Tối đa hóa các khoản khấu trừ thuế cho doanh nghiệp

Tối đa hóa các khoản khấu trừ thuế là vấn đề quan trọng trong việc giảm thiểu số tiền thuế phải nộp của doanh nghiệp. Đặc biệt đối với các doanh nghiệp mới thành lập thiếu kinh nghiệm trong việc lưu trữ chi phí phát sinh, việc tối đa hóa khấu trừ trở nên càng quan trọng. 

Trong bài viết này, Jenfi sẽ cung cấp cho bạn những thông tin chi tiết về cách tối đa hóa mức khấu trừ giúp doanh nghiệp giảm thiểu chi phí và tăng cường sức cạnh tranh trên thị trường.

Khấu trừ thuế là gì?

Khấu trừ thuế là cách tính số tiền thuế mà doanh nghiệp phải nộp cho Nhà nước dựa trên thuế giá trị gia tăng (GTGT) của hàng hóa hoặc sản phẩm. Cụ thể, khi mua hàng, doanh nghiệp phải trả mức thuế GTGT nhất định, được gọi là thuế GTGT đầu vào. 

Khi bán hàng, người mua phải trả thuế GTGT trên giá trị hàng hóa đó, được gọi là thuế GTGT đầu ra. Số tiền thuế doanh nghiệp phải nộp sẽ bằng số tiền thuế GTGT đầu ra trừ đi số tiền thuế GTGT đầu vào.

Ví dụ, công ty A mua một lô hàng trị giá 300 triệu đồng với mức thuế GTGT là 10%, số thuế GTGT đầu vào của công ty là 30 triệu đồng. Khi công ty bán lô hàng cho người mua với giá 350 triệu đồng và mức thuế GTGT là 10%, số thuế GTGT đầu ra của người mua là 35 triệu đồng. 

Với phương pháp khấu trừ, số tiền thuế GTGT công ty A phải nộp là 35 triệu đồng (thuế GTGT đầu ra) trừ đi 30 triệu đồng (thuế GTGT đầu vào), tức là 5 triệu đồng. 

Đặc điểm của phương pháp khấu trừ thuế giá trị gia tăng

  • Số tiền thuế GTGT mà doanh nghiệp phải được nộp vào ngân sách nhà nước được xác định dựa trên số liệu thực tế trong quá trình lưu thông sản phẩm và dịch vụ.
  • Số thuế GTGT đầu vào sẽ được xác định trên hóa đơn hoặc các chứng từ liên quan khi doanh nghiệp mua sản phẩm hoặc sử dụng dịch vụ.
  • Việc khấu trừ thuế GTGT đầu vào chính là số tiền thuế GTGT được tính trên các sản phẩm mà doanh nghiệp đã mua và phải chịu thuế GTGT. Số tiền thuế GTGT đầu vào này sẽ được sử dụng để tính toán số tiền được khấu trừ, bằng cách nhân mức giá bán sản phẩm chưa bao gồm thuế với tỷ lệ % của thuế GTGT
  • Số thuế GTGT đầu ra được được tính trên số lượng hàng hóa mà doanh nghiệp bán ra và phải chịu thuế. Để tính toán số tiền thuế GTGT đầu ra được khấu trừ, doanh nghiệp sẽ áp dụng công thức: giá bán hàng hóa chưa bao gồm thuế nhân với tỷ lệ thuế GTGT tương ứng.

Trường hợp áp dụng phương pháp khấu trừ thuế

Các đối tượng áp dụng phương pháp khấu trừ thuế là đơn vị sản xuất kinh doanh đầy đủ chế độ kế toán, chứng từ, hóa đơn theo các quy định pháp luật, bao gồm:

  • Cơ sở kinh doanh buôn bán hàng hóa, cung cấp dịch vụ có doanh thu hàng năm từ 1 tỷ đồng trở lên.
  • Các đơn vị kinh doanh đăng ký tự nguyện áp dụng phương pháp khấu trừ thuế gồm có:
  • Các doanh nghiệp, hợp tác xã đang hoạt động với doanh thu hàng năm từ bán hàng hóa, cung ứng dịch vụ chịu thuế GTGT dưới 1 tỷ đồng.
  • Các doanh nghiệp mới thành lập từ dự án đầu tư của cơ sở kinh doanh đang hoạt động nộp thuế GTGT theo phương pháp khấu trừ.
  • Các doanh nghiệp, hợp tác xã mới thành lập có thực hiện mua sắm, đầu tư, nhận góp vốn bằng tài sản cố định, công cụ, máy móc, thiết bị, dụng cụ hoặc có hợp đồng thuê địa điểm kinh doanh.
  • Các tổ chức và cá nhân đến từ nước ngoài có hoạt động kinh doanh tại Việt Nam thông qua việc ký kết hợp đồng làm nhà thầu hoặc nhà thầu phụ.
  • Tổ chức kinh tế của tổ chức chính trị, chính trị xã hội, hoặc đơn vị sự nghiệp đã hạch toán kế toán đầy đủ và có khả năng xác định được số tiền thuế GTGT đầu vào và đầu ra có thể tự nguyện đăng ký và áp dụng.
  • Tổ chức, cá nhân nước ngoài cung cấp hàng hóa, dịch vụ để tiến hành thăm dò, tìm kiếm, phát triển và khai thác dầu khí nộp thuế theo phương pháp khấu trừ do bên Việt Nam kê khai, khấu trừ, nộp thay.

Lưu ý rằng, hộ kinh doanh và cá nhân kinh doanh không thể áp dụng phương pháp khấu trừ thuế.

Tối đa hóa các khoản khấu trừ cho doanh nghiệp

Trong trường hợp số thuế GTGT đầu vào gần bằng số thuế GTGT đầu ra, mức thuế phải nộp sẽ nhỏ hoặc không phải nộp. Vì số tiền trong hóa đơn xuất ra phụ thuộc vào khách hàng, do đó doanh nghiệp không thể tự quyết định vấn đề này. 

Để tối tối đa hóa các khoản khấu trừ thuế, doanh nghiệp cần lấy đủ hóa đơn cho các chi phí đầu vào được khấu trừ. Điều này đòi hỏi chú ý đến những công việc sau:

  • Lấy hóa đơn GTGT cho toàn bộ máy móc, thiết bị và cơ sở vật chất ban đầu.
  • Kiểm tra đơn vị bán hàng và xem hóa đơn có hợp lệ hay không trên trang web tra cứu hóa đơn của chính phủ.
  • Thanh toán hóa đơn trên 20 triệu qua chuyển khoản ngân hàng.
  • Với ô tô là tài sản cố định có giá trị trên 1,6 tỷ đồng, chỉ được khấu trừ toàn bộ nếu doanh nghiệp kinh doanh vận tải.
  • Hóa đơn thuê văn phòng chỉ được khấu trừ khi thuê từ đơn vị khác có phát hành hóa đơn GTGT (không được khấu trừ khi thuê của cá nhân).
  • Với dự án bị hủy bỏ, hóa đơn GTGT phát sinh từ đó sẽ không được khấu trừ. Tuy nhiên, doanh nghiệp có thể chuyển hóa đơn đó sang các dự án khác để được tính toán và khấu trừ.
  • Doanh nghiệp cần lưu trữ đầy đủ và chính xác các hóa đơn và kê khai các hóa đơn bị hủy để tối ưu thuế GTGT. Việc này rất quan trọng và ảnh hưởng trực tiếp đến việc tính toán thuế GTGT của doanh nghiệp.

Kết luận

Để việc tối đa hóa các khoản khấu trừ thuế, doanh nghiệp cần nắm rõ các quy định pháp luật, có kiến thức chuyên môn về thuế và lưu trữ đầy đủ các chứng từ, hóa đơn liên quan đến chi phí phát sinh. Hy vọng thông tin trong bài viết đã giúp bạn tối ưu hóa chi phí, nâng cao khả năng cạnh tranh và đạt được sự phát triển bền vững trong thời gian sắp tới. Hãy luôn cập nhật các thông tin mới nhất và thường xuyên truy cập đến trang web của Jenfi để nâng cao kiến thức và kỹ năng của mình trong lĩnh vực tài chính.

Get a free estimate for funds to grow your business.

Phát triển kinh doanh cùng Jenfi!

Nếu doanh nghiệp của bạn muốn mở rộng kinh doanh và cần tài trợ tài chính, hãy đăng ký huy động vốn tăng trưởng với chúng tôi. Jenfi Capital có thể cung cấp cho doanh nghiệp của bạn khoản vay lên đến 10 tỷ VND mà không yêu cầu tài sản thế chấp. Quy trình đăng ký vay rất đơn giản và dễ hiểu, giúp các công ty khởi nghiệp nhanh chóng nhận được tiền khi thực sự cần thiết.

Để tìm hiểu thêm cho trường hợp cụ thể của doanh nghiệp, bạn có thể đặt lịch tư vấn tại đây hoặc đăng ký trực tuyến tại đây!

‘Mẹo’ cải thiện điểm tín dụng của doanh nghiệp để tiếp cận vốn

Vốn và huy động vốn là những yếu tố quan trọng quyết định đến sự tồn tại và phát triển của doanh nghiệp. Tuy nhiên, hạn chế về điểm tín dụng chính là rào cản lớn để doanh nghiệp tiếp cận vốn. Để giải quyết vấn đề này, hãy cùng tham khảo những chia sẻ đến từ Jenfi qua bài viết.

Điểm tín dụng là gì?

Điểm tín dụng (CIC) là chỉ số đánh giá độ uy tín của khách hàng trong lịch sử vay vốn ở các ngân hàng hay tổ chức tài chính. Điểm số này được đánh giá và ghi nhận tại Trung tâm Thông tin tín dụng quốc gia Việt Nam (gọi tắt là CIC), đơn vị trực thuộc quản lý của Ngân hàng Nhà nước. 

Đối với các doanh nghiệp, điểm tín dụng đóng vai trò quan trọng trong việc tiếp cận vốn (cụ thể là các khoản vay tiền ngân hàng). CIC càng cao thì khả năng được chấp nhận khoản vay càng cao và ngược lại. Chính vì điều này, các doanh nghiệp cần nắm bắt các cách thức cải thiện chỉ số CIC của mình. 

Các yếu tố ảnh hưởng đến điểm tín dụng

Trước khi tìm đến giải pháp hiệu quả để cải thiện chỉ số, các doanh nghiệp cần nắm bắt được những yếu tố cốt lõi ảnh hưởng đến đến CIC. Theo đó, quy tắc đánh giá sẽ dựa trên 5 yếu tố, cụ thể:

Lịch sử thanh toán các khoản nợ

Lịch sử thanh toán các khoản nợ là yếu tố hành đầu và chiếm tỷ trọng cao nhất trong 5 yếu tố ảnh hưởng đến điểm tín dụng của doanh nghiệp. Lịch sử thanh toán nợ phản ánh quá trình trả nợ các khoản vay của tổ chức có đúng hạn đối với các khoản vay cũ và cả khoản vay hiện thời. 

Lịch sử thanh toán nợ tốt sẽ giúp CIC được cải thiện, tạo lợi thế trong quá trình xét duyệt các khoản vay trong tương lai.

Khoản nợ tín dụng tính đến thời điểm đi vay

Các khoản nợ tín dụng biểu thị tổng số nợ và tỷ lệ nợ tín dụng từ tất cả các khoản vay mà doanh nghiệp đang phải trả ở thời điểm hiện tại. Con số này phải duy trì ở mức trung bình thì hồ sơ vay vốn mới được ngân hàng thông qua.

Thời gian mở tài khoản tín dụng

Thời gian này được tính từ lúc mở tài khoản tín dụng đến thời điểm hiện tại. Thời gian duy trì hoạt động của tài khoản tín dụng càng lâu thì càng được ngân hàng đánh giá cao. Bởi vì, đây là yếu tố giúp ngân hàng phân tích lịch sử tín dụng chi tiết và cụ thể nhất.

Loại tín dụng

Loại tín dụng được xem xét trên tất cả các khoản tín dụng mà doanh nghiệp đang sở hữu.

Tài khoản tín dụng mới

Yếu tố này xem xét trên các khoản vay mới mở của doanh nghiệp. Khi tổ chức có nhiều khoản vay sẽ làm giảm điểm tín dụng và khả năng tiếp cận vốn vàng thu hẹp.

“Mẹo” cải thiện điểm tín dụng của doanh nghiệp để tiếp cận vốn

Nguồn vốn chính là “mạch sống” của các doanh nghiệp. Trong đó, vốn vay ngân hàng là một trong những nguồn quan trọng không thể thiếu. Tuy nhiên, để huy động vốn là điều không hề dễ dàng, nhất là với các doanh nghiệp vừa và nhỏ. 

Trong đó, điểm tín dụng là một trong yếu tố quan trọng bậc nhất ảnh hưởng đến khả năng vay vốn. Do đó, hơn ai hết, các chủ doanh nghiệp phải nắm bắt được những cách thức giúp cải thiện CIC cho đơn vị. 

Dưới đây là những “tuyệt chiêu” giúp tăng chỉ số CIC hiệu quả nhất 2023 mà bạn có thể vận dụng ngay cho doanh nghiệp của mình:

Tạo quan hệ tín dụng tốt

Với kinh nghiệm nhiều năm hoạt động trong lĩnh vực tài chính – ngân hàng, chuyên gia tài chính, TS Nguyễn Trí Hiếu từng chia sẻ, các doanh nghiệp nhất là doanh nghiệp vừa và nhỏ cần tạo mối quan hệ cũng như sự tin tưởng, uy tín với ngân hàng, tổ chức tín dụng bằng một lịch sử tín dụng tốt.

Các doanh nghiệp nên tạo mối quan hệ tín dụng tốt ngay từ khi bắt đầu. Chẳng hạn, nếu doanh nghiệp của bạn chưa từng có quan hệ tín dụng, có thể lập một sổ tiết kiệm tại ngân hàng rồi dùng sổ đó thế chấp để vay vốn và đều đặn trả nợ gốc và lãi vay. 

Đây là bước đầu giúp doanh nghiệp tạo dựng mối quan hệ tốt và có chỉ số CIC lý tưởng.

Thanh toán nợ đúng hạn

Như đã đề cập, lịch sử thanh toán các khoản vay là yếu tố quan trọng tác động đến điểm tín dụng của doanh nghiệp. Do đó, bạn cần đảm bảo rằng các khoản vay ngân hàng luôn được thanh toán đầy đủ và đúng hạn. 

Tuy nhiên, cuối năm 2022 và đầu năm 2023, thị trường có nhiều biến động, khủng hoảng kinh tế xảy ra ở nhiều nơi, tình hình kinh doanh của nhiều doanh nghiệp bị ảnh hưởng. Điều này cũng ảnh hưởng rất lớn đến nguồn thu của công ty. 

Trong trường hợp đến hạn thanh toán nhưng doanh nghiệp không có đủ khả năng chi trả, hãy thanh toán mức tối thiểu theo quy định của ngân hàng. Điều này giúp doanh nghiệp giảm lãi suất và hạn chế việc giảm điểm tín dụng.

Hạn chế các khoản vay không cần thiết

Không chỉ đối với doanh nghiệp mà các cá nhân cũng cần hạn chế các khoản vay không cần thiết. Có quá nhiều khoản vay sẽ tác động đến chỉ số CIC khi các khoản nợ tín dụng tính đến thời điểm vay mới cũng là một trong những yếu tố được xem xét để quyết định điểm tín dụng của doanh nghiệp.

Muốn làm được điều này, công ty cần có năng lực quản lý phương án kinh doanh bài bản để hoạch định chiến lược huy động và sử dụng vốn hiệu quả.

Tổng kết

Điểm tín dụng chỉ số đánh giá độ uy tín của khách hàng trong lịch sử vay vốn ở các ngân hàng hay tổ chức tài chính. Chỉ số CIC càng cao, doanh nghiệp càng dễ dàng tiếp cận nguồn vốn ngân hàng.

Hy vọng rằng những cách “bí quyết” cải thiện CIC từ Jenfi sẽ giúp doanh nghiệp có được những giải pháp hữu ích. Đừng quên thường xuyên truy cập đến website của Jenfi để tham khảo thêm nhiều bài viết hay về tài chính mới nhất.

Get a free estimate for funds to grow your business.

Phát triển kinh doanh cùng Jenfi!

Nếu doanh nghiệp của bạn muốn mở rộng kinh doanh và cần tài trợ tài chính, hãy đăng ký huy động vốn tăng trưởng với chúng tôi. Jenfi Capital có thể cung cấp cho doanh nghiệp của bạn khoản vay lên đến 10 tỷ VND mà không yêu cầu tài sản thế chấp. Quy trình đăng ký vay rất đơn giản và dễ hiểu, giúp các công ty khởi nghiệp nhanh chóng nhận được tiền khi thực sự cần thiết.

Để tìm hiểu thêm cho trường hợp cụ thể của doanh nghiệp, bạn có thể đặt lịch tư vấn tại đây hoặc đăng ký trực tuyến tại đây!

Tác động của lạm phát đối với các doanh nghiệp SMEs

Lạm phát đã và đang có tác động lớn đến các doanh nghiệp SMEs (doanh nghiệp vừa và nhỏ). Với giá hàng hóa và dịch vụ tăng cao, chủ doanh nghiệp vừa và nhỏ đang đối mặt với nhiều thách thức trong việc duy trì lợi nhuận và cạnh tranh với các đối thủ khác trên thị trường. 

Trong bài viết này, Jenfi sẽ nêu bật tác động của lạm phát đến các doanh nghiệp SMEs và những biện pháp để giảm thiểu những tác động đó.

Lạm phát là gì? 

Lạm phát là sự tăng giá của hàng hóa và dịch vụ theo thời gian. Khi mức giá của mọi thứ tăng lên, đồng tiền sẽ mất giá trị. Điều này có nghĩa là bạn cần phải dùng nhiều tiền hơn trước đây để mua cùng một mặt hàng hoặc dịch vụ. 

Khi giá tăng, giá trị của tiền giảm và mọi người không thể mua nhiều có thể dẫn đến việc giảm chi tiêu của người tiêu dùng, gây tổn hại cho các doanh nghiệp và kìm hãm sự phát triển của nền kinh tế.

Mặt khác, lạm phát ở mức độ thấp có thể kích thích nền kinh tế bằng cách khuyến khích các doanh nghiệp đầu tư và mở rộng. Nó cũng có thể thúc đẩy khách hàng chi tiêu nhanh chóng để tránh mất mát khi giá cả tiếp tục tăng. 

Tác động của lạm phát đối với các doanh nghiệp SMEs

Giảm chi tiêu và doanh số tiêu dùng

Các doanh nghiệp SMEs thường hoạt động với lợi nhuận thấp. Khi chi phí tăng cao, họ buộc phải tăng giá để bù đắp. Điều này có thể làm giảm nhu cầu tiêu dùng của khách hàng, thay đổi “customer journey” (hành trình khách hàng) và dẫn đến giảm doanh số bán hàng.

Hơn nữa, các doanh nghiệp lớn thường có quyền lực đàm phán cao và được trang bị tốt hơn để chịu ảnh hưởng của lạm phát. Làm cho việc cạnh tranh của các doanh nghiệp SMEs trở nên khó khăn hơn bao giờ hết.

Khó khăn trong việc lập kế hoạch và dự phòng cho tương lai

Lạm phát ảnh hưởng đến mọi thứ từ giá thành nguyên liệu đến lương nhân viên, điều này khiến cho chủ doanh nghiệp SMEs khó dự đoán chi phí và phân bổ tài nguyên một cách hiệu quả. Dẫn đến việc duy trì sự cạnh tranh và lợi nhuận trở nên khó khăn.

Ngoài ra, doanh nghiệp vừa và nhỏ thường hoạt động với ngân sách hạn chế và có thể không có tài nguyên để đối phó với việc tăng chi phí bất ngờ. Điều này có tạo ra một chu kỳ bất định khi chủ doanh nghiệp không thể đầu tư vào các cơ hội mới hoặc mở rộng hoạt động kinh doanh của mình.

Thay đổi trong quản lý kho hàng 

Khi giá cả tăng, việc mua và lưu trữ hàng hóa trở nên đắt hơn, dẫn đến các thay đổi trong cách quản lý kho hàng của các doanh nghiệp vừa và nhỏ.

Chủ doanh nghiệp SMEs có thể lựa chọn quản lý kho hàng Just-in-time (JIT), giảm số lượng hàng tồn kho. JIT có thể giúp giảm chi phí lưu trữ và giảm rủi ro hàng tồn kho trở nên lỗi thời. Hoặc họ có thể lựa chọn nhà cung cấp thay thế hoặc chuyển sang sản phẩm có giá thành thấp hơn để giảm chi phí. 

Tuy nhiên, điều này có thể đi kèm với các rủi ro riêng như giảm chất lượng hoặc thời gian giao hàng kéo dài.

Những giải pháp để giảm thiểu tác động của lạm phát đối với SMEs

Thực hiện các biện pháp cắt giảm chi phí

Một số chiến lược giảm chi phí trong thời điểm lạm phát bao gồm:

  • Tự động hóa các quy trình để giảm chi phí lao động thủ công
  • Đánh giá nhà cung cấp để tìm kiếm thỏa thuận tốt hơn
  • Sử dụng công nghệ như điện toán đám mây để giảm chi phí phần cứng/phần mềm
  • Thực hiện các biện pháp tiết kiệm năng lượng để giảm chi phí tiện ích
  • Thuê ngoài một số công việc không cốt lõi như kế toán hay công nghệ thông tin
  • Đàm phán thuê văn phòng hoặc thiết bị
  • Thường xuyên xem xét các chi phí và cắt giảm các khoản chi không cần thiết

Tất cả các doanh nghiệp SMEs đều khác nhau, do đó không phải mọi chiến lược đã được đề xuất ở đây đều phù hợp. Quan trọng là doanh nghiệp cần khám phá và thử nghiệm để xem những lĩnh vực nào có thể cắt giảm chi phí một cách hiệu quả.

Tập trung vào năng suất

Vì lương thường tăng trong thời kỳ lạm phát, tập trung vào năng suất có thể giúp bạn đạt được hiệu quả tốt hơn từ chi phí lương của nhân viên.

Doanh nghiệp có thể thử nghiệm mô hình làm việc kết hợp với “work from home” để giảm chi phí và tăng hiệu suất lao động. Có nhiều cách khác nhau để thực hiện điều này, tùy thuộc vào loại hình kinh doanh và tính cách hoặc phong cách làm việc của nhân viên.

Xem xét giá trị của thiết bị thuê

Doanh nghiệp có thể đang thuê thiết bị kinh doanh mà ban đầu quá đắt để mua trực tiếp. Nhưng bây giờ khi giá cả tăng vì lạm phát, giá của thiết bị trong hợp đồng cho thuê ban đầu có lẽ rẻ hơn so với giá thị trường hiện tại khi mua mới. Nếu bạn có cơ hội mua lại thiết bị đang thuê, thì đó là ý tưởng tốt.

Đánh giá hệ thống quản lý dòng tiền

Nếu bạn không thường xuyên xem xét cách doanh nghiệp của mình quản lý dòng tiền, có khả năng bạn đang lãng phí tiền đâu đó. Tự động hóa các tác vụ như tài khoản phải trả và phải thu bất cứ khi nào có thể sẽ giúp giảm thiểu điều này.

Tổng kết

Trong bối cảnh tình hình kinh tế toàn cầu đang đối mặt với nhiều thách thức, việc hiểu và tìm cách giảm tác động của lạm phát đối với các doanh nghiệp SMEs là cực kỳ quan trọng. Nếu các chủ doanh nghiệp vừa và nhỏ có thể đưa ra được những quyết định thông minh và kịp thời sẽ có thể vượt qua thử thách này và phát triển mạnh mẽ trong tương lai.

Get a free estimate for funds to grow your business.

Phát triển kinh doanh cùng Jenfi!

Nếu doanh nghiệp của bạn muốn mở rộng kinh doanh và cần tài trợ tài chính, hãy đăng ký huy động vốn tăng trưởng với chúng tôi. Jenfi Capital có thể cung cấp cho doanh nghiệp của bạn khoản vay lên đến 10 tỷ VND mà không yêu cầu tài sản thế chấp. Quy trình đăng ký vay rất đơn giản và dễ hiểu, giúp các công ty khởi nghiệp nhanh chóng nhận được tiền khi thực sự cần thiết.

Để tìm hiểu thêm cho trường hợp cụ thể của doanh nghiệp, bạn có thể đặt lịch tư vấn tại đây hoặc đăng ký trực tuyến tại đây!

Tối Ưu Kinh Doanh Với 5 Kế Hoạch Kinh Doanh Mẫu Đơn Giản Và Hiệu Quả

1. Giới Thiệu

Để thành công trong hoạt động kinh doanh, việc lập kế hoạch kinh doanh là cực kỳ quan trọng. Một mẫu kế hoạch kinh doanh đơn giản và hiệu quả sẽ giúp bạn định hướng rõ ràng, phát triển chiến lược kinh doanh, quản lý tài chính và đạt được mục tiêu kinh doanh của mình.

Trong bài viết này, Jenfi Capital cung cấp các kế hoạch kinh doanh mẫu (template) chuẩn bị sẵn trên word cho nhiều hoạt động khác nhau từ kế hoạch kinh doanh theo tháng, cho sale, kế hoạch kinh doanh trên 1 trang, kế hoạch gọi vốn… giúp bạn có ngay mẫu thiết kế sẵn cho nhu cầu của mình.

2. Mẫu Kế Hoạch Kinh Doanh Cá Nhân Đơn Giản

Các phần cơ bản trong mẫu kế hoạch kinh doanh cá nhân thường bao gồm: Tổng quan về mô hình kinh doanh, mục tiêu kinh doanh, phân tích thị trường, chiến lược marketing, tài chính và dự báo doanh thu, hoạt động quản lý và phát triển công việc kinh doanh cá nhân.

Các đặc điểm của một mẫu kế hoạch kinh doanh cá nhân đơn giản: Dễ hiểu, dễ thực hiện, tập trung vào mục tiêu cụ thể, phù hợp với hoạt động kinh doanh của cá nhân và dễ dàng điều chỉnh theo tình hình thực tế.

Tải ngay Mẫu kế hoạch kinh doanh cá nhân từ Jenfi Capital tại đây

3. Mẫu Kế Hoạch Kinh Doanh Trên Word

Ưu điểm của việc sử dụng mẫu kế hoạch kinh doanh trên word 

Word là một công cụ văn phòng phổ biến và dễ sử dụng, cho phép người dùng tạo ra mẫu kế hoạch kinh doanh cá nhân theo ý muốn và điều chỉnh nhanh chóng khi cần thiết.

Các mẫu kế hoạch kinh doanh trên word cũng có thể được tìm thấy dễ dàng trên Internet hoặc từ các nguồn tài liệu chuyên nghiệp, giúp tiết kiệm thời gian và công sức trong việc lập kế hoạch kinh doanh cá nhân.

Hướng dẫn sử dụng mẫu kế hoạch kinh doanh trên word

Bạn có thể bắt đầu với việc chọn một mẫu kế hoạch kinh doanh phù hợp với hoạt động kinh doanh của mình. 

Sau đó, bạn có thể điền thông tin chi tiết về doanh nghiệp của bạn, mục tiêu kinh doanh, phân tích thị trường, chiến lược marketing, tài chính và dự báo doanh thu, hoạt động quản lý và phát triển doanh nghiệp.

Ngoài ra, bạn cũng nên điều chỉnh và cá nhân hóa mẫu kế hoạch kinh doanh theo nhu cầu và mục tiêu riêng của mình để đạt được kết quả tốt nhất.

Tải ngay Mẫu kế hoạch kinh doanh trên Word đơn giản từ Jenfi Capital tại đây

4. Mẫu Kế Hoạch Kinh Doanh Theo Tháng

Kế hoạch kinh doanh theo tháng giúp bạn theo dõi tiến độ kinh doanh, đánh giá hiệu quả của các hoạt động kinh doanh, đưa ra điều chỉnh kịp thời và đạt được mục tiêu kinh doanh trong thời gian ngắn hơn.

Cách lập kế hoạch kinh doanh theo tháng

Bạn có thể bắt đầu với việc xác định các mục tiêu cụ thể cho từng tháng, đặt ra các chỉ tiêu đo lường và định danh công việc cần thực hiện trong tháng. 

Sau đó, bạn có thể theo dõi, đánh giá và điều chỉnh hoạt động kinh doanh của mình dựa trên kết quả đạt được trong tháng trước đó.

Tải ngay Mẫu kế hoạch kinh doanh theo tháng đơn giản từ Jenfi Capital tại đây

5. Mẫu Kế Hoạch Kinh Doanh Theo Năm

Mục tiêu của kế hoạch kinh doanh theo năm là định hướng và hướng đến những kết quả cụ thể mà doanh nghiệp muốn đạt được trong một khoảng thời gian dài là một năm kinh doanh. Mục tiêu này cần phải SMART, tức là Cụ thể (Specific), Đo lường được (Measurable), Có khả năng đạt được (Attainable), Liên quan (Relevant) và Có thời hạn (Time-bound). 

Cách lập kế hoạch kinh doanh theo năm

Kế hoạch kinh doanh theo năm thường bao gồm nhiều chi tiết mang tính định hướng trong doanh nghiệp. Các thành phần chủ yếu bao gồm

  • Tổng quan về doanh nghiệp: Giới thiệu về doanh nghiệp của bạn, bao gồm tên, địa chỉ, lĩnh vực hoạt động, và mô tả ngắn về sản phẩm hoặc dịch vụ mà doanh nghiệp cung cấp.
  • Mục tiêu kinh doanh: Xác định các mục tiêu cụ thể và rõ ràng mà doanh nghiệp của bạn muốn đạt được trong năm, ví dụ như doanh thu, lãi ròng, số lượng khách hàng mới, hoặc mở rộng thị trường.
  • Phân tích thị trường: Nghiên cứu và phân tích thị trường mục tiêu của doanh nghiệp, bao gồm đối thủ cạnh tranh, khách hàng tiềm năng, và xu hướng thị trường. Đánh giá các cơ hội và thách thức trong năm tới.
  • Chiến lược tiếp thị: Đề xuất các hoạt động tiếp thị cụ thể để đạt được mục tiêu kinh doanh của năm, bao gồm chiến dịch quảng cáo, tiếp thị trực tuyến, tiếp thị mạng xã hội, và các hoạt động tiếp thị khác.
  • Quản lý tài chính: Dự tính dòng tiền, nguồn vốn, và nguồn lực tài chính cần thiết để thực hiện kế hoạch kinh doanh trong năm. Bao gồm cả dự báo doanh thu, chi phí, lãi ròng, và các chỉ số tài chính khác.
  • Quản lý sản phẩm và dịch vụ: Nêu rõ chiến lược phát triển sản phẩm hoặc dịch vụ của doanh nghiệp, bao gồm cải tiến sản phẩm hiện tại, nghiên cứu và phát triển sản phẩm mới, hoặc cải thiện chất lượng dịch vụ để đáp ứng nhu cầu của khách hàng.
  • Quản lý nhân sự: Xác định các nhu cầu nhân sự của doanh nghiệp trong năm, bao gồm tuyển dụng, đào tạo, và phát triển nhân viên. Nêu rõ các kế hoạch tăng cường năng lực và năng suất lao động.
  • Đánh giá và đo lường: Thiết lập các chỉ số hiệu quả hoạt động (KPIs) đo lường tiến độ thực hiện kế hoạch kinh doanh trong năm. Nêu rõ các phương pháp đánh giá, theo dõi và báo cáo tiến bộ, và các biện pháp điều chỉnh nếu cần thiết để đạt được các mục tiêu đã đề ra.
  • Kế hoạch hoạt động: Tổng hợp các hoạt động cụ thể và lịch trình thực hiện trong năm, bao gồm các hoạt động tiếp thị, phát triển sản phẩm, quản lý tài chính, quản lý nhân sự, và các hoạt động khác liên quan đến kế hoạch kinh doanh.
  • Dự phòng và giải pháp: Đưa ra kế hoạch dự phòng và các giải pháp khắc phục trong trường hợp kế hoạch kinh doanh gặp khó khăn, bao gồm các kế hoạch khẩn cấp, đối phó với rủi ro, hoặc thích ứng với các thay đổi bất ngờ trong môi trường kinh doanh.
  • Tổng kết: Tổng hợp lại các điểm chính của kế hoạch kinh doanh năm, nhấn mạnh lại mục tiêu kinh doanh, chiến lược tiếp thị, quản lý tài chính, quản lý sản phẩm và dịch vụ, quản lý nhân sự, và các hoạt động hoạt động khác.
  • Đánh giá: Đánh giá lại kế hoạch kinh doanh năm trước, nhận xét về thành tựu, thất bại, học hỏi và các điểm cần cải thiện trong năm tiếp theo.

Tải ngay Mẫu kế hoạch kinh doanh theo năm đơn giản từ Jenfi Capital tại đây

6. Mẫu Kế Hoạch Kinh Doanh Cho Hoạt Động Sale

Kinh doanh trong hoạt động sale đòi hỏi một kế hoạch kinh doanh cụ thể và hiệu quả để đạt được các mục tiêu kinh doanh, tăng doanh số bán hàng, và đạt được lợi nhuận cao. 

Một mẫu kế hoạch kinh doanh cho hoạt động sale sẽ giúp bạn xác định các chiến lược, mục tiêu, và hoạt động cụ thể để thu hút khách hàng, tăng doanh số bán hàng và đạt được lợi nhuận mong muốn.

Cách lập mẫu kế hoạch kinh doanh cho hoạt động sale

Mẫu kế hoạch kinh doanh cho hoạt động sale bao gồm các phần sau:

  • Tổng quan về hoạt động sale: Đưa ra các thông tin cơ bản về hoạt động sale của doanh nghiệp, bao gồm mục tiêu kinh doanh, lợi nhuận mong muốn, và các dự án sale cụ thể.
  • Phân tích thị trường: Nêu rõ các thông tin về thị trường đích, đối tượng khách hàng, đặc điểm và nhu cầu của khách hàng, cạnh tranh trong thị trường, và các cơ hội và thách thức trong hoạt động sale.
  • Chiến lược sale: Đưa ra các chiến lược, phương pháp, và kế hoạch cụ thể để thu hút khách hàng, tăng doanh số bán hàng, và đạt được mục tiêu kinh doanh. Bao gồm các hoạt động marketing, chiến dịch quảng cáo, khuyến mãi, phát triển kênh phân phối, và xây dựng mối quan hệ khách hàng.
  • Kế hoạch tài chính: Đưa ra dự báo tài chính, bao gồm dự án doanh thu, chi phí hoạt động, lãi suất, và lợi nhuận dự kiến từ hoạt động sale. Nêu rõ nguồn vốn, nguồn lực cần thiết, và các biện pháp quản lý tài chính hiệu quả.
  • Đánh giá và điều chỉnh: Đưa ra các chỉ tiêu đo lường và phương pháp đánh giá hiệu quả của hoạt động sale. Nêu rõ các biện pháp điều chỉnh, cải tiến, và hoàn thiện hoạt động sale dựa trên kết quả đạt được và phản hồi từ khách hàng.

Tải ngay Mẫu kế hoạch kinh doanh cho hoạt động sale đơn giản từ Jenfi Capital tại đây

7. Kết Luận

Kế hoạch kinh doanh là một công cụ quan trọng giúp toàn bước đột phá và đạt được kết quả kinh doanh mong muốn. Mẫu kế hoạch kinh doanh là những công cụ hữu ích để giúp bạn xây dựng kế hoạch kinh doanh hoàn chỉnh và có kết quả cao trong hoạt động kinh doanh. Bằng việc áp dụng các mẫu kế hoạch kinh doanh đã được đề cập trong bài viết này, bạn sẽ có một góc nhìn toàn diện về hoạt động của mình, từ kế hoạch kinh doanh theo năm, theo tháng, theo tuần…

Ngoài ra, bạn cần lưu ý rằng mẫu kế hoạch kinh doanh là công cụ linh hoạt và có thể điều chỉnh theo thời gian và tình hình thực tế của doanh nghiệp. Vì vậy, hãy luôn cập nhật và điều chỉnh kế hoạch kinh doanh của bạn dựa trên phản hồi từ khách hàng, thị trường, và kết quả đạt được để đạt được thành công.

8. Câu Hỏi Thường Gặp Về Mẫu Kế Hoạch Kinh Doanh

Kế hoạch kinh doanh là gì?

Kế hoạch kinh doanh là một tài liệu chi tiết và tổng hợp các hoạt động, mục tiêu, chiến lược, và kế hoạch hành động của một doanh nghiệp trong một khoảng thời gian cụ thể, thường là trong một năm. Kế hoạch kinh doanh giúp định hướng và điều chỉnh hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp, từ việc đặt ra mục tiêu, phân tích thị trường, lập chiến lược, phân bổ nguồn lực, đến định hình hoạt động kinh doanh cụ thể.

Tại sao cần có một mẫu kế hoạch kinh doanh?

Một mẫu kế hoạch kinh doanh cung cấp một cấu trúc và hướng dẫn cho doanh nghiệp trong việc lập kế hoạch và quản lý hoạt động kinh doanh của mình. Mẫu kế hoạch kinh doanh giúp đồng nhất các thông tin cần thiết, đảm bảo tính nhất quán và logic trong kế hoạch. Nó cũng giúp đơn giản hóa quá trình lập kế hoạch và giúp người đọc dễ dàng hiểu được kế hoạch kinh doanh của doanh nghiệp.

Chủ đề liên quan: mẫu kế hoạch kinh doanh cá nhân, mẫu kế hoạch kinh doanh đơn giản, kế hoạch kinh doanh là gì, mẫu lập kế hoạch kinh doanh trên word, mẫu kế hoạch kinh doanh theo tháng, mẫu kế hoạch kinh doanh cho sale.

Get a free estimate for funds to grow your business.

Phát triển kinh doanh cùng Jenfi!

Nếu doanh nghiệp của bạn đang cần vốn để mở rộng kinh doanh,… hãy đăng ký huy động vốn tăng trưởng cùng chúng tôi. Với Jenfi Capital, doanh nghiệp của bạn có thể đăng ký khoản vay lên tới 10 tỷ VND mà không cần tài sản thế chấp. Quy trình đăng ký khoản vay rất đơn giản và dễ hiểu, cho phép các công ty khởi nghiệp nhanh chóng nhận được tiền khi thật sự cần thiết.

Để tìm hiểu thêm cho trường hợp cụ thể của doanh nghiệp bạn, bạn có thể đặt lịch tư vấn tại đây hoặc đăng ký trực tuyến tại đây!

OKR – Công Cụ Hiệu Quả Để Quản Lý Mục Tiêu Doanh Nghiệp

Cùng với sự phát triển của công nghệ và xu hướng chuyển đổi số trên toàn cầu, việc sử dụng phần mềm OKR (Objectives and Key Results) tại doanh nghiệp đang ngày càng gia tăng trong những năm gần đây. Các doanh nghiệp đang nhận ra giá trị và lợi ích của việc áp dụng phần mềm OKR vào việc quản lý và định hướng mục tiêu của tổ chức. 

Nếu doanh nghiệp bạn đang muốn triển khai phần mềm OKR, cùng Jenfi Capital tìm hiểu về về tính năng, lợi ích, và cách lựa chọn phần mềm OKR phù hợp trong bài viết sau. Bên cạnh đó, bạn có thể thử tải template triển khai OKR miễn phí từ Jenfi ở phần cuối bài viết này.

1. Lịch sử phương pháp OKR

OKR là viết tắt của cụm từ “Objective and Key Results” (Mục tiêu và Kết quả). Đây là một phương pháp quản lý mục tiêu được sử dụng rộng rãi trong các tổ chức doanh nghiệp hiện đại. 

Phương pháp OKR (Objectives and Key Results) xuất phát từ công ty Intel vào những năm 1970s, và sau đó được phổ biến toàn cầu nhờ công ty Google. Phương pháp này được tạo ra bởi Andrew Grove, cựu CEO của Intel, và sau đó được áp dụng rộng rãi tại Google bởi John Doerr, một nhà đầu tư và cố vấn chiến lược nổi tiếng.

Trong OKR, “Objectives” (Mục tiêu) là các kết quả cụ thể và định hướng mà một tổ chức hoặc một nhóm công việc muốn đạt được trong một khoảng thời gian nhất định. 

“Key Results” (Kết quả chủ chốt) là những chỉ số đo lường cụ thể và có thể đạt được để đánh giá việc hoàn thành các mục tiêu. 

Công cụ này giúp đồng bộ hóa mục tiêu giữa các cá nhân và đội nhóm trong tổ chức, đẩy mạnh tính minh bạch và đo lường hiệu quả kết quả công việc.

Sau khi được Google áp dụng thành công, phương pháp OKR đã trở thành một công cụ quản lý mục tiêu phổ biến và được áp dụng rộng rãi trong nhiều công ty công nghệ khác, cũng như trong các doanh nghiệp ở nhiều ngành công nghiệp khác. OKR đã được chứng minh là một phương pháp hiệu quả để định hướng và quản lý mục tiêu trong tổ chức, giúp cải thiện hiệu suất, sự phối hợp, và đạt được kết quả đáng kể.

2. Phần Mềm OKR 

Phần Mềm OKR là một công cụ hỗ trợ đắc lực cho quản lý OKR trong tổ chức. Với nhiều tính năng tiện ích, phần mềm OKR giúp tổ chức quản lý và theo dõi tiến độ của các mục tiêu, đánh giá kết quả, và tối ưu hóa quá trình quản lý OKR. Các tính năng của phần mềm OKR giúp tạo ra môi trường làm việc tích cực, thúc đẩy sự tương tác và đồng hành giữa các thành viên trong tổ chức.

Việc Intel và Google tiên phong trong ứng dụng phương pháp ORK vào quản lý công việc cũng khiến nhiều người băn khoăn, liệu ORK tại hai tập đoàn này được triển khai như thế nào.

Trên thực tế, Intel và Google đã sử dụng các công cụ và phương pháp riêng để triển khai OKR trong tổ chức của họ. Dưới đây là một số thông tin về cách mà hai công ty này đã triển khai phương pháp OKR:

OKR tại Intel

Intel sử dụng một công cụ được gọi là “Intel’s OKR Database” để quản lý và theo dõi các mục tiêu của các nhân viên. Công cụ này giúp đồng bộ hóa các mục tiêu giữa các bộ phận và đơn vị công việc trong toàn công ty.

Các nhân viên Intel thường xuyên cập nhật và theo dõi tiến độ của các mục tiêu của mình trong cơ sở dữ liệu OKR này. Những cuộc đánh giá định kỳ giữa quản lý và nhân viên cũng được thực hiện để đánh giá hiệu quả đạt được của các mục tiêu và đề xuất điều chỉnh nếu cần thiết.

OKR tại Google

Google sử dụng một công cụ nội bộ được gọi là “Google’s OKR System” để quản lý và theo dõi OKR của các đơn vị và nhân viên trong công ty. Công cụ này cho phép nhân viên đặt các mục tiêu cụ thể và đánh giá kết quả đạt được.

Google cũng có quy trình định kỳ để đánh giá và điều chỉnh các mục tiêu OKR, đồng thời cũng thúc đẩy tính minh bạch và tương tác giữa các đơn vị và các nhân viên trong việc theo dõi và đạt được kết quả của các mục tiêu.

Cả Intel và Google đều chú trọng vào tính minh bạch, đồng bộ hóa mục tiêu, đánh giá kết quả, và tương tác giữa các đơn vị và nhân viên trong quá trình triển khai OKR.

Qua hai ví dụ trên, có thể thấy công cụ (phần mềm) và phương pháp triển khai OKR có thể thay đổi tùy theo tổ chức, nhưng mục tiêu chung là đảm bảo tính minh bạch, phối hợp, và đo lường hiệu quả của mục tiêu đề ra.

3. Các tính năng chính của Phần Mềm OKR

Thiết lập và quản lý mục tiêu

Phần Mềm OKR cho phép tổ chức dễ dàng thiết lập, theo dõi và quản lý mục tiêu của các đơn vị, nhóm, hoặc cá nhân. Người dùng có thể đặt mục tiêu, thiết lập các Kết quả Kinh doanh Chính (KPIs), đánh giá mức độ hoàn thành, và gán người phụ trách cho từng mục tiêu.

Theo dõi tiến độ và đánh giá kết quả

Phần Mềm OKR cung cấp giao diện dễ sử dụng và tính nhất quán giúp người dùng dễ dàng theo dõi tiến độ của các mục tiêu và đánh giá kết quả đạt được. Các công cụ đo lường và báo cáo tích hợp trong phần mềm OKR

4. Lựa chọn Phần Mềm OKR phù hợp cho doanh nghiệp của bạn

Khi lựa chọn phần mềm OKR phù hợp cho doanh nghiệp của bạn, có một số tiêu chí cần xem xét để đảm bảo phần mềm có thể đem lại hiệu quả và đáp ứng được nhu cầu. 

Dưới đây là những tiêu chí quan trọng bạn nên xem xét:

Tính nhất quán

Phần mềm OKR cần đảm bảo tính nhất quán trong việc thiết lập, quản lý, theo dõi và đánh giá mục tiêu. Nó cần cung cấp một giao diện dễ sử dụng và giao tiếp rõ ràng giữa các thành viên trong tổ chức để đạt được tính nhất quán trong việc thực hiện OKR.

Tính linh hoạt

Phần mềm OKR nên cho phép điều chỉnh và thay đổi mục tiêu một cách dễ dàng theo sự thay đổi của môi trường kinh doanh hoặc mục tiêu của tổ chức. Nó cũng cần hỗ trợ tính linh hoạt trong việc thiết lập và quản lý OKR theo từng bộ phận, dự án hoặc cá nhân trong tổ chức.

Tính tích hợp

Phần mềm OKR cần hỗ trợ tính tích hợp với các công cụ đo lường và báo cáo khác trong tổ chức để đánh giá kết quả đạt được từ các mục tiêu OKR. Nó cũng nên cung cấp khả năng chia sẻ, đồng bộ hoá và quản lý dữ liệu OKR giữa các bộ phận, dự án hoặc cá nhân trong tổ chức.

Tính bảo mật

Phần mềm OKR cần đảm bảo tính bảo mật và bảo vệ thông tin cá nhân, dữ liệu OKR và các dữ liệu quan trọng khác của tổ chức. Nó cần tuân thủ các quy định về bảo mật dữ liệu hiện hành và có khả năng kiểm soát quyền truy cập của người dùng.

5. Đánh giá và so sánh các phần mềm OKR phổ biến trên thị trường 

Đánh giá và so sánh các phần mềm OKR phổ biến trên thị trường là một bước quan trọng trong quá trình lựa chọn phần mềm OKR phù hợp. Có nhiều lựa chọn phổ biến như Leapsome, ClickUp, Synergita, WorkBoard, Asana… 

Tuy nhiên, để đánh giá và so sánh chúng, bạn cần xem xét các tính năng, khả năng tích hợp, tính linh hoạt, độ dễ sử dụng, bảo mật, hỗ trợ khách hàng, và giá cả của từng phần mềm.

Ngoài ra, cũng nên xem xét đánh giá và phản hồi từ người dùng hiện tại của các phần mềm OKR để có cái nhìn trực tiếp về trải nghiệm sử dụng của họ.

Dành cho bạn: Đánh giá top 10 phần mềm OKR phổ biến hiện nay

6. Chi phí sử dụng phần mềm OKR

uối cùng, cần xem xét yếu tố chi phí sử dụng khi chọn phần mềm OKR phù hợp với ngân sách của bạn. Chi phí sử dụng phần mềm OKR có thể dao động đáng kể từ miễn phí cho đến các gói trả phí với tính năng và hỗ trợ cao cấp. 

Việc đánh giá và so sánh các tùy chọn về giá cả sẽ giúp đưa ra quyết định hợp lý về việc đầu tư vào phần mềm OKR nào là phù hợp nhất với nguồn lực tài chính của tổ chức. Nếu bạn chưa có ngân sách mua phần mềm OKR, bạn có thể thử sử dụng template OKR miễn phí dưới đây.

Dành cho bạn: Template OKR miễn phí

7. Kết luận

OKR là một công cụ quản lý mục tiêu hiệu quả cho tổ chức, giúp đạt được tính nhất quán, tính linh hoạt và khả năng tích hợp trong việc thiết lập, quản lý và theo dõi mục tiêu. Việc lựa chọn phần mềm OKR phù hợp là một bước quan trọng trong việc triển khai và thực hiện OKR trong tổ chức. Bằng cách xem xét các tiêu chí quan trọng như tính nhất quán, tính linh hoạt, tính tích hợp, tính bảo mật, đánh giá từ người dùng, và nguồn lực tài chính của tổ chức, bạn có thể lựa chọn phần mềm OKR phù hợp nhất với nhu cầu và khả năng của tổ chức của bạn.

8. Câu hỏi thường gặp (FAQs) liên quan đến phần mềm OKR

Phần mềm OKR là gì?

Phần mềm OKR là một công cụ dùng để thiết lập, quản lý và theo dõi mục tiêu và kết quả theo phương pháp Mục tiêu và Kết quả Khóa (OKR) trong tổ chức. Nó giúp tổ chức đạt được tính nhất quán, tính linh hoạt và tính tích hợp trong việc quản lý các mục tiêu và đánh giá hiệu suất.

Lợi ích của việc sử dụng phần mềm OKR là gì?

Việc sử dụng phần mềm OKR mang lại nhiều lợi ích, bao gồm:

  • Giúp định hướng và đồng bộ hóa mục tiêu của các thành viên trong tổ chức.
  • Giúp đo lường hiệu quả và tiến trình đạt được mục tiêu.
  • Tăng tinh thần phấn đấu và động lực cho nhân viên khi thấy được mục tiêu của mình và tiến trình đạt được mục tiêu.
  • Cải thiện việc theo dõi tiến độ và sử dụng thời gian hiệu quả hơn.

Chủ đề liên quan: Công cụ OKR, Phần mềm đặt mục tiêu và đánh giá hiệu suất, Hệ thống quản lý OKR, Ứng dụng OKR, Phần mềm định hướng mục tiêu và đánh giá, Công nghệ OKR, Giải pháp OKR, Nền tảng OKR, Công cụ theo dõi OKR, Phần mềm lập kế hoạch và theo dõi OKR.

Get a free estimate for funds to grow your business.

Phát triển kinh doanh cùng Jenfi!

Nếu doanh nghiệp của bạn đang cần vốn để mở rộng kinh doanh,… hãy đăng ký huy động vốn tăng trưởng cùng chúng tôi. Với Jenfi Capital, doanh nghiệp của bạn có thể đăng ký khoản vay lên tới 10 tỷ VND mà không cần tài sản thế chấp. Quy trình đăng ký khoản vay rất đơn giản và dễ hiểu, cho phép các công ty khởi nghiệp nhanh chóng nhận được tiền khi thật sự cần thiết.

Để tìm hiểu thêm cho trường hợp cụ thể của doanh nghiệp bạn, bạn có thể đặt lịch tư vấn tại đây hoặc đăng ký trực tuyến tại đây!

Giải Ngân: Khái Niệm, Cách Hoạt Động, Phân Loại, Và Ví Dụ Về Giải Ngân

Giải ngân là một khái niệm quan trọng trong lĩnh vực tài chính, đặc biệt là trong vay vốn ngân hàng và đầu tư. Quá trình giải ngân đề cập đến việc chuyển giao số tiền từ nguồn tài trợ, cho vay, hoặc đầu tư sang tài khoản hoặc dự án cụ thể. Giải ngân liên quan đến nhiều khía cạnh, từ vay vốn doanh nghiệp, đầu tư dự án, cho đến tiêu dùng cá nhân như vay mua nhà, mua ô tô. 

Trong bài viết này, cùng Jenfi Capital tìm hiểu chi tiết về khái niệm “giải ngân”, cách hoạt động, các hình thức giải ngân phổ biến, và các ví dụ cụ thể về quá trình giải ngân trong thực tế.

Jenfi Capital là Quỹ Cấp Vốn Tăng Trưởng tiên phong tại Việt Nam. Nhận nguồn vốn!

1. Giới thiệu về Giải ngân

Định nghĩa

Giải ngân là quá trình chuyển tiền từ nguồn tài chính đến người hoặc tổ chức nhận, dựa trên các điều kiện và thỏa thuận đã được đề ra. Đây là một phần quan trọng trong giao dịch tài chính, đồng thời cũng là bước cuối cùng trong quy trình cho vay hoặc đầu tư.

Tầm quan trọng của giải ngân trong giao dịch tài chính

Giải ngân đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo tiền được chuyển đến đúng người hoặc tổ chức theo các điều kiện đã thỏa thuận. Quá trình cũng đòi hỏi sự chính xác và tuân thủ các quy định liên quan để đảm bảo tính hợp pháp và an toàn của giao dịch tài chính.

2. Giải ngân hoạt động như thế nào

Quy trình giải ngân

Quá trình bao gồm các bước sau: 

  • đối tác tài chính đưa ra yêu cầu giải ngân
  • ngân hàng hoặc tổ chức tài chính tiến hành xác nhận và kiểm tra thông tin
  • thực hiện chuyển tiền đến người hoặc tổ chức nhận theo thỏa thuận đã đề ra.

Các bên liên quan 

Trong quá trình giải ngân, có những bên liên quan chính sau:

  • Người hoặc tổ chức nhận: là người hoặc tổ chức nhận khoản tiền được giải ngân.
  • Đối tác tài chính: là ngân hàng hoặc tổ chức tài chính cung cấp nguồn tài chính.
  • Ngân hàng hoặc tổ chức tài chính giải ngân: là đơn vị chịu trách nhiệm thực hiện quá trình.

Các yếu tố ảnh hưởng đến thời gian và quy trình giải ngân

Thời gian và quy trình có thể bị ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố, bao gồm:

  • Điều kiện và thỏa thuận giải ngân đã được đề ra.
  • Quy trình kiểm tra, xác nhận thông tin của người hoặc tổ chức nhận.
  • Quy định pháp lý và quy trình nộp đơn, xử lý hồ sơ.
  • Độ phức tạp của dự án hoặc giao dịch đầu tư liên quan đến giải ngân.
  • Chính sách, quy trình và quy định của ngân hàng hoặc tổ chức tài chính.

3. Các loại giải ngân

Giải ngân khi vay

  • Vay tiêu dùng: Người vay tiêu dùng có thể yêu cầu giải ngân để sử dụng vào các mục đích cá nhân như mua sắm, du lịch, giáo dục, và sinh hoạt hàng ngày.
  • Vay doanh nghiệp: Các doanh nghiệp có thể yêu cầu giải ngân để đầu tư, mở rộng hoạc kinh doanh, phát triển dự án, hoặc thanh toán nợ.

Giải ngân theo đầu tư

  • Đầu tư tài chính: Các nhà đầu tư có thể yêu cầu giải ngân để đầu tư vào chứng khoán, quỹ đầu tư, hoặc các công cụ tài chính khác nhằm đạt lợi nhuận dài hạn.
  • Đầu tư dự án: Các dự án đầu tư lớn hoặc công trình cơ sở hạ tầng cần nguồn vốn để triển khai và hoàn thiện, và giải ngân là một phương thức hỗ trợ tài chính cho các dự án này.

4. Ví dụ về giải ngân

Ví dụ về giải ngân theo vay

Một doanh nghiệp yêu cầu vay vốn từ ngân hàng để mở rộng hoạt động sản xuất. 

Sau khi thỏa thuận về điều kiện vay, ngân hàng sẽ thực hiện giải ngân bằng cách chuyển tiền vào tài khoản của doanh nghiệp, sau đó doanh nghiệp sử dụng số tiền này để đầu tư và phát triển hoạt động kinh doanh.

Ví dụ về giải ngân theo đầu tư

Một nhà đầu tư quyết định đầu tư vào quỹ đầu tư bất động sản. 

Sau khi hoàn tất thủ tục đăng ký và thỏa thuận về số tiền đầu tư, người đầu tư sẽ yêu cầu giải ngân từ quỹ đầu tư. Quỹ đầu tư sau đó sẽ chuyển tiền vào tài khoản của nhà đầu tư, cho phép nhà đầu tư sử dụng số tiền này để đầu tư vào dự án bất động sản.

5. Lợi ích của giải ngân

Hỗ trợ tài chính

Cung cấp nguồn vốn cần thiết để thực hiện các dự án, hoạt động kinh doanh, hoặc đầu tư tài chính. Điều này giúp giải quyết vấn đề thiếu vốn và đáp ứng nhu cầu tài chính của cá nhân, tổ chức hoặc doanh nghiệp.

Tăng cường khả năng cạnh tranh

Cá nhân, tổ chức hoặc doanh nghiệp có thể thực hiện các dự án, đầu tư vào cơ hội kinh doanh hoặc mở rộng quy mô hoạt động. Điều này giúp tăng cường khả năng cạnh tranh, tăng doanh thu, lợi nhuận và tiềm năng phát triển.

Tận dụng cơ hội đầu tư

Giải ngân cung cấp cơ hội cho các nhà đầu tư tận dụng các cơ hội đầu tư hấp dẫn trên thị trường tài chính. Các dự án đầu tư hoặc các công cụ tài chính khác có thể mang lại lợi nhuận cao, và giải ngân giúp nhà đầu tư tham gia vào các dự án này.

Tiết kiệm thời gian và nguồn lực

Tiết kiệm thời gian và nguồn lực cần thiết cho việc thực hiện các dự án hoặc giao dịch đầu tư. Thay vì phải tích luỹ tiền từ nguồn vốn riêng, người vay hoặc nhà đầu tư có thể sử dụng nguồn vốn giải ngân để thực hiện nhanh chóng các kế hoạch hoạc cơ hội đầu tư.

6. Những thách thức của giải ngân

Quy trình phức tạp

Quy trình thường đi kèm với nhiều bước thủ tục phức tạp, bao gồm đánh giá tín dụng, xác nhận thông tin, xử lý hồ sơ, và kiểm tra hợp pháp. Điều này có thể đòi hỏi nhiều thời gian và công sức, đồng thời cần có kiến thức và kinh nghiệm về tài chính để hiểu rõ các quy định và thủ tục liên quan.

Rủi ro tài chính

Giải ngân có thể mang đến những rủi ro tài chính cho các quỹ đầu tư hoặc người vay. Nếu dự án đầu tư không thành công hoặc không đạt được kết quả như dự kiến, có thể xảy ra thua lỗ hoặc không thể hoàn lại số tiền đã giải ngân. Điều này đòi hỏi sự cân nhắc kỹ lưỡng về khả năng thanh toán và đánh giá rủi ro trước khi thực hiện giải ngân.

Nhu cầu tài chính của quỹ đầu tư

Các quỹ đầu tư đôi khi đòi hỏi nguồn vốn lớn để đáp ứng nhu cầu của dự án hoặc hoạt động kinh doanh. Việc giải ngân cần có sự chuẩn bị tài chính và khả năng đáp ứng của quỹ đầu tư để đảm bảo tiền được chuyển vào đúng thời điểm và đủ lớn để đáp ứng nhu cầu dự án.

Nghiêm ngặt về điều kiện vay

Đối với người vay, giải ngân có thể liên quan đến nhiều điều kiện, chẳng hạn như độ tuổi, năng lực tài chính, hoặc khả năng đảm bảo. Nếu không đáp ứng được các điều kiện này, người vay có thể không được giải ngân hoặc phải đối mặt với những hạn chế trong việc sử dụng số tiền đã được giải ngân.

7. Làm thế nào để đảm bảo quá trình diễn ra thuận lợi?

Để đảm bảo quá trình  diễn ra thuận lợi, người vay hoặc quỹ đầu tư cần thực hiện một số biện pháp, bao gồm:

  • Chuẩn bị hồ sơ đầy đủ và chính xác, đáp ứng yêu cầu của nguồn vốn.
  • Tìm hiểu kỹ về các quy định pháp lý, điều kiện và yêu cầu của nguồn vốn trước khi đệ trình đơn vay.
  • Tham gia đàm phán, thương lượng và đàm phán một cách tỷ mỷ với người cho vay hoặc quỹ đầu tư để đạt được điều kiện và điều khoản tốt nhất.
  • Theo dõi quá trình và hoàn thành các bước, thủ tục, và yêu cầu theo đúng tiến độ.
  • Đảm bảo tính minh bạch và trung thực trong cung cấp thông tin và giấy tờ liên quan đến hồ sơ đề nghị vay.
  • Có kế hoạch tài chính và dự phòng để đối phó với các rủi ro có thể xảy ra trong quá trình giải ngân, bao gồm cả khả năng chi trả lãi suất và tiền vay đúng hạn.

8. Kết luận

Quá trình giải ngân là một giai đoạn quan trọng trong quá trình vay vốn hoặc đầu tư, đồng thời cũng đem lại nhiều lợi ích và cơ hội cho các tổ chức hoặc cá nhân. Tuy nhiên, doanh nghiệp cũng cần chuẩn bị kỹ càng, tìm hiểu cẩn thận và quản lý rủi ro để đạt được kết quả tốt nhất. Hy vọng qua bài viết này, bạn đã có cái nhìn tổng quan về giải ngân và đồng thời trang bị những kiến thức cần thiết để hiểu rõ hơn về quy trình này.

9. Câu hỏi thường gặp

Giải ngân là gì?

Giải ngân là quá trình chuyển tiền từ nguồn vốn của một tổ chức hoặc cá nhân cho một dự án hoặc một người vay để sử dụng trong hoạt động kinh doanh, đầu tư hoặc mục đích tài chính khác.

Ai có thể được giải ngân?

Cả tổ chức và cá nhân đều có thể được giải ngân, tùy thuộc vào quy định của nguồn vốn và đúng với các điều kiện đặt ra. Các người vay thường là các doanh nghiệp, cá nhân, hoặc các dự án đầu tư.

Lợi ích của giải ngân là gì?

Giải ngân giúp người vay hoặc quỹ đầu tư tiếp cận nguồn vốn cần thiết để thực hiện dự án, mở rộng hoạt động kinh doanh, hoặc đầu tư vào cơ hội mới. Nó cũng có thể giúp tăng khả năng thanh toán, đánh giá tín dụng, hoặc tận dụng cơ hội đầu tư.

Quy trình giải ngân như thế nào?

Quy trình giải ngân thường bao gồm đệ trình đơn vay hoặc đề xuất dự án, kiểm tra và đánh giá tài chính của người vay hoặc quỹ đầu tư, xác định điều kiện và thỏa thuận vay, thực hiện giải ngân và theo dõi và báo cáo sau khi thực hiện. Quy trình này có thể khác nhau tùy thuộc vào nguồn vốn và đơn vị giải ngân.

Có nhược điểm nào của giải ngân không?

Có một số nhược điểm bao gồm phải tuân thủ các quy định pháp lý, đáp ứng các điều kiện và yêu cầu của nguồn vốn, nghiêm ngặt về thủ tục và thời gian, cũng như khả năng đối mặt với rủi ro tài chính nếu dự á

Có những thách thức nào trong quá trình giải ngân?

Quá trình cũng đôi khi đối mặt với những thách thức nhất định. Một số thách thức phổ biến bao gồm yêu cầu về tài sản đảm bảo, hồ sơ tín dụng không đạt yêu cầu, tính phức tạp của thủ tục và hồ sơ đề nghị vay, và khó khăn trong việc xác định giá trị tài sản thế chấp.

Những rủi ro nào có thể xảy ra trong quá trình giải ngân?

Có những rủi ro tiềm tàng bao gồm rủi ro về tài chính, rủi ro về thị trường, rủi ro chính sách, rủi ro liên quan đến thời gian và quy trình giải ngân, cũng như rủi ro pháp lý. Các người vay hoặc quỹ đầu tư cần phải cân nhắc và đối phó với những rủi ro này để đảm bảo hoạt động giải ngân được diễn ra một cách hiệu quả và an toàn.

Giải ngân có liên quan đến lãi suất không?

Có, giải ngân thường liên quan đến lãi suất. Các tổ chức hoặc cá nhân vay thường phải trả lãi suất trên số tiền giải ngân, đây là một khoản phí dựa trên tỷ lệ suất vay được thỏa thuận trước đó giữa người vay và người cho vay. Lãi suất có thể được áp dụng theo nhiều hình thức khác nhau, chẳng hạn như lãi suất cố định hoặc lãi suất thay đổi theo thời gian.

Get a free estimate for funds to grow your business.

Phát triển kinh doanh cùng Jenfi!

Nếu doanh nghiệp của bạn đang cần vốn để mở rộng kinh doanh,… hãy đăng ký huy động vốn tăng trưởng cùng chúng tôi. Với Jenfi Capital, doanh nghiệp của bạn có thể đăng ký khoản vay lên tới 10 tỷ VND mà không cần tài sản thế chấp. Quy trình đăng ký khoản vay rất đơn giản và dễ hiểu, cho phép các công ty khởi nghiệp nhanh chóng nhận được tiền khi thật sự cần thiết.

Để tìm hiểu thêm cho trường hợp cụ thể của doanh nghiệp bạn, bạn có thể đặt lịch tư vấn tại đây hoặc đăng ký trực tuyến tại đây!

5S Là Gì? Hướng Dẫn Tổ Chức 5S Cho Doanh Nghiệp, Startup

5S xuất phát từ Toyota Motor Corporation, một công ty đi đầu trong lĩnh vực sản xuất ô tô từ những năm 1960 tại Nhật. Sau đó, 5S được áp dụng rộng rãi trong nhiều ngành công nghiệp và tổ chức trên toàn thế giới như một phương pháp quản lý hiệu quả giúp cải thiện tổ chức, quy trình làm việc, tăng năng suất và giảm lãng phí. 

Ngày nay, 5S được xem là một trong những công cụ quản lý chất lượng và nâng cao hiệu suất hoạt động tiêu chuẩn trong đa dạng ngành nghề. 

Cùng Jenfi Capital tìm hiểu về phương pháp 5S và áp dụng ngay các mẫu template 5S vào trong công việc kinh doanh của bạn.

1. Giới Thiệu Về phương pháp 5S

5S là phương pháp quản lý và cải tiến năng suất trước khi xuất xưởng, xuất hiện lần đầu tiên tại Nhật Bản trong những năm 1960. 5S là từ viết tắt của 5 từ tiếng Nhật: 

  • Seiri (tái cấu trúc, hay còn gọi là “sàng lọc”) 
  • Seiton (sắp xếp)
  • Seiso (sạch sẽ)
  • Seiketsu (tiêu chuẩn hóa, hay còn gọi là “săn sóc”)
  • Shitsuke (kỷ luật, hay còn gọi là “sẵn sàng”). 

Đây là một công cụ quản lý chất lượng và tổ chức nơi nhân viên thực hiện quá trình duy trì và cải tiến liên tục trong môi trường làm việc.

Xuất phát từ những năm 1960 khi nước Nhật chuyển sang giai đoạn công nghiệp hóa, Toyota Motor Corporation đề ra phương pháp 5S và áp dụng vào quy trình sản xuất của họ. 

  • Sắp xếp (Seiri): Toyota tập trung vào việc loại bỏ những đồ dư thừa, không cần thiết, không sử dụng trong quy trình sản xuất. Các nhân viên được đào tạo để phân loại, đánh giá và quyết định xem đồ cần được giữ lại hay loại bỏ. Việc này giúp giảm lãng phí, tăng tính hiệu quả và sự nhất quán trong quy trình sản xuất.
  • Sắp xếp (Seiton): Toyota sắp xếp lại nơi làm việc, công cụ, dụng cụ, vật tư để đạt được sự ngăn nắp, gọn gàng và dễ dàng tìm kiếm khi cần thiết. Các nhân viên được đào tạo để xếp đúng chỗ, gắn nhãn và đánh số cho từng vị trí trong quy trình sản xuất.
  • Sạch sẽ (Seiso): Toyota đẩy mạnh việc vệ sinh và lau chùi các khu vực làm việc, dụng cụ, công cụ, máy móc để đảm bảo sự an toàn trong quy trình sản xuất, giảm nguy cơ tai nạn và đảm bảo chất lượng sản phẩm.
  • Săn sóc (Seiketsu):  Toyota duy trì các tiêu chuẩn chất lượng, qui định, quy trình làm việc rõ ràng và theo dõi định kỳ để đảm bảo tính đồng nhất, chất lượng sản phẩm và giảm biến động trong quy trình sản xuất.
  • Tự chuẩn bị (Shitsuke): Toyota xây dựng một môi trường làm việc thúc đẩy ý thức tự chuẩn bị của các nhân viên, đồng thời cung cấp đào tạo và hỗ trợ liên tục để định hướng và duy trì các hoạt động 5S là một phần của thói quen hàng ngày của các nhân viên.

Nhờ áp dụng 5S, Toyota Motor Corporation đã có thể đảm bảo sự nhất quán và kỷ luật để đạt được hiệu quả và chất lượng trong sản xuất ô tô, trở thành một trong những người tiên phong trong ngành công nghiệp này trên thế giới.

2. Nguyên Tắc 5S

Để triển khai 5S, bạn cần nắm 5 nguyên tắc và triển khai theo thứ tự từng bước. 

  • Seiri (Tái cấu trúc): Đây là bước đầu tiên trong quá trình 5S, đòi hỏi nhân viên kiểm tra và loại bỏ các đồ vật không cần thiết hoặc không còn giá trị trong nơi làm việc. Nó giúp giảm bớt lãng phí, tăng tính hiệu quả và giúp không gian làm việc gọn gàng hơn.
  • Seiton (Sắp xếp): Bước này đòi hỏi nhân viên sắp xếp các đồ vật còn lại sau bước Seiri theo một trật tự hợp lý, tiện lợi và dễ dàng tìm kiếm. Điều này giúp giảm thời gian tìm kiếm, tăng tính chuyên nghiệp và giúp nâng cao năng suất làm việc.
  • Seiso (Sạch sẽ): Đây là bước nhân viên phải thực hiện vệ sinh, làm sạch nơi làm việc, loại bỏ bụi bẩn, rác thải và duy trì môi trường làm việc sạch sẽ. Môi trường sạch sẽ giúp nâng cao sức khỏe của nhân viên, tăng tính thẩm mỹ và giúp duy trì công việc hiệu quả hơn.
  • Seiketsu (Tiêu chuẩn hóa): Bước này đòi hỏi thiết lập các quy chuẩn, quy trình và quy tắc cho các công việc được thực hiện trong môi trường làm việc. Điều này giúp đạt được tính đồng nhất trong công việc, đồng thời giúp tăng tính chuẩn mực, giảm sai sót và đạt được chất lượng cao hơn trong quá trình sản xuất hay hoạt động kinh doanh.
  • Shitsuke (Kỷ luật): Bước cuối cùng trong 5S là duy trì và duy trì công việc đã hoàn tất từ các bước trước đó. Kỷ luật trong việc tuân thủ các quy chuẩn, quy trình và quy tắc đã được thiết lập là cực kỳ quan trọng để duy trì hiệu quả của 5S theo thời gian.

Dành cho bạn: Tải ngay template triển khai 5S từ Jenfi Capital

Tầm quan trọng của 5S trong lĩnh vực kinh doanh và khởi nghiệp

5S đóng vai trò quan trọng trong lĩnh vực kinh doanh và khởi nghiệp bằng cách giúp tăng tính tổ chức, hiệu quả công việc, đảm bảo an toàn lao động, nâng cao chất lượng sản phẩm và dịch vụ, cũng như nâng cao năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp và startup. 

Nếu không thực hiện 5S, doanh nghiệp và startup có thể gặp phải các vấn đề liên quan đến sự lãng phí, thất thoát tài nguyên, nguy cơ an toàn lao động, chất lượng sản phẩm và dịch vụ không đảm bảo, cũng như khó khăn trong việc đáp ứng nhu cầu thị trường và cạnh tranh với các đối thủ.

Đặc biệt, trong lĩnh vực khởi nghiệp, 5S có thể đóng vai trò quyết định đối với sự thành công của một startup. 

Khởi nghiệp là quá trình tạo dựng và phát triển một ý tưởng kinh doanh mới, với các tài nguyên hạn chế, vì vậy việc áp dụng 5S từ đầu có thể giúp tạo ra môi trường làm việc gọn gàng, sáng suốt, tăng cường tính tổ chức và hiệu quả công việc, giúp startup tận dụng tối đa nguồn lực có sẵn và giảm bớt rủi ro.

Ngoài ra, 5S còn giúp định hướng rõ ràng và đạt được mục tiêu dài hạn của doanh nghiệp và startup. 

Việc thiết lập quy trình, quy chuẩn và quy tắc làm việc rõ ràng trong quá trình 5S giúp tạo ra một nền tảng vững chắc cho các hoạt động kinh doanh, từ đó định hướng các thành viên trong tổ chức theo hướng đúng đắn, nâng cao chất lượng công việc và khả năng đáp ứng nhu cầu thị trường.

5S còn giúp xây dựng một văn hóa làm việc tốt, với ý thức tự giác, tinh thần hợp tác và nâng cao trách nhiệm cá nhân. Điều này tạo điều kiện cho sự phát triển bền vững của doanh nghiệp và startup, cũng như giúp thu hút và giữ chân nhân tài, tạo đà để doanh nghiệp và startup phát triển trong tương lai.

4. Kinh Nghiệm Triển Khai 5S

Lãnh đạo cam kết và tham gia tích cực

Để đạt được thành công trong việc triển khai 5S, lãnh đạo cấp cao cần cam kết và tham gia tích cực trong quá trình triển khai. Họ cần thể hiện tinh thần lãnh đạo, tạo động lực, và đưa ra hướng dẫn rõ ràng cho các nhân viên.

Tổ chức đội ngũ triển khai

Cần có một nhóm dự án hoặc đội ngũ triển khai được thành lập, có người đứng đầu để quản lý, giám sát và hỗ trợ quá trình triển khai 5S.

Đào tạo và tăng cường nhận thức 

Đào tạo nhân viên về ý nghĩa và lợi ích của 5S là điều cần thiết. Cần tăng cường nhận thức về việc giữ gìn môi trường làm việc sạch sẽ, gọn gàng và có tổ chức.

Thực hiện theo thứ tự các bước

Triển khai 5S cần tuân thủ theo từng bước theo trình tự, từ S1 đến S5: Sắp xếp (Seiri), Sắp xếp ngăn nắp (Seiton), Lau chùi (Seiso), Tiêu chuẩn hóa (Seiketsu) và Kỷ luật (Shitsuke). Không bỏ qua bất kỳ bước nào và đảm bảo đạt được tiêu chuẩn của từng bước trước khi chuyển sang bước tiếp theo.

Đo lường và theo dõi tiến độ

Cần đo lường và theo dõi tiến độ của quá trình triển khai 5S. Có thể sử dụng các công cụ đo lường như biểu đồ, bảng điều khiển hoặc báo cáo để theo dõi tiến độ và đánh giá hiệu quả của 5S.

5. Lỗi Thường Gặp Cần Tránh Khi Triển Khai 5S

Thiếu cam kết của lãnh đạo

Nếu lãnh đạo không cam kết và tham gia tích cực, quá trình triển khai 5S có thể gặp khó khăn và không đạt được kết quả như mong đợi.

Thiếu đào tạo và nhận thức

Nếu nhân viên không được đào tạo đầy đủ về 5S hoặc không nhận thức đúng về ý nghĩa và lợi ích của 5S, quá trình triển khai có thể gặp khó kh

Bỏ qua bước hoặc không tuân thủ trình tự

Nếu bỏ qua bất kỳ bước nào trong quá trình triển khai 5S hoặc không tuân thủ trình tự theo đúng quy trình, có thể dẫn đến việc thiếu tổ chức, động lực và tiêu chuẩn không đạt được.

6. Kết Luận

5s là một phương pháp quản lý và cải tiến quá trình sản xuất, hoạt động kinh doanh, và khởi nghiệp vô cùng hiệu quả. Với 5 bước là Seiri (Sắp xếp), Seiton (Sắp xếp ngăn nắp), Seiso (Quét sạch), Seiketsu (Tiêu chuẩn hóa), và Shitsuke (Kỷ luật), 5S giúp tạo ra môi trường làm việc sạch sẽ, gọn gàng, đồng nhất, và tiêu chuẩn hóa quy trình công việc. Tuy nhiên, để đạt được thành công trong việc áp dụng 5S, các tổ chức cần có sự cam kết từ lãnh đạo, sự tham gia tích cực từ các nhân viên, và việc duy trì kỷ luật trong việc tuân thủ quy chuẩn, quy trình đã thiết lập. Đây là một quá trình đòi hỏi sự kiên trì, nỗ lực, và ý thức của toàn bộ tổ chức.

Nếu bạn đang quan tâm đến việc nâng cao chất lượng hoạt động của tổ chức, 5S là một công cụ hữu hiệu không thể bỏ qua. 

Template Triển Khai 5S từ Jenfi Capital

Bạn có thể tải 5 template thực hành triển khai 5S cơ bản tại đây.

7. Câu Hỏi Thường Gặp 

5S là gì?

5S là một phương pháp quản lý và cải tiến quá trình sản xuất, hoạt động kinh doanh, và khởi nghiệp. Nó bao gồm 5 bước chính là Seiri (Sắp xếp), Seiton (Sắp xếp ngăn nắp), Seiso (Quét sạch), Seiketsu (Tiêu chuẩn hóa), và Shitsuke (Kỷ luật) để tạo ra môi trường làm việc sạch sẽ, gọn gàng, đồng nhất, và tiêu chuẩn hóa quy trình công việc.

5S được áp dụng ở đâu?

5S có thể được áp dụng trong nhiều lĩnh vực, bao gồm sản xuất, dịch vụ, văn phòng, y tế, giáo dục, du lịch, và nhiều lĩnh vực khác. Nó phổ biến trong các doanh nghiệp, tổ chức, và tổ chức phi lợi nhuận.

Lợi ích của việc áp dụng 5S là gì?

Việc áp dụng 5S có nhiều lợi ích, bao gồm tăng năng suất, giảm sai sót, cải thiện chất lượng, tăng tính chuyên nghiệp, nâng cao hiệu suất làm việc, cải thiện hình ảnh thương hiệu, đáp ứng yêu cầu của khách hàng, và cải thiện điều kiện làm việc cho nhân viên.

Làm thế nào để áp dụng 5S vào hoạt động kinh doanh của mình?

Việc áp dụng 5S yêu cầu sự cam kết từ lãnh đạo, sự tham gia tích cực từ các nhân viên, và việc duy trì kỷ luật trong việc tuân thủ quy chuẩn, quy trình đã thiết lập. Các bước chính là sắp xếp, sắp xếp ngăn nắp, quét sạch, tiêu chuẩn hóa, và duy trì kỷ luật.

5S khác gì với Lean Manufacturing hay Six Sigma?

5S là một phương pháp cải tiến quá trình sản xuất và quản lý hoạt động, trong khi Lean Manufacturing và Six Sigma là các phương pháp cải tiến toàn diện trong quản lý chất lượng và năng suất. Tuy nhiên, 5S cũng là một phần của Lean Manufacturing, nó cung cấp một cơ sở vững chắc cho các phương pháp Lean và Six Sigma bằng cách giúp tạo ra môi trường làm việc hiệu quả, tiết kiệm, và đạt chuẩn.

Tại sao 5S quan trọng đối với doanh nghiệp, nhất là các start-up?

5S là quan trọng đối với doanh nghiệp, đặc biệt là các start-up, vì nó giúp xây dựng nền tảng cho quá trình sản xuất, hoạt động kinh doanh, và quản lý chất lượng. Nó giúp đẩy nhanh tiến độ công việc, giảm bớt lãng phí thời gian và nguồn lực, cải thiện chất lượng sản phẩm hoặc dịch vụ, và nâng cao hiệu quả của quá trình làm việc. Đối với các start-up, việc áp dụng 5S từ đầu sẽ giúp xây dựng một nền tảng vững chắc cho sự phát triển bền vững của doanh nghiệp.

Làm thế nào để duy trì 5S sau khi đã áp dụng thành công?

Duy trì 5S là một công việc liên tục và đòi hỏi sự cam kết từ lãnh đạo và tham gia tích cực từ tất cả các nhân viên. Một số cách để duy trì 5S sau khi đã áp dụng thành công là thiết lập quy trình kiểm tra và đánh giá định kỳ, đào tạo nhân viên liên tục, thúc đẩy ý thức 5S trong các hoạt động hàng ngày, và thiết lập hệ thống đánh giá hoạt động 5S. Ngoài ra, việc thường xuyên phổ biến và tuyên truyền về lợi ích của 5S cũng là một yếu tố quan trọng trong việc duy trì sự thành công của 5S.

5S có nhược điểm gì?

Mặc dù 5S có nhiều lợi ích, nhưng cũng có một số nhược điểm, bao gồm sự đầu tư ban đầu về thời gian và nguồn lực, khó khăn trong việc duy trì và duy trì cam kết của tất cả các nhân viên, và khó khăn trong việc đạt được tính nhất quán và tiêu chuẩn cao. Ngoài ra, việc thực hiện 5S cần phải được đồng bộ hóa.

Chủ đề liên quan:Tổ chức 5S, 5S và phương pháp Lean, 5S và Six Sigma.

 

Get a free estimate for funds to grow your business.

Phát triển kinh doanh cùng Jenfi!

Nếu doanh nghiệp của bạn đang cần vốn để mở rộng kinh doanh,… hãy đăng ký huy động vốn tăng trưởng cùng chúng tôi. Với Jenfi Capital, doanh nghiệp của bạn có thể đăng ký khoản vay lên tới 10 tỷ VND mà không cần tài sản thế chấp. Quy trình đăng ký khoản vay rất đơn giản và dễ hiểu, cho phép các công ty khởi nghiệp nhanh chóng nhận được tiền khi thật sự cần thiết.

Để tìm hiểu thêm cho trường hợp cụ thể của doanh nghiệp bạn, bạn có thể đặt lịch tư vấn tại đây hoặc đăng ký trực tuyến tại đây!

Mẫu Giấy đề nghị thanh toán (Mẫu số 05-TT) năm 2023

Mẫu Giấy đề nghị thanh toán (Mẫu số 05-TT) năm 2023

1. Thế nào là Giấy đề nghị thanh toán?

Giấy đề nghị thanh toán là một tài liệu chứng từ được sử dụng trong quá trình giao dịch thương mại. Nội dung chính yêu cầu việc thanh toán từ bên mua đối với hàng hóa, dịch vụ đã được cung cấp bởi bên bán. Thông tin trên giấy đề nghị thanh toán thể hiện chi tiết về số lượng hàng hóa, giá cả, ngày giao hàng, và các điều kiện thanh toán khác.

Giấy đề nghị thanh toán thường được sử dụng trong các giao dịch mua bán hàng hóa hoặc dịch vụ trên cơ sở tín dụng. Sau khi nhận được giấy đề nghị thanh toán, người mua sẽ xem xét các thông tin trên đó và tiến hành thanh toán tương ứng với số tiền được yêu cầu. Đây là một trong những tài liệu quan trọng trong quá trình giao dịch thương mại. Là minh chứng cho các bên tham gia đảm bảo tính chính xác và minh bạch trong các giao dịch tài chính.

2. Quy định về thanh toán theo nguyên tắc kế toán như thế nào?

Theo quy định của kế toán, thanh toán là quá trình trao đổi giữa các bên để chuyển tiền hoặc giấy tờ tương đương để thanh toán cho các khoản phải trả. Khi thanh toán, các bên sẽ phải tuân thủ các quy định về kế toán để đảm bảo tính chính xác và minh bạch trong việc ghi nhận các giao dịch liên quan đến thanh toán. Sau đây là một số quy định chính về thanh toán theo nguyên tắc kế toán:

  • Xác định ngày thanh toán: Ngày thanh toán là ngày các bên thực hiện việc trao đổi tiền hoặc giấy tờ tương đương để thanh toán cho các khoản phải trả. Ngày thanh toán cần được xác định rõ ràng để có thể ghi nhận đúng thông tin trong sổ sách kế toán.
  • Ghi nhận vào sổ sách kế toán: Các giao dịch thanh toán cần phải được ghi nhận đầy đủ và chính xác vào sổ sách kế toán. Các thông tin cần được ghi nhận bao gồm ngày thanh toán, số tiền thanh toán, đối tượng thanh toán và các thông tin khác liên quan.
  • Xác định phương thức thanh toán: Phương thức thanh toán có thể là chuyển khoản, tiền mặt, thẻ tín dụng hoặc các phương thức khác tùy thuộc vào thỏa thuận giữa các bên. Tuy nhiên, phương thức thanh toán cần được xác định rõ ràng để tránh nhầm lẫn hoặc sai sót trong quá trình ghi nhận kế toán.
  • Chứng từ liên quan: Các chứng từ liên quan đến giao dịch thanh toán như hóa đơn, giấy đề nghị thanh toán, phiếu thu/chi cần được giữ và lưu trữ đầy đủ để phục vụ cho việc kiểm tra và xác minh thông tin trong quá trình kế toán.
  • Tuân thủ các quy định pháp luật: Các giao dịch thanh toán cần tuân thủ các quy định pháp luật về thuế, hải quan và các quy định khác liên quan đến thanh toán. Các bên tham gia cần cẩn trọng và chính xác trong việc xác định số tiền thuế phải nộp và đảm bảo tính pháp lý của các giao dịch thanh toán.

3. Khi nào thì cần dùng tới Giấy đề nghị thanh toán?

Cần sử dụng giấy đề nghị thanh toán khi có giao dịch mua bán hàng hóa hoặc dịch vụ giữa hai bên, trong đó người bán yêu cầu người mua thanh toán sau khi hàng hoặc dịch vụ đã được cung cấp. Sau khi đã hoàn thành giao dịch, người bán sẽ lập giấy đề nghị thanh toán để yêu cầu người mua thực hiện việc thanh toán số tiền tương ứng với giá trị của hàng hoặc dịch vụ.

Giấy đề nghị thanh toán thường được sử dụng trong các trường hợp sau đây:

  • Khi thực hiện giao dịch mua bán hàng hoặc dịch vụ trên cơ sở tín dụng, người mua sẽ trả tiền sau khi đã nhận được hàng hoặc dịch vụ.
  • Khi các bên tham gia giao dịch muốn có một tài liệu chứng từ để xác nhận việc mua bán đã được hoàn thành và thanh toán đã được thực hiện.
  • Khi cần thể hiện các thông tin chi tiết về số lượng hàng hóa, giá cả, ngày giao hàng và các điều kiện thanh toán khác.
  • Khi cần đảm bảo tính chính xác và minh bạch trong việc xác định số tiền cần thanh toán và các điều kiện thanh toán.

Giấy đề nghị thanh toán là một tài liệu chứng từ quan trọng trong quá trình giao dịch mua bán hàng hóa hoặc dịch vụ, nó giúp cho các bên tham gia có thể đảm bảo tính chính xác và minh bạch trong việc xác định số tiền cần thanh toán và các điều kiện thanh toán.

4. Trách nhiệm viết giấy đề nghị thanh toán là của ai?

Trách nhiệm viết giấy đề nghị thanh toán thuộc về người bán, người cung cấp hàng hoặc dịch vụ. Khi đã thực hiện giao dịch, người bán hoặc người cung cấp sẽ lập giấy đề nghị thanh toán và gửi cho người mua hoặc người sử dụng dịch vụ để yêu cầu thanh toán số tiền tương ứng với giá trị hàng hoặc dịch vụ đã được cung cấp.

Người bán hoặc người cung cấp hàng hoặc dịch vụ cần chắc chắn rằng giấy đề nghị thanh toán được lập đầy đủ và chính xác, để tránh xảy ra những tranh chấp trong quá trình thanh toán và làm mất uy tín của mình trong mắt khách hàng.

5. Nội dung cần có trong giấy đề nghị thanh toán là gì?

Giấy đề nghị thanh toán là một tài liệu quan trọng trong quá trình thanh toán giữa hai bên thực hiện giao dịch. Nó chứa thông tin về khoản thanh toán bao gồm số tiền, ngày thanh toán, phương thức thanh toán và các chi tiết khác liên quan đến giao dịch.

Cụ thể, giấy đề nghị thanh toán nên bao gồm các thông tin sau:

  • Thông tin người gửi và người nhận: tên, địa chỉ, số điện thoại và thông tin liên lạc khác của các bên liên quan.
  • Số tiền cần thanh toán: Bao gồm số tiền cần thanh toán theo đúng thỏa thuận của hai bên.
  • Thông tin về hợp đồng hay dịch vụ đã cung cấp: Cung cấp thông tin về hợp đồng hay dịch vụ đã cung cấp, kèm theo các thông tin liên quan như số hóa đơn, số hợp đồng, ngày hợp đồng.
  • Phương thức thanh toán: Ghi rõ phương thức thanh toán sẽ được sử dụng như chuyển khoản, tiền mặt, thẻ tín dụng hay hình thức khác.
  • Ngày thanh toán: Xác định ngày thanh toán dự kiến hoặc thực tế.
  • Chữ ký: Cần có chữ ký của người đại diện cho người gửi và người nhận để xác nhận rằng các thông tin trong giấy đề nghị thanh toán là đúng và có tính pháp lý.

Giấy đề nghị thanh toán là một tài liệu quan trọng để đảm bảo việc thanh toán được thực hiện đúng thời hạn và đúng số tiền đã thỏa thuận giữa hai bên.

6. Mẫu Giấy đề nghị thanh toán mới nhất

Sau đây là 2 mẫu Giấy đề nghị thanh toán mới nhất theo Mẫu số 05 – TT 

  • Biểu mẫu đề nghị thanh toán theo Mẫu số 05-TT (ban hành kèm Thông tư 200/2014/TT-BTC): 

 

Đơn vị: ………………………

Bộ phận: ………………………

Mẫu số: 05-TT
(Ban hành theo Thông tư 200/2014/TT-BTC
ngày 24/12/2014 của Bộ trưởng BTC)

                                            GIẤY ĐỀ NGHỊ THANH TOÁN

Ngày … tháng … năm….

Kính gửi: ……………………………………………………………………..

Họ và tên người đề nghị thanh toán:…………………………………………………………………….

Bộ phận (hoặc địa chỉ):……………………………………………………………………………………..

Nội dung thanh toán:………………………………………………………………………………………..

Số tiền:…………………………………………………….. (Viết bằng chữ):…………………………….

……………………………………………………………………………………………………………………

(Kèm theo:…………………………………………………….. chứng từ gốc).

Người đề nghị
thanh toán
(Ký, họ tên)
Kế toán trưởng
(Ký, họ tên)
Người duyệt
(Ký, họ tên)

 

  • Biểu mẫu  đề nghị thanh toán theo Mẫu 05-TT (ban hành kèm Thông tư 133/2016/TT-BTC):

 

Đơn vị: …………………….

Địa chỉ: ……………………

Mẫu số 05 – TT
(Ban hành theo Thông tư số 133/2016/TT-BTC
ngày 26/8/2016 của Bộ Tài chính)

GIẤY ĐỀ NGHỊ THANH TOÁN

Ngày…..tháng…..năm…..

Kính gửi:……………………………………………………………………………………………………

Họ và tên người đề nghị thanh toán:…………………………………………………………………

Bộ phận (Hoặc địa chỉ):…………………………………………………………………………………

Nội dung thanh toán:…………………………………………………………………………………….

Số tiền: ……………………… (Viết bằng chữ):………………………………………………………

(Kèm theo ……………………… chứng từ gốc)

Người đề nghị thanh toán
(Ký, họ tên)
Kế toán trưởng
(Ký, họ tên)
Người duyệt
(Ký, họ tên)

7. Mẫu giấy đề nghị thanh toán tạm ứng dành cho cơ quan nhà nước; đơn vị sự nghiệp công lập

Các cơ quan nhà nước, đơn vị sự nghiệp công lập sẽ sử dụng biểu mẫu đề nghị thanh toán theo mẫu số C43-BB, ban hành kèm theo Thông tư số 107/2017/TT-BTC như sau:

Đơn vị: …………………….

Mã QHNS: ………………..

Mẫu số: C43-BB

(Ban hành kèm theo Thông tư số 107/2017/TT-BTC ngày 10/10/2017 của Bộ Tài chính)

 

GIẤY ĐỀ NGHỊ THANH TOÁN TẠM ỨNG

Ngày…..tháng ……năm………

– Họ và tên người thanh toán:…………………………………………………………………………………….

– Bộ phận (hoặc địa chỉ):……………………………………………………………………………………………

– Số tiền tạm ứng được thanh toán theo bảng dưới đây:

Diễn giảiSố tiền
A1
I. Số tiền tạm ứng

1. Số tạm ứng các kỳ trước chưa chi hết

2. Số tạm ứng kỳ này:

– Phiếu chi số………………. ngày ……………..

– Phiếu chi số………………. ngày ……………..

– ….

II. Số tiền đề nghị thanh toán

1. Chứng từ: ……………số…………….. ngày………………….

2 …………………………………………………………………….

III. Số thừa tạm ứng đề nghị nộp trả lại

IV. Số thiếu đề nghị chi bổ sung

 

 

THỦ TRƯỞNG
ĐƠN VỊ
(Ký, họ tên)
KẾ TOÁN TRƯỞNG
(Ký, họ tên)
KẾ TOÁN
THANH TOÁN
(Ký, họ tên)
NGƯỜI ĐỀ NGHỊ
(Ký, họ tên)

Get a free estimate for funds to grow your business.

Phát triển kinh doanh cùng Jenfi!

Nếu doanh nghiệp của bạn đang cần vốn để mở rộng kinh doanh,… hãy đăng ký huy động vốn tăng trưởng cùng chúng tôi. Với Jenfi Capital, doanh nghiệp của bạn có thể đăng ký khoản vay lên tới 10 tỷ VND mà không cần tài sản thế chấp. Quy trình đăng ký khoản vay rất đơn giản và dễ hiểu, cho phép các công ty khởi nghiệp nhanh chóng nhận được tiền khi thật sự cần thiết.

Để tìm hiểu thêm cho trường hợp cụ thể của doanh nghiệp bạn, bạn có thể đặt lịch tư vấn tại đây hoặc đăng ký trực tuyến tại đây!

Đánh giá kết quả công việc và 5 bước xây dựng quy trình đánh giá

1. Đánh giá kết quả công việc là gì?

Đánh giá kết quả công việc là quá trình đánh giá năng lực và hiệu quả của một nhân viên trong việc thực hiện các nhiệm vụ được giao trong công việc của mình. Đánh giá này có thể được thực hiện định kỳ hoặc khi cần thiết, và được sử dụng để đưa ra quyết định về việc thưởng, thăng chức, giảm lương hoặc sa thải.

Các tiêu chí để đánh giá kết quả công việc có thể khác nhau tùy vào công ty, phòng ban hoặc vị trí công việc của nhân viên.

Tuy nhiên, một số tiêu chí thông thường để đánh giá bao gồm:

  • Hoàn thành nhiệm vụ: Mức độ hoàn thành nhiệm vụ được giao và thời gian hoàn thành.
  • Chất lượng công việc: Mức độ chính xác, độ tin cậy và tính thẩm mỹ của công việc.
  • Sáng tạo và đóng góp: Khả năng đưa ra các ý tưởng mới và giải pháp tốt hơn để giải quyết các vấn đề.
  • Kỹ năng giao tiếp: Khả năng giao tiếp và tương tác với đồng nghiệp và khách hàng.
  • Kỹ năng quản lý thời gian: Khả năng quản lý thời gian và ưu tiên công việc hiệu quả.
  • Phát triển bản thân: Khả năng học hỏi, phát triển kỹ năng và đóng góp vào sự phát triển của công ty.

Quy trình đánh giá kết quả công việc có thể khác nhau tùy thuộc vào tổ chức và các mục đích cụ thể của việc đánh giá.

Thông thường sẽ bao gồm những hoạt động cơ bản như sau:

  • Đặt mục tiêu đánh giá
  • Thu thập thông tin
  • Tiến hành đánh giá
  • Tổng hợp thông tin phản hồi
  • Lập kế hoạch cải thiện

Đánh giá kết quả công việc là một công việc quan trọng để giúp công ty và nhân viên hiểu rõ hơn về năng lực và tiềm năng của mình, từ đó đưa ra các quyết định hợp lý để đạt được mục tiêu kinh doanh.

2. Tầm quan trọng của việc đánh giá kết quả công việc

Việc đánh giá kết quả công việc rất quan trọng đối với cả người thực hiện công việc và tổ chức. Sau đây là một số tầm quan trọng của việc đánh giá kết quả công việc:

2.1 Giúp đánh giá mức độ hoàn thành công việc

Việc đánh giá kết quả công việc giúp đánh giá mức độ hoàn thành các mục tiêu và kế hoạch được đặt ra, từ đó giúp người thực hiện công việc nắm bắt được mức độ hoàn thành của mình.

2.2 Đánh giá năng lực và đóng góp của nhân viên cho tổ chức

Việc đánh giá kết quả công việc giúp đánh giá năng lực và đóng góp của nhân viên đối với tổ chức. Từ đó, tổ chức có thể đưa ra những quyết định về việc thăng chức, tăng lương hoặc đào tạo cho nhân viên để nâng cao năng lực và đóng góp của họ.

2.3 Đánh giá sự phù hợp của nhân viên với công việc

Việc đánh giá kết quả công việc cũng giúp đánh giá sự phù hợp của nhân viên với công việc mà họ đang thực hiện. Từ đó, tổ chức có thể đưa ra những quyết định về việc sắp xếp lại công việc hoặc tuyển dụng nhân viên mới.

2.4 Giúp người thực hiện cải thiện quá trình công việc

Việc đánh giá kết quả công việc cũng giúp người thực hiện cải thiện quá trình công việc của mình bằng cách đưa ra những đánh giá chất lượng công việc, từ đó có thể điều chỉnh và cải thiện quá trình công việc của mình để đạt được kết quả tốt hơn.

2.5 Đánh giá hiệu quả của quyết định, chính sách và phương pháp làm việc của tổ chức

Việc đánh giá kết quả công việc cũng giúp đánh giá hiệu quả của các quyết định, chính sách và phương pháp làm việc của tổ chức. Từ đó, tổ chức có thể đưa ra những điều chỉnh và cải tiến để nâng cao chất lượng và hiệu quả hoạt động của mình.

3. 5 bước xây dựng quy trình đánh giá kết quả công việc

Việc xây dựng quy trình đánh giá kết quả công việc cần phải được thực hiện một cách công bằng và khách quan, đồng thời cần có sự tham gia và hỗ trợ của các bên liên quan để đảm bảo hiệu quả cao nhất.

3.1 Xác định đối tượng cần đánh giá

Việc xác định đối tượng cần đánh giá là một bước quan trọng trong quy trình đánh giá kết quả công việc. Đối tượng cần đánh giá có thể là một cá nhân, một nhóm hoặc một bộ phận trong tổ chức. Đối với cá nhân, cần xác định rõ vị trí và trách nhiệm của họ trong công việc, cũng như các mục tiêu, kế hoạch và tiêu chí đánh giá mà họ cần đạt được. Đối với nhóm hoặc bộ phận, cần xác định rõ nhiệm vụ, mục tiêu và kế hoạch của nhóm hoặc bộ phận đó, cũng như các tiêu chí đánh giá liên quan đến hoạt động của họ.

Việc xác định đối tượng cần đánh giá phải được thực hiện một cách công bằng và khách quan, đồng thời cần được thực hiện dựa trên các tiêu chí cụ thể và đo lường được để đánh giá hiệu quả công việc. Các tiêu chí đánh giá cần phải được đưa ra một cách rõ ràng và được các bên liên quan đồng ý trước khi thực hiện quy trình đánh giá.

3.2 Xác định mục đích của kỳ đánh giá kết quả

Mục đích của kỳ đánh giá kết quả là để đo lường hiệu quả công việc và đánh giá năng lực của cá nhân hoặc nhóm được đánh giá. Việc đánh giá kết quả được thực hiện để đánh giá mức độ đạt được các mục tiêu và kết quả được mong đợi, đồng thời cũng giúp định hướng cho các hoạt động và mục tiêu trong tương lai.

Mục đích của kỳ đánh giá kết quả công việc có thể bao gồm:

  • Đánh giá hiệu suất của nhân viên:

Đánh giá kết quả giúp xác định mức độ hoàn thành công việc, hiệu suất làm việc của nhân viên trong một khoảng thời gian nhất định.

  • Xác định năng lực của nhân viên:

Đánh giá kết quả cũng giúp xác định năng lực của nhân viên trong một số lĩnh vực nhất định, giúp nhà quản lý có thể cải thiện hoạt động và đào tạo nhân viên.

  • Đưa ra phản hồi và đề xuất cải tiến:

Kết quả đánh giá có thể được sử dụng để đưa ra phản hồi về hoạt động của nhân viên, giúp họ cải thiện kỹ năng và phát triển năng lực.

  • Thẩm định việc thăng chức:

Kết quả đánh giá có thể được sử dụng như một trong các tiêu chí để xem xét việc thăng chức cho nhân viên.

  • Định hướng cho kế hoạch phát triển:

Kết quả đánh giá cũng giúp định hướng cho kế hoạch phát triển cá nhân và tổ chức trong tương lai, giúp nhà quản lý đưa ra các quyết định phù hợp.

Như vậy, mục đích chính của kỳ đánh giá kết quả công việc là đo lường hiệu quả công việc. Đồng thời đánh giá năng lực và định hướng cho phát triển cá nhân và tổ chức trong tương lai.

3.3 Sử dụng hệ thống đánh giá thực hiện công việc

Để sử dụng hệ thống đánh giá thực hiện công việc, các bước sử dụng phổ biến được thực hiện như sau:

  • Xác định các mục tiêu:

Đầu tiên, bạn cần xác định các mục tiêu và kết quả cần đạt được cho công việc của mình. Các mục tiêu này nên được thiết lập theo cách cụ thể và có thể đo lường được.

  • Thiết lập tiêu chí đánh giá:

Sau khi đã xác định các mục tiêu, bạn cần thiết lập các tiêu chí đánh giá để đo lường mức độ đạt được các mục tiêu đó. Các tiêu chí này có thể bao gồm chất lượng công việc, khối lượng công việc hoàn thành, độ chính xác và sự hiệu quả.

  • Thu thập dữ liệu:

Để đánh giá kết quả công việc, bạn cần thu thập dữ liệu từ nhiều nguồn khác nhau, bao gồm cả dữ liệu khách quan và chủ quan. Các nguồn dữ liệu có thể bao gồm nhật ký công việc, đánh giá của đồng nghiệp và khách hàng, hay các báo cáo quản lý.

  • Đánh giá kết quả:

Sau khi thu thập đủ dữ liệu, bạn cần đánh giá kết quả bằng cách so sánh giữa các mục tiêu đã thiết lập với các tiêu chí đánh giá đã được xác định. Kết quả đánh giá sẽ cho bạn biết mức độ đạt được các mục tiêu và tiêu chí đánh giá.

  • Phản hồi và cải thiện:

Cuối cùng, dựa trên kết quả đánh giá, bạn cần đưa ra phản hồi và đề xuất cải thiện để cải thiện hiệu suất công việc của mình. Phản hồi có thể bao gồm những lời khen ngợi và động viên, những khuyết điểm và những đề xuất cải thiện.

Sử dụng hệ thống đánh giá thực hiện công việc hỗ trợ doanh nghiệp đánh giá mức độ đạt được các mục tiêu. Đo lường hiệu quả công việc và đưa ra phản hồi và đề xuất cải thiện để nâng cao hiệu suất làm việc.

3.4 Lựa chọn phương pháp đánh giá

Việc lựa chọn phương pháp đánh giá phù hợp là rất quan trọng để đảm bảo đánh giá kết quả công việc được đánh giá một cách chính xác và công bằng. Dưới đây là một số phương pháp đánh giá thông dụng:

  • Phương pháp đánh giá kết quả:

Phương pháp này đánh giá mức độ hoàn thành của các mục tiêu và kết quả được đề ra trước đó. Việc đánh giá dựa trên sự so sánh giữa kết quả đạt được với kết quả đề ra trước đó.

  • Phương pháp đánh giá định kỳ:

Phương pháp này thường được sử dụng để đánh giá hiệu suất của nhân viên trong một khoảng thời gian nhất định, ví dụ như đánh giá hàng tháng hoặc hàng năm. Nhân viên sẽ được đánh giá dựa trên các mục tiêu được thiết lập trước đó.

  • Phương pháp đánh giá 360 độ:

Phương pháp này sử dụng những phản hồi đa chiều từ nhiều nguồn khác nhau, bao gồm đồng nghiệp, cấp trên, cấp dưới và khách hàng, để đánh giá hoạt động của một nhân viên hoặc một nhóm.

  • Phương pháp đánh giá hành vi:

Phương pháp này đánh giá hành vi và thái độ của nhân viên trong công việc hàng ngày, chẳng hạn như cách giao tiếp với khách hàng và đồng nghiệp, sự nhanh nhạy trong giải quyết vấn đề, tính trung thực và sự tổ chức.

  • Phương pháp đánh giá tự đánh giá:

Phương pháp này yêu cầu nhân viên tự đánh giá công việc của mình. Nhân viên sẽ đánh giá mức độ đạt được các mục tiêu và kết quả được đề ra trước đó, và đưa ra những đề xuất để cải thiện hiệu suất của mình.

Tùy thuộc vào mục đích đánh giá và tính chất công việc, các phương pháp trên sẽ được sử dụng để lựa chọn phương pháp đánh giá phù hợp.

3.5 Tiến hành đánh giá kết quả công việc

Sau khi đã lựa chọn phương pháp đánh giá phù hợp và hoàn thành quá trình chuẩn bị. Tiến hành đánh giá kết quả công việc bao gồm các bước như sau. 

  • Thu thập thông tin:

Thu thập thông tin từ các nguồn khác nhau, bao gồm các báo cáo, hồ sơ công việc, thông tin phản hồi từ đồng nghiệp, cấp trên và cấp dưới, và các bộ phận liên quan.

  • Phân tích thông tin:

Phân tích thông tin thu thập được để đưa ra các nhận định và kết luận về hiệu suất và thành tích của nhân viên hoặc đơn vị.

  • So sánh với mục tiêu:

So sánh kết quả đạt được với mục tiêu đề ra trước đó để đánh giá mức độ hoàn thành công việc.

  • Đưa ra đánh giá:

Dựa trên các kết quả thu thập và phân tích, đưa ra đánh giá về hiệu suất của nhân viên hoặc đơn vị, bao gồm điểm mạnh và điểm yếu và những đề xuất để cải thiện.

  • Phản hồi:

Trình bày kết quả đánh giá cho nhân viên hoặc đơn vị được đánh giá và đưa ra phản hồi về kết quả đánh giá để cải thiện hiệu suất trong tương lai.

  • Thiết lập kế hoạch cải tiến:

Thiết lập kế hoạch cải tiến với mục tiêu nâng cao hiệu suất hoặc giải quyết các vấn đề được phát hiện trong quá trình đánh giá.

Các bước trên cần được thực hiện một cách cẩn thận để đảm bảo đánh giá kết quả công việc được đánh giá một cách chính xác và công bằng.

4. Mẫu đánh giá kết quả công việc chuẩn nhất năm 2023

Việc đánh giá kết quả công việc không chỉ đơn giản là việc đưa ra một mẫu đánh giá chuẩn để áp dụng cho tất cả các nhân viên trong công ty. Mỗi doanh nghiệp sẽ có những tiêu chuẩn và yêu cầu riêng, đảm bảo việc đánh giá được thực hiện một cách chính xác và công bằng.

Một biểu mẫu đánh giá kết quả công việc đa phần sẽ bao gồm các phần sau:

  • Thông tin về nhân viên: Gồm tên, chức danh, phòng ban và thời gian làm việc.
  • Mục tiêu công việc: Liệt kê các mục tiêu công việc được đặt ra cho nhân viên trong kỳ đánh giá, bao gồm cả mục tiêu chung và mục tiêu riêng của từng nhân viên.
  • Đánh giá kết quả công việc: Đánh giá hiệu quả và thành tích của nhân viên trong kỳ đánh giá dựa trên các tiêu chí như độ chính xác, thời gian hoàn thành công việc, đóng góp cho phòng ban và công ty, kỹ năng làm việc, tư duy phát triển và sáng tạo, năng lực lãnh đạo, thái độ làm việc, văn hóa đạo đức trong công việc.
  • Phản hồi và đề xuất: Đưa ra phản hồi về kết quả đánh giá và đề xuất các biện pháp cải thiện kết quả công việc trong tương lai.
  • Ký tên và xác nhận: Kết thúc mẫu đánh giá bằng việc ký tên và xác nhận của người đánh giá và người được đánh giá.

Mẫu đánh giá kết quả công việc cần được thiết kế một cách cẩn thận để đảm bảo tính chính xác và công bằng. Nội dung biểu mẫu cũng cần được điều chỉnh theo từng nhu cầu và mục đích cụ thể của doanh nghiệp và từng kỳ đánh giá.

5. Kết luận

Quy trình đánh giá kết quả công việc cần được thực hiện một cách cẩn thận và có tính chất liên tục. Như vậy mới có thể đảm bảo tính chính xác, công bằng và đáp ứng được nhu cầu của từng phòng ban nói riêng và toàn doanh nghiệp nói chung. Bên cạnh đó, quy trình đánh giá kết quả công việc cũng cần được đào tạo và hướng dẫn cho nhân viên để họ hiểu rõ và thực hiện đúng quy trình đánh giá.

Get a free estimate for funds to grow your business.

Phát triển kinh doanh cùng Jenfi!

Nếu doanh nghiệp của bạn đang cần vốn để mở rộng kinh doanh,… hãy đăng ký huy động vốn tăng trưởng cùng chúng tôi. Với Jenfi Capital, doanh nghiệp của bạn có thể đăng ký khoản vay lên tới 10 tỷ VND mà không cần tài sản thế chấp. Quy trình đăng ký khoản vay rất đơn giản và dễ hiểu, cho phép các công ty khởi nghiệp nhanh chóng nhận được tiền khi thật sự cần thiết.

Để tìm hiểu thêm cho trường hợp cụ thể của doanh nghiệp bạn, bạn có thể đặt lịch tư vấn tại đây hoặc đăng ký trực tuyến tại đây!

Bảng cân đối tài khoản là gì? Cách lập Bảng cân đối tài khoản

1. Bảng cân đối tài khoản là gì?

Giữa làn sóng phát triển mạnh mẽ của công nghệ thông tin, trí tuệ nhân tạo ngày một thông minh và hữu dụng. Đây sẽ là một thách thức lớn cho những ai muốn tìm kiếm công việc bán thời gian nhưng không có chuyên môn cụ thể. Khi AI đang mang đến cho người dùng một chất lượng sản phẩm “tương đối” ổn. Nhiều freelancer dễ cảm thấy áp lực khi những thao tác cơ bản có khả năng bị AI thay thế.

Tuy nhiên, dưới góc nhìn khách quan hơn, AI có thể trở thành một cộng sự hiệu quả giúp người dùng tăng thêm thu nhập. Với các chức năng cơ bản như lên ý tưởng, tạo dàn bài, tính toán,… một số công cụ sẽ giúp bạn tiết kiệm nhiều công sức để hoàn thành các dự án “tay trái” thậm chí trong công việc chính quy.

2. Những kỹ năng cần trau dồi để tăng thêm thu nhập

  • Hiển thị tài sản, nợ và vốn của công ty tại một thời điểm cụ thể: Nó giúp người đọc biết được tổng giá trị của tài sản mà công ty sở hữu, số nợ mà công ty phải trả và số vốn được sử dụng để thực hiện các hoạt động kinh doanh.
  • Phân loại tài sản và nợ: Bảng cân đối tài khoản phân loại tài sản và nợ của công ty thành các loại khác nhau như tài sản lưu động, tài sản cố định, nợ phải trả ngắn hạn, nợ dài hạn, vốn chủ sở hữu và lợi nhuận giữ lại. Điều này giúp người đọc hiểu được cách các khoản tài sản và nợ được phân bổ và sử dụng trong công ty.
  • Thể hiện sự cân đối giữa tài sản và nợ: Đây là tài liệu thể hiện sự cân đối giữa tổng giá trị tài sản và tổng giá trị nợ và vốn của công ty. Nó cho phép người đọc đánh giá sự ổn định tài chính của công ty, bởi vì nếu tổng giá trị tài sản lớn hơn tổng giá trị nợ và vốn, công ty có khả năng tài chính tốt hơn.
  • Thể hiện sự thay đổi trong tài sản và nợ của công ty theo thời gian, giúp người đọc đánh giá được sự phát triển và tăng trưởng của công ty.
  • Cung cấp thông tin cơ bản cho các báo cáo tài chính khác như báo cáo lưu chuyển tiền tệ và báo cáo kết quả kinh doanh.

3. Mục đích của bảng cân đối tài khoản là gì?

  • Mục đích chính của bảng cân đối tài khoản là thể hiện sự cân đối giữa tổng giá trị tài sản và tổng giá trị nợ và vốn của công ty tại một thời điểm cụ thể. Nó cung cấp cho người đọc một cái nhìn tổng quan về tình hình tài chính của công ty, bao gồm các khoản tài sản, nợ và vốn chủ sở hữu.

    Các mục đích khác của bảng cân đối tài khoản bao gồm:

    • Cung cấp thông tin cơ bản cho các báo cáo tài chính khác như báo cáo lưu chuyển tiền tệ và báo cáo kết quả kinh doanh.
    • Giúp người đọc đánh giá sự ổn định tài chính của công ty, bằng cách so sánh tổng giá trị tài sản với tổng giá trị nợ và vốn. Nếu tổng giá trị tài sản lớn hơn tổng giá trị nợ và vốn, công ty có khả năng tài chính tốt hơn.
    • Phân tích và dự báo tình hình tài chính của công ty: Cung cấp cho người đọc thông tin về các khoản tài sản và nợ của công ty. Những thông tin này có thể được sử dụng để phân tích và dự báo tình hình tài chính của công ty trong tương lai.
    • Hỗ trợ quyết định đầu tư, những thông tin trong bảng cân đối có thể được sử dụng để đánh giá tiềm năng đầu tư của công ty và hỗ trợ quyết định đầu tư của nhà đầu tư.

    4. Thời điểm lập bảng cân đối tài khoản

Bảng cân đối  này là một báo cáo tài chính được lập vào một thời điểm cụ thể, thông thường là cuối kỳ tài chính của một công ty. Thời điểm lập bảng cân đối phải đảm bảo đầy đủ thông tin về tài sản, nợ và vốn của công ty tại thời điểm đó. Cụ thể, thời điểm lập bảng cân đối tài khoản phải phù hợp với chu kỳ kế toán của công ty, thông thường là cuối năm tài chính Tuy nhiên, nếu có nhu cầu, công ty có thể lập bảng cân đối vào bất kỳ thời điểm nào trong năm để đáp ứng các yêu cầu báo cáo tài chính hoặc để giám sát tình hình tài chính của công ty.

Ngoài ra, nếu công ty trải qua các sự kiện đặc biệt như sáp nhập, thâu tóm hoặc phát hành cổ phiếu mới, thời điểm lập bảng cân đối  cũng có thể bị ảnh hưởng và phải được điều chỉnh để đảm bảo tính chính xác và đầy đủ của thông tin.

5. Cách lập bảng cân đối tài khoản

Để lập bảng cân đối chính xác, bạn có thể làm theo các bước sau:

  • Bước 1: Xác định các khoản tài sản

Xác định tất cả các khoản tài sản của công ty tại thời điểm lập bảng, bao gồm tài sản lưu động và tài sản cố định. Các tài sản lưu động bao gồm tiền mặt, các khoản đầu tư ngắn hạn, các khoản phải thu và hàng tồn kho. Các tài sản cố định bao gồm các khoản đầu tư dài hạn, tài sản cố định và tài sản không vật chất.

  • Bước 2: Xác định các khoản nợ

Xác định tất cả các khoản nợ của công ty tại thời điểm lập bảng, bao gồm các khoản phải trả cho các nhà cung cấp, các khoản vay ngắn hạn, các khoản nợ dài hạn và các khoản phải trả khác.

  • Bước 3: Xác định vốn chủ sở hữu

Tính toán vốn chủ sở hữu của công ty bằng cách trừ tổng giá trị nợ từ tổng giá trị tài sản của công ty.

  • Bước 4: Lập bảng cân đối

Sắp xếp các khoản tài sản, nợ và vốn chủ sở hữu vào bảng cân đối tài khoản theo thứ tự giảm dần hoặc tăng dần theo giá trị.

  • Bước 5: Kiểm tra tính cân đối của bảng

Đảm bảo rằng tổng giá trị tài sản bằng tổng giá trị nợ và vốn chủ sở hữu.

Sau khi hoàn thành các bước trên, bạn sẽ có được bảng cân đối tài khoản của công ty. Bảng này cung cấp cho bạn một cái nhìn tổng quan về tình hình tài chính của công ty tại một thời điểm cụ thể và là cơ sở để phân tích và đưa ra quyết định trong các hoạt động kinh doanh.

6. Cách xem bảng cân đối tài khoản trên Misa

Để xem bảng cân đối tài khoản trên phần mềm kế toán Misa, bạn có thể làm theo các bước sau:

  • Bước 1: Mở phần mềm kế toán Misa và đăng nhập vào tài khoản của bạn.
  • Bước 2: Chọn menu “Báo cáo tài chính” hoặc “Báo cáo tài chính – Tổng hợp” trên giao diện chính của phần mềm.
  • Bước 3: Trong danh sách các báo cáo, chọn “Bảng cân đối tài khoản”.
  • Bước 4: Trong cửa sổ “Bảng cân đối tài khoản”, bạn có thể chọn khoảng thời gian và đơn vị tiền tệ để hiển thị thông tin trên bảng.
  • Bước 5: Nhấn nút “Xem báo cáo” để hiển thị chi tiết bảng cân đối của công ty trên phần mềm.

Bảng cân đối  trên phần mềm kế toán Misa sẽ cho bạn cái nhìn tổng quan về tình hình tài chính của công ty tại thời điểm hiện tại và cũng cung cấp các thông tin chi tiết về các khoản tài sản, khoản nợ và vốn chủ sở hữu của công ty. Bạn có thể sử dụng các thông tin này để phân tích và đưa ra các quyết định trong các hoạt động kinh doanh.

7. Mẫu bảng cân đối tài khoản mới nhất

Dưới đây là mẫu bảng cân đối  đơn giản:

Bảng cân đối tài khoảnSố dư đầu kỳPhát sinh trong kỳ

Số dư cuối kỳ

I. TÀI SẢN   
1. Tài sản ngắn hạn   
– Tiền và các khoản tương đương tiền   
– Các khoản đầu tư ngắn hạn   
– Các khoản phải thu   
– Hàng tồn kho   
– Tài sản khác   
2. Tài sản dài hạn   
– Các khoản đầu tư dài hạn   
– Tài sản cố định   
– Tài sản khác   
II. NỢ VÀ VỐN CHỦ SỞ HỮU   
1. Nợ ngắn hạn   
– Các khoản vay ngắn hạn   
– Các khoản phải trả ngắn hạn   
– Nợ khác   
2. Nợ dài hạn   
– Các khoản vay dài hạn   
– Nợ khác   
3. Vốn chủ sở hữu   
– Vốn điều lệ   
– Lợi nhuận chưa phân phối   
III. TỔNG CỘNG   

Lưu ý: Đây chỉ là một cấu trúc đơn giản để minh họa cho các tài khoản cơ bản. Bảng cân đối trên thực tế sẽ có thể phức tạp hơn và có nhiều tài khoản hơn tùy thuộc vào hoạt động kinh doanh của công ty.

8. Cách nộp bảng cân đối qua mạng

Hiện nay, nhiều tổ chức, doanh nghiệp cho phép nộp bảng cân đối tài khoản qua mạng để tiết kiệm thời gian và chi phí. Cách nộp bảng cân đối  qua mạng có thể khác nhau tùy thuộc vào quy trình và phương thức mà tổ chức, doanh nghiệp cung cấp. Tuy nhiên, thường có các bước chính như sau:

Bước 1: Chuẩn bị bảng cân đối tài khoản

Trước khi nộp bảng cân đối  qua mạng, bạn cần chuẩn bị bảng cân đối tài khoản đầy đủ và chính xác. Bảng cân đối tài khoản nên được lập theo quy định của pháp luật và theo đúng quy trình của tổ chức, doanh nghiệp.

Bước 2: Truy cập trang web của tổ chức, doanh nghiệp

Bạn truy cập trang web của tổ chức, doanh nghiệp cung cấp dịch vụ nộp bảng cân đối tài khoản qua mạng. Thông thường, trên trang web sẽ có chức năng đăng nhập hoặc đăng ký tài khoản nếu bạn chưa có.

Bước 3: Đăng nhập vào tài khoản

Nếu đã có tài khoản, bạn đăng nhập vào tài khoản của mình bằng cách nhập tên đăng nhập và mật khẩu. Sau đó, bạn sẽ được đưa đến trang quản lý bảng cân đối tài khoản.

Bước 4: Tải lên bảng cân đối tài khoản

Tùy thuộc vào phương thức nộp bảng cân đối tài khoản của tổ chức, doanh nghiệp, bạn có thể chọn tải lên file bảng cân đối tài khoản hoặc nhập tay vào trang web. Nếu tải lên file, bạn sẽ được yêu cầu chọn file từ máy tính của mình.

Bước 5: Xác nhận và hoàn tất nộp bảng cân đối tài khoản

Sau khi tải lên bảng cân đối bạn cần xác nhận và kiểm tra lại thông tin trước khi hoàn tất quá trình nộp. Nếu thông tin chính xác, bạn hoàn tất quá trình nộp bảng cân đối qua mạng. Thông thường, hệ thống sẽ cung cấp cho bạn một số phiếu hoặc mã xác nhận để bạn có thể tra cứu lại quá trình nộp của mình sau này.

Lưu ý: Trước khi nộp bảng cân đối tài khoản qua mạng, doanh nghiệp cần đăng ký tài khoản và đăng ký dịch vụ kế toán trực tuyến tại Tổng cục Thuế hoặc nhà phát hành phần mềm.

 

Get a free estimate for funds to grow your business.

Phát triển kinh doanh cùng Jenfi!

Nếu doanh nghiệp của bạn đang cần vốn để mở rộng kinh doanh,… hãy đăng ký huy động vốn tăng trưởng cùng chúng tôi. Với Jenfi Capital, doanh nghiệp của bạn có thể đăng ký khoản vay lên tới 10 tỷ VND mà không cần tài sản thế chấp. Quy trình đăng ký khoản vay rất đơn giản và dễ hiểu, cho phép các công ty khởi nghiệp nhanh chóng nhận được tiền khi thật sự cần thiết.

Để tìm hiểu thêm cho trường hợp cụ thể của doanh nghiệp bạn, bạn có thể đặt lịch tư vấn tại đây hoặc đăng ký trực tuyến tại đây!