràng, ngắn gọn và chính xác trong việc mô tả các trách nhiệm chính, trình độ và kỹ năng cần thiết cho vị trí đó. Dưới đây là một vài ví dụ về mô tả công việc chất lượng.

Ví Dụ JD Vị Trí Giám Đốc Tiếp Thị

  • Chức danh: Giám đốc Marketing
  • Địa điểm làm việc: Thành Phố Hồ Chí Minh

Tóm tắt công việc: Công ty của chúng tôi đang tìm kiếm một Giám đốc Tiếp thị năng động và có kinh nghiệm để lãnh đạo nhóm tiếp thị của chúng tôi trong việc phát triển và thực hiện các chiến lược tiếp thị sáng tạo và hiệu quả để quảng bá sản phẩm và dịch vụ của chúng tôi.

Trách nhiệm chính:

  • Phát triển và thực hiện các kế hoạch tiếp thị toàn diện, bao gồm ra mắt sản phẩm, chiến dịch, sự kiện và khuyến mãi
  • Tiến hành nghiên cứu và phân tích thị trường để xác định nhu cầu, xu hướng và cơ hội của khách hàng
  • Phối hợp với các nhóm đa chức năng, bao gồm sản phẩm, bán hàng và sáng tạo, để đảm bảo sự liên kết và thành công của các sáng kiến tiếp thị
  • Quản lý ngân sách, thời gian và nguồn lực để đảm bảo cung cấp các chương trình tiếp thị đúng hạn
  • Đo lường và phân tích hiệu quả của các nỗ lực tiếp thị và điều chỉnh các chiến lược phù hợp
  • Luôn cập nhật các xu hướng của ngành và các phương pháp hay nhất để thúc đẩy cải tiến liên tục

Trình độ:

  • Bằng cử nhân về tiếp thị, kinh doanh hoặc lĩnh vực liên quan
  • Hơn 5 năm kinh nghiệm trong lĩnh vực tiếp thị, tập trung vào phát triển và thực hiện các chiến lược tiếp thị
  • Kỹ năng lãnh đạo mạnh mẽ và kinh nghiệm quản lý nhóm
  • Kỹ năng giao tiếp, hợp tác và quản lý dự án xuất sắc
  • Kinh nghiệm với các công cụ tự động hóa tiếp thị, phân tích và báo cáo

Ví Dụ JD Vị Trí Kỹ Sư Phần Mềm

  • Chức danh: Kỹ sư phần mềm
  • Địa điểm làm việc: Hà Nội

Tóm tắt công việc: Chúng tôi đang tìm kiếm một Kỹ sư phần mềm tài năng và năng động để tham gia vào nhóm của chúng tôi và giúp phát triển các giải pháp phần mềm tiên tiến để đáp ứng nhu cầu của khách hàng.

Trách nhiệm chính:

  • Thiết kế, phát triển và thử nghiệm các giải pháp phần mềm đáp ứng các yêu cầu về chức năng và hiệu suất
  • Phối hợp với các nhóm đa chức năng, bao gồm sản phẩm, thiết kế và QA, để đảm bảo cung cấp các dự án phần mềm chất lượng cao và kịp thời
  • Tham gia đánh giá mã, thảo luận thiết kế và các hoạt động nhóm khác để thúc đẩy chia sẻ kiến thức và các phương pháp hay nhất
  • Liên tục cải thiện chất lượng, hiệu suất và khả năng bảo trì của phần mềm thông qua tái cấu trúc, tối ưu hóa mã và tự động hóa
  • Luôn cập nhật các xu hướng, công cụ và công nghệ của ngành để xác định các cơ hội đổi mới và cải tiến

Trình độ:

  • Bằng cử nhân về khoa học máy tính, kỹ thuật hoặc lĩnh vực liên quan
  • Hơn 3 năm kinh nghiệm trong lĩnh vực công nghệ phần mềm, tập trung vào phát triển và cung cấp các sản phẩm phần mềm chất lượng cao
  • Thành thạo ít nhất một ngôn ngữ lập trình, chẳng hạn như Java, Python hoặc C ++
  • Có kinh nghiệm với các công cụ và công nghệ phát triển phần mềm, chẳng hạn như đường dẫn Git, Agile và CI/CD
  • Kỹ năng phân tích và giải quyết vấn đề mạnh mẽ
  • Kỹ năng giao tiếp, hợp tác và làm việc nhóm xuất sắc

6. Tạm Kết

Tóm lại, một bản mô tả công việc hiệu quả là một thành phần quan trọng của quy trình quản lý nhân sự. Bằng cách cung cấp mô tả rõ ràng và chính xác về vai trò và kỳ vọng, mô tả công việc có thể giúp thu hút các ứng viên phù hợp, cải thiện quy trình tuyển dụng và hỗ trợ quản lý hiệu suất liên tục. 

7. Câu Hỏi Thường Gặp

Mô tả công việc là gì?

Mô tả công việc là một tài liệu phác thảo trách nhiệm, nhiệm vụ, kỹ năng, trình độ và kinh nghiệm cần thiết cho một vị trí công việc cụ thể.

Tại sao mô tả công việc lại quan trọng?

Mô tả công việc rất quan trọng vì giúp cho cả nhà tuyển dụng và các ứng viên tiềm năng hiểu rõ về những kỳ vọng và yêu cầu của công việc. Mô tả công việc cũng giúp đỡ trong quá trình tuyển dụng, giới thiệu nhân viên, đánh giá hiệu suất và tuân thủ pháp luật.

Các thành phần trong một bản mô tả công việc là gì?

Các thành phần của bản mô tả công việc thường bao gồm chức danh công việc, tóm tắt công việc, trách nhiệm chính, trình độ cần thiết và bất kỳ yêu cầu đặc biệt hoặc nhu cầu vật chất nào của công việc.

Ai tạo ra mô tả công việc?

Mô tả công việc thường được tạo bởi bộ phận nhân sự hoặc người quản lý tuyển dụng.

Mô tả công việc được sử dụng như thế nào trong quá trình tuyển dụng?

Mô tả công việc được sử dụng để tạo tin tuyển dụng, quảng cáo tuyển dụng, sàng lọc sơ yếu lý lịch và đơn xin việc, đồng thời tiến hành phỏng vấn việc làm. Mô tả công việc cũng được dùng đánh giá ứng viên và lựa chọn người phù hợp nhất cho công việc.

 

Get a free estimate for funds to grow your business.

Phát triển kinh doanh cùng Jenfi!

Nếu doanh nghiệp của bạn đang cần vốn để mở rộng kinh doanh,… hãy đăng ký huy động vốn tăng trưởng cùng chúng tôi. Với Jenfi Capital, doanh nghiệp của bạn có thể đăng ký khoản vay lên tới 10 tỷ VND mà không cần tài sản thế chấp. Quy trình đăng ký khoản vay rất đơn giản và dễ hiểu, cho phép các công ty khởi nghiệp nhanh chóng nhận được tiền khi thật sự cần thiết.

Để tìm hiểu thêm cho trường hợp cụ thể của doanh nghiệp bạn, bạn có thể đặt lịch tư vấn tại đây hoặc đăng ký trực tuyến tại đây!

Bảng Cân Đối Kế Toán: Hiểu Rõ Nguyên Tắc Lập Báo Cáo & Tải Mẫu Cân Đối Kế Toán Theo Thông Tư 200

Là một trong bốn báo cáo tài chính quan trọng của doanh nghiệp, bảng cân đối kế toán giúp công ty hiểu sâu sắc về sức khỏe tài chính của mình và ra quyết định tài chính thông minh hơn. Vậy, lập bảng cân đối kế toán cần theo những quy tắc nào?

Cùng Jenfi Capital hiểu rõ về Bảng cân đối kế toán và tải ngay mẫu báo cáo trong bài sau.

1. Bảng cân đối kế toán là gì? Balance sheet là gì?

Bảng cân đối kế toán là một báo cáo tài chính của doanh nghiệp, bao gồm các thông tin về tài sản hiện có, nợ phải trả và vốn cổ đông tại một thời điểm cụ thể.

Bảng cân đối kế toán cung cấp một bức tranh tổng thể về tình hình tài chính của công ty, đây là một trong bốn báo cáo tài chính chính doanh nghiệp thường gặp, bên cạnh báo cáo thu nhập, báo cáo lưu chuyển tiền tệ và báo cáo thay đổi vốn chủ sở hữu.

2. Ý nghĩa của Bảng cân đối kế toán là gì

Bảng cân đối kế toán đóng vai trò quan trọng cho cả nội bộ công ty và các bên liên quan như nhà đầu tư, ngân hàng, tổ chức huy động vốn.

Giúp hiểu rõ hơn về tình hình tài chính 

Thứ nhất, bảng cân đối kế toán cung cấp một cái nhìn tổng quan về tình hình tài chính của công ty tại một thời điểm cụ thể. 

Với thông tin trong bảng báo cáo, các bên liên quan sẽ biết được công ty hiện đang sở hữu những gì (tài sản), nợ những gì (nợ phải trả) và cổ phần của cổ đông hiện tại ra sao (vốn chủ sở hữu của cổ đông).

Giúp đánh giá năng lực thanh toán nợ

Thứ hai, bảng cân đối kế toán giúp nhà đầu tư, ngân hàng đánh giá tính thanh khoản, khả năng thanh toán và tình hình ổn định tài chính của công ty. 

Ví dụ: khi bạn cần vay vốn ngắn hạn, ngân hàng có thể so sánh tài sản ngắn hạn của công ty ( tiền mặt và các khoản phải thu) với các khoản nợ ngắn hạn (chẳng hạn như các khoản phải trả và nợ ngắn hạn), để đánh giá liệu công ty của bạn có đủ thanh khoản để trả khoản nợ ngắn hạn của mình hay không.

Trong trường hợp khác, bạn muốn huy động vốn đầu tư mạo hiểm, nhà đầu tư có thể so sánh tổng nợ phải trả của công ty với tổng tài sản để biết tình hình tài chính công ty của bạn đang ổn định hay không.

Giúp phân tích chuyên sâu về sức khỏe tài chính

Thứ ba, bảng cân đối kế toán được sử dụng làm cơ sở để tính toán các chỉ số quan trọng khác, ví dụ tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu (D/E – Debt to Equity Ratio) và lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (Return On Equity – ROE). 

Các chỉ số này giúp hiểu rõ hơn về hiệu suất và triển vọng tài chính của công ty trong tương lai.

3. Các thành phần chính trong Bảng cân đối kế toán

Bảng cân đối kế toán được chia thành ba thành phần chính: tài sản, nợ phải trả và vốn chủ sở hữu. 

Tài sản

Tài sản thể hiện những gì công ty sở hữu hoặc có quyền kiểm soát. Tài sản có thể được chia thành hai loại: tài sản hữu hình và tài sản vô hình. 

Tài sản hữu hình là tài sản vật chất, chẳng hạn như đất đai, tài sản, thiết bị và hàng tồn kho. Những tài sản này có thể được nhìn thấy và chạm vào, và chúng có giá trị tiền tệ thường dựa trên giá trị thị trường, chi phí hoặc giá trị sổ sách của chúng.

Ví dụ về tài sản hữu hình của doanh nghiệp bao gồm đất đai, tòa nhà, máy móc, thiết bị, tiền mặt, đồ dùng văn phòng, hàng tồn kho và chứng khoán có thể bán được. 

Tài sản vô hình là tài sản phi vật chất đại diện cho những thứ như nhận diện thương hiệu, sở hữu trí tuệ và mối quan hệ khách hàng. 

Ví dụ về tài sản vô hình của doanh nghiệp bao gồm nhãn hiệu, bằng sáng chế, bản quyền, sự công nhận thương hiệu và mối quan hệ khách hàng.

Những tài sản này thường không dễ định lượng vì chúng không có sự hiện diện thực tế hoặc giá trị thị trường rõ ràng. Tuy nhiên, chúng được coi là có giá trị vì chúng đóng góp vào sự thành công và lợi nhuận lâu dài của công ty.

Nợ phải trả

Nợ phải trả là những gì công ty nợ các bên khác và là thành phần chính của bảng cân đối kế toán. Nợ phải trả có thể được chia thành hai loại: nợ ngắn hạn và nợ dài hạn.

Nợ ngắn hạn là các khoản nợ đến hạn trong vòng một năm hoặc ít hơn và phải được thanh toán bằng tài sản lưu động

Ví dụ về các khoản nợ ngắn hạn bao gồm các khoản phải trả, chi phí tích lũy và các khoản vay ngắn hạn.

Nợ dài hạn là các khoản nợ đến hạn với thời gian hơn một năm.. Những khoản nợ dài hạn thường đòi hỏi doanh nghiệp phải lập kế hoạch và quản lý tài chính dài hạn để thanh toán. 

Ví dụ về các khoản nợ dài hạn bao gồm các khoản vay dài hạn, vay thế chấp dài hạn, trái phiếu doanh nghiệp.

Vốn chủ sở hữu

Vốn chủ sở hữu là một phần tài sản ròng của công ty thuộc về chủ sở hữu hoặc cổ đông và đây là giá trị còn lại của doanh nghiệp sau khi hạch toán tất cả các khoản nợ trên bảng cân đối kế toán. Vốn chủ sở hữu có thể được chia thành hai thành phần chính: cổ phiếu phổ thông và thu nhập giữ lại.

Cổ phiếu phổ thông là khoản đầu tư ban đầu của cổ đông để đổi lấy quyền sở hữu trong công ty. Khoản đầu tư này được ghi nhận trên bảng cân đối kế toán dưới dạng mệnh giá của cổ phiếu đã phát hành.

Thu nhập giữ lại là phần thu nhập của công ty được giữ lại thay vì chi trả dưới dạng cổ tức cho các cổ đông. Lợi nhuận giữ lại thường được dùng cho các mục đích như tăng trưởng, trả nợ hoặc đầu tư vào các dự án mới. Thu nhập giữ lại thường được sử dụng như một thước đo sức khỏe tài chính và sự ổn định của công ty.

4. Lập và trình bày bảng cân đối kế toán

Việc lập và trình bày bảng cân đối kế toán phải tuân thủ các nguyên tắc kế toán và hướng dẫn kế toán để đảm bảo thông tin chính xác, đáng tin cậy và hữu ích cho các bên liên quan. 

Các nguyên tắc kế toán

Một số nguyên tắc cần tuân thủ khi lập bảng cân đối kế toán bao gồm:

  • Tính nhất quán: Công ty nên sử dụng các phương pháp và nguyên tắc kế toán nhất quán từ niên độ kế toán này sang niên độ kế toán khác để đảm bảo khả năng so sánh giữa các báo cáo tài chính.
  • Tính trọng yếu: Chỉ các khoản mục quan trọng mới được báo cáo trên bảng cân đối kế toán và các khoản mục không trọng yếu có thể bị loại trừ.
  • Kế toán dồn tích: Bảng cân đối kế toán phải được lập bằng cách sử dụng phương pháp kế toán dồn tích, ghi nhận doanh thu và chi phí khi chúng phát sinh, bất kể thời điểm nhận hoặc thanh toán.
  • Định giá: Tài sản và nợ phải trả phải được báo cáo theo giá trị hợp lý, là số tiền sẽ nhận được khi bán hoặc thanh toán để thanh toán nợ.
  • Trình bày riêng biệt tài sản và nợ phải trả: Tài sản và nợ phải trả nên được trình bày riêng biệt để cung cấp một bức tranh rõ ràng về tình hình tài chính của công ty.

Nhìn chung, việc tuân theo các nguyên tắc và hướng dẫn kế toán này giúp đảm bảo rằng bảng cân đối kế toán cung cấp sự thể hiện chính xác và hữu ích về tình hình tài chính của công ty cho các bên liên quan.

Trình bày bảng cân đối kế toán

Bảng cân đối kế toán có thể được trình bày ở dạng ngang hoặc dọc. 

  • Trong bảng cân đối kế toán theo chiều ngang, tài sản nằm ở phía bên trái và các khoản mục nợ phải trả và vốn chủ sở hữu ở bên phải. 
  • Trong bảng cân đối kế toán theo chiều dọc, tài sản được trình bày ở trên cùng và nợ phải trả và các khoản mục vốn chủ sở hữu được trình bày bên dưới. 

Tải ngay Mẫu Bảng Cân Đối Kế Toán Theo Thông Tư 200

5. Sai lầm phổ biến nên tránh khi lập bảng cân đối kế toán 

Có một số sai lầm phổ biến nên tránh khi lập bảng cân đối kế toán để đảm bảo tính chính xác và hữu ích cho các bên liên quan. Một số trong những sai lầm này bao gồm:

  • Thông tin không đầy đủ hoặc không chính xác: Đảm bảo tất cả thông tin cần thiết được đưa vào và báo cáo chính xác. Thiếu sót hoặc sai sót trong thông tin có thể dẫn đến kết luận không chính xác về tình hình tài chính của công ty.
  • Phân loại sai tài sản và nợ phải trả: Đảm bảo rằng các khoản mục được phân loại chính xác là tài sản hoặc nợ phải trả trong các danh mục tương ứng và trình tự trình bày phù hợp với chuẩn mực kế toán.
  • Không tính đến tất cả các khoản nợ: Tất cả các khoản nợ được tính, bao gồm mọi khoản nợ chưa thanh toán hoặc nghĩa vụ pháp lý, để cung cấp một bức tranh chính xác về các nghĩa vụ tài chính của công ty.
  • Nói quá hoặc đánh giá thấp tài sản và nợ phải trả: Tài sản và nợ phải trả được đánh giá đúng để tránh nói quá hoặc đánh giá thấp tình hình tài chính của công ty.
  • Bỏ qua việc đối chiếu các tài khoản: Đối chiếu tất cả các tài khoản để đảm bảo rằng số tiền được báo cáo chính xác và cập nhật kịp thời.

6. Câu hỏi thường gặp

Bảng cân đối kế toán là gì?

Bảng cân đối kế toán là một báo cáo tài chính cung cấp ảnh chụp nhanh về tình hình tài chính của công ty tại một thời điểm cụ thể, liệt kê tài sản, nợ phải trả và vốn chủ sở hữu.

Tại sao bảng cân đối lại quan trọng? 

Bảng cân đối kế toán giúp các bên liên quan hiểu được tình hình tài chính của một công ty bằng cách cung cấp một bức tranh rõ ràng về tài sản và nợ phải trả cũng như sự đóng góp tương đối của vốn chủ sở hữu vào tình hình tài chính tổng thể.

Sự khác biệt giữa tài sản và nợ phải trả là gì? 

Tài sản là những thứ mà công ty sở hữu hoặc có quyền sử dụng để tạo ra lợi ích kinh tế trong tương lai, trong khi nợ phải trả là nghĩa vụ mà công ty nợ người khác, chẳng hạn như khoản vay, tài khoản phải trả và thuế.

Vốn chủ sở hữu là gì? 

Vốn chủ sở hữu đại diện cho phần tài sản của công ty thuộc về chủ sở hữu hoặc cổ đông sau khi tất cả các khoản nợ đã được thanh toán.

Một số mục điển hình trên bảng cân đối kế toán là gì? 

Các mục điển hình trên bảng cân đối kế toán bao gồm tài sản lưu động, tài sản cố định, nợ ngắn hạn, nợ dài hạn và vốn chủ sở hữu.

Chủ đề liên quan: Báo cáo tài chính, Kế toán, Nợ ngắn hạn, Phân tích tài chínhQuản lý tài chínhChỉ số tài chínhKế hoạch tài chính, Mô hình tài chính

Get a free estimate for funds to grow your business.

Phát triển kinh doanh cùng Jenfi!

Nếu doanh nghiệp của bạn đang cần vốn để mở rộng kinh doanh,… hãy đăng ký huy động vốn tăng trưởng cùng chúng tôi. Với Jenfi Capital, doanh nghiệp của bạn có thể đăng ký khoản vay lên tới 10 tỷ VND mà không cần tài sản thế chấp. Quy trình đăng ký khoản vay rất đơn giản và dễ hiểu, cho phép các công ty khởi nghiệp nhanh chóng nhận được tiền khi thật sự cần thiết.

Để tìm hiểu thêm cho trường hợp cụ thể của doanh nghiệp bạn, bạn có thể đặt lịch tư vấn tại đây hoặc đăng ký trực tuyến tại đây!

SAP là gì? Ứng dụng của phần mềm SAP trong nhiều lĩnh vực

SAP là gì Ứng dụng của phần mềm SAP trong nhiều lĩnh vực

Ứng dụng phần mềm SAP mang đến nhiều lợi ích tích cực cho hoạt động quản lý doanh nghiệp. Đặc biệt nổi bật trong nhiều lĩnh vực như: Quản lý tài chính; Quản lý kho, Quản lý mua – bán hàng v.v.

SAP là gì?

SAP là viết tắt của cụm từ đầy đủ bằng tiếng Anh: System Application Programing. Đây là tên của một phần mềm hoạch định kế hoạch kinh doanh cho doanh nghiệp. 

SAP được tung ra thị trường lần đầu tiên vào năm 2006 bởi một doanh nghiệp cùng tên có trụ sở đặt tại Waldorf, Cộng hòa Liên bang Đức. Trụ sở của SAP Châu Á hiện tại thuộc Singapore. Ở Việt Nam, SAP có 2 trụ sở chính tại Hà Nội và thành phố Hồ Chí Minh.

SAP có tên đầy đủ là SAP ERP (System Application Programming – Enterprise Resource Planning). Phần mềm hiện đang sở hữu rất nhiều tính năng nổi bật như: Quản lý tài chính/nhân lực, Quản lý mua bán hàng; v.v Hệ thống phần mềm SAP hoạt động dựa vào các module với những chức năng chính như: FI (Chức năng kế toán tài chính); CO (Khả năng kiểm soát); MM (Khả năng quản lý nguyên vật liệu), SD (Chức năng phân phối và bán hàng) v.v.

Lợi ích của phần mềm SAP

Kể từ khi ra mắt, phần mềm SAP liên tục được phát triển và nâng cấp các phiên bản chất lượng mới. Theo số liệu thống kê tính đến năm 2018, có đến hơn 400.000 khách hàng thuộc 180 quốc gia trên khắp thế giới là khách hàng của SAP. Trong đó có đến hơn 80% khách hàng là những doanh nghiệp có quy mô vừa và nhỏ.

Số lượng khách hàng không ngừng gia tăng cho thấy tiện ích khi sử dụng phần mềm. Ứng dụng SAP vào quy trình quản lý mang tới cho doanh nghiệp những số lợi ích tiêu biểu như sau:

  • Tiết kiệm chi phí cho doanh nghiệp

SAP cung cấp bộ quy trình quản lý chuyên nghiệp và phù hợp với hầu hết các ngành nghề kinh doanh. Đầu tư một khoản chi phí cho việc triển khai phần mềm SAP. Nhờ vậy, doanh nghiệp khi sử dụng phần mềm SAP sẽ tiết kiệm được tối đa các chi phí quản lý và vận hành. 

Với việc áp dụng công nghệ vào quản lý vận hành, SAP thu thập dữ liệu theo thời gian thực. Hỗ trợ giảm lãng phí trên nền tảng tích hợp thông tin. Trên cơ sở đó đưa ra những quyết định giải quyết các vấn đề nhanh hơn. Những chi phí phát sinh cũng được tiết kiệm tối đa nhờ vào công nghệ.

  • Đảm bảo tính minh bạch

Khi tất cả thông tin được chia sẻ trên một cơ sở dữ liệu chung. Việc các bản ghi và nhập dữ liệu trùng lặp sẽ rất khó để xảy ra. Điều này cải thiện chất lượng và cho doanh nghiệp dễ dàng truy xuất dữ liệu trong các tình huống khác nhau. Đồng thời, tăng tối đa tính rõ ràng, minh bạch của dữ liệu. 

  • Nâng cao hiệu suất quản lý và cải thiện chất lượng của sản phẩm

Phần mềm SAP hỗ trợ hạn chế tối đa sự trùng lặp. Chuyên nghiệp hoá các khâu, giảm việc nhập dữ liệu thủ công. Điều này không chỉ có giá trị về tính minh bạch dữ liệu mà còn hỗ nâng cao hiệu suất quản lý. 

SAP góp phần tối ưu quy trình kinh doanh qua quá trình hỗ trợ doanh nghiệp thu thập thông tin. Thông tin được chia sẻ đến toàn bộ hệ thống một cách chính xác và nhanh chóng. Phần mềm SAP đồng thời là lựa chọn hoàn hảo cho việc kiểm tra, giám sát các hoạt động. Kiến tạo môi trường làm việc hiệu quả và chuyên nghiệp. Nâng cao chất lượng sản phẩm. Hỗ trợ doanh nghiệp đi đúng hướng và nâng cao chất lượng chăm sóc khách hàng.

  • Phân tích và đưa ra thông tin dự báo

SAP cung cấp báo cáo thời gian thực dựa trên số liệu minh bạch. Đây được coi là nền móng để doanh nghiệp đánh giá các tình huống tiềm ẩn cũng như lập báo cáo về hiệu quả hoạt động kinh doanh. Những bản báo cáo tổng hợp với dữ liệu cụ thể góp phần hỗ trợ các nhà quản lý đưa ra quyết định chính xác hơn.

  • Bảo mật thông tin

Trên nền tảng kết hợp các công nghệ tiên tiến hàng đầu hiện nay. Phần mềm SAP bảo vệ dữ liệu của khách hàng khỏi những nguy cơ bị đánh cắp do truy cập trái phép vào hệ thống. Giảm thiểu những rủi ro lộ lọt thông tin – điều bất cứ doanh nghiệp nào cũng e ngại trong thời kỳ công nghệ số.

Ứng dụng của phần mềm SAP trong đa dạng các lĩnh vực

Quản lý mua – bán hàng

Quản lý mua – bán hàng hoá là hoạt động chiếm nhiều nhân lực với những doanh nghiệp thuộc lĩnh vực kinh doanh. Ứng dụng phần mềm SAP sẽ là trợ thủ đắc lực giúp quy trình mua – bán hàng hóa trở nên chuyên nghiệp hơn. Tính năng bán hàng trên phần mềm SAP được xây dựng chặt chẽ. Cập nhật báo cáo dựa trên số liệu phân tích doanh thu, hàng tồn kho, theo dõi đơn đặt hàng, quản lý quá trình vận chuyển, chăm sóc khách hàng, v.v Kèm theo những dự báo nhất định về xu hướng người tiêu dùng. 

Quản lý tài chính

SAP cung cấp các tính năng kiểm soát các hoạt động kế toán và tài chính một cách chính xác. Một số chức năng đặc biệt được xây dựng cho lĩnh vực này có thể kể đến như: Tổng hợp bút toán ngân sách; Kế toán tổng hợp; Tạo báo cáo tài chính tự động; Sắp xếp chứng từ, v.v. 

Nhờ các tính năng này, hoạt động quản lý tài chính của doanh nghiệp trở nên dễ dàng hơn. Các nhà quản lý cũng sẽ có một cái nhìn tổng quan về việc thu chi và nguồn vốn nội bộ.

Quản lý kho

SAP được tích hợp nhiều tính năng ưu việt dành riêng cho nghiệp vụ quản lý kho. Hệ thống này cho phép thực hiện các hoạt động quản lý kho. Ví dụ như: Số lượng hàng hoá tồn kho, số lượng hàng hoá nhập xuất kho, chính sách về giá, v.v. Đồng thời kết hợp chặt chẽ với việc đặt hàng và bán hàng để đưa ra những chỉ số dự báo có sẵn. Hỗ trợ doanh nghiệp hợp tác hoá quy trình, tiết kiệm được nhiều thời gian và nguồn nhân lực trong việc quản lý kho.

Kết luận

Có thể dễ dàng nhận thấy những lợi ích vượt trội khi ứng dụng SAP vào các lĩnh vực kinh doanh. Tuy nhiên, phần mềm SAP hiện nay vẫn tồn tại một số hạn chế nhất định như sau:

  • Khả năng tương thích với các doanh nghiệp Việt Nam không cao vì phần mềm được phát triển bởi công ty tại nước ngoài. Tích hợp nhiều đặc điểm của doanh nghiệp nước ngoài.
  • Chi phí đầu tư cho hệ thống SAP tương đối cao. Hầu hết các doanh nghiệp phải cân nhắc khá nhiều về tài chính trước khi đưa ra quyết định sử dụng phần mềm.
  • Yêu cầu nhân viên vận hàng có trình độ chuyên môn nhất định để sử dụng phần mềm đạt hiệu quả cao nhất.

Get a free estimate for funds to grow your business.

Phát triển kinh doanh cùng Jenfi!

Nếu doanh nghiệp của bạn đang cần vốn để mở rộng kinh doanh,… hãy đăng ký huy động vốn tăng trưởng cùng chúng tôi. Với Jenfi Capital, doanh nghiệp của bạn có thể đăng ký khoản vay lên tới 10 tỷ VND mà không cần tài sản thế chấp. Quy trình đăng ký khoản vay rất đơn giản và dễ hiểu, cho phép các công ty khởi nghiệp nhanh chóng nhận được tiền khi thật sự cần thiết.

Để tìm hiểu thêm cho trường hợp cụ thể của doanh nghiệp bạn, bạn có thể đặt lịch tư vấn tại đây hoặc đăng ký trực tuyến tại đây!

Phần Mềm Quản Lý Vật Tư Nông Nghiệp Hiệu Quả Nhất 2023

Trong kinh doanh nông nghiệp, lựa chọn được phần mềm quản lý vật tư nông nghiệp phù hợp tác động rất lớn đến hiệu quả kinh doanh. Phần mềm quản lý vật tư nông nghiệp (PMQTNN) giúp bạn giải quyết được bài toán quản lý hàng hóa, kiểm soát và dự đoán nhu cầu hàng hóa và nhiều lợi ích khác. Tuy nhiên, với nhiều phần mềm quản lý vật tư nông nghiệp hiện có trên thị trường, có thể khó để biết được phần mềm nào phù hợp với nhu cầu và chi phí của bạn.

Jenfi Capital tổng hợp top các phần mềm phổ biến trên thị trường, giúp bạn có thể lựa chọn, quản lý và theo dõi hoạt động kinh doanh của mình, tăng hiệu suất và lợi nhuận. 

Dù bạn đang mở cửa hàng kinh doanh vật tư nhỏ, quản lý chuỗi phân phối vật tư nông nghiệp lớn, hay khởi nghiệp trong lĩnh vực nông nghiệp thì các phần mềm dưới đây sẽ mang lại giá trị cho doanh nghiệp của bạn. 

Nếu bạn đang kinh doanh trong lĩnh vực phần mềm, SaaS, bạn đủ điều kiện nhận vốn tăng trưởng từ Jenfi Capital!

1. Tầm Quan Trọng Của Việc Sử Dụng Phần Mềm Quản Lý Vật Tư Nông Nghiệp

Việc ứng dụng phần mềm trong quản lý vật tư nông nghiệp ngày càng quan trọng với doanh nghiệp trong quá trình chuyển đổi số. Với phần mềm phù hợp, bạn có thể theo dõi và quản lý các hoạt động kinh doanh, tăng năng suất và quản lý tài nguyên hiệu quả hơn. 

Ngoài ra, các phần mềm hiện nay được tích hợp tính năng thu thập và phân tích dữ liệu. Từ đó, bạn có thể đưa ra quyết định kinh doanh phù hợp dựa trên dữ liệu hiện có của doanh nghiệp mình. 

>>> Xem thêm: Top 7 phần mềm quản lý hàng hóa ưa chuộng nhất 2023

Lợi ích của phần mềm quản lý vật tư nông nghiệp

Dưới đây là một số lợi ích phần mềm quản lý vật tư mang lại:

Quản lý hàng tồn kho hiệu quả: PMQTNN có thể giúp nông dân và doanh nghiệp theo dõi hàng tồn kho của họ theo thời gian thực. Điều này giúp giảm thiểu lãng phí, giảm khả năng dự trữ quá nhiều hoặc thiếu hàng hóa, nâng cao hiệu quả tổng thể.

Lưu giữ hồ sơ chính xác: Phần mềm cũng có thể cung cấp hồ sơ chính xác về mức tồn kho, mức sử dụng và mua hàng, điều này có thể giúp doanh nghiệp luôn ngăn nắp và tuân thủ các quy định.

Tiết kiệm chi phí: Bằng cách kiểm soát tốt hơn mức tồn kho và mức sử dụng, doanh nghiệp có thể giảm rủi ro đặt hàng thừa hoặc đặt hàng những mặt hàng không cần thiết, điều này có thể giúp tiết kiệm chi phí.

Tăng năng suất: Với thông tin chính xác và cập nhật về mức tồn kho, các nhà quản lý sản xuất có thể đảm bảo rằng luôn có đủ nguồn cung cho các dự án đang diễn ra. Điều này có thể dẫn đến việc hoàn thành nhiệm vụ nhanh hơn, tăng năng suất và cải thiện sự hài lòng của khách hàng.

Dự báo và lập kế hoạch: PMQTNN cũng có thể giúp dự báo và lập kế hoạch bằng cách phân tích mức tồn kho và mô hình sử dụng. Điều này có thể giúp các doanh nghiệp đưa ra quyết định sáng suốt về các đơn đặt hàng, dự án và ngân sách trong tương lai.

2. Các Tính Năng Chính Của Phần Mềm Quản Lý

Các phần mềm dù thiết kế khác nhau nhưng có chung một số tính năng như: quản lý hàng tồn kho, lưu giữ hồ sơ, lập kế hoạch và giám sát vật tư nông nghiệp, quản lý tài chính, báo cáo và phân tích. 

  • Quản lý hàng tồn kho: theo dõi hạt giống, phân bón, thuốc trừ sâu, v.v.
  • Quản lý mua hàng: mua và đặt hàng vật tư
  • Quản lý bán hàng và phân phối: theo dõi đơn đặt hàng và giao hàng
  • Phân tích và báo cáo: tạo báo cáo và phân tích dữ liệu để đưa ra quyết định 

Nhìn chung, phần mềm quản lý có thể cung cấp một giải pháp toàn diện để quản lý tất cả các khía cạnh trong kinh doanh lĩnh vực nông nghiệp.

3. Top Các Phần Mềm Quản Lý Vật Tư Nông Nghiệp 

Kiotviet

Kiotviet là một phần mềm quản lý bán hàng phổ biến tại Việt Nam. Kiotviet có bộ tính năng được thiết kế riêng dành cho nông dân và doanh nghiệp nông nghiệp quản lý chuỗi cung ứng hiệu quả hơn. 

Một số tính năng chính của Kiotviet dùng trong quản lý bao gồm:

  • Quản lý hàng tồn kho tự động
  • Thiết lập giá & chương trình ưu đãi thu hút
  • Quản lý thông tin đặt hàng, lịch sử giao dịch & công nợ 
  • Tạo web bán hàng
  • Các công cụ quản lý chuỗi cung ứng để giúp nông dân phân tích cung và cầu đối với cây trồng của họ và điều chỉnh kế hoạch sản xuất cho phù hợp.
  • Các công cụ báo cáo tài chính 
  • Các công cụ phân tích dữ liệu để giúp nông dân phân tích xu hướng và đưa ra dự đoán về điều kiện thị trường trong tương lai.

Ưu và nhược điểm của Kioviet

Ưu điểm của Kioviet

  • Tăng hiệu quả và năng suất
  • Quản lý hàng tồn kho chính xác hơn
  • Ra quyết định tốt hơn

Nhược điểm của Kioviet

  • Đường cong học tập: cần đầu tư thời gian vào việc học tập để sử dụng đầy đủ tất cả các tính năng của phần mềm.

Nhìn chung, Kioviet cung cấp đầy đủ giải pháp để kinh doanh trong lĩnh vực vật tư nông nghiệp, bán hàng với chi phí vừa phải, thích hợp cho doanh nghiệp ở mọi quy mô. 

Phần Mềm Việt

Phần Mềm Việt là một chương trình phần mềm được thiết kế đặc biệt để quản lý trong nông nghiệp. Phần mềm này cung cấp nhiều tính năng có thể giúp nông dân và doanh nghiệp nông nghiệp quản lý hàng tồn kho và hợp lý hóa hoạt động của họ.

Một số tính năng chính của phần mềm Phần Mềm Việt bao gồm:

  • Giao diện dễ sử dụng: Phần mềm tự hào có giao diện thân thiện với người dùng, dễ điều hướng và sử dụng.
  • Quản lý hàng tồn kho: Phần mềm có thể giúp nông dân theo dõi hàng tồn kho của họ và đảm bảo rằng họ có đủ nguồn cung cấp trong tay.
  • Quản lý mua bán: Phần mềm giúp người nông dân quản lý việc mua bán sản phẩm của mình một cách thuận lợi và hiệu quả.
  • Quản lý tài chính: Phần mềm cung cấp các công cụ quản lý tài chính có thể giúp nông dân theo dõi chi phí và doanh thu của họ.

Ưu và nhược điểm của Phần Mềm Việt 

Ưu điểm của Phần Mềm Việt 

  • Cải thiện hiệu quả: Phần mềm có thể giúp nông dân quản lý hàng tồn kho và hoạt động của họ hiệu quả hơn, điều này có thể dẫn đến tăng năng suất và lợi nhuận.
  • Hợp lý hóa các quy trình: Phần mềm có thể hợp lý hóa các quy trình như mua hàng, bán hàng và quản lý tài chính, giúp tiết kiệm thời gian và giảm sai sót.
  • Báo cáo nâng cao: Phần mềm có thể cung cấp các báo cáo chi tiết về hàng tồn kho, bán hàng và tài chính, có thể giúp nông dân đưa ra quyết định sáng suốt về hoạt động kinh doanh của họ.

Mekongsoft 

Mekongsoft là công ty phần mềm cung cấp nhiều giải pháp quản lý doanh nghiệp. Phần mềm của Mekongsoft được thiết kế dành riêng cho các doanh nghiệp trong ngành nông nghiệp để giúp hợp lý hóa và tối ưu hóa hoạt động của họ. 

Một số tính năng chính của phần mềm này bao gồm 

  • quản lý hàng tồn kho
  • theo dõi mua hàng
  • theo dõi bán hàng 
  • báo cáo và phân tích 
  • quét mã vạch

Những tính năng này giúp các doanh nghiệp quản lý nguồn cung cấp hiệu quả và hiệu quả, giảm lãng phí và tối ưu hóa việc sử dụng tài nguyên của họ.

Ưu và nhược điểm của Mekongsoft 

Ưu điểm của Mekongsoft 

  • độ chính xác cao hơn trong việc theo dõi hàng tồn kho và bán hàng 
  • khả năng lập kế hoạch và dự báo được cải thiện cũng như các hoạt động được sắp xếp hợp lý. 
  • Giúp doanh nghiệp tiết kiệm thời gian và tiền bạc đồng thời cải thiện lợi nhuận của họ.

Nhược điểm của Mekongsoft 

  • đường cong học tập cho người dùng không quen với phần mềm 
  • khả năng xảy ra sự cố hoặc trục trặc kỹ thuật có thể làm gián đoạn hoạt động 

Phần mềm quản lý vật tư nông nghiệp của SAPO

SAPO là giải pháp quản lý chuỗi cung ứng khá phổ biến ở Việt Nam. Phần mềm SAPO cung cấp các công cụ cho các doanh nghiệp trong ngành nông nghiệp để quản lý hoạt động hiệu quả hơn và tối ưu hóa việc sử dụng các nguồn lực.

Phần mềm SAPO đi kèm với một số tính năng chính, bao gồm 

  • quản lý hàng tồn kho
  • theo dõi mua hàng
  • theo dõi bán hàng
  • các công cụ báo cáo và phân tích để giúp doanh nghiệp tối ưu hóa hoạt động

Ưu và nhược điểm của SAPO

Ưu điểm của SAPO

  • theo dõi hàng tồn kho và bán hàng
  • khả năng lập kế hoạch và dự báo được cải thiện
  • Ngoài ra, phần mềm hoạt động như một SaaS trên đám mây, cho phép dễ dàng truy cập dữ liệu và phân tích từ mọi nơi có kết nối internet.

Nhược điểm của SAPO

  • đường cong học tập cho người dùng mới

AgriSo

AgriSo là một phần mềm được thiết kế giúp nông dân và các doanh nghiệp nông nghiệp khác quản lý tài nguyên hiệu quả hơn. Phần mềm AgriSo cung cấp nhiều tính năng, từ quản lý hàng tồn kho và lập kế hoạch cây trồng đến quản lý và báo cáo tài chính.

Giao diện thân thiện với người dùng và nền tảng dựa trên đám mây giúp người dùng dễ dàng truy cập và cập nhật thông tin từ mọi nơi, đồng thời phần mềm có thể được tùy chỉnh để phù hợp với nhu cầu cụ thể của từng người dùng.

Các tính năng chính của AgriSo bao gồm: 

  • theo dõi hàng tồn kho
  • phân tích chi phí
  • lập kế hoạch ngân sách
  • báo cáo tài chính 
  • quản lý đơn hàng. 

Người dùng cũng có thể thiết lập cảnh báo và lời nhắc cho các nhiệm vụ quan trọng, chẳng hạn như lịch trình bón phân hoặc tưới tiêu, để đảm bảo cây trồng luôn tươi tốt.

Ưu và nhược điểm của AgriSo 

Ưu điểm của AgriSo 

  • tính năng toàn diện
  • giao diện có thể tùy chỉnh và dễ sử dụng. 
  • hỗ trên nhiều thiết bị, giúp người dùng có thể truy cập được khi đang di chuyển.

Nhược điểm của AgriSo 

  • giá cả có thể quá cao (khoảng 2 triệu VND/ tháng)
  • thiếu tích hợp với các ứng dụng hoặc chương trình phần mềm khác.

Nhìn chung, AgriSo là một phần mềm mạnh mẽ, thích hợp cho các doanh nghiệp nông nghiệp quy mô lớn.

4. Tạm Kết

Với phần mềm quản lý vật tư nông nghiệp, bạn có thể quản lý hàng tồn kho của mình một cách hiệu quả, theo dõi mức tồn kho và giảm rủi ro đặt hàng thừa hoặc đặt hàng những vật tư không cần thiết. PMQTNN còn có thể giúp bạn lập kế hoạch dự án, dự báo chi phí và đưa ra quyết định sáng suốt về các đơn đặt hàng trong tương lai. Bằng cách áp dụng phần mềm này, bạn có thể tăng hiệu quả và năng suất tổng thể cũng như giảm chi phí vận hành. 

5. Câu hỏi thường gặp về PMQTNN 

Phần mềm quản lý vật tư nông nghiệp là gì? 

Phần mềm quản lý vật tư nông nghiệp là phần mềm giúp quản lý kho và vật tư nông nghiệp hiệu quả hơn bằng cách cung cấp dữ liệu thời gian thực về mức tồn kho, mức sử dụng, đơn hàng, đặt hàng.

Lợi ích khi sử dụng phần mềm quản lý vật tư nông nghiệp? 

Sử dụng phần mềm giúp doanh nghiệp giảm chi phí, nâng cao năng suất, lưu giữ hồ sơ chính xác hơn và đưa ra quyết định sáng suốt về các dự án và đơn hàng trong tương lai.

Làm cách nào để chọn phần mềm quản lý vật tư nông nghiệp phù hợp? 

Khi chọn một phần mềm, hãy xem xét các yếu tố như chức năng, dễ sử dụng, tích hợp với các hệ thống hiện có, chi phí và hỗ trợ của nhà cung cấp.

Phần mềm quản lý vật tư nông nghiệp có thể giúp tôi dự báo và lập kế hoạch không?

Có, nhiều giải pháp phần mềm quản lý vật tư nông nghiệp cung cấp các công cụ lập kế hoạch và dự báo để giúp doanh nghiệp đưa ra quyết định sáng suốt về các đơn đặt hàng và dự án trong tương lai dựa trên mức tồn kho và mô hình sử dụng.

Chủ đề liên quan: quản lý hàng tồn, phần mềm quản lý, kinh doanh nông thôn, mua bán vật tư nông nghiệp

Get a free estimate for funds to grow your business.

Phát triển kinh doanh cùng Jenfi!

Nếu doanh nghiệp của bạn đang cần vốn để mở rộng kinh doanh,… hãy đăng ký huy động vốn tăng trưởng cùng chúng tôi. Với Jenfi Capital, doanh nghiệp của bạn có thể đăng ký khoản vay lên tới 10 tỷ VND mà không cần tài sản thế chấp. Quy trình đăng ký khoản vay rất đơn giản và dễ hiểu, cho phép các công ty khởi nghiệp nhanh chóng nhận được tiền khi thật sự cần thiết.

Để tìm hiểu thêm cho trường hợp cụ thể của doanh nghiệp bạn, bạn có thể đặt lịch tư vấn tại đây hoặc đăng ký trực tuyến tại đây!

Bán Gì Không Sợ Ế: Cách Giúp Bạn Tìm Ra Sản Phẩm Vàng

“Bán gì không sợ ế” – một chủ đề tưởng đơn giản nhưng thu hút hàng nghìn người quan tâm tìm kiếm trên Google. Nếu bạn vừa mới bắt đầu kinh doanh và muốn tìm kiếm được mặt hàng kinh doanh có doanh số tốt, biên lợi nhuận tốt, bạn cần có phương pháp tìm kiếm các sản phẩm kinh doanh.

Bài viết này Jenfi Capital sẽ giúp bạn:

  • Các chiến lược tìm kiếm được sản phẩm “phù hợp” với thị trường
  • Các ngành hàng “không sợ ế” khi kinh doanh tại Việt Nam

Jenfi Capital là Quỹ Cấp Vốn Tăng Trưởng theo doanh thu mà không cần thế chấp, dành riêng cho SMEs, Startup, chủ shop online… tiên phong tại Việt Nam.

1. Bán Gì Không Sợ Ế Quan Trọng Ở Việc Chọn Đúng Sản Phẩm 

Thật khó để có thể đưa ra một sản phẩm cụ thể để bạn có thể bắt đầu kinh doanh và không sợ ế.

Nguyên nhân vì mỗi sản phẩm đặc thù sẽ có chu kỳ (hay còn gọi là vòng đời sản phẩm) riêng. Có sản phẩm có vòng đời đến cả năm – như điện thoại, máy tính; nhưng cũng có sản phẩm có vòng đời chỉ vài tuần, thậm chí ngắn hơn.

Do đó, chọn sản phẩm theo “cung – cầu” của thị trường, sản phẩm có thể cạnh tranh với đối thủ, có biên lợi nhuận tốt và làm hài lòng khách hàng sẽ đảm bảo bạn có thể bán không sợ ế.

Vậy, chiến lược nào có thể giúp bạn tìm ra các sản phẩm “phù hợp” với thị trường?

Hãy cân nhắc các chiến lược sau trong quá trình nghiên cứu, khám phá sản phẩm của mình.

2. Các Chiến Lược Tìm Sản Phẩm Để Bán Gì Không Sợ Ế

Giải quyết “điểm đau” của khách hàng

Giải quyết vấn đề khách hàng đang gặp phải là cách hiệu quả để bạn xây dựng sản phẩm mới, hay tìm kiếm các sản phẩm mới để kinh doanh. Điều này giúp tối ưu hiệu quả trải nghiệm khách hàng và giữ chân họ với doanh nghiệp lâu hơn.

>>> Xem thêm: Bí quyết tối ưu rải nghiệm khách hàng

Lấy ví dụ về sản phẩm dụng cụ hỗ trợ rửa mặt. Một trong những vấn đề, điểm đau của khách hàng nữ giới là khó rửa mặt sạch chỉ với sửa rửa mặt thông thường. Do đó, Foreo phát triển các thiết bị máy rửa mặt nhỏ gọn, giúp làm sạch da chuẩn spa ngay tại nhà.

Lôi kéo, thu hút những hobbyist

Hoppyist là những người có sở thích, đam mê về một lĩnh vực nào đó và nhóm này thường đầu tư nhiều tiền vào các sản phẩm mà họ muốn sở hữu. Mức độ chịu chi của nhóm khách hàng này thường cao và bạn dễ dàng chuyển đổi họ từ lead thành một SQL (sale qualified lead) hơn các nhóm khác.

Lấy ví dụ, giới gamer thường đầu tư rất nhiều tiền vào các dụng cụ hỗ trợ chơi game, trò chơi, thiết bị, hay các vật phẩm trong game.

Nếu bạn bán thẻ pokemon, tượng pokemon cho những người chơi Pokemon Go, chắc chắn sẽ không sợ ế. 

Bắt đầu bằng đam mê của bạn

Trong khi việc chọn thị trường ngách có thể đem đến lợi nhuận, nhưng có nhiều người có thể mất lửa trong quá trình kinh doanh do “thiếu đam mê”. Đó là lý do tại sao một số Founder khởi nghiệp lại chọn một sản phẩm “market-founder fit” – vừa phù hợp với thị trường mục tiêu và còn phù hợp với đam mê bản thân.

Tạm hóa nhà May là một ví dụ điển hình. Chủ doanh nghiệp bắt đầu công việc kinh doanh từ đam mê chia sẻ các video thêu thùa, may vá trên các nền tảng mạng xã hội và xây dựng được một cộng đồng của những người cùng đam mê. Sau thời gian, chủ doanh nghiệp này đã mở được flagship store tại Hà Nội và mở rộng các kênh kinh doanh đa nền tảng.

Cân nhắc về kỹ năng chuyên môn của bạn

Nếu bạn từng làm việc trong một ngành nghề và có năng lực giúp đỡ những người mới bước chân vào ngành nghề? Nếu bạn có một nhóm các kỹ năng đặc thù hay kiến thức chuyên môn về một chủ đề gì đó? Bạn có thể đem kỹ năng của mình “đóng gói” thành sản phẩm để kinh doanh.

Ví dụ về Khóa học dưới đây chứng minh rằng, các kỹ năng đều có thể “đóng gói” thành sản phẩm để kinh doanh. Khóa học này thu hút hơn 5,000 học viên với mức phí 299,000 VND – một giá trị không hề nhỏ cho kỹ năng dạy chó con. 

Kiếm tiền theo xu hướng

Nhận ra một xu hướng đang thịnh hành và kiếm tiền với xu hướng có thể giúp đem lại lợi nhuận khổng lồ. Khi xu hướng mới xuất hiện trên thị trường và còn ít người tham gia, nếu bạn đặt bước chân đầu trên đó, có khả năng bạn trở thành một KOL, KOC trước những người khác. 

Tuy nhiên, bạn cần phân biệt rõ giữa “xu hướng” và một “gợn sóng” (trend và mode). Xu hướng(trend) nghĩa là một điều gì đó xuất hiện để đáp ứng nhu cầu sẵn có và tồn tại trong thời gian dài hơn. 

Ngược lại “gợn sóng” (hay mode) xuất hiện nhất thời có thể đến và đi nhanh chóng, vì vậy các bạn nên cẩn thận không đầu tư quá nhiều vào chúng mà thay vào đó hãy tập trung vào các xu hướng bền vững, lâu dài.

Ví dụ, xu hướng về tiền mã hóa, xu hướng về AI, hay xu hướng về thời trang bền vững là các xu hướng tồn tại lâu dài. Ví dụ về “gợn sóng” có thể kể như: kinh doanh trà sữa, kinh doanh thời trang hàn quốc, các trò chơi game mobile…có thể tồn tại trong vài tuần đến vài năm và thoái trào.

Nghiên cứu sản phẩm theo từ khóa

Quay lại vấn đề “bán gì không sợ ế” – đó là bán các sản phẩm có nhu cầu từ thị trường. Và để biết thị trường đang cần gì, mức độ quan tâm đến sản phẩm như thế nào, vùng miền nào quan tâm sản phẩm nhiều nhất… bạn có thể áp dụng chiến lược “Nghiên cứu sản phẩm theo từ khóa”.

Với cách này, bạn có thể ước tính (về mặt kỹ thuật) cung cầu của sản phẩm, doanh số, lợi nhuận. Một số công cụ giúp bạn nghiên cứu từ khóa và xác định lượng tìm kiếm hàng tháng của một từ khóa cụ thể bao gồm:

  • Keywords Everywhere – nghiên cứu từ khóa trên Google
  • Google Trend – nghiên cứu xu hướng trên Google
  • SellerMobile  – nghiên cứu từ khóa trên Amazon
  • Helium 10  – nghiên cứu từ khóa trên Amazon
  • Shopee Keyword Tool – nghiên cứu từ khóa trên Shopee
  • Keywordtool.io –  – nghiên cứu từ khóa trên Shopee

Đọc bình luận, review về các sản phẩm hiện có trên thị trường

Review từ khách hàng là một trong những vũ khí giúp bạn tìm ra đáp án cho “bán gì không sợ ế” mà không cần đâu tư nghiên cứu chuyên sâu.

Nếu bạn định kinh doanh một dòng sản phẩm cụ thể nào đó, hãy bắt đầu bằng việc lên các sàn thương mại điện tử để đọc bình luận của khách dành cho các dòng sản phẩm trong ngành. Hãy lưu ý đến các xu hướng, các phản hồi hay ý tưởng có thể giúp bạn xây dựng sản phẩm của mình. Bên cạnh đó, hãy chú ý đến các khuyết điểm, lời phàn nàn về các sản phẩm hiện tại. 

Kinh doanh các sản phẩm có biên lợi nhuận cao 

Các sản phẩm có chi phí đầu vào thấp có thể giúp bạn giảm rủi ro khi kinh doanh. Khi định giá sản phẩm, ngoài chi phí sản xuất bạn cần tính tất cả các chi phí đầu vào, ví dụ như thuê mặt bằng, nhân sự, marketing, giao hàng… Do đó, hãy tìm các sản phẩm có chi phí đầu vào thấp và biên lợi nhuận cao.

Một số dòng sản phẩm đáp ứng được tiêu chí giá đầu vào thấp, biên lợi nhuận cao và khối lượng nhẹ (dễ kinh doanh online) để bạn bán không sợ ế và đạt doanh thu cao có thể kể đến như:

  • Vỏ điện thoại và phụ kiện
  • Trang sức và phụ kiện
  • Quần áo và trang phục
  • Đồ trang trí nhà cửa như nến và bình xịt phòng
  • Các sản phẩm làm đẹp và chải chuốt như mặt nạ và phụ kiện tóc
  • Các sản phẩm thể dục và sức khỏe như dây kháng lực và thảm tập yoga
  • Thiết bị dã ngoại và cắm trại như ghế di động và võng
  • Các mặt hàng mới lạ và quà tặng như cốc và móc khóa cá nhân
  • Các phụ kiện điện tử như bộ chia USB và bộ điều hợp
  • Đồ dùng cho thú cưng như dây xích và đồ chơi.

3. Danh mục sản phẩm “bán gì không sợ ế” hiện nay

Để bạn có thể bắt đầu nhanh hơn, hãy tham khảo các danh mục sản phẩm mà người tiêu dùng ngày càng quan tâm hơn trong phần dưới đây.

Sản phẩm bảo vệ cá nhân 

 Sau đại dịch, thói quen tiêu dùng thay đổi mạnh mẽ. Người tiêu dùng ngày càng quan tâm nhiều hơn đến các sản phẩm chăm sóc sức khỏe và sản phẩm bảo vệ cá nhân.

Ngoài khẩu trang, sản phẩm khử trùng bề mặt, hay cồn y tế thì ngành hàng sản phẩm bảo vệ cá nhân đa dạng hơn bạn nghĩ. Một số dòng sản phẩm bảo vệ cá nhân có thể kể đến như: 

  • Bảo vệ đầu: Mũ cứng thường được sử dụng để bảo vệ đầu khỏi các nguy cơ va đập và đâm xuyên.
  • Bảo vệ mắt và mặt: Kính an toàn hoặc kính bảo hộ được sử dụng để bảo vệ mắt và mặt khỏi các mảnh vụn bay, hóa chất bắn hoặc bức xạ, trong khi tấm che mặt có thể bảo vệ khỏi các nguy cơ va đập và hóa chất bắn vào.
  • Bảo vệ thính giác: Nút tai hoặc bịt tai được sử dụng để bảo vệ tai khỏi bị suy giảm thính lực do tiếng ồn.
  • Bảo vệ hô hấp: Mặt nạ phòng độc được sử dụng để bảo vệ người lao động khỏi hít phải bụi, khói hoặc hóa chất độc hại.
  • Bảo vệ da: Găng tay, tạp dề hoặc quần áo bảo hộ toàn thân được sử dụng để bảo vệ da khỏi tiếp xúc với các chất độc hại và hóa chất.
  • Bảo vệ chân: Giày hoặc ủng an toàn giúp bảo vệ khỏi trơn trượt, đâm thủng và các mối nguy hiểm về điện.
  • Chống ngã: Dây an toàn và dây buộc được sử dụng để bảo vệ người lao động khỏi bị ngã khi làm việc trên cao.

Thực phẩm hữu cơ và siêu thực phẩm

Người tiêu dùng ngày càng quan tâm đến thực phẩm có nguồn gốc hữu cơ và các siêu thực phẩm – thực phẩm với hàm lượng dưỡng chất cao. Điều này một phần xuất phát nhu cầu ngày càng tăng đối với các sản phẩm hữu cơ và có nhiều nghiên cứu cho rằng nhóm thực phẩm này tốt hơn cho sức khỏe của một người so với các sản phẩm được trồng thông thường. 

Sự quan tâm của người tiêu dùng đối với các lựa chọn thực phẩm lành mạnh đang thúc đẩy sự tăng trưởng của thị trường thực phẩm hữu cơ, nhất là sau đại dịch rất nhiều người có thói quen chuẩn bị bữa ăn tại nhà trước khi đi làm.

Thực phẩm chức năng & Dinh dưỡng bổ sung

Theo báo cáo nghiên cứu tiếp thị, quy mô thị trường thực phẩm chức năng toàn cầu đang không ngừng tăng lên với số lượng người chuyển sang sử dụng thực phẩm chức năng để hỗ trợ sức khỏe của họ ngày càng tăng. 

Dữ liệu của Google Trends cho thấy mức độ quan tâm và tìm kiếm của người tiêu dùng đối với thực phẩm chức năng tăng lên đáng kể và dự kiến nhu cầu về thực phẩm chức năng sẽ tiếp tục tăng. 

Sự quan tâm ngày càng tăng đối với các chất bổ sung chế độ ăn uống có thể là do nhận thức ngày càng tăng của mọi người về các mục đích chăm sóc sức khỏe và sức khỏe cũng như mong muốn có lối sống lành mạnh hơn.

Ngoài ra, dân số già và việc sử dụng nhiều chất bổ sung trong chế độ ăn uống của các vận động viên và những người đam mê thể dục là những động lực chính dẫn đến sự phổ biến ngày càng tăng của các chất bổ sung trong chế độ ăn uống.

Thức ăn và đồ dùng thú cưng 

Xu hướng nuôi thú cưng ở Việt Nam thay đổi trong những năm gần đây. Theo báo cáo năm 2020 cho thấy khoảng 19% người dân thành thị ở Việt Nam sở hữu ít nhất một con chó. Một báo cáo khác trong 2021 cho thấy có 1,9 triệu lượt tìm kiếm thú cưng ở Việt Nam trong 9 tháng đầu năm. Tầng lớp trung lưu ở Việt Nam cũng được dự đoán sẽ tiếp tục phát triển trong thập kỷ tới, điều này có thể dẫn đến việc gia tăng việc nuôi thú cưng tiêu khiển.

Do đó, nếu bạn muốn tìm ý tưởng kinh doanh gì không sợ ế thì bán thức ăn và đồ dùng cho thú cưng có thể là ý tưởng khả thi. 

Một số đồ dùng và phụ kiện phổ biến cho thú cưng có thể phổ biến ở Việt Nam bao gồm:

  • Thức ăn và thức ăn cho thú cưng
  • Vòng cổ, dây xích và dây nịt
  • Đồ chơi và phụ kiện
  • Đồ dùng chải chuốt như bàn chải, dầu gội và tông đơ
  • Giường, chăn và lồng cho vật nuôi cần chúng.

Mỹ phẩm và các sản phẩm chăm sóc da

Da trắng thường được coi là hấp dẫn ở Việt Nam, và nhiều phụ nữ sử dụng các sản phẩm và phương pháp chăm sóc da khác nhau để đạt được và duy trì làn da trắng. Đây là ý tưởng để bạn có thể bán các sản phẩm giúp chăm sóc, bảo vệ làn da trắng bao gồm kem chống nắng, mũ, phụ kiện bảo vệ da khỏi ánh nắng mặt trời, các sản phẩm có chứa chất làm trắng (ví dụ: viên uống Glutathione). 

Ngoài ra, bạn có thể tìm kiếm và kinh doanh các sản phẩm làm trắng truyền thống, chẳng hạn như bột gạo hoặc bột nghệ, mặt nạ, mát xa mặt bằng con lăn ngọc bích hoặc dụng cụ gua sha.

Đây chỉ là ví dụ về áp dụng “chiến lược giải quyết điểm đau của khách hàng” nữ giới trong công cuộc làm trắng da. Hay, bạn có thể đóng gói kiến thức trang điểm, makup thành một khóa học trọn gói và bán trên các nền tảng giáo dục. Có vô vàn ý tưởng mà bạn có thể áp dụng!

4. Tạm Kết

Để biết “bán gì không sợ ế”, bạn cần nắm phương pháp nghiên cứu thị trường và tìm kiếm các sản phẩm phù hợp với thị trường. Bằng các cách như giải quyết điểm đau khách hàng, nghiên cứu sản phẩm theo xu hướng, theo từ khóa… chỉ ra trong bài này, bạn sẽ tìm được các sản phẩm kinh doanh phù hợp với thị trường và tăng khả năng kinh doanh thành công.

Chủ đề liên quan: phát triển sản phẩm, phân tích đối thủ cạnh tranh, nghiên cứu thị trường, xu hướng thị trường.

Get a free estimate for funds to grow your business.

Phát triển kinh doanh cùng Jenfi!

Nếu doanh nghiệp của bạn đang cần vốn để mở rộng kinh doanh,… hãy đăng ký huy động vốn tăng trưởng cùng chúng tôi. Với Jenfi Capital, doanh nghiệp của bạn có thể đăng ký khoản vay lên tới 10 tỷ VND mà không cần tài sản thế chấp. Quy trình đăng ký khoản vay rất đơn giản và dễ hiểu, cho phép các công ty khởi nghiệp nhanh chóng nhận được tiền khi thật sự cần thiết.

Để tìm hiểu thêm cho trường hợp cụ thể của doanh nghiệp bạn, bạn có thể đặt lịch tư vấn tại đây hoặc đăng ký trực tuyến tại đây!

SaaS Là Gì? Cách Để Tận Dụng Lợi Thế Của SaaS Mở Rộng Kinh Doanh

SaaS là giải pháp chuyển đổi số cho doanh nghiệp với chi phí thấp, triển khai nhanh chóng. Hiểu được SaaS là gì, doanh nghiệp của bạn có thể hợp tác làm việc từ xa, ký hợp đồng từ xa, quản lý khách hàng và quy trình bán hàng…và vô số lợi ích khác. Tuy nhiên, theo một số thống kê cho thấy tỷ lệ áp dụng SaaS vào doanh nghiệp tại Việt Nam còn khá thấp: chỉ khoảng 7% trong khi tỷ lệ này tại các quốc gia phát triển có thể lên đến 70%.

Để hiểu rõ hơn về SaaS là gì và cách ứng dụng SaaS vào doanh nghiệp, Jenfi Capital giúp bạn hiểu rõ về SaaS – Software as a Service, cùng với những ứng dụng thực tế của SaaS trong kinh doanh.

Dành cho bạn: Nếu doanh nghiệp của bạn đang kinh doanh SaaS, bạn có thể nhận nguồn vốn tăng trưởng từ Jenfi Capital!

1. Giới thiệu về SaaS

SaaS là gì – Định nghĩa

SaaS (Software as a Service, phần mềm như một dịch vụ) là mô hình cung cấp dịch vụ cho người dùng trên internet. Người dùng có thể sử dụng dịch vụ dưới dạng website, hoặc dạng phần mềm của đơn vị cung cấp và thanh toán chi phí định kỳ (hàng tháng hoặc hàng năm) tại bất kỳ đâu, chỉ cần có kết nối internet. Bên cung cấp SaaS giúp doanh nghiệp sử dụng các tính năng họ cần và chỉ cần tập trung vào công việc kinh doanh của mình. 

Ví dụ về SaaS

Ví dụ, doanh nghiệp của bạn đang giao tiếp nội bộ về công việc qua Zalo App hay Slack, thì các phần mềm này đều là các ứng dụng SaaS. Một số SaaS phổ biến khác có thể bạn cũng đang sử dụng như: Google Workspace, Dropbox, Microsoft Office 365…

Jenfi Insights là một SaaS, cung cấp tính năng theo dõi hiệu quả kinh doanh, hiệu quả chiến dịch marketing cho doanh nghiệp miễn phí.

SaaS ngày càng phổ biến trong môi trường kinh doanh

“Kể từ năm 2015, ngành SaaS đã tăng trưởng từ 31,4 tỷ đô la lên ước tính 1617,1 tỷ đô la vào năm 2022. Điều đó tương đương với mức tăng trưởng hơn 5 lần chỉ trong bảy năm.” – Gartner

SaaS ngày càng phổ biến vì doanh nghiệp ngày càng ưu tiên chuyển đổi số để tăng năng lực cạnh tranh. Trong quá trình chuyển đổi số, doanh nghiệp cần dựa vào các phần mềm triển khai trên hệ thống đám mây để giảm chi phí, tăng khả năng mở rộng quy mô và tăng khả năng tiếp cận đến mọi khu vực. 

2. Tại Sao Doanh Nghiệp Nên Cân Nhắc Sử Dụng SaaS 

Các doanh nghiệp nên cân nhắc sử dụng SaaS vì các công cụ này có rất nhiều lợi ích so với phần mềm truyền thống. Những lợi ích này bao gồm:

Cắt giảm chi phí 

Các ứng dụng SaaS không cần doanh nghiệp phải đầu tư chi phí cho phần cứng, giấy phép bản quyền mua phần mềm hoặc nhân sự CNTT tại chỗ.

Tự động cập nhật và vá lỗi

Bên cung cấp dịch vụ SaaS chịu trách nhiệm bảo trì và cập nhật phần mềm của họ, vì vậy bạn cũng không phải lo lắng về việc tự quản lý các bản cập nhật hoặc bản vá lỗi.

Khả năng mở rộng

Các ứng dụng SaaS có thể dễ dàng tăng hoặc giảm quy mô và hiệu suất hoạt động để đáp ứng nhu cầu thay đổi của doanh nghiệp mà không cần bạn phải thay đổi các yếu tố về phần cứng hoặc phần mềm.

Khả năng truy cập từ mọi nơi có kết nối internet

Các ứng dụng SaaS có thể được truy cập từ bất kỳ nơi đâu, chỉ cần có kết nối internet, do đó nếu doanh nghiệp của bạn có các nhóm làm việc từ xa hoặc nhân sự phân tán tại nhiều khu vực khác nhau thì SaaS có thể giải quyết vấn đề kết nối.

Các ứng dụng phần mềm có thể dùng ngay

Các ứng dụng SaaS thường được xây dựng như một gói dịch vụ hoàn thiện, vì vậy các doanh nghiệp có thể bắt đầu sử dụng ngay lập tức.

3. Một số ví dụ về ứng dụng SaaS phổ biến

Một số ứng dụng SaaS phổ biến được sử dụng rộng rãi trong các doanh nghiệp trên thế giới và cả Việt Nam bao gồm: 

Salesforce

Salesforce là một Phần mềm dưới dạng Dịch vụ (SaaS) điển hình, cung cấp dịch vụ cho các doanh nghiệp muốn quản lý quan hệ khách hàng. Là một phần mềm CRM dựa trên đám mây, Salesforce cung cấp nền tảng tích hợp để quản lý bán hàng, tiếp thị, dịch vụ khách hàng và các hoạt động liên quan khác. 

Ứng dụng Google Workspace

Google Workspace, trước đây gọi là G Suite, là tập hợp các công cụ làm việc nhóm và năng suất dựa trên đám mây do Google phát triển. Là một sản phẩm Phần mềm dưới dạng Dịch vụ (SaaS), Google Workspace cung cấp cho các doanh nghiệp một nền tảng tích hợp để gửi email, tạo và chia sẻ tài liệu, hội nghị trực tuyến, v.v. 

Microsoft 365

Tương tự như Google Workspace, Microsoft 365 bao gồm các ứng dụng Microsoft Office, email và bộ nhớ đám mây.

Mini CRM 

Mini CRM là phần mềm quản lý khách hàng do HUB Platform cung cấp. Phần mềm này giúp các doanh nghiệp quản lý thông tin khách hàng, quản lý các tương tác với khách hàng, quản lý các chiến dịch marketing, bán hàng.

Base CRM 

Base CRM là phần mềm quản lý khách hàng được sử dụng phổ biến tại Việt Nam. Base cung cấp các tính năng quản lý liên lạc, quản lý khách hàng, quản lý bán hàng, quản lý chiến dịch marketing, quản lý hợp đồng, quản lý ngân hàng dữ liệu khách hàng. Từ đó, doanh nghiệp có thể đưa ra những chiến lược marketing phù hợp giúp tăng trải nghiệm người dùng và tỷ lệ chuyển đổi.

>>> Xem thêm: Bí quyết xây dựng và chiến lược tối ưu trải nghiệm khách hàng

Shopify

Shopify là một nền tảng thương mại điện tử được sử dụng rộng rãi tại Việt Nam, giúp các doanh nghiệp tạo cửa hàng trực tuyến và quản lý quy trình bán hàng.

Hubspot 

Hubspot là một phần mềm tiếp thị và quản lý khách hàng (CRM) được sử dụng phổ biến ở nhiều quốc gia. Hubspot cung cấp các tính năng quản lý khách hàng, quản lý liên lạc, quản lý bán hàng và quản lý marketing.

Các phần mềm SaaS phổ biến khác cho doanh nghiệp

  • Trello: Phần mềm quản lý dự án cho nhóm và cá nhân
  • Dropbox: Giải pháp lưu trữ đám mây và chia sẻ tệp
  • Zoom: Công cụ cộng tác và hội nghị truyền hình
  • Slack: Công cụ cộng tác và giao tiếp nhóm
  • DocuSign: Chữ ký số và công cụ quản lý tài liệu
  • Adobe Creative Cloud: Bộ phần mềm sáng tạo dành cho nhà thiết kế và quảng cáo.

4. Tận dụng lợi thế của SaaS cho doanh nghiệp 

Lợi ích của SaaS

Doanh nghiệp có thể sử dụng SaaS để tạo lợi thế cạnh tranh theo nhiều cách:

Tiết kiệm thời gian và nguồn lực: ứng dụng SaaS được phát triển và duy trì bởi các bên cung cấp dịch vụ, giúp doanh nghiệp có thể tập trung vào các hoạt động cốt lõi của mình.

Truy cập vào các ứng dụng mạnh mẽ, sẵn sàng để sử dụng: Các ứng dụng SaaS thường có giao diện thân thiện với người dùng, dễ sử dụng. Các doanh nghiệp có thể sử dụng ngay các tính năng hỗ trợ công việc mà không cần phải phát triển phần mềm riêng.

Tối ưu quy trình công việc và tăng năng suất: Nhiều ứng dụng SaaS được thiết kế để tự động hóa các tác vụ lặp đi lặp lại và tối ưu quy trình công việc, giúp tăng năng suất và hiệu quả.

Hỗ trợ các nhóm làm việc từ xa và phân tán: Các ứng dụng SaaS có thể được truy cập từ mọi nơi có kết nối internet, phù hợp cho các nhóm làm việc từ xa và phân tán.

Ví dụ về sử dụng SaaS để tăng hiệu suất hoạt động

Một ví dụ về việc sử dụng SaaS tối ưu hiệu suất hoạt động của doanh nghiệp là áp dụng hệ thống quản lý quan hệ khách hàng (CRM). 

Hệ thống CRM như SaleForce, Misa, Bizfly… có thể giúp doanh nghiệp quản lý các mối quan hệ với khách hàng, tự động hóa quy trình bán hàng và theo dõi các chiến dịch marketing trực tuyến. Với hệ thống CRM dựa trên SaaS, các doanh nghiệp có thể mở rộng quy mô hoạt động và mở rộng cơ sở khách hàng mà không phải lo lắng về việc quản lý cơ sở hạ tầng hoặc tài nguyên CNTT đắt tiền.

Một ví dụ khác về việc sử dụng SaaS là sử dụng phần mềm quản lý dự án như Trello, Asana hay Clickup. Các phần mềm này giúp bạn theo dõi dự án, cộng tác với các thành viên trong nhóm và quản lý tài nguyên hiệu quả hơn. 

5. Tạm kết

Doanh nghiệp có thể gặt hái những lợi ích đáng kể nhờ áp dụng Phần mềm dưới dạng Dịch vụ (SaaS) vào quá trình chuyển đổi số. Từ tiết kiệm chi phí đến tăng năng suất và khả năng tiếp cận, SaaS giúp bạn tối ưu các hoạt động và tập trung vào các hoạt động cốt lõi. Jenfi khuyến khích các doanh nghiệp khám phá các SaaS phù hợp với nhu cầu cụ thể, cho dù đó là quản lý quan hệ khách hàng, tăng năng suất và hợp tác, quản lý dự án hay bất kỳ lĩnh vực nào để đạt được thành công trong nền kinh tế kỹ thuật số ngày nay.

6. Câu hỏi thường gặp về SaaS là gì

SaaS là gì?

SaaS là viết tắt của Phần mềm dưới dạng Dịch vụ.  Đây là phương pháp cung cấp phần mềm dựa trên đám mây, nơi khách hàng có thể truy cập các ứng dụng phần mềm sẵn sàng sử dụng mà không cần phải cài đặt, bảo trì hoặc nâng cấp chúng.

Lợi ích của việc sử dụng SaaS là gì?

Lợi ích của việc sử dụng SaaS bao gồm chi phí thấp hơn, cập nhật và vá lỗi tự động, khả năng mở rộng, khả năng truy cập từ mọi nơi có kết nối internet, khả năng khởi chạy và sử dụng phần mềm có sẵn một cách nhanh chóng.

Doanh nghiệp nào có thể hưởng lợi từ việc sử dụng SaaS?

Các doanh nghiệp thuộc mọi quy mô và ngành nghề đều có thể sử dụng các ứng dụng SaaS. Tuy nhiên, SaaS đặc biệt hữu ích cho các doanh nghiệp vừa và nhỏ. Các ứng dụng SaaS cũng có lợi cho các doanh nghiệp cần tăng hoặc giảm quy mô nhanh chóng mà không phải tốn kém cho chi phí trả trước, ví dụ: doanh nghiệp mới thành lập, startup hoặc doanh nghiệp kinh doanh theo mùa. Ngoài ra, các nhóm làm việc từ xa có thể hưởng lợi từ việc sử dụng các ứng dụng SaaS, vì chúng có thể được truy cập từ bất kỳ đâu có kết nối internet.

Một số ví dụ phổ biến về các ứng dụng SaaS là gì?

Một số ví dụ phổ biến về ứng dụng SaaS bao gồm Salesforce, ứng dụng Google Workspace, Microsoft 365, HubSpot, Trello, Netflix, Zoom, Zendesk, DocuSign, Slack, Adobe Creative Cloud và nhiều ứng dụng khác.

SaaS và PaaS

SaaS và PaaS (Phần mềm dưới dạng Dịch vụ và Nền tảng dưới dạng Dịch vụ) đều là các mô hình điện toán đám mây. SaaS là một mô hình phân phối phần mềm trong đó nhà cung cấp bên thứ ba lưu trữ các ứng dụng và cung cấp chúng cho khách hàng qua internet. SaaS phù hợp cho doanh nghiệp muốn truy cập các ứng dụng phần mềm sẵn sàng sử dụng mà không phải cài đặt, bảo trì hoặc nâng cấp. 

PaaS cung cấp nền tảng cho các nhà phát triển phần mềm xây dựng và triển khai các ứng dụng của họ mà không cần cơ sở hạ tầng cơ bản. PaaS thích hợp cho doanh nghiệp muốn xây dựng và tùy chỉnh các ứng dụng của riêng họ nhưng không muốn quản lý cơ sở hạ tầng.

SaaS và Cloud

Thường có sự nhầm lẫn giữa SaaS và Cloud – điện toán đám mây. Tuy nhiên, SaaS là một nhánh nhỏ nằm trong điện toán đám mây.

Điện toán đám mây đề cập đến việc sử dụng máy chủ từ xa, bộ lưu trữ và các tài nguyên khác để lưu trữ, quản lý và xử lý dữ liệu qua internet. Cloud bao gồm các mô hình khác nhau như Cơ sở hạ tầng dưới dạng Dịch vụ (IaaS), Nền tảng dưới dạng Dịch vụ (PaaS) và Phần mềm dưới dạng Dịch vụ (SaaS).

Get a free estimate for funds to grow your business.

Phát triển kinh doanh cùng Jenfi!

Nếu doanh nghiệp của bạn đang cần vốn để mở rộng kinh doanh,… hãy đăng ký huy động vốn tăng trưởng cùng chúng tôi. Với Jenfi Capital, doanh nghiệp của bạn có thể đăng ký khoản vay lên tới 10 tỷ VND mà không cần tài sản thế chấp. Quy trình đăng ký khoản vay rất đơn giản và dễ hiểu, cho phép các công ty khởi nghiệp nhanh chóng nhận được tiền khi thật sự cần thiết.

Để tìm hiểu thêm cho trường hợp cụ thể của doanh nghiệp bạn, bạn có thể đặt lịch tư vấn tại đây hoặc đăng ký trực tuyến tại đây!

Quản Trị Tài Chính Là Gì? Chìa Khóa Quản Lý Hiệu Quả

Quản trị tài chính là gì?

Quản trị tài chính (Financial Management) là quá trình quản lý và điều hành tài chính của một tổ chức hoặc doanh nghiệp. Nó bao gồm các hoạt động liên quan đến thu nhập, chi tiêu, đầu tư và quản lý rủi ro tài chính. Mục tiêu của quản trị tài chính là tối đa hóa giá trị của công ty bằng cách tối ưu hóa lợi nhuận và tối thiểu hóa rủi ro tài chính. Các hoạt động quản trị tài chính bao gồm lập kế hoạch tài chính, điều chỉnh ngân sách, quản lý dòng tiền, phân tích đầu tư và quản lý rủi ro tài chính.

>>> Xem thêm: Tổng hợp kỹ thuật áp dụng trong phân tích tài chính doanh nghiệp

Mục tiêu của quản trị tài chính

Tối đa hóa chi tiêu lợi nhuận sau thuế của doanh nghiệp

Tối đa hóa chi tiêu lợi nhuận sau thuế của doanh nghiệp là một trong những mục tiêu của quản trị tài chính. Tuy nhiên, mục tiêu này không phải là mục tiêu duy nhất mà quản trị tài chính cần đạt được. Quản trị tài chính còn hướng đến nhiều mục tiêu khác lấy nền tảng từ tối đa hoá chi tiêu như sau:

Tối ưu hóa cấu trúc tài chính của doanh nghiệp: Đây là việc tìm cách sử dụng các nguồn vốn khác nhau sao cho hiệu quả nhất, giảm thiểu chi phí vốn, tăng lợi nhuận và giảm rủi ro tài chính.

Đảm bảo thanh khoản và năng lực chi trả nợ: Quản trị tài chính cần đảm bảo rằng doanh nghiệp có đủ tiền mặt để đáp ứng các khoản nợ và chi phí khác.

Giảm thiểu rủi ro tài chính: Quản trị tài chính cần đưa ra các quyết định về đầu tư và tài chính dựa trên các phân tích về rủi ro và tiềm năng sinh lợi, nhằm giảm thiểu rủi ro và tối đa hóa lợi nhuận.

Tăng giá trị cho cổ đông: Mục tiêu này liên quan đến tối đa hóa giá trị cổ phiếu và cổ tức trả cho cổ đông.

Đáp ứng các yêu cầu của nhà đầu tư và ngân hàng: Doanh nghiệp cần phải đáp ứng các yêu cầu về báo cáo tài chính, thông tin đầu tư và vay vốn của nhà đầu tư và ngân hàng.

Đảm bảo tuân thủ các quy định và luật pháp: Quản trị tài chính cần đảm bảo rằng các quyết định về tài chính và đầu tư được thực hiện tuân thủ các quy định và luật pháp hiện hành.

Tối đa hóa lợi nhuận của doanh nghiệp dựa vào vốn cổ phần

Mục tiêu tối đa hóa lợi nhuận của doanh nghiệp dựa trên vốn cổ phần được xem là một mục tiêu hợp lý trong quản trị tài chính. Đây là một trong những mục tiêu cơ bản của các nhà quản trị tài chính, bởi vì lợi nhuận là một yếu tố quan trọng trong việc đánh giá hiệu suất và khả năng sinh lời của doanh nghiệp.

Tuy nhiên, để đạt được mục tiêu này, các nhà quản trị tài chính cần phải cân nhắc các yếu tố khác như rủi ro và giá trị của vốn. Một chiến lược tối đa hóa lợi nhuận thông qua tăng vốn có thể dẫn đến tình trạng nợ quá nhiều, làm giảm độ an toàn tài chính và đe dọa sự tồn tại của doanh nghiệp trong tương lai. Do đó, việc tối đa hóa lợi nhuận dựa trên vốn cổ phần cần phải được thực hiện một cách cân nhắc, bằng cách tính toán và kiểm soát các rủi ro và chi phí liên quan đến việc tăng vốn.

Chức năng của quản trị tài chính

Quản trị tài chính là một lĩnh vực quan trọng trong hoạt động của doanh nghiệp và có các chức năng chính sau:

Ước tính vốn nhu cầu cần thiết

Ước tính vốn nhu cầu cần thiết (capital budgeting) là quá trình đánh giá và chọn lựa các dự án đầu tư dài hạn của doanh nghiệp dựa trên mức độ hấp dẫn của các dự án đó. Quản lý vốn bao gồm định lượng và phân bổ vốn cho các hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp, đảm bảo rằng các nguồn vốn được sử dụng một cách hiệu quả để tạo ra lợi nhuận cho doanh nghiệp.

Đầu tiên, doanh nghiệp phải thu thập thông tin về các dự án đầu tư có thể. Các thông tin này bao gồm chi phí đầu tư ban đầu, chi phí vận hành, doanh thu dự kiến và lợi nhuận mong đợi. Tiếp theo, doanh nghiệp đánh giá từng dự án bằng cách sử dụng các phương pháp định giá tài sản như Net Present Value (NPV), Internal Rate of Return (IRR) và Payback Period. Những dự án có giá trị NPV, IRR và Payback cao hơn so với mức đầu tư ban đầu sẽ được chọn lựa. Cuối cùng, sau khi đánh giá từng dự án, doanh nghiệp sẽ quyết định đầu tư vào những dự án nào và với mức độ ưu tiên như thế nào.

Việc ước tính vốn nhu cầu cần thiết là rất quan trọng để đảm bảo doanh nghiệp có đủ tài nguyên tài chính để đầu tư vào các dự án đầu tư dài hạn có lợi nhuận cao.

Đánh giá, lựa chọn nguồn vốn

Đánh giá và lựa chọn nguồn vốn là một trong những chức năng quan trọng của quản trị tài chính. Trước tiên, cần đánh giá tổng nhu cầu vốn của doanh nghiệp để có thể đưa ra quyết định lựa chọn nguồn vốn phù hợp. Quản trị tài chính cần đánh giá tình hình tài chính của doanh nghiệp để xác định khả năng chi trả và khả năng đảm bảo trả vốn cho nhà đầu tư. Sau khi đã huy động được nguồn vốn, quản trị tài chính phải tiến hành quản lý và giám sát việc sử dụng vốn để đảm bảo hiệu quả và đúng mục đích sử dụng. Quản trị tài chính cũng phải đảm bảo tính minh bạch và thông tin đầy đủ về việc sử dụng vốn cho các bên liên quan.

Phân bổ, kiểm soát quỹ

Phân bổ và kiểm soát quỹ là một trong những nhiệm vụ quan trọng của quản trị tài chính để đảm bảo sự ổn định và hiệu quả trong hoạt động tài chính của doanh nghiệp.

Quản trị tài chính cần phải xác định chi phí và doanh thu của doanh nghiệp để biết được mức độ chi tiêu và thu nhập của doanh nghiệp. Phân bổ quỹ phải đảm bảo sự cân đối giữa các khoản chi phí và tài sản. Kiểm soát quỹ theo dõi các khoản chi tiêu, thu nhập và sự thay đổi trong quỹ, và đối chiếu với các báo cáo tài chính để đảm bảo tính chính xác của thông tin tài chính.

Quản lý tiền mặt

Quản lý tiền mặt là một trong những nhiệm vụ quan trọng của quản trị tài chính. Nó bao gồm việc thu, chi, quản lý và kiểm soát số tiền mặt trong doanh nghiệp. Các hoạt động quản lý tiền mặt cần phải được thực hiện một cách cẩn thận và đảm bảo tính chính xác để đảm bảo sự ổn định và phát triển của doanh nghiệp.

Hoạt động quản lý tiền mặt bao gồm những hoạt động chính như: Thu chi; Quản lý tiền trong tài khoản ngân hàng; Kiểm soát số tiền mặt trong quỹ; Tính toán và báo cáo số dư tiền mặt, v.v

Việc quản lý tiền mặt hiệu quả là rất quan trọng đối với doanh nghiệp, nó đảm bảo sự ổn định tài chính của doanh nghiệp và giúp tối ưu hóa quỹ tiền.

Kiểm soát tài chính

Kiểm soát tài chính là một chức năng quan trọng của quản trị tài chính. Nó bao gồm các hoạt động giám sát và đánh giá các hoạt động tài chính của doanh nghiệp để đảm bảo rằng chúng đang được thực hiện hiệu quả và tuân thủ các quy định pháp luật liên quan đến tài chính.

Kiểm soát tài chính là tổng quan những hoạt động từ giám sát quỹ đến phân tích, điều chỉnh kế hoạch tài chính. Đảm bảo doanh nghiệp tuân thủ pháp luật. Đồng thời phát hiện và ngăn chặn gian lận tài chính.

Nguyên tắc quản trị tài chính cơ bản

Rủi ro càng cao, lợi nhuận càng lớn

Câu nói “Rủi ro càng cao, lợi nhuận càng lớn” thường được sử dụng trong lĩnh vực kinh doanh để ám chỉ rằng các cơ hội đầu tư có lợi nhuận cao thường đi kèm với rủi ro lớn. Tuy nhiên, câu nói này không phải là một quy tắc tuyệt đối mà còn phụ thuộc vào từng trường hợp cụ thể.

Trong một số trường hợp, rủi ro cao có thể dẫn đến mất mát lớn hơn lợi nhuận dự kiến, do đó, việc đánh giá rủi ro và lợi nhuận cần được thực hiện cẩn thận trước khi quyết định đầu tư. Nếu bạn quyết định đầu tư vào một dự án có rủi ro cao, bạn nên xác định được khả năng chịu đựng rủi ro của mình và nắm rõ các biện pháp phòng ngừa rủi ro để giảm thiểu mất mát.

Giá trị thời gian của tiền tệ

Giá trị thời gian của tiền tệ là khái niệm trong lĩnh vực tài chính, ám chỉ giá trị hiện tại của một khoản tiền được nhận trong tương lai, dựa trên mức độ lợi nhuận tiềm năng của số tiền đó nếu được đầu tư trong một khoảng thời gian nhất định.

Nói cách khác, giá trị thời gian của tiền tệ cho biết giá trị hiện tại của một khoản tiền sẽ giảm đi theo thời gian do sự mất giá của tiền tệ hoặc để đánh giá tiềm năng sinh lợi nếu số tiền đó được đầu tư. Vì vậy, giá trị của một khoản tiền trong tương lai sẽ thấp hơn giá trị của nó trong hiện tại.

Việc đánh giá giá trị thời gian của tiền tệ rất quan trọng trong việc quyết định đầu tư hoặc vay vốn. Nếu giá trị thời gian của tiền tệ được đánh giá cao, thì một khoản tiền nhận được trong tương lai sẽ có giá trị cao hơn so với khoản tiền đó nhận được ngay lập tức. Ngược lại, nếu giá trị thời gian của tiền tệ được đánh giá thấp, thì một khoản tiền nhận được trong tương lai sẽ không có giá trị bằng khoản tiền đó nhận được ngay lập tức.

Tóm lại, giá trị thời gian của tiền tệ là một khái niệm quan trọng trong lĩnh vực tài chính, giúp đánh giá giá trị của một khoản tiền nhận được trong tương lai so với giá trị của nó trong hiện tại.

Tác động của thuế

Thuế là khoản tiền mà các cá nhân hoặc doanh nghiệp phải trả cho nhà nước để đóng góp vào ngân sách quốc gia. Tác động của thuế đến cá nhân và doanh nghiệp có thể là tích cực hoặc tiêu cực.

Một số tác động tích cực của thuế có thể kể đến như:

Cung cấp nguồn tài chính cho chính phủ

Thuế giúp chính phủ có nguồn tài chính để đầu tư phát triển cơ sở hạ tầng, cung cấp các dịch vụ công cộng và trả lương cho các nhân viên công quyền.

Phân bổ tài nguyên

Thuế có thể được sử dụng để phân bổ tài nguyên cho các hoạt động quan trọng nhất đối với xã hội, chẳng hạn như giáo dục, y tế và an ninh quốc gia.

Khuyến khích đầu tư

Chính phủ có thể sử dụng các biện pháp thuế để khuyến khích đầu tư vào các ngành công nghiệp, vùng kinh tế đặc biệt hoặc các khu vực cần được phát triển.

Tuy nhiên, thuế cũng có thể có những tác động tiêu cực như:

Giảm sức mua của cá nhân và doanh nghiệp

Thuế có thể làm giảm sức mua của các cá nhân và doanh nghiệp do phải chi trả khoản tiền thuế, làm giảm khả năng tiêu dùng hoặc đầu tư của họ.

Tạo ra các khoản chi phí thêm

Thuế cũng có thể tạo ra các khoản chi phí thêm, chẳng hạn như chi phí tuân thủ thuế, chi phí hợp lệ hoá và các khoản phạt nếu vi phạm luật thuế.

Ảnh hưởng đến sự cạnh tranh

Thuế có thể ảnh hưởng đến sự cạnh tranh giữa các doanh nghiệp và các ngành công nghiệp, và khiến cho những doanh nghiệp hoặc ngành công nghiệp bị chênh lệch cạnh tranh do chi phí thuế cao hơn.

Vốn vay, vốn chủ sở hữu

Vốn vay và vốn chủ sở hữu là hai nguồn tài trợ cơ bản mà một doanh nghiệp có thể sử dụng để tài trợ cho các hoạt động của mình.

Vốn vay là khoản tiền mà một doanh nghiệp mượn từ ngân hàng, tổ chức tài chính hoặc các cá nhân khác để tài trợ cho các hoạt động của mình. Doanh nghiệp phải trả lãi suất và trả nợ cho khoản vay này. Việc sử dụng vốn vay sẽ giúp doanh nghiệp tăng khả năng tài trợ, tăng năng lực sản xuất, đầu tư vào các dự án lớn hơn và tăng thu nhập, tuy nhiên nó cũng có thể tạo ra khoản nợ lớn và làm tăng rủi ro tài chính.

Vốn chủ sở hữu là số tiền mà chủ sở hữu của doanh nghiệp đầu tư vào doanh nghiệp của mình. Đây là nguồn tài trợ mà doanh nghiệp sở hữu vĩnh viễn và không phải trả lãi suất hay trả nợ. Tuy nhiên, việc sử dụng vốn chủ sở hữu có thể giới hạn sức mua của chủ sở hữu và giảm tính linh hoạt của doanh nghiệp trong việc tài trợ cho các hoạt động của mình.

Khi quản lý tài chính của doanh nghiệp, việc sử dụng vốn vay hay vốn chủ sở hữu sẽ phụ thuộc vào mục đích sử dụng, mức độ rủi ro tài chính của doanh nghiệp, tình hình kinh doanh và các chính sách tài chính của doanh nghiệp. Một chiến lược quản lý tài chính hiệu quả sẽ tận dụng các nguồn tài trợ khác nhau và cân bằng giữa vốn vay và vốn chủ sở hữu để tối ưu hóa lợi nhuận và giảm thiểu rủi ro.

Các mức độ quản trị tài chính doanh nghiệp

Có ba mức độ quản trị tài chính doanh nghiệp, bao gồm:

Quản trị tài chính cấp cao (Strategic Financial Management): Đây là mức độ quản trị tài chính ở mức cao nhất của doanh nghiệp, thường do giám đốc điều hành và ban lãnh đạo cao nhất quản lý. Mức độ quản trị này tập trung vào việc xác định chiến lược tài chính và mục tiêu chiến lược dài hạn của doanh nghiệp, đảm bảo rằng các hoạt động tài chính của doanh nghiệp được phù hợp với chiến lược và mục tiêu dài hạn.

Quản trị tài chính vận hành (Operational Financial Management): Đây là mức độ quản trị tài chính ở mức trung bình, thường do các quản lý cấp trung quản lý. Mức độ quản trị này tập trung vào việc quản lý và giám sát hoạt động tài chính hàng ngày của doanh nghiệp, bao gồm quản lý tiền mặt, quản lý nợ và quản lý các khoản chi phí.

Quản trị tài chính chi tiết (Detailed Financial Management): Đây là mức độ quản trị tài chính ở mức thấp nhất, thường do các nhân viên tài chính và kế toán quản lý. Mức độ quản trị này tập trung vào việc quản lý các hoạt động tài chính chi tiết nhất của doanh nghiệp, bao gồm quản lý hạch toán, quản lý báo cáo tài chính, và quản lý các khoản thu và chi.

Việc quản trị tài chính đúng cách sẽ giúp doanh nghiệp tối ưu hóa lợi nhuận, giảm thiểu rủi ro tài chính, đảm bảo thanh khoản và tăng giá trị doanh nghiệp trong tương lai.

Những khó khăn khi quản trị tài chính

Quản trị tài chính là một phần quan trọng trong việc điều hành doanh nghiệp, tuy nhiên, cũng có những khó khăn khi quản trị tài chính, bao gồm:

Khó khăn trong dự báo

Tài chính là một lĩnh vực rất nhạy cảm với biến động kinh tế và chính trị, do đó, việc dự báo các tình huống tài chính trong tương lai là khó khăn.

Sự cạnh tranh khốc liệt

Các doanh nghiệp đang phải đối mặt với môi trường kinh doanh cạnh tranh khốc liệt, đòi hỏi các quản lý tài chính phải luôn tìm cách cải thiện lợi nhuận, giảm chi phí và tăng năng suất.

Quản lý rủi ro

Khi đưa ra các quyết định tài chính, doanh nghiệp cần đánh giá rủi ro và phải có kế hoạch đối phó nếu những rủi ro này xảy ra. Quản trị tài chính phải xác định các rủi ro có thể xảy ra và cân nhắc giữa lợi ích và rủi ro để đưa ra quyết định tốt nhất cho doanh nghiệp.

Khó khăn trong thu thập thông tin tài chính

Để đưa ra quyết định tài chính đúng đắn, quản lý tài chính cần có đầy đủ thông tin về tình hình tài chính của doanh nghiệp và các thông tin liên quan. Tuy nhiên, việc thu thập thông tin này không phải lúc nào cũng dễ dàng.

Thay đổi chính sách và quy định

Thị trường tài chính thường xuyên thay đổi, do đó, các chính sách và quy định cũng thường được thay đổi để đáp ứng các yêu cầu mới. Việc thay đổi này có thể ảnh hưởng đến việc quản trị tài chính của doanh nghiệp.

Những khó khăn này yêu cầu các quản lý tài chính phải có kiến thức sâu về tài chính, kinh nghiệm và kỹ năng để giải quyết các vấn đề phát sinh trong quá trình quản trị tài chính của doanh nghiệp.

Get a free estimate for funds to grow your business.

Jenfi – Giải pháp vay vốn tối ưu, cải thiện tài chính cho doanh nghiệp

Để đăng ký nhận vốn, bạn chỉ cần:

  • Mở tài khoản Jenfi và Kết nối các tài khoản bán hàng của bạn. Các thuật toán từ Jenfi sẽ phân tích dữ liệu bán hàng của bạn và xem xét tình hình tài chính của doanh nghiệp bạn.
  • Nhận các gói tài chính sau 48 giờ (hoặc ít hơn). Sau khi xem xét tài chính của doanh nghiệp bạn, chúng tôi sẽ đưa ra các gói tài chính phù hợp với tình hình kinh doanh của bạn.
  • Chấp nhận gói tài chính bạn muốn để mở rộng quy mô kinh doanh. Bạn có thể sử dụng khoản vay vốn lưu động để quảng cáo hoặc mua hàng hóa dự trữ để bạn có thể tiếp cận thị trường và tăng trưởng!

Nhận vốn từ Jenfi Capital

 
 

Những Nghề Hái Ra Tiền Triệu Mỗi Ngày Dành Cho Freelancer

Có lẽ chẳng ai từ chối cơ hội kiếm tiền triệu mỗi ngày, đặc biệt là trong thời đại công nghệ 4.0 ngày nay. Tuy nhiên, không phải ai cũng biết cách để làm điều đó. Trong bài viết này, chúng tôi sẽ giới thiệu đến bạn những nghề hái ra tiền triệu mỗi ngày đang rất hot và được nhiều freelancer quan tâm nhất hiện nay.

Kiếm tiền trên mạng là gì?

Kiếm tiền trên mạng là cách kiếm tiền bằng cách sử dụng Internet. Điều này có thể bao gồm nhiều hình thức khác nhau như bán hàng trực tuyến, quảng cáo trực tuyến, viết bài blog hoặc thậm chí là chơi trò chơi trực tuyến để kiếm tiền. Đây là một lĩnh vực đầy tiềm năng và đang thu hút được nhiều người quan tâm, đặc biệt là những ai muốn trở thành freelancer.

Ưu – nhược điểm của công việc kiếm tiền trên mạng là gì.

Những công việc kiếm tiền trên mạng có rất nhiều ưu điểm như tiện lợi. Đó là những nghề hái ra tiền triệu mỗi ngày, dễ thực hiện, linh hoạt và không cần vốn đầu tư lớn. Tuy nhiên, những công việc này cũng có nhược điểm như cạnh tranh khốc liệt, không ổn định và tiềm ẩn rủi ro. Tùy vào nhu cầu và điều kiện của mỗi người mà công việc kiếm tiền trên mạng có thể phù hợp hoặc không phù hợp.

Ưu điểm nổi bật nhất từ việc kiếm tiền nhanh online

Một trong những ưu điểm nổi bật nhất của việc kiếm tiền nhanh online là tính linh hoạt cao. Người làm việc có thể làm bất cứ lúc nào, bất cứ nơi đâu và không bị ràng buộc bởi thời gian hay địa điểm. Điều này giúp họ có thể sắp xếp thời gian làm việc theo ý muốn và không cần phải bỏ qua các hoạt động cá nhân.

Nhược điểm của việc kiếm tiền nhanh qua mạng

Mặc dù việc kiếm tiền qua mạng mang lại nhiều lợi ích, nhưng cũng tồn tại những rủi ro và nhược điểm. Một trong những điểm yếu của công việc này là cạnh tranh khốc liệt, khiến cho người làm việc phải đối mặt với nhiều thách thức để có thể kiếm được tiền. Ngoài ra, việc không có một nguồn thu nhập ổn định và không có bảo hiểm xã hội cũng là một rủi ro không nhỏ. >>> Xem thêm: App Kiếm Tiền Online Không Cần Vốn: Danh Sách App & Kinh Nghiệm

Top những cách kiếm tiền nhanh nhất hiện nay

Dưới đây là một số cách kiếm tiền nhanh qua mạng mà bạn có thể tham khảo:

Khảo sát trực tuyến

Khảo sát trực tuyến là một công việc phù hợp với những người muốn kiếm thêm thu nhập mà không cần tốn nhiều thời gian. Những công ty, doanh nghiệp, tổ chức thường thuê người làm khảo sát để tìm hiểu ý kiến của khách hàng hoặc đối tác. Các khảo sát này có thể liên quan đến chất lượng sản phẩm, dịch vụ, xu hướng thị trường và nhiều lĩnh vực khác. Người làm khảo sát sẽ nhận được tiền thù lao dựa trên số lượng câu trả lời hoàn thành và mức độ phân tích dữ liệu.

Kinh doanh đồ ăn vặt online

Việc kinh doanh đồ ăn vặt online đang trở thành một ngành công nghiệp mới thu hút nhiều người tham gia. Điều đặc biệt của việc kinh doanh đồ ăn vặt online là giá vốn thấp, dễ thực hiện và mang lại lợi nhuận cao. Bạn có thể bắt đầu bằng cách mở một cửa hàng trực tuyến, quảng cáo sản phẩm và đăng tải các ảnh sản phẩm hấp dẫn. Bạn có thể bán các loại đồ ăn vặt như bánh kẹo, snack, thức uống, hoa quả tươi sống,… thông qua các kênh mạng xã hội, các ứng dụng mua sắm trực tuyến như Shopee, Tiki, Lazada và các ứng dụng giao hàng nhanh như Grab, Gojek.

Phiên dịch và viết content

Với sự phát triển của kinh tế toàn cầu, nhu cầu phiên dịch và viết content bằng nhiều ngôn ngữ đã tăng cao. Nếu bạn có khả năng viết lách tốt, đảm bảo chính xác về ngữ pháp, chính tả, đồng thời có khả năng giao tiếp tốt, bạn có thể trở thành một phiên dịch viên hoặc viết content cho các công ty quảng cáo, tạp chí, báo chí, trang web và các doanh nghiệp cần dịch thuật nội dung.

Kiếm tiền triệu mỗi ngày qua nền tảng Affiliate Marketing (Tiếp thị liên kết)

Khi tham gia chương trình affiliate, bạn sẽ được cung cấp một đường dẫn đặc biệt để quảng bá sản phẩm hoặc dịch vụ của đối tác. Nếu ai đó click vào đường dẫn đó và thực hiện một hành động như mua hàng, đăng ký tài khoản hay sử dụng dịch vụ, bạn sẽ nhận được một khoản hoa hồng từ đối tác. Tuy nhiên, để thành công với affiliate marketing, bạn cần có một số kỹ năng nhất định như marketing, copywriting, SEO, quản lý website và cộng đồng mạng. Nếu bạn chưa có kinh nghiệm trong lĩnh vực này, có thể bạn sẽ cần tìm hiểu thêm hoặc tìm một mentor để hỗ trợ.

Xây dựng thương hiệu cá nhân trên mạng xã hội

Với sự phát triển của mạng xã hội, việc xây dựng thương hiệu cá nhân trên mạng xã hội là một trong những cách hiệu quả để kiếm tiền online. Bạn có thể sử dụng các nền tảng như Facebook, Instagram, LinkedIn, Twitter để xây dựng và quảng bá thương hiệu của mình. Khi bạn có một lượng lớn người theo dõi trên mạng xã hội, bạn có thể bán quảng cáo, bán sản phẩm hoặc dịch vụ của mình hoặc trở thành đối tác của các công ty khác. Tuy nhiên, để xây dựng thương hiệu cá nhân thành công, bạn cần phải đầu tư thời gian và nỗ lực để tạo nội dung chất lượng và thu hút người theo dõi.

Những kỹ năng nên học để kiếm tiền online hiệu quả

Ngoài việc lựa chọn cách kiếm tiền trực tuyến phù hợp, để thành công trong lĩnh vực này, bạn cũng cần phải sở hữu những kỹ năng cần thiết. Dưới đây là những kỹ năng quan trọng mà bạn nên học để có thể kiếm tiền online hiệu quả:

Kỹ năng viết: 

Nếu bạn muốn trở thành nhà văn, blogger hoặc content marketer, kỹ năng viết là rất quan trọng. Bạn cần phải biết cách viết một bài blog hấp dẫn, một trang bán hàng chuyên nghiệp hay một email marketing đúng cách.

Kỹ năng tiếp thị: 

Nếu bạn muốn bán hàng trực tuyến, bạn cần phải hiểu rõ về kỹ năng tiếp thị, bao gồm SEO, quảng cáo trực tuyến, email marketing, social media marketing và nhiều hơn nữa.

Kỹ năng thiết kế: 

Nếu bạn muốn tạo ra một trang web hoặc một sản phẩm số, bạn cần phải biết về kỹ năng thiết kế, bao gồm đồ hoạ, thiết kế trang web, video marketing và nhiều hơn nữa.

Kỹ năng quản lý thời gian: 

Để làm việc từ xa hoặc trở thành một freelancer, bạn cần phải biết cách quản lý thời gian hiệu quả, bao gồm lập lịch làm việc, phân bổ thời gian cho từng nhiệm vụ và đưa ra quyết định chính xác.

Kỹ năng giao tiếp: 

Bất kỳ công việc nào cũng đều yêu cầu kỹ năng giao tiếp tốt. Nếu bạn muốn làm việc trực tuyến, bạn cần phải biết cách giao tiếp qua email, chat hoặc video call.

Những kỹ năng trên sẽ giúp bạn tăng khả năng thành công trong việc kiếm tiền trực tuyến và trở thành một freelancer chuyên nghiệp. Hãy dành thời gian để học hỏi và rèn luyện những kỹ năng này để đạt được mục tiêu của mình.

Kết luận

Với sự phát triển của công nghệ và internet, việc kiếm tiền trực tuyến đã trở thành một lĩnh vực tiềm năng cho những ai muốn tìm kiếm thu nhập thụ động hoặc muốn tạo ra một công việc riêng cho mình. Tuy nhiên, để có thể tìm được những nghề hái ra tiền triệu mỗi ngày và thành công trong lĩnh vực này, bạn cần phải có sự chăm chỉ, kiên trì và tìm hiểu cách làm việc hiệu quả nhất.

Get a free estimate for funds to grow your business.

Vay vốn tăng trưởng cho Startup cùng Jenfi!

Các công ty startup tại Việt Nam có cơ hội tiếp cận nguồn vốn tăng trưởng cùng Jenfi Capital, một dịch vụ vay vốn trên doanh thu tiên phong, cung cấp nguồn vốn nhanh chóng và linh hoạt. Với Jenfi Capital, startup có thể đăng ký khoản vay lên tới 10 tỷ VND mà không cần tài sản thế chấp. Quy trình đăng ký khoản vay rất đơn giản và dễ hiểu, cho phép các công ty khởi nghiệp nhanh chóng nhận được tiền khi thật sự cần thiết.

 

Nếu bạn đang tìm kiếm đối tác tài chính đáng tin cậy, hãy để Jenfi Capital giúp bạn huy động vốn thật dễ dàng và nhanh chóng bằng cách đặt lịch tư vấn tại đây hoặc đăng ký trực tuyến tại đây!

Đầu Tư Vàng Là Gì? Bí Kíp Đầu Tư Tốt 2023 Từ Chuyên Gia

Đầu tư vàng là gì? Kênh đầu tư nào là tối ưu của năm 2023?

Đầu tư vàng là gì? 

Đầu tư vàng là việc mua vàng với mục đích đầu tư dài hạn, với hy vọng tăng giá trị và thu lợi nhuận. Vàng được coi là một trong những khoản đầu tư an toàn, bảo vệ giá trị tài sản của nhà đầu tư trong thời gian khó khăn và giảm thiểu rủi ro do biến động của thị trường tài chính.

Có nhiều cách để đầu tư vàng, bao gồm mua vàng vật chất như kim cương, trang sức vàng, hoặc đầu tư vào các sản phẩm vàng tài chính như cổ phiếu vàng, quỹ vàng giao dịch, vàng được niêm yết trên sàn giao dịch chứng khoán. 

Tuy nhiên, đầu tư vàng cũng có những rủi ro như mọi hình thức đầu tư khác. Giá vàng có thể giao động mạnh, tuỳ thuộc vào sự biến động của thị trường tài chính và các yếu tố kinh tế và chính trị trên toàn cầu. Do đó, nhà đầu tư cần phải cẩn trọng và có chiến lược đầu tư cụ thể để giảm thiểu rủi ro và đạt được lợi nhuận tối đa từ đầu tư vàng.

>>> Xem thêm: 10 Cách Tiết Kiệm Tiền Chủ Doanh Nghiệp Nên Biết

Đầu tư vàng khác gì với đầu tư bất động sản? 

Đầu tư vàng và đầu tư bất động sản là hai hình thức đầu tư khác nhau và có những điểm khác biệt như sau:

  • Tính thanh khoản:

    Vàng có tính thanh khoản cao hơn so với bất động sản, bởi vì việc mua bán vàng thường dễ dàng hơn, có thể thực hiện trên sàn giao dịch vàng trong khi mua bán bất động sản thường mất nhiều thời gian công sức.

  • Rủi ro:

    Đầu tư bất động sản có rủi ro hơn so với đầu tư vàng, bởi giá trị của bất động sản phụ thuộc nhiều vào yếu tố bên ngoài như thị trường, kinh tế, chính trị và cả môi trường xung quanh. Trong khi đó, giá vàng có thể bị ảnh hưởng bởi biến động giá vàng trên thị trường và các yếu tố chính trị toàn cầu.

  • Lợi nhuận:

    Lợi nhuận từ đầu tư bất động sản thường có chi phí cao hơn so với đầu tư vàng, nhất là trong thời gian dài hạn. Tuy nhiên, đầu tư vàng có thể mang lại lợi nhuận cao hơn trong thời gian ngắn hạn.

  • Chi phí:

    Đầu tư bất động sản thường có chi phí cao hơn so với đầu tư vàng, bởi vì nhà đầu tư phải trả nhiều khoản phí môi trường, thuế, bảo trì và sửa chữa.

  • Đa dạng hoá đầu tư:

    Đầu tư vào nhiều loại vàng khác nhau là khá dễ dàng, nhưng đầu tư vào nhiều bất động sản khác nhau thì khó hơn. Tuy nhiên, đầu tư vào các quỹ định cư, quỹ đầu tư bất động sản có thể giúp nhà đầu tư đa dạng hoá đầu tư bất động sản.

Đầu tư vàng khác gì so với gửi tiết kiệm dài hạn? 

 Đầu tư vàng và gửi tiết kiệm dài hạn là hai hình thức tiết kiệm và đầu tư khác nhau hai hình thức này có những điểm khác biệt như sau:

  • Tính thanh khoản:

    Vàng có tính thanh khoản cao hơn so với tiết kiệm dài hạn, bởi vàng là tài sản có thể dễ dàng mua tại các sàn giao dịch vàng, trong khi tiết kiệm dài hạn thường có thời gian kỳ hạn, không thể rút tiền nhanh chóng, trường hợp rút khẩn cấp sẽ xử lý rất nhiều thủ tục hành chính ngoài ra sẽ không có lãi suất và còn mất thêm chi phí phát sinh.

  • Lợi nhuận:

    Đầu tư vàng có tiềm năng lợi nhuận cao hơn so với tiết kiệm dài hạn, nhất là trong thời gian ngắn hạn. theo thống kê của Bộ tài chính tháng 6/2022 VND tiếp tục mất giá thêm ước chừng khoảng 0,4% so với đầu năm 2022 là 1,0% theo các chuyên gia đánh giá đến khoảng tháng 6 năm 2023 VND sẽ mất giá khoảng 2,0% so với USD. Tuy nhiên về mặt đầu tư, vàng cũng cũng có thể mang lại sự rủi ro cao hơn. Trong khi đó, tiết kiệm dài hạn có lợi nhuận thấp hơn vàng, nhưng rủi ro lại ít hơn.

  • Chi phí:

    Tiết kiệm dài hạn thường không có chi phí hoặc chi phí thấp hơn so với đầu tư vàng, bởi vì nhà đầu tư không phải trả phí giao dịch hay phí bảo quản. Tuy nhiên, khi rút tiền từ tiết kiệm dài hạn sớm hơn thời hạn, người gửi có thể phải chịu phí phạt.

  • Đa dạng hóa đầu tư:

    Đầu tư vào nhiều loại vàng khác nhau là khá dễ dàng, nhưng đầu tư vào nhiều tài khoản tiết kiệm khác nhau thì khó hơn. Tuy nhiên, người gửi có thể đa dạng hóa đầu tư tiết kiệm dài hạn bằng cách mở nhiều tài khoản tại các ngân hàng khác nhau.

Tóm lại, đầu tư vàng và tiết kiệm dài hạn là hai hình thức tiết kiệm và đầu tư khác nhau và có ưu điểm và khuyết điểm riêng của mình. Người gửi tiết kiệm hoặc nhà đầu tư cần phải tìm hiểu kỹ trước khi quyết định đầu tư vào loại tài sản nào.

Ưu nhược điểm khi đầu tư vàng, bất động sản và gửi tiết kiệm

Các hình thức đầu tư vàng, bất động sản và gửi tiết kiệm đều có ưu nhược điểm riêng. Dưới đây là một số ưu nhược điểm của từng hình thức đầu tư:

Đầu tư vàng 

Ưu điểm:

  • Giá trị vàng tăng cao: Vàng là một trong những tài sản giữ giá và có khả năng tăng giá trị theo thời gian. Tuy nhiên, việc tăng giá trị này không phải lúc nào cũng xảy ra, và sẽ phụ thuộc vào nhiều yếu tố như tình trạng kinh tế, tình hình lạm phát, chính sách tài khóa của các quốc gia, vv.
  • Vàng là một trong những tài sản an toàn: Vàng là một tài sản được coi là an toàn trong việc đầu tư, và có khả năng giữ giá trị tốt trong thời gian dài. Điều này được chứng minh trong lịch sử, khi giá vàng không bị ảnh hưởng quá nhiều bởi tình hình kinh tế hay các sự kiện xảy ra trên thế giới.
  • Dễ dàng giao dịch: Vàng là một loại tài sản rất dễ dàng để giao dịch và thanh toán, và có thể được mua bán trên các sàn giao dịch vàng hoặc tại các cửa hàng vàng.

Nhược điểm:

  • Rủi ro liên quan đến giá vàng: Mặc dù giá vàng có thể tăng cao, nhưng nó cũng có thể giảm sâu trong thời gian ngắn do nhiều yếu tố như tình hình kinh tế, tình hình lạm phát, chính sách tài khóa của các quốc gia, vv. Điều này có thể gây mất tiền đầu tư cho người đầu tư.
  • Chi phí bảo quản: Vàng là một tài sản cần được bảo quản cẩn thận và đúng cách để tránh hao mòn và tổn hao. Điều này có thể tăng chi phí cho người đầu tư.
  • Khó định giá: Giá trị của vàng không được xác định bởi các chỉ số như các loại tài sản khác, và có thể thay đổi theo thời gian và nhiều yếu tố khác nhau. Điều này có thể làm cho việc định giá vàng trở nên khó khăn và phức tạp.
  • Khó tiếp cận đối với một số người: Mặc dù việc mua bán vàng rất dễ dàng, nhưng đối với một số người, việc tiếp cận và đầu tư vào vàng vẫn là khá khó khăn

Đầu tư bất động sản

Ưu điểm:

  • Giá trị tài sản tăng theo thời gian: Bất động sản là một trong những tài sản có khả năng tăng giá trị theo thời gian. Giá trị tài sản bất động sản có thể tăng do nhiều yếu tố như tăng trưởng kinh tế, mật độ dân cư tăng, việc cải tạo hạ tầng, vv.
  • Thu nhập ổn định từ cho thuê: Nếu bạn đầu tư vào bất động sản để cho thuê, bạn có thể tạo ra một nguồn thu nhập ổn định và bền vững trong thời gian dài. Thu nhập từ cho thuê có thể giúp bạn chi trả các khoản vay vốn, chi phí bảo trì, và còn có thể mang lại lợi nhuận cho bạn.
  • Bảo vệ giá trị tài sản: Bất động sản là một tài sản bền vững, có khả năng giữ giá trị lâu dài. Giá trị bất động sản ít bị ảnh hưởng bởi tình hình kinh tế, tình hình lạm phát hay các sự kiện xảy ra trên thế giới.
  • Khả năng tăng giá trị qua cải tạo: Bất động sản có khả năng tăng giá trị nếu bạn cải tạo, nâng cấp, hoặc phát triển tài sản. Các cải tiến và nâng cấp tài sản có thể giúp bạn tăng giá trị cho tài sản của mình.

Nhược điểm:

  • Yêu cầu vốn lớn: Đầu tư vào bất động sản yêu cầu vốn lớn hơn so với đầu tư vào nhiều loại tài sản khác. Người đầu tư cần phải có sẵn một số tiền đáng kể để đầu tư vào bất động sản.
  • Rủi ro về khó khăn trong việc bán: Bất động sản là một tài sản khó bán, và đòi hỏi thời gian và nỗ lực để tìm kiếm người mua phù hợp. Nếu bạn cần tiền gấp, việc bán bất động sản có thể gặp khó khăn.
  • Chi phí bảo trì cao: Bất động sản yêu cầu chi phí bảo trì lớn hơn so với nhiều loại tài sản khác. Chi phí bảo trì khi đầu tư bất động sản là một trong những nhược điểm của việc đầu tư vào bất động sản. Các chi phí bảo trì bao gồm các chi phí liên quan đến sửa chữa, bảo dưỡng và cải tạo tài sản. Chi phí bảo trì thường xuyên là một trong những yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến lợi nhuận khi đầu tư vào bất động sản. Việc đầu tư vào bất động sản yêu cầu chi phí bảo trì thường xuyên để duy trì tài sản ở trạng thái tốt nhất có thể, từ đó giúp tăng giá trị của tài sản và thu hồi lại lợi nhuận.

Gửi tiết kiệm

Đầu tư bằng cách gửi tiết kiệm là một hình thức đầu tư tài chính phổ biến và an toàn, mà người đầu tư gửi tiền vào một tài khoản tiết kiệm ở một ngân hàng hoặc tổ chức tài chính khác để kiếm lãi suất. Người đầu tư thường đặt tiền trong tài khoản tiết kiệm trong một khoảng thời gian nhất định và nhận lãi suất theo tỷ lệ được thỏa thuận trước đó với ngân hàng hoặc tổ chức tài chính.

Tùy thuộc vào loại tiết kiệm, lãi suất có thể được tính dựa trên mức lãi suất cố định hoặc lãi suất biến động. Đầu tư bằng cách gửi tiết kiệm được coi là một hình thức đầu tư an toàn và đáng tin cậy vì khoản tiền của bạn được bảo đảm bởi ngân hàng hoặc tổ chức tài chính. Tuy nhiên, lợi suất của tiết kiệm thường thấp hơn so với nhiều hình thức đầu tư khác và không phải là lựa chọn tốt nhất để đạt được mục tiêu tăng trưởng tài sản lâu dài.

Ưu điểm:

  • An toàn: Gửi tiết kiệm được xem là một hình thức đầu tư an toàn và ổn định, vì khoản tiền của bạn được bảo đảm bởi chính sách tiền tệ của ngân hàng. Bất kể trường hợp nào xảy ra, tiền của bạn vẫn được bảo đảm không mất mát.
  • Dễ thực hiện: Việc gửi tiền vào tài khoản tiết kiệm rất đơn giản và dễ thực hiện, chỉ cần mở tài khoản với một ngân hàng và đặt tiền vào tài khoản đó.
  • Độ linh hoạt cao: Nhiều loại tiết kiệm có độ linh hoạt cao, cho phép bạn rút tiền và sử dụng tiền mặt bất cứ lúc nào mà không cần trả bất kỳ khoản phí nào.
  • Lãi suất ổn định: Tiết kiệm thường có lãi suất cố định hoặc lãi suất biến động ít, giúp bạn có thể dự tính được lợi nhuận trong tương lai.

Nhược điểm:

  • Lãi suất thấp: Lợi suất của tiết kiệm thường thấp hơn so với những hình thức đầu tư khác, do đó không đáp ứng được nhu cầu tăng trưởng tài sản của một số nhà đầu tư.
  • Không linh hoạt: Một số loại tiết kiệm yêu cầu giữ tiền trong một khoảng thời gian nhất định và không thể rút tiền trước thời hạn. Nếu bạn cần sử dụng tiền trong trường hợp khẩn cấp, việc rút tiền sẽ gặp rào cản.
  • Giá trị tiền giảm dần: Giá trị của tiền bị giảm dần theo thời gian, do đó lợi nhuận của bạn từ tiền gửi có thể không đủ để đối phó với lạm phát.
  • Không có tính thanh khoản: Tiền gửi trong tài khoản tiết kiệm không có tính thanh khoản cao, do đó việc sử dụng tiền trong trường hợp khẩn cấp sẽ gặp khó khăn.

Bí quyết giúp bạn đầu tư vàng hiệu quả

Đầu tư vàng là một trong những hình thức đầu tư truyền thống được nhiều người lựa chọn để bảo vệ tài sản và đầu tư dài hạn. 

Để đầu tư vàng đúng, bạn cần có kiến thức về thị trường vàng, theo dõi biến động giá vàng, và hiểu rõ các yếu tố ảnh hưởng đến giá vàng. Sau đây là một số yếu tố quan trọng cần lưu ý khi đầu tư vàng đúng:

  • Nghiên cứu thị trường:

    Tìm hiểu về xu hướng giá vàng, sự biến động của thị trường và các yếu tố kinh tế, chính trị có thể ảnh hưởng đến giá vàng. Các thông tin này sẽ giúp bạn đưa ra quyết định đầu tư chính xác hơn.

  • Xác định mục đích đầu tư:

    Trước khi đầu tư vàng, bạn cần xác định mục đích đầu tư của mình là gì. Nếu bạn muốn bảo vệ tài sản trong thời gian ngắn hạn, thì nên chọn các loại vàng như vàng SJC hoặc vàng 9999. Nếu bạn muốn đầu tư dài hạn, thì nên chọn các loại vàng kim loại quý.

  • Thời điểm đầu tư:

    Để đầu tư vàng đúng, bạn cần chọn thời điểm đầu tư phù hợp. Thị trường vàng có thể dao động mạnh và thường xuyên, do đó, việc đánh giá được xu hướng của thị trường vàng là rất quan trọng.

  • Định lượng đầu tư:

    Để giảm thiểu rủi ro, bạn nên xác định một phần của tài sản để đầu tư vào vàng, không nên đặt quá nhiều tiền vào đầu tư vàng một lần.

  • Chọn loại vàng:

    Các loại vàng có tính chất và giá trị khác nhau, vì vậy bạn nên tìm hiểu và chọn loại vàng phù hợp với nhu cầu đầu tư của mình.

  • Lựa chọn địa chỉ tin cậy:

    Điều quan trọng nhất khi đầu tư vàng là lựa chọn địa chỉ mua vàng tin cậy. Bạn nên tìm hiểu và chọn một đại lý vàng uy tín, đảm bảo chất lượng và tính chuẩn xác của sản phẩm.

  • Lưu kho và bảo quản vàng:

    Vàng là một tài sản quý, vì vậy việc lưu kho và bảo quản vàng đúng cách là rất quan trọng. Bạn cần lưu ý đến chi phí lưu kho và bảo quản vàng, và đảm bảo an toàn cho tài sản của mình.

  • Đa dạng hóa danh mục đầu tư:

    Không nên đầu tư quá nhiều vào vàng mà cần đa dạng hóa danh mục đầu tư bằng cách đầu tư vào các lĩnh vực khác như bất động sản, chứng khoán hoặc tiền tệ. Việc này giúp bạn giảm thiểu rủi ro và tăng khả năng sinh lợi.

  • Quản lý rủi ro:

    Trong đầu tư vàng, rủi ro luôn tồn tại. Vì vậy, bạn cần quản lý rủi ro bằng cách đặt mục tiêu lợi nhuận cụ thể và sẵn sàng chấp nhận rủi ro. Đồng thời, bạn cũng cần có chiến lược đầu tư rõ ràng và luôn sẵn sàng điều chỉnh khi có tình hình thị trường thay đổi.

  • Theo dõi và đánh giá hiệu quả đầu tư:

    Để đầu tư vàng hiệu quả, bạn cần thường xuyên cập nhật thông tin về giá vàng trên thị trường. Bạn có thể sử dụng các trang web, ứng dụng hoặc dịch vụ thông tin để theo dõi giá vàng, thường xuyên phân tích tình hình thị trường vàng để đưa ra quyết định đầu tư hợp lý.

Vay vốn tăng trưởng và đầu tư cùng Jenfi

Get a free estimate for funds to grow your business.

Vay vốn tăng trưởng cho Startup cùng Jenfi!

Các công ty startup tại Việt Nam có cơ hội tiếp cận nguồn vốn tăng trưởng cùng Jenfi Capital, một dịch vụ vay vốn trên doanh thu tiên phong, cung cấp nguồn vốn nhanh chóng và linh hoạt. Với Jenfi Capital, startup có thể đăng ký khoản vay lên tới 10 tỷ VND mà không cần tài sản thế chấp. Quy trình đăng ký khoản vay rất đơn giản và dễ hiểu, cho phép các công ty khởi nghiệp nhanh chóng nhận được tiền khi thật sự cần thiết.

Nếu bạn đang tìm kiếm đối tác tài chính đáng tin cậy, hãy để Jenfi Capital giúp bạn huy động vốn thật dễ dàng và nhanh chóng bằng cách đặt lịch tư vấn tại đây hoặc đăng ký trực tuyến tại đây!

Sức Mạnh Của Hành Trình Khách Hàng

Bạn đang muốn hiểu rõ hơn về khách hàng của mình hay cải thiện hành trình khách hàng để tăng trưởng?  Nếu vậy, bài viết này từ Jenfi Capital sẽ giúp bạn tìm hiểu về customer journey, cách lập bản đồ hành trình của khách hàng, lợi ích của việc lập bản đồ hành trình của khách hàng cũng như các công cụ và kỹ thuật để bắt đầu. Bạn cũng sẽ hiểu rõ hơn về cách tối ưu hóa tốt hơn trải nghiệm khách hàng của mình và thu hút nhiều khách hàng hơn. 

Bắt đầu ngay nhé!

Customer Journey Là Gì?

Customer journey là gì? 

Hành trình khách hàng (Customer journey – CJ) là trải nghiệm hoàn chỉnh của khách hàng với một thương hiệu (hoặc sản phẩm, dịch vụ) từ lần tiếp xúc đầu tiên cho đến khi họ trở thành khách hàng lâu dài. Hành trình khách hàng bao gồm tất cả các tương tác của khách hàng trên tất cả các kênh (channel) và điểm tiếp xúc (touch point), từ lần đầu đến khi kết thúc vòng đời khách hàng. 

Hành trình khách hàng thường được thể hiện bằng bản đồ hành trình khách hàng (customer journey map), thể hiện trực quan về trải nghiệm của khách hàng, với các mục tiêu của khách hàng, kỳ vọng của họ, các giai đoạn họ trải qua và các tương tác mà họ có thể có với thương hiệu. 

Hiểu được hành trình khách hàng có thể giúp doanh nghiệp tạo ra cơ hội, cải thiện sự hài lòng của khách hàng và tối ưu hóa trải nghiệm khách hàng của họ.

Ví dụ hành trình khách hàng

Một ví dụ dễ thấy là khi bạn ghé mua hàng trên một cửa hàng trực tuyến và sau đó nhận được email với thông điệp cảm ơn và mã giảm giá để sử dụng cho lần mua hàng sau. 

Loại trải nghiệm khách hàng này đem lại hiệu quả vì cho khách hàng thấy rằng công ty đang muốn khách hàng hài lòng hơn và khuyến khích khách hàng trở thành khách hàng trung thành. Cách này có thể giúp công ty tăng doanh số bán hàng và được áp dụng bởi hầu hết các thương hiệu có sử dụng customer journey.

Hành Trình Khách Hàng Được Sử Dụng Như Thế Nào?

Ngoài ví dụ kể trên, customer journey có thể được sử dụng để hiểu rõ hơn về trải nghiệm của khách hàng và để xác định các lĩnh vực có thể cải thiện. 

Khi theo dõi các tương tác và phản hồi của khách hàng trên tất cả các kênh, công ty có thể thu được thông tin có giá trị về trải nghiệm của khách hàng và sử dụng thông tin này để xây dựng các chiến lược giúp nâng cao hài lòng của khách hàng. 

Ngoài ra, hành trình khách hàng có thể được sử dụng để xác định các điểm tiếp xúc, điểm cản trở, và các lĩnh vực có thể cải thiện, ví dụ như trong các chiến dịch tiếp thị, cung cấp sản phẩm, dịch vụ khách hàng, v.v. công ty có thể tạo ra những trải nghiệm hấp dẫn, được cá nhân hóa hơn nhằm xây dựng lòng trung thành của khách hàng và cuối cùng là thúc đẩy doanh số bán hàng.

Những Lợi Ích Chính Của Customer Journey

Những lợi ích chính của hành trình khách hàng đối với doanh nghiệp bao gồm:

Hiểu rõ hơn về khách hàng

Bằng cách hiểu rõ customer journey, doanh nghiệp có thể hiểu rõ hơn về nhu cầu và kỳ vọng của khách hàng, đồng thời tạo ra nhiều trải nghiệm cá nhân hóa hơn để xây dựng lòng trung thành của khách hàng.

Tăng sự hài lòng của khách hàng

Bằng cách xác định các điểm cản trở tiềm ẩn trong hành trình khách hàng và loại bỏ chúng, doanh nghiệp có thể cải thiện sự hài lòng của khách hàng và tạo ra trải nghiệm khách hàng tích cực hơn.

Cải thiện khả năng giữ chân khách hàng 

Khi doanh nghiệp tạo customer journey hấp dẫn và được cá nhân hóa, doanh nghiệp có thể tăng mức độ trung thành và giữ chân khách hàng, dẫn đến nhiều khách hàng trung thành hơn và mua hàng lặp lại.

Tăng doanh số bán hàng

Doanh nghiệp có thể tối ưu hóa các chiến dịch tiếp thị và dịch vụ sản phẩm của mình để đáp ứng tốt hơn nhu cầu của khách hàng và thúc đẩy doanh số bán hàng nhiều hơn.

Cải thiện dịch vụ khách hàng 

Khi hiểu rõ các tương tác của khách hàng trên tất cả các kênh, doanh nghiệp có thể cải thiện chiến lược dịch vụ khách hàng và đáp ứng tốt hơn nhu cầu của khách hàng.

Bốn Loại Customer Journey

Có bốn loại hành trình khách hàng: tuyến tính, phân nhánh, theo chu kỳ và phức tạp.

Hành trình khách hàng tuyến tính

Đây là hành trình đơn giản và dễ hiểu nhất, trong đó khách hàng thực hiện một lộ trình duy nhất, không bị gián đoạn từ khám phá đến mua hàng. 

Ví dụ điển hình về customer journey tuyến tính là mua hàng trực tuyến. Khách hàng truy cập trang web, thêm các mặt hàng vào giỏ hàng, nhập thông tin thanh toán, xác nhận đơn hàng và nhận đơn hàng. Các bước trên hành trình tuyến tính này sẽ được thực hiện đúng trình tự cho đến khi giao dịch mua hoàn tất.

Hành trình này phù hợp cho các sản phẩm hoặc dịch vụ có quy trình mua đơn giản và yêu cầu khách hàng đưa ra quyết định tối thiểu.

Các sản phẩm, dịch vụ có thể áp dụng hành trình này bao gồm: mua hàng trực tuyến, dịch vụ đăng ký, mua hàng tại cửa hàng và dịch vụ cần theo lộ trình đăng ký.

Hành trình khách hàng phân nhánh

Hành trình này liên quan đến việc khách hàng thực hiện nhiều lộ trình dựa trên các quyết định của khách hàng. 

Ví dụ điển hình về hành trình phân nhánh của khách hàng là mua hàng trên trang thương mại điện tử. Khách hàng có thể thấy một mặt hàng mà họ quan tâm, sau đó xem các trang sản phẩm khác nhau để so sánh các tính năng và giá cả. 

Sau đó, họ có thể rẽ nhánh để đọc các bài đánh giá của khách hàng hoặc xem video sản phẩm và sau khi hài lòng với quyết định của mình, họ có thể rẽ nhánh sang trang thanh toán để hoàn tất giao dịch mua của mình. 

Mỗi bước trong số này là một phần của hành trình khách hàng được phân nhánh và khách hàng có quyền tự do khám phá và đưa ra quyết định của riêng bản thân.

Hành trình này phù hợp với các sản phẩm hoặc dịch vụ yêu cầu khách hàng đưa ra lựa chọn hoặc quyết định trước khi họ đến giai đoạn mua hàng.

Các sản phẩm và dịch vụ phù hợp với hành trình khách hàng phân nhánh là những sản phẩm và dịch vụ yêu cầu khách hàng khám phá các lựa chọn khác nhau và đưa ra quyết định sau cùng. Ví dụ: mua sắm trực tuyến, dịch vụ đăng ký, mua hàng tại cửa hàng, nghiên cứu sản phẩm.

Hành trình khách hàng theo chu kỳ 

Hành trình khách hàng theo chu kỳ tương tự như hành trình tuyến tính, nhưng khách hàng quay lại phần đầu hành trình tại một thời điểm nào đó. 

Một ví dụ về hành trình của khách hàng trong chu kỳ là mô hình dịch vụ theo hình thức đăng ký. Trong mô hình này, khách hàng đăng ký dịch vụ và sau đó nhận thông báo về dịch vụ: ví dụ như các khoản thanh toán sắp tới hoặc thông tin về các tính năng mới. 

Sau đó, khách hàng có thể chọn tiếp tục đăng ký dịch vụ hoặc hủy sử dụng dịch vụ. Loại hành trình của khách hàng này diễn ra liên tục và cho phép khách hàng tiếp tục tương tác với dịch vụ trong một thời gian dài.

Loại hành trình này phù hợp các sản phẩm hoặc dịch vụ yêu cầu mối quan hệ liên tục với khách hàng, chẳng hạn như dịch vụ đăng ký.

Hành trình khách hàng phức tạp

Khách hàng đi theo nhiều con đường, đưa ra quyết định và quay lại các điểm trước đó trong hành trình. 

Ví dụ về hành trình khách hàng phức tạp là khi khách hàng tương tác đa kênh, ví dụ như web, thiết bị di động và tại cửa hàng. Khách hàng có thể bắt đầu nghiên cứu sản phẩm online, sau đó chuyển sang ứng dụng dành di động để mua sản phẩm đó, sau đó ghé thăm cửa hàng để nhận sản phẩm. 

Trong toàn bộ hành trình, khách hàng có thể nhận ưu đãi, khuyến mãi và giảm giá khác nhau có thể ảnh hưởng đến quyết định của họ. Loại hành trình khách hàng này rất phức tạp và đòi hỏi sự hiểu biết sâu sắc về khách hàng để cung cấp các ưu đãi phù hợp vào đúng thời điểm.

Hành trình này phù hợp với các sản phẩm hoặc dịch vụ đòi hỏi nhiều quyết định từ khách hàng, cũng như những hành trình liên quan đến nhiều điểm tiếp xúc hoặc tương tác.

Hướng Dẫn Từng Bước Tạo Hành Trình Khách Hàng Hiệu Quả

Sau khi xác định được loại hành trình khách hàng phù hợp với doanh nghiệp hay sản phẩm của mình, bạn có thể áp dụng 6 bước  sau để bắt đầu xây dựng hành trình khách hàng, bao gồm:

  • Bước 1: xác định các điểm tiếp xúc trong hành trình khách hàng của mình. Bước này bao gồm tất cả các giai đoạn của hành trình như nhận thức, cân nhắc, mua hàng và sau khi mua hàng.
  • Bước 2: phát triển chân dung khách hàng để hiểu rõ hơn nhu cầu và sở thích của họ.
  • Bước 3: vạch ra Hành trình khách hàng bằng cách xác định các điểm tiếp xúc của khách hàng và các bước mà khách hàng thực hiện.
  • Bước 4: phân tích Hành trình khách hàng để xác định bất kỳ lĩnh vực nào có thể cải thiện.
  • Bước 5: phát triển các chiến lược để tối ưu hóa Hành trình khách hàng. Điều này có thể bao gồm các chiến lược như cá nhân hóa trải nghiệm của khách hàng, cải thiện dịch vụ khách hàng hoặc cung cấp các ưu đãi.
  • Bước 6: theo dõi phản hồi và phân tích của khách hàng để đảm bảo rằng hành trình khách hàng của bạn đang đáp ứng nhu cầu và mong đợi của khách hàng.

Các Công Cụ Và Chiến Lược Để Tạo Hành Trình Khách Hàng Hiệu Quả

Tạo hành trình khách hàng hiệu quả đòi hỏi sự kết hợp của các công cụ và chiến lược. 

Để bắt đầu, điều cần thiết là phải hiểu rõ nhu cầu và sở thích của khách hàng. Điều này có thể được thực hiện thông qua nghiên cứu thị trường, khảo sát khách hàng và phỏng vấn. 

Khi bạn đã hiểu rõ về nhu cầu của khách hàng, bạn có thể bắt đầu tạo bản đồ Hành trình khách hàng. Những bản đồ này được sử dụng để trực quan hóa lộ trình mua hàng của khách hàng và để xác định các điểm tiếp xúc chính trong suốt hành trình. Ngoài ra, phân tích Hành trình khách hàng có thể được sử dụng để xác định các mẫu và xu hướng trong hành vi của khách hàng.

Các công cụ bạn có thể sử dụng khi xây dựng hành trình khách hàng gồm: 

  • Nhóm công cụ theo dõi và phân tích hành vi của khách hàng trên nhiều kênh và điểm tiếp xúc: UXPressia, Lucidchart, Microsoft Visio …
  • Nhóm công cụ nền tảng công nghệ: nền tảng quản lý quan hệ khách hàng (CRM), nền tảng quản lý trải nghiệm khách hàng (CXM), nền tảng dữ liệu khách hàng (CDP) và nền tảng tự động hóa tiếp thị. Các nền tảng này cung cấp các tính năng như phân tích, phân khúc và cá nhân hóa, có thể được sử dụng để tạo trải nghiệm phù hợp và tối ưu hóa Hành trình khách hàng. Ngoài ra, các nền tảng dịch vụ khách hàng, chẳng hạn như chatbot và đại lý ảo, có thể được sử dụng để cung cấp dịch vụ và hỗ trợ khách hàng được cá nhân hóa.

8 Phương Pháp Tối Ưu Hóa Hành Trình Khách Hàng

Những gợi ý sau giúp bạn tối ưu trải nghiệm khách hàng của mình, bao gồm:

  • Tạo hành trình khách hàng đa kênh: Tạo trải nghiệm nhất quán trên tất cả các kênh để khách hàng có thể di chuyển liền mạch giữa các kênh.
  • Tận dụng phản hồi của khách hàng: Yêu cầu khách hàng cung cấp phản hồi và sử dụng phản hồi đó để cải thiện hành trình khách hàng của bạn.
  • Phân tích dữ liệu khách hàng: Phân tích dữ liệu khách hàng như lịch sử mua hàng, phân tích trang web và tương tác của khách hàng để hiểu rõ hơn về hành vi của khách hàng.
  • Cá nhân hóa hành trình: Cá nhân hóa hành trình dựa trên nhu cầu và sở thích của khách hàng.
  • Theo dõi tương tác của khách hàng: Theo dõi các tương tác của khách hàng, chẳng hạn như truy cập trang web và yêu cầu dịch vụ khách hàng, để xác định bất kỳ vấn đề tiềm ẩn nào có thể phát sinh.
  • Theo dõi tiến trình của khách hàng: Theo dõi tiến trình của khách hàng trong suốt hành trình của họ để bạn có thể đo lường hiệu quả của hành trình khách hàng của mình.
  • Sử dụng phân khúc khách hàng: Phân khúc khách hàng dựa trên hành vi, sở thích và mối quan tâm của họ để cung cấp trải nghiệm phù hợp.
  • Luôn cập nhật: Luôn cập nhật xu hướng của ngành và phản hồi của khách hàng để bạn có thể liên tục cải thiện hành trình khách hàng của mình.

Câu Hỏi Thường Gặp Về Hành Trình Khách Hàng

Hành trình khách hàng là gì? 

Hành trình khách hàng (CJ) là trải nghiệm hoàn chỉnh mà khách hàng có được khi tương tác với một công ty trong suốt vòng đời khách hàng. CJ bao gồm tất cả các điểm tiếp xúc, từ lần khám phá ban đầu về thương hiệu, đến việc mua sản phẩm, đến trải nghiệm sau khi mua.

Lập bản đồ hành trình khách hàng là gì? 

Lập bản đồ hành trình của khách hàng (CJ map) là quá trình hiểu và hình dung hành trình mà khách hàng trải qua khi tương tác với một công ty. CJ map liên quan đến việc vạch ra các điểm tiếp xúc, trải nghiệm và cảm xúc của khách hàng ở từng giai đoạn trong hành trình của khách hàng.

Lợi ích của việc lập bản đồ hành trình khách hàng là gì? 

Lập bản đồ hành trình của khách hàng có thể giúp các công ty hiểu rõ hơn về nhu cầu và sở thích của khách hàng, cải thiện dịch vụ khách hàng và tối ưu hóa các chiến dịch tiếp thị.  Bản đồ hành trình khách hàng cũng có thể giúp xác định các lĩnh vực có thể cải thiện trải nghiệm của khách hàng và các cơ hội để tăng tương tác và chuyển đổi.

Các thành phần chính trong bản đồ hành trình khách hàng là gì? 

Các thành phần chính của bản đồ hành trình khách hàng bao gồm các điểm tiếp xúc của khách hàng, tình cảm của khách hàng, mục tiêu của khách hàng, điểm đau của khách hàng và phản hồi của khách hàng. Bằng cách hiểu từng thành phần này, các công ty có thể thu được thông tin có giá trị về trải nghiệm của khách hàng và tạo ra các chiến lược để cải thiện chúng.

Chủ đề liên quan: trải nghiệm khách hàng, vòng đời của khách hàng, điểm tiếp xúc của khách hàng, tình cảm của khách hàng, mục tiêu của khách hàng, điểm đau của khách hàng, phản hồi của khách hàng, lập bản đồ hành trình của khách hàng, các giai đoạn trong hành trình của khách hàng, tối ưu hóa hành trình của khách hàng, phân tích hành trình của khách hàng, nền tảng phân tích hành trình của khách hàng, chiến lược tối ưu hóa hành trình của khách hàng , công cụ lập bản đồ hành trình khách hàng, phần mềm phân tích hành trình khách hàng, phần mềm lập bản đồ hành trình khách hàng và cá nhân hóa hành trình khách hàng.

Get a free estimate for funds to grow your business.

Vay vốn tăng trưởng cho Startup cùng Jenfi!

Các công ty startup tại Việt Nam có cơ hội tiếp cận nguồn vốn tăng trưởng cùng Jenfi Capital, một dịch vụ vay vốn trên doanh thu tiên phong, cung cấp nguồn vốn nhanh chóng và linh hoạt. Với Jenfi Capital, startup có thể đăng ký khoản vay lên tới 10 tỷ VND mà không cần tài sản thế chấp. Quy trình đăng ký khoản vay rất đơn giản và dễ hiểu, cho phép các công ty khởi nghiệp nhanh chóng nhận được tiền khi thật sự cần thiết.

Nếu bạn đang tìm kiếm đối tác tài chính đáng tin cậy, hãy để Jenfi Capital giúp bạn huy động vốn thật dễ dàng và nhanh chóng bằng cách đặt lịch tư vấn tại đây hoặc đăng ký trực tuyến tại đây!