Những điều cần biết về hình thức vay tài trợ vốn lưu động

Vay vốn tài trợ lưu động là hình thức được nhiều doanh nghiệp lựa chọn để có thể thanh toán cho các hoạt động kinh doanh hằng ngày. Hình thức vay vốn này có những tiện ích nào? Cùng Jenfi khám phá chiến lược tiếp cận cũng như các nguồn tài trợ vay lưu động ở bài viết dưới đây nhé!

Vay tài trợ vốn lưu động là gì?

Vay tài trợ vốn lưu động là hình thức vay vốn ngắn hạn của doanh nghiệp để duy trì hoạt động kinh doanh hàng ngày, bao gồm mua nguyên liệu, thanh toán các khoản nợ và chi phí khác… Vay tài trợ nguồn vốn lưu động giúp doanh nghiệp có đủ tiền mặt để đáp ứng nhu cầu tài chính ngắn hạn và duy trì sự ổn định trong kinh doanh.

Tầm quan trọng của tài trợ vốn lưu động đối với doanh nghiệp

Như đã đề cập ở trên thì đối với các doanh nghiệp có quy mô không quá lớn thì việc tìm đến hình vay tài trợ vốn lưu động là lựa chọn hợp lý. Doanh nghiệp sẽ có được nhiều lợi ích khi vay tài trợ vốn doanh nghiệp, cụ thể là:

  • Duy trì dòng tiền dương, tức là thu nhập vượt quá chi phí, tạo ra lợi nhuận và tăng giá trị doanh nghiệp.
  • Có khả năng thanh toán nợ đúng hạn, tránh rủi ro phá sản và mất uy tín.
  • Tận dụng các cơ hội kinh doanh như mở rộng thị trường, phát triển sản phẩm mới, đầu tư vào thiết bị và công nghệ.
  • Chủ động trong việc đối phó với các biến động của thị trường như cạnh tranh, nhu cầu, giá cả, tỷ giá hối đoái.

Các hình thức tài trợ vốn lưu động

Có nhiều hình thức vay tài trợ vốn lưu động cho doanh nghiệp, tùy thuộc vào nhu cầu, điều kiện và mục tiêu của từng doanh nghiệp. Dưới đây là các hình thức tài trợ vốn vay lưu động phổ biến hiện nay gồm có khoản vay vốn lưu động, thấu chi, hạn mức tín dụng và tài trợ hóa đơn.

Khoản vay vốn lưu động

Đây là hình thức vay truyền thống, doanh nghiệp sẽ vay một số tiền nhất định từ ngân hàng hoặc tổ chức tài chính khác và trả lãi theo kỳ hạn và tỷ lệ đã thỏa thuận. Khoản vay vốn lưu động có thể có thế chấp hoặc không, tùy thuộc vào xếp hạng tín dụng và tài sản của doanh nghiệp. Hình thức vay vốn này có ưu điểm là dễ dàng tiếp cận, có thể vay được số tiền lớn và có thời hạn thanh toán linh hoạt. 

Tuy nhiên, khoản vay vốn lưu động cũng có nhược điểm là lãi suất cao, có thể bị mất quyền sở hữu tài sản thế chấp. Bên cạnh đó các doanh nghiệp cũng phải chịu rủi ro biến động lãi suất.

Thấu chi (Overdraft)

Thấu chi là hình thức vay cho phép doanh nghiệp rút tiền vượt quá số dư có trong tài khoản ngân hàng của mình, nhưng không quá hạn mức tín dụng đã được ngân hàng cấp. Đây là một hình thức vay ngắn hạn, thường chỉ từ vài ngày đến vài tháng. Doanh nghiệp chỉ phải trả lãi cho số tiền thực tế đã rút và có thể bổ sung tiền vào tài khoản bất cứ lúc nào. 

Thấu chi có ưu điểm là linh hoạt, nhanh chóng và không cần thế chấp. Tuy nhiên, hình thức cho vay này cũng có nhược điểm là lãi suất cao, hạn mức thấp và phụ thuộc vào mối quan hệ với ngân hàng.

Hạn mức tín dụng

Hạn mức tín dụng là hình thức tài trợ vốn lưu động cho phép doanh nghiệp sử dụng thẻ tín dụng hoặc giấy nợ để thanh toán các chi phí kinh doanh, với một hạn mức và một thời hạn nhất định. Hạn mức tín dụng có lợi thế là có tính linh hoạt cao, doanh nghiệp có thể sử dụng thẻ tín dụng hoặc giấy nợ để mua hàng hoá, dịch vụ hoặc rút tiền mặt. 

Tuy nhiên, hạn mức tín dụng có nhược điểm là có lãi suất cao hơn các hình thức vay khác và có thể bị giảm hoặc hủy bỏ bất cứ lúc nào bởi ngân hàng hoặc tổ chức tài chính.

Tài trợ hóa đơn

Tài trợ hóa đơn là hình thức vay tài trợ vốn lưu động cho phép doanh nghiệp bán các hóa đơn phải thu của mình cho một bên thứ ba, thường là một công ty tài chính, để nhận được tiền mặt ngay lập tức, với một mức phí nhất định. Tài trợ hóa đơn có lợi thế là có thể giải quyết vấn đề về thời gian thu hồi khoản phải thu, giảm rủi ro về nợ xấu và tăng khả năng thanh khoản cho doanh nghiệp. 

Nắm bắt chiến lược tiếp cận tài trợ vốn lưu động

Với nhiều lợi ích mà vay lưu động có thể đem lại, việc hoàn tất thủ tục cần thiết để được thanh toán khoản vay là điều nhiều người thắc mắc. Để có thể thuận tiện hơn trọng việc tiếp cận vay tài trợ vốn lưu động, doanh nghiệp cần có một chiến lược rõ ràng, bao gồm các bước dưới đây:

  • Phân tích nhu cầu vốn lưu động: xác định được mức độ cần thiết và thời điểm cần sử dụng vốn lưu động, dựa trên các chỉ số như tỷ lệ vòng quay hàng tồn kho, thời gian thu hồi phải thu, thời gian thanh toán phải trả và dòng tiền tự sinh.
  • Lựa chọn nguồn tài trợ phù hợp: cân nhắc các yếu tố như mức độ khẩn cấp, chi phí, thời hạn, điều kiện và rủi ro khi chọn nguồn vay tài trợ vốn lưu động. Doanh nghiệp cũng nên đa dạng hóa nguồn tài trợ để giảm phụ thuộc vào một bên cung cấp duy nhất.
  • Quản lý hiệu quả vốn lưu động: theo dõi và kiểm soát chặt chẽ các hoạt động liên quan đến vốn lưu động như thu chi, tồn kho, nợ phải thu và nợ phải trả. Doanh nghiệp cũng cần lập kế hoạch dự phòng và đề phòng các rủi ro tiềm ẩn như thiếu hụt dòng tiền, mất khách hàng hay mất tài sản.

Các nguồn tài trợ vay vốn lưu động 

Ngoài các hình thức tài trợ vốn lưu động đã nêu ở trên, doanh nghiệp còn có thể tìm kiếm các nguồn tài trợ khác, như:

Ngân hàng

Ngân hàng là nguồn vay tài trợ vốn lưu động truyền thống và phổ biến nhất cho doanh nghiệp. Ngân hàng có thể cung cấp các gói vay vốn lưu động với lãi suất ưu đãi, thời hạn linh hoạt và các ưu đãi khác. Tuy nhiên, ngân hàng cũng có những yêu cầu khắt khe về tài chính, tín dụng và bảo đảm của doanh nghiệp.

Các tổ chức tài chính phi ngân hàng

Các tổ chức tài chính phi ngân hàng như công ty tài chính, công ty cho vay tiêu dùng hay công ty bảo hiểm cũng có thể cung cấp các hình thức vay tài trợ vốn lưu động cho doanh nghiệp. Các tổ chức này thường có các quy trình đơn giản, nhanh chóng và linh động hơn ngân hàng nhưng cũng có mức lãi suất cao hơn và thời hạn ngắn hơn.

Các nền tảng tài chính công nghệ

Các ứng dụng, trang web hay sàn giao dịch trực tuyến cũng là một nguồn vay tài trợ vốn lưu động mới mẻ và hấp dẫn cho doanh nghiệp. Những nền tảng này sử dụng các công nghệ tiên tiến như trí tuệ nhân tạo, học máy hay blockchain để kết nối các bên cần vay và cho vay vốn lưu động. 

Tổng kết

Bài viết này đã làm rõ khái niệm về vay tài trợ vốn lưu động là gì? Tầm quan trọng cũng như các hình thức vay vốn lưu động. Hy vọng những thông tin trên có thể giúp ích cho bạn để có thể cân nhắc các hình thức phù hợp với nhu cầu của mình. Đừng quên truy cập vào Blog của Jenfi Blog để tham khảo các thông tin kinh doanh, tài chính, marketing thú vị khác nhé!

Get a free estimate for funds to grow your business.

Phát triển kinh doanh cùng Jenfi!

Nếu doanh nghiệp của bạn muốn mở rộng kinh doanh và cần tài trợ tài chính, hãy đăng ký huy động vốn tăng trưởng với chúng tôi. Jenfi có thể cung cấp cho doanh nghiệp của bạn khoản vay lên đến 12 tỷ VND mà không yêu cầu tài sản thế chấp. Quy trình đăng ký vay rất đơn giản và dễ hiểu, giúp các SMEs, doanh nghiệp số, công ty khởi nghiệp phát triển nhanh chóng nhờ vào nguồn vốn tức thì cho các hoạt động thực sự cần thiết.

Để tìm hiểu thêm cho trường hợp cụ thể của doanh nghiệp, bạn có thể đặt lịch tư vấn tại đây hoặc đăng ký trực tuyến tại đây!

Những điều tiên quyết giúp SME vay vốn thành công

Vay vốn là một trong những giải pháp tài chính quan trọng đối với các doanh nghiệp vừa và nhỏ (SME). Tuy nhiên, không phải dễ dàng để các ngân hàng hay tổ chức tài chính khác cho vay SME. Để có thể vay vốn thành công, SME cần phải đáp ứng một số điều kiện và tiêu chí cơ bản. Nội dung bài viết này của Jenfi sẽ chỉ ra những yếu tố tiên quyết giúp các doanh nghiệp vừa và nhỏ có thể vay vốn thành công!

Phác thảo mục đích khoản vay

Một trong những yếu tố quan trọng khi cho vay SME là phải có một mục đích rõ ràng và hợp lý. Doanh nghiệp cần giải thích cho người cho vay biết mình sẽ sử dụng khoản vay để làm gì, ví dụ như mở rộng sản xuất, mua sắm thiết bị, nâng cao chất lượng sản phẩm hay thanh toán các khoản nợ trước đó.

Bên cạnh đó, doanh nghiệp cũng cần phải chứng minh được rằng mục đích vay vốn của bạn sẽ mang lại lợi ích cho chính doanh nghiệp như tăng doanh thu, giảm chi phí hay cải thiện hiệu quả hoạt động. Một kế hoạch trả nợ rõ ràng và khả thi cũng là điều không thể thiếu nếu doanh nghiệp muốn được cho vay SME thành công, kế hoạch bao gồm thời hạn, lãi suất cũng như các khoản gốc và lãi hàng tháng. 

Việc phác thảo mục đích khoản vay sẽ giúp SME tạo được ấn tượng tốt với người cho vay cũng như có thể tự kiểm soát được tình hình tài chính của doanh nghiệp.

Xây dựng lịch sử tốt

Một yếu tố khác ảnh hưởng đến khả năng cho vay SME là lịch sử tín dụng của doanh nghiệp. Lịch sử tín dụng là bản ghi chép về các khoản vay và trả nợ của doanh nghiệp trong quá khứ, bao gồm số tiền, thời hạn, lãi suất và tình trạng trả nợ. Lịch sử tín dụng sẽ được người cho vay sử dụng để đánh giá năng lực tài chính và độ tin cậy của doanh nghiệp. 

Nếu doanh nghiệp có một lịch sử tín dụng tốt, tức là đã vay và trả nợ đúng hạn, đầy đủ và không có vi phạm nào thì sẽ có nhiều cơ hội hơn để vay vốn với mức lãi suất thấp. Ngược lại, nếu doanh nghiệp có một lịch sử tín dụng xấu khi đã vay quá nhiều, trả nợ chậm, thiếu hoặc có nợ xấu thì sẽ khó khăn hơn để vay vốn hoặc phải chấp nhận mức lãi suất cao và điều kiện khắt khe. 

Với những thông tin trên, có thể nói SME cần phải xây dựng một lịch sử tín dụng tốt bằng cách vay vốn hợp lý, trả nợ đúng hạn và duy trì một mức nợ vừa phải nếu muốn vay được vốn với lãi suất thấp và thời hạn linh hoạt.

Chứng minh được khả năng thanh toán nợ

Đây là yếu tố rất quan trọng, quyết định đến khả năng cho vay SME với các doanh nghiệp. Khả năng thanh toán nợ là mức độ mà doanh nghiệp có thể trả được các khoản nợ hiện tại và tương lai, bao gồm cả gốc và lãi. Khả năng thanh toán nợ được tính bằng các chỉ số tài chính như tỷ lệ nợ/vốn chủ, tỷ lệ nợ/tổng tài sản, tỷ lệ nợ/tổng doanh thu hay tỷ lệ lợi nhuận trước thuế/trả nợ. 

Các chỉ số này sẽ phản ánh mức độ rủi ro tài chính của doanh nghiệp và ảnh hưởng đến quyết định của người cho vay. Nếu doanh nghiệp có một khả năng thanh toán nợ cao nếu có mức nợ thấp, một mức doanh thu cao hay một mức lợi nhuận cao thì sẽ dễ dàng hơn để vay vốn và ngược lại. 

Do đó, để được cho vay SME, doanh nghiệp cần phải chứng minh được khả năng thanh toán nợ của mình bằng cách cải thiện các chỉ số tài chính bên cạnh việc cung cấp các báo cáo tài chính minh bạch và chính xác cho người cho vay.

Khéo léo tận dụng tài sản thế chấp

Đây là yếu tố sau cùng nhưng cũng không kém phần quan trọng để cho vay SME là. Tài sản thế chấp là những tài sản mà doanh nghiệp sẵn sàng giao cho ngân hàng hoặc tổ chức tài chính để đảm bảo việc trả nợ. Tài sản thế chấp có thể là bất động sản, máy móc, hàng tồn kho hay các tài sản khác có giá trị. 

SME cần phải khéo léo tận dụng tài sản thế chấp để có thể vay vốn với số tiền cao, lãi suất thấp và thời hạn linh hoạt. Ngoài ra doanh nghiệp cũng cần phải đánh giá kỹ tài sản thế chấp để tránh rủi ro mất tài sản nếu không trả nợ được.

Tổng kết

Các gói vay vốn là một cơ hội tài chính lớn cho các doanh nghiệp vừa và nhỏ. Tuy nhiên, để có thể vay vốn thành công, các doanh nghiệp cần phải thực hiện một số điều tiên quyết đã được nêu ở trên. Hy vọng thông tin mà bài viết đã đem lại cho bạn cái nhìn rõ nét hơn về giải pháp tài chính này. Đừng quên truy cập vào Blog của Jenfi Capital để tham khảo các thông tin về tài chính, kinh doanh và marketing bổ ích khác nhé!

Get a free estimate for funds to grow your business.

Phát triển kinh doanh cùng Jenfi!

Nếu doanh nghiệp của bạn muốn mở rộng kinh doanh và cần tài trợ tài chính, hãy đăng ký huy động vốn tăng trưởng với chúng tôi. Jenfi có thể cung cấp cho doanh nghiệp của bạn khoản vay lên đến 12 tỷ VND mà không yêu cầu tài sản thế chấp. Quy trình đăng ký vay rất đơn giản và dễ hiểu, giúp các SMEs, doanh nghiệp số, công ty khởi nghiệp phát triển nhanh chóng nhờ vào nguồn vốn tức thì cho các hoạt động thực sự cần thiết.

Để tìm hiểu thêm cho trường hợp cụ thể của doanh nghiệp, bạn có thể đặt lịch tư vấn tại đây hoặc đăng ký trực tuyến tại đây!

Vai trò của vay doanh nghiệp và những vấn đề cần lưu ý

Vay vốn doanh nghiệp là một trong những hình thức tài trợ phổ biến nhất cho các doanh nghiệp, đặc biệt là các doanh nghiệp nhỏ và vừa. Hình thức vay vốn này có những tiện ích và hạn chế nào? Bài viết này của Jenfi sẽ giới thiệu về vai trò của vay doanh nghiệp đối với kinh doanh, hồ sơ cần chuẩn bị cho quá trình vay vốn doanh nghiệp cũng như những lưu ý để được xét duyệt cho vay.

Vai trò của vay vốn doanh nghiệp đối với kinh doanh

Vốn doanh nghiệp là gì?

Vốn doanh nghiệp là tổng số tiền mà doanh nghiệp có thể sử dụng để thực hiện các hoạt động kinh doanh của mình. Vốn vay doanh nghiệp có thể bao gồm vốn chủ sở hữu, vốn vay và vốn thu hút từ các nguồn khác. Vốn doanh nghiệp có vai trò quan trọng trong việc đảm bảo sự tồn tại và phát triển của doanh nghiệp.

Vai trò của vay vốn doanh nghiệp trong kinh doanh

Vay doanh nghiệp là một cách để tăng vốn kinh doanh của doanh nghiệp. Như đã đề cập, hoạt động kinh doanh của bất kỳ doanh nghiệp nào cũng cần có một số tiền để mua những sản phẩm cần thiết mà chưa có khả năng chi trả ngay. Vay doanh nghiệp có những vai trò sau đây:

  • Tăng khả năng đầu tư: Vay vốn doanh nghiệp giúp doanh nghiệp có thể đầu tư vào các dự án, thiết bị, nguyên vật liệu, nhân lực, và các chi phí khác mà doanh nghiệp không có đủ vốn chủ sở hữu để thực hiện. Điều này giúp doanh nghiệp mở rộng quy mô, nâng cao chất lượng sản phẩm và dịch vụ và gia tăng thị phần.
  • Tăng hiệu quả sử dụng vốn: Vay vốn doanh nghiệp giúp doanh nghiệp tận dụng được lợi thế của đòn bẩy tài chính. Đòn bẩy tài chính là hiện tượng khi doanh nghiệp sử dụng vốn vay để đầu tư vào các dự án có tỷ suất sinh lời cao hơn lãi suất vay. Điều này giúp doanh nghiệp tăng được lợi nhuận trên mỗi đơn vị vốn chủ sở hữu.
  • Tăng khả năng thanh toán: Vay doanh nghiệp giúp doanh nghiệp có thể thanh toán được các khoản nợ ngắn hạn, chi trả được các khoản phải trả cho các đối tác, nhà cung cấp và nhân viên. Điều này giúp doanh nghiệp duy trì được uy tín, mối quan hệ và sự ổn định trong kinh doanh.

Hồ sơ cần chuẩn bị cho quá trình vay vốn doanh nghiệp

Để được xét duyệt vốn vay, doanh nghiệp cần phải chuẩn bị một hồ sơ đầy đủ và chính xác. Hồ sơ vay vốn doanh nghiệp thường bao gồm các loại hồ sơ sau đây:

Hồ sơ pháp lý

Hồ sơ pháp lý là những hồ sơ liên quan đến việc thành lập, hoạt động và đăng ký kinh doanh của doanh nghiệp. Bạn cần chuẩn bị đầy đủ các loại hồ sơ, giấy chứng nhận của doanh nghiệp để xét duyệt vay doanh nghiệp. Dưới đây là các loại hồ sơ chi tiết:

  • Giấy đăng ký kinh doanh hoặc giấy phép kinh doanh.
  • Giấy chứng nhận đăng ký thuế hoặc mã số thuế.
  • Giấy chứng nhận đăng ký nhãn hiệu hoặc bản quyền.
  • Giấy chứng nhận đăng ký bảo hiểm xã hội hoặc bảo hiểm y tế.
  • Giấy chứng nhận đăng ký các quy định về an toàn lao động, môi trường và chất lượng.
  • Giấy chứng nhận đăng ký các hội đồng quản trị, ban kiểm soát và cổ đông.
  • Giấy chứng nhận đăng ký các hợp đồng, giao dịch và thỏa thuận với các bên liên quan.

Báo cáo tài chính

Báo cáo tài chính doanh nghiệp có vai trò quan trọng trong việc cung cấp các thông tin cần thiết cho các bên liên quan như chủ sở hữu, nhà đầu tư, ngân hàng, cơ quan thuế và công chúng để họ có thể đánh giá được hiệu quả hoạt động. Đây cũng là một thủ tục không thể thiếu để thực hiện thủ tục vay doanh nghiệp, cụ thể gồm những báo cáo sau:

  • Báo cáo kết quả kinh doanh.
  • Báo cáo lưu chuyển tiền tệ.
  • Báo cáo cân đối kế toán.
  • Báo cáo thay đổi vốn chủ sở hữu.
  • Báo cáo phân tích chỉ số tài chính.
  • Báo cáo kiểm toán hoặc bảng cân đối số phát sinh.

Hồ sơ về phương án vay vốn

Hồ sơ về phương án vốn vay doanh nghiệp là một bộ tài liệu mô tả chi tiết về mục đích, số tiền, thời hạn, lãi suất, nguồn trả nợ và kế hoạch sử dụng vốn vay của doanh nghiệp. Hồ sơ về phương án vay vốn cần phải có sự phù hợp với nhu cầu và khả năng của doanh nghiệp, cũng như thể hiện được tính khả thi và hiệu quả của việc vay vốn. Hồ sơ về phương án vay vốn thường bao gồm các tài liệu sau:

Đơn xin vay vốn doanh nghiệp

Văn bản chính thức này sẽ được gửi đến đơn vị cho vay, nêu rõ thông tin về doanh nghiệp, số tiền vay, thời hạn vay, lãi suất vay, nguồn trả nợ cũng như mục đích sử dụng nguồn vốn vay.

Báo cáo tài chính của doanh nghiệp

Báo cáo tài chính của doanh nghiệp gồm một bộ tài liệu thể hiện tình hình tài chính của doanh nghiệp trong một khoảng thời gian nhất định, bao gồm báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, báo cáo lưu chuyển tiền tệ, báo cáo thuyết minh và báo cáo kiểm toán (nếu có).

Kế hoạch kinh doanh của doanh nghiệp

Đây là một tài liệu mô tả chi tiết về hoạt động sản xuất kinh doanh, thị trường, đối thủ cạnh tranh, chiến lược, mục tiêu và kế hoạch thực hiện của doanh nghiệp trong một khoảng thời gian nhất định, thường là từ 3 đến 5 năm.

Dự toán ngân sách của doanh nghiệp

Đây là một tài liệu ước tính về các khoản thu và chi của doanh nghiệp trong một khoảng thời gian nhất định, thường là từ 1 đến 2 năm. Dự toán ngân sách cần phải có sự cân đối giữa thu và chi, đảm bảo khả năng thanh toán nợ và sinh lời cho doanh nghiệp.

Hồ sơ về tài sản đảm bảo

Hồ sơ này gồm một bộ tài liệu chứng minh quyền sở hữu và giá trị của các tài sản mà doanh nghiệp sử dụng làm tài sản đảm bảo cho việc vay vốn. Tài sản đảm bảo là những tài sản có giá trị cao và có thể bán được để trả nợ nếu doanh nghiệp không thể trả nợ đúng hạn. 

Tài sản đảm bảo thường là các tài sản cố định như đất đai, nhà cửa, máy móc, thiết bị, xe cộ, hàng tồn kho hay các tài sản khác như cổ phiếu, trái phiếu và giấy tờ có giá. Hồ sơ về tài sản đảm bảo thường bao gồm các tài liệu sau:

  • Giấy chứng nhận quyền sở hữu tài sản: là một văn bản chứng minh quyền sở hữu của doanh nghiệp đối với tài sản đảm bảo, thể hiện thông tin về tên, địa chỉ, số đăng ký, diện tích, giá trị, thời hạn sử dụng của tài sản.
  • Giấy tờ liên quan đến tài sản đảm bảo: là các văn bản khác liên quan đến tài sản đảm bảo như hợp đồng mua bán, hợp đồng thuê mướn, giấy phép xây dựng, giấy phép kinh doanh, giấy chứng nhận đăng ký xe, giấy chứng nhận đăng ký cổ phiếu, trái phiếu, giấy tờ có giá.
  • Báo cáo định giá tài sản đảm bảo: là một văn bản do một đơn vị định giá uy tín thực hiện, nêu rõ phương pháp, tiêu chuẩn và kết quả định giá của tài sản đảm bảo cũng như các yếu tố ảnh hưởng đến giá trị của tài sản.

Những lưu ý để được xét duyệt cho vay vốn doanh nghiệp

Ngoài việc chuẩn bị hồ sơ vay doanh nghiệp, doanh nghiệp cũng cần phải chú ý đến những vấn đề sau để tăng khả năng được xét duyệt cho vay vốn doanh nghiệp:

Xác định rõ ràng mục đích vay vốn

Mục đích vay doanh nghiệp là một yếu tố quan trọng để đơn vị cho vay đánh giá khả năng trả nợ và hiệu quả sử dụng vốn vay của doanh nghiệp. Doanh nghiệp cần phải xác định rõ ràng mục đích vay vốn như là để mua sắm máy móc, thiết bị, đầu tư xây dựng, mở rộng thị trường hay để bổ sung vốn lưu động. 

Mục đích vay doanh nghiệp cần phải phù hợp với nhu cầu và khả năng cũng như có sự liên quan đến ngành nghề kinh doanh của doanh nghiệp. Doanh nghiệp cũng cần phải trình bày rõ ràng cách sử dụng vốn vay, kế hoạch hoàn trả nợ và dự kiến lợi nhuận từ việc vay vốn.

Chú ý tính toán lãi suất vay trước khi tiến hành thủ tục vay vốn

Lãi suất vay là một yếu tố quyết định đến chi phí và lợi ích của việc vay vốn doanh nghiệp. Lãi suất vay có thể được tính theo hai phương pháp là lãi suất cố định và lãi suất nổi. Lãi suất cố định là lãi suất không thay đổi trong suốt thời gian vay, còn lãi suất nổi là lãi suất có thể thay đổi theo biến động của thị trường. 

Doanh nghiệp cần phải tính toán kỹ lưỡng lãi suất vay trước khi tiến hành thủ tục vay vốn, để đảm bảo rằng lãi suất vay là hợp lý và có thể chịu đựng được. Doanh nghiệp cũng cần phải so sánh lãi suất vay của các đơn vị cho vay khác nhau để lựa chọn được đơn vị cho vay có lãi suất vay thấp nhất và điều kiện vay tốt nhất.

Xem xét và lựa chọn đơn vị cho vay phù hợp

Đơn vị cho vay là một yếu tố ảnh hưởng đến quy trình và kết quả của việc vay vốn doanh nghiệp. Có nhiều loại hình đơn vị cho vay như là ngân hàng, tổ chức tài chính, tổ chức phi chính phủ hay cá nhân. Mỗi loại hình đơn vị cho vay có những ưu và nhược điểm riêng cũng như những yêu cầu và điều kiện vay khác nhau. 

Doanh nghiệp cần phải xem xét và lựa chọn đơn vị cho vay phù hợp với nhu cầu và khả năng của mình, cũng như có uy tín và chất lượng dịch vụ tốt. Doanh nghiệp cũng cần phải đọc kỹ và hiểu rõ các điều khoản và điều kiện vay của đơn vị cho vay để tránh những rủi ro và tranh chấp có thể xảy ra trong quá trình vay vốn.

Tạm kết

Trên đây là một số điều mà bạn cần biết về hình thức cho vay doanh nghiệp cũng như một số thủ tục, hồ sơ để có thể hoàn tất thủ tục này. Hy vọng thông tin bài viết này có thể giải đáp được những thắc mắc của bạn để có thể cân nhắc các lựa chọn phù hợp với nhu cầu của mình. Để khám phá thêm các thông tin về kinh doanh, tài chính, marketing,… bạn có thể truy cập vào Blog của Jenfi Blog để đọc những bài viết khác nhé!

Get a free estimate for funds to grow your business.

Phát triển kinh doanh cùng Jenfi!

Nếu doanh nghiệp của bạn muốn mở rộng kinh doanh và cần tài trợ tài chính, hãy đăng ký huy động vốn tăng trưởng với chúng tôi. Jenfi có thể cung cấp cho doanh nghiệp của bạn khoản vay lên đến 12 tỷ VND mà không yêu cầu tài sản thế chấp. Quy trình đăng ký vay rất đơn giản và dễ hiểu, giúp các SMEs, doanh nghiệp số, công ty khởi nghiệp phát triển nhanh chóng nhờ vào nguồn vốn tức thì cho các hoạt động thực sự cần thiết.

Để tìm hiểu thêm cho trường hợp cụ thể của doanh nghiệp, bạn có thể đặt lịch tư vấn tại đây hoặc đăng ký trực tuyến tại đây!

Vay vốn khởi nghiệp kinh doanh: Bí quyết thành công năm 2024

Vay vốn đã trở thành một giải pháp tuyệt vời dành cho những ai trong giai đoạn khởi nghiệp nhưng lại thiếu hụt nguồn vốn tăng trưởng. Để tìm hiểu chi tiết hơn về hình thức này, hãy cùng theo dõi bài viết sau của Jenfi nhé!

Vay vốn startup là gì?

Vay vốn startup là một hình thức vay vốn để bổ sung vào nguồn vốn nhằm mục đích phục vụ cho hoạt động kinh doanh của công ty một cách nhanh chóng. Tuy nhiên, khi tiến hành vay vốn khởi nghiệp bạn cần xem xét kỹ các yếu tố như: phương án tài chính, khả năng trả nợ và liệu đó có phải là khoản vay thực sự cần thiết. Vì nếu không tính toán kỹ thì khoản vay có thể trở thành gánh nặng về tiền lãi khiến doanh nghiệp của bạn trở nên khó khăn hơn.

Vì sao doanh nghiệp nên vay vốn startup?

Vay vốn khởi nghiệp giúp doanh nghiệp nhanh chóng huy động được nguồn vốn để sớm bắt đầu dự án mà không cần chia sẻ quyền sở hữu doanh nghiệp cho một bên nào khác. Ở giai đoạn đầu mới thành lập công ty, doanh nghiệp sẽ cần rất nhiều vốn để phát triển.

Bên cạnh đó, doanh nghiệp cũng cần tiền để marketing, xây dựng hình ảnh thương hiệu nhằm tiếp cận tới đông đảo khách hàng mục tiêu. Tuy nhiên, việc xác định thời điểm nên vay vốn và không nên vay vốn startup là điều mà doanh nghiệp khởi nghiệp cần làm rõ để ra quyết định sao cho hợp lý.

Thời điểm nên vay vốn startup

Vay tiền đúng thời điểm giúp tối ưu lãi vay và tạo đòn bẩy phát triển cho dự án của bạn. Theo đó, doanh nghiệp nên đánh giá tính khả thi của dự án, phân tích nhiều khía cạnh bao gồm cả đối thủ cạnh tranh, từ đó, giúp bạn xác định được liệu có nên tiếp tục phát triển dự án đó hay dừng lại.

Khi đã xác định được tính khả thi của dự án, bạn hãy vạch rõ mục tiêu kinh doanh và làm bản hoạch định tài chính cụ thể. Những nguồn vốn có sẵn sẽ ưu tiên sử dụng trước rồi dần dần giải ngân những khoản vay theo thứ tự từ thấp tới cao để tạo bước đi vững chắc cũng như giảm bớt tiền lãi.

Thời điểm nào không nên vay vốn startup?

Khi dự án thất bại hoặc sử dụng vốn không hiệu quả, khoản vay sẽ trở thành gánh nặng tài chính cho bạn. Vì vậy, nếu bạn cảm thấy chưa đủ quyết tâm hay nguy cơ khoản nợ sẽ cản trở khả năng điều hành dự án thì bạn cũng nên cân nhắc. Nhất là ở giai đoạn đầu mới khởi nghiệp có nhiều khó khăn thậm chí là thất bại có thể xảy ra, nếu tâm lý chưa vững vàng để đương đầu với những vấn đề đó, bạn nên xem xét thật kỹ lưỡng để sau này không phải hối hận.

Hướng dẫn đăng ký vay vốn khởi nghiệp tại Jenfi

Với mục đích hỗ trợ các doanh nghiệp trong quá trình khởi nghiệp, nhiều ngân hàng và công ty tài chính đã có những chương trình hỗ trợ vay vốn cho startup. Tùy theo từng đối tượng khách hàng và quy định của từng đơn vị, họ sẽ yêu cầu tài sản thế chấp hoặc không. Để tận dụng lợi ích từ khoản vay này, bạn nên tìm hiểu thật kỹ về chính sách cho vay và mức lãi suất để có được lựa chọn hợp lý nhất với kế hoạch tài chính của mình và tránh vay phải những khoản vay có lãi suất quá cao.

Jenfi Capital được biết đến là Quỹ cấp vốn tăng trưởng tiên phong tại châu Á, khi lựa chọn Jenfi hỗ trợ khoản vay khởi nghiệp, bạn sẽ nhanh chóng được tiếp cận nguồn vốn để mở rộng hoạt động tăng trưởng của mình.

Quy trình vay vốn startup đơn giản, dễ hiểu và không đòi hỏi tài sản thế chấp chỉ với 4 bước cơ bản như sau:

  • Nộp hồ sơ trực tuyến: Quy trình đăng ký diễn ra an toàn và nhanh chóng. Thời gian phê duyệt diễn ra trong vòng 24 giờ.
  • Sử dụng quỹ: Doanh nghiệp có thể nhận nguồn quỹ lên tới 12 tỷ đồng để phục vụ cho các hoạt động tăng trưởng.
  • Hoàn vốn linh hoạt: Jenfi chỉ thu lại phần trăm nhỏ từ doanh số bán hàng của doanh nghiệp để hoàn vốn và thời gian thanh toán là không cố định.
  • Nhân rộng quy mô tăng trưởng: Nếu đủ điều kiện, doanh nghiệp còn có thể nhận thêm nguồn tài chính linh hoạt để thúc đẩy bùng nổ.

Đặc biệt, nếu doanh nghiệp khởi nghiệp đăng ký vốn tăng trưởng với Jenfi sẽ được tư vấn cụ thể dựa theo tình hình của từng đơn vị. Bởi hiện nay có rất nhiều mô hình kinh doanh khác nhau nên mỗi mô hình sẽ được cấp vốn theo phương thức riêng.

Get a free estimate for funds to grow your business.

Tổng kết

Trên đây là toàn bộ thông tin về vay vốn startup, hy vọng sẽ giúp mọi người hiểu hơn về vấn đề này, đồng thời đưa ra được những quyết định phù hợp nếu đang muốn tìm kiếm nguồn vốn tăng trưởng. Ngoài ra, để cập nhật thêm nhiều tin tức tài chính, kinh doanh, marketing hữu ích khác, mời bạn tham khảo thêm các nội dung khác trong chuyên mục Blog của Jenfi.

Tối ưu hiệu quả kinh doanh thông qua tài trợ hoá đơn cùng Jenfi

Invoice based financing một hình thức vay vốn đang ngày càng trở nên phổ biến với nhiều lợi ích đáng kể cho các doanh nghiệp, đặc biệt là các doanh nghiệp có quy mô vừa và nhỏ. Hãy cùng Jenfi tìm hiểu chi tiết về vấn đề này qua bài viết!

Invoice based financing là gì? Diễn ra như thế nào?

Tài trợ hóa đơn (invoice finance) là một phương pháp vay ngắn hạn mà các doanh nghiệp bán hóa đơn để giải phóng tiền mặt gắn với các khoản phải thu. Đây là một thuật ngữ chung dành cho các loại hình cho vay dựa trên hóa đơn (invoice based financing) trên thị trường.

Cách thức này cần 30 – 120 ngày để doanh nghiệp nhận thanh toán từ khách hàng. Nguồn tài trợ sẽ được giải ngân nhanh chóng, không yêu cầu tài sản thế chấp và có thể tiến hành tái đầu tư.

Hai thuật ngữ tài trợ hóa đơn, tài trợ dựa trên khoản phải thu và chiết khấu hóa đơn là những thuật ngữ thường được dùng thay thế cho nhau vì có nhiều điểm chung.

Hai cách thức này đều có tác dụng tăng tốc dòng tiền của doanh nghiệp và giảm bớt các vấn đề liên quan tới vấn đề dòng tiền chưa thanh toán. Đồng thời, hai hình thức này còn hỗ trợ doanh nghiệp trả lương cho nhân viên, đơn vị cung cấp và các chi phí khác một cách nhanh chóng hơn.

Một số công ty tài chính có thể xét duyệt nhanh chóng trong vòng 24 giờ với thủ tục nhanh gọn, đơn giản. Nhờ quá trình cấp vốn như vậy sẽ tạo điều kiện thuận lợi cho doanh nghiệp nào đang gặp phải trường hợp khẩn cấp được giải quyết khó khăn kịp thời.

Invoice finance diễn ra như thế nào?

Tài trợ hóa đơn có cách thức tương tự các hình thức cho vay dựa theo hóa đơn khác. Lộ trình của được tóm tắt dễ hiểu theo 5 bước dưới đây.

  • Một doanh nghiệp lập hóa đơn cho khách hàng đối với sản phẩm được cung cấp và cho phép họ thanh toán trong khoảng 30 – 120 ngày (đến hạn hóa đơn).
  • Doanh nghiệp đó sẽ chuyển giao hóa đơn cho bên thứ ba là một công ty tài trợ vốn (hay còn gọi là tổ chức tài chính).
  • Các khoản tài trợ được tính theo nhiều cách khác nhau, nhưng thông thường sẽ tính theo tỷ lệ phần trăm cố định (khoảng 80%) trên tổng giá trị hóa đơn.
  • Khi đến hạn, khách hàng tiến hành thanh toán.
  • Khi nhận được tiền từ Bên mua hàng, công ty tài chính hoàn lại số dư cho doanh nghiệp sau khi trừ các khoản chi phí.

Trong trường hợp thanh toán bị thiếu, có nhiều khác biệt về trách nhiệm khi Bên mua không thanh toán hóa đơn khi đến hạn.

Theo đó, để bảo vệ trách nhiệm cũng như nghĩa vụ pháp lý của doanh nghiệp trước các Bên mua thanh toán thiếu, doanh nghiệp có thể lựa chọn tài trợ vốn theo hai hình thức truy đòi hoặc miễn truy đòi.

Đối với tài trợ vốn có truy đòi, doanh nghiệp có trách nhiệm thanh toán các khoản chi phí mà Bên mua chưa thanh toán và giữ hóa đơn tương tự như một khoản phải thu trong bảng cân đối kế toán.

Với tài trợ vốn không truy đòi, công ty tài chính sẽ chịu trách nhiệm truy đòi nợ từ Bên mua và hóa đơn sẽ không còn là khoản phải thu trong bảng cân đối kế toán của Bên bán.

Chi phí tài trợ hóa đơn

Về chi phí tài trợ hóa đơn (invoice financing costs) thường chiếm khoảng 2%/tháng và lãi suất chiếm khoảng 7%. Chi phí này chịu ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố khác nhau. Các doanh nghiệp nếu có nhu cầu tài trợ hóa đơn hãy lưu ý kỹ những yếu tố này, bao gồm:

  • Giá trị hóa đơn thanh toán
  • Thời gian tài trợ (Tổng số ngày)
  • Uy tín tín dụng Bên nợ
  • Thời gian quan hệ thương mại của hai bên

Tài trợ hóa đơn cùng Jenfi

Cách thức tài trợ hóa đơn của Jenfi là giải pháp hướng đến khách hàng, mang đến giải pháp tốt nhất cho khách hàng và đội ngũ chúng tôi sẽ có tư vấn chi tiết tùy vào từng trường hợp cụ thể.

Có nhiều lý do để bạn nhận tài trợ hóa đơn cùng với Jenfi Capital. Jenfi hiện đang phục vụ cho nhiều ngành nghề, lĩnh vực khác nhau. Chúng tôi có thể hỗ trợ các khách hàng khoản vay lên tới 600 triệu đồng mà không đòi hỏi tài sản thế chấp với thủ tục đơn giản, dễ hiểu nhất.

Tài trợ hóa đơn đặc biệt là việc tài trợ hóa đơn cho các doanh nghiệp vừa và nhỏ, diễn ra nhanh chóng, giúp mọi người nhận được tiền hỗ trợ kịp thời để giải quyết các vấn đề của mình.

Tổng kết

Trên đây là toàn bộ thông tin về Invoice based financing mà Jenfi đã chia sẻ, hy vọng sẽ thực sự hữu ích với mọi người. Ngoài ra, Jenfi liên tục cập nhật những tin mới nhất về lĩnh vực tài chính, kinh doanh, marketing,… nếu bạn muốn cập nhật thêm kiến thức cũng như ứng dụng linh hoạt cho hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp, đừng quên truy cập chuyên mục Blog thường xuyên nhé!

Get a free estimate for funds to grow your business.

Phát triển kinh doanh cùng Jenfi!

Nếu doanh nghiệp của bạn muốn mở rộng kinh doanh và cần tài trợ tài chính, hãy đăng ký huy động vốn tăng trưởng với chúng tôi. Jenfi Capital có thể cung cấp cho doanh nghiệp của bạn khoản vay lên đến 10 tỷ VND mà không yêu cầu tài sản thế chấp. Quy trình đăng ký vay rất đơn giản và dễ hiểu, giúp các công ty khởi nghiệp nhanh chóng nhận được tiền khi thực sự cần thiết.

Để tìm hiểu thêm cho trường hợp cụ thể của doanh nghiệp, bạn có thể đặt lịch tư vấn tại đây hoặc đăng ký trực tuyến tại đây!

Cho vay sản xuất kinh doanh là gì? Những điều không thể bỏ qua về hình thức vay này

Cho vay sản xuất kinh doanh là một khái niệm khá quan trọng đối với những ai đang tham hoạt động kinh doanh trong các lĩnh vực. Qua những nội dung dưới đây, Jenfi sẽ giải đáp chi tiết cho bạn về vấn đề này, đồng thời đưa ra một số lưu ý quan trọng trong quá trình vay vốn, cùng theo dõi nhé!

Cho vay sản xuất kinh doanh là gì?

Cho vay sản xuất kinh doanh là một dịch vụ mà các ngân hàng, tổ chức tín dụng cung cấp cho khách hàng có nhu cầu bổ sung vốn để sản xuất, kinh doanh,… với mong muốn mở rộng quy mô cũng như nâng cao năng lực cạnh tranh trên thị trường. 

Những điều cần biết về hình thức cho vay sản xuất kinh doanh

Mục đích cho vay sản xuất kinh doanh

Cho vay sản xuất kinh doanh là một yếu tố vô cùng quan trọng để ngân hàng quyết định việc cho doanh nghiệp của bạn vay vốn hay không? Theo đó, mục đích khi vay vốn phải có tính khả thi thì ngân hàng mới tiến hành xét duyệt.

Một số mục đích vay vốn có khả năng xét duyệt cao bao gồm: mua sắm hàng hóa, máy móc, nguyên vật liệu, thanh toán tiền cho nhà cung cấp, đầu tư,…

Tài sản đảm bảo

Tài sản đảm bảo cũng là một yếu tố cần thiết để được vay sản xuất kinh doanh, tài sản đảm bảo được thể hiện qua các hình thức như:

  • Bất động sản thuộc quyền sở hữu của khách hàng hoặc bên thứ 3 có được sự chấp thuận của ngân hàng.
  • Phương tiện vận chuyển thuộc quyền sở hữu của khách hàng.
  • Các loại giấy tờ có giá trị hoặc những tài sản khác theo quy định của pháp luật.

Hạn mức vay

Về hạn mức vay sẽ tùy thuộc vào quy định của từng ngân hàng đưa ra, cùng với đó là hồ sơ vay vốn của khách hàng. Thông thường, các ngân hàng sẽ hỗ trợ cho vay sản xuất kinh doanh từ 70 – 80% giá trị tài sản đảm bảo. Vì vậy, khi vay vốn bạn hãy cân nhắc kỹ về số tiền muốn vay, đồng thời trước khi tiến hành vay vốn bạn nên sở hữu từ 40 – 50% số vốn để tránh trường bị rơi vào áp lực tài chính.

Thời hạn vay

Ngân hàng sẽ căn cứ vào chu kỳ kinh doanh của doanh nghiệp, thời gian thu hồi vốn của dự án đầu tư và khả năng trả nợ của khách hàng để xác định thời hạn vay phù hợp. Đặc biệt, nếu hồ sơ vay của khách hàng tốt thì thời hạn vay có thể đạt được mức tối đa tùy thuộc vào quy định của mỗi ngân hàng.

Phương thức cho vay/thu nợ

Người vay vốn nói chung và vay vốn sản xuất tại ngân hàng nói riêng có hai phương thức để trả nợ. Bao gồm, trả nợ theo dư nợ gốc và dư nợ giảm dần. Trong đó, dư nợ gốc là hình thức trả nợ dựa theo số tiền vay + lãi suất cố định hàng tháng. Dư nợ giảm dần là hình thức trả nợ mà số tiền gốc được trả dần cùng với tiền lãi theo định kỳ, khoản nợ sẽ ít dần cho đến kỳ hạn trả nợ cuối cùng.

Phương thức trả nợ

Có hai phương thức trả nợ khi vay vốn sản xuất tại ngân hàng, bao gồm trả nợ theo dư nợ gốc hoặc dư nợ giảm dần. Trong đó, dư nợ gốc là hình thức trả nợ dựa theo số tiền vay + lãi suất cố định. Dư nợ giảm dần là hình thức trả nợ mà số tiền gốc được trả dần cùng với tiền lãi theo định kỳ, khoản nợ cũng ít dần cho đến kỳ hạn trả nợ cuối.

Loại tiền vay

Khi vay vốn, bạn có thể chọn 1 trong hai loại loại tiền vay là ngoại tệ hoặc đồng tiền Việt Nam. Trong một số trường hợp, khách hàng khi vay ngoại tệ nhưng lại muốn trả bằng đồng Việt Nam có thể tham khảo thông tin dưới đây để hiểu rõ hơn.

Căn cứ Khoản 2 Điều 1 Thông tư 42/2018/TT-NHNN quy định về đồng tiền trả nợ:

 “Khách hàng vay bằng loại ngoại tệ nào phải trả nợ gốc và lãi vốn vay bằng loại ngoại tệ đó; trường hợp trả nợ bằng loại ngoại tệ khác được thực hiện theo thỏa thuận giữa tổ chức tín dụng, chi nhánh ngân hàng nước ngoài và khách hàng phù hợp với quy định của pháp luật liên quan”.

Tham khảo một số ngân hàng, đơn vị cho vay sản xuất kinh doanh hiện nay

Những đơn vị đang cho vay vốn với mức lãi suất hợp lý, đặc biệt với quy trình dễ dàng, nhanh gọn sẽ tạo điều kiện giúp các đơn vị kinh doanh có thêm lựa chọn vay vốn phù hợp khi cần hỗ trợ về mặt tài chính để mở rộng kinh doanh.

Jenfi Capital

Các doanh nghiệp có nhu cầu vay sản xuất kinh doanh có thể đăng ký vay vốn tăng trưởng tại Jenfi. Jenfi Capital có khả năng cấp cho các doanh nghiệp khoản vay lên đến 12 tỷ.

Get a free estimate for funds to grow your business.

Phát triển kinh doanh cùng Jenfi!

Nếu doanh nghiệp của bạn muốn mở rộng kinh doanh và cần tài trợ tài chính, hãy đăng ký huy động vốn tăng trưởng với chúng tôi. Jenfi Capital có thể cung cấp cho doanh nghiệp của bạn khoản vay lên đến 10 tỷ VND mà không yêu cầu tài sản thế chấp. Quy trình đăng ký vay rất đơn giản và dễ hiểu, giúp các công ty khởi nghiệp nhanh chóng nhận được tiền khi thực sự cần thiết.

Để tìm hiểu thêm cho trường hợp cụ thể của doanh nghiệp, bạn có thể đặt lịch tư vấn tại đây hoặc đăng ký trực tuyến tại đây!

Vay Vốn B2B Mua Trước Trả Sau Và 5 Lợi Ích Đối Với Doanh Nghiệp

Vay vốn B2B Mua trước trả sau là một khái niệm còn khá mới mẻ. Tuy nhiên nó đã chứng minh sức hút của mình khi ngày càng trở nên phổ biến và mang lại nhiều lợi ích to lớn cho các doanh nghiệp trong việc chinh phục những mục tiêu tăng trưởng kinh doanh. Qua bài viết sau đây, Jenfi sẽ chia sẻ kỹ hơn về vấn đề này, mời bạn hãy cùng theo dõi!

Định nghĩa BNPL

BNPL là viết tắt của cụm từ “Buy now pay later”, dịch ra Tiếng Việt nghĩa là “Mua trước trả sau”. Đây là một loại hình hỗ trợ khách hàng, cho phép mua hàng ở thời điểm hiện tại mà không cần trả tiền ngay. Khoản thanh toán có thể hoàn trả trong một lần hoặc chia thành nhiều đợt đều được. Thông thường, thời gian hoàn trả tiền vay là khoảng 30 ngày sau lần mua đầu tiên. Điều này giúp các cá nhân, doanh nghiệp có thể giảm bớt áp lực tài chính.

B2B BNPL là gì?

B2B BNPL (Business to Business Buy Now Pay Later) cũng có thể xem là một hình thức cho vay vốn B2B – vay vốn dành cho các doanh nghiệp áp dụng mua trước trả sau đối với người mua là các doanh nghiệp. Người mua có thể thanh toán theo hình thức trả góp nhiều lần và người bán cũng được thanh toán trước. Nhờ vậy, vấn đề tài chính của cả hai bên đều được cải thiện. So với tín dụng thương mại, hình thức mua trước, trả sau được coi là một lựa chọn hiệu quả hơn về mặt thương mại.

Bên bán được trả tiền trước

Trong khi tín dụng thương mại giữa hai doanh nghiệp được thực hiện theo hình thức mua bán trả chậm, mua bán chịu hoặc trả góp hàng hóa. Đến thời hạn thỏa thuận doanh nghiệp mua phải hoàn trả cả gốc lẫn lãi cho doanh nghiệp bán. Còn đối với vay vốn B2B mua trước trả sau, doanh nghiệp tài trợ cho các giao dịch sẽ chịu trách nhiệm về chi phí giao dịch, trong khi đó bên mua được tự do về vấn đề thanh toán, còn bên bán cũng được trả trước.

Giảm thiểu rủi ro cho bên bán

Có nhiều rủi ro xung quanh việc lên đơn hàng cho khách hàng đặt trước mà chưa thanh toán khoản phí nào. Tuy nhiên, khi sử dụng hình thức vay vốn B2B mua trước trả sau, rủi ro đó sẽ thuộc về bên thứ 3, không chỉ giúp giảm bớt nguy cơ thanh toán cho bên bán mà còn giảm bớt áp lực tài chính cho bên mua.

Lợi ích của vay vốn B2B Mua trước trả sau đối với doanh nghiệp 

Thúc đẩy doanh số

Doanh nghiệp là bên bán hàng có tích hợp vay vốn B2B mua trước trả sau vào thanh toán sẽ có tỷ lệ chuyển đổi tốt hơn. Người tiêu dùng cảm thấy thoải mái hơn và giảm bớt áp lực tài chính khi có thể tiết kiệm chi phí và phân bổ quá trình thanh toán trong một khoảng thời gian dài thay vì việc phải thanh toán ngay lập tức những đơn hàng có giá trị lớn.

Tăng tỷ lệ khách hàng trung thành

Khi áp lực tài chính của bên mua được giảm bớt, các công ty tích hợp vay vốn B2B mua trước trả sau sẽ trở thành những lựa chọn hàng đầu với nhiều khách hàng có nhu cầu mua hàng. Đây là một giải pháp để giữ chân khách hàng, xây dựng lòng trung thành của khách hàng và góp phần thúc đẩy hoạt động kinh doanh.

Giảm thiểu rủi ro

Đơn vị cung cấp vay vốn B2B mua trước trả sau sẽ có các biện pháp bảo vệ rủi ro tín dụng và gian lận trong quá trình thanh toán. Điều này giúp bảo vệ người bán khỏi các rủi ro như: Khách hàng không thanh toán, trộm cắp ID hay người mua không có khả năng thanh toán,…

Thu hút khách hàng mới

Vay vốn B2B mua trước trả sau tạo ra lợi thế cạnh tranh cho doanh nghiệp trên thị trường. Đây là cách giúp doanh nghiệp tạo nên sự khác biệt với các đối thủ cạnh tranh và thu hút những khách hàng đề cao tính linh hoạt và các thanh toán thuận tiện. Điều này được thể hiện rõ nhất ở các lĩnh vực thiên về sản xuất hoặc bán lẻ.

Mở rộng thị trường ra quốc tế

Với nhiều doanh nghiệp B2B, nhất là đối với những doanh nghiệp kinh doanh trực tuyến đang có mục tiêu phát triển ở thị trường quốc tế. Việc tích hợp giải pháp vay vốn B2B mua trước trả sau giúp việc mở rộng thị thị trường trở nên dễ dàng hơn vì không cần phải tìm kiếm và tích hợp thêm giải pháp thanh toán mới ở từng khu vực.

Tổng kết

Trên đây là toàn bộ thông tin về vay vốn B2B mua trước trả sau mà Jenfi đã chia sẻ với bạn, hy vọng không chỉ giúp các nhà lãnh đạo hiểu hơn về hình thức này mà còn có thêm cơ hội thúc đẩy tăng trưởng kinh doanh.

Get a free estimate for funds to grow your business.

Phát triển kinh doanh cùng Jenfi!

Nếu doanh nghiệp của bạn muốn mở rộng kinh doanh và cần tài trợ tài chính, hãy đăng ký huy động vốn tăng trưởng với chúng tôi. Jenfi Capital có thể cung cấp cho doanh nghiệp của bạn khoản vay lên đến 10 tỷ VND mà không yêu cầu tài sản thế chấp. Quy trình đăng ký vay rất đơn giản và dễ hiểu, giúp các công ty khởi nghiệp nhanh chóng nhận được tiền khi thực sự cần thiết.

Để tìm hiểu thêm cho trường hợp cụ thể của doanh nghiệp, bạn có thể đặt lịch tư vấn tại đây hoặc đăng ký trực tuyến tại đây!

Sự khác biệt giữa chiết khấu thương mại và chiết khấu thanh toán

Chiết khấu thương mại và chiết khấu thanh toán là hai khái niệm phổ biến trong lĩnh vực kinh doanh và giao dịch thương mại. Chúng liên quan đến việc giảm giá hoặc ưu đãi cho các đối tác kinh doanh hoặc khách hàng. Vậy cụ thể từng khái niệm là gì? Cùng tìm hiểu ngay trong bài viết của Jenfi Capital.

Chiết khấu thương mại là gì?

Chiết khấu thương mại (Trade Discount) là một khoản giảm giá hoặc ưu đãi mà nhà cung cấp hàng hóa, dịch vụ áp dụng cho người mua hàng khi họ mua hàng hóa của người bán với khối lượng lớn. Loại chiết khấu này thường được áp dụng cho các đại lý, nhà bán lẻ,… giúp họ mua được hàng hóa của nhà sản xuất với giá tốt.

Chiết khấu thanh toán là gì?

Chiết khấu thanh toán (Cash Discount) là khoản giảm giá hoặc ưu đãi mà người mua có thể nhận được nếu họ thanh toán xong giá trị hóa đơn trước thời hạn đã xác định trong hợp đồng mua bán.

Phân biệt chiết khấu thanh toán và chiết khấu thương mại

Như vậy, chiết khấu thanh toán và chiết khấu thương mại đều là phần giá trị mà bên mua được hưởng từ bên bán theo thỏa thuận. Tuy nhiên, chúng vẫn có những điểm khác nhau cơ bản, bạn có thể tham khảo trong bản sau:

 Chiết khấu thương mạiChiết khấu thanh toán
Khái niệmLà khoản giảm giá mà người mua nhận được khi mua hàng với số lượng lớn.Là khoản giảm giá mà người mua nhận được khi thanh toán hóa đơn bán hàng trước thời hạn quy định trong hợp đồng hoặc thỏa thuận mua bán.
Hóa đơnCó thể trừ trực tiếp vào hóa đơn bán hàng hoặc lập thêm hóa đơn điều chỉnh giảm giá cho bên mua.Không trừ vào giá trị trên hóa đơn.
Vai tròCó thể xử lý nhanh chóng tình trạng hàng tồn kho của bên bán hàng, đặc biệt là đối với những mặt hàng có thời hạn sử dụng ngắn ngày.Giúp bên bán nhanh chóng thu hồi nợ mua hàng, có nguồn vốn để tiếp tục sản xuất sản phẩm.

 

Thời điểm phát sinh chiết khấu thương mại và chiết khấu thanh toán

Khi nào chiết khấu thanh toán và chiết khấu thương mại sẽ bắt đầu có hiệu lực? Sau đây là thời điểm phát sinh giá trị của chúng:

  • Các khoản chiết khấu thương mại sẽ bắt đầu phát sinh ngay từ thời điểm đơn hàng được tạo lập. Ví dụ: Doanh nghiệp X mua địa chỉ domain với mức giá 1,000,000đ/năm. Tuy nhiên, nếu doanh nghiệp X mua gói dịch vụ để sử dụng domain trong vòng 3 năm thì giá sẽ được giảm 20%, tức 2,400,000đ (thay vì 3,000,000đ như mức giá gốc).
  • Các khoản chiết khấu thanh toán sẽ bắt đầu phát sinh ngay từ thời điểm bên mua tiến hành thanh toán hóa đơn bán hàng cho bên bán. Ví dụ: Doanh nghiệp X mua gói dịch vụ để sử dụng domain trong vòng 3 năm với giá tổng cộng là 2,400,000đ và sẽ thanh toán trong vòng tối đa 1 năm kể từ ngày ký hợp đồng mua bán. Tuy nhiên, nếu doanh nghiệp X thanh toán toàn bộ số tiền trong vòng tối đa 3 tháng sẽ được giảm thêm 5%.

Cách hạch toán chiết khấu thanh toán và chiết khấu thương mại

Cách hạch toán chiết khấu thanh toán và chiết khấu thương mại dựa theo Thông tư 200/2014/TT/BTC về hướng dẫn chế độ kế toán doanh nghiệp, hạch toán đối với khoản chiết khấu thương mại và chiết khấu thanh toán như sau:

  • Hạch toán chiết khấu thương mại:
    • Bên bán: Nợ tài khoản 111, 112, 131 là tổng số tiền phải nhận về; có tài khoản 511 là doanh thu bán hàng ghi trên hóa đơn (đã trừ đi phần chiết khấu và chưa tính thuế); có tài khoản 3331 là thuế giá trị gia tăng đầu ra.
    • Bên mua: Nợ tài khoản 156 là giá trị đơn hàng (chưa tính thuế); nợ tài khoản 133 là thuế giá trị gia tăng được khấu trừ; có tài khoản 111, 112, 131 là giá trị đơn hàng đã bao gồm thuế.
  • Hạch toán chiết khấu thanh toán:
    • Bên bán: Nợ tài khoản 635 là chi phí tài chính; có tài khoản 111, 112, 131 là giá trị phần chiết khấu thanh toán trả bằng tiền mặt/tiền gửi ngân hàng/bù trừ khoản phải thu.
    • Bên mua: Nợ tài khoản 111, 112, 331 là giá trị chiết khấu thanh toán nhận bằng tiền mặt/tiền gửi ngân hàng/bù trừ khoản phải trả.

Tổng kết

Chiết khấu thương mại và chiết khấu thanh toán thường được sử dụng để khuyến khích việc mua sắm hoặc thanh toán nhanh hơn, và chúng có thể tạo lợi ích cho cả người mua và người bán trong giao dịch thương mại. Hy vọng bài viết của Jenfi Capital đã giúp bạn phân biệt được hai khái niệm này để ứng dụng vào hoạt động kinh doanh của mình một cách phù hợp.

Get a free estimate for funds to grow your business.

Phát triển kinh doanh cùng Jenfi!

Nếu doanh nghiệp của bạn muốn mở rộng kinh doanh và cần tài trợ tài chính, hãy đăng ký huy động vốn tăng trưởng với chúng tôi. Jenfi Capital có thể cung cấp cho doanh nghiệp của bạn khoản vay lên đến 10 tỷ VND mà không yêu cầu tài sản thế chấp. Quy trình đăng ký vay rất đơn giản và dễ hiểu, giúp các công ty khởi nghiệp nhanh chóng nhận được tiền khi thực sự cần thiết.

Để tìm hiểu thêm cho trường hợp cụ thể của doanh nghiệp, bạn có thể đặt lịch tư vấn tại đây hoặc đăng ký trực tuyến tại đây!

Lợi nhuận thuần và lợi nhuận ròng là gì? Cách tính và so sánh

Lợi nhuận thuần và lợi nhuận ròng là hai chỉ tiêu quan trọng trong lĩnh vực kinh doanh và phản ánh được hiệu quả hoạt động kinh doanh của một doanh nghiệp. Trong những nội dung dưới đây, hãy cùng Chin Media tìm hiểu rõ hơn về khái niệm, cách tính và so sánh điểm khác biệt của hai chỉ tiêu này nhé!

Lợi nhuận thuần và lợi nhuận ròng là gì?

Thế nào là lợi nhuận thuần?

Lợi nhuận thuần là khoản thu được từ hoạt động kinh doanh thuần của doanh nghiệp. Chỉ tiêu này là mức chênh lệch giữa doanh thu thu được trong kỳ sau khi trừ đi tất cả chi phí phát sinh, bao gồm giá toàn bộ hàng hóa đã tiêu thụ.

Công thức tính lợi nhuận thuần:

Lợi nhuận thuần = Doanh thu thuần – Giá vốn hàng bán + (Doanh thu của hoạt động tài chính – Phí tài chính) – (Phí bán hàng + Phí quản lý)

Trong đó, doanh thu thuần là doanh thu thu được từ việc bán sản phẩm và cung cấp dịch vụ sau khi trừ đi các khoản giảm trừ như: khoản giảm giá, chiết khấu, sản phẩm bị hoàn trả, thuế xuất nhập khẩu và thuế tiêu thụ đặc biệt.

  • Giá vốn sản phẩm: Là chi phí cần có để tạo ra sản phẩm bao gồm nguyên liệu, nhân sự sản xuất và phí vận chuyển.
  • Doanh thu của hoạt động tài chính: Bao gồm tiền lãi từ việc cho vay vốn, đầu tư cổ phiếu, trái phiếu,…
  • Phí tài chính: Khoản chi của lĩnh vực tài chính như vay vốn hay góp vốn, đầu tư với doanh nghiệp khác.
  • Phí quản lý: Phí dành cho hoạt động quản lý và kinh doanh của doanh nghiệp.

Để tối ưu lợi nhuận thuần đòi hỏi doanh nghiệp phải đảm bảo được doanh thu luôn lớn hơn chi phí. Con số dương chứng tỏ hoạt động kinh doanh của đơn vị có hiệu quả, ngược lại hoạt động kinh doanh đang gặp vấn đề. Trong đó, một số nguyên tắc quan trọng doanh nghiệp cần nắm:

  • Thường xuyên theo dõi tình hình thị trường tài chính.
  • Kiểm soát tốt nguồn thu chi.
  • Hạn chế việc tồn hàng.
  • Lên kế hoạch tài chính cụ thể, rõ ràng.

Thế nào là lợi nhuận ròng?

Lợi nhuận ròng là số tiền bán hàng sau khi đã trừ các khoản phí hoạt động, lãi suất, thuế, và cổ tức ưu đã khấu trừ đi thuế và chi phí liên quan tới hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp.

Công thức tính lợi nhuận ròng:

Lợi nhuận ròng = Tổng doanh thu – Tổng chi phí

Trong đó:

  • Tổng doanh thu là toàn bộ giá trị thu được từ việc bán hàng hoặc cung cấp dịch vụ, gồm doanh thu tài chính và những doanh thu khác.
  • Tổng chi phí là những chi phí liên quan tới các hoạt động từ sản xuất, kinh doanh cho tới quản lý doanh nghiệp.

Một doanh nghiệp thu được lãi ròng khi tổng chi phí cần phải chi trả phải nhỏ hơn mức doanh thu đạt được. Ngược lại, doanh nghiệp sẽ chịu lỗ ròng trong trường hợp các chi phí phải trả lớn hơn so với doanh thu.

Cách để tối đa hóa lợi nhuận ròng cũng như đảm bảo sự tăng trưởng của một doanh nghiệp là quản lý hiệu quả các chi phí vốn, chi phí sản xuất, chi phí quản lý, chi phí thuế và chi phí tài chính.

So sánh lợi nhuận thuần và lợi nhuận ròng

Lợi nhuận thuần và lợi nhuận ròng đều là những chỉ số lợi nhuận trong báo cáo tài chính, tuy nhiên khi xem xét về khái niệm và ý nghĩa, hai chỉ số này có nhiều điểm khác biệt.

Khái niệm

Lợi nhuận thuần là lợi nhuận sau khi đã trừ đi chi phí liên quan như vốn hay chi phí tài chính nhưng chưa trừ thuế.

Trong khi đó, lợi nhuận ròng hay còn gọi là lợi nhuận sau khi đã trừ đi tất cả các khoản phí, bao gồm cả thuế.

Ý nghĩa

Lợi nhuận thuần được sử dụng nhằm đánh giá hiệu quả hoạt động kinh doanh hay đầu tư tài chính của công ty trong một khoảng thời gian xác định. Từ đó, người đứng đầu doanh nghiệp có thể đưa ra các chiến lược kinh doanh phù hợp cho giai đoạn tiếp theo. Đối với các cổ đông, họ có thể dựa vào lợi nhuận thuần để xác định một phần lãi khi đầu tư vào doanh nghiệp và xem xét về việc có nên đầu tư hay không.

Lợi nhuận ròng không chỉ giúp doanh nghiệp đánh giá được mức độ hiệu quả của hoạt động kinh doanh mà còn có thể dự đoán về nguồn tài chính tương lai và sự đảm bảo ổn định tài chính. Đồng thời, đây cũng là chỉ số cho nhà đầu tư thấy được tiềm năng tăng trưởng và khả năng sinh ra lợi nhuận của doanh nghiệp.  

Tổng kết

Jenfi vừa chia sẻ tới bạn một số thông tin về lợi nhuận thuần và lợi nhuận ròng, hy vọng sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về hai chỉ số này và có những ứng dụng hiệu quả cho hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp. Ngoài ra, Jenfi còn nhiều kiến thức thú vị về tài chính được cập nhật liên tục, bạn nhớ theo dõi chuyên mục Blog thường xuyên để không bỏ lỡ nhé!

Get a free estimate for funds to grow your business.

Phát triển kinh doanh cùng Jenfi!

Nếu doanh nghiệp của bạn muốn mở rộng kinh doanh và cần tài trợ tài chính, hãy đăng ký huy động vốn tăng trưởng với chúng tôi. Jenfi Capital có thể cung cấp cho doanh nghiệp của bạn khoản vay lên đến 10 tỷ VND mà không yêu cầu tài sản thế chấp. Quy trình đăng ký vay rất đơn giản và dễ hiểu, giúp các công ty khởi nghiệp nhanh chóng nhận được tiền khi thực sự cần thiết.

Để tìm hiểu thêm cho trường hợp cụ thể của doanh nghiệp, bạn có thể đặt lịch tư vấn tại đây hoặc đăng ký trực tuyến tại đây!

Khái niệm chiết khấu và các khoản giảm giá phổ biến hiện nay

Chiết khấu hay giảm giá là khái niệm quen thuộc trên thị trường mua bán hàng hóa, dịch vụ. Cùng Jenfi Capital tìm hiểu ngay về khái niệm và các khoản giảm giá phổ biến hiện nay trên thị trường để áp dụng vào quá trình kinh doanh của bạn khi cần.

Chiết khấu là gì?

Chiết khấu là khái niệm thường được sử dụng trong lĩnh vực kinh doanh và tài chính để mô tả việc giảm giá một số tiền nhất định (tính theo phần trăm hoặc một mức giá cố định) từ giá trị ban đầu của một sản phẩm, dịch vụ nào đó. Mục đích chính của việc làm này là kích thích hành vi mua hàng, từ đó tăng doanh thu hoặc xử lý số lượng hàng tồn kho một cachs nhanh chóng.

Vai trò của chiết khấu và các khoản giảm giá trong hoạt động kinh doanh

Giảm giá đóng vai trò quan trọng trong quá trình hoạt động của doanh nghiệp vì chúng có thể ảnh hưởng trực tiếp đến doanh số bán hàng, khả năng thu hút và duy trì số lượng đơn hàng được bán. Dưới đây là một số lợi ích có được khi bạn áp dụng chiết khấu và các khoản giảm giá trong kinh doanh:

  • Kích thích mua sắm: Chương trình chiết khấu và giảm giá thường kích thích khách hàng mua sắm vì họ có thể sở hữu sản phẩm với mức giá thấp hơn bình thường. Mức giá tốt sẽ khiến người mua cảm thấy dễ dàng thỏa mãn hơn, từ đó có thể tăng số lượng hàng hóa mà họ muốn mua.

  • Tăng doanh số bán hàng: Khi áp dụng chính sách chiết khấu hợp lý, doanh nghiệp có thể tăng doanh số bán hàng thông qua số lượng hàng bán ra lớn. Đây cũng là một trong những lý do chính mà doanh nghiệp thực hiện chiết khấu cho hàng hóa của mình.

  • Duy trì và thu hút khách hàng: Các chính sách giảm giá được áp dụng đúng lúc có thể giúp doanh nghiệp duy trì khách hàng hiện có (ví dụ giảm giá vào tháng sinh nhật, giảm giá trong lần mua hàng tiếp theo) và thu hút khách hàng mới (ví dụ giảm giá cho lần mua hàng đầu tiên).

  • Xả hàng tồn kho nhanh chóng: Sử dụng chương trình chiết khấu và các khoản giảm giá có thể giúp doanh nghiệp giảm bớt số lượng hàng tồn kho nhanh chóng bằng cách kích thích người mua mua sắm và tiêu thụ hàng hóa dư thừa.

  • Mở rộng độ nhận diện thương hiệu: Khi bạn chạy các bài quảng cáo thương hiệu trên các nền tảng, bạn có thể sử dụng các bài viết về chương trình giảm giá để thu hút người xem hoặc chia sẻ của họ. Điều này giúp thương hiệu của bạn tiếp cận nhiều khách hàng mới, từ đó tăng độ nhận diện hiệu quả.

  • Giảm nguy cơ hoàn trả: Các mặt hàng trong chương trình giảm giá thường sẽ không được đổi trả, điều này giúp doanh nghiệp giảm nguy cơ bị người mua trả hàng.

Có thể thấy, việc áp dụng chiết khấu và các khoản giảm giá có vai trò quan trọng trong việc tăng doanh thu, thu hút khách hàng mới cho doanh nghiệp. Tuy nhiên, khi áp dụng các chương trình này, người quản lý cần tính toán cẩn thận và kiểm tra chặt chẽ các quy trình để không xảy ra hiện tượng thua lỗ hoặc ảnh hưởng xấu đến hình ảnh thương hiệu.

Các loại chiết khấu và các khoản giảm giá phổ biến

Trên thị trường hiện nay có 3 loại chiết khấu phổ biến là: Chiết khấu khuyến mại, chiết khấu thương mại và chiết khấu số lượng. Nội dung cụ thể của từng loại như sau:

  • Chiết khấu khuyến mại là loại giảm giá mà bên bán giảm cho bên mua khi trong bất kỳ lần mua hàng nào. Chương trình này được áp dụng vô cùng phổ biến vì nó có khả năng kích thích sự mua hàng của người mua nhanh chóng, từ đó giúp bên bán nhận về doanh thu nhanh hơn các loại chiết khấu khác.

  • Chiết khấu thương mại là loại giảm giá mà người mua sẽ nhận được khi họ mua hàng của bên bán với số lượng lớn. Loại chiết khấu này giúp người bán nhanh chóng bán được số lượng hàng hóa nhiều hơn và thường được áp dụng cho các cửa hàng đại lý, nhà phân phối,…

  • Chiết khấu số lượng là loại chiết khấu mà khách hàng sẽ nhận được khi họ quyết định mua hàng hóa với một số lượng cụ thể do người bán người bán đưa ra, ví dụ như mua 10 chai nước ngọt giảm 10% tổng giá tiền.

Trên đây là các loại chiết khấu phổ biến được nhiều doanh nghiệp áp dụng hiện nay. Ngoài ra cũng có một số loại giảm giá khác ít phổ biến hơn như: Chiết khấu thanh toán (người mua được giảm giá khi họ thanh toán tiền mua hàng trước thời hạn trong hợp đồng), chiết khấu khi mua sỉ hoặc mua lẻ, chiết khấu theo mùa (ví dụ mùa hè mua máy lạnh sẽ được giảm giá,…).

Tổng kết

Jenfi Capital vừa gửi đến bạn khái niệm chiết khấu và các khoản giảm giá thường được sử dụng nhiều trong hoạt động kinh doanh hiện nay. Nếu bạn đang bắt đầu khởi nghiệp hoặc muốn mở rộng độ nhận diện thương hiệu, tăng số lượng hàng bán ra thì có thể áp dụng các chương trình chiết khấu như trên.

Mở rộng kinh doanh cùng Jenfi

Những doanh nghiệp muốn mở rộng kinh doanh nhưng lại gặp vấn đề về tài chính và muốn được hỗ trợ, hãy đăng ký huy động vốn tăng trưởng với Jenfi Capital ngay hôm nay. Với quy trình đăng ký vay đơn giản, dễ hiểu và không yêu cầu tài sản thế chấp, chúng tôi sẽ giúp bạn nhanh chóng nhận được tiền khi cần thiết.

Get a free estimate for funds to grow your business.

Phát triển kinh doanh cùng Jenfi!

Nếu doanh nghiệp của bạn muốn mở rộng kinh doanh và cần tài trợ tài chính, hãy đăng ký huy động vốn tăng trưởng với chúng tôi. Jenfi Capital có thể cung cấp cho doanh nghiệp của bạn khoản vay lên đến 10 tỷ VND mà không yêu cầu tài sản thế chấp. Quy trình đăng ký vay rất đơn giản và dễ hiểu, giúp các công ty khởi nghiệp nhanh chóng nhận được tiền khi thực sự cần thiết.

Để tìm hiểu thêm cho trường hợp cụ thể của doanh nghiệp, bạn có thể đặt lịch tư vấn tại đây hoặc đăng ký trực tuyến tại đây!