Open post
Hiệu Ứng Cánh Bướm là gì

Hiệu Ứng Cánh Bướm: Hiểu Rõ Về Hiệu Ứng Cánh Bướm & Áp Dụng Trong Kinh Doanh 

Hiệu Ứng Cánh Bướm là gì

Hiệu Ứng Cánh Bướm Là Gì? Hiệu Ứng Cánh Bướm Có Thật Không?

Có lẽ bạn đã từng nghe trên phim ảnh về Hiệu ứng cánh bướm, nhưng liệu bạn có biết rằng hiệu ứng cánh bướm có thể giúp doanh nghiệp của bạn tốt hơn (hoặc tệ hơn) theo thời gian?

Hiệu ứng cánh bướm (tiếng Anh: Butterfly effect) mô tả hiện tượng mà các hành động đơn giản nhất mang lại kết quả lớn nhất. 

Thuật ngữ này được nhà khí tượng học Edward Lorenz đặt ra vào năm 1960 và do đó, thuật ngữ này thường liên quan đến thời tiết trong văn hóa đại chúng. Lorenz để ý thấy rằng hành động nhỏ khi một con bướm giương cánh có khả năng gây ra các hành động lớn dần dần dẫn đến một cơn bão.

Trong kinh doanh, doanh nghiệp bạn có thể áp dụng hiệu ứng cánh bướm vào các hành động nhỏ để tạo ra giá trị lớn, tích cực trong dài hạn. Những cải tiến nhỏ, thay đổi nhỏ có thể đem đến lợi ích vượt xa so với số tiền mà doanh nghiệp bỏ ra để thu hút khách hàng.

Vậy, vận dụng hiệu ứng cánh bướm trong kinh doanh như thế nào? Doanh nghiệp nên tập trung cải thiện ở những khía cạnh nào? Cùng Jenfi Capital tìm hiểu chi tiết về ứng dụng hiệu ứng cánh bướm trong bài viết sau.

Hiệu Ứng Cánh Bướm Tác Động Đến Nhân Viên

Hiệu Ứng Cánh Bướm Tác Động Đến Nhân Viên

Dù doanh nghiệp của bạn là SME hay là tập đoàn với hàng nghìn nhân viên, điều quan trọng cần lưu ý là hiệu ứng cánh bướm tác động rất rõ nét đến tâm lý của một tập thể. Như một chuỗi phản ứng dây chuyền, một hành động nhỏ (tích cực & tiêu cực) của một cá nhân hôm nay có thể tạo gợn sóng và lan tỏa đến nhiều người khác.

Theo tỷ phú Richard Branson, một doanh nghiệp cần quan tâm đến nhân viên của họ trước tiên. Nếu nhân viên được quan tâm, họ sẽ tự động quan tâm và chăm sóc khách hàng tốt hơn. 

Ngày nay, nhiều doanh nghiệp thực hành khuyến khích khen ngợi nhân viên, và cũng khuyến khích nhân viên khen ngợi lẫn nhau khi làm việc. Những hành động nhỏ này có khả năng tạo làn sóng tích cực trong toàn bộ doanh nghiệp rất nhanh chóng. Và sau đó, sự tích cực này sẽ được lan tỏa đến khách hàng, và mang lại hiệu quả kinh doanh cho doanh nghiệp.

Hiệu Ứng Cánh Bướm Tác Động Đến Khách Hàng

Hiệu Ứng Cánh Bướm Tác Động Đến Khách Hàng

Khách hàng là nguồn sống của doanh nghiệp. Tuy nhiên, vẫn còn nhiều doanh nghiệp phớt lờ vấn đề chăm sóc khách hàng, hay thậm chí một vài doanh nghiệp còn gây hấn, thách thức khách hàng khi họ phàn nàn về chất lượng dịch vụ. 

Khi kinh doanh, việc khen chê hay phàn nàn từ người dùng là điều không thể tránh khỏi. Trong khi một số lời phàn nàn, đánh giá là không hợp lý và có thể khiến chủ doanh nghiệp tức tối vì cảm giác bị “bóc phốt”, “bôi nhọ”, thì ở nhiều trường hợp khác doanh nghiệp có thể dựa vào những đánh giá, trải nghiệm của khách hàng để cải thiện, nâng cao chất lượng dịch vụ của mình.

Ví dụ về hiệu ứng cánh bướm

Một ví dụ về hiệu ứng cánh bướm (theo hướng tiêu cực) xảy ra gần đây là chủ của một thương hiệu chè T.H có tiếng đôi co, tranh cãi với giới reviewer trên không gian mạng xã hội. 

Câu chuyện chỉ bắt đầu từ một Tiktoker đến quán chè và đánh giá tiêu cực về khẩu vị món ăn, và khủng hoảng truyền thông xảy ra khi quản lý của T.H lên bài chỉ trích, chê bai khách hàng. 

Hiệu ứng cánh bướm khiến cho sự việc ngày càng leo thang, và kết quả dẫn đến là lượng khách đến quán ngày càng giảm.

Ở trường hợp khách hàng đánh giá tiêu cực thái quá mà không cung cấp được bằng chứng thuyết phục, bạn cũng đừng vì phút bốc đồng mà đôi co trên mạng xã hội vì rất dễ dẫn đến khủng hoảng truyền thông không đáng có. 

Thay vào đó, hãy triển khai chiến dịch PR để lý giải cho công chúng về những gì đang diễn ra để cộng đồng có đánh giá khách quan nhất về doanh nghiệp của bạn.

Thật ra khi xảy ra tình huống như vậy thì hành động thiện chí, cầu thị, duyên dáng tiếp thu đánh giá từ khách hàng sẽ để lại ấn tượng lâu dài cho khách hàng, hơn là để câu chuyện trở nên ngoài tầm kiểm soát của doanh nghiệp. 

Hiệu Ứng Cánh Bướm Tác Động Đến Các Bên Liên Quan Khác

Hiệu Ứng Cánh Bướm Tác Động Đến Các Bên Liên Quan Khác

Doanh nghiệp nên thực hiện các hành động nhỏ, tích cực với các bên có liên quan bao gồm cổ đông, nhà cung cấp, nhà phân phối và cộng đồng để xây dựng mối quan hệ hỗ trợ bền vững.

Áp Dụng Hiệu Ứng Cánh Bướm Vào Doanh Nghiệp

Áp Dụng Hiệu Ứng Cánh Bướm Vào Doanh Nghiệp

Những hành động nhỏ, tích cực là nền tảng của hiệu ứng cánh bướm. Bạn có thể thực hiện những thay đổi nhỏ ở các khía cạnh như sau:

Làm gương cho đồng nghiệp: không chỉ cấp lãnh đạo doanh nghiệp cần đảm bảo lời nói đi đôi với hành động, mà một nhân viên gương mẫu với thái độ làm việc tích cực, năng động, sáng tạo cũng có thể mang đến sự tích cực trong tập thể nhân viên.

Không đem vấn đề cá nhân vào công việc: những vấn đề cá nhân khiến bạn gặp áp lực càng không nên đem vào chốn công sở. Những nhân viên đang cau có, lo âu vì chuyện gia đình có thể truyền năng lượng tiêu cực này lan ra xung quanh. 

Xem trọng con người: nhân viên, khách hàng và các bên có liên quan khác nên được trân trọng vì nhờ họ mà doanh nghiệp mới có thể hoạt động suôn sẻ.

Thái độ tích cực là chìa khóa: cả nhân viên và lãnh đạo phải luôn tích cực và truyền năng lượng tích cực này cho mọi người xung quanh.

Tạm Kết

Hiệu ứng cánh bướm là hiện tượng có thật và luôn xảy ra trong đời sống. Một hành động nhỏ có thể dẫn đến kết quả lớn theo cả hai chiều, do đó bạn cần học cách để luôn tích cực trong từng hoạt động kinh doanh, vì bạn sẽ không thể nhận ra liệu hoạt động ấy có gây ra hiệu ứng cánh bướm hay không. 

Bên cạnh đó, đừng quên theo dõi và quản lý các hoạt động kinh doanh của mình thật chặt chẽ để nhận ra những thay đổi và tác động của chúng.

Jenfi Insights - Dữ liệu giúp doanh nghiệp bạn phát triển vượt bậc

Tối ưu hóa chi phí quảng cáo trên các nền tảng kỹ thuật số của bạn, cùng với Hướng dẫn chi tiết giúp bạn mở rộng kinh doanh hiệu quả. Đảm bảo bạn luôn thu được lợi nhuận tốt nhất khi chạy quảng cáo online với những gợi ý dành riêng cho bạn. Đăng ký ngay hôm nay để truy cập sớm vào tính năng Jenfi Insights.

jenfi insights dashboard

Content

CTO and co-founder

Open post

Slogan là gì? Tagline là gì?

Slogan là gì? Tagline là gì? Slogan hay cần những yếu tố gì?

Một câu slogan hay cần hai yếu tố: độ dài vừa đủ nhưng truyền đạt được thông điệp chính xác, dễ nhớ và thu hút người xem. 

Khi chúng ta nghe đến câu “Just Do It”, điều đầu tiên xuất hiện trong tâm trí có lẽ là thương hiệu Nike. Hoặc khi chúng ta nghe đến câu “The Happiest place on Earth”, có thể chúng ta lại nhớ đến Disneyland. Và khi chúng ta nghe đến “The Real Thing” - chắc hẳn sẽ gợ lên hình ảnh của thương hiệu Coca Cola.

Đó là sức mạnh của slogan. Slogan được thiết kế để gây ấn tượng và ở lại trong tâm trí người tiêu dùng (thông qua các chiến dịch quảng cáo liên tục trên TVC, quảng cáo banner… ).

Cùng với slogan thì tagline, một cụm hoặc câu dễ nhớ được thiết kế để diễn đạt giá trị và tầm nhìn của thương hiệu cũng thường xuyên được sử dụng trong xây dựng thương hiệu. 

Câu tagline kết nối hình ảnh thương hiệu với khách hàng, giúp thương hiệu có thể được nhận biết ngay lập tức. Mục tiêu tagline cần đạt được người dùng và xuất hiện trong tâm trí của khách hàng của bạn. 

“Luôn luôn lắng nghe, luôn luôn thấu hiểu” - Khi nghe đến tagline này hầu như mọi người Việt Nam đều nhớ ngay đến thương hiệu Prudential. Hoặc “Nâng niu bàn chân Việt” - một tagline nằm trong tâm trí của người dùng Bitis trong hàng thập kỷ qua.

Hãy cùng Jenfi xem qua một vài slogan và tagline ấn tượng nhất trong lịch sử ngành công nghiệp quảng cáo trên thế giới và tại Việt Nam trong bài viết sau.

Volkswagen: “Think Small.”

Volkswagen: “Think Small.”

Volkswagen khi tuyên bố ngưng sản xuất dòng xe Beetle, dòng xe mang tính biểu tượng đã truyền cảm hứng của hãng với slogan “Think Small” (hãy nghĩ nhỏ).

Trước mẫu quảng cáo vào năm 1960 này, hầu hết các quảng cáo xe hơi đều định vị về các tính năng lớn nhất, tốt nhất ở các mẫu xe mới. Công ty quảng cáo của Mỹ Doyle Dane Bernbach (DDB) đã lật ngược lại quan niệm này và tạo ra một quảng cáo mang tính khiêm tốn (nghĩ nhỏ), giúp bán được hàng triệu chiếc xe hơi. 

AdAge thậm chí còn gọi đây là mẫu quảng cáo vĩ đại nhất thế kỷ 20.

Disneyland: “The happiest place on Earth.”

Disneyland: “The happiest place on Earth.”

Đây là một trong những tagline thương hiệu thu hút còn tồn tại cho đến ngày nay, bắt nguồn từ khi công viên đầu tiên mở cửa ở Anaheim, California. Mặc dù nguồn gốc chính xác của tagline này đến từ đâu thì không ai rõ, nhưng đây vẫn là một giá trị nhất quán của thương hiệu Disneyland trong nhiều thập kỷ.

Nike: “Just do it.”

Nike: “Just do it.” slogan

Được tạo ra từ 1988, câu slogan của Nike mang tính định hướng hành động rất cao và rất phù hợp với thương hiệu Nike trong việc truyền tải thông điệp thương hiệu đến tâm trí người dùng - cung cấp cho người dùng công cụ để họ lao động, chơi thể thao và vượt trội hơn.

Maxwell House: "Good to the last drop." - Thơm ngon đến giọt cuối cùng

Maxwell House: "Good to the last drop." - Thơm ngon đến giọt cuối cùng

Slogan này Maxwell House lúc đầu không phải của họ. Thật ra, câu “Good to the last drop” đến từ thương hiệu Coca-Cola và được sử dụng kể từ 1907. Đến 1915, ngành công nghiệp máy pha cà phê tự động mới xuất hiện và kể từ 1921, Maxwell House mới dùng slogan này cho công ty của họ. 

Gillette: "The best a man can get." - Thứ tốt nhất dành cho nam giới.

Gillette: "The best a man can get." - Thứ tốt nhất dành cho nam giới.

Gillette giới thiệu mẫu slogan này vào 1989 trong một trận Superpowl và sử dụng trong liên tục 3 thập kỉ (cổ vũ nam giới có được thứ tốt nhất).

Vào 2019, Gillette sử dụng một slogan mới “The best a man can be” (Cổ vũ nam giới trở thành phiên bản tốt nhất của họ) trong một trận Superbowl. Mẫu quảng cáo này nhằm khuấy động phong trào #MeToo và lên án những vấn đề về sự nam tính độc hại, chủ nghĩa tính dục.

De Beers” "A diamond is forever.” - Kim cương là vĩnh cữu

Có thể bạn đã từng nghe qua câu nói huyền thoại “Kim cương là vĩnh cữu.” ở đâu đó, trong phim James Bond, hay những vở kịch Thúy Nga Paris By Night. Thực tế nguồn gốc câu slogan này đến từ quảng cáo kim cương của hãng De Beers. Slogan này cũng là động lực khiến nữ giới muốn đeo nhẫn kim cương vào ngày đính hôn.

Vào 1940, nhà quảng cáo Gerety được yêu cầu viết slogan để quảng cáo kim cương, một trong những mặt hàng vô cùng xa xỉ đến tận ngày nay. Lúc này, De Beers vẫn chưa là thương hiệu kim cương được nhiều người biết đến. Tuy nhiên, với slogan này mà kim cương trở thành một hiện tượng văn hóa, và nhẫn kim cương luôn là mặt hàng cần thiết khi đính hôn.

Mastercard: “Có những thứ không thể mua bằng tiền. Có những thứ khác, chỉ cần có Mastercard.”

Mastercard: “Có những thứ không thể mua bằng tiền. Có những thứ khác, chỉ cần có Mastercard.”

Dòng tagline này được Mastercard triển khai từ 1997 trên hàng loạt TVC và chiến dịch quảng cáo lớn. Đến nay, Mastercard đã vươn đến hơn 200 quốc gia khắp thế giới.

Samsung: “Do what you can’t.” - “Hãy làm những gì không thể.”

Kể từ 1938, Samsung đã cải tiến để tạo ra hàng loạt dòng sản phẩm khác nhau, từ điện thoại thông minh đến máy ảnh, TV, dụng cụ nhà bếp, đồng hồ,... Slogan từ Samsung “Do what you can’t.” được sử dụng từ 2017, truyền đạt xuất sắc thông điệp của thương hiệu đến người dùng. Trong tâm trí người dùng, Samsung là thương hiệu luôn cải tiến, sáng tạo, là nhà kỹ thuật và là nhà phát minh vì cuộc sống.

BMW: “The ultimate driving machine.” - Niềm vui lái xe tuyệt đối

BMW: “The ultimate driving machine.” - Niềm vui lái xe tuyệt đối

BMW đã sử dụng slogan “The ultimate driving machine.” kể từ 1973 đến nay. Trong tiếng Đức, câu này được dịch thành “Freude am Fahren” (Niềm vui lái xe tuyệt đối), hướng đến người dùng đang tìm kiếm một chiếc xe có thể khiến họ vui vẻ và tự hào khi lái.

Theo Forbes, trong một TVC vào 2012 thì BMW đã truyền tải thông điệp này một cách thật chính xác qua lời thoại rằng “Chúng tôi không tạo xe thể thao. Chúng tôi không tạo SUV. Chúng tôi không tạo xe lai. Chúng tôi cũng không tạo sedan. Chúng tôi chỉ tạo một thứ. Đó là Niềm Vui Lái Xe Tuyệt Đối.”

Uber: “Move the way you want.” - Di chuyển theo cách của bạn

Nền tảng gọi xe Uber thay đổi slogan từ “Tài xế riêng của mọi người” thành “Di chuyển theo cách của bạn”, tạo cảm giác Uber là một ứng dụng gọi xe thân thiện, gần gũi với người dùng.

Airbnb: “Belong anywhere.” - “Thuộc về bất kỳ đâu”

Airbnb: “Belong anywhere.” - “Thuộc về bất kỳ đâu”

Câu slogan này xuất hiện vào 2014 khi nền tảng AirBnB nhận ra rằng khách hàng của họ sử dụng dịch vụ đặt phòng với nhiều mục đích khác nhau, không chỉ trong du lịch. Trước khi sử dụng slogan này, AirBnB dùng tagline “travel like a human”, nhưng khi tái định vị hình ảnh thương hiệu thì AirBnB đã sử dụng tagline mới và thêm hình ảnh động, tương mới vào trang web.

Bitis “Nâng niu bàn chân Việt”

Một slogan quá sức ấn tượng từ thương hiệu Bitis, vừa ngắn gọn súc tích, vừa truyền đạt được lợi ích thực tế của sản phẩm (giày dép) thương hiệu Việt Nam. Bitis đã sử dụng slogan này trong hàng loạt chiến dịch quảng cáo, từ “Đi cùng Bitis” đến “Cảm hứng đường phố”, “Đi để trở về”... chạm đến trái tim hàng triệu người Việt Nam.

FPT: “Energizing life.” -  Tiếp Nguồn Sinh Khí.

Tập đoàn công nghệ hàng đầu Việt Nam FPT đổi slogan vào 2021, từ “Cùng đi đến thành công” thành “Tiếp nguồn sinh khí. Ý nghĩa slogan của FPT với mục tiêu cho thấy sự đồng hành của thương hiệu với tương lai tốt đẹp hơn cho cộng đồng công nghệ tại Việt Nam.

Các Slogan Hay Của Các Doanh Nghiệp Việt Nam

Các Slogan Hay Của Các Doanh Nghiệp Việt Nam

Dưới đây là tổng hợp những slogan, tagline của các thương hiệu phổ biến tại Việt Nam. Hãy thử xem bạn ấn tượng với thương hiệu nào nhất? 

  1. Hòa Phát: Hòa hợp cùng phát triển
  2. Vinaconex: Xây những giá trị, dựng những ước mơ.
  3. VIETTEL: Hãy nói theo cách của bạn
  4. VNPT: Cuộc sống đích thực
  5. Vinaphone: Không ngừng vươn xa
  6. Mobifone: Kết nối giá trị – khơi dậy tiềm năng.
  7. Vietinbank: Nâng giá trị cuộc sống
  8. Vietcombank: Chung niềm tin, vững tương lai
  9. Sacombank: Đồng hành cùng phát triển
  10. Cà phê Trung Nguyên: Khơi nguồn sáng tạo
  11. Vinamilk: Niềm tin Việt Nam
  12. Vietnam Airline: Sải cánh vươn cao
  13. Vissan: Cả nhà đều thích
  14. Viglacera: Mãi mãi với thời gian
  15. Đệm Kim Đan: Chăm sóc sức khỏe của bạn từ giấc ngủ.
  16. Bia Đại Việt: Sức mạnh Việt Nam
  17. Gạch Đồng Tâm: Vì cuộc sống tươi đẹp
  18. ARMEPHACO: Luôn mang đến những nguồn vui.
  19. SeABank: Kết nối giá trị cuộc sống
  20. BIDV: Chia sẻ cơ hội – Hợp tác thành công.
  21. Agribank: Mang phồn thịnh đến khách hàng.
  22. Techcombank: Giữ trọn niềm tin
  23. TPBank: Vì chúng tôi hiểu bạn
  24. HAGL Group: Đoàn kết là sức mạnh
  25. SABECO: Vị bia của hàng triệu người sành bia
  26. BigC: Giá rẻ cho mọi nhà
  27. Cienco5: Bền vững tương lai
  28. FECON: Thấu hiểu lòng đất
  29. VINGROUP: Nơi tinh hoa hội tụ cùng phát triển.
  30. TH true MILK: Thật sự thiên nhiên
  31. Nước mắm Chin-su: Ngon hảo hạng.
  32. Genviet: Jeans của người Việt.Canifa- Fashion for all – Thời trang cho mọi người.
  33. Chicland: Tiên phong dự báo xu hướng thời trang.
  34. Tiki.vn: Niềm vui mua sắm.
  35. Kids plaza: An toàn cho bé, giá rẻ cho mẹ.
  36. Sao Thái Dương: “Sao Thái Dương – Hạnh phúc đến mọi nhà”
  37. VTV go: Mọi nơi, mọi lúc, mọi TV.
  38. Kinh đô: Trao thành ý, bền tâm giao. 

Cách Để Viết Slogan Và Tagline Thu Hút Cho Doanh Nghiệp Bạn

Cách Để Viết Slogan Và Tagline Thu Hút Cho Doanh Nghiệp Bạn

Nếu bạn muốn sáng tạo một câu slogan cho chiến dịch quảng cáo mới - hoặc tạo một câu tagline để truyền đạt thông điệp thương hiệu, bạn có thể bắt đầu từ việc khai thác giá trị thương hiệu doanh nghiệp và sứ mệnh, tầm nhìn doanh nghiệp.

Với góc nhìn đó, hãy thêm bốn yếu tố sau vào câu slogan của bạn

Khiến chúng thật dễ nhớ

Nếu câu slogan của bạn không có yếu tố gì thu hút và gây ấn tượng người khác thì có lẽ bạn nên lựa chọn từ ngữ khác cho câu slogan. Hãy thử xem xét liệu:

  • Slogan của bạn có dễ nhận ra hay không?
  • Người khác có thể hiểu rõ ý đồ trong slogan của bạn không?
  • Có mối liên kết nào giữa slogan và thương hiệu của bạn không?

Truyền đạt lợi ích một cách rõ ràng

Bạn có bao giờ để ý rằng các gói chương trình huấn luyện sức khỏe hay tập trung vào yếu tố “ kết quả trong tương lai”, cho khách hàng thấy họ sẽ đạt được gì khi đăng ký mua gói chương trình tập luyện?

Họ không nói nhiều về những chi tiết bên trong: ví dụ như bạn cần ăn theo chế độ như thế nào, bạn cần tập bao nhiêu giờ mỗi ngày… để đạt được kết quả đó. Đây là một trong những hình thức quảng cáo tập trung vào lợi ích phổ biến. 

Và bạn nên áp dụng cách quảng cáo này vào sáng tạo slogan và tagline. Hãy cho người khác thấy lợi ích (không phải tính năng của sản phẩm).

Khác biệt hóa thương hiệu

Điều gì khiến thương hiệu của bạn khác biệt với những đối thủ khác?

Hãy tạo slogan với ngôn ngữ mang tính thuyết phục để truyền đạt thông điệp của thương hiệu là một trong những mục tiêu khi tạo slogan. Giả sử nếu bạn muốn tạo một slogan cho thương hiệu sữa tươi cho trẻ em, bạn có thể dựa vào những từ ngữ như “tinh sạch”, “nâng tầm phát triển”, “thật sự thiên nhiên”.. để mang đến thông điệp về chất lượng.

Thiết kế slogan cùng phong cách với logo

Điều quan trọng nữa là bạn cần thiết kế slogan và logo cùng phong cách và hòa hợp với nhau để có thể sử dụng cho nhiều loại tài liệu marketing của doanh nghiệp, từ quảng cáo trực tuyến, tờ rơi, banner… 

Đăng ký cấp vốn từ Jenfi để triển khai chiến lược quảng cáo trực tuyến trên Google, Facebook cho doanh nghiệp bạn mà không cần thanh toán trước. Thử các chiến lược quảng cáo với slogan khác nhau để đánh giá mẫu slogan nào của bạn thật sự thu hút người dùng.

 

Jenfi Insights - Dữ liệu giúp doanh nghiệp bạn phát triển vượt bậc

Tối ưu hóa chi phí quảng cáo trên các nền tảng kỹ thuật số của bạn, cùng với Hướng dẫn chi tiết giúp bạn mở rộng kinh doanh hiệu quả. Đảm bảo bạn luôn thu được lợi nhuận tốt nhất khi chạy quảng cáo online với những gợi ý dành riêng cho bạn. Đăng ký ngay hôm nay để truy cập sớm vào tính năng Jenfi Insights.

jenfi insights dashboard

Content

CTO and co-founder

Open post
Dropshipping Là Gì?

Dropshipping Là Gì? Mô Hình Dropship Có Xứng Đáng Để Khởi Nghiệp Trong 2022?

Dropshipping Là Gì?

Dropshipping Là Gì?

Dropshipping Là Gì? Định nghĩa

Dropshipping là phương pháp kinh doanh hoàn thiện đơn hàng mà trong đó người kinh doanh không cần phải mua hàng hóa dự trữ từ trước. Người kinh doanh (chủ doanh nghiệp) sẽ chỉ mua hàng hóa từ bên thứ ba - thường là một nhà bán lẻ hoặc nhà sản xuất - mỗi khi có đơn đặt hàng.

Sự khác biệt lớn nhất giữa mô hình kinh doanh dropshipping và mô hình bán lẻ truyền thống là không có sự tham gia (hoặc ít) các bên trung gian, và bên kinh doanh không cần phải lưu trữ hàng hóa tại kho riêng.

Điều này tạo cơ hội cho nhiều người kinh doanh với vốn ít có thể bắt đầu khởi nghiệp, tuy nhiên cũng vì có quá nhiều người tham gia dropship, sự cạnh tranh của mô hình này cực kỳ khốc liệt. 

Vậy liệu dropshipping có thật sự là một mô hình kinh doanh có lợi nhuận? Bạn cần biết gì trước khi bắt đầu kinh doanh dropship? Hãy cùng Jenfi Capital tìm hiểu về mô hình dropshipping kinh doanh thương mại điện tử, và cách để bạn có thể bắt đầu ngay hôm nay.

Mô Hình Dropshipping Hoạt Động Như Thế Nào

Mô Hình Dropshipping Hoạt Động Như Thế Nào

Có hai cách để bạn có thể bắt đầu kinh doanh dropship tại Việt Nam: một là tìm kiếm một nhà sản xuất tại địa phương chấp nhận là nhà phân phối dropship cho bạn. 

Cách thứ hai là sử dụng ứng dụng tập trung nhà phân phố dropship như Droppii, Cuccu, Prtintub,... Với các App này, bạn có thể tìm kiếm các sản phẩm phù hợp có sẵn trên nền tảng, kết nối sản phẩm với những kênh truyền thông hoặc website riêng của mình.

Một khi có một khách hàng mua một sản phẩm, bạn chỉ cần bấm nút đặt hàng gửi đến các nền tảng, và sản phẩm đó sẽ được đóng gói hoàn thiện gửi đến khách hàng với mức giá, thương hiệu…do bạn ấn định.

Trên thế giới, nguồn hàng dropshipping phổ biến đến từ Aliexpress, một trong những nền tảng bán lẻ lớn nhất tại Trung Quốc kết hợp với ứng dụng DSers, một app từ Shopify giúp chủ doanh nghiệp tìm kiếm sản phẩm và tự động hóa quy trình dropshiping sản phẩm trên Aliexpress về website. 

Các nền tảng dropship khác như Wholesale2B, SaleHoo, Doba,... cũng cung cấp hàng triệu mặt hàng dropshipping với hàng trăm thể loại: từ thời trang, đồ điện tử, mỹ phẩm, handmade…

Quy trình Dropshiping gồm 4 bước

  1. Khách hàng của bạn đặt một sản phẩm trên website của bạn
  2. Website của bạn sẽ gửi thông tin đơn hàng một cách tự động đến đơn vị dropship
  3. Đơn vị cung cấp hàng hóa dropship sẽ chuẩn bị và gửi đơn hàng đến khách hàng theo thông tin bạn cung cấp
  4. Bạn thanh toán chi phí mua hàng hóa dropship, thu lợi nhuận.

Nhìn qua, có vẻ dropshipping là một mô hình hoàn hảo cho dân kinh doanh vì quy trình khá đơn giản, hàng hóa lại phong phú, dễ làm giàu. Nhưng thực tế để kinh doanh dropshipping thành không không đơn giản như vẻ bề ngoài của mô hình này. Cũng giống như bất kỳ các mô hình kinh doanh e-commerce nào khác, bạn cần đầu tư công sức, marketing, chi phí… để thành công.

Để hiểu rõ hơn về lợi ích và mặt trái của mô hình dropshipping, hãy đọc tiếp phần sau đây.

7 Lợi Ích Khi Kinh Doanh Dropshipping

7 Lợi Ích Khi Kinh Doanh Dropshipping

Với quy mô 15 tỷ USD, ngành công nghiệp kinh doanh dropshipping là một mô hình phù hợp cho những người mới bắt đầu kinh doanh vì rất dễ tiếp cận, thậm chí không hề có bất kỳ rào cản nào như kinh doanh truyền thống. 

Với dropshipping, bạn có thể kiểm tra nhiều ý tưởng kinh doanh khác nhau mà không cần tốn nhiều kinh phí, từ đó học được cách tìm kiếm sản phẩm và thị trường tiềm năng. 

Dưới đây là top 7 lý do tại sao dropshipping lại là mô hình kinh doanh phù hợp cho người mới và các doanh nghiệp SME.

Cần ít vốn đầu tư ban đầu

Một trong những lợi thế lớn nhất của dropshipping là bạn không cần tốn hàng chục triệu đồng để mua hàng hóa lưu kho trước khi mở một gian hàng kinh doanh thương mại điện tử. Với mô hình bán lẻ truyền thống, nhà kinh doanh thương tốn một khoản tiền lớn để mua hàng hóa dự trữ và bán dần ra thị trường.

Ở mô hình dropshipping, bạn chỉ phải mua hàng hóa khi có đơn hàng được đặt (và thanh toán trước) từ khách hàng. Vì không phải đầu tư chi phí tốn kém ban đầu để mua hàng, bạn có thêm nguồn lực để tìm kiếm sản phẩm và có thể kinh doanh thành công với ít vốn. 

Thêm vào đó, vì không phải tốn tiền mua hàng, bạn cũng ít chịu rủi ro về hàng hóa lỗi thời, hư hỏng, hết hạn… như các cửa hàng kinh doanh truyền thống.

Bắt đầu dropshipping dễ dàng

Việc kinh doanh sẽ dễ dàng hơn nếu bạn không phải xử lý các sản phẩm vật lý. Do đó, khi kinh doanh dropshipping, bạn sẽ không phải:

  • Quản lý hoặc thanh toán chi phí thuê kho bãi
  • Đóng gói và vận chuyển đơn đặt hàng của bạn
  • Theo dõi hàng tồn kho
  • Xử lý hàng trả lại và hàng gửi đến
  • Liên tục đặt hàng sản phẩm và quản lý lượng hàng tồn kho

Giảm chi phí gián tiếp

Do bạn không phải mua hàng tồn kho và quản lý kho hàng, chi phí gián tiếp (overhead cost) nhìn chung sẽ ở mức thấp. Trên thực tế, khi kinh doanh dropshipping bạn hoàn toàn có thể bắt đầu kinh doanh tại nhà, chỉ cần một chiếc máy tính xách tay và một vài khoản chi phí định kỳ để hoạt động. 

Khi công việc kinh doanh của bạn phát triển, các khoảng chi phí này có thể sẽ tăng lên nhưng vẫn sẽ thấp so với các doanh nghiệp truyền thống.

Địa điểm linh hoạt

Một doanh nghiệp dropshipping có thể hoạt động tại bất kỳ đâu, chỉ cần có internet kết nối. Chỉ cần bạn có thể giao tiếp với bên phân phối và khách hàng, bất kỳ đâu cũng có thể trở thành văn phòng của bạn.

Sản phẩm đa dạng

Vì bạn không cần phải mua trước sản phẩm để bán, bạn có thể cung cấp cho khách hàng của mình hàng loạt sản phẩm theo xu hướng hiện có. Nếu bên phân phối có sản phẩm mới, bạn cũng có thể bán ngay các sản phẩm này mà không cần thêm bất kỳ chi phí nào.

Dễ dàng kiểm tra sản phẩm, đánh giá thị trường

Chủ cửa hàng có thể dễ dàng kiểm tra xem khẩu vị của người dùng bằng cách thêm một số sản phẩm vào cửa hàng ecommerce của mình. Lợi ích của mô hình dropshipping là khả năng thử nghiệm các sản phẩm mới để tìm ra sản phẩm chiến thắng mà không phải mua hàng hóa tích trữ.

Dễ dàng mở rộng quy mô

Khi kinh doanh truyền trống, nếu bạn nhận được số lượng đơn hàng tăng gấp đôi, nghĩa là bạn phải tốn thêm gấp đôi công sức để đóng gói, giao nhận,.. Tuy nhiên do mô hình dropshipping chuyển các công việc này sang nhà phân phối, do đó bạn sẽ không cần tốn thêm sức khi mở rộng quy mô kinh doanh.

Gợi ý: Hãy sử dụng nguồn vốn từ Jenfi để mở rộng quy mô kinh doanh, tăng doanh số với nhiều lợi ích như: tiếp cận tính năng Jenfi Insights, Phân tích và tối ưu hiệu suất kinh doanh, Quản lý đơn hàng…khi kinh doanh dropship tại Việt Nam.

Bất lợi của mô hình dropshipping

Bất lợi của mô hình dropshipping

Với những ưu thế kể trên, dropshipping là một trong những mô hình kinh doanh có sức hấp dẫn đối với những người kinh doanh thương mại điện tử, thậm chí những doanh nghiệp sản xuất cũng có thể tăng doanh số bằng cách tham gia vào chuỗi giá trị với vai trò là bên phân phối. 

Tuy nhiên, dropshipping cũng có những khuyết điểm bạn cần suy xét.

Cạnh tranh 

Cạnh tranh cao là một trong những bất lợi lớn của mô hình dropshipping cũng bởi vì do mô hình này không có rào cản. Bởi vì bất kỳ ai cũng có thể kinh doanh dropship, nghĩa là có rất nhiều đối thủ cùng kinh doanh một mặt hàng. 

Cách tiếp cận khách hàng và làm marketing khi kinh doanh dropship sẽ là công cụ chính để bạn vượt qua đối thủ và khác biệt hóa các sản phẩm kinh doanh của mình.

Lợi nhuận trên từng sản phẩm thấp

Lợi nhuận thấp cũng là một bất lợi lớn khi kinh doanh dropshipping. Bởi vì chi phí trung gian (overhead) thấp, do đó các gian hàng ecommerce kinh doanh dropship có thể bán sản phẩm với biên lợi nhuận chỉ vài phần trăm với mục tiêu tăng doanh số.

Những gian hàng kinh doanh dropshipping như vậy thường sẽ không tập trung vào phần phục vụ khách hàng và hậu mãi, tuy nhiên khách hàng cũng vẫn sẽ so sánh giá cả trên các gian hàng của họ và của bạn! Điều này vô hình trung tạo ra sự cạnh tranh cực kỳ khốc liệt về giá khi kinh doanh dropship. 

Để giải quyết bài toán lợi nhuận và có thể tồn tại lâu dài khi kinh doanh dropshipping sẽ phụ thuộc rất lớn vào việc lựa chọn sản phẩm phù hợp.

Vấn đề hàng hóa

Nếu bạn mua hàng hóa và lưu tại kho của mình, việc kiểm tra, xác nhận số lượng hàng hóa đang có sẽ rất dễ dàng. Tuy nhiên khi kinh doanh dropship, bạn sẽ có thể phải lấy nguồn hàng từ nhiều kho hàng khác nhau, do đó việc xác nhận hàng hóa có còn trong kho hay không sẽ phải được thực hiện liên tục.

Để giải quyết vấn đề hàng hóa, bạn có thể sử dụng App để kiểm tra số lượng hàng hóa tự động: một khi hàng hóa không còn đủ số lượng trong kho hàng, app sẽ tắt sản phẩm để tránh tình trạng khách đặt nhưng không có hàng để giao.

Vấn đề trong khâu vận chuyển hàng

Giả sử, khách hàng của bạn có một đơn hàng gồm 3 mặt hàng, và 3 mặt hàng này đến từ 3 kho khác nhau - nghĩa là bạn phải thanh toán chi phí vận chuyển 3 lần để hoàn thành một đơn hàng. Bên cạnh đó, phần chi phí này cũng không thể chuyển sang bên khách mua - do đó việc tính toán chi phí vận chuyển cũng là một bất lợi trong kinh doanh dropship.

Một số câu hỏi thường gặp về dropshipping cho người mới

Tôi cần bao nhiêu tiền để bắt đầu kinh doanh dropship

Sẽ không có câu trả lời chính xác vì số tiền để bắt đầu hoàn toàn phụ thuộc vào mặt hàng bạn dự định kinh doanh. Bạn có thể thậm chí bắt đầu với số vốn là 0 đồng - khi kinh doanh các sản phẩm dạng kỹ thuật số (ebook, file hình ảnh,...) hay có thể lên vài chục triệu đồng với các sản phẩm như drone, thời trang cao cấp…

Tuy nhiên, đa số các dropshipper (người kinh doanh dropship) đều đông ý rằng đây là một số chi phí chung cần thiết gồm:

  • Gian hàng online: miễn phí (trên các sàn thương mại điện tử) hoặc vài trăm nghìn/ tháng (Shopify).
  • Tên miền: từ 200.000 VND/ năm
  • Đơn hàng mẫu: biến động
  • Chi phí quảng cáo online: biến động, từ 2 triệu - 10 triệu/ tháng

Kinh doanh dropshipping có thể kiếm được bao nhiêu tiền?

Mô hình kinh doanh dropshipping giống như công việc của một nhà sưu tập sản phẩm, lựa chọn sản phẩm phù hợp và quảng bá để tiếp cận người dùng. Do đó, dropshipper thường phải chi tiêu cho 3 phần chính: marketing, chi phí hỗ trợ người dùng, và chi phí mua hàng.

Với những loại chi phí này, mô hình dropshipping có lời khi tổng doanh số lớn hơn tổng chi phí cho 3 phần này. Thang đo lợi nhuận phổ biến cho mô hình dropshipping sẽ là CAC (Customer Aquisition Cost) - Chi phí để có được một khách hàng và giá sản phẩm của bạn.

Có nên kinh doanh dropshipping trong 2022?

Mỗi mô hình kinh doanh đều có những ưu điểm và bất lợi và dropshipping cũng không hề ngoại lệ. Với những ưu và nhược điểm của dropshipping kể trên, có thể thấy rằng một khi bạn lên kế hoạch cẩn thận và có chiến lược marketing hiệu quả - những bất lợi của dropshipping đều có thể giải quyết, và những gì còn lại sẽ là cơ hội kinh doanh có lợi nhuận với sự linh hoạt, dễ dàng tăng trưởng.

 

Jenfi Insights - Dữ liệu giúp doanh nghiệp bạn phát triển vượt bậc

Tối ưu hóa chi phí quảng cáo trên các nền tảng kỹ thuật số của bạn, cùng với Hướng dẫn chi tiết giúp bạn mở rộng kinh doanh hiệu quả. Đảm bảo bạn luôn thu được lợi nhuận tốt nhất khi chạy quảng cáo online với những gợi ý dành riêng cho bạn. Đăng ký ngay hôm nay để truy cập sớm vào tính năng Jenfi Insights.

jenfi insights dashboard

Content

CTO and co-founder

Phân Tích Swot – Định Nghĩa, Hướng Dẫn Và Ví Dụ

Open post
phân tích SWOT - định nghĩa

phân tích SWOT - định nghĩa

Phân Tích Swot Là Gì

phân tích swot là gì

SWOT là từ viết tắt từ Strengths, Weaknesses, Opportunities, Threats (nghĩa là: Điểm Mạnh, Điểm Yếu, Cơ Hội và Nguy Cơ). Phân tích SWOT là một kỹ thuật để đánh giá bốn khía cạnh này ở doanh nghiệp của bạn.

Ma trận SWOT là một công cụ giúp bạn phân tích những gì mình đang làm tốt nhất ở thời điểm hiện tại, và thiết kế chiến lược để tiến xa hơn trong tương lai. SWOT còn giúp bạn tìm ra những vấn đề đang cản trở doanh nghiệp của bạn, hoặc những khía cạnh mà đối thủ của bạn có thể sử dụng để cạnh tranh với bạn nếu bạn không cải thiện.

Phân tích SWOT sẽ cân nhắc cả yếu tố bên trong và bên ngoài - đó là những yếu tố thuộc về công ty và môi trường kinh doanh, đối thủ, vĩ mô… Một số yếu tố nằm trong tầm kiểm soát của bạn, trong khi một số khác lại vượt tầm kiểm soát. Trong cả hai trường hợp, để có kế hoạch hành động khôn ngoan nhất thì chúng ta cần khám phá, ghi chép lại và phân tích càng nhiều yếu tố có liên quan càng tốt.

Trong bài viết này, hãy cùng Jenfi Capital tìm hiểu cách phân tích SWOT, một vài ví dụ điển hình, và làm sao để sử dụng những thông tin trong bảng SWOT để hành động. Cuối bài viết là một template SWOT (mẫu) tải về để bạn có thể tự sử dụng về sau.

Đăng ký ngay Jenfi Insights để tối ưu hoạt động tăng tưởng và mở rộng quy mô với những gợi ý cải thiện hoạt động kinh doanh được thiết kế riêng cho bạn.

jenfi insights

Tại Sao Phân Tích Swot Lại Quan Trọng?

Tại Sao Phân Tích Swot Lại Quan Trọng?

Phân tích SWOT có thể giúp bạn loại bỏ những nhận định chủ quan, nguy hiểm và khám phá được những điểm mù trong hoạt động kinh doanh của mình. Nếu bạn áp dụng SWOT cùng đội ngũ nhân viên một cách thật cẩn thận, SWOT có thể đưa ra Insight (thông tin chi tiết, ẩn sâu bên trong) doanh nghiệp của bạn, và giúp bạn phát triển chiến lược hành động chính xác nhất ở mọi tình huống.

Lấy ví dụ, bạn có thể biết doanh nghiệp mình có một số điểm mạnh, lợi thế kinh doanh, nhưng chỉ khi bạn tìm kiếm, ghi chép lại những điểm yếu và nguy cơ, bạn mới có thể biết được những lợi thế này có thật sự đáng tin cậy hay chỉ là quan điểm chủ quan.

Ở hướng ngược lại, bạn có thể có những lo ngại về điểm yếu trong doanh nghiệp, thế nhưng khi phân tích chúng một cách khoa học, bạn có khả năng phát hiện ra những cơ hội tiềm tàng mà bạn không để mắt đến, có khi còn mang lại lợi nhuận đáng kể cho công ty.

Cách Để Viết Một Ma Trận Phân Tích SWOT

Cách Để Viết Một Ma Trận Phân Tích SWOT

Ma trận SWOT gồm 4 ô vuông, trong đó mỗi ô vuông đại diện cho mỗi yếu tố là Điểm Mạnh, Điểm Yếu, Cơ Hội và Nguy Cơ. 

Bạn có thể bắt đầu nghiên cứu, phân tích, ghi lại ý tưởng ở một ô vuông, và trong quá trình đó bạn có thể nhảy qua lại giữa các ô vuông thường xuyên khi các ý tưởng xuất hiện, bổ sung hoặc tương phản lẫn nhau.

Ví dụ, bạn có thể nhận thấy Sức Mạnh doanh nghiệp bạn chính là kinh doanh online và đã hiện diện trên nhiều nền tảng thương mại điện tử với doanh thu tăng trưởng, đồng thời bạn thấy rõ Điểm Yếu chính là thiếu nguồn vốn ngắn hạn để mua hàng hóa dự trữ hàng hóa mùa bán hàng cuối năm. 

Vậy, bạn có thể liệt kê 2 ý này ở hai ô vuông S và W.

S

Doanh thu tăng trưởng nhanh

W

Thiếu nguồn vốn ngắn hạn cho cuối năm

O T

Khi đó, bạn có thể ghi lại giải pháp bổ sung vốn như vay ngân hàng, huy động vốn tăng trưởng từ Jenfi chẳng hạn.

 

Điểm Mạnh (S)

Bạn đang làm tốt những mặt nào?

Bạn có những nguồn lực đặc thù nào?

Những người khác nhận thấy những điểm mạnh của bạn như thế nào?

Điểm Yếu (W)

Bạn có thể cải thiện mặt nào?

Khía cạnh nào bạn đang thiếu nguồn lực?

Những người khác nhận thấy những điểm yếu của bạn như thế nào?

Cơ Hội (O)

Có những cơ hội nào đang hiện diện?

Có những xu hướng nào bạn có thể tận dụng không?

Làm sao để biến điểm mạnh thành cơ hội?

Nguy Cơ (T)

Những yếu điểm nào có thể tác động xấu đến bạn?

Đối thủ của bạn đang làm gì?

Những điểm yếu nào tạo ra nguy cơ đối với doanh nghiệp bạn?

 

Cách Để Thực Hiện Phân Tích SWOT

Cách Để Thực Hiện Phân Tích SWOT

Để tránh việc phân tích SWOT mang tính chủ quan, một chiều, bạn nên tập hợp một nhóm nhân viên từ nhiều phòng ban, nhiều vị trí khác nhau để tạo có cái nhìn đa chiều và sâu sắc từ nhiều góc độ.

Sau đó, mỗi khi bạn nhận diện được một Điểm Mạnh, Điểm Yếu, Cơ Hội và Nguy Cơ, hãy viết vào ô vuông phù hợp trong ma trận SWOT để mọi người đều thấy.

Điểm mạnh (S)

S (Strength) - Điểm Mạnh là những khía cạnh mà doanh nghiệp bạn đang làm rất tốt, hoặc là những khía cạnh giúp bạn nổi bật và khác xa so với đối thủ cạnh tranh. Bạn có thể nghĩ đến những lợi thế của doanh nghiệp bạn - ví dụ như: nhân viên có động lực cao, công ty có quyền tiếp cận công nghệ độc quyền…

Hãy suy nghĩ đến những vấn đề như:

  • Doanh nghiệp bạn đang làm gì tốt hơn so với người khác?
  • Những giá trị nào là động lực của doanh nghiệp bạn?
  • Nguồn lực nào bạn có thể tận dụng (trong khi người khác không thể)?
  • Lợi thế bán hàng độc nhất (Unique Selling Proposition - USP) của bạn là gì?

Sau đó, hãy thay đổi góc nhìn của bạn - thử tưởng tượng bạn là đối thủ của doanh nghiệp mình! Lúc này, bạn (đang là đối thủ doanh nghiệp bạn) thấy những điểm mạnh nào? 

Hãy lưu ý rằng, yếu tố được xem là điểm mạnh chi khi nó mang đến một lợi thế rõ ràng. 

Lấy ví dụ về điện thoại thông minh: Apple, Samsung, Hua Wei, Xiao Mi,... đều sản xuất điện thoại thông mình. Do thị trường đều cung cấp điện thoại thông minh chất lượng cao, do đó “năng lực sản xuất điện thoại thông minh chất lượng cao” không phải là điểm mạnh. 

Điểm yếu (W)

Weakness (W) là bất kỳ yếu tố nào của công ty bạn có thể tác động xấu - bao gồm con người, nguồn lực, hệ thống và quy trình. Hãy nghĩ đến những khía cạnh có thể cải thiện, và những quy trình (sản xuất, bán hàng, marketing…) nên tránh.

Đừng quên là bạn cũng phải thay đổi góc nhìn - đóng vai là đối thủ của doanh nghiệp mình để có góc nhìn đa chiều. 

Hãy phân tích tại sao đối thủ của bạn lại làm tốt hơn bạn ở những khía cạnh đó. Bạn đang thiếu những yếu tố gì? Hãy thành thật và thực tế khi phải nêu lên điểm yếu và đối mặt với chúng, cải thiện chúng càng sớm càng tốt.

Cơ hội (O)

Opportunity (O) - Cơ hội là những khía cạnh tích cực đang diễn ra (hoặc có thể khai phá) mà bạn còn bỏ ngỏ.

Cơ hội thường đến từ các yếu tố bên ngoài doanh nghiệp, và cần bạn phải có tư duy dài hạn để nhận ra những gì có thể xảy ra trong tương lai. Cơ hội có thể xuất hiện trong những tiến bộ công nghệ ở thị trường bạn đang kinh doanh, hoặc những thay đổi trong xu hướng người dùng. 

Việc phát hiện cơ hội và khai thác có thể đem đến lợi thế cạnh tranh rất lớn cho công ty bạn để có thể cạnh tranh, thậm chí dẫn đầu trong thị trường.

Bạn hãy nghĩ đến những cơ hội tốt có thể khai thác ngay lập tức. Chúng không nhất thiết phải quá lớn, thậm chí những thay đổi nhỏ, tích cực cũng có thể tăng năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp. 

Thêm vào đó, bạn cũng đừng quên quan sát những thay đổi về chính sách, yếu tố vĩ mô trong ngành của mình. Những thay đổi về mặt chính sách kinh tế, chính trị, xã hội, dân số, và đời sống đều có thể mang đến cơ hội hấp dẫn.

Nguy cơ (T)

Threat (T) - Điểm yếu là bất kỳ khía cạnh nào có thể tác động đến doanh nghiệp bạn từ phía ngoài, ví dụ như thay đổi trong điều kiện kinh doanh, vấn đề về chuỗi cung ứng, thiếu hụt lao động… Chủ doanh nghiệp cần phải dự đoán các yếu tố nguy cơ và hành động đối ứng trước khi chúng xảy ra.

Ví dụ, hãy thử suy nghĩ đến những khó khăn khi đưa sản phẩm mới ra thị trường. Bạn có thể nhận ra là các tiêu chuẩn chất lượng, thông số kỹ thuật… của sản phẩm bạn có thể thay đổi, và từ đó sản phẩm hoàn thiệt cũng phải thay đổi nếu bạn muốn bán sản phẩm trên thị trường. Các thay đổi về công nghệ như thế này vừa là nguy cơ, cũng vừa là cơ hội cho doanh nghiệp!

Hãy theo dõi xem đối thủ của bạn đang làm gì, và bạn cần thay đổi gì ở doanh nghiệp mình để đối phó với các nguy cơ. Tuy nhiên bạn cũng nên lưu ý rằng không phải những gì đối thủ làm cũng hoàn toàn phù hợp với doanh nghiệp bạn - do đó hãy tránh sao chép toàn bộ những chiến lược của họ nếu bạn chưa biết hiệu quả của chúng ra sao.

Một trong những công cụ hiệu quả để đánh giá tác động của các yếu tố bên ngoài đến doanh nghiệp là phân tích PEST (Political, Economic, Social, Technological) - đây là phương pháp phân tích các yếu tố về chính trị, kinh tế, xã hội và công nghệ để doanh nghiệp giữ được sức cạnh tranh trên thị trường.

Ví Dụ Về Phân Tích SWOT

Ví Dụ Về Phân Tích SWOT

Hãy tưởng tượng rằng có một doanh nghiệp Startup tại Việt Nam muốn hiểu rõ hơn về tình hình hiện tại của họ để phát triển chiến lược tăng trưởng. Do đó, các thành viên trong công ty tập hợp lại và tạo ra một ma trận SWOT như sau.

 

Điểm Mạnh (S)

Bạn đang làm tốt những mặt nào?

Bạn có những nguồn lực đặc thù nào?

Những người khác nhận thấy những điểm mạnh của bạn như thế nào?

Điểm Yếu (W)

Bạn có thể cải thiện mặt nào?

Khía cạnh nào bạn đang thiếu nguồn lực?

Những người khác nhận thấy những điểm yếu của bạn như thế nào?

  • Chúng tôi có thể thích ứng với thay đổi rất nhanh.
  • Chúng tôi có thể chăm sóc khách hàng rất tốt, vì ở thời điểm hiện tại khối lượng công việc không nhiều nên nhân viên có thể tập trung chăm sóc từng khách hàng.
  • Tư vấn cho công ty của tôi là người có tiếng nói trong ngành.
  • Chúng tôi có thể thay đổi hướng kinh doanh nhanh chóng nếu phát hiện thị trường không phù hợp.
  • Chúng tôi có mức chi phí trung gian thấp, do đó có thể cung cấp giá trị tốt hơn cho khách. 
  • Công ty chúng tôi có ít danh tiếng, độ phủ trên thị trường.
  • Số lượng nhân viên ít, kỹ năng chưa chuyên sâu trong nhiều bộ phận.
  • Chúng tôi bị tác động nghiêm trọng nếu nhân viên nghỉ việc.
  • Dòng tiền không đủ mạnh ở giai đoạn đầu. 
Cơ Hội (O)

Có những cơ hội nào đang hiện diện?

Có những xu hướng nào bạn có thể tận dụng không?

Làm sao để biến điểm mạnh thành cơ hội?

Nguy Cơ (T)

Những yếu điểm nào có thể tác động xấu đến bạn?

Đối thủ của bạn đang làm gì?

Những điểm yếu nào tạo ra nguy cơ đối với doanh nghiệp bạn?

  • Lĩnh vực kinh doanh của chúng tôi là ngành đang tăng trưởng mạnh.
  • Chính quyền địa phương hỗ trợ cho ngành nghề kinh doanh.
  • Đối thủ của chúng tôi khá chậm chạp trong việc áp dụng công nghệ mới
  • Công nghệ phát triển quá nhanh có thể làm chúng tôi thích nghi không kịp
  • Nếu doanh nghiệp lớn nhảy vào thị trường, có khả năng chúng tôi bị đánh mất vị thế đã tạo lập.

Như trong ma trận SWOT này, rõ ràng thế mạnh của startup là sự linh hoạt, khả năng sử dụng công nghệ và chi phí trung gian thấp. Những yếu tố này giúp họ cung cấp dịch vụ chăm sóc khách hàng tốt nhất cho một nhóm khách hàng nhỏ hiện có.

Điểm yếu của startup cũng liên quan đến quy mô hoạt động. Startup này cần đầu tư vào hoạt động đào tạo, cải thiện kỹ năng nhân viên, và cần đảm bảo nhân viên làm việc gắn bó lâu dài để không gặp vấn đề khi mất nhân viên.

Những cơ hội được mở ra có thể là dịch vụ chăm sóc khách hàng cho các doanh nghiệp địa phương và chính quyền địa phương. Startup này có thể là doanh nghiệp đầu tiên trên thị trường với sản phẩm và dịch vụ xuất sắc, trong khi đối thủ lại thích nghi chậm với công nghệ để có thể cạnh tranh với họ.

Nguy cơ nằm ở sự phát triển của công nghệ, và công ty cũng cần quan sát các doanh nghiệp lớn trong nghành liệu họ có nhảy vào thị trường này không. Để đối phó với nguy cơ này, doanh nghiệp có thể đẩy mạnh marketing ở các website trong ngành để tăng sự hiện diện, độ phủ và độ nhận biết thương hiệu trong ngành.

Jenfi Insights - Dữ liệu giúp doanh nghiệp bạn phát triển vượt bậc

Tối ưu hóa chi phí quảng cáo trên các nền tảng kỹ thuật số của bạn, cùng với Hướng dẫn chi tiết giúp bạn mở rộng kinh doanh hiệu quả. Đảm bảo bạn luôn thu được lợi nhuận tốt nhất khi chạy quảng cáo online với những gợi ý dành riêng cho bạn. Đăng ký ngay hôm nay để truy cập sớm vào tính năng Jenfi Insights.

jenfi insights dashboard

Content

CTO and co-founder

Công thức tính vòng quay vốn lưu động mà các chủ doanh nghiệp cần biết

Open post
Công thức tính vòng quay vốn lưu động mà các chủ doanh nghiệp cần biết

Công thức tính vòng quay vốn lưu động mà các chủ doanh nghiệp cần biết

Vòng quay vốn lưu động là một trong những chỉ tiêu quan trọng đánh giá tình hình hoạt động của doanh nghiệp, được sử dụng nhiều trong các báo cáo tài chính. Vậy thế nào là vòng quay vốn lưu động? Vòng quay vốn lưu động được tính như thế nào, có ý nghĩa gì đối với doanh nghiệp? Jenfi sẽ giúp bạn hiểu hơn về chỉ số này cũng như đề xuất một số cách giúp bạn quản lý vòng quay vốn lưu động hiệu quả mà các chủ doanh nghiệp cần biết.

1. Vốn lưu động là gì?

Vốn lưu động trong tiếng anh là Working Capital. Đây là nguồn vốn có sẵn trong ngắn hạn của doanh nghiệp để đáp ứng kịp thời cho những hoạt động liên tục như: Thanh toán lương nhân viên; Mua nguyên vật liệu; Thanh toán các khoản thuế, nợ đến hạn của doanh nghiệp,...Vốn lưu động còn có tên gọi khác là vốn luân chuyển do có tính thanh khoản cao. Đây được coi là nguồn tài sản đảm bảo hoạt động của doanh nghiệp vận hành bình thường.

Công thức tính vòng quay vốn lưu động mà các chủ doanh nghiệp cần biết

Một khái niệm khác mà chủ doanh nghiệp cần lưu ý là vốn lưu động ròng. Khái niệm này khác hoàn toàn so với vốn lưu động ở trên. Tìm hiểu về sự khác nhau giữa 2 khái niệm này ở đây: Vốn lưu động ròng là gì? Vốn lưu động ròng và vốn lưu động khác ra sao?

Cho dù doanh nghiệp hoạt động tạo ra doanh thu rất lớn nhưng không có nguồn vốn lưu động đảm bảo thì khả ảnh hưởng đến quá trình sản xuất là rất lớn. Nghiêm trọng hơn có thể dẫn đến tạm ngưng hoạt động trong một thời gian nhất định.

2. Vòng quay vốn lưu động là gì?

Vòng quay vốn lưu động (tiếng Anh: Working capital turnover) là số ngày hoàn thành một chu kỳ kinh doanh, từ giai đoạn sản xuất đến khi thành phẩm, bán ra thị trường và thu hồi vốn quay lại tài khoản của doanh nghiệp. 

Vòng quay vốn lưu động là chỉ số quan trọng để đánh giá hiệu quả sản xuất kinh doanh. Chúng phản ánh khả năng doanh nghiệp có thể hoàn thành bao nhiêu chu kỳ kinh doanh và luân chuyển bao nhiêu lần vốn lưu động trong một năm. 

Công thức tính vòng quay vốn lưu động mà các chủ doanh nghiệp cần biết

Vòng quay vốn lưu động càng cao, chứng tỏ doanh nghiệp sử dụng vốn lưu động tốt và ngược lại. Vòng quay vốn lưu động thấp cho thấy khả năng chuyển hóa vốn và lưu thông hàng hoá chậm, phản ánh sự yếu kém trong kinh doanh của doanh nghiệp. 

Tìm hiểu về bí quyết xoay vốn hiệu quả tại đây:7 Bí Quyết Xoay Vốn Cực Hiệu Quả Dành Cho Startup Và Doanh Nghiệp Nhỏ

Thông thường, do tính thanh khoản hàng hóa nhanh nên các doanh nghiệp hoạt động trong lĩnh vực thương mại sẽ có vòng quay vốn lưu động cao hơn. Ngoài ra, họ cũng không bị chôn vốn vào hàng tồn kho hay  chi phí sản xuất nhiều như các doanh nghiệp sản xuất.

3. Ý nghĩa của vòng quay vốn lưu động với doanh nghiệp

Vòng quay vốn lưu động đóng vai trò quan trọng, đánh giá tình hình phát triển của doanh nghiệp. Cụ thể như sau:

  • Nếu vòng quay vốn lưu động cao, chứng tỏ hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp thuận phát triển, dòng tiền ổn định. Ngoài ra, điều này cũng chứng tỏ doanh nghiệp đang làm tốt các hoạt động quản lý tốt hàng tồn kho, xử lý nợ công và bán hàng. Doanh nghiệp có khả năng thu hồi vốn nhanh, tăng cường quay vòng vốn để đẩy mạnh kinh doanh.
  • Nếu vòng quay vốn lưu động nhỏ hoặc về số âm, chứng tỏ hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp đang có vấn đề. Tỷ lệ lợi nhuận thấp, khả năng thu hồi vốn chậm, hàng tồn kho lớn và hoạt động bán hàng trì trệ. Dòng tiền của doanh nghiệp tạo ra doanh thu chậm từ đó kéo theo lợi nhuận thấp. Lúc này những người đứng đầu doanh nghiệp cần nhanh chóng đưa ra các quyết định mới để cải thiện tình hình kinh doanh theo chiều hướng tích cực hơn. 

Mỗi một ngành nghề hay lĩnh vực kinh doanh khác nhau sẽ có chỉ số vòng quay vốn lưu động khác nhau. Nhưng tựu chung, chúng là chỉ số phản ánh tình hình “sức khoẻ” của doanh nghiệp. Cho thấy doanh nghiệp luân chuyển bao nhiêu lần vốn lưu động trong một năm? Doanh nghiệp có đang phát triển không? Từ đó kịp thời đưa ra các giải pháp phù hợp để cải thiện tình hình kinh doanh.

4. Công thức tính vòng quay vốn lưu động mà các chủ doanh nghiệp cần biết

4.1 Công thức tính vốn lưu động

Vốn lưu động được tính theo công thức đơn giản như sau: 

Công thức tính vòng quay vốn lưu động mà các chủ doanh nghiệp cần biết

Trong đó:

  • Tài sản ngắn hạn: Là tài sản Tồn tại dưới nhiều hình thái khác nhau như: Tiền mặt, hàng hoá có thể bán ngay, các khoản đầu tư,...thuộc quyền sở hữu của doanh nghiệp.
  • Nợ ngắn hạn: Bao gồm các khoản nợ doanh nghiệp phải phải trả trong thời ngắn hạn như: Nợ ngân hàng, nợ đối tác,...

4.2 Công thức xác định vốn lưu động bình quân

Tổng vốn lưu động trong 12 tháng chia đều cho 12 tháng được gọi là Vốn lưu động bình quân. Công thức tính như sau:

Công thức tính vòng quay vốn lưu động mà các chủ doanh nghiệp cần biết

Tổng vốn lưu động trong 12 tháng: Tổng vốn lưu động từ tháng 1 đến tháng 12

4.3 Công thức xác định vòng quay vốn lưu động

Vòng quay vốn lưu động được tính toán theo công thức như sau:

Công thức tính vòng quay vốn lưu động mà các chủ doanh nghiệp cần biết

Trong đó, doanh thu thuần là doanh số bán hàng sau khi trừ đi các chi phí như: Giảm giá, khuyến mãi, chiết khấu, hàng trả lại…của doanh nghiệp

5. Cách quản lý vòng quay vốn lưu động hiệu quả

Tầm quan trọng của vòng quay vốn lưu động thúc đẩy những người đứng đầu doanh nghiệp không ngừng cải tiến nhằm cải thiện chỉ số này. Theo các chuyên gia kinh tế, để quản lý vòng quay vốn lưu động hiệu quả, doanh nghiệp cần chú trọng đến những yếu tố sau đây:

Công thức tính vòng quay vốn lưu động mà các chủ doanh nghiệp cần biết

5.1 Quản lý tiền mặt

Nguồn tiền mặt để giải quyết những bài toán tức thời trong doanh nghiệp là vô cùng quan trọng. Quản lý tốt nguồn tiền mặt, đồng nghĩa với việc doanh nghiệp sẽ có thêm nhiều cơ hội mới giúp tăng trưởng doanh thu.

Những người làm chủ cần nắm rõ dòng tiền mặt hiện có là bao nhiêu. Từ đó phân bổ các hoạt động sản xuất, bán hàng hợp lý và kịp thời bổ sung thêm để đáp ứng các khoản chi phí phát sinh khác trong quá trình kinh doanh. Tùy theo tình thực tế, doanh nghiệp cần xác định được lượng tiền tối thiểu luôn phải đảm bảo để xử lý các phát sinh trong hoạt động thường ngày.

5.2 Quản lý hàng hoá tồn kho

Hàng tồn kho quá lớn sẽ làm đình trệ và đóng băng dòng tiền chuyển đổi thu về. Ảnh hưởng rất lớn đến những kế hoạch của doanh nghiệp từ duy trì đến phát triển. Có thể nói, hàng tồn kho là yếu tố chính khiến cho vòng quay vốn lưu động chậm lại. Doanh nghiệp cần nắm được chính xác tình hình hàng hoá của mình, số lượng tồn kho trong tháng là bao nhiêu, nguyên nhân tồn kho,...Từ đó đưa ra những quyết sách giải quyết như hạn chế sản xuất mặt hàng đang tồn, đẩy mạnh truyền thông, tập trung nguồn lực cho bán hàng. 

Doanh nghiệp nên chú trọng đến số liệu bình quân các thời điểm trong năm và đưa ra ngưỡng tồn kho. Khi tồn kho vượt ngưỡng, cần nhanh chóng điều chỉnh hướng kinh doanh để quay vòng vốn.

5.3 Quản lý nợ tồn đọng

Nợ cũng là yếu tố ảnh hưởng trực tiếp đến vòng quay vốn lưu động. Đây là vấn đề phổ biến ở hầu hết các doanh nghiệp hiện nay.

Các khoản nợ cần nhanh chóng chuyển đổi thành tiền mặt để bổ sung vào nguồn vốn lưu động cho doanh nghiệp. Nếu không, chúng sẽ là nguyên nhân khiến cho vòng quay vốn lưu động bị chậm lại. Doanh nghiệp cần theo dõi sát sao các khoản công nợ để cân đo khối lượng tài chính nội bộ. Tiến hành các hoạt động thu hồi nợ kịp thời, đảm bảo hoàn thành công nợ theo dự kiến. Từ đó giúp doanh nghiệp ổn định nguồn vốn lưu động, tạo tiền đề cho sự phát triển bền vững.

6. Kỳ luân chuyển vốn lưu động

Kỳ luân chuyển vốn lưu động là số liệu phản ánh 1 vòng quay vốn lưu động cần mất bao nhiêu thời gian. Từ đây, doanh nghiệp có thể tính toán lượng vốn lưu động cần sử dụng cho từng thời kỳ. Đảm bảo tận dụng tối đa các nguồn lực còn lại để đầu tư vào hoạt động sản xuất kinh doanh, mở rộng và phát triển doanh nghiệp.

Kỳ luân chuyển vốn lưu động này càng ngắn thì vốn lưu động luân chuyển càng nhanh và hiệu suất sử dụng vốn lưu động càng cao và ngược lại.

7. Vòng quay vốn lưu động bao nhiêu là hợp lý?

Vòng quay vốn lưu động của các doanh nghiệp khác nhau là khác nhau, phụ thuộc vào mô hình hoạt động và định hướng sản xuất của từng doanh nghiệp. Chính vì vậy không có con số chung để đánh giá vòng quay vốn lưu động bao nhiêu là hợp lý. Nếu một doanh nghiệp luôn trong tình trạng thiếu hụt vốn cho những hoạt động thông thường như trả lương nhân viên, mua nguyên vật liệu,...thì đó là dấu hiệu cho thấy vòng quay vốn lưu động của doanh nghiệp đang rất thấp.

Doanh nghiệp cần dựa trên những dữ liệu từ tình hình thực tế để tính vòng quay vốn lưu động và đưa ra các phân tính, định hướng phát triển phù hợp. 

Bài viết vừa rồi đã cung cấp đến bạn những thông tin xoay quanh chủ đề vòng quay vốn lưu động, công thức tính cũng như ý nghĩa của chúng. Hy vọng những kiến thức trong bài viết này sẽ hữu ích với các bạn trong thực tế. Hiểu được ý nghĩa của vốn lưu động và công thức tính vòng quay vốn lưu động kết hợp với thực tế nội bộ cụ thể sẽ giúp hoạt động quản lý doanh nghiệp tốt hơn. Đừng bỏ qua những bài viết từ Jenfi để bổ sung những kiến thức hữu ích liên quan đến quản lý doanh nghiệp & tài chính nhé! 

Những Quyền Lợi từ Quỹ Đầu Tư Jenfi dành cho doanh nghiệp

Những Quyền Lợi từ Quỹ Đầu Tư Jenfi gồm

  • 📈 | Cung cấp vốn ngắn hạn lên đến 12 tháng
  • 💰 | Huy động lên đến 10 tỷ VND
  • 🏠 | Không thế chấp tài sản
  • 📚 | Quy trình đơn giản, giải ngân trong 5 ngày làm việcjenfi insights

Content

CTO and co-founder

Doanh thu thuần là gì? Công thức tính doanh thu thuần giúp bạn không lỗ vốn

Open post
Doanh thu thuần là gì? Công thức tính doanh thu thuần giúp bạn không lỗ vốn

Doanh thu thuần là gì? Công thức tính doanh thu thuần giúp bạn không lỗ vốn

Doanh thu và doanh thu thuần là hai thuật ngữ hoàn toàn khác nhau trong kinh doanh. Tuy nhiên, vẫn có khá nhiều người nhầm lẫn giữa hai khái niệm này. Việc xác định doanh thu thuần rất quan trọng vì nó ảnh hưởng trực tiếp đến kết quả kinh doanh của doanh nghiệp. Trong bài viết này, Jenfi sẽ giúp các bạn hiểu rõ hơn về doanh thu thuần cũng như công thức tính và các yếu tố chính tác động đến doanh thu thuần. 

1. Doanh thu thuần là gì?

1.1 Khái niệm: Doanh thu thuần

Doanh thu thuần (tiếng Anh: Net Revenue) là khoản tiền thu được từ các hoạt động bán hàng hoá, dịch vụ sau khi đã trừ đi các chi phí như: Các loại thuế (thuế tiêu thụ, thuế xuất nhập khẩu,...) và các loại giảm giá bán hàng (giảm giá kích cầu, chiết khấu bán hàng,...) cũng như các khoản chi phí phát sinh khác (hàng hoàn trả lại,...), hoặc thậm chí các chi phí ẩn.

Một số quốc gia, thuật ngữ này còn được sử dụng với tên gọi: Net Sales

Doanh thu thuần là gì? Công thức tính doanh thu thuần giúp bạn không lỗ vốn

Doanh thu thuần chỉ tính từ việc kinh doanh hàng hóa hoặc dịch vụ. Những nguồn thu từ hoạt động đầu tư tài chính không được tính vào doanh thu thuần.

1.2 Sự khác nhau giữa doanh thu thuần và doanh thu

Doanh thu thuần và doanh thu là hai thuật ngữ rất dễ gây nhầm lẫn. Chúng giống nhau ở chỗ đều là phần tiếp nhận được thông qua việc kinh doanh của doanh nghiệp. Tuy nhiên, nếu xét về bản chất và ý nghĩa mang lại thì hai khái niệm này hoàn toàn khác nhau.

Doanh thu là tổng giá trị thu được thông qua các hoạt động kinh doanh như bán hàng hóa, sản phẩm, dịch vụ của một cá nhân hay một tổ chức cụ thể. Như vậy, có thể thấy “Doanh thu” là tổng chi phí thu lại được, không cần phải trừ đi các khoản giảm trừ như “Doanh thu thuần. 

Trong hầu hết các bản báo cáo tài chính kinh doanh, doanh thu luôn lớn hơn doanh thu thuần. 

1.3  Sự khác nhau giữa doanh thu thuần và lợi nhuận

Doanh thu thuần và lợi nhuận cũng là hai khái niệm rất dễ gây nhầm lẫn. Vậy có thể coi doanh thu thuần và lợi nhuận là 1 chỉ số được không? - Câu trả lời sẽ là: Không. Trên thực tế, đây là hai số liệu hoàn toàn khác nhau về bản chất.

Lợi nhuận là phần tài sản nhận được thông qua các hoạt động đầu tư đã được trừ đi chi phí. Lợi nhuận được tính dựa trên các hoạt động đầu tư. Hình thành trên nền tảng là sự chênh lệch giữa số tiền thu vào và số tiền phải chi ra trong các hoạt động đầu tư kinh doanh. Trong khi đó, doanh thu thuần chỉ tính từ việc kinh doanh hàng hoá, dịch vụ. 

Một doanh nghiệp hay tổ chức, cá nhân có doanh thu thuần cao không đồng nghĩa với việc lợi nhuận cũng cao. Việc tạo ra doanh thu vẫn hoàn toàn có thể đồng nghĩa với việc bị thua lỗ, bời vì lợi nhuận chính là phần tài sản còn lại sau khi đã trừ hết chi phí.

Chúng ta có thứ tự sắp xếp các giá trị như sau: Doanh thu → Doanh thu thuần → Lợi nhuận trước thuế → Lợi nhuận sau thuế

2. Ý nghĩa của doanh thu thuần

Doanh thu thuần có ý nghĩa vô cùng quan trọng, phản ảnh được chính xác tình hình kinh doanh của doanh nghiệp, tổ chức hay một cá nhân cụ thể.

Từ những số liệu trên, những người làm chủ sẽ xác định được khoản tiền doanh nghiệp thu về, chi phí trước và sau thuế cũng như định hướng tiêu thụ sản phẩm trên thị trường đang diễn biến như thế nào. Từ đó tính toán được lợi nhuận cuối cùng mà sản phẩm mang lại. 

Doanh thu thuần là gì? Công thức tính doanh thu thuần giúp bạn không lỗ vốn

Nếu doanh thu thuần có chiều hướng tăng trưởng theo các tháng, năm hoặc cao hơn so với số liệu cùng kỳ năm trước, chứng tỏ hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp đang phát triển tốt.

Ngược lại, nếu chỉ số trên có chiều hướng giảm, những người làm chủ lúc này cần đưa ra những quyết sách kịp thời để cải thiện tình hình kinh doanh, sản xuất hay phân phối sản phẩm đó. Một trong số những giải pháp là cắt giảm những chi phí không cần thiết

Xét theo hướng vĩ mô, doanh thu thuần là chỉ số giúp những nhà quản trị có cái nhìn tổng quan về tình hình tăng trưởng, đưa ra các kế hoạch phát triển phù hợp với doanh nghiệp ở từng thời điểm nhất định.

3. Công thức tính doanh thu thuần

Sau đây là công thức tính doanh thu thuần: 

Doanh thu thuần là gì? Công thức tính doanh thu thuần giúp bạn không lỗ vốn

Trong đó:

  • Tổng doanh thu bán hàng: Tổng doanh thu bán hàng hay còn gọi là doanh thu tổng thể - Là tổng giá trị bán ra của các sản phẩm, dịch vụ mà doanh nghiệp, tổ chức hay cá nhân đang hoạt động kinh doanh.
  • Các khoản giảm trừ doanh thu: Tổng những khoản chi phí giảm trừ như: Thuế, chiết khấu, giảm giá, hàng hoàn lại,...

Hiểu rõ về doanh thu thuần và công thức tính giúp những người kinh doanh có cái nhìn chính xác và rõ ràng hơn về con số lợi nhuận mà doanh nghiệp thu về. Để dễ hiểu hơn, mời bạn theo dõi ví dụ sau đây:

Công ty A có tổng doanh thu năm 2021 là 40 tỷ đồng. Để đạt được doanh thu này, công ty đã triển khai chương trình giảm giá 15% trên tất cả các sản phẩm bán ra.
Ngoài ra, chi phí hàng hoàn trả lại do không đạt yêu cầu là 3 tỷ đồng. Lúc này, doanh thu thuần của công ty A sẽ được tính như sau: 40 tỷ - (15% x 40 tỷ) - 3 tỷ = 31 tỷ đồng

4. Những yếu tố nào ảnh hưởng đến doanh thu thuần? 

Bất kỳ một số liệu nào cũng chịu tác động từ rất nhiều nhân tố xung quanh. Sau đây là 6 yếu tố ảnh hưởng trực tiếp đến số liệu doanh thu thuần:

Doanh thu thuần là gì? Công thức tính doanh thu thuần giúp bạn không lỗ vốn

4.1 Chất lượng sản phẩm, dịch vụ

Có thể nói, chất lượng sản phẩm, dịch vụ là yếu tố tác động nhiều nhất đến kết quả hoạt động kinh doanh của bất kỳ doanh nghiệp, tổ chức hay cá nhân nào. Chất lượng tỷ lệ thuận với số lượng khách hàng và ngược lại. 

Ngoài ra, chất lượng cũng ảnh hưởng trực tiếp đến giá cả hàng hoá, các chi phí marketing, từ đó sản lượng tiêu thụ và doanh thu thuần cũng chịu tác động theo. Chất lượng sản phẩm nếu được khách hàng đánh giá cao, phía doanh nghiệp có thể xem xét nâng giá thành hoặc giảm các chi phí khác. Ngược lại, chất lượng kém thì giá thành buộc phải giảm để có thể tiêu thụ được. 

4.2 Khối lượng tiêu thụ và năng lực sản xuất

Xác định khối lượng sản xuất sản phẩm khớp với nhu cầu thị trường là điều cực kỳ quan trọng.  Nếu nhu cầu thị trường lớn, khớp với khả năng sản xuất của doanh nghiệp thì mức tiêu thụ tốt, doanh thu thuần lúc này được đẩy lên cao. Hoặc nếu thị trường đang có mức tiêu thụ sản phẩm tốt nhưng phía doanh nghiệp lại hạn chế về năng lực sản xuất thì sẽ gây ảnh hưởng đến khả năng đáp ứng hàng hoá, dẫn đến hạn chế về doanh thu.

Ngược lại, nếu doanh nghiệp sản xuất quá nhiều sản phẩm nhưng nhu cầu tiêu thụ của thị trường lại ít, lúc này hàng hóa sẽ tồn kho. Từ đó doanh thu giảm và doanh nghiệp tốn thêm các chi phí khác như lưu kho, giảm giá, chiết khấu để thúc đẩy hoạt động bán hàng. 

4.3 Giá thành sản phẩm

Giá thành sản phẩm, dịch vụ và doanh thu tỷ lệ thuận. Giá bán tăng, các yếu tố khác không đổi sẽ tác động làm tăng doanh thu thuần và ngược lại, giá bản giảm đồng nghĩa với doanh thu sẽ giảm. 

Việc định giá sản phẩm nên được xác định ngay từ đầu và mang tính chất quyết định rất lớn đến lợi nhuận. Trường hợp nếu doanh nghiệp quyết định chọn phân khúc sản phẩm giá rẻ thì nên lấy số lượng để bù lại doanh thu.

4.4 Kết cấu tiêu thụ của sản phẩm, dịch vụ

Hầu hết các doanh nghiệp hiện nay đều chọn phương án kinh doanh cùng lúc nhiều sản phẩm, dịch vụ để có phương án dự phòng, phân tán rủi ro. Khi các sản phẩm, dịch vụ được cơ cấu một cách hợp lý, khả năng tiếp cận thị trường theo từng phân khúc khách hàng tăng cao. Từ đó cải thiện được doanh thu thuần theo chiều hướng tích cực. 

Đa dạng sản phẩm một trong những cách mở rộng thị trường hiệu quả đối với các doanh nghiệp. Đáp ứng nhu cầu của nhiều đối tượng khách hàng khác nhau sẽ giúp mở rộng thị trường tiềm năng.  Có thể thấy rằng, kết cấu tiêu thụ của sản phẩm, dịch vụ cũng tác động lên doanh thu thuần của doanh nghiệp. 

đưa ra những chính sách hợp lý để phát triển, đạt hiệu quả kinh doanh tối ưu.

4.5 Chính sách bán hàng

Chính sách bán hàng đưa sản phẩm, dịch vụ của doanh nghiệp đến gần hơn với người tiêu dùng. Nếu doanh nghiệp lựa chọn được chiến lược marketing hợp lý, số lượng hàng hoá bán ra thu hút được khách hàng, từ đó doanh thu thuần cũng tăng lên tích cực.

Ngoài ra, nếu lựa chọn được chính sách bán hàng phù hợp, doanh nghiệp cũng tiết kiệm được rất nhiều chi phí cho các hoạt động quảng bá sản phẩm. Nếu bán hàng qua những kênh truyền thông thì chiết khấu giảm giá sẽ thu hút được khách hàng. Còn nếu sử dụng kênh bán hàng online thì nên tập trung vào tính tiện lợi và các dịch vụ bổ trợ như miễn phí giao hàng, giao nhanh trong 24h.

4.6 Thị trường tiêu thụ

Thị trường tiêu thụ càng mở rộng thì khả năng tiếp cận với khách hàng càng lớn. Từ đó doanh thu và lợi nhuận thu về cũng sẽ tăng lên. 

Việc phân tích và đưa ra những đánh giá đúng với nhu cầu của thị trường, từ đó xác định được tệp khách hàng tiềm năng sẽ giúp doanh nghiệp có những kế hoạch sản xuất hàng hoá, dịch vụ cụ thể. Doanh thu thuần từ đó cũng tăng lên tích cực.

5. Những câu hỏi liên quan đến doanh thu thuần

Doanh thu thuần có bao gồm thuế giá trị gia tăng (VAT) không?

  • Không. Thuế giá trị gia tăng (VAT) được hạch toán riêng và không được tính vào doanh thu cũng như doanh thu thuần.

Doanh thu thuần của các ngân hàng được tính như thế nào?

  • Do là một trong những ngành nghề kinh doanh đặc biệt, nên doanh thu thuần của ngân hàng sẽ bao gồm các khoản thu từ phí dịch vụ, lãi tiền vay của khách hàng, các loại phí hàng tháng, hàng năm mà khách hàng phải trả, trừ đi các khoản phát sinh các chi phí như giảm phí, chương trình khuyến mãi, tặng quà cho khách hàng mở thẻ,...

Doanh thu thuần có phải là doanh thu ròng không?

  • Không. Doanh thu thuần và doanh thu ròng là 2 chỉ số hoàn toàn khác nhau.

Doanh thu ròng là tổng doanh thu từ tất cả các hoạt động của doanh nghiệp (chịu ảnh hưởng bởi lãi suất và lãi vay). Bao gồm cả phần chi phí liên quan đến những hoạt động hành chính, chi tiền mặt, bảo trì,...Nhưng sẽ không tính những phần chi phí như: Chi phí quản lý, bán hàng,...

Việc xác định rõ định nghĩa của từng loại doanh thu sẽ giúp cho những người đầu tư đánh giá được chính xác tình hình hoạt động của doanh nghiệp. Hy vọng Jenfi đã giúp các bạn hiểu rõ hơn về doanh thu thuần. Từ đó có cái nhìn tổng quan và đưa ra những chính sách hợp lý để phát triển, đạt hiệu quả kinh doanh tối ưu.

Những Quyền Lợi từ Quỹ Đầu Tư Jenfi dành cho doanh nghiệp

Những Quyền Lợi từ Quỹ Đầu Tư Jenfi gồm

  • 📈 | Cung cấp vốn ngắn hạn lên đến 12 tháng
  • 💰 | Huy động lên đến 10 tỷ VND
  • 🏠 | Không thế chấp tài sản
  • 📚 | Quy trình đơn giản, giải ngân trong 5 ngày làm việcjenfi insights

Content

CTO and co-founder

Vay thấu chi là gì? Có nên vay thấu chi và khi nào nên vay thấu chi?

Open post
Vay thấu chi là gì? Có nên vay thấu chi và khi nào nên vay thấu chi?

Vay thấu chi là gì? Có nên vay thấu chi và khi nào nên vay thấu chi?

Vay thấu chi là hình thức vay vốn mới và thời gian gần đây được ngày càng nhiều các ngân hàng cung cấp để đáp ứng nhu cầu khách hàng. Bài viết sau đây, Jenfi sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn vay thấu chi là gì và những thông tin liên quan đến hình thức vay vốn này. 

1. Vay thấu chi là gì?

1.1 Khái niệm

Vay thấu chi (tiếng Anh: Overdraft) là một trong những hình thức cho vay vốn phổ biến hiện nay. Thấu chi là thuật ngữ chỉ một hạn mức tín dụng phía ngân hàng cấp cho khách hàng. Ngân hàng sẽ tạm ứng trước một hạn mức thấu chi tối đa tuỳ thuộc vào độ uy tín và lãi suất vay trên số tiền chi tiêu vượt hạn mức. Theo đó, khách hàng có thể chi tiêu vượt quá số tiền đang có trong tài khoản. 

Vay thấu chi là gì? Có nên vay thấu chi và khi nào nên vay thấu chi?

Hiểu một cách đơn giản hơn, khi khách hàng sử dụng hình thức vay thấu chi, phía ngân hàng sẽ cho phép khách hàng chi tiêu vượt quá số tiền có trong tài khoản ngay cả trong trường hợp số dư tài khoản bằng 0. Số tiền vượt mức được gọi là “Hạn mức thấu chi”. Mỗi khi khách hàng chi tiêu vượt mức, phía ngân hàng sẽ tạm ứng và tính lãi suất vay trên số tiền tạm ứng đó cho đến khi khách hàng hoàn trả số tiền trên. Tất nhiên, nếu không sử dụng quá hạn mức thấu chi sẽ không bị tính lãi.

Ví dụ: Khách hàng Nguyễn Văn A đăng ký vay thấu chi tại ngân hàng B là 50 triệu đồng. Trong tài khoản của anh A đang có 10 triệu đồng. Đồng nghĩa rằng anh A có thể chi tiêu tối đa số tiền lên đến 60 triệu đồng, mặc dù số tiền anh đang có thực tế chỉ là 10 triệu.

Nếu anh A tiêu 30 triệu đồng, anh sẽ phải tính lãi 20 triệu theo quy định của ngân hàng và ngược lại, nếu chỉ chi tiêu trong khoảng 10 triệu đồng thực tế, anh sẽ không bị tính lãi.

1.2 Vay thấu chi có những hình thức nào?

Vay thấu chi hiện nay bao gồm 2 hình thức phổ biến chính như sau:

  • Cần có tài sản đảm bảo: Vay thấu chi thế chấp
  • Không cần có tài sản đảm bảo: Vay thấu chi tín chấp

Vay thấu chi là gì? Có nên vay thấu chi và khi nào nên vay thấu chi?

Trong đó cụ thể như sau:

  • Vay thấu chi thế chấp: Khách hàng cần có tài sản đảm bảo để đủ điều kiện đăng ký vay theo hình thức này. Hạn mức vay thấu chi thi thế chấp phụ thuộc vào giá trị tài sản đảm bảo và không giới hạn con số. Hiện nay, hầu hết khách hàng đăn sử dụng tài khoản tiết kiệm để đăng ký hình thức vay này. Ngoài ra cũng có nhiều loại tài sản khác như bất động sản, ô tô, máy móc thiết bị,...
  • Vay thấu chi tín chấp: Với hình thức vay này, khách hàng không cần tài sản đảm bảo. Phía ngân hàng sẽ dựa vào lịch sử tín dụng của khách hàng để phê duyệt hạn mức vay (thông thường sẽ gấp khoảng 3 - 5 lần so với thu nhập hàng tháng)

Hầu hết khách hàng lựa chọn hình thức vay thấu chi tín chấp (không cần có tài sản đảm bảo) do điều kiện đăng ký đơn giản hơn. Hạn mức có thể không cao nhưng ít thủ tục và đặc biệt phù hợp với những đối tượng khách hàng cần vốn dự phòng gấp.

1.3 Vay thấu chi tính lãi suất như thế nào?

Một ưu điểm lớn của vay thấu chi được các chuyên gia kinh tế đánh giá cao về lợi ích cho khách hàng, đó chính là nếu không sử dụng sẽ không phải trả lãi. khách hàng sẽ chỉ phải thanh toán lãi cho số tiền chi tiêu vượt mức.
Lãi suất vay thấu chi được tính trên dư nợ giảm dần và số tiền, số ngày thực tế khách hàng sử dụng theo công thức sau:

Vay thấu chi là gì? Có nên vay thấu chi và khi nào nên vay thấu chi?

Ví dụ:

Khách hàng Nguyễn văn A đang nợ thấu chi 7 triệu đồng, mức lãi suất ngân hàng quy định 25% và thời gian thấu chi thực tế là 30 ngày.

Theo công thức, anh A sẽ phải thanh toán lãi thấu chi như sau: (7000000 * 25%/360 * 30) = 145.833 đồng

1.4 Hạn mức được cấp thấu chi là bao nhiêu?

Tuỳ theo hình thức thấu chi (thế chấp hay tín chấp) mà hạn mức cấp cho khách hàng cũng khác nhau. 

Thông thường, nếu mở thấu chi tín chấp dựa trên chứng minh thu nhập, hạn mức được cấp sẽ nằm trong khoảng từ 3 - 5 lần thu nhập. Tuy nhiên, phía ngân hàng cũng sẽ dựa thêm những thông tin vay tín chấp cũng như dữ liệu sử dụng thẻ tín dụng của khách hàng từ trước đó.

Nếu vay thấu chi thế chấp, hạn mức sẽ nằm trong khoảng từ 90 - 95% sổ tiết kiệm hoặc khoảng 70% giá trị của tài sản như bất động sản, ô tô,...

1.5 Vay thấu chi trả gốc theo phương thức nào?

Thông thường, vay thấu chi sẽ có thời gian đáo hạn khoảng 12 tháng. Trong khoảng thời gian này, khách hàng được toàn quyền sử dụng nguồn kinh phí trong hạn mức được cấp và chưa cần hoàn lại gốc mà chỉ cần thanh toán lãi cho ngân hàng. 

Tuy nhiên, đến ngày cuối cùng của kỳ hạn 12 tháng, khách hàng phải tất toán đầy đủ toàn bộ cả gốc và lãi cho ngân hàng. 

1.6 Nếu vượt hạn mức thấu chi sẽ tính như thế nào?

Trường hợp khách hàng để dư nợ thấu chi vượt quá hạn mức, khách hàng có nghĩa vụ thanh toán phần vượt quá theo đúng thời gian quy định tuỳ ngân hàng. Dư nợ thấu chi lúc này bao gồm: Nợ gốc, lãi và các khoản chi phí liên quan.

Đặc biệt, khách hàng sẽ phải chấp nhận mức lãi khi vượt hạn mức thấu chi sẽ bị tính cao hơn so với mức lãi ban đầu. Hầu hết các ngân hàng áp dụng mức lãi khá cao (khoảng 150%) so với mức lãi suất trước thời điểm vượt hạn mức.

1.7 Ưu - nhược điểm của hình thức vay thấu chi

Cũng như bất kỳ hình thức vay vốn khác, vay thấu chi cũng tồn tại song song cả những điểm có lợi và bất lợi như sau:

Ưu điểm

  • Chỉ tính lãi khi sử dụng, không tính lãi trên toàn bộ hạn mức thấu chi được cấp nếu khách hàng không chi tiêu. 
  • Đáp ứng kịp thời nhu cầu sử dụng khi cần tiền gấp trong khoảng thời gian ngắn. Có sẵn hạn mức tín chấp để phòng ngừa khi cần sử dụng đột xuất. 
  • Hình thức sử dụng linh hoạt, đơn giản: Rút tiền, quẹt thẻ, thanh toán hoá đơn hoặc chuyển sang tài khoản khác mà không cần đến những thủ tục rút tiền cho thẻ tín dụng.
  • Tính bảo mật cao, lãi suất và các khoản phí được thông báo rõ ràng.
  • Hạn mức đa dạng, tùy thuộc vào hình thức đăng ký vay của khách hàng.

Nhược điểm

  • Điều kiện mở thẻ và thủ tục đăng ký khá nghiêm ngặt. Phía ngân hàng sẽ chỉ duyệt vay thấu chi cho những khách hàng có lịch sử tín dụng tốt đồng thời có đầy đủ những giấy tờ cần thiết theo quy định nghiêm ngặt tuỳ từng ngân hàng.
  • Hạn mức thấp hơn vay tín chấp. Vay thấu chi tối đa được cấp hạn mức gấp 5 lần thu nhập trong khi vay tín chấp, con số này lên đến gấp từ 10 - 18 lần thu nhập của khách hàng.
  • Lãi suất khá cao, cao hơn mức lãi suất vay thông thường khoảng 1,5 lần. 

1.8 Những ngân hàng đang cho vay thấu chi tại Việt Nam

Hiện nay, hầu hết các ngân hàng lớn ở Việt Nam đều đã triển khai hình thức cho vay thấu chi để đáp ứng nhu cầu của khách hàng. Hạn mức thấu chi và lãi suất tuỳ thuộc theo quy định từng đơn vị cụ thể. 

Bạn có thể tham khảo thông tin một số ngân hàng đang triển khai hình thức vay thấu chi sau đây:

Vay thấu chi là gì? Có nên vay thấu chi và khi nào nên vay thấu chi?

2. Điều kiện và thủ tục đăng ký vay thấu chi

Trên thực tế, mỗi ngân hàng sẽ có những điều kiện khác nhau để xét điều kiện đăng ký cũng như duyệt hồ sơ vay của khách hàng. Sau đây sẽ là một số điều kiện và thủ tục cơ bản bạn cần chuẩn bị nếu có ý định đăng ký vay thấu chi.

2.1 Điều kiện để mở thấu chi

  • Đủ 20 tuổi trở lên tính đến thời điểm đề nghị vay vốn và không quá 60 tuổi khi tính thời điểm đáo hạn thấu chi
  • Có hộ khẩu hoặc tạm trú tại địa phương cùng địa bàn (tỉnh/thành phố) của ngân hàng mà khách hàng có dự định đăng ký vay.
  • Có công việc ổn định. Chứng minh được thu nhập mỗi tháng bằng hợp đồng lao động hoặc tùy theo quy định từng ngân hàng
  • Không có nợ xấu trong vòng 2 năm hoặc lưu vết trên CIC 

2.2 Thủ tục hồ sơ để mở thấu chi

Khi đã đáp ứng được đầy đủ các điều kiện để mở thấu chi, khách hàng cần chuẩn bị thêm một số loại giấy tờ sau:

  • CMND/CCCD/Passport còn hiệu lực chứng minh khách hàng là công dân Việt Nam.
  • Sổ hộ khẩu/Sổ tạm trú, KT3 hoặc các giấy tờ chứng minh nơi cư trú tương đương.
  • Hợp đồng lao động, sao kê tài khoản ngân hàng, quyết định lương hoặc các giấy tờ chứng minh thu nhập tương đương.
  • Các giấy tờ khác theo quy định của ngân hàng (Đơn đề nghị mở tài khoản, đề nghị cấp hạn mức,...)

3. Có nên vay thấu chi không và khi nào nên vay thấu chi?

Như chúng tôi đã nêu trong phần ưu - nhược điểm, hình thức vay thấu chi tồn tại cả những ưu điểm và bất cập cho khách hàng. Tùy vào nhu cầu vay vốn của mình mà khách hàng cân nhắc có nên vay thấu chi không và khi nào thì nên quyết định vay.

Theo các chuyên gia tài chính, hình thức vay thấu chi phù hợp với những người cần tiền gấp trong khoảng thời gian ngắn hoặc chưa tích lũy được khoản tiền dự phòng nhưng lại phải đối mặt với những tình huống phát sinh. Lúc này bạn có thể chủ động giải quyết tình huống và đặc biệt, nếu không chi tiêu phát sinh khách hàng cũng không bị tính lãi.

Ngược lại, những người không tự làm chủ được chi tiêu, hay tiêu tiền quá đà thì không nên sử dụng hình thức vay vốn này.

Và tất nhiên rằng, bất cứ ai có ý định vay vốn ngân hàng dù với bất kỳ hình thức nào cũng nên cân nhắc kỹ khả năng chi trả của mình. Nhất là khi hình thức vay thấu chi có lãi suất cao hơn các hình thức vay vốn khác khá nhiều. 

4. Một số câu hỏi thường gặp liên quan đến vay thấu chi

4.1 Khoản tiền thấu chi có chuyển khoản được không?

Có thể chuyển khoản được. Khách hàng có thể chuyển thấu chi trong tài khoản của mình sang cho tài khoản của người khác. Tuy nhiên, sẽ không chuyển được vào tài khoản cá nhân có đứng tên khách hàng đăng ký vay thấu chi.

4.2 Nếu để nợ quá hạn thấu chi thì có bị tính vào danh sách nợ xấu không?

Có. Theo quy định, nợ thấu chi vẫn được tính là một khoản vay tín chấp ngắn hạn và nếu khách hàng không thanh toán đúng hạn, thông tin nợ xấu cũng sẽ được ghi nhận trên CIC.

4.3 Vay thấu chi và thẻ tín dụng có khác nhau không?

Có khác nhau. Mặc dù cả hai đều có chung đặc điểm là được chi tiêu trước, hoàn tiền sau nhưng hình thức vay thấu chi và thẻ tín dụng vẫn có những khác biệt cơ bản. Cụ thể như sau:

Vay thấu chi là gì? Có nên vay thấu chi và khi nào nên vay thấu chi?

Hy vọng những thông tin trong bài viết đã cung cấp đến bạn đọc câu đáp án chính xác và đầy đủ nhất cho câu hỏi “Vay thấu chi là gì”. Đây cũng là một trong những cách huy động vốn được nhiều người sử dụng. Để làm chủ tài chính cá nhân, từ đó giúp bạn có thêm kiến thức để tự cân nhắc và đưa ra nhận định mình có nên vay thấu chi hay không.

Những Quyền Lợi từ Quỹ Đầu Tư Jenfi dành cho doanh nghiệp

Những Quyền Lợi từ Quỹ Đầu Tư Jenfi gồm

  • 📈 | Cung cấp vốn ngắn hạn lên đến 12 tháng
  • 💰 | Huy động lên đến 10 tỷ VND
  • 🏠 | Không thế chấp tài sản
  • 📚 | Quy trình đơn giản, giải ngân trong 5 ngày làm việcjenfi insights

Content

CTO and co-founder

DTI là gì? Công thức tính và ví dụ thức tế giúp bạn dễ hình dung

Open post
DTI là gì? Công thức tính và ví dụ thức tế giúp bạn dễ hình dung

DTI là gì? Công thức tính và ví dụ thức tế giúp bạn dễ hình dung

DTI là gì? Công thức tính và ví dụ thức tế giúp bạn dễ hình dung

DTI là thuật ngữ phổ biến trong lĩnh vực tài chính, đặc biệt là các hoạt động liên quan đến tín dụng ngân hàng. Bài viết sau đây sẽ giúp bạn đi tìm đáp án chính xác nhất cho những câu hỏi: DTI là gì? DTI được tính như thế nào và tại sao DTI luôn được nhắc đến khi cá nhân hoặc tổ chức có nhu cầu vay vốn ngân hàng?

Jenfi sẽ giúp bạn giải đáp những thắc mắc trên qua bài viết sau!

1. DTI là gì?

Debt – To – Income (DTO) Ratio còn được biết đến với tên gọi ngắn gọn là DTI - Đây là chỉ số biểu thị tỷ lệ nợ trên tổng thu nhập của một cá nhân. Tổng thu nhập bao gồm toàn bộ các khoản thu trước thuế và các khoản khấu trừ khác (nếu có). 

DTI là gì? Công thức tính và ví dụ thức tế giúp bạn dễ hình dung

Hiểu một cách đơn giản hơn, DTI là chỉ số so sánh khoản nợ hàng tháng của một cá nhân so với tổng thu nhập hàng tháng của họ. Ví dụ, nếu khách hàng có hệ số DTI là 20% thì điều đó đồng nghĩa rằng 20% tổng thu nhập hàng tháng của họ sẽ phải dành cho việc chi trả các khoản nợ mỗi tháng. 

Nếu vay thế chấp, con số DTI sẽ được tính toán linh hoạt hơn nếu như khách hàng chứng minh được mình có nhiều nguồn thu linh động từ bên ngoài như cho thuê xe, thuê nhà,...Còn nếu vay tín chấp, thông thường quy định của ngân hàng hay các tổ chức tài chính hiện nay hầu hết bị gò bó qua số thu nhập chuyển khoản mà thôi. 

2. Ý nghĩa quan trọng của DTI

DTI là một trong những chỉ số tài chính cực kỳ quan trọng đối với cả khách hàng và các tổ chức cho vay. Chỉ số DTI tỉ lệ nghịch với khả năng tài chính của khách hàng. Chỉ số DTI càng thấp đồng nghĩa với việc khách hàng có khả năng tài chính cao và không phải dành phần lớn thu nhập để thanh toán các khoản nợ hàng tháng. 

DTI mang đến những ý nghĩa quan trọng như sau:

2.1 Đối với các ngân hàng hay tổ chức tài chính

Số DTI càng thấp chứng tỏ khả năng tài chính của bạn cao, có đủ khả năng thanh toán nợ sau vay. Phía ngân hàng hay các tổ chức tài chính từ DTI có thể xác định được người đề xuất vay đang nợ bao bao nhiêu? Có dư nợ thường xuyên không? Có nợ xấu không? Có đủ khả năng tài chính để chi trả nợ không? Từ đó tính toán sơ bộ số tiền có thể cấp cho khách hàng vay hoặc cân nhắc đến việc từ chối đề nghị vay nếu không đủ điều kiện. 

Nếu xét duyệt hồ sơ vay cho khách hàng có chỉ số DTI vượt ngưỡng an toàn, phía ngân hàng đồng nghĩa với việc chấp nhận những mạo hiểm về khoản tài chính cho vay. Hầu hết các tổ chức tài chính và ngân hàng hoàn toàn không muốn xảy ra tình huống này.

2.2 Đối với nhân viên tư vấn tài chính

Đối với nghiệp vụ tín dụng, tính toán chỉ số DTI là một trong những thao tác nghiệp vụ các nhân viên tư vấn tài chính phải nắm rõ và không được để xảy ra sai sót. DTI tạo tiền đề, là nền tảng giúp họ đưa ra kết luận đề xuất có xét duyệt hồ sơ vay không cũng như có hướng tư vấn cho khách hàng để tiếp cận những khoản vay khác phù hợp hơn. 

2.3 Đối với người đi vay

Nắm rõ được số DTI cá nhân, về phía người vay cũng mang đến những ý nghĩa tích cực. Người vay sẽ tự xác định được tình trạng nợ cá nhân, lựa chọn gói vay, địa chỉ vay hợp lý cũng như đánh giá được tỷ lệ vay vốn thành công.

3. Công thức tính DTI

DTI - Tỷ lệ nợ trên thu nhập được tính bằng công thức sau:

DTI là gì? Công thức tính và ví dụ thức tế giúp bạn dễ hình dung

Trong đó:

Tổng số tiền phải trả nợ trong tháng: Khoản nợ này bao gồm tất cả các khoản chi phí khách hàng đã nợ trước đó hiện cần phải thanh toán như khoản vay mua nhà, mua xe, vay tín chấp. Khoản vay nợ sắp tới nếu được xét duyệt cũng sẽ được tính vào DTI. Ngoài ra, dư nợ trong thẻ tín dụng cũng được tính là một khoản nợ.

Tổng thu nhập trong tháng: Là tổng số tiền thực nhận trong tháng của khách hàng. Trong trường hợp khách hàng kinh doanh tự do và lợi nhuận tính bằng năm thì sẽ lấy tổng số lợi nhuận theo năm đó chia có 12 tháng.

4. Một số thắc mắc về DTI

4.1 Ngân hàng, tổ chức tài chính nào đang sử dụng DTI khi xét duyệt hồ sơ vay vốn?

Theo quy chuẩn chung hiện nay, hầu hết các ngân hàng hay các tổ chức tài chính đều sử dụng DTI trong quy trình xét duyệt hồ sơ vay vốn. Bởi lẽ DTI phản ánh được tổng quan tình trạng nợ và khả năng chi trả của khách hàng. Thêm nữa, DTI rất dễ tính toán và không mất nhiều thời gian để có được số liệu.

Một số ngân hàng lớn như: Vietcombank, Sacombank, Standard Chartered, HSBC,....DTI thậm chí còn được tính toán rất gắt gao. Số liệu yêu cầu phải là thu nhập thực thể hiện rõ ràng qua giấy tờ chi tiết hoặc bảng lương, không tính các khoản thu nhập chênh lệch bên ngoài. 

Một số tổ chức tài chính lớn, chuyên về tín dụng cho vay như FE Credit, Home Credit, cũng yêu cầu tính số liệu DTI gắt gao không kém. Ngưỡng DTI an toàn ở mức thấp, đồng nghĩa với việc khách hàng sẽ gặp khó khăn khi đề nghị xét duyệt khoản vay.

4.2 Vay tiền online qua App, website cho vay có sử dụng DTI không?

Hình thức vay tiền online qua các app hay website có hình thức xét duyệt riêng. Hầu hết thủ tục vay rất đơn giản nhưng lãi suất cao và nắm giữ nhiều thông tin cá nhân của khách hàng. Có thể nói, đa số các app, website không quan tâm đến các khoản nợ của bạn. Điều họ chú trọng là bạn vay tiền. Chính vì thế, DTI chắc chắn không được sử dụng với những hình thức này.

Tuy nhiên, vay tiền online tiềm ẩn nhiều nguy cơ mất an toàn. Một số website có tính không minh bạch và sẵn sàng làm phiền người vay với nhiều hình thức quấy rối khi khách hàng để khoản vay trễ hạn. Bạn nên cân nhắc khi sử dụng hình thức vay tiền này.

5. Một số cách để cải thiện DTI - tỷ lệ nợ trên thu nhập xuống mức thấp hơn

3 cách phổ biến để giảm DTI xuống mức thấp hơn như sau:

DTI là gì? Công thức tính và ví dụ thức tế giúp bạn dễ hình dung

5.1 Giảm khoản nợ phải trả hàng tháng

Giống như đề xuất số 1 trong phần ví dụ, cán bộ ngân hàng tư vấn anh Nguyễn Văn A giảm các khoản nợ phải trả hàng tháng. Đây là cách cải thiện chỉ số DTI đơn giản, nhanh và phổ biến nhất. 

Tất toán các khoản nợ trước khi vay thêm còn góp phần tạo điểm sáng cho hồ sơ vay của bạn trong những lần sau. Khi thanh toán các khoản vay đúng hạn, ngân hàng và các tổ chức tín dụng sẽ có cơ sở để nhận định bạn là khách hàng tiềm năng đáng tin cậy. Từ đó thời gian xét duyệt hồ sơ cũng như giải ngân vốn có thể được cải thiện. 

Tuy nhiên, những khách hàng đang gặp khó khăn về tài chính hay cần nguồn vốn giải ngân gấp sẽ không phù hợp với cách cải thiện DTI này.

5.2 Tăng dài thời gian vay vốn dài hơn so với dự kiến ban đầu.

Tăng thời gian vay vốn là cách được áp dụng ở phương án thứ 2 trong mục ví dụ. Số thời gian dài hơn, đồng nghĩa với DTI giảm để đạt điều kiện vay vốn. Số tiền phải trả hàng tháng cũng ít hơn. Tuy nhiên, cách này đồng nghĩa với thời gian thanh toán nợ của khách hàng sẽ lâu hơn, ảnh hưởng nhiều đến áp lực và tâm lý vay nợ.

5.3 Tăng thu nhập

Bằng cách tăng thu nhập cao hơn, chênh lệch về tổng thu nhập và tổng nợ phải thanh toán của bạn được giãn cách, từ đó giảm tỷ lệ DTI. Khách hàng có thể tham khảo nhiều phương án “hợp thức hoá” các khoản thu nhập bên ngoài của mình, chứng minh chúng hợp lý để cải thiện DTI. Tuy nhiên, cách này thông thường sẽ mất rất nhiều thời gian và khó thực hiện hơn so với hai cách phía trên.

Hy vọng rằng bạn đã tìm được đáp án cho câu hỏi: ‘DTI là gì” cùng cách tính cũng như những thông tin liên quan đến DTI - Tỷ lệ nợ trên thu nhập. Hiểu rõ về DTI, khách hàng sẽ có sự cân nhắc hợp lý cho những kế hoạch tài chính của mình. Từ đó điều chỉnh các khoản thu nhập, dư nợ hợp lý trước khi có ý định làm hồ sơ xét duyệt vay vốn từ ngân hàng hay các tổ chức tài chính. 

Hãy tiếp tục theo dõi những bài viết tiếp theo từ Jenfi để hiểu những kiến thức và thuật ngữ liên quan đến tài chính nhé!

Những Quyền Lợi từ Quỹ Đầu Tư Jenfi dành cho doanh nghiệp

Những Quyền Lợi từ Quỹ Đầu Tư Jenfi gồm

  • 📈 | Cung cấp vốn ngắn hạn lên đến 12 tháng
  • 💰 | Huy động lên đến 10 tỷ VND
  • 🏠 | Không thế chấp tài sản
  • 📚 | Quy trình đơn giản, giải ngân trong 5 ngày làm việcjenfi insights

Content

CTO and co-founder

DCA là gì? Kinh nghiệm giúp bạn áp dụng chiến lược trung bình giá thành công

Open post
DCA là gì? Kinh nghiệm giúp bạn áp dụng chiến lược trung bình giá thành công

DCA là gì? Những điều cần biết để giúp bạn áp dụng chiến lược trung bình giá DCA thành công

Thuật ngữ “Chiến lược trung bình giá” thường được biết đến bằng cụm từ viết tắt DCA - Dollar Cost Averaging, là một trong những phương pháp tối ưu chi phí giao dịch mà bất cứ nhà quản trị kinh doanh nào cũng cần phải biết. Nếu bạn đang tìm hiểu DCA là gì và làm cách nào để áp dụng DCA hiệu quả, mời bạn theo dõi bài viết sau đây nhé.

Jenfi hi vọng bài viết sau sẽ cung cấp cho bạn những thông tin cần thiết. Qua đó, bạn sẽ hiểu rõ hơn về khái niệm và cách ứng dụng hiệu quả.

1. DCA là gì? Chiến lược trung bình giá DCA phù hợp với những ai?

1.1 DCA là gì? 

DCA là viết tắt của cụm từ tiếng Anh: Dollar - Cost Averaging, dịch sang tiếng Việt có thể hiểu là hay “Phương pháp bình quân giá” hoặc “Chiến lược trung bình giá”. Đây có thể coi là một trong những chiến lược đầu tư tài chính sử dụng theo phương pháp tách nhỏ nguồn vốn. Thay vì sử dụng hết nguồn vốn đầu tư vào cùng một thời điểm, thay bằng đầu tư vào nhiều khoảng thời gian khác nhau theo chu kỳ tuần, tháng, quý,...

DCA là gì? Kinh nghiệm giúp bạn áp dụng chiến lược trung bình giá thành công

Nói một cách đơn giản, những nhà đầu tư sẽ chia khoản vốn dự định đầu tư của mình thành nhiều khoản nhỏ và mua tại nhiều thời điểm khác nhau. Chính vì thế, bạn sẽ có cơ hội mua được một loại tài sản với nhiều mức giá khác nhau cho đến khi đạt được hạn mức theo dự định. 

DCA được sử dụng rất phổ biến với những nhà đầu tư chứng khoán. DCA giúp những “dân chơi chứng” mới bước chân vào con đường “lướt sóng”, đặc biệt là những nhà đầu tư F0 có cơ hội mua được cổ phiếu ở mức giá mềm nhất, giảm thiểu được rủi ro nếu lỡ khớp lệnh với giá cao và cứu nguy với giá trung bình thấp hơn cho lần đặt lệnh tiếp theo.

DCA được kỳ vọng như một phương pháp giảm thiểu rủi ro một cách đáng kể với trường hợp thị trường có những biến động lớn khó lường. Từ đó có những tính toán nhất định, phân bổ số lần mua để đạt được mức giá mua cuối cùng hợp lý nhất.

1.2 Chiến lược trung bình giá DCA phù hợp với những ai?

Được đánh giá là một trong những chiến lược đầu tư phổ biến trong lĩnh vực tài chính và mang lại hiệu quả cao, nhưng không phải bất cứ ai cũng có thể áp dụng hiệu quả DCA. 

Thị trường tài chính nhiều biến động, đôi khi càng dự đoán nó càng đi xa với dự đoán đó. Trước khi quyết định áp dụng DCA, cần gạch rõ cho mình những câu trả lời cho các câu hỏi sau: Bạn có bao nhiêu vốn? Lợi nhuận kỳ vọng bao nhiêu? Giá trung bình kỳ vọng để đạt được lợi nhuận tối đa là bao nhiêu?

Theo các chuyên gia, DCA phù hợp với những đối tượng như sau để phát huy tối đa hiệu quả:

  • Những nhà đầu tư thiên về đầu tư lâu dài: Đặc biệt tuân thủ theo chiến lược, có khả năng tuân thủ chặt những quy tắc đã đặt ra sẽ thích hợp với DCA hơn là những nhà đầu tư thích thay đổi và mạo hiểm.
  • Nhà đầu tư có số vốn nhỏ: Lướt sóng với những nhà đầu tư ít vốn hoặc những nhà đầu tư F0 sẽ mang đến nhiều rủi ro và nguy cơ mất trắng. DCA lúc này dường như dành cho bạn để bắt đầu hành trình gây dựng vốn của mình. 
  • Người không thường xuyên cập nhật thị trường: Những nhà đầu tư không quá quan tâm theo dõi tin tức hoặc không tin vào độ tin cậy của truyền thông khi áp dụng chiến lược DCA sẽ phần nào tránh được ảnh hưởng tâm lý và những rủi ro không đáng có.

2. Công thức tính DCA

DCA được tính bởi công thức chung như sau:

DCA là gì? Kinh nghiệm giúp bạn áp dụng chiến lược trung bình giá thành công

3. Ưu, nhược điểm của DCA

3.1 Ưu điểm cho dòng tiền 

Chiến lược trung bình giá DCA được các nhà đầu tư áp dụng phổ biến nhờ mang đến những ưu điểm sau:

DCA là gì? Kinh nghiệm giúp bạn áp dụng chiến lược trung bình giá thành công

3.1.1 Giảm thiểu rủi ro

Mức độ rủi ro trong kinh doanh là điều tất yếu. Tất nhiên, bất cứ nhà đầu tư nào cũng kỳ vọng thương vụ đầu tư của mình giảm thiểu rủi ro ở mức thấp nhất có thể. 

DCA không khớp lệnh chỉ một lời nên tâm lý thời điểm lúc này không còn là yếu tố quyết định. Bạn có nhiều thời điểm khác nhau cho việc phân bổ tài chính của mình. Đây cũng là cách tránh được những đợt “lùa gà” của dân “chơi chứng”.

Bằng phương pháp chia nhỏ vốn đầu tư, chiến lược DCA giúp nhà đầu tư hạn chế rủi ro ở mức thấp nhất và phần nào bảo toàn vốn của mình. 

3.1.2 Tối ưu chi phí đầu tư

Nếu đang có nguồn tài chính hạn hẹp dành cho đầu tư, DCA sẽ giúp bạn giảm bớt nỗi lo tài chính với phương pháp trung bình giá. Nếu tuân thủ đúng quy tắc đã đặt ra như thời gian, đầu tư định kỳ số vốn theo từng giai đoạn,... DCA sẽ giúp bạn vượt qua được giai đoạn suy thoái của thị trường. Khả năng giữa cân bằng các danh mục đầu tư và khiến chúng có tiềm năng tăng giá trong thời gian dài hạn của DCA đã được chứng minh bởi rất nhiều nhà đầu tư thực chiến.

Nhờ vào tính linh hoạt và tính thanh khoản, áp dụng DCA sẽ giúp bạn quản lý đầu tư hiệu quả với chi phí đầu tư tối ưu nhất.

3.1.3 Rút ngắn thời gian hòa vốn

Thu hẹp khoảng cách giữa lợi nhuận và hoà vốn trong thời điểm giá cổ phiếu biến động liên tục là điều bất cứ nhà đầu tư nào cũng mong muốn. Chỉ cần có DCA trong ngày ở mức giá lý tưởng kết hợp với lượng cầu đủ lớn sẽ khiến cổ phiếu của bạn có lãi trong ngắn hạn. Thời gian hòa vốn, thời gian đạt lợi nhuận được rút ngắn đáng kể nếu bạn áp dụng DCA.

3.2 Lợi ích cho nhà đầu tư

3.2.1 Không ảnh hưởng cảm tính cá nhân

Giá thị trường biến động hay những tin tức truyền thông đưa tin tác động nhiều đến tâm lý của nhà đầu tư. 

Những ảnh hưởng tâm lý bất an về biến động giá từ những tác động bên ngoài sẽ ít tác động đến tâm lý nếu quyết định theo DCA. 

3.2.2 Tiết kiệm thời gian

Hành động quan sát bảng điện tử mỗi ngày để canh giá cổ phiếu tăng giảm và theo dõi thông tin liên quan trên truyền thông chắc chắn chiếm phần lớn thời gian của những nhà đầu tư. Nhưng nếu áp dụng DCA, việc này sẽ chiếm ít sự quan tâm của bạn hơn. Từ đó có thêm thời gian tập trung nghiên cứu cho những mã cổ phiếu mới sắp tới.

3.3 Nhược điểm

Bất kỳ chiến lược nào cũng tồn tại ưu - nhược điểm song song. DCA tồn tại một số hạn chế như sau:

3.3.1 Lợi nhuận thấp

 Một điều hiển nhiên mà bất cứ ai kinh doanh cũng đều phải thừa nhận rằng rủi ro thấp luôn đi kèm với lợi nhuận thấp. Tất nhiên, với những nhà đầu tư mới thì việc hạn chế thiệt hại ở mức tối đa là điều nên ưu tiên. Đây cũng là bước đầu để các bạn trau dồi thêm kinh nghiệm đầu tư cho mình. 

3.3.2 Thêm nhiều khoản phí và thời gian giao dịch

Việc chia nhỏ giao dịch thành nhiều lần đồng nghĩa với các khoản phí cũng tăng lên khá nhiều so với việc mua một lần. Nhất là với chứng khoán số lượng nhỏ hay tiền điện tử. Kèm theo đó là thời gian giao dịch của bạn cũng sẽ tăng lên đáng kể.

Chính vì thế, các chuyên gia nhận định, DCA sẽ tối ưu nhất khi nhà đầu tư lên kế hoạch đầu tư dài hạn.

4. Ví dụ về chiến lược DCA

Sau đây sẽ là ví dụ về chiến lược DCA để bạn dễ hình dung

Ví dụ: Bạn là nhà đầu tư với số vốn 100 triệu đồng và quyết định mua cổ phiếu A. Thị giá của A lúc này là 100 nghìn đồng/cổ phiếu. 

Nếu theo cách truyền thống, bạn sẽ mua hết 100 triệu đồng và nhận về 1.000 cổ phiếu (bỏ qua phí giao dịch).

Nếu áp dụng chiến lược bình quân giá DCA, ta có như sau:

  • Lần 1: Mua 200 x giá 100.000 đồng/cổ
  • Lần 2: Mua 300 x giá 98.000 đồng/cổ
  • Lần 3: Mua 300 x giá 95.000 đồng/cổ
  • Lần 4: Mua 200 x giá 90.000 đồng/cổ

Tính trung bình 1 cổ phiếu A lúc này như sau:

(200*100 + 300*98 + 300*95 + 200*90)/(200 + 300 + 300 + 200) = 95.900 đồng/cổ

Như vậy, nếu áp dụng DCA, nhà đầu tư sẽ mua được mức giá ưu đãi thấp hơn 4.000 đồng/cổ phiếu so với cách mua truyền thống. Tổng số vốn bỏ ra để mua 1.000 cổ phiếu A lúc này sẽ là 95,9 triệu đồng + một khoản phí, thay vì 100 triệu đồng như ban đầu.

5. Đã hiểu DCA là gì, sau đây là những điều cần biết để giúp bạn áp dụng chiến lược trung bình giá DCA thành công

5.1 Lưu ý về cách vận hành

Bất kỳ chiến lược hay phương pháp nào cũng đều có những quy tắc nhất định để đảm bảo hiệu quả tối ưu. Sau đây sẽ là những lưu ý về cách vận hành để có khởi đầu thuận lợi nhất và đạt kết quả như kỳ vọng với DCA: 

  • Chỉ nên áp dụng DCA với những mã cổ phiếu đã có nền tảng chắc chắn hoặc thật sự có tiềm năng. Nếu chọn sai mã và nhà đầu tư kiên định theo DCA đến cùng thì khả năng “xa bờ” rất khó tránh khỏi.
  • Không áp dụng DCA nếu thị trường đang Downtrend; Có xu hướng tăng hoặc pump mạnh để tránh cháy tài khoản cũng như ảnh hưởng trực tiếp đến lợi nhuận kỳ vọng.
  • Thời điểm lý tưởng để áp dụng DCA gồm những nhóm thị trường sau:
    • Đang trong xu hướng.
    • Đang có những dấu hiệu của sự giảm điều chỉnh.
    • Đang có nhiều ngưỡng hỗ trợ mạnh ở gần bên dưới.

5.2  Những điểm sai lầm cần tránh khi DCA

DCA là gì? Kinh nghiệm giúp bạn áp dụng chiến lược trung bình giá thành công

  • Cổ phiếu không có giá trị nội tại: Bạn đừng kỳ vọng áp dụng cùng lúc DCA kết hợp cùng DCF (mô hình chiết khấu dòng tiền) và WACC (chi phí sử dụng vốn). Nội tại của cổ phiếu phản ánh giá trị từ bên trong, không phụ thuộc vào tác động bên ngoài. 
  • Cổ phiếu giảm 1-2% trung bình giá: Vì tâm lý luôn muốn giá vốn và lợi nhuận gần nhau nhất nên đôi khi nhà đầu tư hành động chia đôi giá trong khi chỉ giảm 1-2% là không cần thiết. Lúc này bạn sẽ phải tốn thêm chi phí vốn và giá trung bình không mấy thấp đến mức đáng kể.
  • Cổ phiếu chưa về vùng hỗ trợ để trung bình giá: Chỉ sử dụng chiến lược DCA là chưa đủ, chưa chắc tốt khi ngưỡng hỗ trợ chưa về đúng vùng. Hãy phân tích thêm những phương pháp kỹ thuật phù hợp với khả năng tài chính và tình hình thực tế của bạn để hỗ trợ thêm nhằm đạt hiệu quả tối ưu.

Hy vọng những thông tin trong bài viết đã mang đến cho bạn đáp án cho câu hỏi DCA là gì và Những điều cần biết để giúp bạn DCA thành công. Hẹn gặp lại bạn trong những bài viết tiếp theo về chủ đề tài chính từ Blog của Jenfi nhé! 

Những Quyền Lợi từ Quỹ Đầu Tư Jenfi dành cho doanh nghiệp

Những Quyền Lợi từ Quỹ Đầu Tư Jenfi gồm

  • 📈 | Cung cấp vốn ngắn hạn lên đến 12 tháng
  • 💰 | Huy động lên đến 10 tỷ VND
  • 🏠 | Không thế chấp tài sản
  • 📚 | Quy trình đơn giản, giải ngân trong 5 ngày làm việcjenfi insights

Content

CTO and co-founder

Vốn lưu động ròng là gì? Vốn lưu động ròng và vốn lưu động khác ra sao?

Open post
Vốn lưu động ròng là gì? Vốn lưu động ròng và vốn lưu động khác ra sao?

Vốn lưu động ròng là gì? Những điểm khác biệt giữa vốn lưu động ròng và vốn lưu động

Vốn lưu động ròng là gì? Vốn lưu động ròng và vốn lưu động khác ra sao?

Vốn lưu động, vốn lưu động ròng, nhu cầu vốn hay tổng vốn lưu động,...là những cụm từ quan trọng phản ánh tình trạng tài chính của từng doanh nghiệp. Từ những con số này, các chuyên gia sẽ phân tích được những khía cạnh khác nhau quyết định đến quá trình phát triển của doanh nghiệp. Vốn lưu động ròng và vốn lưu động có bản chất cũng như ý nghĩa hoàn toàn khác nhau nhưng vẫn có rất nhiều trường hợp nhầm lẫn giữa hai chỉ số này.

Trong bài viết này, Jenfi sẽ giúp bạn tìm hiểu rõ hơn về chủ đề “Vốn lưu động ròng là gì”, từ đó có cái nhìn tổng quát hơn về sự khác nhau giữa 2 khái niệm này nhé!

1. Vốn lưu động

1.1. Vốn lưu động là gì?

Thuật ngữ “Vốn lưu động” (tiếng Anh là Working capital) chắc hẳn không còn xa lạ với người trong lĩnh vực kinh doanh, đặc biệt là những nhà quản trị. Vốn lưu động là số vốn mà doanh nghiệp ứng trước như: Chi phí đầu tư nguyên liệu; Chi phí thuê mặt bằng; Thanh toán lương cho nhân viên; Các khoản nợ ngân hàng đến hạn… Từ đó tạo nên tài sản lưu động để đẩy mạnh các hoạt động kinh doanh.

Vốn lưu động ròng là gì? Vốn lưu động ròng và vốn lưu động khác ra sao?

Đây cũng được coi là thước đo tài chính của mỗi doanh nghiệp. Qua vốn lưu động, các chuyên gia có thể phần nào đánh giá được tổng quan về nguồn lực nội tại sẵn có để phục vụ cho các hoạt động thanh khoản của doanh nghiệp. Nói cách khác, đây chính là chỉ số đánh giá tình hình sức khoẻ tài chính của doanh nghiệp đang “mạnh” hay “yếu”.

Tình trạng thiếu hoặc thâm hụt vốn lưu động tiềm ẩn nhiều nguy cơ ảnh hưởng trực tiếp đến tình hình phát triển của doanh nghiệp. Từ gián đoạn các hoạt động kinh doanh, nguy hiểm hơn sẽ dẫn đến phá sản.

1.2. Công thức tính vốn lưu động

Vốn lưu động được tính dựa vào công thức sau:

Vốn lưu động ròng là gì? Vốn lưu động ròng và vốn lưu động khác ra sao?

Các thành phần trong công thức được tính như sau:
TSNH (Tài sản ngắn hạn): Là những tài sản có thẻ chuyển đổi được một cách nhanh chóng và dễ dàng sang thành tiền mặt. Tài sản ngắn hạn có thể là vàng, bạc, hoặc ngoại tệ, trái phiếu,...

NNH (Nợ phải trả ngắn hạn): Là những khoản nợ mà doanh nghiệp phải trả trong thời hạn ngắn, đa phần dưới 1 năm. Nợ ngắn hạn bao gồm các khoản mua chịu và các khoản nợ ngân hàng.

1.3. Tầm quan trọng của vốn lưu động

Căn cứ vào việc xác định vốn lưu động, những người đứng đầu doanh nghiệp cũng như các nhà quản trị sẽ đưa ra được cái nhìn tổng quan nhất, đánh giá tình trạng hiện tại của doanh nghiệp dựa vào những chỉ số cụ thể. Thông thường, vốn lưu động của một doanh nghiệp sẽ xảy ra 2 tình trạng sau:

Vốn lưu động có giá trị dương: Con số dương thể hiện tình trạng ở mức ổn định của doanh nghiệp. Lúc này tài sản ngắn hạn đang lớn hơn các khoản nợ phải trả ngắn hạn. Doanh nghiệp vì thế có khả năng dễ dàng chuyển đổi thành tiền mặt để phục vụ cho các hoạt động sản xuất, kinh doanh, chiến lược thúc đẩy phát triển.

Vốn lưu động có giá trị âm: Con số âm thể hiện tình hình tài chính của doanh nghiệp đang ở mức báo động. Tài sản ngắn hạn hiện có đang nhỏ hơn các khoản nợ phải trả ngắn hạn. Điều này cũng đồng nghĩa với việc doanh nghiệp đang phải đối đầu với tình trạng tài chính không ổn định. Khả năng chi trả cho những hoạt động thường ngày ở mức báo động. Nếu không có những biện pháp can thiệp kịp thời, tình huống xấu nhất có thể dẫn đến phá sản doanh nghiệp.

2. Vốn lưu động ròng là gì?

2.1 Vốn lưu động ròng là gì?

Vốn lưu động ròng (tiếng Anh: Net working capital) theo góc nhìn kinh tế, được hiểu là sự chênh lệch giữa nguồn vốn thường xuyên đối với hai tham số: Tài sản đầu tư dài hạn - Tài sản cố định.

Vốn lưu động ròng là gì? Vốn lưu động ròng và vốn lưu động khác ra sao?

Trong đó:

Nguồn vốn thường xuyên: Là nguồn vốn của chủ sở hữu hoặc những khoản nợ dài hạn khác mà doanh nghiệp có thể trưng dụng sử dụng trong thời gian lớn hơn một năm
Tài sản cố định: Bao gồm những tài sản dưới dạng vật chất, có tính cố định, thông thường là những tư liệu sản xuất chuyên dùng như công xưởng, máy móc, trang thiết bị làm việc,...
Tài sản đầu tư dài hạn: Đây là nhóm những tài sản không được đưa vào hoạt động sản xuất kinh doanh nhưng vẫn đem về nguồn thu, lợi nhuận cho công ty. Những nhà lãnh đạo doanh nghiệp chấp nhận bỏ vốn ở thời điểm hiện tại để thu về lợi ích trong tương lai.

2.2 Tầm quan trọng của vốn lưu động ròng

Vốn lưu động ròng được coi là thước đo thanh khoản và khả năng thích ứng với những hoạt động ngắn hạn của doanh nghiệp. Chỉ số này được phân bổ vào các nguồn tiền thể hiện sự linh hoạt của doanh nghiệp như khoản phải thu, hàng tồn kho,...Thể hiện rõ nét tình hình tài chính của doanh nghiệp ở thời điểm hiện tại cũng như mức độ rủi ro có thể gặp phải trong tương lai. Do đó, chúng mang nhiều yếu tố nhấn mạnh đến những nhân tố nội tại bên trong của doanh nghiệp.

Đây là minh chứng để trả lời cho các câu hỏi: “Doanh nghiệp có đủ khả năng thanh toán các khoản nợ ngắn hạn hay không; Nguồn vốn dài hạn của doanh nghiệp có tài trợ được vững chắc cho tài sản dài hạn hay không?”.

Nếu như vốn lưu động đưa ra cái nhìn tổng quan, thì vốn lưu động ròng lại vẽ nên hình ảnh sắc nét hơn về bức tranh mô tả mức độ hoạt động hiệu quả khi sử dụng vốn trong kinh doanh cũng như tình hình tài chính của doanh nghiệp. Nói cách khác, chỉ số này cho thấy doanh nghiệp có đủ khả năng để đáp ứng các nghĩa vụ tài chính hiện tại và đầu tư vào những hoạt động thúc đẩy trong tương lai hay không.

2.3 Cách tính vốn lưu động ròng

Vốn lưu động ròng được tính theo công thức sau:

Vốn lưu động ròng là gì? Vốn lưu động ròng và vốn lưu động khác ra sao?

Trong đó, các thành phần bao gồm: (VLDR) Vốn lưu động ròng; (NVTX) Nguồn vốn thường xuyên; (TSCĐ) Tài sản cố định; (TSDH) Tài sản dài hạn đã được giải thích ở phần trên.

Ngoài ra, VLĐR cũng được tính bằng khoản chênh lệch giữa tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn với nợ ngắn hạn theo công thức sau:

Vốn lưu động ròng = Tài sản lưu động & Đầu tư dài hạn – Nợ ngắn hạn

Đối với mỗi giai đoạn khác nhau, doanh nghiệp sẽ có những chiến lược khác nhau. Chỉ tiêu VLĐR là thước đo giúp những người đứng đầu đánh giá được tình hình tài trợ tài sản lưu động của doanh nghiệp mình. Từ đó đưa ra những chính sách điều chỉnh hợp lý nhất.

2.4 Kết quả vốn lưu động ròng cho ta biết điều gì?

Có 3 trường hợp vốn lưu động ròng có thể tồn tại như sau:

Trường hợp 1: VLĐR dương. Kết quả trả về > 0: Chỉ số này cho thấy doanh nghiệp có sự ổn định nhất định trong hoạt động kinh doanh và hiện tại đang có khả năng thanh toán tốt. Những khoản nợ ngắn hạn khi đến hạn được đảm bảo thanh toán kịp thời. Lúc này nguồn vốn dài hạn không chỉ dành cho Tài sản cố định và Tài sản dài hạn mà còn có một khoản nhất định được tính như Tài sản lưu động của doanh nghiệp.

Trường hợp 2: VLĐR âm. Kết quả trả về < 0: Con số âm phản ánh mức độ cân bằng tài chính của doanh nghiệp hiện đang không ổn định. Doanh nghiệp phải đối mặt với những áp lực thanh toán các khoản nợ ngắn hạn. Khả năng trả nợ lúc này không đảm bảo và buộc doanh nghiệp phải có những hoạt động tìm kiếm các nguồn tài chính để cân bằng vào khoảng trống đó.

Trường hợp 3: VLĐR = 0. Chỉ số ở mức giữa, nguồn vốn dài hạn vừa đủ để thanh khoản cho Tài sản cố định và Tài sản dài hạn của doanh nghiệp. Cán cân tài chính lúc này có vẻ như đang nằm ở ngưỡng an toàn, doanh nghiệp không phải đối mặt với những rủi ro thanh toán. Tuy nhiên, nếu duy trì mức này thì doanh nghiệp chỉ ở mức ổn định, không có sự bứt phá để phát triển. Đặc biệt, với những doanh nghiệp trong những ngành có tốc độ quay vòng vốn chậm thì trường hợp VLĐR bằng 0 cũng tiềm ẩn khá nhiều nguy cơ nguy hiểm.

2.5 Có trường hợp ngoại lệ nào liên quan đến kết quả vốn lưu động ròng?

Không phải chỉ số vốn lưu động ròng tăng là lý tưởng và ngược lại. Nhiều trường hợp đây chính là cảnh báo doanh nghiệp đang có quá nhiều hàng tồn kho hoặc để nguồn tiền mặt dư thừa. Lúc này, vốn lưu động ròng tăng nguyên nhân có thể do tăng nợ dài hạn, tăng nguồn vốn dài hạn hay do doanh nghiệp phải bán bớt tài sản dài hạn để đảm bảo cho các hoạt động sản xuất, kinh doanh.

Ngược lại, vốn lưu động ròng giảm cũng chưa hẳn là dấu hiệu không thuận lợi. Vẫn có những trường hợp giảm nhưng cơ cấu nguồn vốn vẫn đảm bảo an toàn.

2.6 Nhu cầu vốn lưu động ròng của doanh nghiệp được xác định bằng cách nào?

Nhu cầu vốn lưu động ròng của doanh nghiệp liên quan đến hầu hết những hoạt động sản xuất có tính tuần hoàn của doanh nghiệp như: Quá trình cung ứng; Sản xuất và tiêu thụ; Thu mua; Dự trữ; Bán hàng,...  Chỉ số này không cố định mà sẽ biến thiên theo nhiều yếu tố tác động như doanh thu, tốc độ lưu chuyển hàng hóa tồn kho, tỷ lệ thu hồi nợ cũng như thời gian thanh toán các khoản nợ ngắn hạn.

Nhu cầu vốn lưu động ròng của doanh nghiệp được xác định bằng công thức sau:
Nhu cầu Vốn lưu động ròng = Hàng tồn kho + Nợ phải thu – Nợ ngắn hạn (trừ nợ vay)

3. Những điểm khác biệt giữa vốn lưu động ròng và vốn lưu động

Mặc dù là hai chỉ tiêu hoàn toàn khác biệt nhau về bản chất xong Vốn lưu động và vốn lưu động ròng vẫn khiến nhiều người cảm thấy phân vân và khó để phân biệt được sự khác nhau giữa hai chỉ số này.

Bảng thông tin dưới đây sẽ cung cấp cho bạn nội dung so sánh những sự khác biệt cơ bản nhất:

Vốn lưu động ròng là gì? Vốn lưu động ròng và vốn lưu động khác ra sao?

Bài viết trên vừa chia sẻ đến bạn những thông tin xoay quanh chủ đề Vốn lưu động ròng và làm rõ sự khác nhau giữa 2 khái niệm này. Mong rằng những kiến thức Jenfi vừa chia sẻ sẽ giúp các bạn hiểu hơn về những thuật ngữ này và phục vụ tốt cho công việc của mình. Hẹn gặp lại bạn trong những bài viết về chủ đề tài chính tiếp theo. Nhớ theo dõi blog của Jenfi để không bỏ lỡ bất kì một kiến thức nào nhé!

Những Quyền Lợi từ Quỹ Đầu Tư Jenfi dành cho doanh nghiệp

Những Quyền Lợi từ Quỹ Đầu Tư Jenfi gồm

  • 📈 | Cung cấp vốn ngắn hạn lên đến 12 tháng
  • 💰 | Huy động lên đến 10 tỷ VND
  • 🏠 | Không thế chấp tài sản
  • 📚 | Quy trình đơn giản, giải ngân trong 5 ngày làm việcjenfi insights

Content

CTO and co-founder

Posts navigation

1 2 3 4 9 10 11

Doanh nghiệp của bạn sẽ phát triển bùng nổ như thế nào với nguồn vốn dành riêng cho bạn?

Scroll to top