Open post
Insight Là Gì?

Insight Là Gì? Nguyên Tắc Xác Định Insight Khách Hàng Và Ví Dụ Thực Tế

Insight Là Gì?

Insight là gì? Insight khách hàng không chỉ dừng ở phát hiện những xu hướng trong hành vi khách hàng. Hoạt động tìm kiếm insight khách hàng phần lớn là thấu hiểu lý do tại sao khách hàng lại hành động như vậy. Với sự thấu hiểu này, bạn có thể chuyển chiến lược marketing từ trạng thái phản ứng sang chủ động, và dự đoán được hành động của khách hàng để lên chiến lược phù hợp. 

Nếu bạn đang muốn thấu hiểu khách hàng hiện tại của mình, hoặc tìm kiếm tệp khách hàng mới, hãy cùng Jenfi Capital tìm hiểu Insight là gì, cách để xác định được insight khách hàng. Cùng với những ví dụ thực tế và công cụ phân tích, bạn sẽ có thể nâng cấp chiến dịch marketing sắp tới của mình lên tầm cao mới.

Insight Là Gì? Thấu Hiểu Khách Hàng Là Gì?

Insight Là Gì?

Insight, Customer insight, hay “sự thấu hiểu khách hàng”, là sự hiểu biết và diễn giải các dữ liệu, hành vi và phản hồi của khách hàng thành những kết luận có thể dùng để cải thiện sản phẩm, hỗ trợ khách hàng tốt hơn, và chạy chiến dịch tiếp thị hiệu quả hơn.

Lấy ví dụ, một công ty mỹ phẩm thực hiện nghiên cứu thị trường, và nhận ra xu hướng nữ giới trên 30 tuổi có xu hướng tăng trong tìm kiếm sản phẩm chăm sóc da. Đây là dữ liệu mà công ty có thể sử dụng để xây dựng chiến lược tiếp thị.

Thế nhưng khi nghiên cứu sâu hơn, từ dữ liệu thị trường và từ tâm lý mỗi khách hàng, bạn có thể hiểu được những lý do bên trong tại sao nhóm này lại tăng tìm kiếm sản phẩm chăm sóc da. 

Có lẽ họ muốn cải thiện bề ngoài để tự tin hơn? Có thể họ cảm thấy cần thiết phải chăm sóc da để dễ có việc làm hơn sau đại dịch? 

Với nghiên cứu customer insight, bạn sẽ tìm được lý do thật sự có thể tạo sự khác biệt!

Ví dụ như, bạn có thể tạo chiến dịch tiếp thị tập trung vào sự tự tin khi chăm sóc da đúng cách, hoặc nữ nhân viên được thăng chức, ký được hợp đồng lớn… khi bề ngoài được chăm sóc kỹ lưỡng. 

Tại Sao Phân Tích Insight Lại Quan Trọng?

Insight là gì? Tại Sao Phân Tích Insight Lại Quan Trọng?

Có thể nói thế này: bạn càng có nhiều dữ liệu, bạn càng có thể ra quyết định chính xác hơn.

Khi thấu hiểu khách hàng của mình, bạn có thêm cơ hội cá nhân hóa và điều chỉnh sản phẩm tốt hơn, phù hợp với nhu cầu, mong muốn và đòi hỏi của khách hàng. 

Theo Microsoft, các tổ chức tận dụng customer insight sẽ tăng trưởng doanh số bán hàng vượt trội hơn các doanh nghiệp trong ngành ở mức 85%.

Các doanh nghiệp có thể sử dụng insight khách hàng để mở rộng sản phẩm / dịch vụ của mình, phát triển các chiến lược tiếp thị mới, tạo bản đồ hành trình mua hàng, xây dựng customer, và nâng cao các dịch vụ hiện tại. 

Vì việc sử dụng insight khách hàng có thể cải thiện trải nghiệm khách hàng, từ đó sẽ tăng doanh thu. 

Theo Microsoft: “Sự cải thiện trải nghiệm khách hàng ở mức vừa phải sẽ tạo ra mức tăng doanh thu trung bình là 775 triệu đô la trong ba năm cho một công ty có doanh thu hàng năm 1 tỷ đô la.”

Nghiên Cứu Insight Khách Hàng Như Thế Nào?

Nghiên Cứu Insight Khách Hàng Như Thế Nào?

Phương pháp nghiên cứu insight khách hàng hiện nay rất dễ thực hiện. Bạn không cần phải đến từng nhà để thực hiện khảo sát thị trường, hay tìm kiếm thông tin ở những Trang Vàng Doanh Nghiệp.

Các công cụ chúng ta sử dụng để quảng cáo như Facebook, Google,... chứa rất nhiều thông tin, gợi ý về hành động và thói quen của người tiêu dùng. Chúng ta còn có rất nhiều kênh, nền tảng để quan sát đời sống, mong muốn của khách hàng. 

Để nghiên cứu insight, bạn chỉ cần đặt câu hỏi, lắng nghe, và quan sát.

Nowadays, it’s much easier to find consumer insights than it used to be. There’s no need to go door to door to meet people or go through every single name in the YellowPages.

Nghiên cứu thị trường

Mặc dù nghiên cứu thị trường và nghiên cứu insight khách hàng là hai hoạt động khác nhau, bạn vẫn có thể dùng những thông tin khi nghiên cứu thị trường để tìm kiếm insight khách hàng.

Các phương pháp nghiên cứu như phỏng vấn nhóm tập trung giúp bạn trò chuyện trực tiếp với người tiêu dùng và hiểu lý do phía sau hành vi, cũng như tại sao họ lại quyết định mua hàng hoặc không mua hàng. 

Mặc dù trong thực tế, người được phỏng vấn có thể không nói thật 100%, nhưng kết hợp với quan sát hành vi, cử chỉ, bạn vẫn có thể thấu hiểu hơn về khách hàng.

Quan sát đánh giá của khách hàng

Đánh giá từ khách hàng cung cấp thông tin rất quan trọng về cách mà người tiêu dùng sử dụng sản phẩm, những gì họ thích, không thích về sản phẩm và dịch vụ. 

Đôi khi, người dùng mô tả rất trọn vẹn toàn bộ trải nghiệm của họ về sản phẩm, bao gồm cả tình huống cụ thể khiến họ có trải nghiệm tích cực hoặc tồi tệ với sản phẩm.

Bằng cách phân tích những dữ liệu này, bạn sẽ có thông tin rất có giá trị về cách mà người tiêu dùng trải nghiệm ở các giai đoạn khách nhau trong hành trình mua hàng - sử dụng hàng hóa, những vấn đề họ gặp phải, và cách bạn có thể giải quyết chúng. 

Nghiên cứu lịch sử mua hàng

Lịch sử mua hàng có thể cung cấp thông tin về thói quen và giúp bạn giải thích được insight khách hàng.

Ví dụ, nếu một khách hàng đã đặt hàng trên trang web bán hàng của bạn, bạn có thể upsell (bán thêm) bằng cách đưa ra gợi ý mua hàng cho các sản phẩm cùng thể loại.

Hoặc, nếu một khách hàng ngưng sử dụng dịch vụ của bạn, bạn có thể xem các đánh giá tiêu cực của thương hiệu mình trên các nền tảng mạng xã hội để tìm ra nguyên nhân và cách khắc phục. 

Dịch vụ khách hàng

Đây là một mỏ thông tin về insight khách hàng. Dịch vụ khách hàng là nơi mà công ty bạn tương tác trực tiếp với khách hàng về những vấn đề phát sinh. Với thông tin từ bộ phận này, bạn có thể biết chính xác những vấn đề xảy ra khi khách hàng tương tác, sử dụng sản phẩm của công ty bạn. 

Mạng xã hội

Các mạng xã hội là nơi có thể cung cấp thông tin chi tiết của khách hàng về những gì họ cảm nhận về sản phẩm, thương hiệu của bạn. Trên mạng xã hội, bạn có thể nghiên cứu insisght theo cả 2 chiều:

  • Chiều thụ động: sử dụng công cụ lắng nghe (Social Listening) để theo dõi những gì người dùng nói về thương hiệu của bạn.
  • Chiều chủ động: mở các seminar online để duy trì kết nối và tìm hiểu nhu cầu khách hàng. 

Công cụ phân tích insight 

Các công cụ phân tích có thể cho bạn biết người dùng dành bao lâu trên trang web, ứng dụng của bạn, họ làm gì khi trên web, họ nhấp vào những biểu tượng gì, họ lướt chuột trên những phần nào…

Khi kết hợp với dữ liệu từ các nguồn khác, những thông tin này có thể giúp bạn phát hiện ra những điểm yếu trong hành trình khách hàng trên trang web hoặc ứng dụng của bạn.  

Công cụ chuyên nghiên cứu insight 

Các công cụ chuyên biệt về nghiên cứu insights sẽ giúp bạn tổ chức, sắp xếp và phân tích dữ liệu nhanh hơn nhiều. Các công cụ này phù hợp với doanh nghiệp không có nhân viên chuyên nghiên cứu insight.

Các phần mềm nghiên cứu insight sẽ tích hợp với các công cụ mà bạn đang dùng và có thể cung cấp các báo cáo tóm tắt với thông tin từ các nguồn khác nhau.

Đăng ký sử dụng tính năng Jenfi Insights MIỄN PHÍ để thấu hiểu khách hàng của bạn ngay hôm nay!

jenfi insights

Jenfi - Cung cấp tài chính linh hoạt, không thế chấp!

Bạn đang cần tìm nguồn tài chính ngắn hạn để kinh doanh, triển khai các chiến lược tiếp thị, mua hàng hóa? Jenfi cung cấp nguồn tài chính lên đến 10 tỷ VND với quy trình thẩm định đơn giản, giúp bạn tiếp cận nguồn vốn trong 5 ngày làm việc. Không thế chấp, lãi suất cực kỳ cạnh tranh.

Những Quyền Lợi từ Quỹ Đầu Tư Jenfi gồm

  • 📈 | Cung cấp vốn ngắn hạn lên đến 12 tháng
  • 💰 | Huy động lên đến 10 tỷ VND
  • 🏠 | Không thế chấp tài sản
  • 📚 | Quy trình đơn giản, giải ngân trong 5 ngày làm việcjenfi insights

Nicky Minh

CTO and co-founder

Open post
Thị Trường Mục Tiêu

Thị Trường Mục Tiêu: Phương Pháp Xác Định Đúng Nhóm Khách Hàng Và Ví Dụ Thực Tế

Thị Trường Mục Tiêu

Trước khi đưa một sản phẩm hay dịch vụ ra thị trường, bạn cần phải biết khách hàng của mình là ai. Bạn phải tự hỏi mình, "Ai sẽ sử dụng sản phẩm, dịch vụ của tôi? Sở thích, tâm lý của họ là gì? Những người này ở thuộc giới tính nào, nhóm tuổi nào, sinh sống ở khu vực nào”.

Trả lời những câu hỏi này có thể giúp bạn ưu tiên nguồn lực để tiếp cận họ, tăng doanh số bán hàng. Nhưng làm sao để bạn có thể xác định những nhóm khách hàng này - hay còn gọi là thị trường mục tiêu mà bạn cần hướng đến? 

Hãy cùng Jenfi xem xét kỹ hơn về thị trường mục tiêu là gì, cách tiến hành phân tích thị trường mục tiêu, một số ví dụ về thị trường mục tiêu của các thương hiệu tại Việt Nam để có thêm ý tưởng và có thể mở rộng công việc kinh doanh của mình.

Thị Trường Mục Tiêu Là Gì?

Thị Trường Mục Tiêu là gì - định nghĩa

Thị trường mục tiêu là một nhóm người tiêu dùng hoặc tổ chức, công ty có nhiều khả năng mua sản phẩm hoặc dịch vụ của bạn trên thị trường. Vì những nhóm khách hàng đó có khả năng muốn hoặc cần các sản phẩm và dịch vụ của bạn, nên việc công ty tập trung nguồn lực để tiếp cận họ sẽ mang lại hiệu suất kinh doanh cao nhất.

Ví dụ về thị trường mục tiêu

Giả sử bạn là một agency chạy quảng cáo trực tuyến giúp các doanh nghiệp SMEs tiếp cận khách hàng thông qua các nền tảng như Facebook, Google Ads. Trong trường hợp này, rõ ràng là bạn cần tiếp cận nhóm khách hàng là các công ty bán lẻ (B2C), chủ shop thương mại điện tử… thay vì các công ty B2B.

Tuy nhiên, xác định thị trường mục tiêu không chỉ dừng lại ở đây. Bạn biết là mỗi nhóm khách hàng của mình sẽ có những nhu cầu khác nhau. Ví dụ như công ty B2C kinh doanh mặt hàng xa xỉ, cao cấp sẽ khác với công ty B2C kinh doanh hàng tiêu dùng nhanh. 

Trong trường hợp này, bạn cần xác định nhóm khách hàng nào sẽ thật sự phù hợp đối với công ty của mình. Việc cung cấp dịch vụ cho công ty B2C quy mô nhỏ sẽ khác với công ty lớn - đây sẽ là điểm khởi đầu để bạn bắt đầu phân tích thị trường mục tiêu phù hợp cho công ty mình. 

Tại sao phải phân tích thị trường mục tiêu?

Xác định đúng thị trường mục tiêu giúp bạn xây dựng các chiến lược tiếp thị và quảng cáo hiệu quả hơn. Thị trường mục tiêu là một tập hợp các cá nhân có cùng nhu cầu hoặc đặc điểm, do đó bạn có thể tập trung nhiều nguồn lực vào họ để có kết quả cao nhất. 

Sáu Bước Để Xác Định Thị Trường Mục Tiêu 

phương pháp xác định Thị Trường Mục Tiêu

Thấu hiểu các vấn đề mà khách hàng của bạn đang gặp phải

Đầu tiên và quan trọng là bạn cần hiểu rõ những vấn đề mà khách hàng của bạn đang gặp phải. Khi bạn đã biết rõ những vấn đề này là gì, bạn có thể bắt đầu tìm ra ai là người có khả năng gặp phải những vấn đề này nhất.

Ví dụ, nếu bạn kinh doanh sản phẩm chuyên chăm sóc làn da lão hóa, thì nhóm khách hàng ưu tiên sẽ là nữ giới từ sau 25 tuổi, những người đang gặp vấn đề về làn da như nhăn, có vết nám, thiếu sức sống.

Xây dựng chân dung khách hàng mục tiêu của bạn

Sau khi liệt kê tất cả các vấn đề mà khách hàng của bạn đang gặp phải, bạn có thể bắt đầu xây dựng chân dung khách hàng và nhóm những người có nhiều đặc điểm giống nhau thành một nhóm. 

Ví dụ, trong nhóm khách hàng muốn cải thiện độ lão hóa của làn da, bạn có thể nhóm theo nhiều nhóm nhỏ dựa theo thu nhập, độ tuổi, xu hướng sống… để nhận ra nhóm nào mang lại giá trị ròng cao nhất. 

Bạn có thể đặt những câu hỏi như: Họ sống ở thành phố hay nông thôn, họ kết hôn chưa, họ có đi gym hay không?... 

Xác định những khách hàng cụ thể sẽ chi trả cho sản phẩm của bạn

Bạn hãy tự hỏi bản thân minh:

  • Ai sẽ gặp những vấn đề này nhiều nhất
  • Ai mong muốn giải quyết những vấn đề này nhất
  • Ai sẽ mất nhiều hơn nếu không giải quyết những vấn đề này

Nếu bạn xác định được nhóm khách hàng này, và chứng minh với họ là chi phí để giải quyết vấn đề thấp hơn so với lợi ích họ đạt được thì sản phẩm của bạn sẽ thu hút được sự quan tâm của họ. 

Bạn có thể khai thác các yếu tố về tinh thần, tâm lý, rủi ro… và chi phí khi sử dụng sản phẩm, dịch vụ của bạn. Những yếu tố này tạo nên giá trị cảm nhận (customer perceived value) trong sản phẩm của bạn. 

Khám phá thị trường ngách

Ngày nay chúng ta đang sống trong thế giới của thị trường ngách (niche market). Ví dụ, một thị trường chăm sóc da có nhiều thị trường ngách như: trị mụn, chống lão hóa, chăm sóc da căn bản, giá cao, giá rẻ… 

Những yếu tố này sẽ giúp bạn dễ dàng xây dựng danh tiếng trên thị trường, thay vì phải cạnh tranh trực tiếp với những thương hiệu lâu năm, giàu tài chính.

Với những thông tin đã phân tích, bắt đầu phân khúc thị trường của bạn. Bạn muốn dành nguồn lực để tiếp cận với: 

  • Những kiểu khách hàng cụ thể - có danh tiếng, có giá trị theo thời gian, nam giới, nữ giới, thích mua sắm online?
  • Ở những khu vực nhất định - thành phố Hồ Chí Minh, Hà Nội, hay các tỉnh thành lớn trong nước?

Cân nhắc về sản phẩm và dịch vụ của bạn

Để chinh phục được nhóm khách hàng mục tiêu, bạn cần suy xét liệu sản phẩm và dịch vụ của mình có ưu thế gì để giải quyết vấn đề của khách hàng? Sản phẩm của bạn có thể tiếp cận được nhóm khách hàng mục tiêu mong muốn hay không?  

Quay lại ví dụ sản phẩm chăm sóc da chống lão hóa ở trên. Để bắt đầu, việc tiếp cận những ngôi sao hoặc mega influencer mời họ dùng thử và đánh giá sản phẩm là ngoài sức của bạn. Họ sẽ không sẵn sàng để thử nghiệm sản phẩm mới để gặp rủi ro trên làn da của mình.

Do đó, chiến lược thông minh hơn là tiếp cận các micro influencer, đặc biệt những người đang gặp vấn đề về làn da để họ trải nghiệm sản phẩm.  

Bằng cách tập trung vào đúng thị trường mục tiêu là các micro influencer, bạn sẽ biết phải tham gia những hoạt động nào, dùng những chiến lược nào để chinh phục và trở nên nổi tiếng trong thị trường của mình. 

Đối thủ cạnh tranh của bạn là ai?

Nhận diện đối thủ cạnh tranh của bạn là rất quan trọng, vì vậy bạn phải biết thị trường đang có những gì, còn thiếu những gì để đáp ứng nhu cầu.

Bạn phải trả lời được câu hỏi: Tại sao tôi là lựa chọn duy nhất hoặc tốt nhất để giải quyết vấn đề này?

Nếu bạn không thể trả lời câu hỏi này, bạn có thể chọn sai thị trường mục tiêu hoặc sản phẩm của bạn không phù hợp với thị trường đã chọn.ng việc hơn trước khi bắt đầu nhắm mục tiêu khách hàng tiềm năng của mình.

Tạm Kết

Phân khúc thị trường đ là một trong những khía cạnh quan trọng nhất trong chiến lược tiếp thị. Nếu bạn không biết rõ mình đang nói chuyện với ai, thói quen và hành vi của họ cũng như môi trường bạn đang nói chuyện với họ, thì chiến lược tiếp thị của bạn sẽ lãng phí và không thể hiệu quả.

Câu Hỏi Thường Gặp Về Thị Trường Mục Tiêu

Các cấp độ của thị trường mục tiêu là gì?

Địa lý, nhân khẩu học, tâm lý học và hành vi là bốn cấp độ phân khúc có thể giúp xác định đối tượng mục tiêu chính của doanh nghiệp của bạn.

Ví dụ về thị trường mục tiêu tại Việt Nam?

Thử xem xét thương hiệu xe Vinfast tập trung vào các thị trường nào. Khách hàng mục tiêu của Vinfast được phân khúc dựa trên sản phẩm chủ lực của công ty bao gồm:

  • Đối với dòng xe cao cấp: những người có thu nhập cao, doanh nhân, tầng lớp thượng lưu, có tinh thần dân tộc, ủng hộ thương hiệu Việt.
  • Đối với các dòng xe tầm trung: những người có nhu cầu sử dụng (đi lại bằng xe cá nhân), có cân nhắc yếu tố chi phí, thu nhập trung bình, sinh sống tại các thành phố lớn.
  • Xe máy điện Vinfast: học sinh, sinh viên, những người có ý thức về bảo vệ môi trường và tài nguyên.

Jenfi - Cung cấp tài chính linh hoạt, không thế chấp!

Bạn đang cần tìm nguồn tài chính ngắn hạn để kinh doanh, triển khai các chiến lược tiếp thị, mua hàng hóa? Jenfi cung cấp nguồn tài chính lên đến 10 tỷ VND với quy trình thẩm định đơn giản, giúp bạn tiếp cận nguồn vốn trong 5 ngày làm việc. Không thế chấp, lãi suất cực kỳ cạnh tranh.

Những Quyền Lợi từ Quỹ Đầu Tư Jenfi gồm

  • 📈 | Cung cấp vốn ngắn hạn lên đến 12 tháng
  • 💰 | Huy động lên đến 10 tỷ VND
  • 🏠 | Không thế chấp tài sản
  • 📚 | Quy trình đơn giản, giải ngân trong 5 ngày làm việcjenfi insights

Nicky Minh

CTO and co-founder

Open post
Nguyên tắc SMART là gì?

Nguyên Tắc SMART: Hướng Dẫn Cách Thiết Lập Mục Tiêu Theo SMART& Ví Dụ Thực Tế

Nguyên tắc SMART là gì?

Có bao giờ bạn cảm thấy bản thân đã rất cố gắng trong kinh doanh nhưng kết quả lại không đến đâu? Có thể là khi nhìn lại quãng đường 5 năm qua, công việc của bạn không tiến triển rõ rệt. Hoặc có thể, bạn đang gặp khó khăn trong việc đạt được mục tiêu của bản thân, hay mục tiêu kinh doanh trong vài năm tới.

Rất nhiều người nằm trong vòng lặp: có ý tưởng kinh doanh - bắt đầu kinh doanh - không hiệu quả - tìm kiếm ý tưởng mới - nhưng kết quả đạt được lại không tương xứng công sức. Với SMART, bạn có thể trực quan hóa ý tưởng, tập trung nỗ lực, sử dụng thời gian và nguồn lực một cách hợp lý, từ đó tăng cơ hội thành công và đạt được những mục tiêu bạn muốn, dù là trong kinh doanh hay trong đời sống cá nhân.

Cùng Jenfi khám phát Nguyên tắc SMART trong thiết lập mục tiêu, và học hỏi ngay cách sử dụng SMART để đạt được mục tiêu của bạn. 

Nguyên tắc SMART là gì?

Nguyên tắc SMART là gì?

SMART là từ viết tắt từ một thuật ngữ tiếng Anh, được đề cập lần đầu tiên vào 1981 trên tạp chí Đánh Giá Quản Lý bởi George T. Doran. Để mục tiêu của bạn rõ ràng và có thể đạt được, các mục tiêu cần phải: 

  • Specific - Cụ thể (đơn giản, hợp lý, đáng để nỗ lực).
  • Measurable - Có thể đo lường được (có ý nghĩa, tạo động lực để phấn đấu).
  • Achievable - Có thể đạt được 
  • Relevant - Có liên quan (hợp lý, thực tế và có nguồn lực, dựa trên kết quả).
  • Time bound - Giới hạn thời gian (dựa trên thời gian, giới hạn thời gian, giới hạn thời gian / chi phí)

Cách Thiết Lập Mục Tiêu SMART 

Cách Thiết Lập Mục Tiêu SMART

Specific - Cụ thể

Mục tiêu của bạn phải rõ ràng và cụ thể, nếu không, bạn sẽ không thể tập trung nỗ lực hoặc cảm thấy thực sự có động lực để đạt được nó. Khi soạn thảo mục tiêu của bạn, hãy cố gắng trả lời các câu hỏi "W" (What- Why- When- Where- Who):

  • Tôi muốn đạt được điều gì?
  • Tại sao mục tiêu này lại quan trọng?
  • Những ai liên quan đến mục tiêu này?
  • Mục tiêu nằm ở đâu?
  • Những nguồn lực nào cần thiết?

Ví dụ

Giả sử bạn muốn trở thành quản lý bộ phận marketing tại công ty. Vậy một mục tiêu cụ thể là:

Tôi muốn nắm rõ những kỹ năng và kinh nghiệm trong marketing để có thể triển khai các chiến lược tiếp thị hiệu quả, dẫn dắt và quản lý đội nhóm tại bộ phận marketing và thành công trong sự nghiệp của mình.  

Measurable - Có thể đo lường được

Bạn phải có những thang đo để theo dõi tiến trình của mình và duy trì động lực. Đánh giá tiến độ của bản thân sẽ giúp bạn tập trung, hoàn thành mục tiêu trong thời hạn và cảm thấy hứng thú khi càng ngày càng tiến gần đến mục tiêu của mình.

Bạn có thể đặt những câu hỏi như:

  • Bao nhiêu?
  • Bao lâu?

Ví dụ

Bạn có thể đo lường mục tiêu trở thành quản lý bộ phận marketing bằng các chứng chỉ, khóa học và thời gian hoàn thành để đạt được kinh nghiệm trong thời gian 3 năm. 

Achievable - Có thể đạt được

Mục tiêu của bạn cần phải thực tế và có thể đạt được để thành công. Nói cách khác, mục tiêu cần khiến bạn phải nỗ lực nhưng vẫn có thể đạt được. Khi bạn đặt ra một mục tiêu có thể đạt được, bạn có thể xác định được những cơ hội hoặc nguồn lực mà trước đây bạn không lưu ý đến để giúp bạn tiến gần đến mục tiêu hơn. 

Một mục tiêu có thể đạt được thường cần giải quyết các vấn đề sau:

  • Làm sao để hoàn thành mục tiêu này?
  • Mức độ thực tế của mục tiêu đến đâu, có tính toán đến các yếu tố ảnh hưởng chưa (ví dụ: cần tiền để học các khóa học)? 

Ví dụ

Bạn có thể tự hỏi: liệu việc học các khóa học kỹ năng cần thiết để trở thành quản lý bộ phận marketing có thực tế không, dựa trên kinh nghiệm và trình độ hiện tại của bạn. Bạn có thời gian để hoàn thành khóa đào tạo không? Bạn có đủ khả năng để làm điều đó không?

Relevant - Có liên quan

Bước này nhằm đảm bảo rằng mục tiêu của bạn thật sự quan trọng đối với bạn. Một mục tiêu có liên quan và phù hợp cần giải quyết những câu hỏi sau:

  • Mục tiêu này có đáng hay không?
  • Thời điểm này có phải là thời điểm thích hợp?
  • Mục tiêu này có phù hợp với những nỗ lực / nhu cầu khác của bạn không?

Ví dụ

Bạn có thể muốn trở thành quản lý marketing, nhưng thời điểm hiện tại có thích hợp để bạn tham gia các khóa đào tạo hoặc làm việc để nâng cao trình độ chuyên môn không? Bạn có chắc chắn rằng bạn là người phù hợp cho chức vụ này?

Time-bound - Giới hạn thời gian

Mọi mục tiêu đều cần thời gian hoàn thành để bạn tập trung và nỗ lực. Với thời gian giới hạn, bạn có thể sắp xếp ưu tiên để hoàn thành mục tiêu.

Hãy trả lời những câu hỏi sau:

  • Khi nào sẽ hoàn thành?
  • Tôi có thể làm gì sau 6 tháng?
  • Tôi có thể làm gì sau 1 tháng?
  • Tôi có thể làm gì hôm nay?

Ví dụ

Đạt được các kỹ năng để trở thành quản lý phòng marketing có thể cần bạn tham gia các khóa đào tạo hoặc kinh nghiệm làm việc bổ sung. Bạn sẽ mất bao lâu để có được những kỹ năng này?

Ưu Và Nhược Điểm Của Nguyên Tắc Smart

Ưu Và Nhược Điểm Của Nguyên Tắc Smart

SMART là một công cụ hiệu quả trong lập mục tiêu, giúp mọi thứ rõ ràng, từ đó bạn có thể tập trung và có động lực  để đạt được mục tiêu của mình. Các mục tiêu SMART dễ dàng áp dụng cho mọi người, mọi lĩnh vực, ở bất kỳ đâu.

Ở khía cạnh nhược điểm, khi hiểu sai về nguyên tắc SMART có thể khiến việc đặt mục tiêu không hiệu quả. Một số người cho rằng SMART không phù hợp đối với mục tiêu dài hạn vì thiếu tính linh hoạt, trong khi những người khác cho rằng phương pháp này sẽ kìm hãm sự sáng tạo. 

Jenfi - Cung cấp tài chính linh hoạt, không thế chấp!

Bạn đang cần tìm nguồn tài chính ngắn hạn để kinh doanh, triển khai các chiến lược tiếp thị, mua hàng hóa? Jenfi cung cấp nguồn tài chính lên đến 10 tỷ VND với quy trình thẩm định đơn giản, giúp bạn tiếp cận nguồn vốn trong 5 ngày làm việc. Không thế chấp, lãi suất cực kỳ cạnh tranh.

Những Quyền Lợi từ Quỹ Đầu Tư Jenfi gồm

  • 📈 | Cung cấp vốn ngắn hạn lên đến 12 tháng
  • 💰 | Huy động lên đến 10 tỷ VND
  • 🏠 | Không thế chấp tài sản
  • 📚 | Quy trình đơn giản, giải ngân trong 5 ngày làm việcjenfi insights

Nicky Minh

CTO and co-founder

6+ Phương Thức Huy Động Vốn Hiệu Quả Cho Doanh Nghiệp Mới

Open post
Huy Động Vốn Hiệu Quả

6+ Phương Thức Huy Động Vốn Hiệu Quả Cho Doanh Nghiệp Mới

Huy Động Vốn Hiệu Quả

Để kinh doanh, duy trì công ty thì cách doanh nghiệp cần một số vốn nhất định. Đối với những doanh nghiệp mới, startup thì việc duy trì và phát triển công ty luôn là điều được quan tâm đầu tiên. Gọi vốn chính là một cách giúp công ty tiếp tục kinh doanh, phát triển. Dưới đây là những phương thức huy động vốn dành cho những doanh nghiệp mới. 

Vốn Doanh Nghiệp Có Mấy Loại?

Huy Động Vốn Hiệu Quả - jenfi.vn

Vốn là tiền, là tài sản được đóng góp từ nhà đầu tư/chủ sở hữu vào việc kinh doanh. Vốn của doanh nghiệp của thể hiểu là có thể từ 2 nguồn chính:

Vốn điều lệ

Loại vốn này được biết là tổng giá trị tài sản do các thành viên, chủ sở hữu đã góp hoặc cam kết đóng góp khi thành lập doanh nghiệp 

Những nguồn vốn khác

Đây chính là nguồn vốn có được từ việc huy động vốn của doanh nghiệp thông qua các khoản vay nợ hay trái phiếu,... 

Bên cạnh đó, việc huy vốn còn được xem là hoạt động của doanh nghiệp để tăng thêm vốn cho công việc kinh doanh, duy trì công ty. Việc tăng vốn điều lệ và vốn từ những nguồn khác chính là việc doanh nghiệp đang tự gọi vốn cho mình. 

Gơi ý cho bạn

Jenfi là Quỹ Huy Động Vốn Dựa Trên Doanh Thu (Revenue-based Financing), hỗ trợ tài chính cho doanh nghiệp SMEs, Startup lên đến 10 tỷ VND. Nếu bạn đang cần nguồn vốn ngắn hạn để mở rộng kinh doanh, mua hàng lưu kho... hãy liên hệ với chúng tôi để được hỗ trợ kịp thời.

Tầm Quan Trọng Của Việc Huy Động Vốn 

Huy Động Vốn Hiệu Quả

Vốn huy động đóng vai trò quan trọng giúp quyết định sự tồn tại, phát triển và mở rộng của doanh nghiệp. Không chỉ thế, tầm quan trọng của vốn huy động cũng tác động rất nhiều tới doanh nghiệp. 

Ảnh hưởng tới sự phát triển và mở rộng quy mô công ty 

Hiện nay, hầu hết các doanh nghiệp đều phải đi huy động vốn để đầu tư, kinh doanh sau thời khẳng định năng lực và uy tín. Không phải doanh nghiệp nào cũng có đủ vốn hay sẵn vốn cho những hoạt động kinh doanh. Vì thế vốn huy động là vô cùng cần thiết và nó giúp doanh nghiệp mở rộng phạm vi hoạt động.

Tăng thêm năng lực cạnh, thể hiện tiềm lực kinh tế

Một doanh nghiệp huy động vốn được nhiều chứng tỏ rằng đó là một công ty uy tín, có niềm tin. Vốn huy động nhanh, nhiều và kịp thời sẽ giúp phản ánh đúng sự uy tín và tiềm năng phát triển của doanh nghiệp. Và khi đã có vốn thì doanh nghiệp có thể triển khai thêm nhiều hoạt động kinh doanh, mang lại lợi luận cho công ty 

Quyết định tới năng lực thanh toán của doanh nghiệp

Một điểm quan trọng không thể thiếu tiếp theo khi huy động vốn đó là quyết định tới năng lực thanh toán của doanh nghiệp, đặc biệt là doanh nghiệp tài chính như ngân hàng thương mại. Năng lực này thể hiện ở khả năng chi trả, giải ngân và thanh toán của ngân hàng .

Kinh doanh trên nguồn vốn nên ngoài vốn ban đầu cần thiết theo quy định thì ngân hàng sẽ luôn phải chăm lo tới việc tăng trưởng nguồn vốn. Chính vì thế mà trong suốt quá trình hoạt động bằng cách gọi vốn. 

6+  Phương Pháp Huy Động Vốn Cho Những Doanh Nghiệp Mới

Huy Động Vốn Hiệu Quả

Không chỉ ở các doanh nghiệp mới thành lập, các doanh nghiệp lâu đời cũng chú trọng tới việc gọi vốn. Việc gọi vốn đối với các công ty startup thì có phần khó khăn hơn. Dưới đây là một số cách huy động vốn dành cho những doanh nghiệp mới thành lập.

Vay vốn từ người thân, bạn bè

Đây là cách mà nhiều người sử dụng, bởi huy động từ nguồn này có ưu điểm nhanh, lãi suất hữu nghị. Nếu bạn có ý định kêu gọi, mời bạn bè người thân hợp tác thì cần phải lên một kế hoạch cụ thể, thuyết phục để người khác bỏ vốn vào đầu tư. 

Hãy nhớ rằng, khi kêu gọi vốn từ nguồn này, bạn không nên chỉ quan tâm tới tài chính. Mà cần phải xem xét về tính cách, quan điểm và tham vọng của họ để quá trình hợp tác được diễn ra suôn sẻ.  

Huy động vốn từ các cổ đông 

Mỗi doanh nghiệp khi mới thành lập chắc hẳn sẽ có vốn điều lệ nhất định từ cổ đông. Đây cũng là nguồn gọi vốn khi chủ doanh nghiệp cần thêm ngân sách để phát triển các hoạt động kinh doanh. Nguồn vốn  này không cố định, có thể được hoàn trả sau khi hoàn thành dự án và chia phúc lợi.

Gọi vốn từ tín dụng ngân hàng 

Thực hiện vay ngân hàng bằng cách thế chấp một tài sản nào đó là cách huy động vốn phổ biến với các startup. Tất nhiên, số vốn huy động được từ tín dụng ngân hạng nhiều hay ít sẽ phụ thuộc vào năng lực doanh nghiệp và khả năng chi trả. Hiện nay, nhiều ngân hàng có nhiều chính sách hợp lý giúp doanh nghiệp gọi vốn nhanh và uy tín.

Huy động vốn bằng cách vay kinh doanh có kỳ hạn 

Loại hình vay vốn kinh doanh có kỳ hạn là cách huy động vốn theo kiểu truyền thống. Khoản vay sẽ có một số tiền nhất định và khoảng thời gian theo quy định. Đây là khoản vay không đảm bảo, có nghĩa là không cần tài sản thế chấp, hoặc có thể là một khoản vay đảm bảo. Điều này có nghĩa doanh nghiệp bạn cần phải đưa ra một số tài sản để làm vật thế chấp. Tài sản thế chấp này có thể ở dạng một khoản ký quỹ với ngân sách phát hành, tài sản thuộc quyền sở hữu của doanh nghiệp hoặc nhà riêng của các chủ sở hữu. 

Hạn mức vay phụ thuộc vào mức xếp hạng tín dụng ngân hàng của doanh nghiệp muốn vay vốn. Thường thì sẽ không vượt quá 5 năm.

Gọi vốn từ phát hành cổ phiếu

Niêm yết trên thị trường chứng khoán là một trong những cách gọi vốn phổ biến nhất hiện nay, được nhiều các doanh nghiệp sử dụng nhất là các startup. Bởi nó giúp doanh nghiệp có vốn hóa lớn nhờ việc phát hành cổ phiếu. 

Tuy nhiên, không phải  doanh nghiệp nào cũng có thể làm được điều này, nhất là khi doanh nghiệp chưa có uy tín hay sự cạnh tranh cao. Chính vì thế, với doanh nghiệp mới, bạn cần cố gắng thuyết phục để thực hiện cách huy động vốn này. 

Gọi vốn từ tín dụng thương mại

Được biết đến như là một trong hình thức huy động vốn khác từ các doanh nghiệp như bán chịu hay trả góp,.. Đây cũng là cách gọi vốn hiệu quả mà phù hợp cho những doanh nghiệp mới. 

Ngân hàng thương mại cho phép các doanh nghiệp vay vốn huy động nhưng chính ngân cũng là một doanh nghiệp luôn phải tìm mọi cách để gọi vốn được nhiều nhất và hiệu quả nhất. 

Khi huy động vốn bằng cách vay từ tín dụng thương mại sẽ có nhiều hình thức huy động như lãi suất, quyền lợi khác,... Đây cũng là một ưu điểm khi lựa chọn hình thức này, bởi bạn có thể nắm rõ tình hình của doanh nghiệp mình mà lựa chọn phương thức vay phù hợp. 

Lưu Ý Về Những Hình Thức Vay Vốn Có Những Rủi Ro 

Các hình thức gọi vốn rất đa dạng, giúp cho các doanh nghiệp có thêm cơ hội phát triển, mở rộng công ty. Bên cạnh đó thì những hình thức gọi vốn cũng tiềm ẩn những rủi ro phổ biến như sau:

  • Thứ nhất: Việc bạn không tuân thủ các quy định có thể dẫn đến việc các nhà đầu tư và các công ty chịu hình phạt nặng từ các cơ quan có thẩm quyền. 
  • Thứ hai: Bạn cần lưu ý rằng nếu không thực hiện việc cho vay góp vốn theo thủ tục đầu tư, khi huy động vốn thì bên cho vay có thể không được phép thanh toán khoản nợ. 
  • Thứ ba: Sẽ xảy ra những tranh chấp liên quan đến thỏa thuận mua cổ phần, vay vốn, góp vốn,... là có thể xảy ra. Tranh chấp có thể phát sinh từ các thỏa thuận giữa nhà đầu tư và doanh nghiệp nếu hai bên không chuẩn bị kỹ lưỡng thỏa thuận đó.

Sự đa dạng trong những phương thức huy động góp vốn góp phần giúp doanh nghiệp có nhiều cơ hội phát triển. Tuy nhiên, nhà đầu tư phải chú ý tới những rủi ro có thể xảy ra khi thực hiện các hình thức vay vốn đó. 

Lời Kết

Khi mới bắt đầu khởi nghiệp, việc gọi vốn là điều mà mà mỗi chủ doanh nghiệp đều làm. Sẽ có những khó khăn  nhất định xảy ra và những rủi ro tiềm tàng trong quá trình gọi vốn. Thế bạn cần phải lựa chọn phương pháp huy động vốn phù hợp nhất cho doanh nghiệp của mình. Chúc bạn thành công!

Jenfi - Cung cấp tài chính linh hoạt, không thế chấp!

Bạn đang cần tìm nguồn tài chính ngắn hạn để kinh doanh, triển khai các chiến lược tiếp thị, mua hàng hóa? Jenfi cung cấp nguồn tài chính lên đến 10 tỷ VND với quy trình thẩm định đơn giản, giúp bạn tiếp cận nguồn vốn trong 5 ngày làm việc. Không thế chấp, lãi suất cực kỳ cạnh tranh.

Những Quyền Lợi từ Quỹ Đầu Tư Jenfi gồm

  • 📈 | Cung cấp vốn ngắn hạn lên đến 12 tháng
  • 💰 | Huy động lên đến 10 tỷ VND
  • 🏠 | Không thế chấp tài sản
  • 📚 | Quy trình đơn giản, giải ngân trong 5 ngày làm việcjenfi insights

Nicky Minh

CTO and co-founder

Tín Dụng Doanh Nghiệp Là Gì? Hỗ Trợ Tín Dụng Doanh Nghiệp

Open post
Tín Dụng Doanh Nghiệp Là Gì

Tín Dụng Doanh Nghiệp Là Gì

Tín Dụng Doanh Nghiệp Là Gì

Trong kinh doanh, những rủi ro xảy ra trong quá trình vận hành và sản xuất là điều không thể tránh khỏi. Điều này có thể tiêu tốn một khoản tiền của doanh nghiệp để giải quyết. Những khoản chi đột xuất như vậy có thể phá vỡ sự cân bằng của dòng tiền khiến nhiều kế hoạch bị bỏ lỡ. 

Khi đó, một khoản tiền vay kịp thời sẽ là chiếc “phao cứu sinh” giúp công việc kinh doanh của bạn được suôn sẻ. Và tín dụng là một trong những nguồn vay lý tưởng mà bạn có thể cân nhắc.

Tín Dụng Doanh Nghiệp Là Gì?

Tín Dụng Doanh Nghiệp Là Gì

Tín dụng doanh nghiệp là khoản vay để thành lập công ty hoặc sử dụng cho cho các hoạt động kinh doanh. HÌnh thức này sẽ khác với vay tín dụng cho tiêu dùng hay cho cá nhân. 

Doanh nghiệp có thể vay định kỳ để thiết lập vốn đầu tư ngắn hạn hoặc nâng cấp đầu tư cơ bản dài hạn. Sau đó hoàn trả theo phương thức trả một lần. Với một mức tín dụng mặc định, bạn có thể chia ra vay nhiều lần cho đến khi đạt tối đa hạn mức. 

Một điều cần lưu ý khi vay tín dụng doanh nghiệp là chuẩn bị báo cáo tài chính rõ ràng. Một số bên còn yêu cầu bảo đảm cá nhân, cho dù doanh nghiệp nhỏ của bạn đã đi vào hoạt động.

Khác với vay cá nhân, các khoản vay doanh nghiệp tương đối lớn. Tùy vào quy mô và mục đích sử dụng mà doanh nghiệp lựa chọn vay từ các tổ chức tín dụng khác nhau. Do đó, quá trình thẩm định tín dụng doanh nghiệp sẽ được kiểm soát khắt khe hơn và yêu cầu nhiều giấy tờ hơn đối với các mức vay lớn.

Vai Trò Của Vay Tín Dụng Đối Với Doanh Nghiệp Vừa Và Nhỏ

Thiết lập một hạn mức tín dụng kinh doanh sẽ giúp bạn tiếp cận với nguồn vốn ngắn hạn. Hầu hết các doanh nghiệp sử dụng khoản này để hỗ trợ tài chính kịp thời cho các hoạt động kinh doanh. 

Chẳng hạn như chi phí vật tư, tiền lương hoặc gia tăng lượng hàng tồn kho. Các doanh nghiệp theo chu kỳ (Cyclical business) có xu hướng sử dụng hạn mức tín dụng không cố định như một nguồn vốn lưu động. Đây là một lựa chọn tốt cho các doanh nghiệp nhỏ đang tìm cách kiểm soát dòng tiền chặt chẽ hơn.

Lợi Ích Khi Vay Tín Dụng Doanh Nghiệp

Tín Dụng Doanh Nghiệp Là Gì

Thứ nhất, vay tín dụng doanh nghiệp giúp bạn có nguồn vốn ngắn hạn.

Bởi lẽ, loại vay này không đòi hỏi cung cấp nhiều giấy tờ. Thủ tục để doanh nghiệp được xét tín dụng khá đơn giản, nhanh chóng. Chỉ với một lần lập hồ sơ, bạn đã có thể rút vốn vay với tần suất thường xuyên.

Thứ hai, doanh nghiệp có thể chủ động được nguồn vốn. 

Nghĩa là, khi sở hữu một tài khoản tín dụng, bạn sẽ không bị ràng buộc về thời gian hay hạn mức vay vốn. Bạn có thể chia ra vay nhiều lần, miễn là số tiền không vượt quá hạn mức đã thảo thuận. Lợi thế này sẽ làm “nức lòng” các doanh nghiệp vừa và nhỏ với nhu cầu vay vốn thường xuyên, tốc độ lưu chuyển vốn lưu động nhanh và có uy tín với ngân hàng. 

Thứ ba, doanh nghiệp có thể linh động trong việc sử dụng nguồn vốn. 

Trong trường hợp bạn cần phân bổ nguồn vốn cho nhiều kế hoạch và mục đích kinh doanh khác nhau, vay tín dụng có thể đáp ứng được. Đơn giản bạn chỉ cần gửi một bộ chứng từ đến ngân hàng. Trong đó trình bày mục đích vay vốn kinh doanh phù hợp với thỏa thuận vay ban đầu trong hợp đồng.

Thứ tư, ngân hàng có khả năng kiểm soát đối tượng vay tốt hơn. 

Cụ thể hơn, ngân hàng có thể quản lý được mục đích vay vốn và theo sát tình hình kinh doanh của công ty. Từ đó đưa ra những lời khuyên đúng đắn, nhanh chóng và kịp thời cho doanh nghiệp.  

Doanh Nghiệp Cần Chuẩn Bị Những Gì Khi Muốn Vay Tín Dụng?

Tín Dụng Doanh Nghiệp Là Gì

Các doanh nghiệp vừa và nhỏ nếu muốn đăng ký vay tín dụng thành công cần đáp ứng các điều kiện cơ bản như sau:

  • Doanh nghiệp phải có năng lực pháp lý đầy đủ
  • Mục đích vay vốn phải hợp pháp
  • Đảm bảo được khả năng thanh toán khoản vay đúng thời hạn
  • Có kế hoạch phát triển cụ thể, khả thi và phù hợp với khuôn khổ pháp luật

Về hồ sơ, doanh nghiệp cần đảm bảo có đủ những giấy tờ sau:

  • Hồ sơ vay tín dụng
  • Giấy đề nghị vay vốn
  • Bản báo cáo tài chính
  • Mục đích vay vốn và phương án sử dụng vốn

Tuy nhiên, tùy từng đơn vị cho vay mà việc yêu cầu các giấy tờ cũng sẽ thay đổi. 

Những Điều Doanh Nghiệp Cần Lưu Ý Khi Quyết Định Vay Tín Dụng

Xác định năng lực tài chính của mình

Vay tín dụng là hình thức cho vay dựa vào uy tín của doanh nghiệp. Vì vậy năng lực tài chính cũng là yếu tố phần nào có thể quyết định hạn mức vay, giúp doanh nghiệp có được nguồn vốn phù hợp nhất.

Xác định mục đích vay và khoản vay cụ thể 

Xác định được yếu tố này không chỉ giúp tận dụng triệt để được nguồn vốn mà còn giúp doanh nghiệp đảm bảo khả năng thanh toán khoản vay. 

Xác định hình thức vay phù hợp

Vay tín dụng có hai hình thức đó là tín chấp và thế chấp. Mỗi hình thức vay đều có những đặc điểm riêng phù hợp với hoàn cảnh của từng doanh nghiệp. Chính vì vậy lựa chọn hình thức vay phù hợp là điều vô cùng cần thiết nếu doanh nghiệp muốn vay tín dụng.

Lựa chọn đơn vị cho vay uy tín

Hiện có rất nhiều đơn vị cung cấp dịch vụ cho vay tín dụng. Tuy nhiên nếu muốn có một khoản vay an toàn, doanh nghiệp nên lựa chọn những ngân hàng lớn, uy tín hoặc những công ty tài chính đã được Ngân Hàng Nhà Nước cho phép hoạt động.

Không nên vay tín dụng đen

Tín dụng đen thực chất là hình thức cho vay nặng lãi và không được pháp luật công nhận. Chính vì vậy trong quá trình vay tín dụng đen, nếu có rủi ro xảy đến với doanh nghiệp thì việc giải quyết bằng pháp luật là điều không thể, đồng nghĩa với việc doanh nghiệp sẽ phải chịu hết hậu quả và tổn thất.

Lãi suất thường cao hơn so với một số hình thức vay khác: Vay tín dụng có thể đáp ứng việc cung cấp cho doanh nghiệp một khoản vốn lớn trong thời gian ngắn. Đi cùng với đó, lãi suất của hình thức này thường sẽ cao hơn nhằm mục đích đảm bảo lợi ích của đơn vị cho vay. 

Những Lưu Ý Để Chọn Được Đơn Vị Cho Vay Tín Dụng Uy Tín

Khi muốn vay tín dụng tại bất kỳ một đơn vị nào, doanh nghiệp cần xem xét kỹ những yếu tố sau

  • Đơn vị cho vay có phải là một đơn vị uy tín, có hoạt động rõ ràng hay không?
  • Điều kiện và thủ tục cho vay có hợp lý và có yêu cầu giấy tờ không liên quan nào hay không?
  • Lãi suất và các khoản phí dịch vụ phải được nêu rõ trong hợp đồng cho vay và không phát sinh thêm bất kỳ một chi phí nào khác trong suốt quá trình vay
  • Thời hạn vay rõ ràng, phù hợp với năng lực thanh toán của doanh nghiệp
  • Thời gian xét duyệt hồ sơ không quá lâu, gây ảnh hưởng đến tiến độ của doanh nghiệp.
  • Hồ sơ minh bạch, rõ ràng, đầy đủ các yếu tố liên quan đến khoản vay, lãi suất, thời hạn, điều khoản nếu vi phạm hợp đồng vay...

Tạm Kết

Vay tín dụng là hình thức được rất nhiều doanh nghiệp, đặc biệt là các SMEs lựa chọn trong bối cảnh hoạt động kinh doanh. Hình thức vay này có thể giúp doanh nghiệp đáp ứng trọn vẹn những nhu cầu về vốn của mình. 

Với những thông tin được cung cấp, bạn sẽ thuận lợi lựa chọn được phương hướng vay phù hợp, giúp doanh nghiệp đáp ứng nhu cầu về vốn, thúc đẩy và phát triển hoạt động sản xuất kinh doanh của mình. Jenfi hi vọng bài viết hữu ích với bạn.

 

Jenfi - Cung cấp tài chính linh hoạt, không thế chấp!

Bạn đang cần tìm nguồn tài chính ngắn hạn để kinh doanh, triển khai các chiến lược tiếp thị, mua hàng hóa? Jenfi cung cấp nguồn tài chính lên đến 10 tỷ VND với quy trình thẩm định đơn giản, giúp bạn tiếp cận nguồn vốn trong 5 ngày làm việc. Không thế chấp, lãi suất cực kỳ cạnh tranh.

Những Quyền Lợi từ Quỹ Đầu Tư Jenfi gồm

  • 📈 | Cung cấp vốn ngắn hạn lên đến 12 tháng
  • 💰 | Huy động lên đến 10 tỷ VND
  • 🏠 | Không thế chấp tài sản
  • 📚 | Quy trình đơn giản, giải ngân trong 5 ngày làm việcjenfi insights

Nicky Minh

CTO and co-founder

Huy Động Vốn Là Gì? Tìm Hiểu Các Phương Thức Huy Động Vốn Phổ Biến Tại Việt Nam

Open post
Huy Động Vốn Là Gì?

Huy Động Vốn Là Gì? Tìm Hiểu Các Phương Thức Huy Động Vốn Phổ Biến Tại Việt Nam

Huy Động Vốn Là Gì? jenfi.vn

Tài chính là một trong những nỗi trăn trở lớn nhất để các startup có thể mở rộng quy mô các hoạt động sản xuất, tăng khả năng hội nhập và cạnh tranh của doanh nghiệp. Do đó, nhu cầu tăng vốn, mở rộng thị trường là một trong những nhu cầu cấp thiết. Cùng với đó, đa dạng các phương thức huy động vốn đã ra đời nhằm hỗ trợ nguồn tiền cho doanh nghiệp từ dài hạn đến ngắn hạn.

Huy Động Vốn Là Gì?

Huy Động Vốn Là Gì?

Vốn huy động được hiểu là giá trị tiền tệ do ngân hàng huy động từ các tổ chức kinh tế và các cá nhân trong xã hội thông qua quá trình thực hiện tín dụng, thanh toán, các nghiệp vụ kinh doanh khác… 

Vốn huy động có tỷ trọng lớn nhất trong tổng các nguồn vốn tại các ngân hàng thương mại và đóng vai trò rất quan trọng trong mọi hoạt động kinh doanh ở ngân hàng.

Huy động vốn được hiểu là các hoạt động tiếp nhận tài sản từ các chủ sở hữu khác nhau để tạo nguồn vốn cho hoạt động kinh doanh cho doanh nghiệp dưới các hình thức như: Vay vốn, chào bán chứng khoán, liên doanh, liên kết trong và ngoài nước;...

Các Phương Thức Huy Động Vốn Thường Được Các Doanh Nghiệp Lựa Chọn

Huy Động Vốn Là Gì?

Trong những giai đoạn đầu đi tìm nguồn vốn, tùy theo loại hình doanh nghiệp và các đặc điểm cụ thể, mỗi nhà khởi nghiệp có thể tìm hiểu và mở rộng thêm các phương thức tạo vốn và huy động vốn khác nhau để phát triển bền vững và lâu dài như sau: 

Tìm kiếm đối tác đầu tư từ các cuộc thi hay chương trình có lĩnh vực liên quan

Khi quyết định khởi nghiệp, các nhà kinh doanh thường sẽ kêu gọi đầu tư từ những người có tiềm lực tài chính dựa trên các mối quan hệ quen biết. Bên cạnh đó, các doanh nghiệp có thể tăng độ nhận diện thương hiệu và thu hút vốn đầu tư từ các chương trình kêu gọi vốn đang tạo được hiệu ứng như “Shark Tank”.

Chỉ cần bạn chứng minh cho họ thấy tiềm năng thu lợi khi đầu tư vốn vào dự án của bạn. Nếu thành công, bạn sẽ có một nguồn đầu tư tài chính không nhỏ. Và dù kêu gọi không thành công thì bạn vẫn có được những lời nhận xét, lời khuyên từ những nhà quản lý dày dặn kinh nghiệm. Và với sự phủ sóng của chương trình, bạn vẫn có cơ hội thu hút vốn từ những nhà đầu tư theo dõi chương trình này.

Vay vốn từ các công ty tài chính hoặc ngân hàng

Tín dụng ngân hàng là một hình thức phổ biến trong lĩnh vực cho vay doanh nghiệp. Khi sử dụng kênh vay vốn này bạn phải chứng minh bằng một chiến lược kinh doanh kỹ lưỡng, bao gồm các kế hoạch tài chính, thông tin minh bạch về dòng tiền, cách sử dụng nguồn vốn, lộ trình thu hồi và tái sinh dòng vốn. Doanh nghiệp càng minh bạch các số liệu và thông tin thì hồ sơ vay vốn càng dễ dàng nhận được sự chấp thuận từ ngân hàng và các công ty tài chính.

Huy động vốn từ việc phát hành cổ phiếu và trái phiếu doanh nghiệp

Để dễ dàng huy động vốn điều lệ, doanh nghiệp phải phát hành cổ phiếu (chỉ áp dụng với công ty cổ phần). Trong đó, những người sở hữu cổ phiếu sẽ có quyền chuyển nhượng, mua bán cổ phần của công ty và được xác minh quyền sở hữu một phần cổ phần. Có thể coi đây là công cụ đắc lực giúp doanh nghiệp kêu gọi được số lượng lớn vốn đầu tư trong dài hạn.

Một hình thức huy động vốn vững chắc khác có thể tham khảo đó là Trái phiếu doanh nghiệp. Đây là một loại chứng khoán do doanh nghiệp sản xuất, được lưu hành dưới dạng chứng chỉ hoặc bút toán ghi nợ với kỳ hạn 1 năm trở lên. Thủ tục pháp lý của loại vay vốn này khá đơn giản và tiết kiệm thời gian. Ưu điểm của hình thức này là giúp doanh nghiệp có thể tiếp cận nhiều đối tượng với tiềm lực tài chính mạnh (quỹ đầu tư, tập đoàn bảo hiểm, tài chính,...) để huy động vốn.

Vốn từ lợi nhuận không chia để tái đầu tư 

Hình thức huy động vốn này được hiểu là lợi nhuận của công ty sau thuế sẽ được giữ lại một phần cho việc tái đầu tư. Tức là, số lợi nhuận phát sinh sẽ không được dùng để chia lãi cổ phần cho các các cổ đông. Do đó các cổ đông sẽ có quyền sở hữu số vốn cổ phần tăng thêm trong công ty. 

Huy động vốn bằng lợi nhuận không chia là một phương thức khá hấp dẫn giúp tạo nguồn vốn nội lực. Điều này giúp các doanh nghiệp giảm được chi phí và sự phụ thuộc vào bên ngoài.

Hiện nay rất nhiều doanh nghiệp coi trọng chính sách tái đầu tư từ lợi nhuận giữ lại. Do đó, họ thường đặt ra áp lực đảm bảo có khối lượng lợi nhuận giữ lại đủ lớn. Từ đó, tự đáp ứng nhu cầu sử dụng vốn ngày càng tăng của doanh nghiệp. 

Nhận Vốn Tăng Trưởng Từ Quỹ Vốn Jenfi

Xin vốn đầu tư từ các nhà tài trợ vốn tăng trưởng là hoạt động không còn xa lạ trong cộng đồng doanh nghiệp tại Châu Á. Thông qua Jenfi, vốn được các nhà đầu tư sẽ đổ trực tiếp vào các hoạt động kinh doanh như: PR, tiếp thị, phát triển sản phẩm,... 

Hoạt động theo nguyên tắc Win-Win, quỹ đưa ra giải pháp thanh toán linh động theo phần trăm doanh thu từng tháng. Trong các giai đoạn khó khăn, hình thức thanh toán này sẽ là nền tảng vững chắc giúp doanh nghiệp ổn định dòng tiền. Cho nên Quỹ vốn tăng trưởng đã và đang trở thành xu hướng gọi vốn ưu việt dành cho SMEs và Startups.

Những Lưu Ý Trước Khi Đi Huy Động Vốn Kinh Doanh

Huy Động Vốn Là Gì?

Sau khi xác định được phương thức huy động vốn phù hợp với doanh nghiệp của mình, bạn sẽ cần lưu ý các yếu tố để huy động thành công:

Thứ nhất, doanh nghiệp cần có một bản kế hoạch kinh doanh cụ thể và khả thi vì đây chính là “cần câu” thu hút các nhà đầu tư. Kế hoạch kinh doanh phải được trình bày ngắn gọn, trung thực, súc tích, bao quát nhiều lĩnh vực khác nhau. Cũng như cung cấp đủ các chi tiết làm thỏa mãn các câu hỏi của nhà đầu tư về khả năng hoàn thành các mục tiêu đề ra. 

Thứ hai, đi cùng với bản kế hoạch kinh doanh sẽ là những số liệu chứng minh doanh nghiệp của bạn có đủ khả năng để phát triển và mở rộng. Đó chính là cung cấp báo cáo tài tính và các dữ kiện liên quan. Thông qua báo cáo này, nhà đầu tư sẽ biết được tình hình tài chính của công ty. Từ đó dự đoán được lợi nhuận trong tương lai mà quyết định đầu tư hay không đầu tư.

Thứ ba, phải luôn bám sát thị trường và lường trước các rủi ro để chuẩn bị kịch bản sẵn sàng đối phó . Hãy tính toán hợp lý những vấn đề có thể xảy ra để bạn không rơi vào tình cảnh nợ nần chồng chất. Bằng cách đề xuất những phương án dự phòng, cách giải quyết tối ưu. Điều này sẽ chứng minh năng lực doanh nghiệp và sự thích ứng linh hoạt của bạn trong mọi tình huống và các nhà đầu tư sẽ tin tưởng bạn hơn.

Tạm Kết

Trước sự ra đời của vô vàn phương thức huy động vốn, doanh nghiệp sẽ có nhiều cơ hội để đẩy mạnh tiềm lực tài chính của mình. Từ đó duy trì và phát triển các dự án kinh doanh.  Điều quan trọng là doanh nghiệp cần tìm hiểu kỹ loại hình vay vốn phù hợp với từng nhu cầu và điều kiện. Nhờ đó hạn chế các rủi ro tài chính và tạo nền tảng cho sự bứt phá vượt bậc. Jenfi hi vọng bài viết hữu ích với bạn. 

Jenfi - Cung cấp tài chính linh hoạt, không thế chấp!

Bạn đang cần tìm nguồn tài chính ngắn hạn để kinh doanh, triển khai các chiến lược tiếp thị, mua hàng hóa? Jenfi cung cấp nguồn tài chính lên đến 10 tỷ VND với quy trình thẩm định đơn giản, giúp bạn tiếp cận nguồn vốn trong 5 ngày làm việc. Không thế chấp, lãi suất cực kỳ cạnh tranh.

Những Quyền Lợi từ Quỹ Đầu Tư Jenfi gồm

  • 📈 | Cung cấp vốn ngắn hạn lên đến 12 tháng
  • 💰 | Huy động lên đến 10 tỷ VND
  • 🏠 | Không thế chấp tài sản
  • 📚 | Quy trình đơn giản, giải ngân trong 5 ngày làm việcjenfi insights

Nicky Minh

CTO and co-founder

Phân Tích Tài Chính Doanh Nghiệp: Tổng Quát từ A- Z

Open post
Phân Tích Tài Chính Doanh Nghiệp

Tổng Quát từ A- Z về Phân Tích Tài Chính Doanh Nghiệp

Phân Tích Tài Chính Doanh Nghiệp - jenfi.vn

Làm thế nào để có thể đánh giá chính xác hoạt động của một doanh nghiệp và có được hướng phát triển cụ thể cho doanh nghiệp? 

Câu trả lời là phân tích tài chính doanh nghiệp, phân tích tài chính doanh nghiệp được xem là một việc làm rất quan trọng để nhà đầu tư nắm được tổng quan tình hình tài chính, những giao dịch đã xảy ra trong kỳ kế toán. Đồng thời qua đó, nhà quản trị doanh nghiệp có thể đưa ra được những đánh giá, quyết định để đầu tư hiệu quả hơn. 

Để có thể hiểu rõ hơn về quá trình phân tích tài chính doanh nghiệp, mục đích của việc thực hiện phân tích tài chính doanh nghiệp mời bạn cùng Jenfi Capital tìm hiểu qua bài viết dưới đây.

Khái Niệm Phân Tích Tài Chính Doanh Nghiệp

Khái Niệm Phân Tích Tài Chính Doanh Nghiệp - jenfi.vn

Phân tích tài chính doanh nghiệp (Corporate financial analysis) là một quá trình đi sâu để nghiên cứu và xác định điểm mạnh, điểm yếu, sức mạnh về tài chính của một doanh nghiệp. 

Bằng cách thiết lập các mối quan hệ giữa một số chỉ tiêu trong báo cáo tài chính như bảng cân đối kế toán, báo cáo kết quả kinh doanh cùng với báo cáo lưu chuyển tiền tệ.

Phân tích tài chính doanh nghiệp sẽ giúp đánh giá được hoạt động của doanh nghiệp đang ở giai đoạn tăng trưởng hay suy giảm, hiện trạng ‘sức khỏe tài chính’ của doanh nghiệp. 

Đây còn là một quá trình đánh giá tình hình tài chính của doanh nghiệp thông qua việc so sánh các chỉ tiêu trên báo cáo tài chính với các mục tiêu đã được doanh nghiệp đề ra hoặc có thể so sánh với các doanh nghiệp thuộc cùng ngành nghề, cùng lĩnh vực, từ đó đưa ra quyết định để quản lý doanh nghiệp một cách hiệu quả hơn.

Mục Đích Của Việc Phân Tích Tài Chính Doanh Nghiệp

Phân Tích Tài Chính Doanh Nghiệp

Phân tích tài chính doanh nghiệp có vai trò quan trọng trong sự phát triển của doanh nghiệp.

Đối với nhà đầu tư

Mục đích chính của các nhà đầu tư đó chính là hướng đến lợi nhuận, vì vậy mối quan tâm lớn nhất của họ đó chính là lợi tức mà họ có thể nhận được từ việc đầu tư dự án. 

Bên cạnh đó, sự thay đổi không ngừng của nền kinh tế sẽ khiến cho các nhà đầu tư có xu hướng lo lắng về tính an toàn đồng vốn mà mình bỏ ra. 

Từ đó công tác phân tích tài chính doanh nghiệp được xem là công tác đặc biệt quan trọng để có thể giúp họ hạn chế việc được ra các quyết định sai lầm, cũng như giúp nhà đầu tư có một cái nhìn bao quát hơn về khả năng sinh lợi, các rủi ro kinh doanh, hoặc tính ổn định của dự án mà mình sắp đầu tư.

Đối với chủ/nhà quản lý doanh nghiệp

Có thể nói họ chính là ‘con át chủ bài’ trong việc điều hành và phát triển doanh nghiệp, để có thể hoàn thành tốt công việc này thông thường họ sẽ có một số công cụ hỗ trợ trong việc quản lý, có thể kể đến việc phân tích tài chính doanh nghiệp. 

Nhà quản lý doanh nghiệp có thể thông qua phân tích tài chính doanh nghiệp để có thể kiểm soát, giám sát, điều chỉnh tình hình hoạt động của doanh nghiệp. 

Đồng thời hỗ trợ thực hiện các nguyên tắc về quản lý tài chính, lợi nhuận và khả năng giải quyết rủi ro, thanh khoản,… để có thể đưa ra những quyết định quyết định về cơ cầu nguồn tài chính, đầu tư hay phân chia lợi nhuận và có thể có được biện pháp điều chỉnh hoạt động phù hợp hơn.

Đối với các tổ chức tín dụng

Khi doanh nghiệp có nhu cầu sử dụng nguồn vốn, nhưng nguồn vốn hiện tại không thể đáp ứng thì việc vay vốn sẽ là việc cấp thiết mà doanh nghiệp cần làm. 

Bằng việc phân tích tài chính doanh nghiệp, tổ chức tài chính sẽ biết được khả năng chi trả nợ của doanh nghiệp từ đó sẽ đưa ra được hướng giải quyết đối với doanh nghiệp. Thông thường, đối với các khoản vay ngắn hạn thì tổ chức tín dụng sẽ tập trung phân tích khả năng thanh toán. 

Nếu là khoản vay dài hạn thì phân tích và thẩm định hiệu quả tài chính của dự án đầu tư.

Nhìn chung, việc phân tích tài chính doanh nghiệp là một vấn đề thu hút được khá nhiều sự quan tâm, vì chính những mục đích to lớn mà nó mang lại. Mục tiêu phân tích tài chính sẽ phụ thuộc vào quyền lợi kinh tế của cá nhân, tổ chức có liên quan đến các doanh nghiệp. 

Vì từng vấn đề phân tích luôn tác động đến các nội dung khác và phân tích tài chính doanh nghiệp thực sự là một lĩnh vực rất rộng lớn luôn đòi hỏi sự linh hoạt, uyển chuyển của nhả phân tích để có thể khai thác được tối đa nhưng thông tin.

Các Chỉ Tiêu Khi Phân Tích Tài Chính Doanh Nghiệp

Phân Tích Tài Chính Doanh Nghiệp

Có rất nhiều cách mà một nhà phân tích có thể sử dụng khi tiến hành phân tích tài chính doanh nghiệp. Tuy nhiên, để đơn giản hóa, giảm bớt sự rườm rà của công tác phân, người ta sẽ sử dụng các hệ số tài chính nhằm ‘khai thác tối đa’ thực trạng tài chính, giải thích các mối quan hệ tài chính chi tiết hơn. 

Để có thể đạt hiệu quả tối đa trong công tác phân tích, người phân tích cần quan tâm những điểm sau:

  • Việc so sánh giữa các kỳ nhằm đánh giá xu hướng phát triển theo chiều ngang
  • So sánh với các doanh nghiệp trong ngành để đánh giá điểm mạnh, điểm yếu của doanh nghiệp.
  • Trong quá trình xử lý các số liệu, phải xác định dữ liệu đang sử dụng mang tính thời điểm hay thời kỳ. Các số liệu tài chính từ bảng cân đối kế toán là những dữ liệu mang tính thời điểm, trong khi trong báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh và báo cáo lưu chuyển tiền tệ sẽ mang tính thời kỳ.

Chỉ tiêu khả năng thanh toán

Đây là chỉ tiêu nhận được khá nhiều sự quan tâm của các nhà đầu tư, nhà cung ứng hay các bên cấp tín dụng cho doanh nghiệp. 

Thông qua chỉ tiêu này, có thể biết được khả năng hoàn trả khoản vay của doanh nghiệp. Bởi vì thông qua chỉ tiêu này nhà quản lý xác định được các khoản nợ tới hạn, khả năng chi trả và nguồn thanh toán chuẩn bị sẵn hay chưa.

  • Hệ số thanh toán tổng quát – H1: Được tính bằng tổng số nợ phải trả. Phản ánh mối quan hệ giữa tổng tài sản doanh nghiệp đang quản lý với tổng số nợ. Thể hiện một đồng đi vay có mấy đồng đảm bảo khả năng trả.
  • Hệ số thanh toán hiện thời – H2: Là thương số của việc chia tổng tài sản ngắn hạn và nợ ngắn hạn. Tùy thuộc vào việc doanh nghiệp đó hoạt động trong lĩnh vực ngành nghề nào mà chỉ số này có thể cao hoặc thấp, hệ số có giá trị cao thì doanh nghiệp đang tập trung đầu tư vào tài sản lưu động, tiền mặt nhàn rỗi nhiều, nợ phải đòi nhiều,…và ngược lại. Hệ số này sẽ phản ánh mức độ đảm bảo của tài sản ngắn hạn, nợ ngắn hạn của doanh nghiệp.
  • Khả năng thanh toán nhanh – H3: Được tính bằng cách lấy chỉ tiêu Tiền và các khoản tương đương tiền, chia cho Tổng nợ ngắn hạn. Nó sẽ phản ánh việc doanh nghiệp sẽ thanh toán các khoản nợ ngắn hạn nhanh bằng cách chuyển đổi tài sản thành tiền. Đây được xem là thước đo khả năng chi trả nợ ngân hàng trong kỳ nhưng không sử dụng tiền từ kinh doanh của doanh nghiệp. 
  • Hệ số thanh toán lãi vay – H4: Chỉ số này cho biết số vốn mà doanh nghiệp đi vay được dùng như thế nào, nó đem lại lợi nhuận bao nhiêu, có đáp ứng khả năng trả lãi vay đúng hạn hay không. Bằng việc so sánh giữa số lãi vay và nguồn trả lãi vay thể hiện rằng doanh nghiệp đã sẵn sàng trả tiền đi vay ở mức độ nào.

Chỉ số hoạt động trong phân tích tài chính doanh nghiệp

Chỉ số hoạt động trong phân tích tài chính doanh nghiệp giúp đánh giá một cách tổng quát hiệu quả sử dụng vốn và tài sản của doanh nghiệp. 

Thông qua việc so sánh doanh thu từ kết quả bỏ vốn kinh doanh dưới các loại tài sản khác nhau. Chỉ số hoạt động sẽ được đánh giá qua các chi tiết:

  • Số vòng quay hàng tồn kho: Là tỷ lệ giữa giá vốn hàng bán với giá trị bình quân hàng tồn kho trong kỳ. Thể hiện số lần mà hàng tồn kho bình quân lưu chuyển trong kỳ, xác định bởi công thức Giá vốn hàng bán/ Giá trị lưu kho bình quân. 
  • Vòng quay các khoản phải thu phản ánh tốc độ chuyển đổi những khoản phải thu trong kỳ thành tiền mặt nhanh hay chậm. 
  • Kỳ thu tiền bình quân phản ánh số ngày cần để thu hồi được các khoản phải thu. Nếu kết quả tính ra càng lớn thì kỳ thu tiền bình quân càng nhỏ và ngược lại. 
  • Vòng quay vốn lưu động: Được tính bằng cách lấy Doanh thu thuần chia Giá trị tài sản lưu động bình quân. Chỉ tiêu này phản ánh việc một đồng vốn lưu động bình quân tham gia vào quá trình sản xuất kinh doanh sẽ tạo ra bao nhiêu đồng doanh thu thuần cho doanh nghiệp. 
  • Hiệu suất sử dụng vốn cố định: Cho biết một đồng vốn cố định tham gia vào quá trình sản xuất thì tạo được bao nhiêu đồng doanh thu thuần.
  • Vòng quay tổng tài sản: Giúp đo lường hiệu suất sử dụng tài sản (cả tài sản cố định và tài sản lưu động). Nó thể hiện rằng trong kỳ, tài sản doanh nghiệp đã quay được bao nhiêu vòng, khả năng sử dụng tài sản như thế nào, doanh thu thuần được sinh ra bao nhiêu. Vòng quay càng lớn, hiệu quả sử dụng càng cao.

Chỉ tiêu khả năng sinh lời trong phân tích tài chính doanh nghiệp

Nhà quản trị doanh nghiệp luôn quan tâm đến các chỉ tiêu sinh lời vì chúng được xem là cơ sở để đánh giá kết quả hoạt động trong một kỳ. Từ đó giúp nhà hoạch định đưa ra quyết định đầu tư tài chính hiệu quả trong tương lai. 

  • ROS (Return On Sales) – Tỷ suất lợi nhuận ròng trên Doanh thu: Phản ánh rằng một đồng doanh thu tạo ra trong kỳ sẽ có bao nhiêu đồng lợi nhuận sau thuế.
  • ROA (Return on Assets) – Tỷ suất lợi nhuận ròng trên tổng tài sản: Đo lường khả năng sinh lời với mỗi đồng tài sản của doanh nghiệp.
  • ROE (Return on Equity) – Tỷ suất lợi nhuận ròng trên tổng vốn chủ sở hữu: Đây là chỉ tiêu đánh giá xem một đồng vốn chủ sở hữu bình quân tạo ra bao nhiêu đồng lợi nhuận thuần.

Nội Dung Chính Phân Tích Tài Chính Doanh Nghiệp

Phân Tích Tài Chính Doanh Nghiệp

Tùy thuộc vào bản chất và nội dung của các mối quan hệ tài chính doanh nghiệp trong nền kinh tế, phân tích tài chính doanh nghiệp được chia thành những bốn nội dung chính sau.

Phân tích cấu trúc tài chính và cân bằng tài chính

Phân tích cấu trúc tài chính và cân bằng tài chính nhằm mục đích giúp xác định, đánh giá một cách tổng thể cấu trúc tài sản, cấu trúc về vốn của một đơn vị, từ đó phát hiện được những đặc điểm đặc trưng trong việc sử dụng nguồn vốn, huy động vốn. 

Jenfi Insights là công cụ giúp bạn có thể phân tích và đánh giá các dữ liệu về tài chính một cách trực quan. Bạn có thể kiểm soát, quản lý các thông tin về doanh số, chi phí tiếp thị... của mình với ảnh chụp màn hình hàng ngày gửi đến email của bạn. Đăng ký miễn phí tại đây.

Phân tích hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp

Trong nền kinh tế thị trường, mỗi một doanh nghiệp sẽ có những chiến lược phát triển và kinh doanh riêng trong từng giai đoạn từng thời kỳ. 

Lợi nhuận thu được từ việc kinh doanh của doanh nghiệp được xem là mục tiêu cuối cùng và thường được gắn liền với mục tiêu về thị phần. 

Vì vậy, doanh thu và lợi nhuận của doanh nghiệp thường được xem là những chiếc chìa khóa trong việc đánh giá hiệu quả hoạt động. 

Phân tích rủi ro của doanh nghiệp

Hoạt động kinh doanh có bản chất là sự mạo hiểm nên hầu hết các nhà phân tích đều quan tâm đến những rủi ro mà doanh nghiệp có thể gặp phải. 

Từ đó, phát hiện được những tiềm ẩn trong hoạt động kinh doanh, huy động vốn hay công tác thanh toán của doanh nghiệp để có thể đưa ra được hướng giải quyết cũng những khắc phục được những vấn đề tiềm ẩn.

Phân tích giá trị của doanh nghiệp

Trong nền kinh tế thị trường, hoạt động tài chính doanh nghiệp có 2 chức năng cơ bản, đó là: huy động vốn và sử dụng vốn một cách có hiệu quả, tối đa hóa giá trị doanh nghiệp. 

Bên cạnh đó, thái độ, trách nhiệm của doanh nghiệp trước cộng đồng cũng góp phần mang lại giá trị cho một doanh nghiệp.Phân tích giá trị doanh nghiệp có thể được xem như là phần “mở” trong phân tích tài chính.

Các Kỹ Thuật Được Áp Dụng Trong Phân Tích Báo Cáo Tài Chính

Phân Tích Tài Chính Doanh Nghiệp

Rất nhiều kỹ thuật có thể được áp dụng trong quá trình phân tích báo cáo tài chính doanh nghiệp. Trong đó có thể kể đến:

Báo cáo tài chính so sánh

Đây là một phương pháp thường được sử dụng để phân tích tài chính doanh nghiệp bằng cách so sánh giữa hai hay nhiều báo cáo tài chính. 

Có thể hiểu là một dạng của kỹ thuật phân tích ngang và được áp dụng với hầu hết các báo cáo như bảng cân đối, kết quả hoạt động hay lưu chuyển tiền tệ. 

Thông qua kỹ thuật này giúp cung cấp các thông tin có ý nghĩa, xem xét tình hình hoạt động, đưa ra kết luận chính xác. Bên cạnh đó nó còn phản ánh sự thay đổi trong tình hình tài chính, các ảnh hưởng của hoạt động kinh doanh đến tài sản và nợ của một doanh nghiệp.

Báo cáo thay đổi vốn lưu động

Kỹ thuật này nhằm trích các thông tin có liên quan đến vốn lưu động của doanh nghiệp. Qua đó đánh giá được hiệu quả sử dụng nguồn vốn trong hoạt động kinh doanh giữa hai kỳ tài chính

Bảng cân đối kế toán theo dạng tỷ lệ

Đây là kỹ thuật được thực hiện bằng cách lấy từng khoản mục chi tiết trên bảng cân đối kế toán, chia cho tổng tài sản hoặc tổng nguồn vốn, sau đó nhân với 100%. Từ đó xem xét, phân tích, đánh giá mối quan hệ giữa tài sản, nguồn vốn với tổng tài sản và tổng nguồn vốn. 

Mỗi kết quả thu được đều có ý nghĩa quan trọng, chúng đều là những con số kinh tế phản ánh khách quan nhất thực trạng hiện tại của một doanh nghiệp.

Phân tích xu hướng với phân tích tỷ lệ

Phân tích xu hướng là một dạng của kỹ thuật phân tích ngang, tính toán tỷ lệ các khoản mục khác nhau tên báo cáo tài chính, trong từng giai đoạn. Sau đó so sánh để thấy xu hướng biến động các khoản mục, nắm bắt tình hình phát triển tài chính doanh nghiệp.

Còn phân tích tỷ lệ sẽ thực hiện bằng cách xác định các tỷ lệ giữa từng khoản mục hoặc nhóm các khoản mục trong báo cáo tài chính. 

Qua đó, người phân tích đánh giá chính xác hơn khả năng thanh khoản, thanh toán, khả năng sinh lời của doanh nghiệp. Đây cũng là phương pháp được sử dụng rộng rãi vì sự đơn giản, dễ thực hiện nhưng hiệu quả mang lại cao. 

Lời Kết

Jenfi hy vọng qua bài viết này, sẽ giúp bạn có thể có một cái nhìn từ tổng quan cho đến từng vấn đề cụ thể trong công tác phân tích tài chính doanh nghiệp và hiểu rõ hơn về công tác phân tích tài chính doanh nghiệp, cũng như mục đích của công tác này và các chỉ tiêu của việc phân tích tài chính doanh nghiệp, các kỹ thuật phân tích thường được sử dụng. 

Jenfi - Cung cấp tài chính linh hoạt, không thế chấp!

Bạn đang cần tìm nguồn tài chính ngắn hạn để kinh doanh, triển khai các chiến lược tiếp thị, mua hàng hóa? Jenfi cung cấp nguồn tài chính lên đến 10 tỷ VND với quy trình thẩm định đơn giản, giúp bạn tiếp cận nguồn vốn trong 5 ngày làm việc. Không thế chấp, lãi suất cực kỳ cạnh tranh.

Những Quyền Lợi từ Quỹ Đầu Tư Jenfi gồm

  • 📈 | Cung cấp vốn ngắn hạn lên đến 12 tháng
  • 💰 | Huy động lên đến 10 tỷ VND
  • 🏠 | Không thế chấp tài sản
  • 📚 | Quy trình đơn giản, giải ngân trong 5 ngày làm việcjenfi insights

Nicky Minh

CTO and co-founder

5 Nguyên Tắc Cốt Lõi Khi Quảng Cáo Online

Open post
Nguyên Tắc Cốt Lõi Khi Quảng Bá Doanh Nghiệp Online

5 Nguyên Tắc Cốt Lõi Khi Quảng Bá Doanh Nghiệp Online

Nguyên Tắc Cốt Lõi Khi Quảng Bá Doanh Nghiệp Online -jenfi.vn

Quảng cáo online là hình thức truyền tải thông tin tiếp thị, giới thiệu sản phẩm, lan tỏa hình ảnh thương hiệu đến khách hàng thông qua các nền tảng trực tuyến. Mô hình tiếp thị này đang ngày càng chứng minh vị thế chủ chốt trên thị trường kinh doanh. Đặc biệt trong giai đoạn đại dịch Covid-19 khi hầu hết giao dịch và quy trình quảng cáo trực tuyến đang gặp nhiều trở ngại.

Sau đây là một vài lưu ý nhà tiếp thị cần nắm rõ nếu muốn triển khai các chiến dịch quảng bá doanh nghiệp online phù hợp và khai phá tối đa tiềm năng.

Các Hình Thức Quảng Bá Doanh Nghiệp Online Phổ Biến

Nguyên Tắc Cốt Lõi Khi Quảng Bá Doanh Nghiệp Online

Quảng cáo bằng Google Adwords

Nổi tiếng là công cụ tìm kiếm hàng đầu toàn cầu với hàng tỷ lượt truy cập mỗi ngày, Google là nền tảng quảng cáo online mà bạn không thể bỏ qua. Khi người dùng tìm kiếm, nội dung quảng cáo của bạn sẽ xuất hiện tại vị trí ưu tiên của trang hiển thị hoặc các nền tảng khác thuộc quản lý của Google như website đối tác, youtube.... Tất nhiên, với những lợi thế vượt trội bạn sẽ phải trả môt khoản phí để mẫu quảng cáo được hiển thị hoặc được click vào.

Quảng cáo trên nền tảng mạng xã hội

Lên ngôi trong thời đại kỹ thuật số, các nền tảng mạng xã hội vẫn luôn là “vùng đất” màu mỡ đối với bất kỳ nhà quảng cáo nào. Bởi lẽ đây là nơi tập trung đa dạng đối tượng khách hàng tiềm năng với tần suất sử dụng dày đặc. Một vài kênh tiếp thị phổ biến phải kể đến như Facebook, Instagram, Twitter, Linkedin…

Quảng cáo bằng kênh Email marketing

Mặc dù là hình thức quảng cáo lâu đời nhưng email marketing vẫn mang lại hiệu quả đáng kinh ngạc nếu doanh nghiệp biết cách khai phá. Bằng cách phân phối các nội dung có giá trị với tần suất phù hợp, bạn sẽ dần in dấu hình ảnh thương hiệu và chiếm trọn niềm tin của khách hàng. Đây là một công cụ tiếp thị mạnh mẽ, bền vững mà không tốn quá nhiều chi phí.

Quảng cáo thông qua SEO từ khóa

SEO (Search Engine Optimization) chắc hẳn đã quá quen thuộc với các nhà tiếp thị doanh nghiệp. Đây là phương pháp tối ưu để website trở nên thân thiện với máy chủ tìm kiếm Google, từ đó dễ dàng tiếp cận với người dùng. Lợi thế nổi trội của hình thức này là thu hút đúng tệp khách hàng tiềm năng, mang lại kết quả dài hạn và hoàn toàn miễn phí.

Quảng cáo bằng hình thức tiếp thị liên kết

Tiếp thị liên kết (Affiliate Marketing) giúp doanh nghiệp sở hữu “đội ngũ marketing” hùng hậu với đa dạng cách thức quảng cáo. Thông qua đó, doanh nghiệp sẽ tiết kiệm được đáng kể thời gian, công sức để triển khai chiến dịch bởi đã có sự hỗ trợ của các cộng tác viên. Chỉ bằng việc tạo link sản phẩm và thanh toán hoa hồng cho mỗi đơn hàng thành công của cộng tác viên, doanh nghiệp đã yên tâm thu về lượng doanh thu đều đặn hàng tháng.

Những Nguyên Tắc Quảng Cáo Online Cần Lưu Ý

Nguyên Tắc Cốt Lõi Khi Quảng Bá Doanh Nghiệp Online

Nguyên tắc quảng cáo online: Thiếp lập trang web của bạn như một cầu nối giao tiếp với khách hàng

Website có thể không phải nơi đầu tiên tiếp cận với khách hàng, nhưng lại là cột mốc để lan tỏa câu chuyện của thương hiệu, làm nổi bật giá trị và nâng cao độ tín nhiệm của doanh nghiệp. 

Đây là nơi giúp khách hàng có một cái nhìn toàn diện, cặn kẽ về các sản phẩm, dịch vụ bạn cung cấp, các chương trình, sự kiện tiêu biểu và mọi thứ liên quan đến doanh nghiệp. Để thu hút và giữ chân các khách hàng tiềm năng, bạn cần phải thường xuyên cập nhật các tin tức mới nhất và tạo ra những thông tin hữu ích. Điều này còn giúp trang web của doanh nghiệp “ghi điểm” với Google.

Đồng thời, trang web của bạn sẽ là “nơi dừng chân” lý tưởng nếu giao diện được thiết kế thân thiện với người dùng. Nghĩa là, “ngôi nhà của bạn” phải đảm bảo có điều hướng rõ ràng, sắp xếp thuận mắt, để khách hàng dễ dàng tìm được đường đi của họ. 

Điều này cũng áp dụng tương tự trên cả phiên bản điện thoại. Tất nhiên, không phải lúc nào cũng cần sở hữu website với các dữ liệu phức tạp, đặc biệt đối với doanh nghiệp nhỏ. Lúc này, blog sẽ là một lựa chọn thay thế lý tưởng.

Nguyên tắc quảng cáo online: Đầu tư nội dung là điều kiện tiên quyết

Thực tế cho thấy, tiếp thị nội dung ngày càng chứng minh vị thế chủ chốt trên thị trường quảng cáo. Hiện nay, vô vàn các thể loại tiếp thị nội dung ra đời để phục vụ cho quảng cáo online. Trong đó, các nội dung được cấu trúc tốt, cung cấp thông tin chất lượng, thú vị và mang lại giá trị cho người đọc sẽ được ưu tiên hàng đầu. Bằng cách định vị mình là chuyên gia trong lĩnh vực đó, bạn sẽ dễ dàng đạt được sự tín nhiệm của nhóm đối tượng mục tiêu.

Nguyên tắc quảng cáo online: Thiết lập kế hoạch tiếp thị trực tuyến bài bản, đảm bảo tối ưu chi phí

Một vài hình thức quảng cáo online có thể “hút cạn” ngân sách của bạn nếu không có chiến lược kiểm soát chặt chẽ. Những nhà tiếp thị thiếu kinh nghiệm sẽ bắt đầu chiến dịch bằng cách phân bố ngân sách lẻ tẻ cho các kênh quảng cáo khác nhau để đo lường hiệu quả. 

Điều này nghe có vẻ lý tưởng nhưng lại có thể đẩy doanh nghiệp vào tình cảnh cạn kiệt ngân khố mà vẫn chưa ra kết quả. Thay vào đó, bạn nên ưu tiên lựa chọn các kênh phù hợp với tính chất sản phẩm và đối tượng khách hàng tiềm năng. Đi kèm là danh sách các phương án và công cụ để thực hiện mục tiêu được đề ra.

Quan trọng hơn hết, các kênh được sử dụng cho cùng một chiến dịch cần phải có mối liên kết mật thiết với nhau. Điều này giúp doanh nghiệp tránh được việc trùng lặp nội dung hoặc rủi ro hơn là sự mâu thuẫn giữa các nội dung phân phối.

Nguyên tắc quảng cáo online: Xác định nhóm khách hàng mục tiêu

Khác với giao dịch trực tiếp tại cửa hàng, quảng cáo online sẽ là cơ hội để doanh nghiệp tiếp cận với đa dạng đối tượng khách hàng. 

Đây cũng là thách thức nếu bạn không xác định đúng các phương án và nội dung quảng cáo phù hợp cho từng tệp. Bên cạnh đó, tối ưu hóa hành trình khách hàng nếu bạn không muốn “vuột mất” họ trong tíc tắc, bởi vì không phải ai cũng là khách hàng tiềm năng ngay từ đầu. 

Vì thế, các công cụ phân tích như Google analyics, Facebook analytics... sẽ đóng vai trò chiến lược trong việc đo lường, phân tích và tổng hợp các nhóm mục tiêu của doanh nghiệp. Từ đó tìm ra các giải pháp lý tưởng để chinh phục được họ.

Nguyên tắc quảng cáo online: Theo dõi lợi tức đầu tư ROI

Một nguyên tắc mà bất cứ nhà tiếp thị nào cũng phải nằm lòng là đảm bảo giữ vững lợi tức đầu tư ROI. Nghĩa là, lợi ích thu được từ các chiến dịch quảng cáo phải luôn cao hơn các chi phí phát sinh. 

Chỉ sốROI được sử dụng để đo lường lợi tức của 1 hoạt động kinh doanh bằng cách tính toán lợi nhuận so với vốn đầu tư ban đầu. Hơn hết, công thức ROI càng đóng vai trò quan trọng với các chiến dịch tiếp thị tốn nhiều chi phí như Google ads, Facebook ads… 

Bên cạnh theo dõi chặt chẽ lợi tức đầu tư, bạn cũng nên dự đoán trước các rủi ro tài chính có thể xảy ra. Không có một kế hoạch bài bản, rõ ràng, nguồn đầu tư của doanh nghiệp sẽ dễ rơi vào tình cảnh “đổ sông đổ biển”.

Tạm Kết 

Thời đại kỹ thuật số đã mở ra vô vàn cơ hội cho doanh nghiệp tiếp cận với khách hàng một cách thuận tiện và nhanh chóng. Tất nhiên, cơ hội sẽ luôn đi kèm với thách thức. Nắm được các nguyên tắc quảng bá doanh nghiệp online sẽ là bước đầu để xây dựng một kế hoạch tiếp thị khả thi, mang lại hiệu quả vượt trội và bứt phá tăng trưởng trong tương lai. Jenfi hi vọng bài viết hữu ích với bạn.

Jenfi - Cung cấp tài chính linh hoạt, không thế chấp!

Bạn đang cần tìm nguồn tài chính ngắn hạn để kinh doanh, triển khai các chiến lược tiếp thị, mua hàng hóa? Jenfi cung cấp nguồn tài chính lên đến 10 tỷ VND với quy trình thẩm định đơn giản, giúp bạn tiếp cận nguồn vốn trong 5 ngày làm việc. Không thế chấp, lãi suất cực kỳ cạnh tranh.

Những Quyền Lợi từ Quỹ Đầu Tư Jenfi gồm

  • 📈 | Cung cấp vốn ngắn hạn lên đến 12 tháng
  • 💰 | Huy động lên đến 10 tỷ VND
  • 🏠 | Không thế chấp tài sản
  • 📚 | Quy trình đơn giản, giải ngân trong 5 ngày làm việcjenfi insights

Nicky Minh

CTO and co-founder

Quản Lý Hàng Tồn Hiệu Quả Với 4 Bước Đơn Giản

Open post
Quản Lý Hàng Tồn Hiệu Qu

Quản Lý Hàng Tồn Hiệu Quả Với 4 Bước Đơn Giản

Quản Lý Hàng Tồn Hiệu Quả - jenfi.vn

Hàng tồn kho không chỉ bao gồm các sản phẩm chưa tiêu thụ hết mà còn là cả các nguyên vật liệu sản xuất, các sản phẩm chưa hoàn thiện,... của doanh nghiệp. Nếu không có phương pháp quản lý hàng tồn hiệu quả thì doanh nghiệp có thể phải chịu thất thoát và thua lỗ. Chính vì vậy, bài viết dưới đây sẽ giới thiệu đến bạn đọc những cách thức có thể ứng dụng trong việc quản lý hàng tồn, giúp đem lại hiệu quả kinh tế cho doanh nghiệp!

Quản Lý Hàng Tồn Quan Trọng Thế Nào

Quản Lý Hàng Tồn Quan Trọng Thế Nào - jenfi.vn

Bất cứ doanh nghiệp kinh doanh nào cũng đều có hàng tồn kho, và đây thường là yếu tố chiếm lượng giá trị tài sản lớn nhất trong tổng số tài sản của một doanh nghiệp. CHính vì vậy, kiểm soát chặt chẽ hàng tồn kho cũng quan trọng như việc kiểm soát tài sản trong doanh nghiệp

Quản lý hàng tồn kho hiệu quả sẽ giúp doanh nghiệp:

Chủ động trong việc cung cấp hàng hóa đúng và đủ số lượng

Trong kinh doanh, đây là điều vô cùng quan trọng. Một khi kiểm soát được chặt chẽ số lượng, phân loại hàng hóa trong kho, doanh nghiệp sẽ có thể đảm bảo cung ứng đầy đủ sản phẩm cho các bên đối tác, giúp đem lại doanh thu và cả uy tín.

Đảm bảo chất lượng hàng hóa, nguyên vật liệu

Đối với một số ngành kinh doanh nhất định như thực phẩm, dược phẩm,... việc quản lý kho hàng còn giúp tránh tình trạng hàng hóa hư tổn, hết hạn sử dụng, làm tiêu tốn chi phí sản xuất sản phẩm và mua lại nguyên liệu mới.

Tiết kiệm chi phí điều hành, quản lý kho

Lượng hàng hóa quá nhiều sẽ tương ứng với việc cần sử dụng nhiều lao động, tài nguyên và kinh phí hơn để có thể kiểm soát hiệu quả. Chính vì vậy quản lý và xử lý hàng tồn kịp thời là vô cùng quan trọng giúp lượng hàng hóa không bị quá tải, dẫn đến khó xử lý và tốn kém chi phí.

Tránh tình trạng thất thoát

Việc kiểm soát kho hàng không chặt chẽ sẽ dẫn đến tình trạng hàng hóa trong kho bị thất thoát, đồng nghĩa với việc doanh nghiệp sẽ phải chịu tổn thất về kinh tế.

Giúp xây dựng kế hoạch sử dụng vốn hiệu quả

Quản lý hàng tồn chặt chẽ sẽ giúp doanh nghiệp nắm rõ thời điểm và số lượng hàng hóa cần sản xuất hoặc nhập về, từ đó giúp lên kế hoạch sử dụng vốn hợp lý, hiệu quả hơn!

Nắm bắt xu hướng tiêu dùng tốt hơn

Những sản phẩm tồn kho quá lâu và không tiêu thụ được đa số đều là những sản phẩm không còn phù hợp với thị hiếu tiêu dùng của khách hàng. Nhờ vào điểm này, doanh nghiệp có thể đưa ra kế hoạch nghiên cứu, phát triển sản phẩm mới nhằm đảm bảo doanh thu và phát triển thị trường của mình.

4 Bước Đơn Giản Giúp Doanh Nghiệp Quản Lý Hàng Tồn

Quản Lý Hàng Tồn Hiệu Qu

Quản lý hàng tồn là công việc quan trọng bậc nhất trong kinh doanh. Tuy vậy nhưng không phải doanh nghiệp nào cũng đã có những cách thức và bước quản lý hiệu quả. Vậy hãy cùng xây dựng một quy trình tối ưu nhất chỉ qua 4 bước đơn giản sau đây:

Mã hóa hàng hóa

Đây là bước nên làm không chỉ đối với những doanh nghiệp lớn, lượng hàng lớn mà ngay cả với những doanh nghiệp nhỏ có công suất kho nhỏ. Việc mã hóa sẽ giúp quản lý việc xuất, nhập hàng ra vào kho một cách chặt chẽ, tránh nhầm lẫn và thất thoát. Đồng thời mã hóa cũng sẽ giúp các bước quản lý sau này diễn ra một cách thuận lợi hơn.

Việc mã hóa nên được thực hiện theo danh mục hàng cụ thể để đạt hiệu quả tốt hơn

Sắp xếp hàng tồn hợp lý

Việc sắp xếp ngăn nắp, rõ ràng sẽ giúp tăng công suất chứa của kho, đồng thời giúp hàng hóa được quản lý dễ dàng hơn. Không chỉ thế, việc này còn giúp quá trình lấy hàng, trả hàng vào kho có thể diễn ra tiện lợi và nhanh chóng hơn rất nhiều.

Quan trọng, khi hàng hóa được sắp xếp gọn gàng, hợp lý thì sẽ tránh được vấn đề hư hỏng do tác động bên ngoài, giúp bảo quản hàng tốt hơn mà không tốn thêm chút kinh phí nào.

Doanh nghiệp nên đầu tư vào các kệ chứa hàng, bởi chỉ mất chi phí một lần duy nhất nhưng lại có thể sử dụng lâu dài và đóng góp hiệu quả tích cực vào việc sắp xếp hàng hóa.

Kiểm tra kho hàng định kỳ

Mọi nỗ lực sắp xếp và thay đổi nhằm quản lý hàng tồn dễ dàng sẽ đều trở thành vô nghĩa nếu doanh nghiệp thiếu đi bước kiểm tra định kỳ. 

Kho hàng tuy đã được sắp xếp và mã hóa toàn bộ nhưng không thể loại trừ trường hợp có nhiều tình huống không lường trước sẽ xảy ra. Bởi vậy công tác kiểm tra là vô cùng quan trọng và cần được thực hiện thường xuyên.

Việc kiểm tra sẽ giúp tránh phát sinh những vấn để không may, hoặc nếu có cũng sẽ giúp doanh nghiệp đưa ra giải pháp xử lý nhanh chóng và kịp thời. Nhờ vậy mà doanh nghiệp sẽ không phải chịu nhiều tổn thất.

Ứng dụng công nghệ vào công tác quản lý hàng tồn

Hiện nay, mọi lĩnh vực đều có thể áp dụng công nghệ và công tác quản lý hàng tồn trong kinh doanh cũng không ngoại lệ. Nhiều phần mềm dành riêng cho việc quản lý kho, quản lý hàng tồn đã có mặt nhằm giúp các doanh nghiệp kiểm soát tài sản của mình một cách khoa học, nhanh chóng và chính xác hơn.

Thông qua việc ứng dụng công nghệ, doanh nghiệp có thể cắt giảm bớt nguồn lao động để tối ưu kinh phí, tiết kiệm hơn về mặt tài chính. Nhiều doanh nghiệp đã triển khai các hoạt động chuyển đổi số, vậy nên việc sử dụng công nghệ trong mọi khâu quản lý, kinh doanh là điều hoàn toàn nên làm.

Jenfi Insights là ứng dụng "tất cả trong một", ứng dụng công nghệ AI giúp bạn quản lý dữ liệu bán hàng, doanh số, chi phí tiếp thị.... ngay trên một nền tảng. Từ đó, bạn có thể giải quyết bài toán về mua sắm hàng lưu kho mà không phải lo lắng về tồn đọng hàng hóa gây tốn kém. Bạn có thể tìm hiểu thêm về tính năng này tại đây.

jenfi insights

Ngoài ra những bước nêu trên, vẫn còn rất nhiều hình thức và cách quản lý hàng tồn hiệu quả. Doanh nghiệp có thể sáng tạo hoặc tham khảo thêm để tìm được cách thức phù hợp, giúp đem về lợi nhuận lớn nhất.

Làm Cách Nào Để Xử Lý Hàng Tồn Hiệu Quả

Công tác quản lý có tốt đến đau cũng sẽ không thể hoàn toàn tránh khỏi tình trạng lượng hàng tồn gia tăng quá nhiều. Trong trường hợp như vậy, doanh nghiệp cần đưa ra phương án hợp lý nhằm giúp xử lý một cách hiệu quả lượng hàng hóa ấy.

Để thanh lý nhanh chóng hàng hóa tồn dư, doanh nghiệp có thể tổ chức các chương trình khuyến mãi như giảm giá hay mua 1 tặng 1, bán theo combo... Ngoài ra cũng có thể tận dụng làm quà tặng thưởng cho nhân viên và người lao động.

Đối với hàng hóa đã hỏng và không thể sử dụng được, doanh nghiệp có thể sử dụng các dịch vụ tiêu hủy chuyên nghiệp để xử lý triệt để. Ngoài ra, trong trường hợp không được bồi thường cho sự hư hỏng của hàng hóa, doanh nghiệp có thể được trừ thuế thu nhập, giúp giảm thiệt hại về mặt tài chính.

Hàng tồn kho quá nhiều không chỉ không mang lại lợi nhuận mà đôi khi còn khiến doanh nghiệp mất thêm một khoản chi phí nữa để xử lý. Chính vì vậy ngay từ đầu, doanh nghiệp nên tính toán cẩn thận để sản xuất và nhập khẩu lượng sản phẩm vừa đủ, tránh việc để tồn kho quá nhiều. 

Tạm Kết

Việc quản lý hàng tồn đối với mỗi doanh nghiệp khác nhau sẽ là một vấn đề khác nhau. Với những kho hàng nhỏ thì đây là một công việc đơn giản, trái lại với những kho hàng lớn và đa dạng sản phẩm thì đây lại là một thách thức vô cùng khó khăn. Nhưng dù trong trường hợp nào, các doanh nghiệp đều có thể áp dụng những bước cơ bản phía trên để giúp tối ưu hiệu quả quản lý của mình! 

 

Jenfi - Cung cấp tài chính linh hoạt, không thế chấp!

Bạn đang cần tìm nguồn tài chính ngắn hạn để kinh doanh, triển khai các chiến lược tiếp thị, mua hàng hóa? Jenfi cung cấp nguồn tài chính lên đến 10 tỷ VND với quy trình thẩm định đơn giản, giúp bạn tiếp cận nguồn vốn trong 5 ngày làm việc. Không thế chấp, lãi suất cực kỳ cạnh tranh.

Những Quyền Lợi từ Quỹ Đầu Tư Jenfi gồm

  • 📈 | Cung cấp vốn ngắn hạn lên đến 12 tháng
  • 💰 | Huy động lên đến 10 tỷ VND
  • 🏠 | Không thế chấp tài sản
  • 📚 | Quy trình đơn giản, giải ngân trong 5 ngày làm việcjenfi insights

Nicky Minh

CTO and co-founder

Tài Chính Doanh Nghiệp Là Gì? Ba Hoạt Động Cốt Lõi Của Tài Chính Doanh Nghiệp

Open post
Tài chính doanh nghiệp là gì

Tài chính doanh nghiệp là gì? Ba hoạt động cốt lõi của tài chính doanh nghiệp

Tài chính doanh nghiệp là gì

Để một doanh nghiệp có thể tồn tại và phát triển ổn định thì nhà quản trị doanh nghiệp phải quản lý từ rất nhiều khía cạnh như về môi trường kinh doanh, trình độ quản lý-vận hành doanh nghiệp, trình độ quản lý tài chính. Trong đó có thể xem quản lý tài chính đóng vai trò quan trọng nhất. Bao gồm việc nghiên cứu quá trình hình thành và sử dụng tài sản của doanh nghiệp - đây chính là tài chính doanh nghiệp. Vậy để có thể hiểu rõ hơn về tài chính doanh nghiệp là gì? Và các hoạt động cốt lõi của tài chính doanh nghiệp là gì? Mời bạn cùng với Jenfi tìm hiểu qua bài viết sau đây nhé!

Tài Chính Doanh Nghiệp Là Gì

Tài chính doanh nghiệp là gì (What is corporate finance)? Tài chính doanh nghiệp có thể xem là một lĩnh vực của ngành tài chính, tài chính doanh nghiệp là việc nghiên cứu về quá trình hình thành và việc sử dụng các nguồn tài sản của doanh nghiệp, nhằm tối đa hóa lợi ích của doanh nghiệp.

Tài chính doanh nghiệp có mối liên hệ đến cấu trúc vốn của một doanh nghiệp, bao gồm cả nguồn vốn và cả các hành động mà ban lãnh đạo thực hiện để tăng giá trị của doanh nghiệp. Ngoài ra, tài chính doanh nghiệp cũng bao gồm các công cụ và việc phân tích để sắp xếp thứ tự ưu tiên và phân phối nguồn lực tài chính của doanh nghiệp.

Mục đích của tài chính doanh nghiệp là gì? Mục đích tối đa hóa lợi ích chủ sở hữu là cơ sở quan trọng của lý thuyết tài chính doanh nghiệp hiện đại. Tối đa hóa lợi ích chủ sở hữu là tối đa hóa giá trị của doanh nghiệp thông qua việc hoạch định và thực hiện các nguồn lực, đồng thời cân bằng giữa rủi ro có thể xảy ra và lợi nhuận đạt được.

3 hoạt động quan trọng của tài chính doanh nghiệp
Đầu tư vốn Tài trợ vốn Cổ tức và hoàn vốn
Lựa chọn những dự án có thể đầu tư

Kiếm lợi tức cao nhất với mức rủi ro thấp nhất

Xác định cách tài trợ cho các khoản đầu tư vốn

Tối ưu hóa cấu trúc vốn của doanh nghiệp

Quyết định cách thức cũng như thời điểm hoàn vốn cho nhà đầu tư

Ba Hoạt Động Cốt Lõi Của Tài Chính Doanh Nghiệp 

Tài chính doanh nghiệp là gì

Để có thể tối đa hóa lợi ích của tài chính doanh nghiệp thì ban lãnh đạo cần phải nắm rõ “tài chính doanh nghiệp” trong lòng bàn tay, cụ thể là các hoạt động cơ bản của tài chính doanh nghiệp là gì và cách thức để vận hành chúng hiệu quả. Tài chính doanh nghiệp sẽ có 3 hoạt động tối quan trọng mà nhà lãnh đạo cần nắm rõ: đầu tư vốn; tài trợ vốn; cổ tức và hoàn vốn.

Đầu tư vốn 

Trong tài chính doanh nghiệp, đầu tư vốn bao gồm việc lập ngân sách vốn, lập kế hoạch việc sử dụng nguồn tài sản dài hạn của công ty sao cho mang lại lợi nhuận cao nhất và rủi ro gặp phải là thấp nhất. Nói cách khác, việc sử dụng nguồn tài sản dài hạn của công ty đóng vai trò rất quan trọng, ban lãnh đạo sẽ phải quyết định xem có nên sử dụng nguồn tài sản đó vào việc đầu tư hay không dựa trên những báo cáo, phân tích chi tiết về tình hình tài chính của công ty và dự án.

Thông qua việc sử dụng các công cụ kế toán - tài chính, công ty có thể xác định được việc chi tiêu vốn, ước tính - dự đoán dòng tiền từ các dự án về đồng vốn được đề xuất. Bên cạnh đó, công ty còn phải thực hiện so sánh giữa các khoản đầu tư theo kế hoạch và thu nhập dự kiến có thể đạt được, và từ đó đưa ra quyết định dự án nào sẽ được đầu tư thực hiện.

Mô hình tài chính sẽ được sử dụng trong việc ước tính sự tác động kinh tế của cơ hội đầu tư và so sánh các dự án thay thế. Thông thường, một nhà phân tích thị trường sẽ sử dụng Tỷ lệ hoàn vốn nội bộ (Internal Rate of Return - IRR) kết hợp với Giá trị hiện tại ròng (hay Giá trị hiện tại thuần - Net Present Value - NPV), để tiến hành so sánh các dự án và chọn ra được dự án khả thi và tối ưu nhất.

Tài trợ vốn 

Hoạt động cốt lõi thứ hai là tài trợ vốn, tài trợ vốn bao gồm các quyết định về cách tài trợ tối ưu cho các khoản đầu tư khả thi, tối ưu bằng cách thông qua vốn chủ sở hữu của doanh nghiệp, nợ vay hoặc kết hợp cả hai. Nguồn vốn dài hại mà một công ty cần để sử dụng vào các khoản đầu tư hoặc chi tiêu lớn có thể nhận được từ việc bán cổ phiếu của công ty hoặc có thể kiếm được từ việc phát hành chứng khoán nợ trên thị trường thông qua các ngân hàng đầu tư.

Doanh nghiệp cần cân nhắc, quản lý chặt chẽ hai nguồn vốn này (vốn chủ sở hữu và nợ vay), vì khi doanh nghiệp lơ là không kiểm soát chặt chẽ sẽ dễ dẫn đến những rủi ro như vỡ nợ hoặc giảm nguồn thu nhập và giá trị đối với các nhà đầu tư ban đầu.

Hơn nữa, trong hoạt động này nhiệm vụ của các chuyên gia tài chính doanh nghiệp chính là tối ưu hóa cấu trúc vốn của doanh nghiệp bằng cách cắt giảm chi phí sử dụng vốn bình quân (Weighted Average Cost of Capital - WACC) càng nhiều càng tốt.

Cổ tức và Hoàn vốn 

Cổ tức và hoàn vốn yêu cầu các nhà quản lý doanh nghiệp sẽ phải đưa ra quyết định có nên giữ lại các khoản thu nhập vượt mức của doanh nghiệp cho việc đầu tư và các yêu cầu hoạt động trong tương lai hay không? Hay sẽ dùng khoản thu nhập đó để chia cho các cổ đông dưới hình thức cổ tức hoặc mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp.

Khoản thu nhập được giữ lại đóng vai trò quan trọng trong việc mở rộng hoạt động kinh doanh. Khoản thu nhập được giữ lại đó có thể được xem là nguồn vốn tốt nhất của doanh nghiệp, vì nó không làm phát sinh nợ cũng như không làm giảm giá trị của vốn chủ sở hữu thông qua việc phát hành thêm cổ phiếu.

Việc sử dụng khoản thu nhập vượt mức cần phải được xem xét thật kỹ trước khi nhà quản lý doanh nghiệp đưa ra quyết định. Nếu những ‘bằng chứng’ cho thấy chắc chắn có thể thu lợi từ khoản thu nhập thì doanh nghiệp có thể ‘theo đuổi’ nó, nếu không, nên chia khoản thu nhập đó cho các cổ đông dưới hình thức cổ tức hoặc mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp.

Cấu trúc vốn trong tài chính doanh nghiệp

Cấu trúc vốn trong tài chính doanh nghiệp là gì? Nó đóng vai trò như thế nào? Cấu trúc vốn trong tài chính doanh nghiệp đóng vai trò rất quan trọng để tối đa hóa giá trị của doanh nghiệp! Cấu trúc vốn có thể là sự kết hợp giữa nợ dài hạn và nợ ngắn hạn và (hoặc) vốn chủ sở hữu của nó thường là cơ sở để có thể xác định mức độ cân bằng hay rủi ro của việc tài trợ vốn trong doanh nghiệp.

Một công ty sẽ được xem là có cấu trúc vốn tích cực nếu công ty đó được nhiều sự tài trợ bằng nợ, tuy nhiên điều này lại có khả năng tiềm ẩn nhiều rủi ro hơn cho các bên có liên quan. Mặc dù vậy, phần lớn doanh nghiệp sẽ chấp nhận những rủi ro này để doanh nghiệp lấy đó làm lý do phát triển và mang đến thành công cho doanh nghiệp.

Lời kết

Jenfi hy vọng qua bài viết có thể cung cấp cho bạn thêm nhiều thông tin về tài chính doanh nghiệp, giúp bạn có thể hiểu rõ về khái niệm tài chính doanh nghiệp là gì, các giá trị cốt lõi của tài chính doanh nghiệp là gì, để có thể tối đa hóa lợi tức và tối thiểu hóa rủi ro.

Jenfi - Cung cấp tài chính linh hoạt, không thế chấp!

Bạn đang cần tìm nguồn tài chính ngắn hạn để kinh doanh, triển khai các chiến lược tiếp thị, mua hàng hóa? Jenfi cung cấp nguồn tài chính lên đến 10 tỷ VND với quy trình thẩm định đơn giản, giúp bạn tiếp cận nguồn vốn trong 5 ngày làm việc. Không thế chấp, lãi suất cực kỳ cạnh tranh.

Những Quyền Lợi từ Quỹ Đầu Tư Jenfi gồm

  • 📈 | Cung cấp vốn ngắn hạn lên đến 12 tháng
  • 💰 | Huy động lên đến 10 tỷ VND
  • 🏠 | Không thế chấp tài sản
  • 📚 | Quy trình đơn giản, giải ngân trong 5 ngày làm việcjenfi insights

Nicky Minh

CTO and co-founder

Posts navigation

1 2 3 4 5 9 10 11

Doanh nghiệp của bạn sẽ phát triển bùng nổ như thế nào với nguồn vốn dành riêng cho bạn?

Scroll to top